# BÁO CÁO PHÂN TÍCH MẪU BỀ MẶT MÀU WALNUT ĐẬM VÂN THẲNG (BƯỚC 1)
**Dự án A — Phân tích & Nhận định quy trình sơn gỗ nội thất**  
**Đơn vị:** Công ty TNHH SX-TM Hóa Keo Bình Thạnh (BT CHEM)  
**Ngày phân tích:** 07/10/2026  
**Mã mẫu phân tích:** Mẫu màu Walnut đậm vân thẳng (`anh_mau_moi\mau_01.jpg`, `anh_mau_moi\moc_01.jpg`)  
**Nhiệm vụ:** BƯỚC 1 — Phân tích bề mặt và cấu trúc màu mẫu (KHÔNG viết quy trình thi công)

---

## HIỆN TRẠNG TÀI LIỆU VÀ HÌNH ẢNH ĐẦU VÀO (`anh_mau_moi\`)

1. **Ảnh mẫu màu:** `anh_mau_moi\mau_01.jpg` (kích thước 960×1280 px). Bề mặt ván phủ veneer gỗ tự nhiên vân sọc thẳng, hoàn thiện màu nâu óc chó (Walnut) đậm trầm ấm, vân mở tự nhiên (open pore). Góc trên bên phải dán băng keo giấy màu vàng nhạt ghi số "4". Vùng trên của tấm mẫu có hiện tượng phản quang ánh sáng trắng từ nguồn sáng khi chụp ảnh.
2. **Ảnh gỗ mộc:** `anh_mau_moi\moc_01.jpg` (kích thước 960×1280 px) — **ĐÃ CÓ ẢNH GỖ MỘC**. Tấm phôi mộc gỗ Óc chó (Walnut) tự nhiên lạng mỏng, màu sắc mộc xám tro / nâu nhạt tự nhiên ($L^* \approx 65–72$). Góc dưới bên trái tấm phôi mộc có vệt bụi nhám/bột phấn gia công dính bám cục bộ.
3. **Các ô zoom vi mô đã cắt sẵn (đã đọc toàn bộ 8 tệp):**
   - `zoom_1_giua.jpg`
   - `zoom_2_trai-tren.jpg`
   - `zoom_3_phai-tren.jpg`
   - `zoom_4_trai-duoi.jpg`
   - `zoom_5_phai-duoi.jpg`
   - `zoom_6_giua-duoi.jpg`
   - `zoom_7_vung-toi-nhat.jpg`
   - `zoom_8_vung-sang-nhat.jpg`
4. **Tệp số đo màu:** `anh_mau_moi\_zoom_do_mau.txt` (giữ nguyên văn toàn bộ số liệu RGB, Hex, $L^*a^*b^*$ và độ lệch chuẩn SD).

---

## NỘI DUNG PHÂN TÍCH CHI TIẾT

### 1. Bản chất bề mặt
- **Cốt liệu bề mặt:** Ván phủ Veneer gỗ tự nhiên (Walnut Veneer / Óc chó tự nhiên lạng sọc) dán trên cốt nền ván công nghiệp (MDF hoặc Plywood) (độ chắc chắn **95%**); loại trừ hoàn toàn các loại bề mặt màng nhân tạo như laminate, melamine hay in vân công nghiệp (độ chắc chắn **100%**, do cấu trúc ghim sớ, ống mạch và mao quản gỗ phân bố dị hướng tự nhiên không lặp lại; mép cắt cạnh biên lộ rõ lớp lạng mỏng ~0.5–0.6 mm).
- **Cấu trúc vân:** Vân sọc thẳng (Quarter cut / Rift cut straight grain), các thớ sợi gỗ chạy song song dọc theo chiều dài tấm mẫu rất đều đặn và sắc nét.
- **Trạng thái mạch gỗ:** Mạch hở tự nhiên (open pore, độ chắc chắn **95%**); hệ thống tim sớ/ghim gỗ li ti chìm tự nhiên, không bị màng sơn lót bít kín hoàn toàn (closed pore), màng sơn mỏng giữ được độ thở và chiều sâu tự nhiên của gỗ.
- **Dấu hiệu cơ học (chải cước):** Hoàn toàn KHÔNG phát hiện dấu hiệu cào cước cơ học / chải cước kim loại (wire-brushing) (độ chắc chắn **95%**); bề mặt được xả nhám phẳng mịn cơ học (sanding phẳng tiêu chuẩn P240–P320) trước khi sơn.

