NHIỆM VỤ BƯỚC 2 — RA QUY TRÌNH + CÔNG THỨC PHA MÀU Đầu vào: - lo10-0710\PHAN_TICH_MAU_L010.md = kết quả BƯỚC 1 (phân tích màu) — phải tuân theo kết luận ở đó. - CSDLA_KIEN_THUC_HUAN_LUYEN.md = 28 luật huấn luyện của chủ dự án + 2 quy trình chuẩn đã được duyệt. - CSDLA_BOSUNG_QT_MOC.md = 34 bước chuẩn + 3 quy trình mốc: 112 (Walnut DyeStain), 116 (chuẩn chung PA1), 118 (nhánh 2 ghim sớ tương phản). - CSDLB_GOI_MAU_DYE.md = 45 ô màu DYE ĐÃ ĐO (hex/L*a*b*) + danh mục 26 mã (tồn kho, phân tán) + liên kết giá. - lo10-0710\anh_mau\_zoom_do_mau.txt = số đo màu của mẫu. YÊU CẦU ĐẦU RA — CHỈ 2 PHẦN, GỌN, KHÔNG LAN MAN (bỏ mọi phân tích lại, bỏ truy xuất nguồn, bỏ ghi chú nội bộ): PHẦN 1 — QUY TRÌNH SƠN (1 bảng, tối đa 9 dòng, CHỈ các công đoạn PHỦ SƠN) - Cột: TT | Bước (số + tên bước chuẩn) | Loại màu (MÀU TRONG SUỐT / MÀU CÓ MÀU (PIGMENTED) / KHÔNG MÀU / KHÁC) | Vật liệu (mô tả chung, KHÔNG nêu tên thương mại, KHÔNG nêu mã sản phẩm) | Tỉ lệ pha | Thi công | Thời gian khô | Nhám. - ⛔ TUYỆT ĐỐI KHÔNG ghi hệ sơn (NC/PU/nước/UV/2K) ở bất cứ đâu. - Chọn chuẩn theo mẫu: mẫu ĐỀU MỘT TÔNG → chuẩn chung id 116; mẫu có GHIM SỚ/vân TƯƠNG PHẢN rõ → nhánh 2 id 118. Nếu mẫu là walnut/vân thẳng có lớp NHUỘM màu (DYE STAIN) thì lấy mốc quy trình 112 (nhuộm dye → lót trong → chà nhám → lót lần 2 → chà nhám → phủ hoàn thiện) làm xương sống, rồi bổ sung theo 116/118 nếu cần. - BẮT BUỘC có dòng "KIỂM TRA MÀU — DẶM MÀU NẾU LÁC" ngay SAU MỖI lần chà nhám. PHẦN 2 — CÔNG THỨC PHA MÀU (phần này là trọng tâm, chủ yếu là DYE) - 2.1 Bảng công thức (4–6 dòng): Mã màu (đúng mã có trong CSDL B) | Tỉ lệ tính theo % khối lượng màu trong hỗn hợp màu | Vai trò trong công thức | Ghi chú (nồng độ màu trong dung dịch stain, mức độ ảnh hưởng). · ƯU TIÊN màu **DYE** (nhuộm trong) làm lớp chính; chỉ thêm PIGMENT/oxit khi thật cần để chỉnh độ phủ/độ đục — nếu dùng phải ghi rõ lý do. · CHỈ dùng mã có trong CSDL B; ưu tiên mã có TỒN KHO hoặc đã có tài liệu; nếu mã quan trọng mà chưa có tồn kho thì ghi chú rõ. - 2.2 Cách pha: dung môi/pha loãng, thứ tự cho màu vào, khuấy/lọc, nồng độ tổng (% màu trong dung dịch), thời gian dùng trong bao lâu. - 2.3 Bảng căn chỉnh (4 dòng): "Nếu mẫu bị … → tăng/giảm màu nào bao nhiêu %". - 2.4 Ba ô thử bắt buộc trước khi chạy chuyền: nêu rõ pha ở 3 mức nồng độ và tiêu chí đánh giá (màu, độ sâu vân, độ trong). KHÔNG viết thêm mục nào khác. Viết tiếng Việt, gọn, dạng bảng. Ghi kết quả vào đúng 1 file: lo10-0710\QUY_TRINH_VA_CONG_THUC_PHA_MAU_L010.md Cuối file ghi dòng "HOAN TAT".