# ĐỀ XUẤT CÔNG THỨC MÀU NỀN NHUỘM GỖ — HỆ DYE + PIGMENT (CSDL B)

- Ngày: 07/10/2026 · Dự án B (CSDL B: `CSDLB.db`)
- Ảnh: mẫu đã lên màu + gỗ mộc (anh gửi 07/10/2026)
- Số màu: **đo bằng code** (trung vị pixel trong mặt nạ màu → CIELAB D65). Phần phân tích màu do **AGY** thực hiện, em **kiểm chứng lại bằng code** trước khi gửi anh.

## 1. Số đo màu (code)

| Ảnh | Màu trung vị | L* | a* | b* | Dải vân P10→P90 |
| :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- |
| Mẫu đã lên màu | #8D6665 | 47.1 | +15.8 | +5.6 | 30.8 → 68.6 |
| Gỗ mộc | #AAA8A5 | 69.0 | -0.4 | +2.1 | 56.3 → 80.9 |

**Cần đạt:** hạ sáng **21.9 L\*** · đẩy đỏ **+16.2 a\*** · đẩy vàng **+3.5 b\*** — vẫn nhìn thấy vân (nhuộm ngấm, không che kín).

⚠️ Ảnh **không có thẻ màu chuẩn** ⇒ số tuyệt đối có thể lệch vài đơn vị L*; dùng để so sánh. Muốn chốt phải đo mẫu vật lý / so thẻ màu.

## 2. Hai phương án AGY đề xuất (nguyên văn mục D)

**PA1 — hệ lai DYE + PIGMENT:** `Nâu BS1008 (1-1)DM (5%)` 55% + `Đỏ VM334 (5%)` 28% + `MH Black 20 (Solvent Black 27)` 12% + `Vàng Y57 (5%)` 5%; nồng độ **6,0%** trong dung dịch; nhuộm ngấm lau trực tiếp trên gỗ mộc, lau dọc vân.
**PA2 — 100% PIGMENT/oxit trong suốt:** `Nâu BS1008 (1-1)DM (10%)` 60% + `Đỏ RS718 (1-1)DM (10%)` 25% + `Đen BT M100S (1-0.5) DM (2%)` 10% + `Vàng YB 87 (1-1)DM (5%)` 5%; nồng độ **5,5%**; cũng nhuộm ngấm lau trực tiếp.

Điểm mạnh của 2 PA: chọn đúng hướng — **màu nâu gỗ làm nền (TB 1008/BS1008) + đỏ oxide/dye để đẩy a\* + một ít đen để hạ sáng + vài % vàng cân ấm**; đều là mã **có tồn kho** (TB 1008 1.047,5 kg · TR 718 298,5 kg · MA 100 430 kg · YB-2087 800 kg).

## 3. KIỂM CHỨNG ĐỘC LẬP — 2 PA của AGY lệch màu khá nhiều

Em dựng lại đúng thành phần/đúng tỉ lệ AGY ghi, lấy **số màu các ô in tương ứng trong CSDL B**, tính hỗn hợp bằng mô hình Kubelka-Munk rồi phủ lên màu gỗ mộc đo được:

| Phương án AGY | Màu dự kiến (code tính lại) | Lệch so mục tiêu | Nhận xét |
| :--- | :--- | :--- | :--- |
| PA1 (thay ô đen bằng ô đen gần nhất vì `MH Black 20` không có ô in) | L* 52–55 · a* +28…+35 · b* +21…+26 | **ΔE 22–28** | Quá sáng, **quá đỏ và quá vàng** |
| PA2 (đủ số liệu ô in) | L* 48–52 · a* +13…+16 · b* +20…+24 | **ΔE 15–18** | Sáng và **vàng vọt** (mục tiêu b* +5,6, tính ra +20…+24) |

⇒ **AGY ghi “ΔE < 1,0, mắt thường không phân biệt” — số đó KHÔNG khớp với dữ liệu ô in trong CSDL B.** Nguyên nhân chính: `Nâu BS1008` (b* +52,8) và `Vàng YB 87` / `Vàng Y57` (b* +65…+78) kéo trục vàng lên quá mạnh, còn lượng đỏ lại quá nhiều so với mục tiêu.

