Dưới đây tôi coi đây là **CSDL kỹ thuật dùng cho Lab**, không phải “công thức sơn cứng”. Tôi phân biệt:

- **[R] Cơ sở rộng rãi**: kiến thức giải phẫu/tính chất gỗ hoặc nguyên lý finishing đã được tài liệu kỹ thuật/wood handbook xác nhận.

- **[K] Kinh nghiệm/khuyến nghị thực tế**: hữu ích để xây SOP Lab nhưng không nên coi là tiêu chuẩn bắt buộc.

- **[TN] Cần thử nghiệm xác nhận**: đặc biệt khi đổi nhà cung cấp gỗ, nguồn gỗ, độ ẩm, stain/glaze/PU/NC cụ thể.

USDA Forest Products Laboratory xác nhận rõ rằng extractives có thể làm đổi màu và ảnh hưởng đến quá trình đóng rắn/độ bám của lớp phủ; độ ẩm cũng là biến số quan trọng đối với hiệu năng finishing. US Forest Service R&D+1
**Lưu ý chuẩn hóa tên:** “Tràm” tôi lấy là *Melaleuca cajuputi*; “Xà cừ” là *Khaya senegalensis*; “Dầu” lấy là Dầu rái *Dipterocarpus alatus*; “Gõ/Trắc” không phải một loài và cũng không phải teak, nên tôi tách **Gõ đỏ *Afzelia xylocarpa*** và **Trắc *Dalbergia cochinchinensis***. “Tần bì trắng” trùng nhóm Ash nên không tạo dòng riêng. Các tên này phù hợp với nguồn thực vật/lâm nghiệp Việt Nam và dữ liệu gỗ quốc tế. Thanh Co Son Tay+3

## 1. Bảng đặc tính từng loại gỗ

Loài (tên Việt) | Tên Anh/EN | Tên khoa học | Mạch gỗ (mở/kín/bán mở) | Dầu–nhựa tự nhiên (cao/trung/thấp + loại) | Tanin/axit (cao/thấp) | Độ hút màu nhuộm (rất cao/cao/vừa/thấp) | Nguy cơ loang đốm khi nhuộm (cao/vừa/thấp) | Nguy cơ ngả vàng/vàng ố (cao/vừa/thấp) | Độ cứng (mô tả ngắn/độ cứng Janka nếu có) | Vấn đề thường gặp khi sơn (2–4 gạch đầu dòng ngắn) | Khuyến nghị xử lý chính (2–3 gạch đầu dòng ngắn) | 

**Cao su** | Rubberwood | *Hevea brasiliensis* | bán mở – mạch phân tán | thấp–trung; extractives/latex tồn dư tùy xử lý [R] | thấp–trung | cao | vừa | vừa | Janka **960 lbf / 4.28 kN** Wood Database | • hút màu khá nhanh • chênh giác/lõi và thanh ghép • có thể có vùng xử lý chống mốc/bleaching | • kiểm soát MC đồng đều • sanding đồng nhất • stain thử trên từng nguồn gỗ [TN] | 

**Tràm** | Cajeput/Gelam | *Melaleuca cajuputi* | bán mở – mạch phân tán, texture mịn | thấp–trung; tinh dầu/extractives | thấp | vừa | vừa | vừa | Không có số Janka đáng tin cậy trong nguồn dùng ở đây; gỗ **cứng, nặng**, air-dry ~755 kg/m³ VAFS+1 | • silica làm cùn dao/giấy • thớ có thể liên kết • khô không tốt dễ cong/nứt | • kiểm soát sấy/MC • sanding sạch • thử stain theo lô [TN] | 

**Sồi trắng** | White Oak | *Quercus alba* | **mở**, ring-porous | thấp–trung; extractives | **cao** | cao | thấp–vừa | **cao** với hệ nước/light color | Janka **1,350 lbf / 5.99 kN** Wood Database | • tannin bleed • open pore tạo tương phản màu mạnh • dễ đổi màu theo clearcoat | • pore-fill tùy thiết kế • với WB/light color dùng stain-blocking sealer • kiểm tra tannin [TN] | 

