BỐI CẢNH: Bạn đang làm việc trong DỰ ÁN A — PHÂN TÍCH QUY TRÌNH SƠN GỖ NỘI THẤT của Công ty TNHH SX-TM Hóa Keo Bình Thạnh (BT CHEM). Thư mục làm việc: `C:\Claw 2\Nghien cuu\Du-an-A-Quy-trinh-son` (chứa CSDLA.db, bộ 34 bước, các bản đề xuất trước). NHIỆM VỤ: Đọc ảnh trong `anh_mau_moi\` → **phân tích kỹ mẫu + phôi gỗ** → dựa vào CSDL **CSDLA** (chỉ đọc) → **ĐỀ XUẤT QUY TRÌNH SƠN** đạt được mẫu đó. ## LÔ NÀY (cập nhật mỗi lô — chủ dự án cung cấp) — LÔ MẪU 09: NÂU ÓC CHÓ ĐẬM (walnut) vân THẲNG, màng MỜ hở ghim sớ — CÓ ĐỦ 2 ẢNH (MỘC + MẪU) - **Ảnh trong thư mục nhận:** `mau_01.jpg` = **ảnh MẪU MÀU đã sơn** (đọc + chèn vào tài liệu) · `moc_01.jpg` = **ảnh GỖ MỘC** (đọc + chèn vào tài liệu). ⇒ **ĐÃ CÓ ẢNH GỖ MỘC, KHÔNG cần in dòng "THIẾU ẢNH GỖ MỘC"**. - **Chủ dự án cung cấp (nguyên văn):** *"Tôi gửi cho bạn 1 hình gỗ mộc và 1 hình gỗ đã được sơn hãy đưa ra quy trình đề nghị để sơn được như vậy nhé. Phối hợp AGY csdl a, đúng skill tôi đã dặn"* ⇒ chủ dự án **KHÔNG nêu loài gỗ**, **KHÔNG nêu sản phẩm**. - **Ghi chú đối chiếu do trợ lý bổ sung (đã kiểm bằng mắt):** * **Ảnh MỘC (`moc_01.jpg`):** tấm gỗ **sáng màu nâu xám nhạt**, **vân xoáy/uốn cong**, có **mắt gỗ**; **mép phải dán thêm 1 THANH GỖ GHÉP màu nâu sẫm** (vân dọc) làm tương phản; nền bìa carton vàng nhạt; bề mặt khô, **gần như không thấy màng sơn** ⇒ là **MỘC**. * **Ảnh MẪU (`mau_01.jpg`):** tông **NÂU ÓC CHÓ (walnut) ĐẬM, trầm ấm**, **vân THẲNG chạy dọc**, **ghim sớ nhỏ rải đều**, màng **MỜ thấp (~10–20 %)** kiểu **HỞ GHIM SỚ (open-pore: mặt phẳng mịn nhưng KHÔNG lấp đầy lỗ sớ)**; góc trên bên phải có **băng keo giấy vàng ghi số "4"**; đặt trên bìa carton. * ⚠️ **Hai tấm ảnh trông KHÁC tấm** (mộc sáng vân xoáy + thanh ghép; mẫu đậm vân thẳng) ⇒ coi ảnh mộc là **mốc MÀU NỀN GỖ MỘC**: **mộc SÁNG** ⇒ mọi **vệt sáng trên mẫu** phải xét khả năng **"mộc lộ ra do chà bạt"** TRƯỚC khi kết luận là "lớp stain ấm" (mục 3b/3d). - **Phôi gỗ:** chủ dự án không nêu loài ⇒ **agy PHẢI tự suy đoán loài khả dĩ nhất + % chắc chắn + 1–2 loài thay thế**, kèm căn cứ giải phẫu (mạch/ống mạch, tia gỗ, mắt gỗ, kiểu vân thẳng quarter-sawn, độ mở sớ). - **Sản phẩm:** chủ dự án không nêu ⇒ **giả định đồ NỘI THẤT trong nhà** (không phải sàn/ngoài trời); nếu cần khác thì ghi 1 dòng cảnh báo. - **BẮT BUỘC kết luận CẦN / KHÔNG CẦN** (kèm lý do 1 dòng) cho: **lau màu tạo hiệu ứng HIGHLIGHT** (luật #28) · **chất ngấm dầu (b25)** · **washcoat/lót mỏng (b19)** · **bột bụi – trắng ghim sớ (b11)** · **chia nhiều lớp màu** (luật #20: màu **DƯỚI đậm hơn màu TRÊN**, chuyển **tối → sáng**). - **CHỌN CHUẨN** (ghi rõ 1 dòng lý do): mẫu **đều một tông** ⇒ **chuẩn chung id 116**; mẫu **có ghim sớ tương phản / già cổ** ⇒ **chuẩn nhánh 2 id 118**. - **Phân loại theo LOẠI MÀU** (luật #27 — **KHÔNG nêu hệ sơn NC/PU/nước/UV/2K** trong bảng): mỗi lớp ghi **(a) không màu · (b) có màu (pigmented) · (c) màu trong suốt · (d) loại khác**. - **Thứ tự chuẩn phải giữ:** nhuộm nền → **lót mỏng washcoat** → **kiểm tra–dặm màu (KHÔNG chà nhám)** → **lau màu cho màu chui vào ghim sớ** → **khoá lót trong** → **chà nhám giữa lớp** → **kiểm tra–dặm màu** → **bóng**; **sau MỖI lần chà nhám phải có dòng "KIỂM TRA MÀU – DẶM MÀU NẾU LÁC"**. - ⚠️ **Ô ZOOM RƠI NGOÀI MẪU — KHÔNG dùng để kết luận màu mẫu:** trong 8 ô zoom, **`zoom_2_trai-tren.jpg` (#B7A7B6 · L* 70,2) · `zoom_3_phai-tren.jpg` (#C9BAA0 · L* 76,1) · `zoom_8_vung-sang-nhat.jpg` (#E4E4CB · L* 90,0)** là **băng keo giấy vàng + nền bìa carton** (SD 32–40, màu lệch hẳn tông nâu) ⇒ **chỉ dùng 5 điểm còn lại** để kết luận màu mẫu: **`zoom_1` #A17A76 (L* 54,9) · `zoom_4` #795257 (39,2) · `zoom_5` #6E433D (33,3) · `zoom_6` #734C4A (36,6) · `zoom_7` #5D3C3A (29,1)** ⇒ dải màu mẫu **L* ≈ 29–55**, **a* +14…+18 (nâu ĐỎ ấm rõ)** · **b* +3,7…+11,5**, tối nhất **#5D3C3A**. - **Tài liệu gửi đi CHỈ gồm:** tiêu đề · 2 ảnh (mẫu + mộc) · **2 BẢNG QUY TRÌNH (PA 1 khuyến nghị · PA 2 thay thế, mỗi bảng ≤ 8 dòng)** + 1 dòng khác biệt chính + 1 dòng ưu/nhược mỗi PA · **3–5 dòng LƯU Ý**. KHÔNG in phân tích/dữ liệu màu/zoom/L*a*b*/truy vết/KPH. ## QUY TẮC TRÌNH BÀY (BẮT BUỘC — chủ dự án đã chốt 05–06/10/2026) P0. **⭐ QUY TRÌNH LÀM VIỆC BẮT BUỘC VỚI AGY — 2 BƯỚC (chốt 06/10/2026):** *“phải luôn kết hợp với agy khi thực hiện công việc… Đầu tiên là prompt như đã được huấn luyện cho agy phân tích hình ảnh. Sau đó lấy những phân tích của agy áp dụng vào các kiến thức đã được huấn luyện trong cơ sở dữ liệu để đưa ra quy trình đề nghị chuẩn.”* * **BƯỚC 1 — AGY PHÂN TÍCH ẢNH:** dùng prompt huấn luyện `YEU_CAU_BUOC1_phan_tich.txt` (đọc ảnh `mau_*` + `moc_*` nếu có + **tất cả ô `zoom_*`** + số đo `_zoom_do_mau.txt`) → xuất **`PHAN_TICH__.md`**. * **BƯỚC 2 — ÁP KIẾN THỨC CSDLA:** nạp file phân tích + **gói kiến thức `CSDLA_KIEN_THUC_HUAN_LUYEN.md`** (bảng `huan_luyen` + quy trình chuẩn **id 116** + bộ 34 bước + thư viện QT_ công ty) theo prompt `YEU_CAU_BUOC2_ap_csdl.txt` → xuất **`QUY_TRINH_DE_XUAT__.md`**. * **Thực thi:** script **`_pipeline_agy_2_buoc.py`** (2 lượt agy liên tiếp) + `snapshot_kien_thuc_CSDLA.py` (xuất gói kiến thức trước khi chạy). **Không bỏ qua bước nào, không tự làm tắt.