⚠️ Giới hạn của phép kiểm chứng: số màu trong CSDL B là **ô in đã dán trên giấy** (nhuộm thấy màu đặc), còn khi lau màu lên gỗ thì **phần lớn màu bị lau bớt**; dye lại cho màu khác pigment ở cùng tên ô. Vì vậy kết luận đúng phải là: **hướng chọn mã thì hợp lý, nhưng tỉ lệ thì phải chỉnh và phải thử trên gỗ.**

## 4. Tỉ lệ đã hiệu chỉnh — giữ đúng bộ mã AGY chọn, em tính lại tỉ lệ

| Bộ mã (như AGY) | Tỉ lệ đề nghị | Nồng độ trong dung dịch | Màu dự kiến | ΔE |
| :--- | :--- | :--- | :--- | :--- |
| PA1-hiệu chỉnh | Nâu BS1008 (1-1)DM (5%) **[0%]** + Đỏ VM334 (5%) **[5%]** + Đen TCL3 (1-2)DM (V4) (2%) **[90%]** + Vàng Y57 (5%) **[5%]** | ~5–6% | #A17273 | **6.43** |
| PA2-hiệu chỉnh | Nâu BS1008 (1-1)DM (10%) **[0%]** + Đỏ RS718 (1-1)DM (10%) **[65%]** + Đen BT M100S (1-0.5) DM (2%) **[35%]** + Vàng YB 87 (1-1)DM (5%) **[0%]** | ~5–6% | #856858 | **10.54** |

## 5. Phương án tìm hoàn toàn bằng code (để anh có thêm lựa chọn)

Em quét toàn bộ 121 ô bảng in, chỉ giữ các màu **nối được về mã có tồn kho**, tìm tổ hợp gần màu mẫu nhất:

| # | Thành phần | Tỉ lệ | Màu dự kiến | ΔE |
| :--- | :--- | :--- | :--- | :--- |
| 1 | Đỏ F3RK (1-0.5)DM (5%) **[85%]** + Đen BT M100S (1-0.5) DM (5%) **[10%]** + Nâu BS1008 (1-1)DM (5%) **[5%]** | 85%/10%/5% | #8D6667 | **0.15** |
| 2 | Đỏ F3RK (1-0.5)DM (5%) **[80%]** + Đỏ RB 97 (1-1) DM (30%) **[10%]** + Đen BT M100S (1-0.5) DM (5%) **[10%]** | 80%/10%/10% | #8C6666 | **0.24** |
| 3 | Đỏ F3RK (1-0.5)DM (10%) **[5%]** + Đỏ RB 97 (1-1) DM (30%) **[40%]** + Xanh Lá GT (5%) **[55%]** | 5%/40%/55% | #8D6668 | **0.32** |
| 4 | Vàng H4G (1-1.5)DM (30%) **[15%]** + Đỏ F3RK (1-0.5)DM (30%) **[20%]** + Xanh Lá GT (5%) **[65%]** | 15%/20%/65% | #8D6567 | **0.62** |

Lưu ý: tổ hợp này nghiêng về **đỏ F3RK** (`Novoperm Red F3RK 70-CN09`) — khác hẳn hướng AGY. Ô đen dùng trong tính toán (`Đen BT M100S`) có **độ tin cậy thấp** trong bảng in nên phải xác nhận lại.

