Bạn là chuyên gia về gỗ và công nghệ sơn phủ hoàn thiện gỗ (wood finishing). Tôi cần dữ liệu KỸ THUẬT có căn cứ để xây một CSDL nội bộ cho phòng Lab sơn gỗ nội thất (khách chủ yếu là nhà máy gỗ xuất khẩu; hệ sơn dùng: NC, PU, sơn nước; quy trình có lau màu/stain, glaze, nhớt dầu). YÊU CẦU 1 — BẢNG ĐẶC TÍNH CHO TỪNG LOẠI GỖ (đây là phần chính). Với DANH SÁCH loài dưới đây, hãy trả về MỘT bảng Markdown, mỗi loài 1 dòng, đúng 12 cột: `Loài (tên Việt) | Tên Anh/EN | Tên khoa học | Mạch gỗ (mở/kín/bán mở) | Dầu–nhựa tự nhiên (cao/trung/thấp + loại) | Tanin/axit (cao/thấp) | Độ hút màu nhuộm (rất cao/cao/vừa/thấp) | Nguy cơ loang đốm khi nhuộm (cao/vừa/thấp) | Nguy cơ ngả vàng/vàng ố (cao/vừa/thấp) | Độ cứng (mô tả ngắn/độ cứng Janka nếu có) | Vấn đề thường gặp khi sơn (2–4 gạch đầu dòng ngắn) | Khuyến nghị xử lý chính (2–3 gạch đầu dòng ngắn)` DANH SÁCH LOÀI (24 mục): 1 Cao su (rubberwood) · 2 Tràm (melaleuca) · 3 Sồi trắng (white oak) · 4 Sồi đỏ (red oak) · 5 Óc chó/Walnut (black walnut) · 6 Tần bì/Ash · 7 Beech (dẻ gai) · 8 Thông (pine) · 9 Keo/Acacia · 10 Xoan (chinaberry) · 11 Gỗ Dầu/Sao (dipterocarp) · 12 Teak (gỗi) · 13 Muồng đen · 14 Bạch đàn (eucalyptus) · 15 Tần bì trắng? (nếu trùng Ash thì bỏ) · 16 Xà cừ · 17 Gõ/Trắc (nếu khác teak) · 18 Gỗ ghép thanh cao su (rubberwood finger-joint) · 19 Phôi gỗ thông pallet · 20 Plywood (ván dán) · 21 MDF chuẩn · 22 MDF HMR (chống ẩm xanh) · 23 MDF cán UV · 24 Veneer tự nhiên dán trên MDF. YÊU CẦU 2 — CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG MÀU & QUY TRÌNH: liệt kê theo bảng `Yếu tố | Ảnh hưởng tới MÀU sắc (cơ chế) | Ảnh hưởng tới QUY TRÌNH sơn | Cách xử lý/khắc phục` cho 12 yếu tố: dầu/nhựa tự nhiên, tanin, độ ẩm gỗ, mạch gỗ hở, mật độ/thớ gỗ chênh, gỗ non–gỗ già, phôi bị dầu xử lý (sốc nhiệt/dầu tẩm), keo dán/keo tràn, bụi chà nhám, pH/axit, ánh sáng UV, môi trường xưởng (ẩm/nóng). YÊU CẦU 3 — MAP VÀO QUY TRÌNH CHUẨN: tôi có bộ bước chuẩn sau (tên bước): 5 Màu nền · 6 Sơn màu điều chỉnh · 7 Màu PAD · 9 Lau Glaze · 11 Lau bột bụi · 12 Đánh cọ · 13 Chà nhám sâu/làm mòn · 15 Sáp tạo điểm tróc giả cổ · 16 Chà nhám · 19 Sơn lót mỏng (washcoat) · 20 Sơn lót · 21 Sơn bóng · 25 Ngăn dầu/chất ngấm dầu · 27 Kiểm soát độ ẩm gỗ & môi trường · 28 Vá trám khuyết tật · 29 Trét lấp mắt gỗ · 30 Nâng thớ–khử xù lông gỗ · 31 Xử lý chống loang màu (wood conditioner) · 32 Khử bụi–lau tack · 33 Chà nhám giữa lớp · 34 Đánh bóng hoàn thiện. Hãy trả về bảng `Loài/nhóm nền | BƯỚC BẮT BUỘC (số) | BƯỚC NÊN CÓ (số) | BƯỚC PHẢI TRÁNH (số, vì sao) | Ghi chú kỹ thuật quan trọng nhất`. YÊU CẦU QUAN TRỌNG: nêu rõ điều nào là **kiến thức phổ biến được xác nhận rộng rãi** và điều nào chỉ là **kinh nghiệm/khuyến nghị thực tế** (không có tiêu chuẩn); chỗ nào cần thí nghiệm xác nhận thì nói rõ. Không cần nguồn dẫn chi tiết, nhưng đừng bịa số (nếu không có số Janka thì ghi "không có số"). Trả lời bằng tiếng Việt, gọn, dạng bảng.