# BÁO CÁO PHÂN TÍCH MẪU BỀ MẶT TRÀM ÉP CƯỚC (BƯỚC 1)
**Dự án A — Phân tích & Nhận định quy trình sơn gỗ nội thất**  
**Đơn vị:** Công ty TNHH SX-TM Hóa Keo Bình Thạnh (BT CHEM)  
**Ngày phân tích:** 06/10/2026  
**Mã mẫu phân tích:** Mẫu Tràm ép cước (`anh_mau_moi\mau_01.jpg`)  
**Nhiệm vụ:** BƯỚC 1 — Phân tích bề mặt và cấu trúc màu mẫu (KHÔNG viết quy trình thi công)

---

## HIỆN TRẠNG TÀI LIỆU VÀ HÌNH ẢNH ĐẦU VÀO (`anh_mau_moi\`)

1. **Ảnh mẫu màu:** `anh_mau_moi\mau_01.jpg` (kích thước 822×1280 px). Bề mặt hoàn thiện tông màu xám đen / than khói (charcoal / dark graphite), các thanh ván ghép finger-joint xẻ rãnh cào cước cơ học sâu dọc thớ, hoàn thiện siêu mờ vân mở.
2. **Ảnh gỗ mộc:** **THIẾU ẢNH GỖ MỘC** *(Trong thư mục `anh_mau_moi\` không có tệp `moc_*.jpg` nào; tạm giả định phôi gỗ tràm/keo lai mộc màu sáng ngà/vàng nhạt đến nâu nhạt tự nhiên $L^* \approx 65–75$)*.
3. **Các ô zoom vi mô đã cắt sẵn (đã đọc toàn bộ 8 tệp):**
   - `zoom_1_giua.jpg`
   - `zoom_2_trai-tren.jpg`
   - `zoom_3_phai-tren.jpg`
   - `zoom_4_trai-duoi.jpg`
   - `zoom_5_phai-duoi.jpg`
   - `zoom_6_giua-duoi.jpg`
   - `zoom_7_vung-toi-nhat.jpg`
   - `zoom_8_vung-sang-nhat.jpg`
4. **Tệp số đo màu:** `anh_mau_moi\_zoom_do_mau.txt` (giữ nguyên văn toàn bộ số liệu RGB, Hex, $L^*a^*b^*$ và độ lệch chuẩn SD).

---

## NỘI DUNG PHÂN TÍCH CHI TIẾT

### 1. Bản chất bề mặt
- **Cốt liệu bề mặt:** Gỗ tự nhiên ghép thanh / ván ép thanh mộng răng lược finger-joint (độ chắc chắn **98%**); loại trừ hoàn toàn bề mặt nhân tạo như laminate, melamine hay in vân công nghiệp (độ chắc chắn **100%**, do cấu trúc mối ghép mộng răng cưa/ghép đầu ngang thanh rõ rệt và sớ gỗ tự nhiên của từng thanh ghép không lặp lại).
- **Trạng thái mạch gỗ:** Mạch hở sâu (deep open pore, độ chắc chắn **98%**); hệ rãnh mao quản và thớ gỗ được mở bung cơ học dọc theo chiều thớ.
- **Dấu hiệu cơ học (chải cước):** **CÓ CHẢI CƯỚC CƠ HỌC (wire-brushing / cào cước rãnh sâu dọc thớ)** (độ chắc chắn **99%**); các rãnh xước cào cơ học chạy song song thẳng đứng rất rõ ràng, bạt lớp gỗ mềm (early wood) để lại hệ rãnh lõm và gờ nổi thô mộc.

