# BÁO CÁO PHÂN TÍCH MẪU BỀ MẶT OAK TRẮNG BẠC — V2 (BƯỚC 1)
**Dự án A — Phân tích & Nhận định kỹ thuật hoàn thiện bề mặt gỗ**  
**Đơn vị:** Công ty TNHH SX-TM Hóa Keo Bình Thạnh (BT CHEM)  
**Ngày phân tích:** 06/10/2026  
**Mã mẫu phân tích:** Mẫu Oak Trắng Bạc (`anh_mau_moi\mau_01.jpg`)  
**Nhiệm vụ:** BƯỚC 1 — Phân tích bề mặt và cấu trúc màu mẫu (Chỉ phân tích mẫu — KHÔNG viết quy trình thi công ở bước này)

---

## HIỆN TRẠNG TÀI LIỆU VÀ HÌNH ẢNH ĐẦU VÀO (`anh_mau_moi\`)

1. **Ảnh mẫu màu:** `anh_mau_moi\mau_01.jpg` (kích thước 825×1280 px). Bề mặt hoàn thiện tông màu xám trắng bạc / trắng bạc ánh khói (Silver White Oak), vân gỗ Sồi tự nhiên nổi rõ với hệ vân vòm parabol (cathedral grain) ở phía trên bên trái và vân sọc thẳng (quarter-sawn / rift-sawn) ở nửa phải và phần dưới. Màng sơn mỏng phẳng mịn, ghim sớ mạch hở tự nhiên thanh thoát, độ bóng siêu mờ (dead flat).
2. **Ảnh gỗ mộc:** **THIẾU ẢNH GỖ MỘC** *(Trong thư mục `anh_mau_moi\` không có tệp `moc_*.jpg` nào; tạm giả định phôi gỗ Sồi mộc tự nhiên có màu vàng nâu nhạt $L^* \approx 68–75,\ b^* \approx 18–24$; nếu thi công thay thế trên gỗ Tràm mộc tự nhiên thì nền mộc ngả vàng/nâu sáng $L^* \approx 65–75,\ b^* \approx 15–20$)*.
3. **Các ô zoom vi mô đã cắt sẵn (đã đọc toàn bộ 8 tệp ảnh zoom):**
   - `zoom_1_giua.jpg` (vùng trung tâm 30%×30%)
   - `zoom_2_trai-tren.jpg` (vùng góc trái-trên 30%×30%)
   - `zoom_3_phai-tren.jpg` (vùng góc phải-trên 30%×30%)
   - `zoom_4_trai-duoi.jpg` (vùng góc trái-dưới 30%×30%)
   - `zoom_5_phai-duoi.jpg` (vùng góc phải-dưới 30%×30%)
   - `zoom_6_giua-duoi.jpg` (vùng giữa-dưới 30%×30%)
   - `zoom_7_vung-toi-nhat.jpg` (ô vi mô 12%×12% tại 0,0)
   - `zoom_8_vung-sang-nhat.jpg` (ô vi mô 12%×12% tại 550,250)
4. **Tệp số đo màu:** `anh_mau_moi\_zoom_do_mau.txt` (giữ nguyên văn toàn bộ số liệu đo RGB, Hex, $L^*a^*b^*$ và mức biến thiên SD).
5. **Đánh giá tổng quan số liệu đo:**
   - Mẫu có độ đồng màu rất cao trên toàn bộ bề mặt.
   - Độ sáng $L^*$ dao động trong khoảng rất hẹp từ $65.3$ đến $70.7$ (chênh lệch cực đại giữa các vùng chỉ $5.4$ đơn vị).
   - Chỉ số $a^*$ dao động từ $+0.4$ đến $+1.8$ và $b^*$ dao động từ $-1.0$ đến $+0.6$, chứng minh màu sắc đạt độ trung tính tuyệt đối ($b^* \approx 0$), triệt tiêu hoàn toàn sắc vàng ấm của gỗ mộc nguyên thủy.
   - Mức biến thiên nội vùng (SD) rất thấp ($9.9 – 12.7$), cho thấy lớp màu được dàn đều, không tạo các khối loang lổ bất thường.

