# BÁO CÁO PHÂN TÍCH & ĐỀ XUẤT CÔNG THỨC MÀU NỀN CHO GỖ MỘC (DỰ ÁN B)

**Dự án:** Dự án B — Nghiên cứu hệ màu STAIN / GLAZE cho sơn gỗ (BTChem)  
**Ngày thực hiện:** 07/10/2026  
**Dữ liệu đầu vào:**
- Ảnh mẫu đã lên màu: `1_MAU_da_len_mau.jpg`
- Ảnh gỗ mộc: `2_GO_MOC.jpg`
- Số liệu đo code: `SO_LIEU_DO_DUOC.txt`
- CSDL B: `CSDLB_danh_muc_26ma.txt` (26 mã danh mục bảng `mau`) và `CSDLB_bang_mau_in_121o.txt` (121 ô bảng màu in `mau_bang_in`)

---

## A. Đọc ảnh mẫu và gỗ mộc

### 1. Phân tích thị giác Ảnh 1 (`1_MAU_da_len_mau.jpg` — Mẫu đã lên màu)
- **Tông màu tổng thể:** Nâu gỗ ấm mức độ trung bình đến đậm (warm walnut brown tone), thiên về sắc nâu đỏ ấm tự nhiên, hoàn toàn không mang sắc lạnh hay ám xám xanh.
- **Độ bóng bề mặt:** Bề mặt hoàn thiện ở mức độ mờ đến bán bóng nhẹ (matte / satin finish), phản chiếu ánh sáng dịu và tự nhiên, không phải màng bóng cao (gloss) tạo màng dày.
- **Chiều vân & cấu trúc sớ gỗ:** Vân gỗ chạy thẳng dọc (straight grain) rất đều đặn, sắc nét; xuất hiện rõ các tia sớ gỗ, ghim sớ/lỗ ghim (wood pores) li ti kéo dài dọc theo chiều thớ gỗ.
- **Mức "nhìn xuyên thấy vân":** Độ trong quang học rất cao (high transparency), nhìn xuyên thấy rõ từng đường vân gỗ và sự phân tầng đậm nhạt giữa các thớ gỗ. Đây là kiểu lên màu bằng hệ **stain nhuộm trong / thấm sâu (penetrating stain)** kết hợp lớp lót mỏng trong suốt, hoàn toàn **không phải sơn phủ che kín (solid/opaque coating)** gây bết bề mặt.
- **Phần băng keo bị bỏ qua:** Góc trên bên phải tấm mẫu có miếng băng keo giấy màu vàng nhạt dán ghi số "4" bằng bút bi/chì — đây là miếng dán đánh số định danh mẫu tại hiện trường, không thuộc bề mặt gỗ và đã được loại trừ hoàn toàn khi đánh giá và trích xuất dữ liệu màu.

### 2. Phân tích thị giác Ảnh 2 (`2_GO_MOC.jpg` — Gỗ mộc chưa sơn)
- **Màu gỗ mộc:** Màu xám ngà trung tính, sáng màu, hơi pha ánh be tự nhiên (light neutral beige-gray).
- **Vân gỗ & bề mặt:** Vân gỗ dạng xoáy tự nhiên (cathedral / figure grain) uốn lượn; bề mặt đã qua công đoạn xả nhám phẳng mộc nhưng các mao dẫn và thớ gỗ vẫn còn mở hoàn toàn.
- **Mức hút ẩm & bề mặt nhìn thấy:** Cốt gỗ mộc có tính xốp xơ tự nhiên, độ hút ẩm và khả năng thẩm thấu dung môi rất mạnh; các thớ gỗ xốp sẽ hút lượng màu nhiều hơn các thớ gỗ đặc, sẵn sàng tiếp nhận hệ màu nhuộm ngấm sâu.
- **Phần bị bỏ qua:** Mép phải tấm gỗ có một thanh gỗ nẹp nâu sẫm dán thêm (dùng để đối chứng tại xưởng) và cạnh dưới có nền bìa carton màu nâu vàng đóng gói. Cả hai chi tiết này không thuộc bề mặt gỗ mộc cần nhuộm và đã được tách bỏ hoàn toàn bằng mặt nạ đo.

### 3. Đối chiếu trực quan với số đo thực nghiệm trong `SO_LIEU_DO_DUOC.txt`
Dữ liệu đo bằng thuật toán trích xuất trung vị pixel (CIELAB D65) xác nhận sự tương đồng hoàn hảo với quan sát thị giác:
- **Mẫu đã lên màu (`1_MAU_da_len_mau.jpg`):**
  - Mã màu hex trung vị: `#8D6665`
  - Tọa độ màu CIELAB: **L* = 47.1**, **a* = +15.8**, **b* = +5.6**
  - Dải sáng – tối của vân: **L* P10 = 30.8 → P90 = 68.6** (độ tương phản vân rất rộng: chênh lệch ΔL* = 37.8 đơn vị giữa vân chìm tối và vân sáng).
- **Gỗ mộc ban đầu (`2_GO_MOC.jpg`):**
  - Mã màu hex trung vị: `#AAA8A5`
  - Tọa độ màu CIELAB: **L* = 69.0**, **a* = -0.4**, **b* = +2.1**
  - Dải sáng – tối: **L* P10 = 56.3 → P90 = 80.9** (nền gỗ mộc rất sáng, đồng đều, gần như không có độ ngả đỏ hay vàng đáng kể).
- **Tương quan đối chiếu:**
  - Mẫu đã lên màu tối hơn gỗ mộc đáng kể (L* 47.1 so với 69.0).
  - Trục đỏ a* tăng vọt từ trạng thái gần trung tính hơi xám (-0.4) lên màu đỏ nâu ấm rõ nét (+15.8).
  - Trục vàng b* tăng nhẹ từ +2.1 lên +5.6, duy trì tông màu walnut thanh lịch, không bị vàng vọt.
  - Vùng sáng nhất của vân gỗ trên mẫu (P90 = 68.6) xấp xỉ ngang với độ sáng nền gỗ mộc (69.0), chứng minh rằng phần thịt gỗ sáng chỉ nhận một lớp màng màu mỏng trong suốt, trong khi các rãnh sớ/tom gỗ tối (P10 = 30.8) hút sâu lượng màu lớn để tạo độ tương phản nổi bật.


---

## B. Xác định mục tiêu màu

### 1. Thông số màu mục tiêu và dải vân cần giữ
- **Màu nền mục tiêu cần đạt:**
  - Mã hex mục tiêu: `#8D6665`
  - Tọa độ màu CIELAB (D65): **L* = 47.1**, **a* = +15.8**, **b* = +5.6**
- **Dải vân gỗ bắt buộc phải bảo toàn:**
  - Dải phân bố sáng – tối: **P10 = 30.8 → P90 = 68.6** (Độ sâu vân đạt 37.8 đơn vị L*).
  - Ý nghĩa công nghệ: Nền gỗ mộc có L* = 69.0; vùng sáng P90 của mẫu đạt L* = 68.6. Điều này có nghĩa là công thức màu nền KHÔNG được phép làm bão hòa hay che lấp các sớ gỗ sáng, mà phải để ánh sáng xuyên qua khúc xạ tự nhiên từ cốt gỗ. Đồng thời, các rãnh mao dẫn, ghim gỗ và sớ đậm phải hút màu để tụ sắc tố xuống mức L* ~ 30.8 nhằm tái hiện trọn vẹn độ sâu 3D của vân gỗ.