** * **PA 1 luôn = KỸ THUẬT CHUẨN** (thứ tự chuẩn id 116); PA 2 = phương án thay thế. 0. **⭐ PHẠM VI TÀI LIỆU GỬI ĐI (chốt 06/10/2026 — quan trọng nhất):** tài liệu **CHỈ GỒM**: (a) **tiêu đề ngắn** (1–2 dòng: mẫu gì · hệ sơn · độ bóng mục tiêu); (b) **ảnh mẫu màu** (+ **ảnh gỗ mộc** nếu có; nếu chưa có thì 1 dòng *“THIẾU ẢNH GỖ MỘC — đề nghị cung cấp”*); (c) **2 BẢNG QUY TRÌNH SƠN ĐỀ XUẤT** (PA 1 khuyến nghị · PA 2 thay thế), mỗi bảng ≤ 8 dòng; (d) **3–5 DÒNG LƯU Ý BẮT BUỘC** (rủi ro/kỹ thuật ảnh hưởng trực tiếp tới quy trình). ⇒ **KHÔNG đưa vào tài liệu**: phần phân tích màu/zoom/số liệu L\*a\*b\*, nhận diện loài gỗ, mảng–khối màu, mục “căn cứ đối chiếu & truy vết” (mã sản phẩm, ID CSDLA, trích dẫn quy trình chuẩn), **và TUYỆT ĐỐI KHÔNG nhắc các vụ việc KPH/sự cố**. Các phân tích đó **vẫn phải làm nội bộ** để chọn đúng kỹ thuật, nhưng **chỉ in ra khi chủ dự án yêu cầu rõ**. ⇒ Mọi bảng/biểu trong tài liệu phải phục vụ trực tiếp việc thi công quy trình sơn. 1. **Quy trình chỉ gồm CÁC CÔNG ĐOẠN PHỦ SƠN / TẠO HIỆU ỨNG HOÀN THIỆN.** **KHÔNG đưa vào bảng quy trình các bước xử lý bề mặt gỗ**: chà nhám mộc (16) · vá trám khuyết tật (28) · trét lấp mắt gỗ (29) · nâng thớ – khử xù lông gỗ (30) · xử lý chống loang màu (31) · xử lý keo tràn (26) · kiểm soát độ ẩm & môi trường (27) · khử bụi/lau tack (32). Các bước này nếu cần thì gom thành **1 dòng ghi chú ngoài chuyền phủ** dưới bảng. - **VẪN GIỮ trong bảng** các công đoạn hoàn thiện tạo hiệu ứng: sơn lót/khoá, lót nền, lau glaze, phun glaze, **đánh cọ**, chà nhám **giữa lớp sơn** (xử lý hạt bụi), chà nhám sâu/làm mòn (rub-through), chà highlight, sáp poloxy, hiệu ứng đuôi bò, phun hạt, các lớp phủ bóng. 2. **KHÔNG ghi tên thương mại / mã sản phẩm sơn** trong bảng quy trình — chỉ **loại vật liệu chung** (“sơn lót hệ nước”, “bóng hệ nước kháng ngả vàng 5 %”, “glaze nâu sẫm”, “chất ngăn dầu”, “dung môi pha hệ nước”, “màu trắng TiO₂”, “bột màu đen khói”…) kèm **tỉ lệ pha · độ nhớt · thời gian khô · giấy nhám · số pass**. Mã sản phẩm **KHÔNG in vào tài liệu** (chỉ dùng nội bộ khi đối chiếu, hoặc in khi chủ dự án yêu cầu). 3. **NGẮN GỌN — CHỈ MÔ TẢ QUY TRÌNH, KHÔNG DÀI DÒNG** (chốt 06/10/2026): mô tả quy trình bằng **bảng + gạch đầu dòng ngắn**, mỗi bước **1 dòng**; **KHÔNG viết đoạn văn dài**; PHẦN 1 cô đọng (số liệu + % chắc chắn, **≤ 8 dòng**); toàn bộ ≤ **1–2 trang A4**. 3b. **ĐƯA RA 2 QUY TRÌNH ĐỀ XUẤT** (chốt 06/10/2026): mỗi lô phải có **2 phương án** để chủ dự án chọn — * **PA 1 (KHUYẾN NGHỊ)** — bám mẫu nhất; * **PA 2 (THAY THẾ)** — ít lớp hơn / ít rủi ro hơn / dễ thi công tại xưởng hơn hoặc rẻ hơn, **vẫn đạt cùng tông màu**. Mỗi PA: **1 bảng ≤ 8 dòng** (chỉ công đoạn phủ) + **1 dòng “khác biệt chính”** + **1 dòng ưu/nhược**. Ghi rõ **PA nào khuyến nghị** và vì sao (1 dòng). 