# BÁO CÁO PHÂN TÍCH MẪU BỀ MẶT MÀU NÂU XÁM TRO (BƯỚC 1)
**Dự án A — Phân tích & Nhận định quy trình sơn gỗ nội thất**  
**Đơn vị:** Công ty TNHH SX-TM Hóa Keo Bình Thạnh (BT CHEM)  
**Ngày phân tích:** 06/10/2026  
**Mã mẫu phân tích:** Lô 05 — Mẫu màu Nâu xám tro (`anh_mau_moi\mau_01.jpg`)  
**Nhiệm vụ:** BƯỚC 1 — Phân tích bề mặt và cấu trúc màu mẫu (KHÔNG viết quy trình thi công)

---

## HIỆN TRẠNG TÀI LIỆU VÀ HÌNH ẢNH ĐẦU VÀO (`anh_mau_moi\`)

1. **Ảnh mẫu màu:** `anh_mau_moi\mau_01.jpg` (kích thước 1179×988 px). Bề mặt gỗ hoàn thiện màu nâu xám tro, rãnh mao quản đọng màu tối sâu, hoàn thiện mờ vân mở.
2. **Ảnh gỗ mộc:** **THIẾU ẢNH GỖ MỘC** *(Trong thư mục `anh_mau_moi\` không có tệp `moc_*.jpg` nào; tạm giả định phôi gỗ mộc màu sáng ngà/vàng tự nhiên $L^* \approx 65–78$)*.
3. **Các ô zoom vi mô đã cắt sẵn (đã đọc toàn bộ 8 tệp):**
   - `zoom_1_giua.jpg`
   - `zoom_2_trai-tren.jpg`
   - `zoom_3_phai-tren.jpg`
   - `zoom_4_trai-duoi.jpg`
   - `zoom_5_phai-duoi.jpg`
   - `zoom_6_giua-duoi.jpg`
   - `zoom_7_vung-toi-nhat.jpg`
   - `zoom_8_vung-sang-nhat.jpg`
4. **Tệp số đo màu:** `anh_mau_moi\_zoom_do_mau.txt` (giữ nguyên văn toàn bộ số liệu RGB, Hex, $L^*a^*b^*$ và độ lệch chuẩn SD).

---

## NỘI DUNG PHÂN TÍCH CHI TIẾT

### 1. Bản chất bề mặt
- **Cốt liệu bề mặt:** Gỗ tự nhiên nguyên khối hoặc ván phủ veneer gỗ tự nhiên lạng dày (độ chắc chắn **95%**); loại trừ hoàn toàn bề mặt nhân tạo như laminate, melamine hay in vân công nghiệp (độ chắc chắn **100%**, do cấu trúc ống mạch, mao quản và tia gỗ phân bố dị hướng tự nhiên không lặp lại).
- **Trạng thái mạch gỗ:** Mạch hở đến bán mở (open / semi-open pore, độ chắc chắn **95%**); hệ thống rãnh mao quản và ống mạch hở dài 1–4 mm phân bố tự nhiên theo vòng sinh trưởng.
- **Dấu hiệu cơ học (chải cước):** Không phát hiện dấu hiệu cào cước cơ học / chải cước kim loại (wire-brushing) (độ chắc chắn **90%**); rãnh mạch nông sâu tự nhiên của vòng gỗ sớm (early wood) chứ không phải rãnh xới nhân tạo.

### 2. PHÂN TÍCH MÀU THEO TỪNG ĐIỂM (Đủ 8 điểm zoom)
*(Số liệu trích xuất chính xác nguyên văn từ `anh_mau_moi\_zoom_do_mau.txt`)*