---

### 2. PHÂN TÍCH MÀU THEO TỪNG ĐIỂM (Đủ 8 điểm zoom)
*(Số liệu trích xuất chính xác nguyên văn từ `anh_mau_moi\_zoom_do_mau.txt`)*

1. **Điểm 1 (`zoom_1_giua.jpg`):** Vùng 30%×30% quanh (50%,50%) · Mảng thịt gỗ nâu óc chó ấm chuyển tiếp giữa vùng sáng và vùng tối · Hex `#A17A76` (RGB 161,122,118) · $L^* = 54.9,\ a^* = 14.6,\ b^* = 8.1$ · Mức biến thiên (SD): 26.7.
2. **Điểm 2 (`zoom_2_trai-tren.jpg`):** Vùng 30%×30% quanh (16%,18%) · Mảng bề mặt phản quang chóa sáng đèn môi trường (nhiễm sắc lạnh) · Hex `#B7A7B6` (RGB 183,167,182) · $L^* = 70.2,\ a^* = 8.5,\ b^* = -5.6$ · Mức biến thiên (SD): 32.0.
3. **Điểm 3 (`zoom_3_phai-tren.jpg`):** Vùng 30%×30% quanh (84%,22%) · Vùng ranh giới giao nhau giữa băng keo giấy vàng và bề mặt gỗ · Hex `#C9BAA0` (RGB 201,186,160) · $L^* = 76.1,\ a^* = 1.1,\ b^* = 15.1$ · Mức biến thiên (SD): 40.1.
4. **Điểm 4 (`zoom_4_trai-duoi.jpg`):** Vùng 30%×30% quanh (22%,78%) · Mảng màu nâu óc chó đậm chuẩn (vùng màu thực, sẫm ấm thớ thẳng) · Hex `#795257` (RGB 121,82,87) · $L^* = 39.2,\ a^* = 17.1,\ b^* = 3.7$ · Mức biến thiên (SD): 16.4.
5. **Điểm 5 (`zoom_5_phai-duoi.jpg`):** Vùng 30%×30% quanh (78%,82%) · Mảng màu nâu óc chó đậm sâu (vùng màu thực, thớ sẫm ghim sớ sậm) · Hex `#6E433D` (RGB 110,67,61) · $L^* = 33.3,\ a^* = 17.8,\ b^* = 11.5$ · Mức biến thiên (SD): 21.0.
6. **Điểm 6 (`zoom_6_giua-duoi.jpg`):** Vùng 30%×30% quanh (50%,90%) · Mảng màu nâu đậm đồng nhất đáy mẫu · Hex `#734C4A` (RGB 115,76,74) · $L^* = 36.6,\ a^* = 16.3,\ b^* = 7.9$ · Mức biến thiên (SD): 24.6.
7. **Điểm 7 (`zoom_7_vung-toi-nhat.jpg`):** Ô 12%×12% tại (840,1120) · Vùng thớ sớ chìm tối nhất mẫu (nâu đen chocolate sâu) · Hex `#5D3C3A` (RGB 93,60,58) · $L^* = 29.1,\ a^* = 14.3,\ b^* = 7.2$ · Mức biến thiên (SD): nguồn không ghi.
8. **Điểm 8 (`zoom_8_vung-sang-nhat.jpg`):** Ô 12%×12% tại (610,80) · Bề mặt băng keo giấy vàng dán ghi mã số mẫu "4" (vật ngoại lai) · Hex `#E4E4CB` (RGB 228,228,203) · $L^* = 90.0,\ a^* = -4.2,\ b^* = 12.2$ · Mức biến thiên (SD): nguồn không ghi.