**Sồi đỏ** | Red Oak | *Quercus rubra* | **mở**, ring-porous | thấp–trung | **cao** | cao | thấp–vừa | **cao** | Janka khoảng **1,220–1,290 lbf / 5.43–5.70 kN** tùy bộ dữ liệu Wood Database+1 | • tannin/phenolic bleed • pore lớn • nền đỏ dễ làm màu lệch | • stain-blocking/washcoat khi cần • pore-fill nếu yêu cầu mặt phẳng • test màu sau full clearcoat | 

**Óc chó** | Black Walnut | *Juglans nigra* | bán mở–mở | thấp–trung; extractives màu | trung | vừa–cao | thấp | vừa–cao | Janka **1,010 lbf / 4.49 kN** Wood Database | • màu lõi/giác khác mạnh • clearcoat có thể làm nền ấm/vàng • stain đậm dễ che vân | • phân loại giác/lõi • dùng dye/stain nhẹ • kiểm tra màu sau PU/NC | 

**Tần bì** | Ash / White Ash | *Fraxinus americana* | **mở**, ring-porous | thấp | thấp–trung | cao | thấp–vừa | vừa | Janka **1,320 lbf / 5.87 kN** Wood Database | • pore hút màu mạnh • grain contrast cao • latewood/earlywood tạo sọc | • sanding đồng đều • pore-fill nếu muốn mặt phẳng • glaze để điều chỉnh tương phản | 

**Beech / Dẻ gai** | Beech | *Fagus* spp.; tham chiếu *F. grandifolia* | bán mở–kín, diffuse-porous | thấp | thấp–trung | **rất cao** | **cao** | vừa–cao | American beech Janka **1,300 lbf / 5.78 kN** Wood Database | • hút màu nhanh • dễ “đậm bất ngờ” • phản ứng mạnh với sanding khác nhau | • conditioner/washcoat • kiểm soát lượng stain và thời gian wipe • thử trên end-grain/face-grain | 

**Thông** | Pine | *Pinus* spp. | **kín/không có mạch gỗ kiểu hardwood**, có resin canals | **cao**; pitch/rosin/terpenes | thấp–trung | cao | **cao** | **cao** | Radiata pine Janka **710 lbf / 3.15 kN**; loài thông khác thay đổi lớn Wood Database | • blotching do early/latewood • pitch bleed tại mắt • màu vàng/amber tăng theo clearcoat | • kiln-dry/pitch-set • washcoat/conditioner trước stain • barrier sealer tại knot/pitch Forest Products Laboratory+1 | 

**Keo** | Acacia/Mangium | *Acacia mangium* | bán mở, diffuse-porous | trung; extractives | **trung–cao**, đặc biệt bark | cao | vừa–cao | vừa–cao | Janka **1,430 lbf / 6.34 kN** Wood Database | • chênh sapwood/heartwood • phenolic extractives • màu nền biến thiên theo plantation | • phân loại màu nền • stain thử theo lot • với WB/light color kiểm tra bleed [TN] | 

**Xoan** | Chinaberry | *Melia azedarach* | bán mở, diffuse-porous | thấp–trung | thấp–trung | cao | vừa | vừa–cao | Janka **990 lbf / 4.40 kN** Wood Database | • màu nền hồng–nâu biến thiên • hút màu không hoàn toàn đồng đều • màu sẫm thêm khi tiếp xúc ánh sáng | • sanding/MC đồng nhất • stain panel chuẩn • kiểm tra UV/clearcoat [TN] | 

**Gỗ Dầu** | Hairy-leaf Apitong / Damar-type Dipterocarp | *Dipterocarpus alatus* | bán mở | **cao; dầu–nhựa/ống nhựa** | thấp–trung | vừa | vừa | **cao** nếu extractives di chuyển | Gỗ cứng/nặng; dữ liệu VN: khối lượng thể tích cơ bản ~0.72 g/cm³; **không có số Janka chuẩn hóa dùng ở đây** Forestry Science Journal | • nhiều dầu nhựa • khó trang sức bề mặt • có thể ảnh hưởng wetting/adhesion | • xử lý bề mặt sạch, sanding mới • dùng bước ngăn dầu 25 khi cần • test adhesion sau 24–72 h [TN] | 