### 2. PHÂN TÍCH MÀU THEO TỪNG ĐIỂM (Đủ 8 điểm zoom)
*(Số liệu trích xuất chính xác nguyên văn từ `anh_mau_moi\_zoom_do_mau.txt`)*

1. **Điểm 1 (`zoom_1_giua.jpg`):** Vùng 30%×30% quanh (50%,50%) · Mảng thớ gỗ chải cước trung tâm xen kẽ rãnh sớ tối và mối ghép thanh ngang · Hex `#545356` (RGB 84,83,86) · $L^* = 35.5,\ a^* = 1.1,\ b^* = -1.6$ · Mức biến thiên (SD): 28.7.
2. **Điểm 2 (`zoom_2_trai-tren.jpg`):** Vùng 30%×30% quanh (16%,18%) · Mảng xám đen sẫm màu góc trên bên trái, bề mặt chải cước đều · Hex `#555352` (RGB 85,83,82) · $L^* = 35.5,\ a^* = 0.6,\ b^* = 0.9$ · Mức biến thiên (SD): 37.2.
3. **Điểm 3 (`zoom_3_phai-tren.jpg`):** Vùng 30%×30% quanh (84%,22%) · Mảng đen sẫm than khói tối sâu góc trên bên phải · Hex `#4C4A49` (RGB 76,74,73) · $L^* = 31.6,\ a^* = 0.6,\ b^* = 0.9$ · Mức biến thiên (SD): 38.4.
4. **Điểm 4 (`zoom_4_trai-duoi.jpg`):** Vùng 30%×30% quanh (22%,78%) · Mảng xám khói ánh lạnh góc dưới bên trái có đường mộng ghép finger-joint · Hex `#636167` (RGB 99,97,103) · $L^* = 41.5,\ a^* = 2.1,\ b^* = -3.1$ · Mức biến thiên (SD): 25.8.
5. **Điểm 5 (`zoom_5_phai-duoi.jpg`):** Vùng 30%×30% quanh (78%,82%) · Mảng xám sáng có độ tương phản gờ cước cao, ánh lạnh giáp khe nan · Hex `#6C6B71` (RGB 108,107,113) · $L^* = 45.5,\ a^* = 1.6,\ b^* = -3.2$ · Mức biến thiên (SD): 36.9.
6. **Điểm 6 (`zoom_6_giua-duoi.jpg`):** Vùng 30%×30% quanh (50%,90%) · Mảng chân nan ván giữa, màu xám tro lạnh trung gian · Hex `#67656B` (RGB 103,101,107) · $L^* = 43.1,\ a^* = 2.0,\ b^* = -3.1$ · Mức biến thiên (SD): 37.6.
7. **Điểm 7 (`zoom_7_vung-toi-nhat.jpg`):** Ô 12%×12% tại (310,1050) · Khe hở tối sâu giữa hai nan ván sàn và đáy rãnh cước · Hex `#5B5A60` (RGB 91,90,96) · $L^* = 38.5,\ a^* = 1.7,\ b^* = -3.3$ · Mức biến thiên (SD): nguồn không ghi.
8. **Điểm 8 (`zoom_8_vung-sang-nhat.jpg`):** Ô 12%×12% tại (480,120) · Đầu mút thanh gỗ vát cạnh giáp nền sàn bê tông phía trên · Hex `#585655` (RGB 88,86,85) · $L^* = 36.7,\ a^* = 0.6,\ b^* = 0.9$ · Mức biến thiên (SD): nguồn không ghi.

