BƯỚC 2 — PROMPT ÁP KIẾN THỨC CSDLA VÀO PHÂN TÍCH CỦA AGY (ra QUY TRÌNH ĐỀ NGHỊ CHUẨN) ==================================================================================== BỐI CẢNH: Công ty TNHH SX-TM Hóa Keo Bình Thạnh (BT CHEM). Bước 1 đã có bản PHÂN TÍCH ảnh mẫu do AGY làm. Nhiệm vụ bước này: **lấy phân tích của bước 1 + ÁP TOÀN BỘ KIẾN THỨC ĐÃ HUẤN LUYỆN TRONG CSDLA** để ra **QUY TRÌNH SƠN ĐỀ NGHỊ CHUẨN** (2 phương án). ĐẦU VÀO BẮT BUỘC ĐỌC: 1. File phân tích bước 1: `PHAN_TICH__.md` (do người giao việc chỉ định). 2. **Gói kiến thức huấn luyện `CSDLA_KIEN_THUC_HUAN_LUYEN.md`** — gồm: (A) **27 luật huấn luyện** của chủ dự án, (B) **HAI quy trình chuẩn đã chốt**: **id 116 = CHUẨN CHUNG** (mẫu đều một tông) và **id 118 = CHUẨN NHÁNH 2** (mẫu Oak/Veneer **có ghim sớ tương phản**, dựng đúng theo **phiếu làm mẫu THẬT PT-008H** — xem `quy_trinh` id 117), (C) bộ 34 bước chuẩn, (D) thư viện QT_ công ty. 3. Khối **“LÔ NÀY”** trong `YEU_CAU_de_xuat_quy_trinh.txt` — thông tin lô đang làm: mẫu, PHÔI GỖ (chủ dự án cung cấp), LOẠI SẢN PHẨM. 4. CSDLA.db (CHỈ ĐỌC) nếu cần tra thêm chi tiết tỉ lệ pha/độ nhớt. PHẢI LÀM: 1. **Đối chiếu phân tích bước 1 với luật huấn luyện** (mục A) và **chọn kỹ thuật tạo màu** theo dấu hiệu kết luận ở bước 1; nói rõ kỹ thuật được chọn + luật nào chi phối. 2. **CHỌN CHUẨN THEO DẠNG MẪU (bắt buộc — chủ dự án chốt 06/10/2026):** * Nếu mẫu **GIÀ CỔ / RUSTIC — CÓ GHIM SỚ TƯƠNG PHẢN** (đường sớ–ghim đen mảnh **sắc nét, nổi khối rõ** trên nền sáng; sáng–tối tách lớp thành đường chứ không lem đều) ⇒ **PHƯƠNG ÁN 1 = CHUẨN NHÁNH 2 (id 118)**, đúng chuỗi: **LAU VẢI “màu tạo hiệu ứng HIGHLIGHT” (khô ~1 h) → phun STAIN (khô ~30 phút) → PHUN CHẤT NGẤM DẦU + phụ gia (khô ~2 h) → phun LÓT KHÔNG MÀU (khô ~2 h) → phun DẶM STAIN (khô ~15 phút) + QUÉT CỌ GLAZE lớp 1 (khô ~15 phút) → phun BÓNG KHÔNG MÀU lớp 1 (khô ~2 h) → QUÉT CỌ GLAZE lớp 2 TRÊN MÀNG BÓNG (khô ~15 phút) → phun BÓNG KHÔNG MÀU lớp 2 (hoàn thiện)**. ⇒ **ĐÃ CÓ CHẤT NGẤM DẦU THÌ TUYỆT ĐỐI KHÔNG DÙNG WASHCOAT**; **quét cọ (B12 dry brushing) ≠ lau vải (B9 wiping)** — chọn **quét cọ** khi cần đường sớ sắc nét, **lau vải** khi mảng màu lem đều. ⇒ **BẮT BUỘC có ĐÚNG 1 DÒNG/BƯỚC ghi rõ “LAU MÀU TẠO HIỆU ỨNG HIGHLIGHT”** (không được viết chung chung “lau đều theo chiều thớ”), theo **luật #28**: lau/đánh mạnh tay ở vùng cần sáng để bạt bớt màu cho **nhạt dần = highlight**, đồng thời giữ màu đậm trong ghim sớ/rãnh thớ; **nêu ngắn vùng nào SÁNG (highlight) – vùng nào giữ ĐẬM** (đúng luật #20, đánh khối như trang điểm). * Nếu mẫu **ĐỀU MỘT TÔNG** (màu phẳng, L* dao động hẹp, không có đường sớ nổi khối) ⇒ **PHƯƠNG ÁN 1 = CHUẨN CHUNG (id 116)**: **nhuộm màu nền (B5) → SƠN LÓT MỎNG / WASHCOAT (B19) → KIỂM TRA–DẶM MÀU (B6, KHÔNG chà nhám) → LAU MÀU pha loãng cho màu chui vào ghim sớ (B9) → SƠN LÓT TRONG khoá màu ≥100–120 µm (B20) → CHÀ NHÁM GIỮA LỚP (B33) → KIỂM TRA–DẶM MÀU (B7) → SƠN BÓNG mờ (B21)**. * Mẫu ở giữa 2 dạng ⇒ **chọn dạng gần nhất và ghi 1 dòng lý do** (không được lưỡng lự in 2 kiểu). * Điều chỉnh số lớp/màu cho khớp mẫu nhưng **KHÔNG đảo thứ tự** nếu không có lý do kỹ thuật và phải ghi rõ lý do. 3. **PHƯƠNG ÁN 2 = THAY THẾ** — ít lớp hơn / ít rủi ro hơn / dễ thi công hoặc rẻ hơn, **cùng tông màu**; nêu 1 dòng khác biệt chính. 