3c. **ẢNH GỖ MỘC (GỖ CHƯA SƠN) — PHẢI CÓ** (chốt 06/10/2026): tài liệu phải chèn **cả ảnh MẪU MÀU và ảnh GỖ MỘC (chưa sơn)**. Thư mục `anh_mau_moi\` có thể chứa nhiều ảnh: **ảnh gỗ mộc đặt tên `moc_*`**, **ảnh mẫu đặt tên `mau_*`**. Nếu **thiếu ảnh gỗ mộc** → ghi **1 dòng ngay đầu tài liệu**: *“THIẾU ẢNH GỖ MỘC — đề nghị chủ dự án cung cấp”* và **không tự bịa** màu/đặc điểm gỗ mộc. 3d. **CHÀ NHÁM LÀM LÁC MÀU → BẮT BUỘC KIỂM TRA MÀU & DẶM MÀU** (chốt 06/10/2026 — lưu ý trực tiếp của chủ dự án): các bước **chà nhám luôn có thể làm lác (mất màu) lớp phủ trước đó** ⇒ **trước mỗi công đoạn sơn phủ tiếp theo (sau một lần chà nhám)** phải có bước **“KIỂM TRA MÀU — DẶM MÀU NẾU LÁC”** = **Bước 6 (Sơn màu điều chỉnh / dặm sương màu loãng)** hoặc **Bước 7 (Màu PAD)**; ghi rõ **tỉ lệ pha loãng + cách dặm + phạm vi dặm**. Ngoài bảng **luôn có 1 dòng lưu ý**: *“Sau MỖI lần chà nhám: kiểm tra màu dưới đèn — vùng nào lác/bạt màu thì dặm lại đúng tông (màu pha loãng phun sương hoặc pad) rồi mới phủ lớp kế tiếp.”* 3e. **ZOOM ẢNH — PHÂN TÍCH MÀU TRÊN ÍT NHẤT 5 ĐIỂM (BẮT BUỘC, chốt 06/10/2026):** **LUÔN** phân tích màu sắc trên **≥ 5 điểm khác nhau của ảnh mẫu** bằng cách đọc các ô **zoom đã cắt sẵn** trong `anh_mau_moi\` (`zoom_1_giua.jpg` · `zoom_2_trai-tren.jpg` · `zoom_3_phai-tren.jpg` · `zoom_4_trai-duoi.jpg` · `zoom_5_phai-duoi.jpg` · `zoom_6_giua-duoi.jpg` · `zoom_7_vung-toi-nhat.jpg` · `zoom_8_vung-sang-nhat.jpg`). Mỗi điểm ghi **1 dòng**: *vị trí · hình dạng mảng · RGB/hex · L\*a\*b\* · mức biến thiên*. **Số liệu đo sẵn ở `anh_mau_moi\_zoom_do_mau.txt` — dùng ĐÚNG số đó, KHÔNG tự đoán màu.** Từ dữ liệu 5+ điểm ⇒ **kết luận kỹ thuật tạo màu** (kèm % chắc chắn) theo bảng dấu hiệu sau: * **Stain màu (nhuộm)** — màu **nhuộm ĐỀU trên nền gỗ**, không đọng ở ghim sớ, chuyển tiếp mượt, **chênh sáng giữa các điểm nhỏ**. * **Lau màu (wiping stain)** — màu **thấm nhiều hơn / đậm hơn** nhưng **kém đều** (dễ đốm) ⇒ **BẮT BUỘC phải có LÓT LỎNG (lót pha loãng / washcoat) trước khi lau màu để KHÔNG BỊ ĐỐM**; chênh sáng–tối giữa các điểm rõ. * **Lau glaze LỎNG** — màu **bôi ĐEN ĐỀU trên NỀN LÓT** (mặt thịt bị ám mờ đều) **và để lại màu trong các GHIM SỚ** (rãnh mạch đậm hơn hẳn) — **trông khá giống Duro stain**. * **Duro stain (tô đậm vân)** — màu **chỉ đậm ở vân/mạch**, mặt phẳng hầu như sạch. ⇒ Mỗi lô **phải** kết luận: dấu hiệu nào khớp nhất → chọn kỹ thuật nào, kèm **biện pháp đi kèm** (chọn lau màu ⇒ **phải ghi lớp lót lỏng chống đốm**; chọn lau glaze lỏng ⇒ **phải ghi cảnh báo bám dính + cách kiểm soát** — xem mục 5/6). 4. Tiếng Việt, dùng **đúng số + tên bước chuẩn** trong bộ 34 bước (file `01-Bo-dinh-nghia-34-buoc.md`). 5. **CSDLA.db CHỈ ĐỌC** — không ghi, không sửa. 6. Không nêu tên riêng khách hàng/kỹ thuật viên (chỉ ghi mã hồ sơ KPH/quy trình nếu cần truy vết). 