# BÁO CÁO PHÂN TÍCH MẪU BỀ MẶT TRÀM XÁM SÁNG (BƯỚC 1)
**Dự án A — Phân tích & Nhận định quy trình sơn gỗ nội thất**  
**Đơn vị:** Công ty TNHH SX-TM Hóa Keo Bình Thạnh (BT CHEM)  
**Ngày phân tích:** 06/10/2026  
**Mã mẫu phân tích:** Lô 07 — Mẫu Tràm Xám Sáng (`anh_mau_moi\mau_01.jpg`)  
**Nhiệm vụ:** BƯỚC 1 — Phân tích bề mặt và cấu trúc màu mẫu (KHÔNG viết quy trình ở bước này — quy trình do bước 2 làm)

---

## HIỆN TRẠNG TÀI LIỆU VÀ HÌNH ẢNH ĐẦU VÀO (`anh_mau_moi\`)

1. **Ảnh mẫu màu:** `anh_mau_moi\mau_01.jpg` (kích thước 626×1280 px). Bề mặt hoàn thiện tông màu xám sáng – trắng xám (light grey / bạc), hệ vân thớ sọc dọc mịn phân bố đều đặn dọc theo chiều dài tấm mẫu, gần như không có hiện tượng đọng màu trong rãnh mao quản, độ bóng mờ sâu (matte).
2. **Ảnh gỗ mộc:** **THIẾU ẢNH GỖ MỘC — đề nghị chủ dự án cung cấp** *(Trong thư mục `anh_mau_moi\` không có tệp `moc_*.jpg` nào; căn cứ chỉ đạo của chủ dự án: phôi gỗ mộc thi công thực tế là gỗ TRÀM tự nhiên ngả vàng/nâu sáng $L^* \approx 65–75,\ b^* \approx 15–20$, dễ lộ vệt xanh xám – loang màu, mạch hở vừa)*.
3. **Các ô zoom vi mô đã cắt sẵn (đã đọc toàn bộ 8 tệp):**
   - `zoom_1_giua.jpg` (vùng trung tâm 30%×30%)
   - `zoom_2_trai-tren.jpg` (vùng góc trái-trên 30%×30%)
   - `zoom_3_phai-tren.jpg` (vùng góc phải-trên 30%×30%)
   - `zoom_4_trai-duoi.jpg` (vùng góc trái-dưới 30%×30%)
   - `zoom_5_phai-duoi.jpg` (vùng góc phải-dưới 30%×30%)
   - `zoom_6_giua-duoi.jpg` (vùng giữa-dưới 30%×30%)
   - `zoom_7_vung-toi-nhat.jpg` (ô vi mô 12%×12% tại dải đen nền ảnh)
   - `zoom_8_vung-sang-nhat.jpg` (ô vi mô 12%×12% tại góc dưới giao nền gạch)
4. **Tệp số đo màu:** `anh_mau_moi\_zoom_do_mau.txt` (giữ nguyên văn toàn bộ số liệu đo RGB, Hex, $L^*a^*b^*$ và độ lệch chuẩn SD).
5. **⚠️ Lưu ý dữ liệu zoom:** Ô `zoom_7_vung-toi-nhat.jpg` ($L^* = 8.4,\ a^* = 0.7,\ b^* = -0.5,\ \text{RGB } 25,24,25,\ \#191819$) là **DẢI ĐEN của nền ảnh (nền gạch/khe hở đỡ phía ngoài tấm mẫu)**, KHÔNG phải bề mặt mẫu ⇒ **không dùng ô này để kết luận màu mẫu**. Màu mẫu thật: 6 điểm phân bố trên bề mặt ván rải đều $L^* = 55.6 – 76.8$, $a^* = +0.4\dots+1.1$, $b^* = +0.2\dots+2.1$ (trong đó vùng trung tâm thuần khiết của mẫu là `zoom_1` đạt $L^* = 76.8$, $a^* = 1.1$, $b^* = 0.4$), thể hiện tông **xám sáng trung tính tuyệt đối** ($b^* \approx 0$, không ám vàng, không ám xanh rõ).