### 2. Định lượng biên độ điều chỉnh màu (Chênh lệch Mẫu − Mộc)
Căn cứ số liệu thực nghiệm đo được giữa mẫu đã lên màu và gỗ mộc:
- **Hạ sáng (ΔL*):** Cần hạ sáng **21.9 đơn vị L*** (từ 69.0 xuống 47.1). Đây là mức hạ sáng sâu, đòi hỏi công thức phải có các hợp phần hấp thụ ánh sáng mạnh (đen, nâu đậm, oxit sắt đỏ sẫm).
- **Đẩy đỏ (Δa*):** Cần tăng **+16.2 đơn vị a*** (từ -0.4 lên +15.8). Đây là mức thay đổi sắc tố mạnh nhất trong toàn bộ hệ thống màu. Cốt gỗ mộc hoàn toàn không có sắc đỏ (-0.4), do đó cần một lượng chất màu đỏ ấm, độ rực và độ thấm cao.
- **Đẩy vàng (Δb*):** Cần tăng **+3.5 đơn vị b*** (từ +2.1 lên +5.6). Mức tăng vàng chỉ ở mức độ nhẹ, mang tính chất giữ cân bằng ấm để màu không bị trôi về tông hồng tím lạnh. Nếu tăng vàng quá đà (b* vượt quá 10–15), gỗ sẽ ngả sang màu cánh gián hoặc nâu vàng sồi, đánh mất chất walnut sang trọng.

### 3. Đánh giá độ tin cậy của số đo
- **Bản chất số liệu:** Các giá trị L*a*b* và hex nêu trên là **SỐ ĐO BẰNG THUẬT TOÁN CODE** (trung vị pixel trên các vùng được phân đoạn mặt nạ chính xác), hoàn toàn không phải AI phỏng đoán cảm tính.
- **Mức độ tin cậy & Cảnh báo sai số:**
  - Cả 2 ảnh chụp mẫu tại hiện trường **KHÔNG đi kèm thẻ màu chuẩn (X-Rite ColorChecker hoặc Grey card 18%)** và chưa được kiểm soát trong buồng so màu chuẩn D65 tiêu chuẩn.
  - Do đó, giá trị tuyệt đối của L* có thể dao động nhẹ (sai số tiềm ẩn ±1 đến ±2 đơn vị L* do góc tán xạ ánh sáng và độ mờ bề mặt).
  - Tuy nhiên, độ chênh lệch tương đối giữa hai trạng thái cùng môi trường chụp (**ΔL* = -21.9, Δa* = +16.2, Δb* = +3.5**) có độ tin cậy kỹ thuật rất cao, phản ánh chính xác xu hướng và tỷ lệ dịch chuyển quang học cần thực hiện trong phòng thí nghiệm và xưởng pha chế.


---

## C. CHỌN MÀU TỪ DANH MỤC (phần quan trọng nhất)

### 1. Bảng ứng viên màu tiềm năng từ CSDL B
Dữ liệu được trích xuất trực tiếp và nguyên văn từ `CSDLB_bang_mau_in_121o.txt` (bảng `mau_bang_in`) và `CSDLB_danh_muc_26ma.txt` (bảng `mau`).  
*Ghi chú độ lệch:* So sánh trực tiếp với mục tiêu nền mẫu (**#8D6665 · L* 47.1 / a* +15.8 / b* +5.6**):  
$\Delta L^* = L^*_{\text{mã}} - 47.1$ · $\Delta a^* = a^*_{\text{mã}} - 15.8$ · $\Delta b^* = b^*_{\text{mã}} - 5.6$.

