BỐI CẢNH: Dự án A — quy trình sơn gỗ nội thất, BT CHEM. Thư mục làm việc: `C:\Claw 2\Nghien cuu\Du-an-A-Quy-trinh-son` (CSDLA.db — **CHỈ ĐỌC**, bộ 34 bước `01-Bo-dinh-nghia-34-buoc.md`, bản v2 `DE_XUAT_GON_SAN_v2_2026-10-05.md`). ## VẤN ĐỀ CHỦ DỰ ÁN NÊU (phải giải quyết trong bản v3 này) > *"Glaze độ bám dính kém — nếu lau glaze đen lên như vậy sẽ tróc không? Sao không dùng **lót màu đen** rồi **chà light**?"* ⇒ **Yêu cầu: làm lại quy trình (v3) theo hướng lấy LÓT MÀU (sơn lót PHA MÀU - pigmented primer/sealer) + CHÀ LIGHT / CHÀ MÒN (rub-through) làm TUYẾN CHÍNH để tạo hiệu ứng 2 tông màu**, thay vì dựa vào lớp lau glaze; và nêu rõ khi nào **buộc phải/nên** vẫn dùng glaze. ## BẰNG CHỨNG CÓ SẴN TRONG CSDLA (BẮT BUỘC truy vấn lại bằng sqlite3, trích NGUYÊN VĂN, ghi rõ số hiệu bản ghi) - **ID 44** — kết quả kiểm tra độ bám **glaze đen BT 2203** (MSSX 150826) trên gỗ thông + gỗ cao su: *“KHÔNG ĐẠT (bị tróc lớp) — 12/12 vị trí cắt carô đều tróc lớp trên cả 2 loại gỗ và cả 2 dạng glaze”*. - **ID 70 & 71** — thẻ mẫu **DL 16/19**: mục 03/10 ghi *“đã thực hiện xong quy trình”* nhưng *“chưa có phép đo độ bám”*; mục kế tiếp (05/10) có kết quả: **cả 4 phương án công thức glaze (1)→(4) tróc lớp không đạt**, nghi do **sản phẩm mặt cong**, đã chuyển R&D. - **ID 19** (màu SC W 3307): cắt ca-rô + giật băng keo sau 22 giờ — **phun 2 pass chuẩn = 4B/5B ĐẠT**; **phun gió lớn/màng mỏng = KHÔNG ĐẠT** ⇒ độ dày & cách phun quyết định độ bám. - **Tuyến LÓT MÀU có kết quả bám dính tốt:** **ID 8** (KH 3900: cắt carô + giật băng keo → **4B/5B đạt**), **ID 5** (lót cán trục KH Black 1808 + lót màu KH 3900 → **độ bám ĐẠT**), **ID 31 & 32** (lót màu **ĐLO 34** sau hơn 20 giờ → **độ bám đạt**). *(Cũng có ca không đạt: **ID 14** — lót màu CRM KH 008H test bám giật keo KHÔNG ĐẠT ⇒ phải nêu rủi ro và cách kiểm soát.)* - **ID 98 (KPH #422)** — bài học lau glaze: glaze lau không sạch còn đọng khe cước sâu + phun lót/bóng màng ướt chỉ 75 µm gặp gió lớn ⇒ **không khô chân cước**, bong tróc đáy rãnh. ## HỆ SƠN (chủ dự án chốt 05/10/2026 — BẮT BUỘC) - **HỆ SƠN CHÍNH LÀ NC (nitrocellulose).** Chủ dự án **KHÔNG dùng 2K** ⇒ **KHÔNG đề xuất hệ nước 2K / PU 2K trong bảng quy trình**. Dùng: **stain NC, lót màu NC, lót NC (sealer), bóng NC kháng ngả vàng (NC NY)** — kèm dung môi NC tương ứng. - Với **màu sáng/xám**: chọn **bóng NC NY (non-yellowing)** + phụ gia (nếu có trong CSDLA) để chống ngả vàng. - Vì NC là màng nhiệt dẻo (cứng/chống trầy thấp hơn 2K): phải **bù bằng kỹ thuật** — đủ số lớp bóng, phun đủ dày màng theo quy định, xả nhám giữa lớp đúng cỡ hạt, khô đủ trước khi đóng gói; ghi **1–2 dòng cảnh báo ngắn** về giới hạn sử dụng, KHÔNG dùng 2K để "khắc phục". ## NỘI DUNG BẢN v3 (`DE_XUAT_GON_SAN_v3_2026-10-05.md`) ### PHẦN 1 — TRẢ LỜI CÂU HỎI & CĂN CỨ (ngắn, có số liệu) 1. **Vì sao glaze bám dính kém về bản chất:** hàm lượng bột màu cao, nhựa liên kết thấp, dung môi bay chậm, màng để lại **lớp bán khô trên mặt phẳng** → màng yếu cơ học, dễ tróc giữa lớp (intercoat) — dẫn chứng ID 44, ID 70/71. 