---

### 3. MẢNG SÁNG – TỐI
- **Mảng tối (Đáy rãnh cước, khe hở giữa các nan ván, mao quản đọng màu sâu):**
  - *Khoanh vùng:* Lòng các rãnh cào cước cơ học dọc thớ, khe kẹp phân cách giữa các thanh nan sàn, vùng góc phải-trên (điểm 3, điểm 7).
  - *Tỉ lệ diện tích:* ~35% – 40% diện tích bề mặt tấm mẫu.
  - *Độ sáng:* $L^* = 31.6 – 38.5$ (trong đó cực tiểu $L^* = 31.6$ tại điểm 3).
- **Mảng trung gian (Sườn dốc rãnh cước & vùng chuyển tiếp thịt gỗ):**
  - *Khoanh vùng:* Hai bên vách rãnh cào cước, vùng trung tâm mặt gỗ (điểm 1, điểm 2).
  - *Tỉ lệ diện tích:* ~30% – 35% diện tích bề mặt.
  - *Độ sáng:* $L^* = 35.5 – 41.5$ (điểm 1, điểm 2, điểm 4).
- **Mảng sáng (Đỉnh gờ thớ gỗ cứng nổi sau chải cước có phản quang mờ):**
  - *Khoanh vùng:* Lưng các dải gờ thớ gỗ nổi cao sau khi chải bạt gỗ mềm, tập trung nhiều ở nửa dưới tấm mẫu (điểm 4, điểm 5, điểm 6).
  - *Tỉ lệ diện tích:* ~25% – 30% diện tích bề mặt.
  - *Độ sáng:* $L^* = 41.5 – 45.5$ (cực đại $L^* = 45.5$ tại điểm 5).
- **Xác định bản chất mảng sáng:**
  - *(a) Gỗ MỘC lộ ra do bạt/mòn:* **10%** (đỉnh gờ có thể bị xoa nhẹ khi cào cơ học hoặc chà nhám xả nhưng vẫn phủ màu mờ, không trơ hẳn thịt mộc nguyên thủy màu vàng).
  - *(b) Lót màu sáng còn lại:* **10%** (không phải kỹ thuật lót sáng phủ nền).
  - *(c) Bột trắng trong ghim sớ:* **0%** (lòng sớ và rãnh cước hoàn toàn là màu đen/tối sâu, không có sắc tố trắng).
  - *(d) Phản quang ánh sáng khuếch tán trên đỉnh gờ rãnh cước nổi có màng sơn mờ:* **80%** (bản chất chênh lệch sáng–tối chủ yếu do cấu trúc hình học 3D của rãnh cào cước: đỉnh gờ bắt sáng tán xạ trong khi đáy rãnh rơi vào vùng bóng đổ và đọng màu đặc).

---

### 4. ĐIỂM TRẮNG TRONG GHIM SỚ
- **Hiện trạng:** Hoàn toàn **KHÔNG CÓ ĐIỂM TRẮNG HOẶC BỘT TRẮNG TRONG GHIM SỚ** (0 cụm điểm trắng trên toàn bộ 8 ô zoom vi mô; lòng ghim sớ và rãnh cào cước đọng màu sẫm đen than khói sâu $L^* = 31.6 – 38.5$).
- **Đánh giá nguồn gốc để loại trừ:**
  - *(a) Liming / bột trắng cố ý (Cerused / Limed finish):* **0%** (chắc chắn **100%** không sử dụng).
  - *(b) Bột trắng của lót màu đọng rãnh (stearate kim loại kết tủa):* **0%**.
  - *(c) Bột khoáng / vôi tự nhiên trong mao quản:* **0%**.
  - *(d) Bụi nhám / bột lau sót:* **0%** (bề mặt được làm sạch kỹ trước khi sơn lót và phủ).
  - *(e) Bột trét trắng:* **0%**.
- **Độ chắc chắn kết luận không có bột trắng:** **100%**.