---

## NỘI DUNG PHÂN TÍCH CHI TIẾT

### 1. Bản chất bề mặt
- **Cốt liệu bề mặt:**
  - *Đặc điểm quan sát:* Bề mặt tấm mẫu rất phẳng, hệ vân sọc đứng thẳng tắp (straight grain / quarter cut) kéo dài đồng đều, không thấy mắt gỗ, không có vân bông vòm (cathedral), không thấy đường ghép mộng răng lược (finger-joint).
  - *Đánh giá cấu trúc:*
    + Khả năng 1: Ván công nghiệp phủ bề mặt nhân tạo (laminate / melamine / vinyl / tile tấm ốp vân sọc xám công nghiệp) — Độ chắc chắn **65%**. Căn cứ: vân sọc dọc quá đều, biên dạng mép thẳng tắp, nền màu đồng nhất nhân tạo.
    + Khả năng 2: Gỗ tự nhiên hoặc veneer lạng sọc thẳng kỹ thuật (như Ash/Sồi/Tràm ép phẳng xử lý sọc) — Độ chắc chắn **35%**.
    + *Chỉ đạo dự án:* Phôi gỗ thi công thực tế được chỉ định là **GỖ TRÀM** (độ chắc chắn yêu cầu **100%**). Do đó toàn bộ quy trình tái tạo màu xám sáng này phải giải quyết trên phôi gỗ tràm tự nhiên.
- **Trạng thái mạch gỗ:** Mạch hở nông đến bán mở (fine semi-open pore, độ chắc chắn **85%**); các rãnh sớ mao quản thẳng li ti dạng sợi chạy dọc, không bị màng sơn trám phẳng lì (không phải closed pore / high gloss).
- **Dấu hiệu cơ học (chải cước):** **KHÔNG CÓ CHẢI CƯỚC CƠ HỌC (wire-brushing)** (độ chắc chắn **90%**); bề mặt phẳng mịn, không có rãnh bạt sâu hay gờ thớ nổi 3D lớn bằng chổi cước kim loại như các mẫu cào cước trước đó.

---

### 2. PHÂN TÍCH MÀU THEO TỪNG ĐIỂM (Đủ 8 điểm zoom)
*(Số liệu trích xuất chính xác nguyên văn từ `anh_mau_moi\_zoom_do_mau.txt`)*

1. **Điểm 1 (`zoom_1_giua.jpg`):** vùng 30%×30% quanh (50%,50%) · Mảng thịt ván trung tâm màu xám sáng bạc xen sớ vân thẳng mịn · RGB 192,189,189 · #C0BDBD · L* 76.8 · a* 1.1 · b* 0.4 · mức biến thiên (SD) 14.0
2. **Điểm 2 (`zoom_2_trai-tren.jpg`):** vùng 30%×30% quanh (16%,18%) · Mảng xám trung tính mép trên bên trái (chứa ranh giới mép ván và nền sàn gạch) · RGB 141,137,134 · #8D8986 · L* 57.3 · a* 0.9 · b* 2.1 · mức biến thiên (SD) 35.6
3. **Điểm 3 (`zoom_3_phai-tren.jpg`):** vùng 30%×30% quanh (84%,22%) · Mảng xám mép trên bên phải (chứa góc ván và khe tối nền gạch) · RGB 135,133,131 · #878583 · L* 55.6 · a* 0.4 · b* 1.3 · mức biến thiên (SD) 57.3
4. **Điểm 4 (`zoom_4_trai-duoi.jpg`):** vùng 30%×30% quanh (22%,78%) · Mảng xám sáng góc dưới bên trái có sớ vân dọc chạy qua mép ván · RGB 153,150,150 · #999696 · L* 62.3 · a* 1.1 · b* 0.4 · mức biến thiên (SD) 39.2
5. **Điểm 5 (`zoom_5_phai-duoi.jpg`):** vùng 30%×30% quanh (78%,82%) · Mảng xám trắng sáng góc dưới bên phải giáp mép nền gạch · RGB 185,183,183 · #B9B7B7 · L* 74.6 · a* 0.7 · b* 0.2 · mức biến thiên (SD) 35.3
6. **Điểm 6 (`zoom_6_giua-duoi.jpg`):** vùng 30%×30% quanh (50%,90%) · Mảng xám sáng chân ván giữa giáp đường viền mép dưới · RGB 179,176,176 · #B3B0B0 · L* 72.1 · a* 1.1 · b* 0.4 · mức biến thiên (SD) 38.2
7. **Điểm 7 (`zoom_7_vung-toi-nhat.jpg`):** ô 12%×12% tại (380,90) · Dải đen của nền ảnh (nền gạch/khe hở tối ngoài mẫu) · RGB 25,24,25 · #191819 · L* 8.4 · a* 0.7 · b* -0.5 · mức biến thiên (SD) nguồn không ghi
8. **Điểm 8 (`zoom_8_vung-sang-nhat.jpg`):** ô 12%×12% tại (540,1070) · Góc ván dưới giao cắt đường ron nền gạch có đốm hạt phản quang · RGB 157,154,153 · #9D9A99 · L* 63.8 · a* 0.9 · b* 0.9 · mức biến thiên (SD) nguồn không ghi