---

## NỘI DUNG PHÂN TÍCH CHI TIẾT

### 1. Bản chất bề mặt
- **Cốt liệu bề mặt:**
  - *Gỗ Sồi tự nhiên nguyên tấm (Solid Oak) hoặc Veneer Sồi tự nhiên lạng dày (Natural Oak Veneer):* Độ chắc chắn **90%** (trong đó gỗ Sồi tự nhiên nguyên tấm: 55%, Veneer Sồi kỹ thuật: 35%). Căn cứ nhận diện: Cấu trúc giải phẫu gỗ hình thái vòng mạch (ring-porous) đặc trưng của chi *Quercus* (Sồi), dải tia tủy (wood rays / ray flecks) mảnh sắc nét, hệ vân vòm parabol (cathedral grain) ở góc trái-trên có độ biến thiên sinh trưởng tự nhiên không lặp lại của gỗ thật.
  - *Ván nhân tạo in vân (Laminate / Melamine):* Độ chắc chắn **10%** (loại trừ, do các rãnh ghim sớ có chiều sâu lõm mao quản 3D tự nhiên, biên dạng thớ không có tính chất sao chép nhân tạo).
- **Trạng thái mạch gỗ:** Mạch hở tự nhiên đến bán mở (natural open pore / semi-open pore, độ chắc chắn **92%**). Các rãnh sớ mao quản thẳng li ti dạng sợi chạy dọc theo trục ván, màng sơn mỏng không bít phẳng lỗ mạch, giữ được chiều sâu tự nhiên của cốt gỗ.
- **Dấu hiệu cơ học (chải cước / wire-brushing):** **KHÔNG CÓ CHẢI CƯỚC CƠ HỌC** (độ chắc chắn **85%**). Bề mặt phẳng mịn tiêu chuẩn (tương đương chà nhám P180–P240). Các rãnh lõm hoàn toàn là lỗ mạch xốp tự nhiên của vòng gỗ sớm (earlywood pores), không có vết xới xơ hay cào rãnh sâu bằng chổi kim loại.

---

### 2. PHÂN TÍCH MÀU THEO TỪNG ĐIỂM (Đủ 8 điểm zoom)
*(Số liệu trích xuất chính xác nguyên văn từ `anh_mau_moi\_zoom_do_mau.txt`)*

1. **Điểm 1 (`zoom_1_giua.jpg`):** vùng 30%×30% quanh (50%,50%) · Nền thịt gỗ trung tâm màu xám trắng bạc xen kẽ sớ vân sọc mịn · #ADA8A8 · L* 69.3 · a* 1.8 · b* 0.6 · mức biến thiên (SD) 12.5
2. **Điểm 2 (`zoom_2_trai-tren.jpg`):** vùng 30%×30% quanh (16%,18%) · Mảng vân vòm parabol gỗ sớm sáng màu pha ánh bạc lạnh · #B0ACAC · L* 70.7 · a* 1.4 · b* 0.5 · mức biến thiên (SD) 12.7
3. **Điểm 3 (`zoom_3_phai-tren.jpg`):** vùng 30%×30% quanh (84%,22%) · Mảng thớ sọc dọc góc phải-trên tông xám bạc ánh khói nhẹ · #ABA8AA · L* 69.2 · a* 1.4 · b* -0.7 · mức biến thiên (SD) 11.7
4. **Điểm 4 (`zoom_4_trai-duoi.jpg`):** vùng 30%×30% quanh (22%,78%) · Mảng vân chuyển tiếp giữa vân vòm và sớ thẳng góc trái-dưới · #A9A5A7 · L* 68.1 · a* 1.8 · b* -0.5 · mức biến thiên (SD) 9.9
5. **Điểm 5 (`zoom_5_phai-duoi.jpg`):** vùng 30%×30% quanh (78%,82%) · Mảng sớ dọc thẳng góc phải-dưới có độ đậm sớ nhẹ · #A09E9E · L* 65.3 · a* 0.7 · b* 0.2 · mức biến thiên (SD) 10.8
6. **Điểm 6 (`zoom_6_giua-duoi.jpg`):** vùng 30%×30% quanh (50%,90%) · Mảng chân ván trung tâm sớ vân thẳng chuyển tiếp xám bạc · #A3A0A1 · L* 66.1 · a* 1.3 · b* -0.1 · mức biến thiên (SD) 10.1
7. **Điểm 7 (`zoom_7_vung-toi-nhat.jpg`):** ô 12%×12% tại (0,0) · Vùng góc trên bên trái nơi rãnh ghim sớ phân bố mật độ dày · #ACA9AA · L* 69.5 · a* 1.3 · b* -0.1 · mức biến thiên (SD) nguồn không ghi
8. **Điểm 8 (`zoom_8_vung-sang-nhat.jpg`):** ô 12%×12% tại (550,250) · Vùng thịt gỗ đặc phía trên bên phải có độ tán xạ sáng cao · #A9A9AB · L* 69.3 · a* 0.4 · b* -1.0 · mức biến thiên (SD) nguồn không ghi