---

### 5. MẢNG MÀU / KHỐI MÀU
- **Mảng 1 — Lòng rãnh cước & khe tối sâu (Deep brushed channels & gaps):**
  - *Vị trí:* Rải rác dọc theo thớ gỗ trên toàn bề mặt nan ván, tập trung sẫm ở vùng trên (điểm 2, 3) và khe hở phân cách nan ván (điểm 7).
  - *Hình dạng:* Rãnh cơ học dạng sợi dài song song, chiều rộng 0.2 – 0.8 mm, sâu 0.3 – 1.0 mm theo thớ dọc.
  - *Ranh giới:* Sắc nét cơ học (ranh giới cắt xé cơ học rõ rệt giữa đáy rãnh và thành vách thớ).
  - *Tông màu $L^*a^*b^*$:* $L^* = 31.6 – 38.5;\ a^* = +0.6\dots+1.7;\ b^* = -3.3\dots+0.9$ (đen than khói đậm).
  - *Tỉ lệ diện tích:* ~35% – 40%.
- **Mảng 2 — Sườn vách rãnh chuyển tiếp (Slope transition zone):**
  - *Vị trí:* Phần dốc chuyển tiếp hai bên thành rãnh cước, vùng trung tâm bề mặt (điểm 1, điểm 2).
  - *Hình dạng:* Dải hẹp chạy dọc theo biên sườn của từng rãnh cào.
  - *Ranh giới:* Chuyển mờ (gradient chuyển tiếp êm do bóng đổ và độ nghiêng thớ gỗ).
  - *Tông màu $L^*a^*b^*$:* $L^* = 35.5 – 41.5;\ a^* = +0.6\dots+2.1;\ b^* = -3.1\dots+0.9$ (xám đen trung tính).
  - *Tỉ lệ diện tích:* ~30% – 35%.
- **Mảng 3 — Đỉnh gờ sớ nổi phản quang (Raised crest highlights):**
  - *Vị trí:* Đỉnh các gờ gỗ cứng nổi cao sau khi chải cước, rõ nét ở nửa dưới tấm mẫu (điểm 4, 5, 6).
  - *Hình dạng:* Các đường gờ thẳng kéo dài ngắt quãng, nhấp nhô micro theo chiều dọc thớ gỗ.
  - *Ranh giới:* Chuyển mờ tự nhiên dọc đỉnh gờ.
  - *Tông màu $L^*a^*b^*$:* $L^* = 41.5 – 45.5;\ a^* = +1.6\dots+2.1;\ b^* = -3.2\dots-3.1$ (xám tro ánh lạnh).
  - *Tỉ lệ diện tích:* ~25% – 30%.
- **Mảng 4 — Đường ghép thanh (Finger-joint lines):**
  - *Vị trí:* Cắt ngang thân các nan gỗ tại vị trí ghép mộng nối dài (thấy rõ ở điểm 1, điểm 4, điểm 5).
  - *Hình dạng:* Đường răng cưa / mối nối đối đầu ngang thanh ván.
  - *Ranh giới:* Rất sắc nét về mặt cấu trúc liên kết cơ học nhưng đồng màu nhờ xử lý màu dìm sẫm.
  - *Tông màu $L^*a^*b^*$:* $L^* \approx 35.5 – 41.5$, đồng điệu với màu tổng thể.
  - *Tỉ lệ diện tích:* < 2%.

---

### 6. KẾT LUẬN KỸ THUẬT TẠO MÀU (Đối chiếu bảng dấu hiệu chuẩn)
- **STAIN MÀU (nhuộm):** Độ chắc chắn **25%**  
  *Dấu hiệu:* Màu nhuộm thấm đều trên nền gỗ, không tự đọng màu ở ghim sớ, chênh sáng giữa các điểm nhỏ. Trên mẫu thực tế, màu nền toàn bộ bị dìm sẫm ($L^* \approx 31.6 – 45.5$), tuy nhiên đáy rãnh cước chứa mật độ màu đậm đặc sâu ($L^* = 31.6$), có độ tương phản cơ học rõ rệt giữa đáy rãnh và đỉnh gờ ($\Delta L^* \approx 13.9$ đơn vị; độ biến thiên nội ô SD cao từ 25.8 đến 38.4). Kỹ thuật phun stain nhuộm đơn thuần không thể tự dồn màu sâu vào đáy rãnh cước và khe kẹp như vậy, nhưng bước phun stain màu nền là bắt buộc có trước để hạ màu phôi mộc ban đầu.
- **LAU MÀU (wiping stain):** Độ chắc chắn **70%**  
  *Dấu hiệu:* Màu thấm đậm hơn nhưng kém đều (dễ đốm) ⇒ **bắt buộc phải có LÓT LỎNG / washcoat trước khi lau để không bị đốm**. Bề mặt cào cước cơ học sâu đòi hỏi thao tác lau màu miết bằng vải để ép hạt màu chui sâu vào đáy rãnh cước. Với cốt gỗ tràm ghép thanh (đặc tính gỗ keo/tràm hút màu loang lổ mạnh do giác lõi và thớ xoắn), việc lau màu nếu không có lớp lót lỏng washcoat sẽ lập tức gây đốm loang rất nặng.
- **LAU GLAZE LỎNG:** Độ chắc chắn **85% (Dấu hiệu hình ảnh khớp nhất trên mẫu gốc)**  
  *Dấu hiệu:* Màng màu bôi đen đều trên nền lót (khiến mặt thịt bị ám mờ nâu đen/xám lạnh, $L^* \approx 35 – 45$) + để lại màu đen đọng sâu trong toàn bộ rãnh cào cước và ghim sớ ($L^* \approx 31.6 – 38.5$) — hiệu ứng khá giống Duro stain nhưng mặt thịt bị phủ ám mờ chứ không sạch sáng. Kỹ thuật này vừa dìm đen lòng rãnh vừa ám đều mặt phẳng, giúp che lấp hiệu quả sự lệch màu giữa các thanh tràm ghép đầu finger-joint.
- **DURO STAIN:** Độ chắc chắn **20%**  
  *Dấu hiệu:* Duro stain chỉ đậm ở vân/mạch, mặt phẳng hầu như sạch giữ màu mộc sáng. Trên mẫu thực tế, toàn bộ bề mặt thịt gỗ đều bị ám đen/xám tối ($L^* \le 45.5$), hoàn toàn không giữ màu mộc sạch sáng nguyên thủy.
- **Kết luận kỹ thuật:** Mẫu gốc thể hiện đặc trưng rõ nét nhất của kỹ thuật **LAU GLAZE LỎNG trên nền lót (85% chắc chắn)** hoặc **LAU MÀU có lót mỏng washcoat chống đốm (70% chắc chắn)** kết hợp với phun stain nhuộm nền hạ tông mộc.