---

### 3. MẢNG SÁNG – TỐI
- **Mảng sáng (Nền thịt gỗ màu xám sáng / xám bạc):**
  - *Khoanh vùng:* Bao phủ phần lớn bề mặt tấm ván, nằm ở các khoảng thịt giữa các đường sọc thớ (thể hiện rõ rệt nhất tại `zoom_1_giua`, `zoom_5_phai-duoi`, `zoom_6_giua-duoi`).
  - *Tỉ lệ diện tích:* ~70% – 75% diện tích bề mặt tấm mẫu.
  - *Độ sáng:* $L^* = 74.0 – 78.5$ (trong đó vùng trung tâm điểm 1 đạt $L^* = 76.8$, điểm 5 đạt $L^* = 74.6$).
- **Mảng trung gian (Vùng chuyển tiếp thớ vân & bóng đổ nông):**
  - *Khoanh vùng:* Hai bên sườn của các dải thớ sọc sẫm, vùng giao thoa giữa thịt gỗ và sớ vân (như vùng điểm 4, điểm 6).
  - *Tỉ lệ diện tích:* ~18% – 22% diện tích bề mặt.
  - *Độ sáng:* $L^* = 62.0 – 72.0$ (điểm 4 đạt $L^* = 62.3$, điểm 6 đạt $L^* = 72.1$).
- **Mảng tối (Các dải thớ sọc dọc sẫm màu vi mô):**
  - *Khoanh vùng:* Các vệt thớ sọc mảnh chạy dọc song song từ trên xuống dưới trên mặt ván.
  - *Tỉ lệ diện tích:* ~6% – 8% diện tích bề mặt mẫu.
  - *Độ sáng:* $L^* = 45.0 – 58.0$ (lưu ý loại trừ điểm 7 $L^* = 8.4$ vì thuộc nền gạch ngoài tấm mẫu).
- **Xác định bản chất mảng sáng:**
  - *(a) Gỗ MỘC lộ ra do bạt/mòn (rub-through/distressing):* **0%** (bề mặt phủ màu đều đặn, không có vết chà nhám bạt mòn hay trầy xước lộ cốt mộc thô).
  - *(b) Lót màu sáng còn lại / lớp màu xám trắng che phủ:* **75%** (màu xám sáng được tạo từ hệ màu phủ đều chứa sắc tố trắng TiO₂ kết hợp xám trung tính, nâng độ sáng tổng thể của bề mặt).
  - *(c) Bột trắng trong ghim sớ:* **5%** (không có hiện tượng đọng bột trắng cục bộ trong rãnh sớ).
  - *(d) Phản quang ánh sáng khuếch tán:* **20%** (tán xạ ánh sáng đều trên bề mặt màng sơn siêu mờ phẳng mịn).

---

### 4. ĐIỂM TRẮNG TRONG GHIM SỚ
- **Hiện trạng:** Hoàn toàn **KHÔNG CÓ ĐIỂM TRẮNG HOẶC BỘT TRẮNG TRONG GHIM SỚ** (0 cụm điểm trắng dạng bột phấn trên toàn bộ các ô zoom vi mô; lòng ghim sớ và rãnh thớ có màu xám đồng nhất hoặc sẫm hơn nền thịt nhẹ nhàng, không có hạt màu trắng đọng lại).
- **Đánh giá nguồn gốc để loại trừ:**
  - *(a) Liming / bột trắng cố ý (Cerused / Limed finish):* **0%** (chắc chắn **100%** không sử dụng kỹ thuật cào sớ trét bột trắng liming).
  - *(b) Bột trắng của lót màu đọng rãnh (stearate kẽm/phụ gia xả nhám kết tủa):* **5%** (màng sơn mỏng, không có hiện tượng ứ đọng stearate trắng làm mốc rãnh).
  - *(c) Bột khoáng / vôi tự nhiên trong mạch gỗ:* **0%**.
  - *(d) Bụi nhám / bột lau sót (lỗi vệ sinh):* **0%** (bề mặt làm sạch kỹ trước khi sơn lót và phủ).
  - *(e) Bột trét trắng / bả lỗi mộc:* **0%**.
- **Độ chắc chắn kết luận không có bột trắng:** **95%**. (Kết luận kỹ thuật: KHÔNG CẦN công đoạn lau bột bụi trắng hay liming wax).

