===== TRANG 1 ===== HỆ MÀU METAL COMPLEX — BẢNG THỬ MÀU VÀ HÌNH ẢNH MẪU 8 màu × 3 mức nồng độ + mẫu đối chứng · cập nhật ngày 08/10/2026 1. Công thức nhựa base và dung môi pha màu Nhựa base (350 g) Khối lượng (g) Tỷ lệ Dung môi A (pha màu) Tỷ lệ NBAC 138 39,43% Acetone 40 EAC 69 19,71% BG 30 BA123 (rắn) 140 40,00% EAC 30 KL245 1,5 0,43% Tổng 100 EV93/292 1,5 0,43% Dung môi B: Ethanol 70 · BG 30 Tổng 350 100% 2. Bảng tổng hợp màu STT Tên màu Tỉ lệ pha màu : dung môi % màu bột ở 1% / 10% / 20% Nhận xét 1 Yellow RL82 (1-1) 1-1 A 0.5% / 5% / 10% Màu trong (vàng ==>cam) 2 Red 2B8 (1-1.5) 1-1.5 B 0.4% / 4% / 8% Màu tối, cường độ màu cao (đỏ hồng ==> đỏ rượu) 3 Red R237 (1-2) 1-2 0.33% / 3.3% / 6.6% Màu trong, sáng (cam đỏ ==> đỏ hồng) 4 Orange 2RG-62 (1-2) 1-2 A 0.33% / 3.3% / 6.6% Màu trong (cam ==> cam đỏ) 5 Black 27 (1-1.5) 1-1.5 A 0.4% / 4% / 8% Cường độ màu rất cao, độ mờ cao (đen tím ==>đen mờ) 6 Black B20 (1-1.5) 1-1.5 A 0.4% / 4% / 8% Cường độ màu rất cao, độ mờ thấp (đen xanh ==>đen) 7 Black RE-27 (1-1.5) 1-1.5 A 0.4% / 4% / 8% Cường độ màu rất cao, độ mờ thấp (đen đỏ ==> đen) 8 Blue BL06 1-3 A TLP: 1-20 dm / TLP: 1-10 dm / TLP: 1-2 dm Blue BL 06 tương hợp kém với nhựa BA123 (gây gel hạt) Cường độ màu thấp 9 Đối chứng — 0%bột màu / 0%bột màu / 0%bột màu Giấy trắng đen tự nhiên (không kéo màu) 3. Hình ảnh mẫu kéo màu theo từng mức nồng độ (27 ảnh) Yellow RL82 (1-1)  ·  Tỉ lệ pha: 1-1 A  ·  % màu bột: 0.5% / 5% / 10% Nhận xét: Màu trong (vàng ==>cam) Nhựa Base + 1% màu Nhựa Base + 10% màu Nhựa Base + 20% màu ===== TRANG 2 ===== Red 2B8 (1-1.5)  ·  Tỉ lệ pha: 1-1.5 B  ·  % màu bột: 0.4% / 4% / 8% Nhận xét: Màu tối, cường độ màu cao (đỏ hồng ==> đỏ rượu) Nhựa Base + 1% màu Nhựa Base + 10% màu Nhựa Base + 20% màu Red R237 (1-2)  ·  Tỉ lệ pha: 1-2  ·  % màu bột: 0.33% / 3.3% / 6.6% Nhận xét: Màu trong, sáng (cam đỏ ==> đỏ hồng) Nhựa Base + 1% màu Nhựa Base + 10% màu Nhựa Base + 20% màu Orange 2RG-62 (1-2)  ·  Tỉ lệ pha: 1-2 A  ·  % màu bột: 0.33% / 3.3% / 6.6% Nhận xét: Màu trong (cam ==> cam đỏ) Nhựa Base + 1% màu Nhựa Base + 10% màu Nhựa Base + 20% màu ===== TRANG 3 ===== Black 27 (1-1.5)  ·  Tỉ lệ pha: 1-1.5 A  ·  % màu bột: 0.4% / 4% / 8% Nhận xét: Cường độ màu rất cao, độ mờ cao (đen tím ==>đen mờ) Nhựa Base + 1% màu Nhựa Base + 10% màu Nhựa Base + 20% màu Black B20 (1-1.5)  ·  Tỉ lệ pha: 1-1.5 A  ·  % màu bột: 0.4% / 4% / 8% Nhận xét: Cường độ màu rất cao, độ mờ thấp (đen xanh ==>đen) Nhựa Base + 1% màu Nhựa Base + 10% màu Nhựa Base + 20% màu ===== TRANG 4 ===== Black RE-27 (1-1.5)  ·  Tỉ lệ pha: 1-1.5 A  ·  % màu bột: 0.4% / 4% / 8% Nhận xét: Cường độ màu rất cao, độ mờ thấp (đen đỏ ==> đen) Nhựa Base + 1% màu Nhựa Base + 10% màu Nhựa Base + 20% màu Blue BL06  ·  Tỉ lệ pha: 1-3 A  ·  % màu bột: TLP: 1-20 dm / TLP: 1-10 dm / TLP: 1-2 dm Nhận xét: Blue BL 06 tương hợp kém với nhựa BA123 (gây gel hạt) Cường độ màu thấp Nhựa Base + 1% màu Nhựa Base + 10% màu Nhựa Base + 20% màu Đối chứng  ·  % màu bột: 0%bột màu / 0%bột màu / 0%bột màu Nhận xét: Giấy trắng đen tự nhiên (không kéo màu) Đối chứng – nền giấy trắng/đen (không kéo màu) Đối chứng – nền giấy trắng/đen (không kéo màu) Đối chứng – nền giấy trắng/đen (không kéo màu) ===== TRANG 5 ===== Ghi chú kỹ thuật: Cột “% màu bột” là lượng bột màu thực tế trong hỗn hợp khi pha dung dịch màu vào nhựa base ở 3 mức 1% – 10% – 20%. Bốn màu dùng tỉ lệ pha 1-1,5 (Red 2B8, Black 27, Black B20, Black RE-27) cho lượng bột màu 0,28% ở mức 1%, thấp hơn giá trị suy ra từ tỉ lệ pha (khoảng 0,40%) — cần xác nhận hàm lượng hoạt chất của bột màu trước khi dùng để định lượng. Blue BL 06: tương hợp kém với nhựa BA123 (gây gel, hạt) và cường độ màu thấp — đề nghị thử lại dung môi hoà tan, điều chỉnh liều hoặc đổi nhựa base. Số liệu của Blue BL 06 đang theo cách ghi khác 7 màu còn lại: các cột ghi tỉ lệ pha dung dịch (1-20 dm, 1-10 dm, 1-2 dm) tương ứng lượng màu trong dung dịch (4,8% – 9,1% – 33,3%), trong khi 7 màu kia ghi lượng bột màu trong hỗn hợp nhựa base (0,28% – 0,5%). Đề nghị thống nhất một cách ghi để so sánh được. Khối “Đối chứng”: nền giấy trắng/đen tự nhiên, không kéo màu — dùng làm chuẩn so màu. Tên màu chưa thống nhất giữa bảng pha và bảng mẫu: bảng trên ghi “Red R327”, khối mẫu ghi “Red R237” — đề nghị xác nhận lại mã màu.