---

### 7. ĐỘ BÓNG
- **Cấp độ bóng:** Siêu mờ đến mờ sâu (Dead Flat / Deep Matte).
- **Độ bóng ước lượng (góc 60°):** **5 – 10 GU** (mức tối ưu chuẩn hóa: **7 GU ± 2 GU**).
- **Căn cứ xác định:** Ánh sáng tán xạ hoàn toàn (diffuse scattering) trên địa hình rãnh cước cơ học gồ ghề; hoàn toàn không có điểm chói lóa hay phản xạ gương; màng sơn hoàn thiện rất mỏng, ôm khít theo sớ rãnh mà không làm đầy miệng rãnh.

---

### 8. GỖ NỀN
- **Loài gỗ khả dĩ nhất:** **Gỗ Tràm ghép thanh / Keo lai ép thanh (*Acacia auriculiformis* / *Acacia mangium*)** — Độ chắc chắn **90%**  
  *Căn cứ:*
  - Mã nhận diện mẫu được xác lập: `TRAAM-EP-CUOC` (gỗ Tràm ép thanh cào cước).
  - Cấu trúc thanh ghép: Quan sát thấy rõ các mối nối răng lược finger-joint ngang thanh chia nhỏ phôi gỗ thành các đoạn ngắn điển hình của ván ghép tràm xuất khẩu.
  - Cấu trúc thớ gỗ: Thớ xoắn gợn sóng, sau khi cào cước bằng chổi kim loại thì phần gỗ mềm bị xới sâu tạo rãnh sớ dài xơ đặc trưng của gỗ tràm rừng trồng.
- **Loài gỗ thay thế:**
  - **Gỗ Cao su ghép thanh chải cước (*Hevea brasiliensis*):** Độ chắc chắn **25%** (gỗ cao su cũng rất phổ biến ghép finger-joint, nhưng mạch to xốp hơn và thớ gỗ dễ bị tưa sợi xơ khi cào cước).
  - **Gỗ Sồi ghép thanh cào cước (*Quercus spp.*):** Độ chắc chắn **15%** (sồi có cấu trúc mạch vòng to và tia gỗ đặc trưng, ít khi ghép thanh ngắn làm ván nan mỏng như mẫu này).