1. **Điểm 1 (`zoom_1_giua.jpg`):** Vùng trung tâm 30%×30% quanh (50%,50%) · Mảng nền vân cathedral xen kẽ rãnh mạch · Hex `#88796B` (RGB 136,121,107) · $L^* = 51.8,\ a^* = 3.4,\ b^* = 9.8$ · Mức biến thiên (SD): 19.5.
2. **Điểm 2 (`zoom_2_trai-tren.jpg`):** Vùng góc trái-trên 30%×30% quanh (16%,18%) · Mảng sẫm màu mật độ ống mạch dày · Hex `#6E6055` (RGB 110,96,85) · $L^* = 41.7,\ a^* = 3.7,\ b^* = 8.3$ · Mức biến thiên (SD): 25.8 (vùng tương phản thớ sớm/muộn cao nhất).
3. **Điểm 3 (`zoom_3_phai-tren.jpg`):** Vùng góc phải-trên 30%×30% quanh (84%,22%) · Mảng chuyển tiếp thớ gỗ ngả ấm · Hex `#7F6F5F` (RGB 127,111,95) · $L^* = 47.9,\ a^* = 3.6,\ b^* = 11.2$ · Mức biến thiên (SD): 20.1.
4. **Điểm 4 (`zoom_4_trai-duoi.jpg`):** Vùng góc trái-dưới 30%×30% quanh (22%,78%) · Mảng sáng phản quang thịt gỗ thớ mịn · Hex `#998B7F` (RGB 153,139,127) · $L^* = 58.8,\ a^* = 3.2,\ b^* = 8.3$ · Mức biến thiên (SD): 20.3.
5. **Điểm 5 (`zoom_5_phai-duoi.jpg`):** Vùng góc phải-dưới 30%×30% quanh (78%,82%) · Mảng nền thớ gỗ biên đều màu · Hex `#7D6E5F` (RGB 125,110,95) · $L^* = 47.4,\ a^* = 3.3,\ b^* = 10.5$ · Mức biến thiên (SD): 17.9.
6. **Điểm 6 (`zoom_6_giua-duoi.jpg`):** Vùng giữa-dưới 30%×30% quanh (50%,90%) · Mảng chân vân cathedral đồng nhất · Hex `#8B7D6F` (RGB 139,125,111) · $L^* = 53.3,\ a^* = 2.9,\ b^* = 9.6$ · Mức biến thiên (SD): 20.0.
7. **Điểm 7 (`zoom_7_vung-toi-nhat.jpg`):** Ô vi mô 12%×12% tại (110,70) · Rãnh mao quản đọng màu sẫm đen khói sâu nhất · Hex `#65584D` (RGB 101,88,77) · $L^* = 38.3,\ a^* = 3.3,\ b^* = 8.3$ · Mức biến thiên (SD): nguồn không ghi (vùng tối vi mô cực đại).
8. **Điểm 8 (`zoom_8_vung-sang-nhat.jpg`):** Ô vi mô 12%×12% tại (130,780) · Gờ đỉnh thịt gỗ sáng phản quang mờ · Hex `#A09184` (RGB 160,145,132) · $L^* = 61.1,\ a^* = 3.3,\ b^* = 8.9$ · Mức biến thiên (SD): nguồn không ghi (vùng sáng vi mô cực đại).

### 3. MẢNG SÁNG – TỐI
- **Mảng tối (Rãnh mao quản / ghim sớ đọng màu):**
  - *Khoanh vùng:* Hệ rãnh ống mạch phân bố dọc thớ gỗ, tập trung dày ở vùng góc trái-trên và các viền rãnh vòng năm.
  - *Tỉ lệ diện tích:* ~10% – 12% diện tích bề mặt.
  - *Độ sáng:* $L^* = 38.3 – 41.7$ (cực tiểu $L^* = 38.3$ tại điểm 7).
- **Mảng trung gian (Nền thịt gỗ màu nâu xám tro):**
  - *Khoanh vùng:* Vùng trung tâm và hai bên sườn vân hình vòm (cathedral pattern).
  - *Tỉ lệ diện tích:* ~35% – 40% diện tích bề mặt.
  - *Độ sáng:* $L^* = 47.4 – 53.3$ (điểm 1, 3, 5, 6).
- **Mảng sáng (Gờ thịt gỗ đỉnh vân & thớ gỗ sớm):**
  - *Khoanh vùng:* Vùng góc trái-dưới và các dải thịt gỗ nổi giữa các đường rãnh mạch.
  - *Tỉ lệ diện tích:* ~50% – 55% diện tích bề mặt.
  - *Độ sáng:* $L^* = 58.8 – 61.1$ (điểm 4, điểm 8).
- **Xác định bản chất mảng sáng:**
  - *(a) Gỗ MỘC lộ ra do bạt/mòn:* **10%** (không có dấu hiệu mài mòn rách màng lộ cốt mộc thô).
  - *(b) Lót màu sáng còn lại:* **15%** (màng màu mỏng, đồng nhất, không phải mảng lót đọng dày).
  - *(c) Bột trắng trong ghim sớ:* **0%** (ghim sớ đọng màu sẫm hoàn toàn, không có sắc tố trắng).
  - *(d) Phản quang ánh sáng khuếch tán trên gờ thớ gỗ mịn có màng sơn mờ:* **75%** (bản chất chính là độ phản xạ ánh sáng tự nhiên trên gờ thịt gỗ mộc đã hạ tông màu nâu nhạt kết hợp độ tán xạ mờ của màng sơn).