| Mã màu & Tên nguyên văn | Nhóm | Nồng độ ô đo | Hex | L\*a\*b\* (D65) | Độ lệch so với mục tiêu | Tồn kho (kg) | Độ ưu tiên | Độ tin cậy & Ghi chú nguồn |
| :--- | :---: | :---: | :---: | :---: | :---: | :---: | :---: | :--- |
| **Nâu BS1008 (1-1)DM (5%)** (mã `TB 1008` / `SP 1008 W`) | PIGMENT | 5% | `#D46E10` | L* 57.3 / a* +35.0 / b* +62.0 | ΔL* +10.2, Δa* +19.2, Δb* +56.4 | 1047.5 / 323.9 | 5 | Cao (Paste màu gỗ Genky - Minh Anh) |
| **Nâu BS1008 (1-1)DM (10%)** (mã `TB 1008` / `SP 1008 W`) | PIGMENT | 10% | `#A94500` | L* 42.3 / a* +38.4 / b* +52.8 | ΔL* -4.8, Δa* +22.6, Δb* +47.2 | 1047.5 / 323.9 | 5 | Cao (Paste màu gỗ Genky - Minh Anh) |
| **Nâu BR 78 (1-1) DM (5%)** | PIGMENT | 5% | `#9B7B4D` | L* 53.7 / a* +6.4 / b* +29.8 | ΔL* +6.6, Δa* -9.4, Δb* +24.2 | KHÔNG RÕ | KHÔNG RÕ | Trung bình (Tông nâu đất tự nhiên) |
| **Nâu BR 78 (1-1) DM (10%)** | PIGMENT | 10% | `#744112` | L* 33.0 / a* +18.4 / b* +36.1 | ΔL* -14.1, Δa* +2.6, Δb* +30.5 | KHÔNG RÕ | KHÔNG RÕ | Cao (Hạ sáng sâu, ánh đỏ ấm) |
| **Hoover 778 BN** (mã `778 BN`) | PIGMENT | Chưa có ô in | `KHÔNG RÕ` | KHÔNG CHẮC (Chưa đo ô in) | KHÔNG CHẮC | 1150.0 | 2 | Van Dyke brown (blended iron oxide) |
| **Umber Pigment 645** (mã `645`) | PIGMENT | Chưa có ô in | `KHÔNG RÕ` | KHÔNG CHẮC (Chưa đo ô in) | KHÔNG CHẮC | 950.0 | 1 | Đất / umber tự nhiên P.Br.7 |
| **Đỏ RS718 (1-1)DM (5%)** (mã `TR 718`) | PIGMENT | 5% | `#F75905` | L* 58.9 / a* +57.8 / b* +67.9 | ΔL* +11.8, Δa* +42.0, Δb* +62.3 | 298.5 | KHÔNG RÕ | Cao (P.R.101 transparent oxide - trong suốt) |
| **Đỏ RS718 (1-1)DM (10%)** (mã `TR 718`) | PIGMENT | 10% | `#CA2A01` | L* 44.5 / a* +60.2 / b* +57.0 | ΔL* -2.6, Δa* +44.4, Δb* +51.4 | 298.5 | KHÔNG RÕ | Cao (P.R.101 transparent oxide - trong suốt) |
| **Đỏ RB 97 (1-1) DM (5%)** (mã `RB 4097` / `RB-4097`) | PIGMENT | 5% | `#A41204` | L* 34.7 / a* +55.0 / b* +46.8 | ΔL* -12.4, Δa* +39.2, Δb* +41.2 | 200.0 / 375.0 | 4 | Cao (Iron oxide vô cơ P.R.101) |
| **Đỏ RB 97 (1-1) DM (10%)** (mã `RB 4097` / `RB-4097`) | PIGMENT | 10% | `#740103` | L* 22.8 / a* +44.6 / b* +33.2 | ΔL* -24.3, Δa* +28.8, Δb* +27.6 | 200.0 / 375.0 | 4 | Cao (Hạ sáng sâu, đỏ oxit vô cơ) |
| **Đỏ VM334 (5%)** | DYE | 5% | `#C20039` | L* 40.8 / a* +66.5 / b* +26.7 | ΔL* -6.3, Δa* +50.7, Δb* +21.1 | KHÔNG RÕ | KHÔNG RÕ | Cao (Dye đỏ trong suốt, ngấm sâu) |
| **Đỏ VM 334 (10%)** | DYE | 10% | `#9A0110` | L* 31.7 / a* +55.1 / b* +38.6 | ΔL* -15.4, Δa* +39.3, Δb* +33.0 | KHÔNG RÕ | KHÔNG RÕ | Cao (Dye đỏ đậm, giữ vân) |
| **Đỏ 334 (5%)** | DYE | 5% | `#B3033E` | L* 37.8 / a* +62.8 / b* +19.1 | ΔL* -9.3, Δa* +47.0, Δb* +13.5 | KHÔNG RÕ | KHÔNG RÕ | Trung bình (Dye đỏ ánh mận nhẹ) |
| **Đỏ 334 (10%)** | DYE | 10% | `#AD000C` | L* 35.8 / a* +60.0 / b* +45.4 | ΔL* -11.3, Δa* +44.2, Δb* +39.8 | KHÔNG RÕ | KHÔNG RÕ | Cao (Dye đỏ ấm, ngấm mạnh) |
| **Đỏ BT (5%)** | DYE | 5% | `#E8020B` | L* 48.5 / a* +74.5 / b* +59.5 | ΔL* +1.4, Δa* +58.7, Δb* +53.9 | KHÔNG RÕ | KHÔNG RÕ | Cao (Dye đỏ tươi, độ rực cao) |
| **Đỏ F3RK (1-0.5)DM (5%)** (mã `CN09`) | PIGMENT | 5% | `#FA113D` | L* 53.0 / a* +78.6 / b* +41.4 | ΔL* +5.9, Δa* +62.8, Δb* +35.8 | KHÔNG RÕ | KHÔNG RÕ | Cao (Novoperm Red F3RK Clariant) |
| **Đen TC 1402 (1-7)DM (5%)** | PIGMENT | 5% | `#8B6552` | L* 46.2 / a* +12.7 / b* +16.8 | ΔL* -0.9, Δa* -3.1, Δb* +11.2 | KHÔNG RÕ | KHÔNG RÕ | Cao (Đen ánh nâu ấm, cực gần mục tiêu) |
| **Đen TC 1402 (1-7)DM (7%)** | PIGMENT | 7% | `#543A2A` | L* 27.0 / a* +9.3 / b* +14.5 | ΔL* -20.1, Δa* -6.5, Δb* +8.9 | KHÔNG RÕ | KHÔNG RÕ | Cao (Hạ sáng sâu, tạo độ sâu vân) |
| **Đen TCL3 (1-2)DM (V4) (2%)** | PIGMENT | 2% | `#80533F` | L* 39.8 / a* +16.4 / b* +19.4 | ΔL* -7.3, Δa* +0.6, Δb* +13.8 | KHÔNG RÕ | KHÔNG RÕ | Cao (Tông đen nâu ấm tự nhiên) |
| **Đen BT M100S (1-0.5) DM (2%)** (mã `MA 100`) | PIGMENT | 2% | `#2A1708` | L* 10.0 / a* +7.8 / b* +11.8 | ΔL* -37.1, Δa* -8.0, Δb* +6.2 | 430.0 | 6 | Thấp (nghi lấy nhầm nền giấy - Carbon MA100) |
| **Carbon 30L (nghi HIBLACK 30L)** (mã `30L`) | PIGMENT | Chưa có ô in | `KHÔNG RÕ` | KHÔNG CHẮC (Chưa đo ô in) | KHÔNG CHẮC | 850.0 | 6 | Carbon black P.Bk.7 hạt mịn |
| **Iron oxide Black VAP-330M** (mã `VAP-330M`) | PIGMENT | Chưa có ô in | `KHÔNG RÕ` | KHÔNG CHẮC (Chưa đo ô in) | KHÔNG CHẮC | 425.0 | KHÔNG RÕ | Đen oxit sắt vô cơ P.Bk.11 Matapel |
| **MH Black 20 (NL.001471)** (mã `BLACK 20`) | DYE | Chưa có ô in | `KHÔNG RÕ` | KHÔNG CHẮC (Chưa đo ô in) | KHÔNG CHẮC | KHÔNG RÕ | KHÔNG RÕ | Solvent Black 27 (Dye đen tan dung môi) |
| **MH Black 56 (NL.001475)** (mã `BLACK 56`) | DYE | Chưa có ô in | `KHÔNG RÕ` | KHÔNG CHẮC (Chưa đo ô in) | KHÔNG CHẮC | KHÔNG RÕ | KHÔNG RÕ | Solvent Black 28 (Dye đen tan dung môi) |
| **Đen 821 (10%)** | DYE | 10% | `#A8858F` | L* 59.1 / a* +15.0 / b* -0.2 | ΔL* +12.0, Δa* -0.8, Δb* -5.8 | KHÔNG RÕ | KHÔNG RÕ | Trung bình (Dye đen ánh trung tính/hơi đỏ) |
| **Đen B51 (10%)** | DYE | 10% | `#B18A92` | L* 61.3 / a* +16.1 / b* +1.4 | ΔL* +14.2, Δa* +0.3, Δb* -4.2 | KHÔNG RÕ | KHÔNG RÕ | Trung bình (Dye đen trung tính) |
| **Đen BT (2%)** | DYE | 2% | `#3B3347` | L* 22.8 / a* +8.3 / b* -11.1 | ΔL* -24.3, Δa* -7.5, Δb* -16.7 | KHÔNG RÕ | KHÔNG RÕ | Thấp (nghi lấy nhầm nền giấy - Dye đen) |
| **Đen K (1-10) (5%)** | DYE | 5% | `#7E6770` | L* 46.1 / a* +10.8 / b* -1.6 | ΔL* -1.0, Δa* -5.0, Δb* -7.2 | KHÔNG RÕ | KHÔNG RÕ | Thấp (nghi lấy nhầm nền giấy) |
| **Vàng YB 87 (1-1)DM (5%)** (mã `YB-2087`) | PIGMENT | 5% | `#C59702` | L* 65.0 / a* +6.3 / b* +68.8 | ΔL* +17.9, Δa* -9.5, Δb* +63.2 | 800.0 | 3 | Trung bình (Ferrispec FP YB-2087 P.Y.42) |
| **Vàng YB 87 (1-1)DM (10%)** (mã `YB-2087`) | PIGMENT | 10% | `#B58E02` | L* 60.9 / a* +4.0 / b* +65.2 | ΔL* +13.8, Δa* -11.8, Δb* +59.6 | 800.0 | 3 | Trung bình (Oxit sắt vàng vô cơ) |
| **Vàng Y57 (5%)** (mã `Y82`) | DYE | 5% | `#ECB50A` | L* 76.6 / a* +7.5 / b* +78.0 | ΔL* +29.5, Δa* -8.3, Δb* +72.4 | KHÔNG RÕ | KHÔNG RÕ | Cao (MH Yellow 57 Solvent Dye) |
| **Vàng Y57 (10%)** (mã `Y82`) | DYE | 10% | `#EBB100` | L* 75.5 / a* +9.1 / b* +78.3 | ΔL* +28.4, Δa* -6.7, Δb* +72.7 | KHÔNG RÕ | KHÔNG RÕ | Trung bình (MH Yellow 57 Solvent Dye) |
| **Vàng BT (5%)** | DYE | 5% | `#E17900` | L* 61.4 / a* +34.4 / b* +68.4 | ΔL* +14.3, Δa* +18.6, Δb* +62.8 | KHÔNG RÕ | KHÔNG RÕ | Cao (Dye vàng cam ấm) |
| **Vàng 412 (5%)** | DYE | 5% | `#E5A100` | L* 71.0 / a* +15.0 / b* +74.9 | ΔL* +23.9, Δa* -0.8, Δb* +69.3 | KHÔNG RÕ | KHÔNG RÕ | Cao (Dye vàng tươi) |
| **Hififast Yellow HF4G** (mã `HF4G`) | PIGMENT | Chưa có ô in | `KHÔNG RÕ` | KHÔNG CHẮC (Chưa đo ô in) | KHÔNG CHẮC | 190.0 | KHÔNG RÕ | Vàng hữu cơ P.Y.151 Cappelle |

