# PHẦN 1 — QUY TRÌNH SƠN

| TT | Bước (số + tên bước chuẩn) | Loại màu (MÀU TRONG SUỐT / MÀU CÓ MÀU (PIGMENTED) / KHÔNG MÀU / KHÁC) | Vật liệu (mô tả chung, KHÔNG nêu tên thương mại, KHÔNG nêu mã sản phẩm) | Tỉ lệ pha | Thi công | Thời gian khô | Nhám |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bước 19: Sơn Lót Mỏng | KHÔNG MÀU | Dung dịch lót pha rất loãng giúp kiểm soát độ hút màu của phôi vân xoáy | 100 : 150–200 (sơn : dung môi) | Phun lướt 1 pass màng mỏng | Khô tương đối | Không chà nhám |
| 2 | Bước 5: Màu nền | MÀU TRONG SUỐT | Dung dịch nhuộm màu ngấm sâu (hệ tan) tông nâu đỏ ấm | Pha loãng theo nồng độ màu chỉ định | Phun súng hơi đều tay hoặc lau | 20–30 phút | Không chà nhám |
| 3 | Bước 20: Sơn Lót | KHÔNG MÀU | Dung dịch lót trong suốt khóa lớp màu nền | 100 : 120–140 : 3 (sơn : dung môi : phụ gia/cứng) | Phun caro 2 passes đều mặt | 1–1.5 giờ | Chà nhám #320 |
| 4 | Bước 6: Sơn màu điều chỉnh | MÀU TRONG SUỐT | Tinh màu dặm pha loãng (KIỂM TRA MÀU — DẶM MÀU NẾU LÁC) | 100 : 300–400 (sơn : dung môi) | Phun dặm sương siêu mịn | 10–15 phút | Không chà nhám |
| 5 | Bước 9: Lau Glaze | MÀU TRONG SUỐT | Dung dịch glaze nền pha bột màu siêu mịn để kìm rực, che loang nhẹ | 100 : 3–8 (glaze : tinh màu) + dung môi chậm | Miết theo ghim sớ, bạt sạch mặt thịt | 30–45 phút | Không chà nhám |
| 6 | Bước 20: Sơn Lót | KHÔNG MÀU | Dung dịch lót trong suốt khóa bảo vệ bề mặt và lớp glaze | 100 : 120–140 : 3 (sơn : dung môi : phụ gia/cứng) | Phun lướt khóa bảo vệ | 1–1.5 giờ | Chà nhám #400 |
| 7 | Bước 7: Màu PAD | MÀU TRONG SUỐT | Màu stain pha loãng lau vải (KIỂM TRA MÀU — DẶM MÀU NẾU LÁC) | Pha loãng vừa đủ bám | Lau dặm nhẹ góc mép cạnh | 10–15 phút | Không chà nhám |
| 8 | Bước 21: Sơn Bóng | KHÔNG MÀU | Dung dịch phủ mờ hoàn thiện (10-20 GU) | 100 : 100–120 : 3 (sơn : dung môi : phụ gia/cứng) | Phun caro 2 passes | 12–24 giờ | Không chà nhám |

# PHẦN 2 — CÔNG THỨC PHA MÀU

2.1 Bảng công thức
| Mã màu (đúng mã có trong CSDL B) | Tỉ lệ tính theo % khối lượng màu trong hỗn hợp màu | Vai trò trong công thức | Ghi chú (nồng độ màu trong dung dịch stain, mức độ ảnh hưởng) |
|---|---|---|---|
| Đỏ VM334 | 45% | Màu chính (Dye đỏ) | Tạo sắc đỏ chủ đạo cho tông nâu đỏ ấm (Lưu ý: chưa có tồn kho, cần nhập) |
| Y82 | 35% | Màu nền ấm (Dye vàng) | Pha trộn tăng độ ấm, hòa vào nền đỏ tạo cam/nâu |
| BLACK 56 | 15% | Dìm sáng (Dye đen) | Kéo giá trị L* xuống mức sẫm (33-54) tránh bị chói sáng |
| 645 | 5% | Kìm rực (Oxit vô cơ/Umber Pigment) | Che lấp nhẹ vùng xoáy hút màu chênh lệch. Có sẵn tồn kho 950kg |

2.2 Cách pha
- Dung môi: Sử dụng dung môi bay hơi nhanh tương thích với hệ màu dye ngấm.
- Thứ tự cho màu vào: Dung môi → BLACK 56 → Y82 → Đỏ VM334 → 645 (Umber pigment).
- Khuấy/lọc: Khuấy tốc độ cao 10-15 phút để phân tán hoàn toàn pigment siêu mịn. Lọc qua lưới lọc siêu mịn trước khi phun.
- Nồng độ tổng: 5–8% hỗn hợp cốt màu trong 92–95% dung dịch loãng.
- Thời gian dùng: Dùng trong vòng 1-2 tháng, khuấy kĩ lại trước mỗi lần dùng do có 5% hạt pigment nặng.

2.3 Bảng căn chỉnh
| Hiện tượng | Hướng xử lý |
|---|---|
| Nếu mẫu bị rực đỏ quá | → tăng BLACK 56 (3-5%) và Y82 (2%) để dìm đỏ |
| Nếu mẫu ngả lạnh hoặc xám | → tăng Đỏ VM334 (5%) và giảm BLACK 56 |
| Nếu mẫu quá tối (L* sụt dưới 30) | → giảm BLACK 56 (3%) hoặc pha loãng thêm 10% dung môi |
| Nếu mẫu bị loang vân (blotching) nổi quá mạnh | → tăng nhẹ màu 645 (1-2%) để hỗ trợ che lấp vân chênh lệch |

2.4 Ba ô thử bắt buộc trước khi chạy chuyền
- Ô thử 1 (Nồng độ 3% màu tổng): Đánh giá sắc đỏ vàng cốt lõi và kiểm tra độ trong suốt vân gỗ.
- Ô thử 2 (Nồng độ 5% màu tổng): Đánh giá màu đích, độ ngấm sâu của vân xoáy và tương phản thịt/rãnh thớ.
- Ô thử 3 (Nồng độ 8% màu tổng): Đánh giá giới hạn L* sẫm nhất, kiểm tra độ kìm rực và ghim sớ hở có bị lấp đục bởi pigment hay không.

HOAN TAT