---

### 3. MẢNG SÁNG – TỐI
- **Mảng sáng (Nền thịt gỗ màu xám trắng bạc chủ đạo):**
  - *Khoanh vùng:* Chiếm phần lớn diện tích thịt ván, các dải gỗ muộn đặc (latewood) giữa các rãnh mao quản và đỉnh các vòm vân parabol (`zoom_2_trai-tren`, `zoom_1_giua`, `zoom_8_vung-sang-nhat`).
  - *Tỉ lệ diện tích:* ~70% – 75% diện tích bề mặt tấm mẫu.
  - *Độ sáng:* $L^* = 69.0 – 71.5$ (trong đó `zoom_2` đạt $L^* = 70.7$, `zoom_1` đạt $L^* = 69.3$, `zoom_8` đạt $L^* = 69.3$).
- **Mảng trung gian (Vùng chuyển tiếp thớ vân & sớ sọc mờ):**
  - *Khoanh vùng:* Các dải sọc thớ chuyển tiếp dọc theo thân ván, vùng giao thoa giữa thịt gỗ và sớ sẫm màu (`zoom_4_trai-duoi`, `zoom_6_giua-duoi`).
  - *Tỉ lệ diện tích:* ~18% – 22% diện tích bề mặt.
  - *Độ sáng:* $L^* = 66.0 – 68.5$ (trong đó `zoom_4` đạt $L^* = 68.1$, `zoom_6` đạt $L^* = 66.1$).
- **Mảng tối (Các rãnh ghim sớ mao quản dọc tự nhiên):**
  - *Khoanh vùng:* Các rãnh ghim sớ nhỏ dạng sợi chạy dọc theo chiều dài thớ gỗ và lòng vòng mạch gỗ sớm (`zoom_5_phai-duoi` và đáy các rãnh ghim sớ vi mô).
  - *Tỉ lệ diện tích:* ~6% – 8% diện tích bề mặt mẫu.
  - *Độ sáng:* $L^* = 55.0 – 65.3$ (điểm đo vùng đậm `zoom_5` là 65.3, lòng rãnh sớ vi mô đạt $L^* \approx 50 – 58$).
- **Xác định bản chất mảng sáng:**
  - *(a) Gỗ MỘC lộ ra do bạt/mòn (rub-through / distressing):* **0%** (bề mặt phủ màu đồng nhất, không có hiện tượng chà nhám bạt mòn mép cạnh hay cào xước lộ cốt mộc vàng thô).
  - *(b) Lớp lót màu sáng / màu trắng bạc che phủ định hình tông:* **70%** (màu trắng bạc được định hình từ hệ màu stain nhuộm hoặc lớp lót màu mang sắc tố trắng TiO₂ vi lượng kết hợp xám trung tính, nâng độ sáng tổng thể lên $L^* \approx 70$ và triệt tiêu sắc vàng tự nhiên của gỗ).
  - *(c) Bột trắng trong ghim sớ:* **0%** (hoàn toàn không có hiện tượng đọng bột trắng trong rãnh sớ).
  - *(d) Phản quang / tán xạ ánh sáng khuếch tán:* **30%** (tán xạ ánh sáng đồng đều trên bề mặt màng sơn siêu mờ phẳng mịn, tạo hiệu ứng ánh bạc nhẹ khi đổi góc nhìn).

---

### 4. ĐIỂM TRẮNG TRONG GHIM SỚ
- **Hiện trạng:** Hoàn toàn **KHÔNG CÓ ĐIỂM TRẮNG HOẶC BỘT TRẮNG TRONG GHIM SỚ** (0 cụm điểm trắng dạng bột phấn trên toàn bộ 8 ô zoom vi mô; lòng ghim sớ và rãnh thớ của gỗ Sồi giữ nguyên màu xám tro tự nhiên hoặc sẫm nhẹ hơn nền thịt, không hề có hạt màu trắng đọng lại).
- **Đánh giá nguồn gốc để loại trừ:**
  - *(a) Liming / bột trắng cố ý (Cerused / Limed Oak finish):* **0%** (chắc chắn **100%** mẫu này KHÔNG dùng kỹ thuật lau bột bụi trắng hay liming wax để làm trắng nổi ghim sớ).
  - *(b) Bột trắng của lót màu đọng rãnh (stearate kẽm / phụ gia xả nhám đọng rãnh):* **5%** (màng sơn kiểm soát mỏng, không bị ứ đọng phụ gia gây mốc rãnh).
  - *(c) Bột khoáng / vôi tự nhiên trong mạch gỗ Sồi:* **0%**.
  - *(d) Bụi nhám / bột lau sót (lỗi vệ sinh mộc):* **0%** (lòng ghim sạch sẽ).
  - *(e) Bột trét trắng / bả lỗi phôi mộc:* **0%**.
- **Độ chắc chắn kết luận không có bột trắng trong ghim sớ:** **98%**.

