BỐI CẢNH: Bạn đang làm việc trong DỰ ÁN A — PHÂN TÍCH QUY TRÌNH SƠN GỖ NỘI THẤT của Công ty TNHH SX-TM Hóa Keo Bình Thạnh (BT CHEM). Thư mục làm việc: `C:\Claw 2\Nghien cuu\Du-an-A-Quy-trinh-son` (chứa CSDLA.db, bộ 34 bước, các bản đề xuất trước). NHIỆM VỤ (LÔ NÀY): **PHÂN TÍCH LẠI KỸ ảnh mẫu** trong `anh_mau_moi\` (cùng tấm ảnh với lô trước) và **đưa ra QUY TRÌNH SƠN PHÙ HỢP HƠN** — **chỉ gồm các công đoạn PHỦ SƠN**, KHÔNG đưa vào quy trình các bước **xử lý bề mặt gỗ**. THÔNG TIN LÔ NÀY (chủ dự án cung cấp): - **Phôi gỗ: GỖ CAO SU** (ván ghép thanh). Mẫu cần đạt: **xám bạc sáng, có sọc sớ mảnh chạy dọc**, bề mặt mờ. - Bản đề xuất trước đã có: `DE_XUAT_GON_CAO-SU_2026-10-05.md` và hồ sơ phân tích `PHAN_TICH_MAU_CAO-SU_2026-10-05.md` — đọc để biết lần trước kết luận gì, nhưng **lần này phải phân tích kỹ hơn và sửa lại cho đúng/thích hợp hơn**. ## PHẦN 1 — PHÂN TÍCH LẠI KỸ ẢNH (bắt buộc nêu rõ chỗ nào khác lần trước) 1. **Bản chất bề mặt**: là **gỗ thật** / **kim loại chải** / **laminate vân kim loại**? Căn cứ ở mức chi tiết: có **mao quản – ống mạch thực vật** (phân bố ngắt quãng, có tia gỗ) hay chỉ là **vết cào song song đều đặn kiểu máy**? Ghi **% chắc chắn**. 2. **Sọc dọc trên mẫu do đâu**: (a) vân gỗ tự nhiên, (b) sọc do **đánh cọ glaze khô**, (c) sọc do **chà nhám/wire-brush cơ học**, (d) vân nổi NGR, (e) vệt máy cào? Nêu căn cứ, **% chắc chắn**; nếu không phân biệt được thì ghi rõ "không phân biệt được từ ảnh". 3. **Màu sắc**: tông, độ sáng L*, độ bão hoà; **số lớp màu** đọc được (nền / màu chính / màu dìm sớ); tương phản giữa sớ và nền; có bị **ám xanh lục hoặc ám vàng** không. 4. **Độ bóng**: mức và căn cứ (điểm chói, độ mờ của vệt sáng). 5. **KẾT LUẬN KỸ THUẬT**: tổ hợp kỹ thuật nào tạo ra bề mặt này (ví dụ: lót nền bán mờ triệt sắc → đánh cọ glaze khô tạo sọc → phủ bóng mờ; hay: chải sớ cơ học + lau màu + phủ mờ…). Nêu **thứ tự kỹ thuật** cần để tái tạo. 6. **So với lần phân tích trước**: liệt kê ngắn **điểm giữ nguyên** và **điểm sửa lại** (kèm lý do). ## PHẦN 2 — QUY TRÌNH ĐỀ XUẤT (CHỈ CÔNG ĐOẠN PHỦ SƠN) ⚠️ **KHÔNG đưa vào quy trình các bước xử lý bề mặt gỗ.** Cụ thể **loại bỏ khỏi bảng**: Chà nhám mộc (16) · Vá trám khuyết tật (28) · Trét lấp mắt gỗ (29) · Nâng thớ – khử xù (30) · Xử lý chống loang màu (31) · Xử lý keo tràn (26) · Kiểm soát độ ẩm & môi trường (27) · và các thao tác vệ sinh như khử bụi/lau tack (32) — nếu cần thì ghi **1 dòng ghi chú** dưới bảng, không tính là bước. - Quy trình **bắt đầu từ công đoạn phủ đầu tiên**: (nếu cần) **ngăn dầu/cô lập mủ cao su** → **lớp lót nền tạo màu** → **sơn lót** → **tạo sớ sọc (đánh cọ)** → **các lớp phủ bóng** → (nếu cần) **xử lý giữa lớp**. - **Đối với gỗ cao su**: nêu rõ **có hay không cần** lớp ngăn dầu/cô lập mủ, kèm căn cứ (dẫn chứng từ CSDLA: hồ sơ KPH về sưng nở ghim gỗ / dộp sơn trên sản phẩm gỗ cao su — ghi mã hồ sơ, KHÔNG ghi tên khách/KTV). - **Bảng gọn** (≤ 8 dòng): `TT | Bước chuẩn (số + tên chuẩn) | Vật liệu (loại chung) | Tỉ lệ pha | Thi công | Thời gian khô | Nhám / bước lặp` - Sau bảng: **Số lượt phủ** · **độ bóng mục tiêu** · **3–5 dòng LƯU Ý BẮT BUỘC** · **phương án thay thế hệ dung môi (2 dòng)**. - **QUY TẮC TRÌNH BÀY (bắt buộc)**: **KHÔNG ghi tên thương mại / mã sản phẩm sơn** trong bảng quy trình — chỉ **loại vật liệu chung** ("sơn lót hệ nước", "bóng hệ nước kháng ngả vàng 5 %", "chất ngăn dầu hệ nước", "glaze xám tro", "dung môi pha hệ nước", "màu trắng TiO₂") kèm **tỉ lệ pha, độ nhớt, thời gian khô, giấy nhám**. Mã sản phẩm chỉ được ghi ở phần căn cứ/đối chiếu để truy vết. - Bản quy trình phải **NGẮN GỌN (≤ 1 trang A4)**, tiếng Việt, dùng đúng số + tên bước chuẩn trong bộ 34 bước. ## ĐẦU RA - Ghi file **`DE_XUAT_GON_CAO-SU_v2_2026-10-05.md`** (⚠️ **KHÔNG ghi đè** các file v1 `DE_XUAT_GON_CAO-SU_2026-10-05.md`, `PHAN_TICH_MAU_CAO-SU_2026-10-05.md`, `DE_XUAT_QUY_TRINH_2026-10-05.md`; nếu trùng tên thì thêm `_v3`). - Cấu trúc file: `PHẦN 1 — PHÂN TÍCH LẠI KỸ` (ngắn, có số liệu + %) → `PHẦN 2 — QUY TRÌNH ĐỀ XUẤT (chỉ phủ sơn)` (bảng + lưu ý + phương án thay thế). - **CSDLA.db chỉ được ĐỌC**, không ghi. - In dòng cuối `HOÀN TẤT` + tóm tắt 5 dòng (mẫu là gì · sọc dọc do đâu · có cần ngăn dầu không · số lượt phủ + bóng mục tiêu · điểm khác so với lần trước).