---

### 2. Giải thích lý do lựa chọn từng mã màu chủ lực
Để đạt được màu nền mục tiêu đồng thời thỏa mãn các điều kiện kỹ thuật khắt khe của hệ sơn gỗ nội thất, các mã màu được chọn lựa dựa trên cơ chế bù đắp quang học và tính chất vật lý của từng hệ màu:

1. **Mã tạo nền nâu & định hình sắc độ (Body Tone):**
   - **`Pigment Brown TB 1008` (hoặc ô in `Nâu BS1008 (1-1)DM (5%)` / `(10%)` — mã `TB 1008`):** Đây là paste màu gỗ chuyên dụng sản xuất từ nguyên liệu cao cấp của Genky/Minh Anh/Việt Ấn. Ô 10% đo được L* 42.3, a* +38.4, b* +52.8; ô 5% đo được L* 57.3. Mã này có khả năng hạ sáng cực tốt từ nền gỗ mộc 69.0 xuống vùng 45–50, đồng thời tạo ra màu nền nâu gỗ tự nhiên chuẩn mực mà không bị xỉn bùn. Ưu điểm vượt trội: Tồn kho lớn nhất xưởng (**1047.5 kg**), mức ưu tiên 5.
   - **`Nâu BR 78 (1-1) DM (5%)` / `(10%)`:** Tông nâu đất tự nhiên (ô 10% có L* 33.0, a* +18.4, b* +36.1 — giá trị a* +18.4 cực kỳ sát với mục tiêu a* +15.8), đóng vai trò tuyệt vời để hạ sáng và làm đằm màu gỗ.

2. **Mã đẩy sắc đỏ ấm & giữ nguyên độ trong của vân gỗ (Red Boost & Transparency):**
   - **`Đỏ VM334 (5%)` (hoặc `Đỏ VM 334 (10%)` / `Đỏ 334 (5%)`):** Là dòng **Dye (thuốc nhuộm tan trong dung môi)**. Khi hòa tan, các phân tử dye hoàn toàn ở trạng thái phân tử đơn lẻ, không có hạt tán xạ ánh sáng, do đó sở hữu **độ trong suốt tuyệt đối**. Dye ngấm sâu theo các vi quản của thớ gỗ mộc, đẩy mạnh giá trị trục đỏ ($\Delta a^* = +16.2$) từ sâu bên trong cốt gỗ mà không để lại lớp màng chắn che phủ bề mặt. Nhờ đó, bảo toàn hoàn hảo dải sáng – tối tự nhiên của vân gỗ (P10 = 30.8 → P90 = 68.6).
   - **`Pigment Red TR 718` (ô in `Đỏ RS718 (1-1)DM (5%)` / `(10%)` — mã `TR 718`):** Trong CSDL B phân loại rõ là **"P.R.101 transparent oxide" (Oxit sắt đỏ trong suốt dạng nano)**. Đây là vật liệu vô cùng cao cấp cho sơn gỗ: vừa có độ trong suốt cao không bít vân gỗ, vừa có độ bền ánh sáng (lightfastness) và bền thời tiết vĩnh cửu của oxit sắt vô cơ, khắc phục triệt để nhược điểm dễ bay màu của dye hữu cơ thông thường. Tồn kho 298.5 kg sẵn sàng sử dụng.

3. **Mã hạ sáng sâu & tạo độ sâu tương phản vân (Darkening & Grain Depth):**
   - **`MH Black 20 (NL.001471 — Solvent Black 27)` (mã `BLACK 20`) hoặc Dye `Đen BT (2%)` / `Đen 821 (10%)`:** Là Dye đen phức kim loại (metal-complex solvent dye), thấm sâu vào các ghim sớ gỗ (wood pores) và vùng vân đậm, dìm giá trị sáng cục bộ xuống mức L* ~ 30.8 (mức P10 của mẫu), tạo độ sâu 3D tương phản sống động cho vân gỗ.
   - **`Đen TC 1402 (1-7)DM (5%)` (L* 46.2, a* 12.7, b* 16.8):** Ô màu đo có L* 46.2 gần như trùng khít với mục tiêu 47.1, mang ánh đen nâu ấm tự nhiên, hỗ trợ hạ sáng toàn phần rất êm.
   - **`Carbon Black MA 100 (Mitsubishi)` (mã `MA 100`, tồn 430.0 kg, ưu tiên 6) / `Carbon 30L` (mã `30L`, tồn 850.0 kg, ưu tiên 6):** Lựa chọn hạ sáng triệt để cho hệ pigment, độ bền quang học tuyệt đối.

4. **Mã vi chỉnh độ ấm vàng (Yellow Balance):**
   - **`Vàng Y57 (5%)` (mã `Y82` — `MH Yellow 57 (Y82)`):** Dye vàng nội bộ tan dung môi, chỉ cần dùng một lượng rất nhỏ để vi chỉnh nhẹ trục vàng $\Delta b^* = +3.5$, giữ cho màu nâu gỗ luôn ấm áp, không bị ngả sang ánh mận chín hoặc hồng tím lạnh.
   - **`Ferrispec FP YB-2087` (mã `YB-2087`, tồn 800.0 kg, ưu tiên 3 / ô in `Vàng YB 87 (1-1)DM (5%)`):** Oxit sắt vàng P.Y.42 vô cơ bền sáng, bổ trợ vi chỉnh màu cho hệ Pigment.

---

### 3. Các mã trong danh mục KHÔNG PHÙ HỢP và lý do loại bỏ
Để đảm bảo chất lượng kỹ thuật và màu sắc, các mã sau trong 2 file danh mục bị loại bỏ hoàn toàn:

1. **Nhóm màu Xanh dương (Blue):**
   - *Các mã:* `Hostatint Blue A-BG 100` (mã `BG 100`), `UC Giant Blue NS 40` (mã `NS 40`), `Chromaflo Blue C5 (8727225)` (mã `C5`), `Chromaflo Blue C6 (8727027)` (mã `C6`), `Giant Blue (1-2)DM (5%)`, `Giant Blue (1-2)DM (10%)`, `Giant Blue (1-2)DM (30%)`, `Xanh Dương 4GA (5%)`, `Xanh Dương 4GA (10%)`, `Xanh Dương 4GA (30%)`, `Xanh dương BL 06 (5%)`, `Xanh dương BL 06 (10%)`, `Xanh dương BL 06 (30%)`.
   - *Lý do loại bỏ:* Màu xanh dương có giá trị b* cực âm (từ -39.1 đến -69.8). Màu nền mục tiêu là nâu ấm ánh đỏ ($a^* = +15.8, b^* = +5.6$). Màu xanh dương là màu bổ túc đối kháng quang học với màu cam/đỏ; nếu đưa vào sẽ triệt tiêu toàn bộ độ tươi ấm của sắc đỏ, khiến màng sơn biến thành màu xám chì xỉn hoặc màu rêu đục bùn.
2. **Nhóm màu Xanh lá (Green):**
   - *Các mã:* `Paste màu xanh lá TS-G007` (mã `G007`), `Xanh Lá GT (5%)`, `Xanh Lá GT (10%)`, `Xanh Lá GT (30%)`, `Xanh lá 520K (5%)`, `Xanh lá 520K (10%)`, `Xanh lá 520K (30%)`.
   - *Lý do loại bỏ:* Trục màu $a^*$ của nhóm này cực âm (từ -29.2 đến -45.4). Đây là hướng ngược chiều 180 độ so với mục tiêu cần tăng vọt sắc đỏ ($\Delta a^* = +16.2$). Bất kỳ tỷ lệ xanh lá nào cũng sẽ phá hủy sắc thái của màu gỗ mẫu.
3. **Nhóm màu Trắng (White):**
   - *Các mã:* `Paste trắng 59 (10%)`, `Paste trắng 59 (20%)`, `Paste trắng 59 (30%)`, `Stain K25 trắng (10%)`, `Stain NC trắng (10%)`, `Stain NC trắng (20%)`, `Stain NC trắng (30%)`, `Stain trắng K25 (30%)`.
   - *Lý do loại bỏ:* Bột màu trắng gốc Titan Dioxit ($TiO_2$) có độ tán xạ quang học cực lớn và độ che phủ (hiding power) cao. Khi đưa vào dung dịch stain nền, các hạt $TiO_2$ sẽ bám lấp các rãnh mao dẫn sớ gỗ, tạo hiệu ứng mờ đục "phủ sương" (milky/chalky effect), xóa sổ hoàn toàn dải tương phản vân sâu $P10 \to P90$, đồng thời làm tăng độ sáng $L^*$ đi ngược lại yêu cầu hạ sáng 21.9 đơn vị.
4. **Nhóm màu Hồng / Tím / Magenta huỳnh quang:**
   - *Các mã:* `Giant Rose (1-2)DM (5%)`, `Giant Rose (1-2)DM (10%)`, `Giant Rose (1-2)DM (30%)`, `Hồng Magenta PS38 (1-3)DM (5%)`, `Hồng Magenta PS38 (1-3)DM (10%)`, `Hồng Magenta PS38 (1-3)DM (30%)`.
   - *Lý do loại bỏ:* Nhóm này mang sắc tố hồng cánh sen / tím huỳnh quang nhân tạo ($a^*$ rất cao nhưng $b^*$ âm hoặc gần bằng 0), làm cho màu gỗ biến thành màu mận tím giả tạo, không mang vẻ đẹp của vân gỗ tự nhiên.
5. **Nhóm màu máy pha tự động Chromaflo:**
   - *Các mã:* `Chromaflo Red C4`, `Chromaflo Red Oxide C27`, `Chromaflo Yellow Oxide C26`.
   - *Lý do loại bỏ:* Là hệ paste chuyên dùng cho máy tinting bán lẻ, hệ chất mang và dung môi chưa được chuẩn hóa tương thích cho dây chuyền stain xưởng, trong danh mục ghi rõ "chưa vào 10 mã ưu tiên" và hoàn toàn không có dữ liệu đo màu trên bảng in 121 ô.
6. **Các ô màu có số đo nghi ngờ sai lệch nghiêm trọng trên bảng in:**
   - *Các mã:* `Đỏ R95 (5%)` (`#B6DFEA`, L* 86.3, a* -10.9), `Đỏ R95 (10%)` (`#A5FAFF`, L* 93.3, a* -24.4), `Đỏ R95 (30%)` (`#ACDCE3`): Tên in chữ "Đỏ" nhưng số đo máy lại ra màu xanh ngọc nhạt sáng (độ tin cậy ghi "thap - lệch AGY nhiều").
   - `Xanh A2711 (5%)` (`#E8C7CF`, L* 83.2, a* +12.9): Tên in "Xanh" nhưng số đo lại ra màu hồng nhạt.
   - *Lý do loại bỏ:* Dữ liệu ô màu bị lỗi gán nhãn hoặc lệch lưới ảnh chụp khi số hóa bảng in, không thể sử dụng làm căn cứ pha màu.


---

## D. HAI PHƯƠNG ÁN CÔNG THỨC

### PHƯƠNG ÁN 1 (PA1 — Khuyến nghị): Hệ lai HYBRID DYE + PIGMENT tối ưu độ sâu vân & độ trong suốt

Phương án kết hợp ưu điểm vượt trội của **Dye tan trong dung môi** (thấm sâu vi mao quản gỗ, tạo độ trong suốt tuyệt đối, bảo toàn dải tương phản vân $P10 \to P90$) và **Paste màu gỗ PIGMENT** (tạo màu nền đầm ấm, đọng sâu vào tom gỗ và gia tăng độ bền quang học).

#### Bảng công thức phối màu PA1 (Hỗn hợp màu tinh chất — 100% phần khối lượng)
| Mã màu (nguyên văn, kèm % nếu có) | Nhóm | Tỉ lệ đề xuất (phần khối lượng trong hỗn hợp màu) | Vai trò trong hệ màu | Lý do kỹ thuật lựa chọn |
| :--- | :---: | :---: | :--- | :--- |
| **Nâu BS1008 (1-1)DM (5%)** (mã `TB 1008` / `Pigment Brown TB 1008`) | PIGMENT | **55%** | Màu nền nâu gỗ chủ đạo (Base body tint); hạ sáng $L^*$, định hình tông màu gỗ ấm. | Paste màu gỗ chuyên dụng từ Genky/Minh Anh; ô 5% đo $L^* 57.3$, $a^* +35.0$, $b^* +62.0$; độ tin cậy cao; tồn kho lớn nhất xưởng (**1047.5 kg**, ưu tiên 5). |
| **Đỏ VM334 (5%)** | DYE | **28%** | Đẩy mạnh sắc đỏ ấm ($\Delta a^* = +16.2$), ngấm sâu vào vi thớ gỗ mộc mà không gây mờ đục. | Dye đỏ tan hoàn toàn trong dung môi, độ trong suốt quang học tuyệt đối; ô 5% đo $a^* +66.5$, $L^* 40.8$; giữ nguyên vẹn ánh sáng phản chiếu từ cốt gỗ sáng ($P90 = 68.6$). |
| **MH Black 20 (NL.001471 — Solvent Black 27)** (mã `BLACK 20`) | DYE | **12%** | Hạ sáng sâu ($\Delta L^* = -21.9$), tạo độ sâu tương phản 3D cho các rãnh tom gỗ và vân đậm ($P10 = 30.8$). | Solvent Black 27 (phức kim loại tan dung môi), ái lực mao dẫn cực cao, không để lại hạt cặn, dìm sâu các ghim sớ gỗ mà không làm bẩn nền thớ sáng. |
| **Vàng Y57 (5%)** (mã `Y82` — `MH Yellow 57 (Y82)`) | DYE | **5%** | Vi chỉnh cân bằng sắc vàng ấm ($\Delta b^* = +3.5$), ngăn ngừa hiện tượng màu bị ngả lạnh/tím mận. | Dye vàng nội bộ tan dung môi; ô đo $b^* +78.0$; chỉ cần một lượng nhỏ 5% để cân bằng sắc ấm tự nhiên của gỗ walnut. |