---

### 5. MẢNG MÀU / KHỐI MÀU
- **Mảng 1 — Nền trắng bạc / xám bạc chủ đạo (Silver-White Base Field):**
  - *Vị trí:* Chiếm phần lớn diện tích bề mặt tấm mẫu, phân bố đều ở các vùng thịt gỗ phẳng giữa các rãnh mao quản (`zoom_1`, `zoom_8`).
  - *Hình dạng:* Các dải mảng rộng chạy dọc liên tục theo chiều vân gỗ.
  - *Ranh giới:* Chuyển mờ rất êm dịu (soft gradient), hòa quyện đồng nhất với các thớ gỗ.
  - *Tông màu $L^*a^*b^*$*: $L^* = 69.0 – 71.0;\ a^* = +1.0\dots+1.8;\ b^* = -0.5\dots+0.6$ (trắng bạc trung tính, ánh khói tinh tế).
  - *Tỉ lệ diện tích:* ~72% – 75%.
- **Mảng 2 — Vân vòm parabol gỗ sớm (Cathedral Arch Pattern):**
  - *Vị trí:* Khu vực phía trên bên trái của tấm mẫu (`zoom_2_trai-tren`).
  - *Hình dạng:* Vòm parabol xếp tầng đồng quy đặc trưng của gỗ Sồi xẻ tiếp tuyến (flat-sawn / plain-sawn).
  - *Ranh giới:* Bán sắc nét ở mép vòng năm gỗ sớm, chuyển tiếp êm vào phần gỗ muộn.
  - *Tông màu $L^*a^*b^*$*: $L^* = 69.5 – 71.5;\ a^* = +1.2\dots+1.6;\ b^* = +0.2\dots+0.7$.
  - *Tỉ lệ diện tích:* ~15% – 18%.
- **Mảng 3 — Hệ ghim sớ mao quản dọc sẫm màu tự nhiên (Vertical Open Pore Streaks):**
  - *Vị trí:* Rải rác khắp bề mặt, chạy song song theo trục dọc của tấm mẫu, thể hiện rõ ở góc phải-dưới (`zoom_5_phai-duoi`).
  - *Hình dạng:* Dạng sợi sọc mảnh đứt đoạn, rộng 0.1 – 0.3 mm, dài 1 – 5 mm theo mao mạch gỗ.
  - *Ranh giới:* Sắc nét vi mô theo thành vách tế bào gỗ Sồi.
  - *Tông màu $L^*a^*b^*$*: $L^* = 55.0 – 65.3;\ a^* = +0.5\dots+1.2;\ b^* = -0.2\dots+0.5$ (xám tro tự nhiên của lòng sớ).
  - *Tỉ lệ diện tích:* ~7% – 10%.

