# Kết quả đọc 11 ảnh bảng màu web (`mausac.ngoducminh.com`)

---

## 1. `danh-sach-mau.jpg`

### A. Cấu trúc
- Ảnh đồ họa banner/tiêu đề trang web, nền gồm các dải màu dạng sọc dọc xếp cạnh nhau.
- Không có cấu trúc bảng chia hàng/cột hay các ô màu mẫu kèm nhãn nồng độ (0 hàng ô mẫu, 0 cột).

### B. Danh sách ô màu
- Giữa ảnh có vệt cọ màu xanh ngọc (cyan) in chữ trắng nguyên văn: `BẢNG MÃ MÀU`.
- Nền phía sau là các sọc màu dựng đứng: từ trái qua phải gồm các dải vàng chanh, vàng tươi, cam vàng, cam, cam đỏ, đỏ tươi, hồng cánh sen, tím môn, tím đậm, xanh lam nhạt.
- Không có ô màu mẫu dạng bảng thử nghiệm nồng độ có nhãn in bên dưới.

### C. Ghi chú
- Chữ `BẢNG MÃ MÀU` rõ ràng, sắc nét trên vệt cọ xanh ngọc. Không có chi tiết mờ hay bị che khuất.

---

## 2. `danh-sach-mau-dye-bang-1.jpg`

### A. Cấu trúc
- Bảng có 6 hàng x 3 cột (tổng cộng 18 khung ô).
- 4 hàng đầu (hàng 1 đến 4) có dán các ô màu mẫu thực tế (12 ô màu).
- 2 hàng cuối (hàng 5 và hàng 6) là 6 khung ô để trống hoàn toàn (không có miếng màu dán, không có nhãn in bên dưới).

### B. Danh sách ô màu
- `1-1` | `Vàng BT (5%)` | vàng cam sáng
- `1-2` | `Vàng BT (10%)` | cam đậm / vàng cam đậm
- `1-3` | `Vàng BT (30%)` | cam cháy / nâu cam đậm
- `2-1` | `Vàng 412 (5%)` | vàng tươi sáng
- `2-2` | `Vàng 412 (10%)` | vàng đậm / vàng nghệ
- `2-3` | `Vàng 412 (30%)` | cam sáng / vàng cam
- `3-1` | `Vàng Y57 (5%)` | vàng chanh tươi sáng
- `3-2` | `Vàng Y57 (10%)` | vàng chanh đậm vừa
- `3-3` | `Vàng Y57 (30%)` | vàng nghệ tươi
- `4-1` | `Vàng cam 210K (5%)` | cam tươi sáng
- `4-2` | `Vàng cam 210K (10%)` | cam đỏ tươi
- `4-3` | `Vàng cam 210K (30%)` | đỏ cam đậm
- `5-1` | `(không có nhãn)` | ô trống (màu giấy nền)
- `5-2` | `(không có nhãn)` | ô trống (màu giấy nền)
- `5-3` | `(không có nhãn)` | ô trống (màu giấy nền)
- `6-1` | `(không có nhãn)` | ô trống (màu giấy nền)
- `6-2` | `(không có nhãn)` | ô trống (màu giấy nền)
- `6-3` | `(không có nhãn)` | ô trống (màu giấy nền)

### C. Ghi chú
- Chữ in dưới 12 ô màu đầu tiên rất rõ nét, dễ đọc, không bị bóng hay lóa sáng.
- 6 ô ở hàng 5 và hàng 6 để trống.

---
## 3. `danh-sach-mau-dye-bang-2.jpg`

### A. Cấu trúc
- Bảng có 6 hàng x 3 cột (tổng cộng 18 khung ô).
- 5 hàng đầu (hàng 1 đến 5) có dán các mẫu màu thực tế (15 ô màu).
- Hàng thứ 6 gồm 3 khung ô để trống (không dán màu, không có nhãn in).