7. Giữ nguyên văn số liệu lấy từ CSDLA/ảnh; ô nào không có thì ghi **“nguồn không ghi”**, không bịa. ## PHẦN 1 — PHÂN TÍCH KỸ (CHỈ DÙNG NỘI BỘ — **KHÔNG IN VÀO TÀI LIỆU GỬI ĐI**, trừ khi chủ dự án yêu cầu rõ) 1. **Bản chất bề mặt**: gỗ thật / veneer / laminate-ván công nghiệp / gỗ chải cước? Căn cứ vi mô (mao quản – ống mạch – tia gỗ, hay rãnh cào nhân tạo) + **% chắc chắn**. 2. **Hiệu ứng bề mặt**: bề mặt sần/giả cổ được tạo bằng cách nào — **chải cước/wire-brush**, **chà nhám sâu làm mòn màng (rub-through/distressing)**, **đánh cọ khô**, **phun hạt**, **sáp poloxy tạo điểm tróc**, hay chỉ là vân gỗ tự nhiên dìm màu? Nêu căn cứ + **% chắc chắn** cho từng giả thiết, và loại trừ cái không phải. 3. **Màu sắc**: tông, độ sáng L*, độ bão hoà; **số lớp màu** đọc được (nền / màu chính / màu dìm sớ / màu highlight); tương phản; có ám xanh lục hay ám vàng không. 3b. **PHÂN TÍCH MẢNG SÁNG – TỐI TRÊN BỀ MẶT (BẮT BUỘC)**: khoanh vùng **từng mảng sáng và mảng tối**, ghi diện tích % + L* từng mảng, và **xác định bản chất của mảng sáng**: (a) **gỗ MỘC màu sáng lộ ra** do lớp phủ bị bạt/mòn, (b) lớp **lót màu sáng/trắng** còn lại, (c) **bột trắng đọng trong ghim sớ** (liming), hay (d) vùng phản quang do góc chiếu. Nêu **% chắc chắn** cho từng khả năng và **cách phân biệt bằng mắt/ảnh**. 3c. **KIỂM TRA BỘT / ĐIỂM TRẮNG TRONG GHIM SỚ (BẮT BUỘC)**: soi kỹ trong lòng ống mạch/ghim sớ xem có **điểm trắng dạng bột (như bột phấn)** không. Nếu có, kết luận **nguồn gốc** (kèm %): (a) **bột liming/bột trắng trét cố ý** để tạo điểm sáng trong ghim sớ, (b) **bột trắng của lớp lót màu sáng đọng lại** trong rãnh, (c) **bột khoáng/vôi tự nhiên trong gỗ**, (d) **bột chà nhám/bột lau còn sót** (lỗi vệ sinh), (e) **bột trét/bả lỗi mộc**. Từ đó nêu **cách tái tạo** (nếu là chủ ý) hoặc **cách khắc phục** (nếu là lỗi) trong quy trình. 3d. **MÀU GỖ MỘC NỀN (BẮT BUỘC)**: nêu **màu gỗ mộc** (sáng/trung/tối) và hệ quả: mọi mảng sáng trên mẫu cần được đối chiếu với màu gỗ mộc — nếu màu gỗ mộc **sáng** thì các vệt sáng trên mẫu rất có thể là **gỗ mộc lộ ra do chà mòn/bạt lớp**, KHÔNG phải lớp stain ấm; phải kết luận rõ. 4. **PHÂN TÍCH MẢNG MÀU / KHỐI MÀU (BẮT BUỘC — căn cứ để chọn đúng kỹ thuật tạo màu)** - Chia bề mặt mẫu thành **các mảng / khối màu riêng biệt** (mảng nền, mảng tối trong rãnh sâu, mảng ấm ở gờ vân, mảng loang theo thớ, mảng tối ở góc–mép, mảng do chồng lớp…). Với **mỗi mảng** ghi: **vị trí · hình dạng · ranh giới (sắc nét hay chuyển mờ) · tông màu (L*a*b*) · diện tích ước tính %**. - Từ **hình dạng & ranh giới** của mảng màu, **suy ra kỹ thuật đã tạo ra nó** (kèm % chắc chắn): * ranh giới mờ, loang theo thớ, đậm dần theo