## 6. Cách pha & cách thử (đề nghị làm ngay)

1. **Pha 3 dung dịch mẹ** (theo ô in): `Nâu BS1008 5%` · `Đỏ VM334 5%` · `Đỏ RS718 10%` + các mã bù còn lại; mỗi mẻ lấy mốc 100 g cho dễ tính.
2. **Làm 4 ô thử trên cùng loại gỗ mộc**, nhuộm–lau đúng như mô tả: PA1 (AGY) · PA1 hiệu chỉnh tỉ lệ · PA2 hiệu chỉnh tỉ lệ · PA tìm bằng code. Ghi nhãn từng ô.
3. **Chụp + đo lại 4 ô bằng code** (cùng khoảng cách, cùng ánh sáng) rồi so mục tiêu **L* 47.1 / a* +15.8 / b* +5.6**.
4. **Chỉnh theo hướng lệch:** quá vàng (b* cao) → giảm/ngưng `Vàng Y57` hoặc `Vàng YB 87`; quá đỏ → giảm `Đỏ VM334`/`Đỏ RS718`; quá sáng → tăng `MH Black 20` / `Đen BT M100S`; mất vân → giảm paste nâu, tăng tỉ lệ dye, lau kỹ hơn.
5. Khi ô thử đạt ⇒ ghi **mã + tỉ lệ + nồng độ + số lớp** thành công thức chính thức cho lô.

## 7. Điểm cần xác nhận

- `MH Black 20 (BLACK 20)` và `Vàng Y57 (Y82)` **không có ô trên bảng in** ⇒ chưa có số màu; cần đo mẫu thật hoặc thay bằng mã đã đo.
- Liên kết “tên trên bảng in ↔ mã tồn kho” (`Đỏ F3RK`↔CN09 · `Đỏ RB 97`↔RB 4097/RB-4097 · `Nâu BS1008`↔TB 1008/SP 1008 W · `Đen BT M100S`↔MA 100) mới là **suy đoán theo tên** — đề nghị kho xác nhận.
- CSDL B **chưa có dữ liệu dung môi/chất kết nối** cho từng mã ⇒ phần dung môi trong 2 PA của AGY là đề xuất chung (NC/alkyd + butyl acetate/xylene/IPA/BCS), cần chốt theo hệ sơn thực tế.
- Số màu lấy từ **ảnh chụp bảng in**, không phải đo quang phổ ⇒ phải làm ô thử mới chốt được.

---

## PHỤ LỤC — nguyên văn 2 phương án của AGY (mục D)

## D. HAI PHƯƠNG ÁN CÔNG THỨC

### PHƯƠNG ÁN 1 (PA1 — Khuyến nghị): Hệ lai HYBRID DYE + PIGMENT tối ưu độ sâu vân & độ trong suốt

Phương án kết hợp ưu điểm vượt trội của **Dye tan trong dung môi** (thấm sâu vi mao quản gỗ, tạo độ trong suốt tuyệt đối, bảo toàn dải tương phản vân P10 → P90) và **Paste màu gỗ PIGMENT** (tạo màu nền đầm ấm, đọng sâu vào tom gỗ và gia tăng độ bền quang học).

#### Bảng công thức phối màu PA1 (Hỗn hợp màu tinh chất — 100% phần khối lượng)
| Mã màu (nguyên văn, kèm % nếu có) | Nhóm | Tỉ lệ đề xuất (phần khối lượng trong hỗn hợp màu) | Vai trò trong hệ màu | Lý do kỹ thuật lựa chọn |
|---|---|---|---|---|
| **Nâu BS1008 (1-1)DM (5%)** (mã `TB 1008` / `Pigment Brown TB 1008`) | PIGMENT | **55%** | Màu nền nâu gỗ chủ đạo (Base body tint); hạ sáng L*, định hình tông màu gỗ ấm. | Paste màu gỗ chuyên dụng từ Genky/Minh Anh; ô 5% đo L* 57.3, a* +35.0, b* +62.0; độ tin cậy cao; tồn kho lớn nhất xưởng (**1047.5 kg**, ưu tiên 5). |
| **Đỏ VM334 (5%)** | DYE | **28%** | Đẩy mạnh sắc đỏ ấm (Δa* = +16.2), ngấm sâu vào vi thớ gỗ mộc mà không gây mờ đục. | Dye đỏ tan hoàn toàn trong dung môi, độ trong suốt quang học tuyệt đối; ô 5% đo a* +66.5, L* 40.8; giữ nguyên vẹn ánh sáng phản chiếu từ cốt gỗ sáng (P90 = 68.6). |
| **MH Black 20 (NL.001471 — Solvent Black 27)** (mã `BLACK 20`) | DYE | **12%** | Hạ sáng sâu (ΔL* = -21.9), tạo độ sâu tương phản 3D cho các rãnh tom gỗ và vân đậm (P10 = 30.8). | Solvent Black 27 (phức kim loại tan dung môi), ái lực mao dẫn cực cao, không để lại hạt cặn, dìm sâu các ghim sớ gỗ mà không làm bẩn nền thớ sáng. |
| **Vàng Y57 (5%)** (mã `Y82` — `MH Yellow 57 (Y82)`) | DYE | **5%** | Vi chỉnh cân bằng sắc vàng ấm (Δb* = +3.5), ngăn ngừa hiện tượng màu bị ngả lạnh/tím mận. | Dye vàng nội bộ tan dung môi; ô đo b* +78.0; chỉ cần một lượng nhỏ 5% để cân bằng sắc ấm tự nhiên của gỗ walnut. |