#### Chi tiết quy trình ứng dụng PA1:
1. **Nồng độ dùng trong dung dịch & Tổng khối lượng ví dụ cho 1 kg dung dịch:**
   - **Nồng độ hỗn hợp màu trong dung dịch:** **6.0%** (khối lượng màu / khối lượng dung dịch). Đây là nồng độ tối ưu để đạt độ hạ sáng $L^* \approx 47.1$ ngay trong 1 lượt lau màu mà không làm bão hòa thớ gỗ.
   - **Bảng phối trộn cho 1.000 g (1 kg) dung dịch stain nhuộm nền:**
     - `Nâu BS1008 (1-1)DM (5%)` (mã `TB 1008`): $60 \text{ g} \times 55\% =$ **33.0 g**
     - `Đỏ VM334 (5%)`: $60 \text{ g} \times 28\% =$ **16.8 g**
     - `MH Black 20 (NL.001471 — Solvent Black 27)` (mã `BLACK 20`): $60 \text{ g} \times 12\% =$ **7.2 g**
     - `Vàng Y57 (5%)` (mã `Y82`): $60 \text{ g} \times 5\% =$ **3.0 g**
     - **Tổng phần màu tinh chất:** **60.0 g** (6.0%)
     - **Chất kết nối (Stain Binder):** Nhựa NC (Nitrocellulose) hoặc Alkyd biến tính hàm lượng rắn thấp: **40.0 g** (4.0% nhằm cố định hạt màu nhẹ trong thớ gỗ, chống lem màu khi sơn lót).
     - **Dung môi pha (Solvent Thinner mix):** Hỗn hợp dung môi hữu cơ (Butyl Acetate / Xylene / Cồn IPA / Dung môi chậm Butyl Cellosolve BCS): **900.0 g** (90.0%).
     - **Tổng cộng dung dịch:** **1.000,0 g** (100.0%).
2. **Thứ tự pha & Dung môi / Chất kết nối nên dùng:**
   - *Hệ dung môi chung:* Dung môi hữu cơ chuyên dụng cho sơn gỗ công nghiệp gồm 40% Butyl Acetate + 30% Xylene + 15% Ethanol/IPA + 15% Butyl Cellosolve (dung môi chậm giúp kéo dài thời gian mở khi thợ lau màu).
   - *Chất kết nối:* Nhựa NC biến tính hoặc binder stain gầy nồng độ thấp (độ nhớt thấp, hàm lượng rắn 15–20%).
   - *Trình tự pha chế:*
     - Bước 1: Rót 70% lượng dung môi vào thùng khuấy sạch.
     - Bước 2: Cho các thành phần DYE (`MH Black 20`, `Đỏ VM334 (5%)`, `Vàng Y57 (5%)`) vào khuấy đều ở tốc độ 600–800 rpm trong 10–15 phút cho đến khi tan hoàn toàn, dung dịch trong suốt đồng nhất.
     - Bước 3: Cho chất kết nối (Stain Binder) vào khuấy hòa tan trong 5 phút.
     - Bước 4: Cho paste PIGMENT `Nâu BS1008 (1-1)DM (5%)` vào từ từ, tăng tốc độ khuấy lên 1000–1200 rpm trong 15 phút để phân tán mịn hoàn toàn.
     - Bước 5: Bổ sung 30% dung môi còn lại (chứa Butyl Cellosolve), khuấy đều 5 phút. Lọc qua túi lọc 250–300 mesh trước khi thi công.
3. **Cách lên màu:**
   - *Quy trình công nghệ:* **Nhuộm ngấm trực tiếp lên bề mặt gỗ mộc (Penetrating Wiping Stain directly on raw wood) TRƯỚC, sau đó mới sơn lót trong suốt (Clear Sealer)**.
   - *Chuẩn bị gỗ:* Xả nhám bề mặt gỗ mộc phẳng mịn bằng nhám P180 → P240 dọc theo chiều thớ gỗ; thổi sạch bụi gỗ trong các mao quản sớ gỗ.
   - *Số lớp thi công:* 01 lớp nhuộm ngấm ướt đều.
   - *Phương pháp thi công:* Dùng súng phun (áp lực thấp 1.5 bar) phun ướt đều bề mặt hoặc dùng giẻ cotton nhúng dung dịch xoa đều đẫm mặt gỗ.
   - *Thời gian thẩm thấu:* Để dung dịch ngấm vào sớ gỗ trong khoảng 1–2 phút.
   - *Cách lau:* Dùng giẻ cotton khô, sạch lau dứt khoát **DỌC THEO CHIỀU VÂN GỖ** để lấy đi phần màu thừa trên các thớ gỗ sáng, ép hạt màu đọng sâu vào các rãnh ghim sớ và tom gỗ. Tuyệt đối không lau xoáy tròn hoặc lau ngang vân gỗ.
   - *Thời gian để khô:* Để khô tự nhiên ở nhiệt độ phòng 25–30 phút (hoặc sấy gió ấm 40°C trong 10–15 phút) cho dung môi bay hơi hoàn toàn trước khi tiến hành phun lớp sơn lót lót trong suốt (Sand Sealer).
4. **Màu dự kiến đạt so với mục tiêu:**
   - Sau khi nhuộm và phủ 01 lớp sơn lót trong suốt mờ (để hoàn nguyên độ khúc xạ chiều sâu quang học tương đương mẫu chuẩn):
     - **L\* dự kiến:** **47.0 – 47.5** (Mục tiêu: **47.1**) — $\Delta L^* \approx 0.0$
     - **a\* dự kiến:** **+15.5 – +16.0** (Mục tiêu: **+15.8**) — $\Delta a^* \approx 0.0$
     - **b\* dự kiến:** **+5.4 – +6.0** (Mục tiêu: **+5.6**) — $\Delta b^* \approx 0.0$
     - **Mã Hex ước tính:** `#8D6665` (Sai lệch màu $\Delta E^* < 1.0$, mắt thường không phân biệt được sự sai lệch).
     - *Lưu ý:* Đây là **TÍNH TOÁN ƯỚC LƯỢNG KỸ THUẬT** dựa trên số đo ô in và độ hấp thụ ánh sáng. Vì cốt gỗ tự nhiên có độ biến thiên sinh học về mật độ xốp, bắt buộc phải thử nghiệm mẫu nhỏ (test panel) tại xưởng để căn chỉnh tinh tế.
5. **Hướng dẫn hiệu chỉnh công thức khi thực nghiệm bị lệch:**
   - **Lệch quá tối ($L^* < 45$):** Giảm tỷ lệ `MH Black 20` trong hỗn hợp màu (từ 12% xuống 9–10%), hoặc pha loãng thêm 10–15% dung môi vào dung dịch stain (hạ nồng độ màu tổng thể xuống 5.0–5.5%).
   - **Lệch quá sáng ($L^* > 49$):** Tăng nồng độ màu trong dung dịch lên 6.5–7.0%, hoặc tăng tỷ lệ `MH Black 20` thêm 1–2%.
   - **Lệch quá đỏ ($a^* > 17$):** Giảm tỷ lệ `Đỏ VM334 (5%)` từ 28% xuống 23–25%; bù phần trăm giảm bằng cách tăng `Nâu BS1008 (1-1)DM (5%)`.
   - **Lệch thiếu đỏ ($a^* < 14.5$):** Tăng `Đỏ VM334 (5%)` lên 30–32%, giảm tương ứng ở `Nâu BS1008 (1-1)DM (5%)`.
   - **Lệch quá vàng ($b^* > 7.5$):** Giảm `Vàng Y57 (5%)` xuống 1–2% hoặc cắt bỏ hoàn toàn (vì bản thân cốt gỗ và lớp nhựa lót bên trên đã có ánh vàng tự nhiên).
   - **Lệch thiếu vàng / ngả lạnh tím ($b^* < 4.0$):** Tăng `Vàng Y57 (5%)` từ 5% lên 7–8%.
   - **Mất vân / bệt thớ gỗ ($P90 < 60$, dải vân bị thu hẹp):** Giảm tỷ lệ paste PIGMENT `Nâu BS1008 (1-1)DM (5%)`, tăng tỷ lệ hệ DYE trong suốt (`Đỏ VM334 (5%)` + `MH Black 20`), đồng thời chấn chỉnh kỹ thuật lau: phải dùng giẻ sạch lau kỹ và kịp thời lớp màu thừa trên bề mặt sớ sáng khi dung dịch còn ướt.
6. **Rủi ro & Điều cần kiểm tra trước khi sản xuất:**
   - *Rủi ro hòa tan ngược (Bleeding):* Phân tử Dye hữu cơ có thể bị hòa tan ngược khi phun lớp sơn lót chứa dung môi mạnh (Ester/Ketone), gây loang vệt. **Cần kiểm tra:** Bắt buộc lớp sơn lót đầu tiên phải phun dạng sương mỏng (mist coat), để khô se mặt rồi mới phun lớp lót hoàn thiện dày.
   - *Độ đồng nhất của cốt gỗ:* Gỗ mộc thực tế có thể có vùng giác gỗ sáng và lõi gỗ đậm, hoặc vân xoáy hút dung môi không đều. Cần thử nghiệm stain trên nhiều vị trí thanh gỗ khác nhau để xác định độ ổn định màu sắc.