**Teak/Gỗ tếch** | Teak | *Tectona grandis* | bán mở–mở | **cao; dầu/wax/extractives** | trung | thấp–vừa | thấp–vừa | **cao** | Janka **1,070 lbf / 4.74 kN** Wood Database | • dầu cản wetting/adhesion • stain penetration thấp hơn gỗ hút mạnh • clearcoat có thể chậm khô/adhesion kém | • fresh sanding + làm sạch dầu • bước 25 gần như ưu tiên • test adhesion/độ khô thực tế | 

**Muồng đen** | Siamese/Pheasantwood | *Senna siamea* (= *Cassia siamea*) | mở–bán mở, parenchyma nổi | trung | trung | vừa | vừa | cao | Janka **1,490 lbf / 6.64 kN** Wood Database | • màu lõi rất đậm • sọc parenchyma rõ • stain đậm dễ mất tương phản | • thường ưu tiên clear/glaze hơn dye đậm • test màu nền • sanding đồng đều | 

**Bạch đàn** | Eucalyptus | *Eucalyptus* spp. | bán mở, thường diffuse-porous | trung; extractives | trung | vừa–cao | vừa | vừa–cao | Tùy loài; *E. grandis* Janka **1,260 lbf / 5.60 kN** Wood Database | • co rút/biến động MC • thớ interlocked ở một số nguồn • extractives có thể ảnh hưởng màu | • kiểm soát MC nghiêm • sanding tránh torn grain • test từng species/clone [TN] | 

**Xà cừ** | African Mahogany / Dry-zone Mahogany | *Khaya senegalensis* | bán mở, diffuse-porous | trung; extractives | trung | vừa–cao | thấp–vừa | vừa–cao | Janka **1,350 lbf / 6.01 kN** Wood Database | • màu lõi đỏ/nâu • extractives có thể ảnh hưởng clear/WB • màu giác–lõi khác | • phân loại sap/heartwood • stain/glaze panel • barrier nếu WB/light color bleed [TN] | 

**Gõ đỏ** | Afzelia / Xylay | *Afzelia xylocarpa* | **mở**, large pores | trung–cao; extractives | trung | vừa | thấp–vừa | vừa–cao | Janka **1,980 lbf / 8.82 kN** Wood Database | • rất cứng • pore lớn • extractives/màu nền mạnh | • pore-fill theo yêu cầu • sanding đủ nhưng tránh burnish • thử adhesion/stain | 

**Trắc** | Siamese/Vietnamese Rosewood | *Dalbergia cochinchinensis* | bán mở–kín | **cao; dầu/extractives** | trung | thấp–vừa | thấp | vừa–cao | Janka **2,430 lbf / 10.79 kN** Wood Database | • dầu/extractives cao • khó wetting • màu rất đậm làm thay đổi màu stain | • làm sạch dầu + fresh sanding • ưu tiên sealer tương thích • adhesion test bắt buộc [TN] | 

**Gỗ ghép thanh cao su** | Rubberwood finger-joint / laminated rubberwood | *Hevea brasiliensis* | bán mở; **đường ghép là biến số lớn** | thấp–trung | thấp–trung | cao nhưng không đều giữa thanh | **cao** | vừa | Nền gỗ tương đương cao su; Janka tham chiếu **960 lbf** Wood Database | • joint line hút màu khác • keo squeeze-out • khác biệt orientation/MC giữa lam | • phân loại lam trước sơn • kiểm tra keo tràn bằng wetting/UV • stain panel trên chính batch | 

**Phôi thông pallet** | Pallet pine / softwood | *Pinus* spp. | kín + resin canals | **cao**, đặc biệt knot/pitch | thấp–trung | cao | **cao** | **cao** | Tùy species; không nên dùng một Janka cố định | • chất lượng rất không đồng nhất • knot/pitch • dầu/contaminant vận chuyển • bề mặt bị burnish | • reject/segregate phôi bẩn dầu • kiểm soát MC • knot sealer + conditioner/washcoat | 

**Plywood – ván dán** | Hardwood/softwood plywood | nhiều loài + veneer + adhesive | **phụ thuộc veneer mặt** | phụ thuộc veneer/keo | phụ thuộc veneer/keo | phụ thuộc face veneer | **vừa–cao** | vừa | Không có Janka chung; phụ thuộc face/core | • veneer mặt hút khác lõi • glue bleed/telegraphing • sanding xuyên veneer • end/edge hút mạnh | • nhận diện face veneer • không chà xuyên veneer • seal edge/end • thử màu trên từng cấu trúc plywood | 