### 4. ĐIỂM TRẮNG TRONG GHIM SỚ
- **Hiện trạng:** Hoàn toàn **KHÔNG CÓ ĐIỂM TRẮNG HOẶC BỘT TRẮNG TRONG GHIM SỚ** (0 cụm điểm trắng trên toàn bộ 8 ô zoom vi mô; lòng ghim sớ đọng màu sẫm đen khói $L^* = 38.3$).
- **Đánh giá nguồn gốc để loại trừ:**
  - *(a) Liming / bột trắng cố ý (Cerused effect):* **0%** (chắc chắn **100%** không sử dụng).
  - *(b) Bột trắng của lót màu đọng rãnh:* **0%** (không có hiện tượng đọng xà phòng kim loại/stearate).
  - *(c) Bột khoáng / vôi tự nhiên:* **0%** (không có vệt khoáng vôi trắng trong ống mạch).
  - *(d) Bụi nhám / bột lau sót:* **0%** (bề mặt được thổi bụi kỹ trước khi phủ màng).
  - *(e) Bột trét trắng:* **0%** (không dùng bột trét sáng màu).
- **Độ chắc chắn kết luận không có bột trắng:** **100%**.

### 5. MẢNG MÀU / KHỐI MÀU
- **Mảng 1 — Rãnh mạch tối đọng màu (Dark pore channels):**
  - *Vị trí:* Rải rác dọc theo thớ gỗ trên toàn tấm, tập trung dày ở góc trái-trên (vùng điểm 2, điểm 7).
  - *Hình dạng:* Dạng sợi sọc, ngắt quãng, dài 1–5 mm, rộng 0.1–0.4 mm theo chiều thớ dọc.
  - *Ranh giới:* Sắc nét cơ học (ranh giới phân định rõ giữa lòng ống mạch và thành thớ thịt gỗ).
  - *Tông màu $L^*a^*b^*$:* $L^* = 38.3 – 41.7;\ a^* = +3.3\dots+3.7;\ b^* = +8.3$ (nâu đen khói sẫm).
  - *Tỉ lệ diện tích:* ~10% – 12%.
- **Mảng 2 — Nền thịt gỗ nâu tro ấm chuyển tiếp (Taupe-brown body):**
  - *Vị trí:* Vùng trung tâm và phía bên phải (vùng điểm 1, 3, 5, 6), bao quanh các đường vân núi.
  - *Hình dạng:* Dải mảng rộng uốn lượn theo vân núi (cathedral).
  - *Ranh giới:* Chuyển mờ êm (gradient chuyển tiếp mềm mại giữa vùng tối và vùng sáng).
  - *Tông màu $L^*a^*b^*$:* $L^* = 47.4 – 53.3;\ a^* = +2.9\dots+3.6;\ b^* = +9.6\dots+11.2$ (nâu xám tro ấm nhẹ).
  - *Tỉ lệ diện tích:* ~35% – 40%.
- **Mảng 3 — Gờ vân sáng phản quang (Highlight ridges):**
  - *Vị trí:* Góc trái-dưới và đỉnh các dải thớ thịt gỗ mịn (vùng điểm 4, điểm 8).
  - *Hình dạng:* Các dải dẹt lượn sóng nhẹ theo chiều dọc thớ gỗ.
  - *Ranh giới:* Chuyển mờ tự nhiên (feathered edge).
  - *Tông màu $L^*a^*b^*$:* $L^* = 58.8 – 61.1;\ a^* = +3.2\dots+3.3;\ b^* = +8.3\dots+8.9$ (be xám tro sáng).
  - *Tỉ lệ diện tích:* ~50% – 53%.