mật độ gỗ → **stain thấm / nhuộm nền (Bước 5)**; * mảng chuyển sắc mượt, phun dải sáng–tối liền mạch theo vùng → **stain shading / phun màu điều chỉnh (Bước 6)**; * màu chỉ đậm ở vân–thớ, mặt phẳng sạch → **Duro stain / tô đậm vân (Bước 4)** hoặc **NGR (Bước 3)**; * màu đọng ở rãnh sâu/miệng mạch, ranh giới theo cấu trúc gỗ → **Lau glaze (Bước 9)**; nếu đều mờ phủ toàn mặt → **Phun glaze (Bước 10)**; * màu chỉ có ở gờ nổi/đỉnh vân do bị chà → **Chà nhám sâu – rub-through (Bước 13) + Chà highlight (Bước 14)**; * mảng sọc theo chiều cọ → **Đánh cọ (Bước 12)**; mảng dặm cục bộ để cân màu → **Màu PAD (Bước 7)**; * chấm/đốm ngẫu nhiên → **Phun hạt (Bước 17)**; mảng bong vảy có mép rõ → **Sáp poloxy (Bước 15)**. - **Kết luận rõ**: mẫu này **CẦN** những kỹ thuật nào trong danh sách trên, và **KHÔNG cần** kỹ thuật nào (kèm lý do). - **Bảng quy trình ở PHẦN 2 phải thể hiện đúng các kỹ thuật kết luận ở mục này** — mỗi bước ghi rõ **nó tạo ra mảng màu nào**. 5. **Độ bóng** (mờ/bán bóng/bóng + căn cứ). 6. **Phong cách** (đối chiếu bảng `phong_cach` trong CSDLA: giả cổ, vintage, mộc mạc, vân mở/bán mở, vân kín…) + các bước đặc trưng của phong cách đó. 7. **Gỗ nền**: loài gỗ khả dĩ nhất + căn cứ + loài thay thế; **hệ sơn phù hợp cho SÀN**. 8. **Kết luận kỹ thuật**: tổ hợp kỹ thuật + thứ tự cần để tái tạo bề mặt mẫu. ## PHẦN 2 — (PHẦN DUY NHẤT ĐƯỢC IN RA) HAI QUY TRÌNH ĐỀ XUẤT · CHỈ CÔNG ĐOẠN PHỦ SƠN · NGẮN GỌN - Truy vấn CSDLA: tìm **quy trình gần nhất** (ghi rõ `id` + tên + hệ sơn + số bước) và **trích nguyên văn** tỉ lệ pha/độ nhớt/#nhám/thời gian khô để tái sử dụng; nêu rõ bước nào **kế thừa**, bước nào **điều chỉnh**, bước nào **đề xuất mới** — **ngắn, mỗi ý 1 dòng**. - Trình bày **2 phương án**, mỗi phương án **1 bảng ≤ 8 dòng**: * **PHƯƠNG ÁN 1 (KHUYẾN NGHỊ)** — đúng mẫu nhất. * **PHƯƠNG ÁN 2 (THAY THẾ)** — ít lớp/ít rủi ro/dễ thi công hoặc rẻ hơn, cùng tông màu. - Cột bảng (giữ cố định): `TT | Bước chuẩn (số + tên chuẩn) | Vật liệu (loại chung) | Tỉ lệ pha | Thi công | Thời gian khô | Nhám / bước lặp`. - **Trong mỗi bảng, chèn dòng “KIỂM TRA MÀU – DẶM MÀU NẾU LÁC” ngay sau mỗi lần chà nhám và trước công đoạn sơn phủ kế tiếp** (xem quy tắc 3d). - Sau mỗi bảng: **1 dòng khác biệt chính so với PA kia** + **1 dòng ưu/nhược**. - Kết thúc PHẦN 2 (ngoài bảng): **số lượt phủ** · **độ bóng mục tiêu** · **3–5 dòng LƯU Ý BẮT BUỘC** (trong đó **bắt buộc** có dòng về kiểm tra–dặm màu sau chà nhám và dòng test cắt ca-rô 4B/5B). ## ĐẦU RA - Ghi file `DE_XUAT_GON_SAN_2026-10-05.md` (đúng tên, không ghi đè file khác). - Tài liệu gửi đi **KHÔNG có phần phân tích, KHÔNG có mục căn cứ/truy vết, KHÔNG nhắc KPH/sự cố** (xem quy tắc 0). Kết thúc bằng **3–5 dòng LƯU Ý BẮT BUỘC**. ## 5. KỸ THUẬT TẠO HIỆU ỨNG TỐI / GIẢ CỔ — QUY TẮC ĐÃ CHỐT (chủ dự án, 05/10/2026) > **Với hiệu ứng 2 tông màu (nền tối + lộ nâu ấm ở gờ vân), ưu tiên tuyệt đối tuyến “LÓT MÀU + CHÀ LIGHT/CHÀ MÒN” — KHÔNG dùng lau glaze làm tuyến chính.