**MDF chuẩn** | Standard MDF | wood fibers + UF/MUF/PF tùy nhà SX | **kín/đồng nhất** | thấp; resin/process-dependent | thấp–trung; phụ thuộc resin | **cao ở cạnh**, thấp–vừa ở mặt | **thấp ở mặt / cao ở cạnh** | vừa | Không dùng Janka gỗ nguyên khối; panel property phụ thuộc nhà SX | • cạnh hút sơn rất mạnh • fiber fuzz • resin/glue ảnh hưởng wetting • swell nếu WB quá nhiều | • seal/prime cạnh • sanding riêng cạnh • kiểm tra absorption mặt/cạnh [TN] | 

**MDF HMR** | Moisture-resistant MDF | wood fibers + moisture-resistant resin | kín | thấp–trung; resin phụ thuộc nhà SX | thấp–trung | vừa–cao | thấp–vừa | vừa | Không có Janka gỗ nguyên khối | • cạnh vẫn hút • bề mặt/resin HMR có thể khác MDF thường • WB penetration khác | • dùng sealer tương thích HMR • kiểm tra adhesion • không suy luận trực tiếp từ MDF thường | 

**MDF cán UV** | UV-coated MDF | MDF + UV cured coating | **kín/film-sealed** | thấp; **lớp UV là barrier** | phụ thuộc lớp UV | **rất thấp nếu chưa phá UV** | thấp | phụ thuộc màu/lớp UV | Không có Janka áp dụng cho lớp hoàn thiện | • stain không thấm • sanding phá UV không đều • adhesion intercoat là vấn đề chính | • xác định có phải UV lacquer/primer không • nếu muốn recolor: sanding/adhesion test • không stain trực tiếp lên UV | 

**Veneer tự nhiên dán MDF** | Natural veneer on MDF | veneer loài X + MDF | **theo veneer mặt** | theo loài veneer | theo loài veneer | vừa–cao | vừa | theo loài veneer + adhesive | Không có Janka chung cho composite | • veneer rất mỏng → dễ chà xuyên • keo telegraphing • veneer splice/figure khác nhau | • xác định species veneer • sanding nhẹ/đồng nhất • stain/glaze test trên chính veneer batch | 

**Một số điểm có căn cứ khá chắc:** pine có pitch/resin và pitch bleed; oak có extractives/tannin gây discoloration; extractives nói chung có thể làm giảm wetting, ảnh hưởng cure và gây discoloration; teak nổi tiếng về dầu/extractives gây khó khăn cho adhesion. Forest Products Laboratory+3
Riêng các mức **“rất cao/cao/vừa/thấp” về hút màu, loang đốm và vàng hóa** trong bảng là **phân hạng Lab thực dụng**, không phải cấp phân loại ASTM/ISO phổ quát. Nên coi chúng là **prior**, sau đó hiệu chỉnh bằng panel thử.

# 2. Các yếu tố ảnh hưởng màu & quy trình

Yếu tố | Ảnh hưởng tới MÀU sắc (cơ chế) | Ảnh hưởng tới QUY TRÌNH sơn | Cách xử lý/khắc phục | 

**Dầu/nhựa tự nhiên** | Làm giảm wetting/penetration; resin/pitch có thể di chuyển lên film → vàng/nâu | Có thể chậm khô, giảm adhesion; đặc biệt teak, pine, dipterocarp, rosewood | Làm sạch + fresh sanding; dùng **25 Ngăn dầu**; barrier/sealer tương thích; test adhesion | 

**Tanin** | Tanin/phenolic extractives hòa tan hoặc di chuyển → vàng/nâu/đỏ | WB dễ làm bleed rõ hơn do nước mang extractives ra bề mặt | Stain-blocking sealer; washcoat phù hợp; với màu sáng phải test sau cure | 

**Độ ẩm gỗ** | Nước làm thay đổi hấp thụ stain; MC khác nhau → màu không đều | WB drying/cure thay đổi; gỗ co/ngót sau sơn gây stress film | **27 bắt buộc kiểm soát**; conditioning theo môi trường xưởng; không chỉ đo 1 điểm | 