### B. Danh sách ô màu
- `1-1` | `Đỏ BT (5%)` | đỏ cờ tươi sáng
- `1-2` | `Đỏ BT (10%)` | đỏ tươi đậm
- `1-3` | `Đỏ BT (30%)` | đỏ thẫm / đỏ mận
- `2-1` | `Đỏ VM334 (5%)` | đỏ hồng cánh sen tươi
- `2-2` | `Đỏ VM 334 (10%)` | đỏ cờ đậm
- `2-3` | `Đỏ VM334 (30%)` | đỏ mận chín / đỏ bordeaux rất đậm
- `3-1` | `Đỏ 334 (5%)` | đỏ cánh sen tươi / hồng đậm
- `3-2` | `Đỏ 334 (10%)` | đỏ cờ tươi
- `3-3` | `Đỏ 334 (30%)` | đỏ thẫm / đỏ bordeaux
- `4-1` | `Đỏ 3311 (5%)` | đỏ hồng tươi
- `4-2` | `Đỏ 3311 (10%)` | đỏ tươi ánh hồng
- `4-3` | `Đỏ 3311 (30%)` | đỏ ruby đậm / đỏ thẫm
- `5-1` | `Đỏ R95 (5%)` | hồng sen nhạt / hồng đất
- `5-2` | `Đỏ R95 (10%)` | hồng cánh sen tươi đậm
- `5-3` | `Đỏ R95 (30%)` | đỏ hồng cánh sen đậm
- `6-1` | `(không có nhãn)` | ô trống (màu giấy nền)
- `6-2` | `(không có nhãn)` | ô trống (màu giấy nền)
- `6-3` | `(không có nhãn)` | ô trống (màu giấy nền)

### C. Ghi chú
- Chữ in rất rõ ràng, sắc nét. Nhãn ở hàng 2 nguyên văn gồm: ô 2-1 ghi `Đỏ VM334 (5%)`, ô 2-2 ghi `Đỏ VM 334 (10%)` (có dấu cách giữa VM và 334), ô 2-3 ghi `Đỏ VM334 (30%)`.
- Ô 1-1 có vệt phản quang nhẹ góc trên phải của miếng dán màu.
- Hàng 6 để trống hoàn toàn 3 ô.

---
## 4. `danh-sach-mau-dye-bang-3.jpg`

### A. Cấu trúc
- Bảng hiển thị 4 hàng hoàn chỉnh và mép trên của hàng thứ 5 ở cạnh dưới ảnh; mỗi hàng gồm 3 ô (lưới 3 cột).
- Hàng 1 có 2 ô màu dán mẫu thực tế (1-1, 1-2), ô 1-3 để trống (có khung và nhãn nhưng chưa dán mẫu màu).
- Hàng 2, hàng 3, hàng 4 mỗi hàng có đủ 3 ô màu dán mẫu thực tế (tổng cộng 11 ô có mẫu màu).
- Hàng 5 ở mép dưới bị cắt mép, là các khung ô trống không dán mẫu và không thấy nhãn.

### B. Danh sách ô màu
- `1-1` | `Đen BT (2%)` | tím than đậm / tím đen khói
- `1-2` | `Đen BT (5%)` | đen tuyền
- `1-3` | `Đen BT (10%)` | ô trống chưa dán màu (màu giấy nền)
- `2-1` | `Đen K (1-10) (2%)` | xám khói ánh tím nhạt
- `2-2` | `Đen K (1-10) (5%)` | tím than đen rất đậm
- `2-3` | `Đen K (1-10) (10%)` | đen tuyền bóng
- `3-1` | `Đen 821 (10%)` | xám tro ánh tím
- `3-2` | `Đen 821 (20%)` | tím than xám
- `3-3` | `Đen 821 (30%)` | đen tuyền / đen đậm
- `4-1` | `Đen B51 (10%)` | xám nâu nhạt / tro hồng xám
- `4-2` | `Đen B51 (20%)` | tím xám trung bình
- `4-3` | `Đen B51 (30%)` | tím xám đậm / đen khói ánh tím
- `5-1` | `(không có nhãn)` | ô trống cắt mép dưới (màu giấy nền)
- `5-2` | `(không có nhãn)` | ô trống cắt mép dưới (màu giấy nền)
- `5-3` | `(không có nhãn)` | ô trống cắt mép dưới (màu giấy nền)