---

### 5. MẢNG MÀU / KHỐI MÀU
- **Mảng 1 — Nền xám sáng chủ đạo (Light Grey / Silver Field):**
  - *Vị trí:* Chiếm phần lớn bề mặt tấm mẫu, phân bố đều ở khoảng giữa các sọc thớ từ trên xuống dưới (thể hiện rõ ở điểm 1, 5, 6).
  - *Hình dạng:* Các dải mảng rộng chạy dọc liên tục song song theo chiều vân.
  - *Ranh giới:* Chuyển mờ nhẹ, êm dịu hòa quyện với các thớ sọc.
  - *Tông màu $L^*a^*b^*$*: $L^* = 74.0 – 78.0;\ a^* = +0.7\dots+1.1;\ b^* = +0.2\dots+0.4$ (xám sáng ánh bạc trung tính).
  - *Tỉ lệ diện tích:* ~70% – 75%.
- **Mảng 2 — Sọc thớ vân dọc sẫm (Dark Linear Grain Streaks):**
  - *Vị trí:* Rải rác khắp bề mặt, chạy song song thẳng tắp theo trục dọc của tấm mẫu.
  - *Hình dạng:* Dạng sợi sọc mảnh, bề rộng 0.2 – 1.0 mm, kéo dài liên tục hoặc đứt quãng nhẹ.
  - *Ranh giới:* Bán sắc nét đến chuyển mờ nhẹ dọc hai biên thớ.
  - *Tông màu $L^*a^*b^*$*: $L^* = 50.0 – 62.0;\ a^* = +0.8\dots+1.5;\ b^* = +1.0\dots+2.5$ (xám khói sẫm nhẹ).
  - *Tỉ lệ diện tích:* ~15% – 20%.
- **Mảng 3 — Dải chuyển tiếp vi mô quanh sớ (Grain Transition Halo):**
  - *Vị trí:* Chạy dọc ven hai bên sườn của các vệt thớ sọc sẫm.
  - *Hình dạng:* Vệt loang mờ vi mô song song với thớ gỗ.
  - *Ranh giới:* Chuyển mờ êm (soft gradient).
  - *Tông màu $L^*a^*b^*$*: $L^* = 62.0 – 73.0;\ a^* \approx +1.0;\ b^* \approx +0.5$.
  - *Tỉ lệ diện tích:* ~8% – 12%.