**Mạch gỗ hở** | Pore lớn chứa nhiều pigment → grain contrast mạnh | Tăng consumption stain/glaze; cần pore-fill nếu yêu cầu mặt phẳng | Điều chỉnh stain viscosity/wipe; **29 trét lấp mắt** khi cần; glaze sau sealer | 

**Mật độ/thớ gỗ chênh** | Earlywood hút nhiều, latewood hút ít → blotching/stripe | Stain rất nhạy với sanding và lượng vật liệu | **31 conditioner** hoặc **19 washcoat**; chuẩn hóa grit + lượng stain | 

**Gỗ non–gỗ già** | Khác density, extractives, màu nền → cùng công thức nhưng ΔE khác | Cùng spray/wipe schedule nhưng pickup khác | Phân loại lot; đo màu gỗ thô; lập recipe riêng nếu ΔE vượt giới hạn [TN] | 

**Phôi bị dầu xử lý/sốc nhiệt/dầu tẩm** | Tạo vùng kỵ nước → màu không thấm; dầu có thể vàng hóa | Có thể gây fish-eye, cratering, adhesion failure | Xác định loại dầu; làm sạch/loại bỏ; sanding; **25**; test wetting trước stain | 

**Keo dán/keo tràn** | Vùng keo không hút stain → sáng/loang, hoặc keo vàng theo thời gian | Làm stain/glaze không đồng nhất; khó sửa sau topcoat | Kiểm soát squeeze-out; phát hiện bằng wetting/UV/raking light; sanding/repair trước bước màu | 

**Bụi chà nhám** | Bụi gỗ mịn lẫn stain/glaze → màu đục hoặc bẩn | Dust nib, giảm adhesion, làm thay đổi pickup | **32 khử bụi**; hút bụi + lau phù hợp; không dùng tack cloth chứa chất gây nhiễm bẩn nếu hệ sơn không tương thích | 

**pH/axit** | pH ảnh hưởng ion hóa/chiết xuất của phenolics và phản ứng màu của một số dye/stain | Có thể thay đổi drying/cure và màu giữa WB/NC/PU | Đo/kiểm soát pH khi nghi ngờ; tránh đưa dung dịch acid/base không kiểm soát vào wood surface; [TN] | 

**Ánh sáng UV** | Lignin/extractives thay đổi → gỗ sẫm/vàng/nâu hoặc phai màu tùy loài | Màu chuẩn lúc xuất xưởng không nhất thiết là màu sau aging | So màu sau UV aging; chọn clearcoat có UV protection nếu spec yêu cầu; **không chỉ đánh giá sau 24 h** | 

**Môi trường xưởng: ẩm/nóng** | Nhiệt làm tăng tốc bay hơi/di chuyển resin; RH làm thay đổi MC và uptake | WB drying, PU cure, NC evaporation và recoat window đều thay đổi | **27**: kiểm soát RH/T/MC; ghi log; không so recipe giữa hai ngày có điều kiện môi trường khác nhau | 

Nguyên lý **MC ↔ RH ↔ dimensional movement** và việc kiểm soát MC trước finishing được USDA FPL xem là yếu tố quan trọng; finish không loại bỏ equilibrium moisture change mà chủ yếu làm chậm trao đổi ẩm. US Forest Service R&D+1
Blotching về bản chất thường là **khác biệt hấp thụ do density/porosity**, không đơn thuần là “stain không tốt”; đây là lý do washcoat/conditioner hữu ích trên các nền nhạy như pine. WOOD Magazine+1

# 3. Map vào quy trình chuẩn
**Quy ước quan trọng:** số bước dưới đây là **mapping kỹ thuật đề xuất cho Lab**, không phải một tiêu chuẩn ngành. “Bắt buộc” nghĩa là tôi khuyến nghị coi đó là **gate kiểm soát** cho nhóm nền đó; vẫn phải xác nhận bằng hệ sơn cụ thể.

