# PHÂN TÍCH MÀU L010 BƯỚC 1

## A. GỖ MỘC (moc_01.jpg)
1. **Loài gỗ/loại phôi**: Dựa trên cấu trúc vân cuộn xoáy sắc nét và màu nền mộc, đây rất có thể là veneer gỗ Óc chó (Walnut) hoặc loại gỗ mềm vân đám tương tự. Độ chắc chắn khoảng 85%. Cách cắt vân: vân đám (crown/flat cut) với nhiều xoáy vân lớn đặc trưng. Mạch gỗ (ghim sớ) mở, dễ dàng thấy rãnh nhỏ trên bề mặt.
2. **Màu gỗ mộc**: Tông xám nhạt ngả nâu/xám tro tự nhiên. Do không có số đo của mẫu mộc trong file txt, ước tính từ hình ảnh có mức L* khoảng 65-70, các giá trị a* và b* đều thấp, mang tông lạnh, mộc mạc.
3. **Khả năng hút màu**: Khả năng hút màu rất mạnh và không đồng đều. Vì ghim sớ hở kết hợp với các vòng xoáy vân cuộn thay đổi chiều thớ liên tục, mao quản gỗ xốp đặc khác nhau. Nguy cơ rất lớn gây ra hiện tượng lên màu loang lổ, đốm đen thẫm (blotching) hoặc cháy màu ở rãnh xoáy nếu ngấm màu trực tiếp.

## B. MẪU ĐÃ LÊN MÀU (mau_01.jpg + 8 ô zoom)
4. **Màu đích**: Dựa vào số đo từ máy đo pixel ở các vùng màu thực (loại bỏ zoom 3 có băng keo và zoom 8 bị chóa sáng L* 90), giá trị L* trải dài từ 33.3 (zoom 5) đến 54.9 (zoom 1). Giá trị a* rất cao từ 14.3 đến 17.8 và b* dương từ 3.7 đến 11.5. Đây là tông **Nâu đỏ sẫm**, độ ấm rất cao. Màu có độ sâu và ngấm đẫm thớ gỗ.
5. **Tương phản vân**: Vùng sáng thịt gỗ (như zoom 1 với L* 54.9) chênh lệch rõ rệt so với vùng vân tối nhất (zoom 7 với L* 29.1). Độ chênh lệch L* đạt gần 26 đơn vị. Tương phản này rất mạnh, vân gỗ hoàn toàn không bị lấp mờ mà nổi bật rõ chiều sâu 3D.
6. **Độ bóng bề mặt và độ mở ghim sớ**: Bề mặt phản quang mờ tán xạ (matte), ước tính khoảng 10-20 GU. Các ghim sớ và rãnh vân mảnh vẫn còn hở (open pore), không bị lấp đầy bởi màng sơn bóng dày.

## C. KẾT LUẬN KỸ THUẬT MÀU
7. **Phân loại màu**: Hệ màu chính được sử dụng ở đây là **DYE (nhuộm trong)** ngấm thớ.
   * **Căn cứ có thể quan sát**:
     - Vân cuộn giữ được độ trong suốt, chiều sâu sắc nét rõ ràng, không có dấu hiệu bị mờ, đục.
     - Các ghim sớ ngấm sâu màu thẫm/đen, hoàn toàn không có hiện tượng đọng bột màu trắng xám đục ở đáy rãnh rỗ rạn (thường gặp khi dùng pigment bệt).
     - Vùng màu đậm lên là do thớ gỗ hút nồng độ màu cao xuống sâu (ví dụ zoom 7), duy trì được sắc độ mà không bị bạc hay xỉn xám bề mặt.
   * **Độ chắc chắn**:
     - DYE (màu nhuộm ngấm trong) làm chủ đạo: 95%
     - PIGMENT làm lớp chính: 0%
     - Có kết hợp thêm một chút xíu PIGMENT siêu mịn để hiệu chỉnh độ đồng màu (glaze/shading): 70%
8. **Đề xuất tông màu**: Để đạt được mục tiêu này, cần sử dụng hệ DYE có tông "Nâu đỏ ấm" (Warm Reddish Brown). Khả năng cao cần kết hợp thêm một lượng nhỏ PIGMENT (như oxit đỏ/vàng/đen siêu mịn) phủ shading hoặc glaze mỏng. VAI TRÒ của Pigment lúc này không phải để tạo màu chính, mà để kìm nhẹ độ rực của màu ngấm và che lấp, làm đều (shading) các vùng vân bị loang lổ hút màu chênh lệch, giúp tổng thể đồng màu hơn nhưng không làm mất độ trong của hệ DYE lõi.

## D. YÊU CẦU KỸ THUẬT ĐỂ ĐẠT MẪU
9. 5-7 yêu cầu kỹ thuật bắt buộc để đạt được mẫu:
   - 1. Bắt buộc xử lý kiểm soát độ hút màu của phôi (như dùng washcoat lót nhẹ) trước khi vào màu nhuộm để triệt tiêu hiện tượng hút màu loang lổ ở vân cuộn xoáy.
   - 2. Màu chủ đạo phải là hệ ngấm ngầm, trong suốt để duy trì vẻ đẹp 3D và sự sống động của xoáy vân.
   - 3. Phải đảm bảo duy trì độ tương phản L* chênh lệch khoảng 20-30 đơn vị giữa vùng rãnh thớ tối và thịt gỗ sáng.
   - 4. Kiểm soát gam màu ngả về nâu đỏ ấm (duy trì a* cao từ 14-17), tuyệt đối không để ngả ánh xanh/xám lạnh.
   - 5. Hoàn thiện với quy trình màng sơn mỏng, giữ nguyên đặc điểm ghim sớ hở (open pore).
   - 6. Độ bóng bề mặt cuối cùng phải được kìm ở mức mờ tự nhiên (từ 10-20 GU).
   - 7. Tuyệt đối không dùng các loại sơn bệt/màu phủ dày gốc pigment đục trực tiếp vào thớ gỗ mộc.

HOAN TAT