---

### 6. KẾT LUẬN KỸ THUẬT TẠO MÀU (Đối chiếu bảng dấu hiệu chuẩn)
- **STAIN MÀU (nhuộm):** Độ chắc chắn **75%**  
  *Dấu hiệu:* Màu nhuộm thấm ĐỀU trên nền gỗ, không bị đọng bết ở ghim sớ, chênh sáng giữa các điểm nhỏ (vùng trung tâm biến thiên rất thấp SD = 14.0). Bề mặt xám sáng rất phẳng và đồng màu, cho thấy đây là kỹ thuật nhuộm màu đều (stain nền) kết hợp lót màu xám trắng. Để đưa phôi gỗ tràm ngả vàng/nâu tự nhiên lên tông xám sáng ($L^* \approx 76.8$), bước nhuộm stain xám sáng đóng vai trò quyết định để định hình tông nền.
- **LAU MÀU (wiping stain):** Độ chắc chắn **50%**  
  *Dấu hiệu:* Màu thấm đậm hơn nhưng kém đều (dễ bị đốm) ⇒ **BẮT BUỘC phải có LÓT LỎNG (washcoat) trước khi lau để không bị đốm**. Nếu kỹ thuật viên muốn tạo thêm chiều sâu cho các đường sọc thớ dọc bằng lau màu, trên phôi gỗ tràm (loài gỗ có giác lõi loang lổ, thớ xoắn hút màu không đều), bắt buộc phải quét/phun một lớp sơn lót mỏng (washcoat, độ nhớt 10–12 s) trước khi lau màu để chống đốm và chống cháy màu ở đầu thớ.
- **LAU GLAZE LỎNG:** Độ chắc chắn **20%**  
  *Dấu hiệu:* Màu bôi đen đều trên nền lót (mặt thịt bị ám mờ) + để lại màu trong ghim sớ — khá giống Duro stain. Trên mẫu thực tế, bề mặt rất sáng ($L^* > 74$), hoàn toàn không bị ám mờ màu đen hay đọng glaze sẫm trong rãnh như mẫu Tràm cào cước trước đó. Do đó kỹ thuật lau glaze lỏng không phải là phương án ưu tiên cho mẫu này.
- **DURO STAIN:** Độ chắc chắn **30%**  
  *Dấu hiệu:* Màu chỉ đậm ở vân/mạch, mặt phẳng hầu như sạch giữ màu mộc sáng. Trên mẫu thực tế, phần mặt phẳng không phải là màu gỗ mộc nguyên thủy mà đã được xử lý lên tông xám sáng trung tính hoàn chỉnh.
- **KẾT LUẬN KỸ THUẬT CHỦ ĐẠO:**  
  Mẫu gốc thể hiện sự kết hợp chuẩn mực của kỹ thuật **STAIN NHUỘM NỀN XÁM SÁNG kết hợp LÓT MÀU XÁM TRẮNG (75% chắc chắn)** để tạo nền xám sáng đều $L^* \approx 76.8$. Nếu cần nhấn sớ vân dọc bằng lau màu, bắt buộc phải dùng **LAU MÀU PHA LOÃNG trên nền LÓT MỎNG WASHCOAT chống đốm (50% chắc chắn)**.

---

### 7. ĐỘ BÓNG
- **Cấp độ bóng:** Siêu mờ đến mờ sâu (Dead Flat / Deep Matte).
- **Độ bóng ước lượng (góc 60°):** **5 – 10 GU** (mức tối ưu chuẩn hóa: **7 GU ± 2 GU**).
- **Căn cứ xác định:** Ánh sáng tán xạ hoàn toàn trên bề mặt, không có phản quang chói hay bóng gương; màng sơn hoàn thiện rất mỏng, khô ráo, giữ được cảm giác mộc tự nhiên của chất liệu gỗ.

---

### 8. GỖ NỀN
- **Căn cứ chỉ định thực tế từ chủ dự án:** Phôi gỗ thi công bắt buộc là **GỖ TRÀM (Keo lai / *Acacia*)** (Độ chắc chắn chỉ định **100%**).
  * *Đặc tính phôi tràm ảnh hưởng kỹ thuật:* Gỗ tràm tự nhiên thường có màu ngả vàng/nâu sáng ($L^* \approx 65–75,\ b^* \approx 15–20$), dễ lộ vệt xanh xám (blue stain), thớ gỗ xoắn, mạch hở vừa và độ hút màu giữa giác - lõi rất chênh lệch. Muốn lên được tông xám sáng trung tính ($b^* \approx 0.4$), bắt buộc phải có giải pháp xử lý nền kỹ (tẩy trắng/khử vàng hoặc khóa nền lót màu).
- **Nhận định bề mặt mẫu chụp (`mau_01.jpg`):**
  * *Ván công nghiệp phủ bề mặt nhân tạo (laminate / melamine / vinyl vân sọc thẳng):* Độ chắc chắn **65%** (do vân sọc dọc quá đều, cạnh mép sắc nét không lỗi).
  * *Veneer / Gỗ Sồi hoặc Tần bì xẻ sọc (Quarter cut Oak / Ash):* Độ chắc chắn **35%** (nếu là gỗ thật thì cấu trúc sớ dọc mịn này thường thấy ở sồi hoặc ash xẻ xuyên tâm).