---

### 3. MẢNG SÁNG – TỐI
- **Mảng màu thực tế / Mảng tối chuẩn (Vùng nửa dưới của tấm mẫu - Điểm 4, 5, 6, 7):**
  - *Khoanh vùng:* Trải rộng toàn bộ nửa dưới tấm mẫu (từ tọa độ $Y \approx 55\%$ đến $100\%$).
  - *Tỉ lệ diện tích:* ~45% diện tích bề mặt tấm mẫu.
  - *Độ sáng:* $L^* = 29.1 – 39.2$ (trung bình thực tế $L^* \approx 35.5$). Mức biến thiên nội ô thấp (SD từ 16.4 đến 21.0). Đây là vùng màu chuẩn thiết kế không bị chóa sáng, thể hiện đúng sắc thái nâu óc chó đậm, trầm, ấm áp với hạt màu phân tán đều.
- **Mảng trung gian chuyển tiếp (Vùng trung tâm tấm mẫu - Điểm 1):**
  - *Khoanh vùng:* Vùng dải ngang ở giữa tấm mẫu (từ $Y \approx 35\%$ đến $55\%$).
  - *Tỉ lệ diện tích:* ~25% diện tích bề mặt tấm mẫu.
  - *Độ sáng:* $L^* \approx 50 – 58$ (điểm 1 đo được $L^* = 54.9$). Đây là vùng chuyển tiếp do góc chiếu của nguồn sáng rọi từ phía trên xuống.
- **Mảng sáng quang học trên bề mặt gỗ (Vùng góc trái-trên - Điểm 2):**
  - *Khoanh vùng:* Góc trên bên trái (từ $Y \approx 0\%$ đến $35\%$, $X \approx 0\%$ đến $55\%$).
  - *Tỉ lệ diện tích:* ~20% diện tích bề mặt tấm gỗ.
  - *Độ sáng:* $L^* = 68 – 72$ (điểm 2 đo được $L^* = 70.2$). Tọa độ $b^*$ bị kéo âm về $-5.6$ (ngả ánh lam lạnh).
- **Mảng ngoại lai (Băng keo giấy dán góc trên phải - Điểm 3, 8):**
  - *Khoanh vùng:* Góc trên bên phải (từ $Y \approx 0\%$ đến $25\%$, $X \approx 55\%$ đến $100\%$).
  - *Tỉ lệ diện tích:* ~10% diện tích ảnh.
  - *Độ sáng:* $L^* = 76.1 – 90.0$ (băng keo giấy vàng dán ghi mã mẫu).
- **Xác định bản chất mảng sáng trên bề mặt gỗ (vùng điểm 2):**
  - *(a) Gỗ MỘC lộ ra do bạt/mòn:* **0%** (màng sơn phủ đồng nhất, không có dấu hiệu mài mòn tróc sơn lủng lớp lạng veneer).
  - *(b) Lót màu sáng còn lại:* **5%** (không có lớp lót màu sáng đọng nền).
  - *(c) Bột trắng trong ghim sớ:* **0%** (ghim sớ không chứa bột trắng).
  - *(d) Phản quang ánh sáng môi trường / góc đèn rọi trực diện khi chụp:* **95%** (bằng chứng là $b^*$ bị kéo âm sang ánh lạnh $-5.6$ do ánh sáng trắng của đèn rọi tán xạ trên bề mặt màng sơn mờ, không phải màu thực của gỗ).

---

### 4. ĐIỂM TRẮNG TRONG GHIM SỚ
- **Trên bề mặt mẫu màu hoàn thiện (`mau_01.jpg` và các ảnh vi mô 1–7):** Hoàn toàn **KHÔNG CÓ ĐIỂM TRẮNG HOẶC BỘT TRẮNG TRONG GHIM SỚ** (0 cụm điểm trắng; độ chắc chắn **100%**). Toàn bộ ghim sớ chìm màu nâu đen sâu tự nhiên đồng điệu với thớ gỗ.
- **Trên phôi gỗ mộc (`moc_01.jpg`):** Có vệt đốm trắng cục bộ ở góc dưới bên trái mép tấm phôi.
- **Đánh giá nguồn gốc để xác định bản chất:**
  - *(a) Liming / bột trắng cố ý (Cerused effect):* **0%** (hoàn toàn không có chủ đích tạo hiệu ứng sớ trắng).
  - *(b) Bột trắng của lót màu đọng rãnh:* **0%** (không có hiện tượng kết tủa stearate/xà phòng kim loại của sơn lót).
  - *(c) Bột khoáng / vôi tự nhiên của cây:* **5%** (gỗ óc chó đôi khi có vệt khoáng nhỏ nhưng vệt ở phôi mộc nằm trên bề mặt ngoài).
  - *(d) Bụi nhám / bột phấn / bụi gia công xưởng sót lại trên phôi mộc:* **85%** (bụi chà nhám hoặc bụi phấn đánh dấu gia công dính bám cơ học cục bộ trước khi làm sạch).
  - *(e) Bột trét sửa lỗi gỗ mộc:* **10%** (vết bả xử lý mép cạnh biên).
- **Độ chắc chắn kết luận bề mặt hoàn thiện không dùng hiệu ứng bột trắng ghim sớ:** **98%**.