---

### 6. KẾT LUẬN KỸ THUẬT TẠO MÀU (Đối chiếu bảng dấu hiệu chuẩn)
- **STAIN MÀU (nhuộm):** Độ chắc chắn **80%**  
  *Dấu hiệu:* Màu nhuộm thấm ĐỀU trên nền gỗ, không bị đọng bết ở ghim sớ, chênh sáng giữa các điểm rất nhỏ (chỉ số $L^*$ giữa các vùng dao động hẹp $65.3 – 70.7$, độ lệch chuẩn nội vùng SD chỉ $9.9 – 12.7$). Bề mặt trắng bạc rất phẳng, đồng màu và thanh khiết. Để đưa cốt gỗ mộc ấm ($b^* \approx 15–24$) về tông trắng bạc trung tính ($b^* \approx 0$), kỹ thuật stain màu nhuộm nền (hoặc stain nền kết hợp lót màu trắng bạc loãng) là giải pháp cốt lõi mang lại hiệu ứng chuẩn xác nhất.
- **LAU MÀU (wiping stain):** Độ chắc chắn **60%**  
  *Dấu hiệu:* Màu thấm ĐẬM hơn nhưng KÉM ĐỀU (dễ đốm) ⇒ **BẮT BUỘC phải có LÓT LỎNG / washcoat trước khi lau để không bị đốm**. Vì gỗ Sồi có vùng gỗ sớm xốp hút màu rất mạnh dễ gây cháy thớ hoặc loang đốm, nếu áp dụng phương pháp lau màu để tạo chiều sâu sớ vân, bắt buộc phải thi công một lớp sơn lót mỏng washcoat (độ nhớt 10–12 s) trước khi lau màu nhằm kiểm soát độ hút và ngăn ngừa đốm màu.
- **LAU GLAZE LỎNG:** Độ chắc chắn **15%**  
  *Dấu hiệu:* Bôi ĐEN ĐỀU trên NỀN LÓT (mặt thịt bị ám mờ) + để lại màu trong GHIM SỚ — khá giống Duro stain. Trên mẫu Oak Trắng Bạc này, bề mặt hoàn toàn sáng trong, tinh tế ($L^* \approx 69$), không bị ám mờ màu đen dơ hay đọng glaze đậm trong rãnh sớ. Kỹ thuật này không phù hợp với mẫu trắng bạc này.
- **DURO STAIN:** Độ chắc chắn **25%**  
  *Dấu hiệu:* Chỉ đậm ở vân/mạch, mặt phẳng hầu như sạch giữ màu mộc sáng. Mẫu này phần mặt phẳng thịt gỗ không hề giữ màu mộc nguyên thủy mà đã được xử lý biến đổi màu toàn diện sang tông trắng bạc đồng nhất ($b^* \approx 0$).
- **KẾT LUẬN KỸ THUẬT CHỦ ĐẠO:**  
  Mẫu gốc thể hiện sự kết hợp chuẩn mực của kỹ thuật **STAIN NHUỘM NỀN TRẮNG BẠC KẾT HỢP LÓT MÀU LOÃNG (80% chắc chắn)** để tạo nền xám trắng bạc đồng đều $L^* \approx 69–71, b^* \approx 0$. Trong trường hợp cần nhấn sớ vân bằng lau màu, bắt buộc phải dùng **LAU MÀU TRÊN NỀN LÓT MỎNG WASHCOAT CHỐNG ĐỐM (60% chắc chắn)**.

---

### 7. ĐỘ BÓNG
- **Cấp độ bóng:** Siêu mờ đến mờ sâu (Dead Flat / Deep Matte / Natural Matt).
- **Độ bóng ước lượng (góc đo 60°):** **5 – 10 GU** (mức tối ưu chuẩn hóa kỹ thuật: **7 GU ± 2 GU**).
- **Căn cứ xác định:** Ánh sáng tán xạ hoàn toàn trên bề mặt, không tạo vệt lóa chói phản quang hay bóng gương; màng sơn hoàn thiện rất mỏng, khô ráo, bảo toàn cảm giác mộc tự nhiên của chất liệu gỗ Sồi cao cấp.

---

### 8. GỖ NỀN
- **Loài gỗ khả dĩ nhất:** **GỖ SỒI TRẮNG (White Oak / *Quercus alba*)** hoặc **SỒI ĐỎ (Red Oak / *Quercus rubra*)** — Độ chắc chắn **90%** (trong đó White Oak đạt 65%, Red Oak đạt 25%).
  - *Căn cứ nhận diện:* Cấu trúc vòng mạch (ring-porous), vân vòm parabol lớn xếp tầng rõ nét, tia tủy (wood rays) dạng đốm sọc mảnh chạy dọc, ghim sớ dạng rãnh kim phân bố đặc trưng của họ Sồi (*Fagaceae*).
- **Loài gỗ thay thế:**
  - *Gỗ Tần bì (Ash / *Fraxinus*):* Độ chắc chắn thay thế **30%** (Ash có hệ vân vòm tương tự Sồi nhưng tia gỗ ngắn hơn và mạch gỗ to thô hơn).
  - *Gỗ Tràm (Acacia / *Acacia auriculiformis / mangium*):* Độ chắc chắn thích ứng thi công **100%** nếu chủ xưởng yêu cầu sản xuất trên phôi tràm nội địa (lưu ý phôi tràm tự nhiên có thớ xoắn, ngả vàng/xanh $b^* \approx 15–20$, cần công đoạn tẩy trắng hoặc khử nền triệt để để đạt tông màu trắng bạc của mẫu Sồi).