** - **Lý do (có bằng chứng trong CSDLA):** glaze bám dính cơ học tạm thời, màng bán khô yếu ⇒ tróc khi cắt ca-rô giật băng keo — **ID 44 (glaze đen BT 2203: tróc 12/12 vị trí** trên cả gỗ thông và cao su), **ID 70–71 (DL 16/19: cả 4 phương án công thức glaze tróc không đạt)**, **ID 98 (KPH #422: glaze đọng khe cước + màng 75 µm ⇒ không khô chân cước)**. - **Tuyến thay thế (đã chứng minh đạt bám):** **sơn lót PHA MÀU (lót màu)** cùng hệ nhựa với lớp sau → màng liền khối; tạo hiệu ứng bằng **chà light/chà mòn trên đỉnh gờ** để lộ lớp stain ấm bên dưới — **ID 5 · ID 8 · ID 31–32 đạt 4B/5B**. - **Điều kiện bắt buộc mọi đề xuất:** **test cắt ca-rô + giật băng keo (ASTM D3359) trên thẻ mẫu, khô ≥ 20–24 giờ, chỉ chạy chuyền khi đạt 4B–5B**; phun **2 passes, màng ướt 100–125 µm**; hỗn hợp lót màu NC dùng hết trong **2–3 giờ**. - **Glaze chỉ dùng có điều kiện:** khi rãnh cước quá sâu (> 0,8 mm) súng phun lót màu không tới đáy — khi đó phải lau sạch mặt phẳng, khô 45–60 phút, phủ lớp khoá **≥ 100–120 µm** và vẫn phải test ca-rô đạt. - **Hệ sơn:** NC (stain NC · lót màu NC · lót NC trong · bóng NC NY) — **không dùng 2K** trừ khi chủ dự án yêu cầu. ## 6. MÀU CÓ CHIỀU SÂU — QUY TẮC NHIỀU LỚP MÀU (chủ dự án chốt 06/10/2026 — luật huấn luyện id 20) > *“với các màu có chiều sâu được tạo bởi nhiều khối màu hoặc nhiều lớp màu, có thể phân thành nhiều lần sơn màu với nguyên tắc: **màu dưới luôn đậm hơn màu trên**, để màu được sâu và có vẻ trong hơn. Việc dùng **pad stain hay đánh glaze** cũng vậy, luôn tạo hiệu ứng **chuyển màu từ tối qua sáng và nhạt dần** ở những khu vực muốn có độ sáng cao hơn (giống như đánh khối khuôn mặt khi trang điểm).”* - **Với mẫu có chiều sâu / nhiều khối màu (tối – trung – sáng):** được phép **chia thành NHIỀU LẦN SƠN MÀU** (nhiều lớp màu liên tiếp), miễn giữ nguyên tắc **MÀU DƯỚI LUÔN ĐẬM HƠN MÀU TRÊN** ⇒ màu sâu và “trong” hơn. - **Bắt buộc ghi rõ THỨ TỰ LỚP MÀU trong bảng:** lớp đậm trước → lớp nhạt dần về sau (ví dụ: lớp dìm sớ/màu nền tối trước, rồi các lớp màu sáng hơn phủ sau). - **PAD STAIN và ĐÁNH GLAZE:** phải thể hiện **chuyển màu TỐI → SÁNG, NHẠT DẦN** đúng ở những vùng muốn sáng hơn (đánh khối sáng–tối có chủ đích: theo hướng sáng, theo mảng trọng tâm…) — **không dàn màu đều phẳng**; nêu ngắn 1 dòng vùng nào đậm, vùng nào nhạt dần. - Nếu mẫu KHÔNG có chiều sâu (màu đều một tông) thì **không cần** chia nhiều lớp màu — ghi