### C. Ghi chú
- Chữ in rất rõ nét, dễ đọc.
- Ô 1-3 có nhãn in `Đen BT (10%)` nhưng để trống không dán mẫu màu.
- Nồng độ của nhóm Đen khác nhau: Đen BT và Đen K có các nồng độ 2%, 5%, 10%; trong khi Đen 821 và Đen B51 có các nồng độ 10%, 20%, 30%.
- Hàng 5 bị cắt ngang mép dưới bức ảnh, chỉ nhìn thấy viền trên khung ô trống.

---
## 5. `danh-sach-mau-dye-bang-4.jpg`

### A. Cấu trúc
- Bảng hiển thị 2 hàng ô màu hoàn chỉnh và một phần mép trên của hàng thứ 3 ở cạnh dưới; mỗi hàng gồm 3 ô (lưới 3 cột).
- Hàng 1 và hàng 2 có dán đầy đủ các mẫu màu thực tế (tổng cộng 6 ô màu có mẫu).
- Hàng 3 ở cạnh dưới bị cắt mép, là các khung ô để trống.

### B. Danh sách ô màu
- `1-1` | `Xanh lá 520K (5%)` | xanh lá cây tươi / xanh lục tươi
- `1-2` | `Xanh lá 520K (10%)` | xanh lục thẫm / xanh lá đậm
- `1-3` | `Xanh lá 520K (30%)` | xanh lục đen cực đậm (đen ánh lục)
- `2-1` | `Xanh dương BL 06 (5%)` | xanh dương sáng / xanh da trời đậm
- `2-2` | `Xanh dương BL 06 (10%)` | xanh lam đậm / xanh cô-ban
- `2-3` | `Xanh dương BL 06 (30%)` | xanh navy thẫm / xanh biển đậm
- `3-1` | `(không có nhãn)` | ô trống cắt mép dưới (màu giấy nền)
- `3-2` | `(không có nhãn)` | ô trống cắt mép dưới (màu giấy nền)
- `3-3` | `(không có nhãn)` | ô trống cắt mép dưới (màu giấy nền)

### C. Ghi chú
- Chữ in dưới các ô màu rất sắc nét và rõ ràng.
- Ô 1-3 nồng độ 30% có sắc độ xanh rất đậm ngả về đen.
- Hàng 3 để trống và bị cắt mép ở cạnh dưới ảnh.

---
## 6. `danh-sach-mau-pigment-bang-1.jpg`

### A. Cấu trúc
- Bảng có 6 hàng x 3 cột (tổng cộng 18 khung ô).
- 5 hàng đầu (hàng 1 đến 5) có dán các mẫu màu thực tế (15 ô màu).
- Hàng thứ 6 gồm 3 khung ô để trống (không dán mẫu, không có nhãn in).

### B. Danh sách ô màu
- `1-1` | `Vàng Cam 2RA (5%)` | vàng cam sáng
- `1-2` | `Vàng Cam 2RA (10%)` | vàng cam vừa
- `1-3` | `Vàng Cam 2RA (30%)` | vàng cam đậm
- `2-1` | `Vàng H4G (1-1.5)DM (5%)` | vàng tươi sáng
- `2-2` | `Vàng H4G (1-1.5)DM (10%)` | vàng tươi
- `2-3` | `Vàng H4G (1-1.5)DM (30%)` | vàng tươi đậm
- `3-1` | `Vàng YS618 (1-1) DM (5%)` | vàng kem nhạt / vàng mơ nhạt
- `3-2` | `Vàng YS618 (1-1) DM (10%)` | vàng mơ / vàng cam nhạt
- `3-3` | `Vàng YS618 (1-1) DM (30%)` | vàng cam đậm / cam vàng
- `4-1` | `Vàng YB 87 (1-1)DM (5%)` | vàng đất nhạt / vàng nghệ sẫm nhạt
- `4-2` | `Vàng YB 87 (1-1)DM (10%)` | vàng đất vừa / vàng nghệ sẫm
- `4-3` | `Vàng YB 87 (1-1)DM (30%)` | vàng đất đậm / nâu vàng
- `5-1` | `Vàng 7415C (1-0.5)DM (5%)` | vàng chanh tươi sáng
- `5-2` | `Vàng 7415C (1-0.5)DM (10%)` | vàng tươi
- `5-3` | `Vàng 7415C (1-0.5)DM (30%)` | vàng tươi đậm
- `6-1` | `(không có nhãn)` | ô trống (màu giấy nền)
- `6-2` | `(không có nhãn)` | ô trống (màu giấy nền)
- `6-3` | `(không có nhãn)` | ô trống (màu giấy nền)