---

### 9. SẢN PHẨM SUY ĐOÁN & HỆ QUẢ KỸ THUẬT
- **Sản phẩm suy đoán:**
  - **Mặt bàn / Tấm mặt tủ nội thất phong cách Bắc Âu hiện đại (Table Tops / Scandinavian Furniture):** Độ chắc chắn **50%**.
    * *Đặc điểm:* Bề mặt tấm phẳng lớn, vân vòm sang trọng, tông màu trắng bạc thanh lịch.
  - **Cánh tủ bếp / Tấm ván ốp tường trang trí cao cấp (Cabinet Doors / Wall Paneling):** Độ chắc chắn **30%**.
  - **Ván sàn kỹ thuật / Sàn gỗ nội thất cao cấp (Engineered Oak Flooring):** Độ chắc chắn **20%**.
- **Hệ quả kỹ thuật:**
  - *Độ bền màng sơn và khả năng chịu ẩm:* Đảm bảo độ bám dính màng sơn đạt cấp 4B–5B (ASTM D3359), chịu được lau chùi thông thường và chống ẩm tốt trong điều kiện sử dụng nội thất.
  - *Yêu cầu kháng ngả vàng (Non-yellowing - NY) tuyệt đối:* Mẫu mang tông màu trắng bạc sáng ($L^* \approx 69–71,\ b^* \approx 0$), nếu sử dụng hệ sơn lót hoặc sơn bóng thông thường sẽ rất nhanh bị oxy hóa và ố vàng theo thời gian (biến đổi thành xám vàng $b^* > 5$). Bắt buộc toàn bộ các lớp sơn lót và bóng phủ mờ phải là dòng **kháng ngả vàng chuyên dụng (Anti-Yellowing / NY)**.

---

### 10. DANH SÁCH YÊU CẦU KỸ THUẬT ĐỂ ĐẠT MẪU (6 yêu cầu cốt lõi)
1. **Khử sắc vàng phôi mộc (Tẩy mộc / Khử nền):** Cần xử lý phôi gỗ mộc tự nhiên (Sồi hoặc Tràm mộc có $b^* \approx 15–24$) qua công đoạn tẩy sáng hoặc dùng stain trung hòa sắc vàng để kéo chỉ số $b^*$ về xấp xỉ 0 ($b^* \approx -1.0 \dots +0.6$) trước khi lên màu trắng bạc.
2. **Nhuộm nền trắng bạc & Lót màu nâng sáng:** Cần sử dụng stain màu trắng bạc (chứa sắc tố trắng TiO₂ vi mịn pha xám trung tính) nhuộm đều toàn bộ bề mặt để nâng độ sáng nền lên mức $L^* \approx 69.0 – 71.0$, triệt tiêu độ loang lổ tự nhiên của cốt gỗ.
3. **Bắt buộc phủ lót mỏng (washcoat) chống đốm khi lau màu:** Nếu áp dụng công đoạn lau màu để nhấn nổi sớ vân tự nhiên, bắt buộc phải có lớp sơn lót mỏng washcoat (độ nhớt 10–12 s) trước khi lau màu nhằm khóa mao quản xốp của gỗ, ngăn ngừa hiện tượng loang lổ đốm màu (blotching).
4. **Kiểm tra màu & dặm màu sau mỗi lần chà nhám:** Cần kiểm tra dưới nguồn sáng chuẩn và dặm vá màu sương loãng (hoặc màu PAD) sau các công đoạn xả nhám xơ hoặc xả nhám giữa lớp để khắc phục tình trạng lác trắng mép cạnh và đỉnh gờ vân.
5. **Khóa màu bằng sơn lót trong và bảo tồn ghim sớ hở:** Cần phun lớp sơn lót trong khóa chặt hạt màu mà không làm bít kín các mao quản gỗ, giữ nguyên trạng thái mạch hở tự nhiên (semi-open pore) của gỗ Sồi.
6. **Sơn phủ siêu mờ kháng ngả vàng tuyệt đối:** Cần hoàn thiện ở cấp độ siêu mờ 5–10 GU (chuẩn hóa 7 GU ± 2 GU ở góc đo 60°), bắt buộc sử dụng chất bóng phủ mờ kháng ngả vàng (Non-yellowing) để chống ố vàng theo thời gian và bảo vệ độ tinh khiết của màu trắng bạc.

---
*(Báo cáo hoàn tất Bước 1 — Toàn bộ số liệu tuân thủ nghiêm ngặt dữ liệu đo từ ảnh mẫu Oak Trắng Bạc; không bao gồm bảng quy trình thi công theo đúng yêu cầu)*