2. **Vì sao LÓT MÀU + CHÀ LIGHT tốt hơn:** màu nằm **trong màng sơn lót đã đóng rắn** (cùng hệ nhựa với lớp sau) → bám dính hoá học, màng liền khối; hiệu ứng 2 tông đạt được bằng cách **chà mòn lớp lót màu ở gờ vân nổi** để lộ lớp stain ấm bên dưới — dẫn chứng ID 5/8/31/32 (đạt 4B/5B). 3. **Khi nào VẪN cần glaze:** khi cần màu đọng *cực* sâu trong rãnh/khe cước mà lót màu không lọt tới, hoặc cần dìm màu cục bộ không phủ đều. Nếu dùng: chỉ giữ màu **trong rãnh**, lau sạch mặt phẳng, khô 45–60 phút, phủ lớp khoá **màng ướt ≥ 100–120 µm** (ID 98), và **bắt buộc test cắt carô 4B/5B trên thẻ mẫu trước khi chạy chuyền**. ### PHẦN 2 — QUY TRÌNH v3 (CHỈ CÔNG ĐOẠN PHỦ SƠN — tuyến LÓT MÀU + CHÀ LIGHT) - Bảng `TT | Bước chuẩn (số + tên chuẩn) | Vật liệu (loại chung) | Tỉ lệ pha | Thi công (ghi rõ mảng màu tạo ra) | Thời gian khô | Nhám / bước lặp`, **≤ 10 dòng**. - Trình tự dự kiến (điều chỉnh nếu kỹ thuật cho thấy hợp lý hơn, nhưng phải giải thích): **Stain nền nâu sẫm ấm (B5, hệ NC)** → **LÓT MÀU tối/xám than (sơn lót NC pha màu, phun 2 paths)** → **CHÀ LIGHT/CHÀ MÒN trên đỉnh gờ lộ nâu ấm (B13 + B14)** → **Sơn lót NC trong khoá màng (B20)** → **chà nhám giữa lớp (B33)** → **2–3 lớp bóng NC kháng ngả vàng (NC NY) 5–8 % (B21)**, mỗi lớp có xả nhám giữa lớp và khô đủ trước khi đóng gói. - Nêu rõ **bước nào thay thế cho glaze** và **tại sao**; nếu vẫn giữ 1 bước glaze chọn lọc thì ghi rõ điều kiện kèm theo. - Sau bảng: **số lượt phủ** · **bóng mục tiêu** · **3–5 dòng LƯU Ý BẮT BUỘC** (có mục **test độ bám dính cắt carô 4B/5B trên thẻ mẫu trước khi chạy chuyền**) · **1–2 dòng cảnh báo ngắn về giới hạn của màng NC** (cách bù: đủ lớp bóng, đủ dày màng, khô đủ) — **không đề xuất 2K**. ## QUY TẮC BẮT BUỘC (giữ nguyên như các lần trước) 1. **Quy trình chỉ gồm công đoạn phủ sơn / tạo hiệu ứng** — KHÔNG đưa các bước xử lý bề mặt gỗ vào bảng (chà nhám mộc, vá trám, trét lấp mắt gỗ, nâng thớ, chống loang, keo tràn, độ ẩm, khử bụi) — chỉ ghi **1 dòng ghi chú** dưới bảng (đã gồm chải cước 0,3–0,8 mm). 2. **KHÔNG ghi tên thương mại / mã sản phẩm sơn trong bảng** — chỉ loại vật liệu chung + tỉ lệ + độ nhớt + thời gian khô + nhám. Mã sản phẩm/hồ sơ chỉ ghi ở mục **Căn cứ đối chiếu & truy vết** cuối tài liệu. 3. **NGẮN GỌN**, tiếng Việt, dùng đúng số + tên bước chuẩn trong bộ 34 bước; giữ mục “mảng màu” đã có ở bản v2 (không cần phân tích lại từ đầu — chỉ cập nhật kỹ thuật tạo từng mảng theo tuyến lót màu). 4. Không nêu tên riêng khách hàng/kỹ thuật viên; chỉ ghi số hiệu hồ sơ/quy trình. 5. **CSDLA.db CHỈ ĐỌC.** **KHÔNG ghi đè** file cũ; đầu ra duy nhất: `DE_XUAT_GON_SAN_v3_2026-10-05.md`. 6. Kết thúc file bằng `HOÀN TẤT` + tóm tắt 5 dòng (vì sao đổi từ glaze sang lót màu · tuyến quy trình v3 · số lượt phủ + bóng · điều kiện nếu vẫn dùng glaze · việc cần xác nhận).