### C. Ghi chú
- Chữ in rất rõ ràng, sắc nét.
- Ở hàng 5, dải nhãn `Vàng 7415C (1-0.5)DM (...)` là miếng giấy nhãn dán đè lên bên dưới ô màu.
- Chú ý cách viết nguyên văn: hàng 1 viết hoa chữ `Cam` (`Vàng Cam 2RA`), hàng 3 có khoảng trắng trước DM (`(1-1) DM`), hàng 2, 4, 5 viết liền DM (`(1-1.5)DM`, `(1-1)DM`, `(1-0.5)DM`).
- Hàng 6 để trống hoàn toàn cả 3 ô.

---
## 7. `danh-sach-mau-pigment-bang-2.jpg`

### A. Cấu trúc
- Bảng có 6 hàng x 3 cột (tổng cộng 18 khung ô).
- 5 hàng đầu (hàng 1 đến 5) có dán mẫu màu thực tế (15 ô màu).
- Hàng thứ 6 gồm 3 khung ô viền đen để trống ở dưới cùng.

### B. Danh sách ô màu
- `1-1` | `Đỏ Super (1-2)DM (5%)` | đỏ cờ tươi
- `1-2` | `Đỏ Super (1-2)DM (10%)` | đỏ cờ đậm
- `1-3` | `Đỏ Super (1-2)DM (30%)` | đỏ cờ rất đậm
- `2-1` | `Đỏ New Super (1-2)DM (5%)` | đỏ tươi sáng
- `2-2` | `Đỏ New Super (1-2)DM (10%)` | đỏ tươi
- `2-3` | `Đỏ New Super (1-2)DM (30%)` | đỏ tươi đậm
- `3-1` | `Đỏ F3RK (1-0.5)DM (5%)` | đỏ hồng tươi / đỏ son
- `3-2` | `Đỏ F3RK (1-0.5)DM (10%)` | đỏ tươi
- `3-3` | `Đỏ F3RK (1-0.5)DM (30%)` | đỏ tươi đậm
- `4-1` | `Đỏ RS718 (1-1)DM (5%)` | cam đỏ tươi / cam cà rốt
- `4-2` | `Đỏ RS718 (1-1)DM (10%)` | đỏ cam đậm
- `4-3` | `Đỏ RS718 (1-1)DM (30%)` | đỏ gạch / đỏ đất
- `5-1` | `Đỏ RB 97 (1-1) DM (5%)` | đỏ nâu tươi / đỏ thẫm
- `5-2` | `Đỏ RB 97 (1-1) DM (10%)` | đỏ nâu đậm / đỏ đô
- `5-3` | `Đỏ RB 97 (1-1) DM (30%)` | nâu đỏ thẫm / đỏ bordeaux đậm
- `6-1` | `(không có nhãn)` | ô trống (màu giấy nền)
- `6-2` | `(không có nhãn)` | ô trống (màu giấy nền)
- `6-3` | `(không có nhãn)` | ô trống (màu giấy nền)

### C. Ghi chú
- Chữ in rõ ràng, sắc nét. Tại ô 1-2 mép trên của nhãn hơi bị miếng màu dán chườm nhẹ lên đỉnh chữ "Super" nhưng vẫn đọc được chính xác.
- Ở hàng 5, nhãn có khoảng trắng trước DM: `Đỏ RB 97 (1-1) DM (...)`, các hàng 1 đến 4 viết liền `DM`.
- Ô 4-3 và ô 5-3 có ánh phản quang nhẹ từ đèn chụp.
- Hàng 6 để trống hoàn toàn 3 ô.