Loài/nhóm nền | **BƯỚC BẮT BUỘC (số)** | **BƯỚC NÊN CÓ (số)** | **BƯỚC PHẢI TRÁNH (số, vì sao)** | Ghi chú kỹ thuật quan trọng nhất | 

**Cao su solid** | **27, 28, 30, 32, 33** | 5, 6, 7, 19, 31, 34 | Không có bước cấm tuyệt đối; tránh stain quá ướt kéo dài nếu hút màu không đều | Ưu tiên kiểm soát MC + sanding; conditioner chỉ cần khi panel cho thấy blotch | 

**Cao su finger-joint** | **27, 28, 30, 31, 32, 33** | 5, 6, 7, 19, 29, 34 | **5/6/7 trực tiếp trên joint chưa xử lý** – dễ lộ line keo/khác pickup | Đây là nhóm phải có **panel đại diện joint line**, không chỉ test trên solid rubberwood | 

**Tràm** | **27, 30, 32, 33** | 5, 6, 7, 19, 31 | Tránh sanding quá mạnh gây tear/interlocked grain | Do nguồn Tràm rất khác nhau, xếp recipe theo supplier/nguồn gỗ | 

**White Oak** | **27, 29, 32, 33**; **stain-blocking trong 19/20 khi WB-light** | 5, 6, 7, 9, 19, 34 | Tránh WB coat trực tiếp khi chưa đánh giá tannin bleed | Open pore là đặc tính; không nhất thiết phải “khử” mà phải kiểm soát pore effect | 

**Red Oak** | **27, 29, 32, 33**; barrier trong **19/20** nếu màu sáng/WB | 5, 6, 7, 9, 19, 34 | Tránh WB/light color trực tiếp trên panel chưa test tannin | Red oak thường nhạy hơn về màu đỏ/nâu và bleed; test sau full cure | 

**Walnut** | **27, 28, 30, 32, 33** | 5, 6, 7, 9, 19, 29, 34 | Tránh stain quá mạnh nếu mục tiêu là giữ vân tự nhiên | Với walnut, glaze thường hiệu quả hơn việc đẩy stain quá đậm | 

**Ash** | **27, 30, 32, 33** | 5, 6, 7, 9, 19, 29, 31 | Tránh cố làm “kín” pore bằng stain nếu design yêu cầu grain open | Pore rất dễ nhận màu; glaze/pore-fill là công cụ thẩm mỹ chính | 

**Beech** | **27, 30, 31, 32, 33** | 5, 6, 7, 19, 34 | Tránh stain đậm trực tiếp trên bare wood nếu chưa làm absorption test | Đây là một trong các nhóm nên ưu tiên **conditioner/washcoat** | 

**Pine** | **27, 28, 30, 31, 32, 33**; **25 tại knot/pitch** | 5, 6, 7, 19, 34 | Tránh stain trực tiếp bare pine khi yêu cầu màu đồng đều; tránh topcoat phủ lên pitch chưa xử lý | Pitch bleed là vấn đề vật lý/hoá học thật, không phải lỗi “tay nghề”; FPL xác nhận pitch có thể xuyên film. Forest Products Laboratory | 

**Acacia/Mangium** | **27, 28, 30, 32, 33** | 5, 6, 7, 9, 19, 31 | Tránh áp một recipe màu duy nhất cho sapwood/heartwood khác biệt lớn | Extractives và phenolic content có thể liên quan tới màu gỗ; lot-to-lot test nên bắt buộc. PubMed Central (PMC) | 

**Xoan** | **27, 30, 32, 33** | 5, 6, 7, 19, 31 | Tránh đánh giá màu chỉ sau stain, chưa có clearcoat | Nền gỗ có thể đổi màu theo ánh sáng; cần lưu panel aging | 

**Dầu rái / Dipterocarp** | **25, 27, 30, 32, 33** | 19, 20, 5, 6, 7, 9 | Tránh **19/20 trên bề mặt còn dầu/extractives**; dễ adhesion failure | Nghiên cứu tại VN ghi nhận Dầu rái **nhiều dầu nhựa** và khó trang sức bề mặt. Forestry Science Journal | 

**Teak** | **25, 27, 30, 32, 33** | 19, 20, 5/6/7 nếu đã kiểm soát dầu | Tránh **5/6/7 trực tiếp trên teak chưa làm sạch dầu**; tránh phủ film lên bề mặt bóng dầu | Đây là trường hợp điển hình của “surface preparation first”; dầu tự nhiên có thể làm giảm wetting/adhesion. McIlvain Lumber Blog+1 | 

**Muồng đen** | **27, 30, 32, 33** | 5, 6, 7, 9, 19, 29 | Tránh stain quá đậm nếu muốn giữ contrast tự nhiên | Màu lõi/parenchyma đã rất mạnh; thường dùng glaze để điều khiển hình ảnh | 