#### Chi tiết quy trình ứng dụng PA1:
1. **Nồng độ dùng trong dung dịch & Tổng khối lượng ví dụ cho 1 kg dung dịch:**
   - **Nồng độ hỗn hợp màu trong dung dịch:** **6.0%** (khối lượng màu / khối lượng dung dịch). Đây là nồng độ tối ưu để đạt độ hạ sáng L* ≈ 47.1 ngay trong 1 lượt lau màu mà không làm bão hòa thớ gỗ.
   - **Bảng phối trộn cho 1.000 g (1 kg) dung dịch stain nhuộm nền:**
     - `Nâu BS1008 (1-1)DM (5%)` (mã `TB 1008`): 60  g × 55% = **33.0 g**
     - `Đỏ VM334 (5%)`: 60  g × 28% = **16.8 g**
     - `MH Black 20 (NL.001471 — Solvent Black 27)` (mã `BLACK 20`): 60  g × 12% = **7.2 g**
     - `Vàng Y57 (5%)` (mã `Y82`): 60  g × 5% = **3.0 g**
     - **Tổng phần màu tinh chất:** **60.0 g** (6.0%)
     - **Chất kết nối (Stain Binder):** Nhựa NC (Nitrocellulose) hoặc Alkyd biến tính hàm lượng rắn thấp: **40.0 g** (4.0% nhằm cố định hạt màu nhẹ trong thớ gỗ, chống lem màu khi sơn lót).
     - **Dung môi pha (Solvent Thinner mix):** Hỗn hợp dung môi hữu cơ (Butyl Acetate / Xylene / Cồn IPA / Dung môi chậm Butyl Cellosolve BCS): **900.0 g** (90.0%).
     - **Tổng cộng dung dịch:** **1.000,0 g** (100.0%).
2. **Thứ tự pha & Dung môi / Chất kết nối nên dùng:**
   - *Hệ dung môi chung:* Dung môi hữu cơ chuyên dụng cho sơn gỗ công nghiệp gồm 40% Butyl Acetate + 30% Xylene + 15% Ethanol/IPA + 15% Butyl Cellosolve (dung môi chậm giúp kéo dài thời gian mở khi thợ lau màu).
   - *Chất kết nối:* Nhựa NC biến tính hoặc binder stain gầy nồng độ thấp (độ nhớt thấp, hàm lượng rắn 15–20%).
   - *Trình tự pha chế:*
     - Bước 1: Rót 70% lượng dung môi vào thùng khuấy sạch.
     - Bước 2: Cho các thành phần DYE (`MH Black 20`, `Đỏ VM334 (5%)`, `Vàng Y57 (5%)`) vào khuấy đều ở tốc độ 600–800 rpm trong 10–15 phút cho đến khi tan hoàn toàn, dung dịch trong suốt đồng nhất.
     - Bước 3: Cho chất kết nối (Stain Binder) vào khuấy hòa tan trong 5 phút.
     - Bước 4: Cho paste PIGMENT `Nâu BS1008 (1-1)DM (5%)` vào từ từ, tăng tốc độ khuấy lên 1000–1200 rpm trong 15 phút để phân tán mịn hoàn toàn.
     - Bước 5: Bổ sung 30% dung môi còn lại (chứa Butyl Cellosolve), khuấy đều 5 phút. Lọc qua túi lọc 250–300 mesh trước khi thi công.
3. **Cách lên màu:**
   - *Quy trình công nghệ:* **Nhuộm ngấm trực tiếp lên bề mặt gỗ mộc (Penetrating Wiping Stain directly on raw wood) TRƯỚC, sau đó mới sơn lót trong suốt (Clear Sealer)**.
   - *Chuẩn bị gỗ:* Xả nhám bề mặt gỗ mộc phẳng mịn bằng nhám P180 → P240 dọc theo chiều thớ gỗ; thổi sạch bụi gỗ trong các mao quản sớ gỗ.
   - *Số lớp thi công:* 01 lớp nhuộm ngấm ướt đều.
   - *Phương pháp thi công:* Dùng súng phun (áp lực thấp 1.5 bar) phun ướt đều bề mặt hoặc dùng giẻ cotton nhúng dung dịch xoa đều đẫm mặt gỗ.
   - *Thời gian thẩm thấu:* Để dung dịch ngấm vào sớ gỗ trong khoảng 1–2 phút.