---
## 8. `danh-sach-mau-pigment-bang-3.jpg`

### A. Cấu trúc
- Bảng hiển thị 5 hàng hoàn chỉnh và mép trên của hàng 6 ở cạnh dưới ảnh; mỗi hàng gồm 3 ô (lưới 3 cột).
- Hàng 1 có 2 ô mẫu màu (1-1, 1-2); ô 1-3 để trống hoàn toàn.
- Hàng 2 có đủ 3 ô mẫu màu (2-1, 2-2, 2-3).
- Hàng 3 có 2 ô mẫu màu (3-1, 3-2); ô 3-3 để trống hoàn toàn.
- Hàng 4 có đủ 3 ô mẫu màu (4-1, 4-2, 4-3) với dải nhãn dán đè.
- Tổng cộng có 10 ô màu có dán mẫu thực tế.
- Hàng 5 gồm 3 ô để trống; hàng 6 bị cắt mép dưới.

### B. Danh sách ô màu
- `1-1` | `Đen TCL3 (1-2)DM (F0) (2%)` | nâu đen / đen ánh nâu
- `1-2` | `Đen TCL3 (1-2)DM (F0)(5%)` | đen tuyền đậm
- `1-3` | `(không có nhãn)` | ô trống (màu giấy nền)
- `2-1` | `Đen TCL3 (1-2)DM (V4) (2%)` | nâu cà phê sáng / nâu đất nhạt
- `2-2` | `Đen TCL3 (1-2)DM (V4)(5%)` | nâu đen sẫm / sô-cô-la đen
- `2-3` | `Đen TCL3 (1-2)DM (V4) (10%)` | đen tuyền ánh nâu
- `3-1` | `Đen BT M100S (1-0.5) DM (2%)` | nâu đen sẫm / đen ánh nâu
- `3-2` | `Đen BT M100S (1-0.5) DM (5%)` | đen tuyền
- `3-3` | `(không có nhãn)` | ô trống (màu giấy nền)
- `4-1` | `Đen TC 1402 (1-7)DM (5%)` | nâu xám nhạt / nâu cà phê sữa
- `4-2` | `Đen TC 1402 (1-7)DM (7%)` | nâu hạt dẻ / nâu cà phê
- `4-3` | `Đen TC 1402 (1-7)DM (10%)` | nâu đậm / nâu đen trung tính
- `5-1` | `(không có nhãn)` | ô trống (màu giấy nền)
- `5-2` | `(không có nhãn)` | ô trống (màu giấy nền)
- `5-3` | `(không có nhãn)` | ô trống (màu giấy nền)
- `6-1` | `(không có nhãn)` | ô trống cắt mép dưới (màu giấy nền)
- `6-2` | `(không có nhãn)` | ô trống cắt mép dưới (màu giấy nền)
- `6-3` | `(không có nhãn)` | ô trống cắt mép dưới (màu giấy nền)

### C. Ghi chú
- Chữ in rất rõ ràng, sắc nét.
- Ô 1-2 và ô 2-2 viết liền không có dấu cách trước `(5%)`: `(F0)(5%)` và `(V4)(5%)`.
- Ô 1-3 và ô 3-3 là 2 ô để trống không dán mẫu và không có nhãn.
- Hàng 4 có nhãn in trên dải giấy dán đè lên bên dưới ô màu (có viền hồng nhạt bao quanh chữ), ghi `Đen TC 1402` (có dấu cách giữa TC và 1402) với các nồng độ 5%, 7%, 10%.
- Hàng 5 để trống hoàn toàn cả 3 ô.

---
## 9. `danh-sach-mau-pigment-bang-4.jpg`

### A. Cấu trúc
- Bảng hiển thị 4 hàng hoàn chỉnh và mép trên của hàng thứ 5 ở cạnh dưới; mỗi hàng gồm 3 ô (lưới 3 cột).
- Cả 4 hàng đầu (hàng 1 đến 4) đều có đủ 3 ô mẫu màu thực tế (tổng cộng 12 ô màu có mẫu).
- Hàng 5 ở cạnh dưới để trống, bị cắt mép.