**Eucalyptus** | **27, 30, 32, 33** | 5, 6, 7, 19, 31, 34 | Tránh sanding quá mức trên thớ interlocked | “Eucalyptus” là nhóm nhiều loài; **không dùng một recipe chung** nếu chưa xác định species/clone | 

**Xà cừ** | **27, 30, 32, 33** | 5, 6, 7, 9, 19, 20 | Tránh WB/light color trực tiếp nếu chưa test extractive bleed | Khuyến nghị barrier là **kinh nghiệm theo hệ sơn**, không phải yêu cầu tiêu chuẩn cho mọi Khaya | 

**Gõ đỏ** | **27, 29, 30, 32, 33** | 5, 6, 7, 9, 19, 34 | Tránh sanding quá mịn gây burnish trước stain | Janka cao, pore lớn; màu nền mạnh → nên xem stain như “color modifier”, không phải nguồn màu duy nhất | 

**Trắc** | **25, 27, 30, 32, 33** | 19, 20, 5, 6, 7, 9 | Tránh coating/stain khi còn dầu bề mặt | Với Dalbergia, **25 + adhesion test** nên coi là gate kỹ thuật, nhưng hóa chất/lớp barrier phải xác nhận với hệ NC/PU/WB cụ thể | 

**Plywood** | **27, 28, 30, 32, 33** | 5, 6, 7, 19, 29, 34 | Tránh sanding xuyên veneer; tránh stain trước khi xử lý glue bleed | Recipe phải theo **face veneer**, không theo tên “plywood” | 

**MDF chuẩn** | **27, 28, 30, 32, 33** | 19, 20, 5, 6, 7, 34 | Tránh WB/stain quá ướt ở **cạnh MDF chưa seal** | MDF là substrate engineered; “hút màu” chủ yếu là hiện tượng fiber/resin/edge, không nên dùng dữ liệu Janka gỗ | 

**MDF HMR** | **27, 28, 30, 32, 33** | 19, 20, 5, 6, 7, 34 | Tránh giả định HMR = MDF thường về wetting/adhesion | Cần test **adhesion + absorption mặt/cạnh** theo đúng nhà sản xuất | 

**MDF cán UV** | **27, 32, 33** | 20, 21, 34; 25 nếu substrate nghi có contamination | **5, 6, 7 trực tiếp trên lớp UV** – gần như không thấm; sanding phá UV không đồng đều | Đây là **coated substrate**, không phải bare wood. Muốn đổi màu phải xác định lớp UV và xây hệ adhesion mới | 

**Veneer tự nhiên trên MDF** | **27, 28, 30, 32, 33** | 5, 6, 7, 9, 19, 31, 34 | Tránh **16/33 quá mạnh** làm xuyên veneer; tránh stain trực tiếp nếu veneer rất hút | Recipe theo **loài veneer + độ dày veneer + keo + MDF**, không theo MDF alone | 

**Nhóm “nhớt dầu”/oily substrate bất kỳ** | **25, 27, 32, 33** | 19, 20 sau khi xác nhận wetting | Tránh **5/6/7/20** trước khi loại/khóa dầu | “Ngăn dầu” là gate về **surface energy/adhesion**, không chỉ là bước chống vàng | 

**Nền cần giả cổ / distressed** | 27, 30, 32, 33 | **9, 11, 12, 13, 15, 16, 19** | Tránh chà sâu **13/16** trước khi màu nền ổn định | Thứ tự distressed ảnh hưởng mạnh tới chỗ glaze bám; phải lưu master panel | 

**Nền có khuyết tật lớn** | **28, 29, 30, 32, 33** | 5–7, 9, 19 | Tránh dùng stain để “che” lỗi nền | Trám/sửa trước màu; nếu không, màu chỉ làm khuyết tật nổi rõ hơn | 

### Về các bước 5–34
Một điểm cần đặc biệt ghi trong SOP: **19 – washcoat không đồng nghĩa với 31 – wood conditioner**.

- **19 Washcoat [R/K]:** tạo một lớp seal rất mỏng để giảm penetration và làm đồng đều absorption.

- **31 Conditioner [K]:** mục tiêu thực tế là điều hòa absorption trước stain, đặc biệt với nền có density variation.