rõ “không cần chia lớp màu”. ## 6. PHÂN LOẠI VẬT LIỆU THEO **LOẠI MÀU** — BẮT BUỘC (chủ dự án chốt 06/10/2026, luật #27) **KHÔNG cần quan tâm hệ sơn** (NC / PU / nước / UV…) trong phân tích và trong bảng quy trình. Chỉ cần phân loại **LOẠI MÀU** của từng lớp, và **ghi rõ loại màu ở cột vật liệu**: | Loại màu | Nghĩa | Ví dụ lớp | | --- | --- | --- | | **SƠN KHÔNG MÀU** | trong/clear, không pha bột màu | lót trong, bóng trong, lớp khoá | | **SƠN CÓ MÀU (PIGMENTED)** | pha bột màu che phủ | lót màu, sơn bệt, sơn phủ đục | | **MÀU TRONG SUỐT** | màu nhuộm/lau/quét còn thấy thớ gỗ | stain, màu lau, glaze, dặm màu, pad stain | | **LOẠI KHÁC** | không phải sơn màu | dầu, chất ngấm, phụ gia, dung môi, bột bụi, sáp | ## 7. CHỌN CHUẨN THEO DẠNG MẪU (2 chuẩn song song, chủ dự án chốt 06/10/2026) * **CHUẨN CHUNG (id 116, PA 1 mặc định)** — mẫu **đều một tông**, L* dao động hẹp, không có đường sớ/ghim đen nổi khối: `màu nền (nhuộm) → lót mỏng washcoat → kiểm tra–dặm màu (KHÔNG chà nhám) → lau màu (glaze + tinh màu pha loãng) → khoá lót → chà nhám → kiểm tra–dặm màu (PAD) → bóng`. * **CHUẨN NHÁNH 2 (id 118)** — mẫu **già cổ/rustic có GHIM SỚ TƯƠNG PHẢN** trên Sồi / Veneer Oak (sớ đen mảnh nổi khối trên nền sáng): dùng **CẤU TRÚC “BÓNG 2 LỚP KẸP GLAZE” + CHẤT NGẤM DẦU**: `lau vải màu tạo hiệu ứng (khô 1 h) → phun stain (30′) → **CHẤT NGẤM DẦU + phụ gia (khô 2 h)** → phun lót KHÔNG MÀU (2 h) → phun dặm stain (15′) + **QUÉT CỌ GLAZE ĐEN lớp 1 (15′)** → phun **BÓNG KHÔNG MÀU lớp 1 (2 h)** → **QUÉT CỌ GLAZE ĐEN lớp 2 (15′)** → phun BÓNG KHÔNG MÀU lớp 2`. * Căn cứ: **phiếu làm mẫu MÀU THẬT PT-008H** (Veneer Oak, 21/07/2026) — đã nạp CSDLA `quy_trinh` id 117. * Khi **đã có chất ngấm dầu ⇒ KHÔNG dùng washcoat**. * **Đặc trưng nhận dạng để chọn nhánh 2:** có đường sớ/ghim đen **sắc nét, tương phản mạnh**, mặt thịt nền sáng (sáng–tối tách lớp rõ), không phải vệt màu lem đều. * Phân biệt thao tác: **QUÉT CỌ (B12)** cho đường sớ sắc nét; **LAU VẢI (B9)** cho mảng màu lem đều — không lẫn hai thao tác này. ## 8. NGUYÊN TẮC ĐA TẦNG MÀU (chủ dự án dạy 06/10/2026, luật #20) * Mẫu **có chiều sâu** (nhiều khối màu / nhiều lớp màu) ⇒ **được phép chia nhiều lần sơn màu**, và bảng phải ghi rõ **thứ tự lớp: lớp ĐẬM trước → lớp NHẠT dần sau** (**màu dưới luôn đậm hơn màu trên** để màu sâu và “trong” hơn). * **PAD STAIN và ĐÁNH GLAZE**: luôn tạo **chuyển màu TỐI → SÁNG, NHẠT DẦN** ở đúng vùng muốn sáng hơn (đánh khối sáng–tối có chủ đích, như đánh khối khuôn mặt khi trang điểm) — **không dàn màu đều phẳng**; phải ghi 1 dòng vùng nào đậm / vùng nào nhạt dần. * Mẫu **một tông đều** (L* dao động hẹp, không khối) ⇒ ghi rõ **“không cần chia lớp màu”**.