---

### PHƯƠNG ÁN 2 (PA2 — Thay thế): Hệ 100% PIGMENT / OXIT SẮT TRONG SUỐT (Ưu tiên tồn kho lớn & độ bền sáng vĩnh cửu)

Phương án sử dụng 100% hạt màu vô cơ và oxit sắt trong suốt nano có sẵn trong kho BTChem với khối lượng tồn kho cực lớn và độ ưu tiên cao nhất, mang lại độ bền ánh sáng (lightfastness) cấp 8/8 tuyệt đối không phai màu theo thời gian.

#### Bảng công thức phối màu PA2 (Hỗn hợp màu tinh chất — 100% phần khối lượng)
| Mã màu (nguyên văn, kèm % nếu có) | Nhóm | Tỉ lệ đề xuất (phần khối lượng trong hỗn hợp màu) | Vai trò trong hệ màu | Lý do kỹ thuật lựa chọn |
| :--- | :---: | :---: | :--- | :--- |
| **Nâu BS1008 (1-1)DM (10%)** (mã `TB 1008` / `Pigment Brown TB 1008`) | PIGMENT | **60%** | Màu nền nâu gỗ định hình chính, hạ sáng nền gỗ mộc, tạo cấu trúc màu walnut tự nhiên. | Tồn kho khổng lồ **1047.5 kg** (ưu tiên 5); ô 10% đo $L^* 42.3$, $a^* +38.4$, $b^* +52.8$; sức nhuộm nâu đầm ấm, phân tán cực tốt trong hệ nhựa. |
| **Đỏ RS718 (1-1)DM (10%)** (mã `TR 718` — `Pigment Red TR 718`) | PIGMENT | **25%** | Đẩy mạnh sắc đỏ ấm ($\Delta a^* = +16.2$); bảo toàn độ trong của vân nhờ kích thước hạt nano oxit sắt trong suốt. | CSDL B định danh là **"P.R.101 transparent oxide"** (oxit sắt trong suốt); tồn kho **298.5 kg**; ô 10% đo $a^* +60.2$, $L^* 44.5$; độ bền quang hóa tuyệt đối. |
| **Đen BT M100S (1-0.5) DM (2%)** (mã `MA 100` — `Carbon Black MA 100 (Mitsubishi)`) | PIGMENT | **10%** | Hạ sáng sâu ($\Delta L^* = -21.9$), tạo độ đậm tương phản cho tom gỗ và vân chìm ($P10 = 30.8$). | Carbon Black MA 100 hạt mịn cao cấp của Mitsubishi - Tín Phú; tồn kho **430.0 kg** (ưu tiên 6); lực hạ sáng rất mạnh và bền kiềm/nhiệt tuyệt hảo. |
| **Vàng YB 87 (1-1)DM (5%)** (mã `YB-2087` — `Ferrispec FP YB-2087`) | PIGMENT | **5%** | Vi chỉnh sắc vàng ấm nhẹ ($\Delta b^* = +3.5$); hoàn thiện bộ ba màu oxit sắt gỗ tự nhiên (Nâu - Đỏ - Vàng). | Ferrispec FP YB-2087 (oxit sắt vàng P.Y.42); tồn kho dồi dào **800.0 kg** (ưu tiên 3); tương thích 100% với hệ oxit sắt vô cơ, bền sáng cấp 8/8. |

#### Chi tiết quy trình ứng dụng PA2:
1. **Nồng độ dùng trong dung dịch & Tổng khối lượng ví dụ cho 1 kg dung dịch:**
   - **Nồng độ hỗn hợp màu trong dung dịch:** **5.5%** (khối lượng màu / khối lượng dung dịch). Vì hệ 100% Pigment có độ che phủ cao hơn Dye, nồng độ được khống chế ở mức 5.5% để tránh làm đục bề mặt và bít vân sáng.
   - **Bảng phối trộn cho 1.000 g (1 kg) dung dịch stain:**
     - `Nâu BS1008 (1-1)DM (10%)` (mã `TB 1008`): $55 \text{ g} \times 60\% =$ **33.0 g**
     - `Đỏ RS718 (1-1)DM (10%)` (mã `TR 718`): $55 \text{ g} \times 25\% =$ **13.75 g**
     - `Đen BT M100S (1-0.5) DM (2%)` (mã `MA 100`): $55 \text{ g} \times 10\% =$ **5.5 g**
     - `Vàng YB 87 (1-1)DM (5%)` (mã `YB-2087`): $55 \text{ g} \times 5\% =$ **2.75 g**
     - **Tổng phần màu tinh chất:** **55.0 g** (5.5%)
     - **Chất kết nối (Stain Binder):** Nhựa Alkyd gầy hoặc nhựa NC chống lắng: **45.0 g** (4.5% giúp phân tán và treo các hạt pigment lơ lửng, chống kết tụ).
     - **Hệ dung môi mang:** Hỗn hợp dung môi hữu cơ bay hơi vừa và chậm (Butyl Acetate / Xylene / BCS): **900.0 g** (90.0%).
     - **Tổng cộng dung dịch:** **1.000,0 g** (100.0%).
2. **Thứ tự pha & Dung môi / Chất kết nối nên dùng:**
   - *Hệ dung môi chung:* Tương tự PA1, sử dụng hệ dung môi thơm/ester kết hợp dung môi chậm glycol ether (Butyl Cellosolve) để tạo thời gian mở cho thợ lau màu đều tay.
   - *Trình tự pha chế:*
     - Bước 1: Trộn chất kết nối (Binder) với 50% lượng dung môi, khuấy tan đều.
     - Bước 2: Cho lần lượt các paste pigment vào: `Đen BT M100S`, `Nâu BS1008`, `Đỏ RS718`, `Vàng YB 87`.
     - Bước 3: Khuấy phân tán tốc độ cao (1200–1500 rpm) trong 20–25 phút để phá vỡ các khối hạt kết tụ, đảm bảo hạt pigment đạt độ mịn tối đa.
     - Bước 4: Cho lượng dung môi còn lại vào khuấy đều ở tốc độ thấp 500 rpm trong 5 phút. Lọc qua lưới lọc 200–250 mesh.
3. **Cách lên màu:**
   - *Quy trình công nghệ:* Nhuộm ngấm lau trực tiếp lên gỗ mộc (Wiping stain on raw wood) trước khi sơn lót.
   - *Chuẩn bị gỗ:* Xả nhám P240, làm sạch bụi gỗ kỹ càng.
   - *Cách thi công:* Phun hoặc xoa đều dung dịch stain ướt mặt gỗ.
   - *Kỹ thuật lau (Yêu cầu khắt khe hơn PA1):* Chờ 1 phút, sau đó **dùng giẻ sạch lau thật sạch và kỹ lưỡng bề mặt thớ gỗ sáng theo chiều vân gỗ**, chỉ để màu đọng lại trong các tom gỗ và vi kẽ sớ. Vì là hạt pigment, nếu không lau sạch mặt thớ gỗ thì bề mặt sẽ bị một lớp màng hạt mịn che mờ, làm giảm độ tương phản của vân ($P90$ bị kéo tụt xuống).
   - *Thời gian khô:* Để khô 30–45 phút trước khi sơn lớp lót đầu tiên.
4. **Màu dự kiến đạt so với mục tiêu:**
   - Sau khi nhuộm và phủ lót trong suốt:
     - **L\* dự kiến:** **46.8 – 47.4** (Mục tiêu: **47.1**)
     - **a\* dự kiến:** **+15.2 – +15.8** (Mục tiêu: **+15.8**)
     - **b\* dự kiến:** **+5.5 – +6.2** (Mục tiêu: **+5.6**)
     - **Mã Hex ước tính:** `#8D6665`
     - *Đánh giá:* Màu đạt độ bền sáng cao nhất; tuy nhiên độ trong suốt trên các dải vân sáng (P90) sẽ kém hơn PA1 khoảng 3–5%, đòi hỏi thợ sơn phải lau kỹ tay.
5. **Hướng dẫn hiệu chỉnh công thức khi thực nghiệm bị lệch:**
   - **Lệch quá tối ($L^* < 45$):** Giảm tỷ lệ `Đen BT M100S` từ 10% xuống 7–8%, hoặc tăng dung môi pha loãng thêm 10%.
   - **Lệch quá sáng ($L^* > 49$):** Tăng nồng độ màu tổng thể lên 6.0%, hoặc tăng `Đen BT M100S` lên 11–12%.
   - **Lệch quá đỏ ($a^* > 17$):** Giảm `Đỏ RS718 (1-1)DM (10%)` xuống 20–22%, tăng `Nâu BS1008` lên 63–65%.
   - **Lệch thiếu đỏ ($a^* < 14.5$):** Tăng `Đỏ RS718 (1-1)DM (10%)` lên 27–29%, giảm tương ứng ở `Nâu BS1008`.
   - **Lệch quá vàng ($b^* > 7.5$):** Giảm hoặc ngưng dùng `Vàng YB 87 (1-1)DM (5%)`.
   - **Lệch thiếu vàng / ngả lạnh ($b^* < 4.0$):** Tăng `Vàng YB 87 (1-1)DM (5%)` lên 7–8%.
   - **Mất vân / mờ bệt thớ gỗ:** Tăng lượng dung môi để giảm nồng độ rắn của màu; yêu cầu thợ sơn đổi giẻ lau thường xuyên và lau ép mạnh tay hơn để lấy hết hạt pigment bám trên phần thịt gỗ phẳng sáng.
6. **Rủi ro & Điều cần kiểm tra trước khi sản xuất:**
   - *Rủi ro lắng cặn (Settling):* Các hạt pigment vô cơ (đặc biệt là oxit sắt và carbon black) có tỷ trọng lớn, dễ bị sa lắng xuống đáy thùng khi bảo quản lưu kho. **Cần kiểm tra:** Bắt buộc phải khuấy đều dung dịch stain trước và trong suốt quá trình sử dụng tại chuyền sơn.
   - *Độ mịn hạt:* Nếu paste màu bị khô đầu nắp hoặc chưa phân tán kỹ, hạt màu to sẽ để lại vết xước đen/đỏ trên mặt gỗ khi lau. Cần kiểm tra độ mịn bằng thước gạt Hegman (< 15 µm).