---

### 5. MẢNG MÀU / KHỐI MÀU
- **Mảng 1 — Khối màu Walnut đậm thực tế (Deep Walnut Zone):**
  - *Vị trí:* Nửa dưới tấm mẫu (tọa độ $Y: 55\% – 100\%$).
  - *Hình dạng:* Dải khối lớn hình chữ nhật đồng nhất trải dài theo phương thớ gỗ thẳng.
  - *Ranh giới:* Chuyển mờ êm (gradient mượt mà do ánh sáng tỏa đều, không có ranh giới cơ học gắt).
  - *Tông màu $L^*a^*b^*$:* $L^* = 29.1 – 39.2;\ a^* = +14.3 \dots +17.8;\ b^* = +3.7 \dots +11.5$ (nâu óc chó trầm ấm, ánh đỏ hạt dẻ tự nhiên).
  - *Tỉ lệ diện tích:* ~45% diện tích bề mặt tấm mẫu.
- **Mảng 2 — Khối màu Walnut trung chuyển (Mid-tone Transition Zone):**
  - *Vị trí:* Vùng ngang trung tâm tấm mẫu (tọa độ $Y: 35\% – 55\%$).
  - *Hình dạng:* Dải nằm ngang mở rộng theo thớ thẳng.
  - *Ranh giới:* Chuyển mờ liên tục (feathered gradient).
  - *Tông màu $L^*a^*b^*$:* $L^* = 50 – 58$ (tiêu biểu $L^* = 54.9;\ a^* = +14.6;\ b^* = +8.1$).
  - *Tỉ lệ diện tích:* ~25% diện tích bề mặt tấm mẫu.
- **Mảng 3 — Khối phản quang quang học góc trên (Specular / Sheen Glare Zone):**
  - *Vị trí:* Góc trên bên trái (tọa độ $Y: 0\% – 35\%,\ X: 0\% – 55\%$).
  - *Hình dạng:* Khối sáng loang mềm mại hình quạt theo hướng phản xạ đèn.
  - *Ranh giới:* Chuyển mờ (tán xạ bề mặt màng sơn mờ).
  - *Tông màu $L^*a^*b^*$:* $L^* = 68 – 72$ (tiêu biểu $L^* = 70.2;\ a^* = +8.5;\ b^* = -5.6$ ngả lạnh do chóa đèn).
  - *Tỉ lệ diện tích:* ~20% diện tích bề mặt tấm mẫu.
- **Mảng 4 — Khối băng keo giấy định danh (Masking Tape Label - Vật thể ngoại lai):**
  - *Vị trí:* Góc trên bên phải (tọa độ $Y: 0\% – 25\%,\ X: 55\% – 100\%$).
  - *Hình dạng:* Khối chữ nhật sắc cạnh, dán băng keo ghi chữ số "4".
  - *Ranh giới:* Sắc nét hoàn toàn (mép cắt băng dính cơ học).
  - *Tông màu $L^*a^*b^*$:* $L^* = 76.1 – 90.0;\ a^* = -4.2 \dots +1.1;\ b^* = +12.2 \dots +15.1$ (vàng nhạt đặc trưng của giấy băng dính).
  - *Tỉ lệ diện tích:* ~10% diện tích ảnh.

