danh mục 26 mã trong CSDL B (bảng mau) — cột: nhóm | tên | mã | phân loại | hãng | tồn (kg) | ưu tiên | C.I./CAS | ghi chú ĐEN | Carbon 30L (nghi HIBLACK 30L – Tín Phú) | 30L | Carbon black | | 850.0 | 6 | P.Bk.7 (nghi HIBLACK 30L) | Mã ưu tiên trong tài liệu 04/10 (nghi là HIBLACK 30L) ĐEN | Carbon Black MA 100 (Mitsubishi) | MA 100 | chưa phân loại oxit/hữu cơ | Mitsubishi - Tín Phú | 430.0 | 6 | P.Bk.7; CAS 1333-86-4 | Chuyển từ CSDL A — nguồn: Danh mục màu ưu tiên Glaze/Duro Stain 04-10-2026 (mục 8) NÂU | Brown SP 1008 W | SP 1008 W | Paste màu gỗ | GENKY - MINH ANH | 323.9 | 5 | chưa công bố đầy đủ | Đã chuyển từ CSDL A (nguồn: Danh mục màu ưu tiên Glaze/Duro Stain 04-10-2026) NÂU | Pigment Brown TB 1008 | TB 1008 | Paste màu gỗ | GENKY - MINH ANH / VIỆT ẤN | 1047.5 | 5 | chưa công bố đầy đủ | Đã chuyển từ CSDL A (nguồn: Danh mục màu ưu tiên Glaze/Duro Stain 04-10-2026) ĐỎ | Ferrispec FP RB-4097 | RB-4097 | Oxit sắt (vô cơ) | chưa có trong CSDL giá (Ferrispec FP = dòng oxit sắt) | 375.0 | 4 | P.R.101; CAS 1309-37-1 | CHƯA có mã này trong btchem.db — cần xác nhận: sản phẩm mới hay cùng mã với Iron Oxide RB 4097? ĐỎ | Iron Oxide RB 4097 | RB 4097 | Oxit sắt (vô cơ) | ROCKWOOD - TQ - BRENNTAG | 200.0 | 4 | P.R.101; CAS 1309-37-1 | Đã chuyển từ CSDL A (nguồn: Danh mục màu ưu tiên Glaze/Duro Stain 04-10-2026) ĐỎ | Red RO 4597 | RO 4597 | Oxit sắt (vô cơ) | ROCKWOOD - TQ - BRENNTAG | 75.0 | 4 | P.R.101; CAS 1309-37-1 | Đã chuyển từ CSDL A (nguồn: Danh mục màu ưu tiên Glaze/Duro Stain 04-10-2026) VÀNG | Ferrispec FP YB-2087 | YB-2087 | Oxit sắt (vô cơ) | MING HUI - TQ | 800.0 | 3 | P.Y.42; CAS 51274 | NÂU | Hoover 778 BN | 778 BN | Van Dyke brown | HOOVER - USA - HÓA SAO Á CHÂU | 1150.0 | 2 | Mixture – blended iron oxide | NÂU | Umber Pigment 645 | 645 | Đất / umber (vô cơ tự nhiên) | VENATOR - ROCKWOOD - BRENNTAG | 950.0 | 1 | P.Br.7; CAS 12713-03-0 | MÀU NỘI BỘ MH | MH Black 20 (NL.001471 — Solvent Black 27) | BLACK 20 | chưa phân loại oxit/hữu cơ | Matapel/Eckart – nội bộ MH | | | | Dye đen nội bộ MÀU NỘI BỘ MH | MH Black 56 (NL.001475 — Solvent Black 28) | BLACK 56 | chưa phân loại oxit/hữu cơ | Matapel/Eckart – nội bộ MH | | | | Dye đen nội bộ MÀU NỘI BỘ MH | MH Yellow 57 (Y82) | Y82 | chưa phân loại oxit/hữu cơ | Matapel/Eckart – nội bộ MH | | | | Dye vàng nội bộ MÀU PHA MÁY (Chromaflo) | Chromaflo Blue C5 (8727225) | C5 | chưa phân loại oxit/hữu cơ | Chromaflo | | | | Màu pha máy (tint machine), chưa vào 10 mã ưu tiên MÀU PHA MÁY (Chromaflo) | Chromaflo Blue C6 (8727027) | C6 | chưa phân loại oxit/hữu cơ | Chromaflo | | | | Màu pha máy, chưa vào ưu tiên MÀU PHA MÁY (Chromaflo) | Chromaflo Red C4 (8720801) | C4 | chưa phân loại oxit/hữu cơ | Chromaflo | | | | Màu pha máy, chưa vào ưu tiên MÀU PHA MÁY (Chromaflo) | Chromaflo Red Oxide C27 (8721027) | C27 | chưa phân loại oxit/hữu cơ | Chromaflo | | | | Màu pha máy, chưa vào ưu tiên MÀU PHA MÁY (Chromaflo) | Chromaflo Yellow Oxide C26 (8721826) | C26 | chưa phân loại oxit/hữu cơ | Chromaflo | | | | Màu pha máy, chưa vào ưu tiên NCC KHÁC (Clariant) | Novoperm Red F3RK 70-CN09 | CN09 | chưa phân loại oxit/hữu cơ | Clariant | | | | Pigment hữu cơ đỏ NCC KHÁC (Hostatint) | Hostatint Blue A-BG 100 | BG 100 | chưa phân loại oxit/hữu cơ | Hostatint (BASF/Clariant) | | | | Pigment paste xanh dương NCC KHÁC (Matapel/Eckart) | UC General Red NS 29 | NS 29 | chưa phân loại oxit/hữu cơ | Matapel / Eckart | | | | Pigment đỏ NCC KHÁC (Matapel/Eckart) | UC Giant Blue NS 40 | NS 40 | chưa phân loại oxit/hữu cơ | Matapel / Eckart | | | | Pigment xanh NCC KHÁC (Tri Mộc) | Paste màu xanh lá TS-G007 | G007 | chưa phân loại oxit/hữu cơ | Tri Mộc | | | | Paste màu nội địa VÀNG | Hififast Yellow HF4G | HF4G | HỮU CƠ (organic) | CAPPELLE - BRENNTAG | 190.0 | | P.Y.151; C.I. 13980 | ĐEN | Iron oxide Black VAP-330M | VAP-330M | Oxit sắt (vô cơ) | MATAPEL - ECKART | 425.0 | | P.Bk.11; CAS 1317-61-9 | Nguồn gốc ghi: “Đen oxit: Iron oxide Black VAP-330M dùng phân tán BYK 106, còn màu đen Oxid sẳt thì dùng phân tán LPN 22836” — ⚠️ 2 chất phân tán cho cùng đen oxit, CHỜ CHỦ DỰ ÁN CHỐT ĐỎ | Pigment Red TR 718 | TR 718 | HỮU CƠ (organic) | GENKY - VIỆT ẤN | 298.5 | | P.R.101 transparent oxide | Đã chuyển từ CSDL A (nguồn: Danh mục màu ưu tiên Glaze/Duro Stain 04-10-2026)