4. Mỗi phương án: **1 BẢNG ≤ 8 DÒNG**, cột: `TT | Bước chuẩn (số + tên chuẩn) | Vật liệu (loại chung + LOẠI MÀU) | Tỉ lệ pha | Thi công | Thời gian khô | Nhám / bước lặp`. 5. **Trong mỗi bảng, sau MỖI lần chà nhám và trước công đoạn sơn phủ kế tiếp phải có dòng “KIỂM TRA MÀU — DẶM MÀU NẾU LÁC”** (B6 dặm sương màu loãng hoặc B7 màu PAD) — đây là luật bắt buộc của chủ dự án. 6. Cuối tài liệu: **3–5 DÒNG LƯU Ý BẮT BUỘC** phục vụ trực tiếp thi công (vd: lót phải khô tương đối hoàn toàn + không xả nhám/gây xước + không dry spray trước khi lau màu; cách pha màu lau từ glaze; test cắt ca-rô 4B/5B + màng ướt; khô trước đóng gói). QUY TẮC BẮT BUỘC VỀ **LOẠI MÀU** (luật #27 — chủ dự án chốt 06/10/2026): - **KHÔNG QUAN TÂM HỆ SƠN.** Tuyệt đối **KHÔNG ghi** NC / PU / nước / UV / 2K trong tiêu đề, chú thích hay bảng. - Ở cột vật liệu, **mỗi lớp phải ghi rõ LOẠI MÀU** theo đúng 4 nhóm: **(a) SƠN KHÔNG MÀU** (clear/trong: lót trong, bóng trong, lớp khoá) · **(b) SƠN CÓ MÀU (PIGMENTED)** (pha bột màu che phủ) · **(c) MÀU TRONG SUỐT** (stain, màu lau, glaze, dặm màu, pad stain — vẫn thấy thớ gỗ) · **(d) LOẠI KHÁC** (dầu, chất ngấm, phụ gia, dung môi, bột bụi, sáp). QUY TẮC TRÌNH BÀY (bắt buộc): - **Tài liệu chỉ gồm:** tiêu đề ngắn 1–2 dòng · ảnh mẫu (và ảnh gỗ mộc nếu có, chèn bằng `![Ảnh mẫu](anh_mau_moi/mau_01.jpg)`) · nếu thiếu ảnh mộc thì 1 dòng *“THIẾU ẢNH GỖ MỘC — đề nghị chủ dự án cung cấp”* · **2 bảng quy trình** · **3–5 dòng lưu ý**. - **KHÔNG in**: dữ liệu phân tích/L*a*b*/zoom/số điểm, nhận diện loài gỗ, mảng–khối màu, mục căn cứ–truy vết (mã sản phẩm, ID CSDLA, trích dẫn QT_), **và TUYỆT ĐỐI KHÔNG nhắc KPH/sự cố**. - Bảng **chỉ gồm công đoạn phủ sơn**; các bước xử lý mộc (khử vàng, chà nhám mộc, xử lý keo tràn, độ ẩm…) gom **1 dòng ghi chú ngoài chuyền**. - **KHÔNG ghi tên thương mại/mã sản phẩm sơn** trong bảng (chỉ loại vật liệu chung + tỉ lệ pha/độ nhớt/nhám/thời gian khô/số pass). - Với tông sáng/trắng: ghi 1 dòng yêu cầu **kháng ngả vàng (non-yellowing)** cho các lớp clear — đây là yêu cầu về tính năng, không phải tên hệ sơn. - Nếu mẫu có chiều sâu (nhiều khối màu): chia nhiều lớp màu theo **màu dưới ĐẬM hơn màu trên**, và **pad stain/đánh glaze chuyển TỐI → SÁNG nhạt dần** ở vùng muốn sáng (luật #20); mẫu một tông ⇒ ghi rõ *“không cần chia lớp màu”*. - Tiếng Việt, dùng đúng số + tên bước trong bộ 34 bước. ĐẦU RA: ghi file `QUY_TRINH_DE_XUAT__.md` (do người giao việc chỉ định tên chính xác).