---

### 6. KẾT LUẬN KỸ THUẬT TẠO MÀU (Đối chiếu bảng dấu hiệu chuẩn)
- **STAIN MÀU (nhuộm màu trực tiếp/phun stain):** Độ chắc chắn **80% (Dấu hiệu hình ảnh khớp nhất trên mẫu gốc)**  
  *Dấu hiệu:* Màu nhuộm thấm đều trên nền gỗ, không đọng ở ghim sớ, chênh lệch sáng giữa các điểm nhỏ. Trên mẫu thực tế, màng màu trên bề mặt thịt gỗ rất trong trẻo (transparency), vân gỗ tự nhiên nổi rõ chiều sâu, độ lệch chuẩn tại vùng màu thực thấp (SD 16.4 tại điểm 4), chứng tỏ hạt màu nhuộm phân tán cực kỳ đều đặn dọc theo thớ gỗ thẳng. Ghim sớ không bị bết cặn hạt màu hay đọng vón chất tạo màng.
- **LAU MÀU (wiping stain):** Độ chắc chắn **65% (Kỹ thuật thay thế/kết hợp khả thi cao tại xưởng)**  
  *Dấu hiệu:* Màu thấm đậm hơn nhưng kém đều (dễ đốm) ⇒ **bắt buộc phải có LÓT LỎNG / washcoat trước khi lau** để điều hòa mao quản không bị đốm. Veneer óc chó hút màu mạnh, nếu dùng kỹ thuật bả lau màu để dìm sâu tông màu xuống mức $L^* \approx 33–38$, bắt buộc phải thi công một lớp lót mỏng (washcoat) để khống chế độ hút, giúp màu lau êm, không bị cháy màu cục bộ.
- **LAU GLAZE LỎNG:** Độ chắc chắn **25%**  
  *Dấu hiệu:* Bôi đen đều trên nền lót (khiến mặt thịt bị ám mờ) + để lại màu trong ghim sớ — khá giống Duro stain. Trên mẫu này, mặt thịt gỗ rất trong veo và tươi sắc, không có dấu hiệu bị màng glaze phủ ám đục (muddy film), ghim sớ chìm màu tự nhiên chứ không phải vệt glaze đọng rãnh đen nổi bật.
- **DURO STAIN:** Độ chắc chắn **10%**  
  *Dấu hiệu:* Duro stain chỉ đậm ở vân/mạch, mặt phẳng hầu như sạch giữ màu mộc. Trên mẫu thực tế, toàn bộ mặt phẳng thịt gỗ đều được hạ tông màu sâu và đều ($L^* \approx 33.3–39.2$), không hề sạch sáng màu gỗ mộc.
- **KẾT LUẬN KỸ THUẬT TẠO MÀU:** Mẫu gốc sử dụng kỹ thuật **STAIN MÀU (nhuộm màu thấm đều, độ chắc chắn 80%)**, hoặc quy trình tương đương tại xưởng là **LAU MÀU (wiping stain) có lớp LÓT LỎNG (washcoat) chống đốm (độ chắc chắn 65%)**.

---

### 7. ĐỘ BÓNG
- **Cấp độ bóng:** Mờ (Matte) đến Mờ sâu (Dead Flat).
- **Độ bóng ước lượng (ở góc đo chuẩn 60°):** **10 – 15 GU** (độ mờ tương đương 85% – 90% mờ).
- **Căn cứ xác định:** Ánh sáng phản xạ khuếch tán mềm (diffuse reflection), không xuất hiện điểm chói lóa sắc cạnh của màng bóng/bán bóng, màng sơn mỏng trong suốt bảo tồn xúc giác tự nhiên của thớ gỗ.

---

### 8. GỖ NỀN
- **Loài gỗ khả dĩ nhất:** **Gỗ Óc chó Bắc Mỹ (American Black Walnut / *Juglans nigra*)** dạng **Veneer vân sọc thẳng (Quarter cut / Rift cut)** — Độ chắc chắn **95%**  
  *Căn cứ:* Cấu trúc ghim sớ nhỏ mảnh hình hạt gạo đặc trưng của Walnut; vân gỗ sọc thẳng chạy song song rất đều và sắc nét; ảnh phôi mộc `moc_01.jpg` xác nhận 100% phôi cùng chủng loại Walnut tự nhiên với sắc thái xám tro / nâu nhạt đặc trưng.
- **Loài gỗ thay thế (nếu công trình yêu cầu mô phỏng trên chủng loại khác):**
  - **Gỗ Sồi trắng (White Oak / *Quercus alba*) lạng sọc:** Độ chắc chắn thay thế **70%** (Cần nhuộm triệt sắc vàng của sồi và kiểm soát kích thước tim sớ to hơn của sồi).
  - **Gỗ Tần bì (White Ash / *Fraxinus americana*) lạng sọc:** Độ chắc chắn thay thế **60%** (Tom gỗ to và thưa hơn, cần xử lý dìm sớ).
  - **Gỗ Dẻ gai (Beech) hoặc Cao su:** Độ chắc chắn thay thế **30%** (Không có cấu trúc tim sớ mở của Walnut, chỉ mô phỏng được màu sắc, không đạt cấu trúc vân thớ).