- **25 Ngăn dầu [R về nguyên lý, K về vật liệu cụ thể]:** cần khi substrate có dầu/nhựa/extractives làm giảm wetting/adhesion.

- **29 Pore filler [K]:** chỉ là bước bắt buộc khi yêu cầu visual là **flat/filled pore**, không phải mọi open-pore wood đều phải filler.

- **13/15/16 distressed [K]:** hoàn toàn phụ thuộc design/spec, không phải xử lý “bắt buộc” về mặt vật liệu.

## 4. Những điểm tôi khuyến nghị đưa thành “field” trong CSDL Lab
Đây là phần tôi cho rằng **quan trọng hơn cả việc ghi một con số Janka**:

Field nên có trong CSDL | Cách ghi | 

**Species certainty** | Exact species / commercial group / chưa xác định | 

**Wood source** | Nhà cung cấp + country/region + plantation/natural | 

**MC** | % tại thời điểm sanding + % trước coating | 

**Density** | kg/m³ nếu có | 

**Surface grit** | P120/P150/P180… | 

**Surface condition** | fresh sand / aged / contaminated / oily | 

**Porosity class** | closed / semi-open / open | 

**Extractive risk** | low / medium / high | 

**Tannin risk** | low / medium / high | 

**Blotch risk** | low / medium / high | 

**Stain uptake** | g/m² hoặc wet pickup nếu Lab đo được | 

**ΔE*ab** | trước stain → sau stain → sau clear → sau aging | 

**L*, a*, b*** | ở từng công đoạn | 

**Finish system** | NC / PU / WB + mã sản phẩm | 

**Sealer/washcoat** | product + dilution/solid | 

**Drying condition** | T/RH/airflow | 

**Cure time** | h | 

**Adhesion** | cross-cut/pull-off tùy hệ | 

**Yellowing** | Δb* hoặc ΔE sau aging | 

**Panel ID** | liên kết trực tiếp với mẫu vật lý | 

Lý do tôi ưu tiên **ΔE/L*a*b***: màu gỗ không chỉ thay đổi do stain mà còn do extractives, clearcoat và aging. Tài liệu về gỗ xử lý nhiệt cũng dùng CIE L*a*b* để định lượng thay đổi màu thay vì đánh giá bằng mắt. Scribd

### Mức độ tin cậy nên gắn vào database
**Độ tin cậy cao / [R]**

- Janka của các species có dữ liệu chuẩn.

- Ring-/diffuse-porous, pore size, density, resin canals.

- Pine pitch/resin và pitch bleed.

- Oak/extractives/tannin và nguy cơ discoloration.

- Ảnh hưởng của MC/RH đến dimensional stability và finishing.

- Extractives có thể ảnh hưởng wetting, cure và discoloration. US Forest Service R&D+1

**Độ tin cậy trung bình / [K]**

- “Hút màu cao/vừa/thấp”.

- “Nguy cơ loang đốm cao/vừa/thấp”.

- Chọn 19 thay vì 31.

- Mức độ cần pore filler.

- Chọn glaze/stain/dye nào cho một visual cụ thể.

**Phải [TN] trước khi ban hành thành SOP nhà máy**

- Một công thức stain cụ thể trên một nguồn gỗ cụ thể.

- Khả năng tương thích **NC ↔ PU ↔ WB** sau washcoat/sealer.

- Barrier nào thực sự chặn tannin/dầu mà vẫn cho adhesion tốt.

- Thời gian flash-off/recoat/cure.

- Định lượng “cao/vừa/thấp” bằng ΔE hoặc pickup.

- Khả năng chống vàng sau aging.

- Adhesion sau humidity/heat cycling.

**Đặc biệt không nên biến các con số Janka thành thông số trực tiếp để quyết định công thức sơn.** Janka chủ yếu mô tả **độ cứng/khả năng chống indentation**, còn hành vi stain/finish phụ thuộc mạnh hơn vào porosity, extractives, MC, sanding, surface contamination và hóa học của hệ coating.
Nếu mục tiêu cuối cùng là **CSDL Lab có thể dùng để truy ngược từ “loài gỗ → màu → stain/glaze → sealer → NC/PU/WB → lỗi → corrective action”**, cấu trúc trên nên được chuyển thành **master data + trial data + defect database**, thay vì chỉ một bảng species.