### 6. KẾT LUẬN KỸ THUẬT TẠO MÀU (Đối chiếu bảng dấu hiệu chuẩn)
- **STAIN MÀU (nhuộm):** Độ chắc chắn **15%**  
  *Dấu hiệu:* Màu nhuộm thấm đều trên nền gỗ, không tự đọng màu ở ghim sớ, chênh lệch sáng giữa các điểm nhỏ. Trên mẫu thực tế, rãnh mạch tối sâu ($L^* = 38.3$) với độ biến thiên nội ô rất cao (SD 18–26), nên stain nhuộm đơn thuần không thể tự tạo được hiệu ứng này.
- **LAU MÀU (wiping stain):** Độ chắc chắn **45%**  
  *Dấu hiệu:* Màu thấm đậm hơn nhưng kém đều (dễ bị đốm), độ chênh lệch sáng–tối rất rõ ($\Delta L^* = 22.8$ đơn vị giữa điểm 7 và điểm 8). Nếu áp dụng kỹ thuật lau màu, **bắt buộc phải có lớp sơn lót mỏng (washcoat) trước khi lau** để điều hòa mao quản và chống đốm loang lổ.
- **LAU GLAZE LỎNG:** Độ chắc chắn **80% (Dấu hiệu hình ảnh khớp nhất trên mẫu gốc)**  
  *Dấu hiệu:* Màng màu bôi đen đều trên nền lót (khiến mặt thịt bị ám mờ nâu xám tro, $L^* \approx 47–53$), đồng thời để lại màu đen đọng sâu trong toàn bộ ghim sớ rãnh mạch ($L^* \approx 38.3$). Hiệu ứng này khá giống Duro stain nhưng mặt thịt không sạch mà bị phủ ám một lớp màng màu mờ.
- **DURO STAIN:** Độ chắc chắn **30%**  
  *Dấu hiệu:* Duro stain chỉ bám đậm ở vân/mạch, mặt phẳng hầu như sạch giữ màu mộc. Trên mẫu thực tế, toàn bộ mặt phẳng thịt gỗ đều bị hạ tông sâu về nâu tro ($L^* = 47.4–58.8$), không giữ màu mộc sáng nguyên thủy.
- **Kết luận kỹ thuật:** Mẫu gốc thể hiện đặc trưng rõ nét nhất của kỹ thuật **LAU GLAZE LỎNG trên nền lót (80% chắc chắn)** hoặc **LAU MÀU có lót mỏng washcoat chống đốm (45% chắc chắn)** kết hợp với nhuộm nền hạ tông mộc.

### 7. ĐỘ BÓNG
- **Cấp độ bóng:** Mờ sâu (Deep Matte / Dead Flat).
- **Độ bóng ước lượng (góc 60°):** **5 – 15 GU** (mức tối ưu chuẩn hóa: **10 GU ± 2 GU**).
- **Căn cứ xác định:** Ánh sáng phản xạ tán xạ hoàn toàn (diffuse reflection), không xuất hiện điểm chói lóa (specular hot spot), màng sơn mỏng trong suốt tôn nét đẹp tự nhiên của vân gỗ mở.

### 8. GỖ NỀN
- **Loài gỗ khả dĩ nhất:** **Gỗ Sồi trắng (White Oak / *Quercus alba*)** — Độ chắc chắn **65%**  
  *Căn cứ:* Mạch gỗ vòng lớn ngắt quãng, tia gỗ (medullary rays) dạng vệt gương đặc trưng, vân hình vòm núi (cathedral grain) sắc nét, tom gỗ dài 1–4 mm.
- **Loài gỗ thay thế:**
  - **Gỗ Sồi đỏ (Red Oak / *Quercus rubra*):** Độ chắc chắn **20%** (ống mạch tròn xốp hơn, cần chú ý triệt ánh đỏ tự nhiên nếu có).
  - **Gỗ Tần bì (White Ash / *Fraxinus americana*):** Độ chắc chắn **15%** (vân tương đồng dạng núi nhưng tia gỗ mảnh và ít hơn, tom gỗ thô sâu).