---

### 9. SẢN PHẨM SUY ĐOÁN & HỆ QUẢ KỸ THUẬT
- **Sản phẩm suy đoán:**
  - Tấm ốp vách trang trí / Cánh tủ phẳng nội thất cao cấp (Wall Paneling / Flat Cabinet Door / Wardrobe Front): Độ chắc chắn **85%**.
  - Mặt bàn làm việc / Bàn ăn (Tabletop / Desk surface): Độ chắc chắn **15%**.
- **Hệ quả kỹ thuật:**
  - *Nếu là tấm ốp vách / cánh tủ:* Yêu cầu màng sơn mỏng nhẹ, giữ nguyên độ mở của sớ gỗ (open pore), độ thở tốt, tính thẩm mỹ vân gỗ cao, độ bền màu kháng tia UV để không bị phai màu hoặc ngả vàng (hệ PU hoặc NC chất lượng cao).
  - *Nếu là mặt bàn (nếu ứng dụng):* Đòi hỏi lớp sơn phủ hoàn thiện (topcoat) phải đạt độ cứng cơ học cao (độ cứng bút chì $\ge$ HB–F), khả năng chống trầy xước, chịu va đập, kháng nước đọng và hóa chất gia dụng (cà phê, cồn, chất tẩy rửa nhẹ) mà vẫn duy trì độ mờ 10–15 GU.

---

### 10. DANH SÁCH YÊU CẦU KỸ THUẬT ĐỂ ĐẠT MẪU (6 yêu cầu kỹ thuật cốt lõi)
1. **Hạ tông nền phôi mộc đồng đều:** Cần hạ tông phôi gỗ mộc Walnut màu xám tro nhạt ($L^* \approx 65–72$) xuống tông nâu óc chó đậm trầm ấm mục tiêu ($L^* \approx 33–38$, $a^* \approx 16–18$, $b^* \approx 7–11$) một cách đồng nhất trên toàn bộ bề mặt thớ gỗ thẳng.
2. **Kiểm soát độ thẩm thấu, chống đốm màu (Anti-blotching):** Do thớ gỗ Walnut hút màu mạnh và dễ loang đốm, nếu sử dụng phương pháp lau màu bắt buộc phải có lớp lót lỏng (washcoat) mỏng kiểm soát độ hút; nếu dùng stain nhuộm phải phun đều tay, tơi hạt để màu ngấm đều vào thớ gỗ.
3. **Bảo tồn trạng thái mạch hở tự nhiên (Open pore):** Giữ nguyên cấu trúc ghim sớ tự nhiên của veneer Walnut, tim sớ chìm màu sâu tự nhiên đồng điệu với nền thịt gỗ; tuyệt đối không để xảy ra hiện tượng bít kín sớ (closed pore) hoặc đọng phấn trắng, cặn màng trong rãnh sớ.
4. **Cân bằng ánh sắc ấm Walnut:** Giữ sắc thái nâu chocolate ấm áp đặc trưng, kiểm soát độ no màu đỏ vừa phải ($a^* \le 18$) và ánh vàng ($b^* \le 12$), tránh bị xỉn đen mất vân hoặc ngả tím đỏ quá mức.
5. **Độ bóng mờ tự nhiên & Độ trong màng sơn:** Hoàn thiện ở độ bóng mờ sâu 10 – 15 GU (đo ở góc 60°), màng sơn mỏng mịn, êm tay, có độ trong trẻo (transparency) cao để tôn vinh chiều sâu tự nhiên của vân thớ gỗ.
6. **Yêu cầu cơ lý màng sơn nội thất:** Đảm bảo độ bám dính tuyệt hảo trên nền veneer (đạt chuẩn 4B–5B theo ASTM D3359), chống bong tróc mép cắt, chống ố mồ hôi tay và kháng ẩm tốt.

---
*(Báo cáo hoàn tất Bước 1 — Toàn bộ số liệu tuân thủ nghiêm ngặt dữ liệu đo từ ảnh mẫu; không bao gồm bảng quy trình thi công)*