### B. Danh sách ô màu
- `1-1` | `Xanh Lá GT (5%)` | xanh ngọc sáng / xanh mint
- `1-2` | `Xanh Lá GT (10%)` | xanh ngọc tươi
- `1-3` | `Xanh Lá GT (30%)` | xanh lá cây đậm / xanh lục đậm
- `2-1` | `Xanh A2711 (5%)` | be xám nhạt ánh rêu / xám rêu rất nhạt
- `2-2` | `Xanh A2711 (10%)` | xám rêu trung bình
- `2-3` | `Xanh A2711 (30%)` | xanh rêu xám đậm
- `3-1` | `Xanh Dương 4GA (5%)` | xanh dương sáng / xanh da trời đậm
- `3-2` | `Xanh Dương 4GA (10%)` | xanh lam tươi / xanh cô-ban
- `3-3` | `Xanh Dương 4GA (30%)` | xanh navy / xanh biển đậm
- `4-1` | `Giant Blue (1-2)DM (5%)` | xanh lam ánh tím / xanh tím cô-ban
- `4-2` | `Giant Blue (1-2)DM (10%)` | xanh chàm đậm / xanh tím thẫm
- `4-3` | `Giant Blue (1-2)DM (30%)` | tím than rất đậm / chàm đen
- `5-1` | `(không có nhãn)` | ô trống cắt mép dưới (màu giấy nền)
- `5-2` | `(không có nhãn)` | ô trống cắt mép dưới (màu giấy nền)
- `5-3` | `(không có nhãn)` | ô trống cắt mép dưới (màu giấy nền)

### C. Ghi chú
- Chữ in rất rõ ràng, sắc nét.
- Nhãn nguyên văn viết hoa: `Xanh Lá GT` và `Xanh Dương 4GA`.
- Mã `Xanh A2711` có tông màu xám rêu / xám xi măng ánh lục đặc thù.
- Hàng 5 để trống hoàn toàn và bị cắt mép dưới.

---
## 10. `danh-sach-mau-pigment-bang-5.jpg`

### A. Cấu trúc
- Bảng gồm 5 hàng x 3 cột (tổng cộng 15 ô màu).
- Cả 15 ô đều có dán mẫu màu thực tế (không có ô nào để trống).
- Từ hàng 3 đến hàng 5 là các mẫu màu Base trắng được phủ trên thẻ thử nghiệm độ che phủ 2 nửa tương phản (nửa trên màu trắng/kem, nửa dưới màu đen hoặc xám).

### B. Danh sách ô màu
- `1-1` | `Giant Rose (1-2)DM (5%)` | hồng sen tươi / hồng cánh sen
- `1-2` | `Giant Rose (1-2)DM (10%)` | đỏ hồng cánh sen đậm / đỏ tím
- `1-3` | `Giant Rose (1-2)DM (30%)` | đỏ bordeaux / đỏ mận thẫm
- `2-1` | `Hồng Magenta PS38 (1-3)DM (5%)` | hồng phấn sáng / hồng pastel
- `2-2` | `Hồng Magenta PS38 (1-3)DM (10%)` | hồng tươi / hồng bubblegum
- `2-3` | `Hồng Magenta PS38 (1-3)DM (30%)` | hồng dạ quang / hồng cánh sen neon chói
- `3-1` | `Stain NC trắng (10%)` | trắng thử độ phủ: nửa trên trắng ngà, nửa dưới đen xám đậm (độ che phủ thấp)
- `3-2` | `Stain NC trắng (20%)` | trắng thử độ phủ: nửa trên trắng ngà, nửa dưới xám đậm vừa
- `3-3` | `Stain NC trắng (30%)` | trắng thử độ phủ: nửa trên trắng ngà, nửa dưới xám trung bình
- `4-1` | `Stain K25 trắng (10%)` | trắng thử độ phủ: nửa trên trắng kem, nửa dưới xám trung bình
- `4-2` | `Stain NC trắng (20%)` | trắng thử độ phủ: nửa trên trắng kem, nửa dưới xám nhạt
- `4-3` | `Stain trắng K25 (30%)` | trắng thử độ phủ: nửa trên trắng kem, nửa dưới xám rất nhạt
- `5-1` | `Paste trắng 59 (10%)` | trắng thử độ phủ: nửa trên trắng ngà, nửa dưới xám tro
- `5-2` | `Paste trắng 59 (20%)` | trắng thử độ phủ: nửa trên trắng ngà, nửa dưới xám be nhạt
- `5-3` | `Paste trắng 59 (30%)` | trắng thử độ phủ: nửa trên trắng kem, nửa dưới xám rất nhạt (độ che phủ cao)