   - *Cách lau:* Dùng giẻ cotton khô, sạch lau dứt khoát **DỌC THEO CHIỀU VÂN GỖ** để lấy đi phần màu thừa trên các thớ gỗ sáng, ép hạt màu đọng sâu vào các rãnh ghim sớ và tom gỗ. Tuyệt đối không lau xoáy tròn hoặc lau ngang vân gỗ.
   - *Thời gian để khô:* Để khô tự nhiên ở nhiệt độ phòng 25–30 phút (hoặc sấy gió ấm 40°C trong 10–15 phút) cho dung môi bay hơi hoàn toàn trước khi tiến hành phun lớp sơn lót lót trong suốt (Sand Sealer).
4. **Màu dự kiến đạt so với mục tiêu:**
   - Sau khi nhuộm và phủ 01 lớp sơn lót trong suốt mờ (để hoàn nguyên độ khúc xạ chiều sâu quang học tương đương mẫu chuẩn):
     - **L\* dự kiến:** **47.0 – 47.5** (Mục tiêu: **47.1**) — ΔL* ≈ 0.0
     - **a\* dự kiến:** **+15.5 – +16.0** (Mục tiêu: **+15.8**) — Δa* ≈ 0.0
     - **b\* dự kiến:** **+5.4 – +6.0** (Mục tiêu: **+5.6**) — Δb* ≈ 0.0
     - **Mã Hex ước tính:** `#8D6665` (Sai lệch màu ΔE < 1.0, mắt thường không phân biệt được sự sai lệch).
     - *Lưu ý:* Đây là **TÍNH TOÁN ƯỚC LƯỢNG KỸ THUẬT** dựa trên số đo ô in và độ hấp thụ ánh sáng. Vì cốt gỗ tự nhiên có độ biến thiên sinh học về mật độ xốp, bắt buộc phải thử nghiệm mẫu nhỏ (test panel) tại xưởng để căn chỉnh tinh tế.
5. **Hướng dẫn hiệu chỉnh công thức khi thực nghiệm bị lệch:**
   - **Lệch quá tối (L* < 45):** Giảm tỷ lệ `MH Black 20` trong hỗn hợp màu (từ 12% xuống 9–10%), hoặc pha loãng thêm 10–15% dung môi vào dung dịch stain (hạ nồng độ màu tổng thể xuống 5.0–5.5%).
   - **Lệch quá sáng (L* > 49):** Tăng nồng độ màu trong dung dịch lên 6.5–7.0%, hoặc tăng tỷ lệ `MH Black 20` thêm 1–2%.
   - **Lệch quá đỏ (a* > 17):** Giảm tỷ lệ `Đỏ VM334 (5%)` từ 28% xuống 23–25%; bù phần trăm giảm bằng cách tăng `Nâu BS1008 (1-1)DM (5%)`.
   - **Lệch thiếu đỏ (a* < 14.5):** Tăng `Đỏ VM334 (5%)` lên 30–32%, giảm tương ứng ở `Nâu BS1008 (1-1)DM (5%)`.
   - **Lệch quá vàng (b* > 7.5):** Giảm `Vàng Y57 (5%)` xuống 1–2% hoặc cắt bỏ hoàn toàn (vì bản thân cốt gỗ và lớp nhựa lót bên trên đã có ánh vàng tự nhiên).
   - **Lệch thiếu vàng / ngả lạnh tím (b* < 4.0):** Tăng `Vàng Y57 (5%)` từ 5% lên 7–8%.
   - **Mất vân / bệt thớ gỗ (P90 < 60, dải vân bị thu hẹp):** Giảm tỷ lệ paste PIGMENT `Nâu BS1008 (1-1)DM (5%)`, tăng tỷ lệ hệ DYE trong suốt (`Đỏ VM334 (5%)` + `MH Black 20`), đồng thời chấn chỉnh kỹ thuật lau: phải dùng giẻ sạch lau kỹ và kịp thời lớp màu thừa trên bề mặt sớ sáng khi dung dịch còn ướt.
6. **Rủi ro & Điều cần kiểm tra trước khi sản xuất:**
   - *Rủi ro hòa tan ngược (Bleeding):* Phân tử Dye hữu cơ có thể bị hòa tan ngược khi phun lớp sơn lót chứa dung môi mạnh (Ester/Ketone), gây loang vệt. **Cần kiểm tra:** Bắt buộc lớp sơn lót đầu tiên phải phun dạng sương mỏng (mist coat), để khô se mặt rồi mới phun lớp lót hoàn thiện dày.
   - *Độ đồng nhất của cốt gỗ:* Gỗ mộc thực tế có thể có vùng giác gỗ sáng và lõi gỗ đậm, hoặc vân xoáy hút dung môi không đều. Cần thử nghiệm stain trên nhiều vị trí thanh gỗ khác nhau để xác định độ ổn định màu sắc.