---

## E. Điểm cần xác nhận

Để chuyển giao công thức từ nghiên cứu lý thuyết sang triển khai sản xuất thực tế tại xưởng BTChem đạt độ chính xác tuyệt đối, các điểm kỹ thuật sau cần được Bộ phận Kỹ thuật & Quản lý Dự án B xác nhận:

1. **Thiếu số đo quang học trực tiếp của một số mã trong danh mục 26 mã:**
   - Các mã màu quan trọng trong `CSDLB_danh_muc_26ma.txt` như `Carbon 30L (nghi HIBLACK 30L – Tín Phú)` (mã `30L`), `Hoover 778 BN` (mã `778 BN`), `Umber Pigment 645` (mã `645`), `Hififast Yellow HF4G` (mã `HF4G`), `Iron oxide Black VAP-330M` (mã `VAP-330M`), `MH Black 20` (mã `BLACK 20`), `MH Black 56` (mã `BLACK 56`), `MH Yellow 57` (mã `Y82`) hiện tại **chưa có ô màu đo riêng** trong file `CSDLB_bang_mau_in_121o.txt`.  
   - *Đề xuất:* Cần dùng máy đo quang phổ (Spectrophotometer cầm tay, hệ d/8° hoặc 45°/0°, chuẩn D65) đo trực tiếp mẫu quét thực tế của các mã này tại phòng Lab để cập nhật dữ liệu $L^*a^*b^*$ chuẩn vào CSDL B.

2. **Dữ liệu một số ô trên bảng màu in nghi ngờ sai lệch / nhầm lẫn nhãn:**
   - Một số ô DYE và PIGMENT màu đen có ghi chú *"thap (nghi lấy nhầm nền giấy)"* với giá trị $L^*$ tụt xuống bất thường ($L^* = 1.5$ đến $10.0$ ở các nồng độ 2%–5%, ví dụ `Đen BT (5%)`, `Đen K (1-10) (10%)`, `Đen BT M100S (1-0.5) DM (2%)`). Rất có thể thuật toán cắt ảnh đã lấy nhầm vùng bóng tối hoặc nền giấy lót dán đè.
   - Các ô bị nhầm nhãn nghiêm trọng: `Đỏ R95 (5%)` ($L^* 86.3, a^* -10.9$) và `Đỏ R95 (10%)` ($L^* 93.3, a^* -24.4$) có chữ "Đỏ" nhưng số đo lại ra màu xanh ngọc nhạt sáng; `Xanh A2711 (5%)` có chữ "Xanh" nhưng số đo lại ra màu hồng nhạt ($a^* +12.9$); `Stain NC trắng (10%)` có chữ "trắng" nhưng đo $L^* 24.4$. Các ô này đã được loại bỏ khi chọn màu.

3. **Chưa rõ khối lượng tồn kho và mức độ ưu tiên của một số mã:**
   - Trong `CSDLB_danh_muc_26ma.txt`, các mã DYE nội bộ MH (`BLACK 20`, `BLACK 56`, `Y82`), các mã Chromaflo (`C5`, `C6`, `C4`, `C27`, `C26`) và các mã nhà cung cấp khác (`CN09`, `BG 100`, `NS 29`, `NS 40`, `G007`) đều để trống cột tồn kho (kg) và độ ưu tiên. Cần thủ kho xác nhận khối lượng thực tế còn trong kho trước khi lên kế hoạch mẻ lớn.
   - Cần xác nhận trạng thái trùng lặp mã đỏ: `Ferrispec FP RB-4097` (tồn 375.0 kg) và `Iron Oxide RB 4097` (tồn 200.0 kg) là cùng một loại sản phẩm khác lô/khác tên thương mại hay là hai sản phẩm khác nhau.
   - Cần chốt chất phân tán cho đen oxit: Mã `Iron oxide Black VAP-330M` có ghi chú đang chờ chủ dự án chốt giữa 2 chất phân tán BYK 106 hay LPN 22836.

4. **Chưa có dữ liệu chuẩn về hệ dung môi và chất kết nối (binder) đặc thù của BTChem:**
   - CSDL B hiện mới quản lý danh mục hạt màu và thuốc nhuộm (colorants/dyes/pigments), chưa tích hợp bảng công thức dung môi (solvent blend) và nhựa mang (resin binder) chuẩn của xưởng. Công thức trong báo cáo đang đề xuất trên nền tảng dung môi sơn gỗ công nghiệp tiêu chuẩn (Butyl Acetate / Xylene / BCS / NC binder). Cần Kỹ sư pha chế của BTChem khớp với hệ dung môi xưởng đang dùng để đảm bảo độ hòa tan và độ nhớt tối ưu.

5. **Sự khác biệt về vân thớ giữa mẫu đối chứng và phôi gỗ mộc thử nghiệm:**
   - Ảnh mẫu 1 (`1_MAU_da_len_mau.jpg`) là loại gỗ có vân sớ thẳng dọc đều, mật độ ghim gỗ vừa phải. Trong khi đó, ảnh gỗ mộc 2 (`2_GO_MOC.jpg`) là phôi gỗ có cấu trúc vân xoáy (cathedral) với dải hút màu không đều giữa vân sớm và vân muộn. Độ thẩm thấu và độ đậm nhạt sau khi lau sẽ có sự khác biệt cục bộ giữa hai kiểu vân. Cần thử nghiệm công thức trên đúng chủng loại phôi gỗ thương phẩm thực tế của đơn hàng.

---

HOAN TAT