### C. Ghi chú
- Chữ in rất rõ nét sau khi phóng to kiểm tra chi tiết.
- Các bất thường nhãn in thực tế nhìn thấy:
  + Tại ô 4-2, dải nhãn dán đè in nguyên văn là `Stain NC trắng (20%)` (in nhầm chữ NC thay vì K25).
  + Tại ô 4-3, nhãn in nguyên văn đảo từ: `Stain trắng K25 (30%)` (từ "trắng" đứng trước "K25").
  + Cột 1 và cột 2 của các hàng 3, 4, 5 đều có dải giấy dán đè nhãn có viền khung đen; còn cột 3 (30%) in trực tiếp lên giấy nền xanh, không có khung viền quanh chữ.
- Hàng 3, 4, 5 kiểm tra độ phủ của các base trắng với nồng độ 10%, 20%, 30%.

---
## 11. `danh-sach-mau-pigment-bang-6.jpg`

### A. Cấu trúc
- Bảng hiển thị 3 hàng hoàn chỉnh và mép trên của hàng thứ 4 ở cạnh dưới ảnh; mỗi hàng gồm 3 ô (lưới 3 cột).
- Cả 3 hàng đầu (hàng 1 đến 3) đều có dán mẫu màu thực tế (tổng cộng 9 ô màu có mẫu).
- Hàng 4 ở cạnh dưới là các ô khung để trống, bị cắt mép.

### B. Danh sách ô màu
- `1-1` | `Nâu BS1008 (1-1)DM (5%)` | cam đất sáng / cam nâu tươi
- `1-2` | `Nâu BS1008 (1-1)DM (10%)` | nâu cam / cam cháy
- `1-3` | `Nâu BS1008 (1-1)DM (30%)` | nâu đỏ thẫm / nâu cánh gián đậm
- `2-1` | `Nâu BR 78 (1-1) DM (5%)` | nâu be / nâu đất sáng (nâu camel)
- `2-2` | `Nâu BR 78 (1-1) DM (10%)` | nâu đất vừa / nâu cà phê
- `2-3` | `Nâu BR 78 (1-1) DM (30%)` | nâu đen rất đậm / nâu sô-cô-la đen
- `3-1` | `Nâu BU5511 (1-1)DM (5%)` | cam be sáng / cam đào nhạt
- `3-2` | `Nâu BU5511 (1-1)DM (10%)` | cam đất / cam nâu sáng
- `3-3` | `Nâu BU5511 (1-1)DM (30%)` | nâu đỏ đất / nâu gạch
- `4-1` | `(không có nhãn)` | ô trống cắt mép dưới (màu giấy nền)
- `4-2` | `(không có nhãn)` | ô trống cắt mép dưới (màu giấy nền)
- `4-3` | `(không có nhãn)` | ô trống cắt mép dưới (màu giấy nền)

### C. Ghi chú
- Chữ in rất sắc nét và rõ ràng.
- Hàng 1 và hàng 3 viết liền `(1-1)DM`, hàng 2 viết cách `(1-1) DM` (`Nâu BR 78 (1-1) DM`).
- Hàng 4 để trống hoàn toàn và bị cắt mép ở cạnh dưới ảnh.

---

HOAN TAT