---

### PHƯƠNG ÁN 2 (PA2 — Thay thế): Hệ 100% PIGMENT / OXIT SẮT TRONG SUỐT (Ưu tiên tồn kho lớn & độ bền sáng vĩnh cửu)

Phương án sử dụng 100% hạt màu vô cơ và oxit sắt trong suốt nano có sẵn trong kho BTChem với khối lượng tồn kho cực lớn và độ ưu tiên cao nhất, mang lại độ bền ánh sáng (lightfastness) cấp 8/8 tuyệt đối không phai màu theo thời gian.

#### Bảng công thức phối màu PA2 (Hỗn hợp màu tinh chất — 100% phần khối lượng)
| Mã màu (nguyên văn, kèm % nếu có) | Nhóm | Tỉ lệ đề xuất (phần khối lượng trong hỗn hợp màu) | Vai trò trong hệ màu | Lý do kỹ thuật lựa chọn |
|---|---|---|---|---|
| **Nâu BS1008 (1-1)DM (10%)** (mã `TB 1008` / `Pigment Brown TB 1008`) | PIGMENT | **60%** | Màu nền nâu gỗ định hình chính, hạ sáng nền gỗ mộc, tạo cấu trúc màu walnut tự nhiên. | Tồn kho khổng lồ **1047.5 kg** (ưu tiên 5); ô 10% đo L* 42.3, a* +38.4, b* +52.8; sức nhuộm nâu đầm ấm, phân tán cực tốt trong hệ nhựa. |
| **Đỏ RS718 (1-1)DM (10%)** (mã `TR 718` — `Pigment Red TR 718`) | PIGMENT | **25%** | Đẩy mạnh sắc đỏ ấm (Δa* = +16.2); bảo toàn độ trong của vân nhờ kích thước hạt nano oxit sắt trong suốt. | CSDL B định danh là **"P.R.101 transparent oxide"** (oxit sắt trong suốt); tồn kho **298.5 kg**; ô 10% đo a* +60.2, L* 44.5; độ bền quang hóa tuyệt đối. |
| **Đen BT M100S (1-0.5) DM (2%)** (mã `MA 100` — `Carbon Black MA 100 (Mitsubishi)`) | PIGMENT | **10%** | Hạ sáng sâu (ΔL* = -21.9), tạo độ đậm tương phản cho tom gỗ và vân