---

### 9. SẢN PHẨM SUY ĐOÁN & HỆ QUẢ KỸ THUẬT
- **Sản phẩm suy đoán:**
  - **Ván sàn ngoài trời / Vỉ nan sàn ngoài trời (Outdoor Decking Tiles / Decking Planks):** Độ chắc chắn **85%**.  
    *Đặc điểm:* Các thanh nan gỗ xẻ rãnh cước dọc để tăng ma sát chống trơn trượt, các nan xếp song song có khe thoát nước mưa, ghép finger-joint chịu lực, hoàn thiện màu than khói kháng thời tiết.
  - **Tấm ốp trang trí vách tường ngoài trời / ngoại thất phong cách Rustic:** Độ chắc chắn **40%**.
  - **Mặt bàn ghế ngoài trời / Đồ gỗ sân vườn (Outdoor Garden Furniture):** Độ chắc chắn **30%**.
- **Hệ quả kỹ thuật:**
  - *Với sản phẩm ván sàn / vỉ sàn decking ngoài trời:*
    - Đòi hỏi độ bền thời tiết cực cao: kháng tia tử ngoại UV, chịu sốc nhiệt nắng mưa, chống ẩm và kháng nấm mốc mục rữa.
    - Chịu ma sát đi lại cao: màng sơn phải có tính năng chống trầy xước kháng mài mòn (ABR) cao, không bị giòn bong tróc dọc theo các mép rãnh cào cước.
    - Căn cứ Luật 19 trong CSDLA: Với sản phẩm sàn/ván ngoài trời (decking), hệ sơn ưu tiên hàng đầu là hệ PU Ngoài Trời chuyên dụng (chịu UV – chịu ẩm cao, màng sơn dẻo dai bám dính tuyệt đối).
    - Độ bám dính màng sơn trên bề mặt cào cước phải đạt cấp 4B–5B (chuẩn ASTM D3359), ngăn chặn triệt để hiện tượng nước đọng xâm thực gây bong màng tại đáy rãnh.

---

### 10. DANH SÁCH YÊU CẦU KỸ THUẬT ĐỂ ĐẠT MẪU (5 yêu cầu cốt lõi)
1. **Hạ tông phôi mộc & triệt sắc gỗ tràm:** Cần hạ tông phôi gỗ tràm mộc ban đầu ($L^* \approx 65–75$, có ánh vàng đỏ không đồng đều giữa các đoạn ghép) xuống tông nền xám đen/than khói trung gian đồng nhất ($L^* \approx 35–45$), triệt tiêu hoàn toàn độ chênh màu giữa các mẩu gỗ ghép finger-joint.
2. **Dìm màu đen sâu trong lòng rãnh cước:** Cần dìm màu đen sẫm sâu vào toàn bộ hệ thống rãnh cào cước cơ học và khe hở ($L^* \approx 31.6 – 38.5$) bằng kỹ thuật lau màu/glaze miết sâu, tạo hiệu ứng chiều sâu 3D tương phản rõ nét giữa đáy rãnh tối và gờ sớ nổi ($\Delta L^* \approx 10–14$ đơn vị).
3. **Quét lót mỏng (washcoat) chống đốm & chống thâm nhám:** Bắt buộc phải có lớp sơn lót mỏng washcoat (độ nhớt 10–12 s) trước khi lau màu/glaze để khóa mao quản gỗ tràm thớ xoắn, chống đốm loang cục bộ và ngăn ngừa màu thấm sâu vào các vết sắt nhám làm thâm màu.
4. **Kiểm soát độ bóng siêu mờ & giữ form rãnh cước:** Phủ bóng hoàn thiện ở cấp độ siêu mờ 5–10 GU (chuẩn hóa 7 GU ± 2 GU ở góc đo 60°), màng sơn mỏng dai bám sát theo biên dạng rãnh cước, không được làm bít lấp miệng rãnh để duy trì tính năng chống trượt.
5. **Đảm bảo tính năng cơ lý chịu thời tiết & độ bám dính ngoài trời:** Màng sơn phải đạt độ bám dính cấp 4B–5B (ASTM D3359) trên toàn bộ địa hình rãnh cước, có khả năng kháng tia UV, chống ẩm mốc và kháng mài mòn chống trầy xước chuyên dụng cho sản phẩm ván sàn ngoài trời.

---
*(Báo cáo hoàn tất Bước 1 — Toàn bộ số liệu tuân thủ nghiêm ngặt dữ liệu đo từ ảnh mẫu Tràm ép cước; không bao gồm bảng quy trình thi công)*