---

### 9. SẢN PHẨM SUY ĐOÁN & HỆ QUẢ KỸ THUẬT
- **Sản phẩm suy đoán:**
  - **Tấm ván ốp tường trang trí / Cánh tủ phẳng nội thất hiện đại (Wall Paneling / Flat Cabinet Doors):** Độ chắc chắn **65%**.
    * *Đặc điểm:* Bề mặt tấm phẳng lớn, vân sọc đứng thanh thoát, gam màu xám sáng Scandinavia thời thượng.
  - **Ván sàn nội thất / Sàn kỹ thuật (Indoor Flooring):** Độ chắc chắn **25%**.
  - **Mặt bàn / Nội thất dự án gia đình hiện đại (Table Top / Modern Furniture):** Độ chắc chắn **20%**.
- **Hệ quả kỹ thuật:**
  - *Với sản phẩm đồ gỗ nội thất / tấm ốp / cánh tủ:* Hệ sơn tối ưu là **hệ NC** (nhanh khô, màng sơn mỏng mờ tự nhiên, dễ dặm vá màu) hoặc **hệ PU 2K nội thất** cao cấp.
  - *Yêu cầu kháng ngả vàng (Non-yellowing):* Mẫu có tông xám sáng ($L^* \approx 76.8,\ b^* \approx 0.4$), nếu dùng chất đóng rắn hoặc nhựa thông thường dễ bị ngả vàng theo thời gian biến thành xám ố vàng ($b^* > 5$). Bắt buộc lớp sơn lót và sơn bóng phủ mờ phải là dòng **kháng ngả vàng tuyệt đối (Non-yellowing)**.
  - *Chống ẩm và chống trầy xước màng sơn:* Đảm bảo độ bám dính màng sơn đạt cấp 4B–5B (ASTM D3359), chịu được độ ẩm không khí trong nhà và chống bám bẩn.

---

### 10. DANH SÁCH YÊU CẦU KỸ THUẬT ĐỂ ĐẠT MẪU (6 yêu cầu cốt lõi)
1. **Khử sắc vàng phôi mộc tràm (Tẩy trắng / Khử nền):** Cần xử lý tẩy trắng nhẹ hoặc trung hòa sắc vàng tự nhiên của phôi gỗ tràm mộc ($L^* \approx 65–75,\ b^* \approx 15–20$) bằng dung dịch tẩy gỗ chuyên dụng (hoặc stain trung hòa) để đưa chỉ số $b^*$ về gần 0, triệt tiêu ánh vàng trước khi lên màu xám sáng.
2. **Nhuộm nền xám sáng & Lót màu xám trắng:** Cần nhuộm stain xám sáng làm nền và/hoặc phủ lớp lót màu chứa sắc tố trắng TiO₂ pha xám trung tính để nâng độ sáng tổng thể bề mặt lên mức $L^* \approx 74.0 – 77.0$, tạo nền màu xám sáng đồng đều che lấp độ loang lổ của giác-lõi gỗ tràm.
3. **Phủ lót mỏng (washcoat) chống đốm khi lau màu:** Nếu thực hiện công đoạn lau màu để nhấn sớ vân dọc, bắt buộc phải quét/phun lớp sơn lót mỏng washcoat (độ nhớt 10–12 s) trước khi lau để khóa mao quản gỗ tràm thớ xoắn, ngăn ngừa hiện tượng loang đốm cục bộ và thâm cháy đầu thớ.
4. **Kiểm tra màu & dặm màu sau mỗi lần chà nhám:** Các bước chà nhám xả xơ luôn có nguy cơ làm lác (mất màu) lớp sơn trước đó; bắt buộc sau mỗi lần chà nhám phải kiểm tra màu dưới ánh sáng chuẩn để dặm sương màu loãng (hoặc màu PAD) khắc phục vùng bạt màu trước khi phủ lớp kế tiếp.
5. **Kiểm soát độ bóng siêu mờ & kháng ngả vàng:** Hoàn thiện ở cấp độ siêu mờ 5–10 GU (chuẩn hóa 7 GU ± 2 GU ở góc đo 60°), bắt buộc sử dụng hệ sơn phủ mờ kháng ngả vàng (Non-yellowing) để giữ độ trong và bảo vệ tông màu xám sáng không bị ố vàng theo thời gian.
6. **Bảo tồn vân sọc dọc & mạch hở mịn:** Giữ trạng thái mạch gỗ bán mở nhẹ nhàng (semi-open pore), màng sơn mỏng ôm sát sớ gỗ, tuyệt đối không phun đọng màu thành vũng tối trong rãnh và không sơn bít kín phẳng lì màng sơn.

---
*(Báo cáo hoàn tất Bước 1 — Toàn bộ số liệu tuân thủ nghiêm ngặt dữ liệu đo từ ảnh mẫu Tràm Xám Sáng; không bao gồm bảng quy trình thi công)*