### 9. SẢN PHẨM SUY ĐOÁN & HỆ QUẢ KỸ THUẬT
- **Sản phẩm suy đoán:**
  - Mặt bàn / cánh tủ / ván ốp nội thất phẳng cao cấp phong cách Hiện đại / Bắc Âu (Scandinavian): Độ chắc chắn **60%**.
  - Ván sàn kỹ thuật (Engineered wood flooring) hoàn thiện mờ vân mở: Độ chắc chắn **30%**.
  - Chi tiết khung chân / bàn ghế nội thất: Độ chắc chắn **10%**.
- **Hệ quả kỹ thuật:**
  - *Nếu là mặt bàn hoặc ván sàn:* Đòi hỏi độ bền cơ học cao, khả năng chống trầy xước kháng mài mòn (ABR), chịu va đập, kháng ẩm và chịu hóa chất gia dụng; màng sơn phải có độ bám dính tuyệt hảo (ASTM D3359 đạt 4B–5B) để không bong tróc dọc theo các rãnh mạch hở.
  - *Nếu là cánh tủ hoặc ván ốp:* Yêu cầu màng sơn mỏng nhẹ thanh thoát, độ thở tự nhiên cho thớ gỗ, tính kháng ngả vàng (hệ NC NY hoặc hệ Nước NY) cao để giữ vững tông nâu xám tro dưới ánh sáng đèn nội thất và ánh sáng tự nhiên.

### 10. DANH SÁCH YÊU CẦU KỸ THUẬT ĐỂ ĐẠT MẪU (3–6 gạch đầu dòng)
1. **Hạ tông nền đồng nhất:** Cần hạ tông phôi gỗ mộc sáng tự nhiên ($L^* \approx 65–78$) xuống tông nền nâu xám tro trung gian ($L^* \approx 47–53$, điểm sáng nhất không vượt quá $L^* \approx 61$), triệt tiêu sắc vàng ấm tự nhiên của gỗ mộc.
2. **Dìm màu sẫm trong ghim sớ:** Cần dìm màu sâu trong toàn bộ hệ thống ống mạch / rãnh mao quản xuống mức nâu đen khói ($L^* \approx 38–41$) mà không làm bít lấp miệng sớ, duy trì trạng thái vân mở tự nhiên.
3. **Tạo độ tương phản vân sắc nét:** Cần làm sạch mặt thịt gỗ (hoặc chà bạt nhẹ gờ đỉnh thớ gỗ) để tạo độ tương phản rõ rệt giữa lòng rãnh mạch tối và đỉnh gờ vân sáng ($\Delta L^* \approx 20–23$ đơn vị).
4. **Kiểm soát độ thẩm thấu & chân bám dính:** Cần xử lý lớp lót mỏng (washcoat) hoặc lớp lót nền trước khi lau màu/dìm sớ nhằm ngăn chặn hiện tượng đốm loang (blotching), đồng thời đảm bảo độ bám dính màng sơn đạt cấp 4B–5B (chuẩn ASTM D3359), loại trừ rủi ro bong tróc rãnh sớ.
5. **Độ bóng mờ sâu & Kháng ngả vàng:** Cần phủ bóng hoàn thiện ở cấp độ mờ sâu 5–15 GU (chuẩn 10 GU ở góc đo 60°), sử dụng hệ sơn kháng ngả vàng (NY) để giữ chuẩn sắc thái nâu xám tro ổn định lâu dài.

---
*(Báo cáo hoàn tất Bước 1 — Toàn bộ số liệu tuân thủ nghiêm ngặt dữ liệu đo từ ảnh mẫu Lô 05; không bao gồm bảng quy trình thi công)*
