# GÓI KIẾN THỨC CSDL A CHO AGY — cập nhật 10/10/2026 12:01

> Dùng để: đọc MỘT BẢN MÀU (ảnh) → chọn **đúng MỘT quy trình** trong danh mục dưới đây là khả dĩ và sát nhất,
> hoặc ghép/điều chỉnh từ các quy trình đó; rồi đối chiếu với quy trình chủ nhân nhập để đề xuất bổ sung.
> Luật bắt buộc: ẨN DANH — không ghi tên khách hàng, không ghi tên kỹ thuật viên; chỉ dùng mã màu + loại nền.

## PHẦN 1 — BỘ 34 BƯỚC CHUẨN (đánh số để tham chiếu)
| Số | Tên bước (VI) | Tên (EN) | Định nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | Sơn lót PU | PU Sealer | Sơn lót PU là lớp sơn trực tiếp lên bề mặt gỗ thô (hoặc sau khi sơn màu) nhằm: Bịt kín các lỗ gỗ, tạo độ bám dính cho các lớp sơn phủ tiếp theo, tạo chiều dày lớp sơn, cải thiện độ mịn của bề mặt trước khi chà nhám và sơ |
| 2 | Chỉnh sửa cân bằng màu gỗ | Equalizer Stain | Chỉnh sửa cân bằng gỗ là loại sơn dùng để điều chỉnh và làm đồng đều màu sắc trên bề mặt gỗ, giúp giảm sự khác biệt về màu giữa các tấm veneer, vân gỗ, gỗ già và gỗ non. Có thể được sơn trước hoặc sau lớp màu chính. |
| 3 | Sơn tạo vân gỗ (NGR) | Non-Grain-Raising (NGR) Stain | Sơn tạo vân gỗ (NGR) là một loại sơn làm nổi vân gỗ (NGR) được thiết kế để tạo màu cho gỗ mà vẫn giữ được kết cấu vân gỗ tự nhiên, không làm phồng thớ gỗ. Nó giúp làm nổi bật vân gỗ tự nhiên, duy trì hiệu ứng vân gỗ mở ( |
| 4 | Sơn Duro (tô đậm vân gỗ) | Duro Stain (Grain-Highlighting Stain) | Sơn Duro là loại sơn màu đặc, hàm lượng màu cao, được lau để màu chủ yếu ở trong vân gỗ (lỗ chân lông), tạo hiệu ứng tương phản và làm nổi bật vân gỗ rõ rệt. Loại sơn này thường được sử dụng trong hệ thống hoàn thiện vân |
| 5 | Màu nền | Base Color Stain | Màu nền là loại chất màu được sử dụng chủ yếu để tạo cho gỗ tông màu chủ đạo, hình thành nên vẻ ngoài cơ bản của sản phẩm hoàn thiện. Sản phẩm này giúp đạt được tiêu chuẩn màu sắc yêu cầu được phê duyệt, tạo tông màu đồn |
| 6 | Sơn màu điều chỉnh | Toning Stain | Sơn điều chỉnh màu là một loại sơn phủ màu dạng phun, được thi công trên bề mặt đã được bịt kín để điều chỉnh, làm đều màu hoặc thay đổi nhẹ tông màu cuối cùng. Khác với sơn lau, nó không thấm vào gỗ thô. Nó được thi côn |
| 7 | Màu PAD | PAD Stain | Sơn PAD là phương pháp sơn được thực hiện bằng cách sử dụng vải lau thay vì phun hoặc lau bằng khăn. Phương pháp này thường được sử dụng trong các dây chuyền sản xuất hàng loạt để kiểm soát và đảm bảo độ đồng đều của vết |
| 8 | Lớp sơn lót nền (Basecoast) | Basecoat | Lớp sơn lót nền là một hệ thống sơn phủ có chứa chất tạo màu, trong đó một lớp phủ mờ hoặc bán mờ (độ nhớt của lớp sơn nền tùy thuộc vào yêu cầu của sản phẩm) được phun để tạo ra màu nền đồng nhất, che phủ một phần hoặc  |
| 9 | Lau Glaze | Wipe Glaze | Lau Glaze là kỹ thuật sử dụng vải để lau lên sản phẩm gỗ, tạo nên lớp phủ giúp tạo chiều sâu và độ tương phản, được thoa lên rồi lau bớt một phần. Kỹ thuật này có thể được sử dụng sau khi nhuộm màu để làm nổi bật vân gỗ  |
| 10 | Phun Glaze | Spray Glaze | Phun Glaze là phương pháp sử dụng súng phun để phun lên sản phẩm gỗ, giúp lớp màu thấm sâu hơn vào bề mặt đã được xử lý. Màu là một lớp phủ được sử dụng để tạo chiều sâu và độ tương phản, được sơn lên rồi lau bớt một phầ |
| 11 | Lau bột bụi | Powder Glaze Wiping | Lau bột bụi được thực hiện bằng cách sử dụng vải hoặc sản phẩm tốt giúp lớp phủ thấm sâu hơn vào bề mặt đã được xử lý. Bột bụi là một lớp phủ trang trí được sử dụng để tạo chiều sâu và độ tương phản, được thi công rồi la |
| 12 | Đánh cọ | Dry Brushing | Đánh cọ là một kỹ thuật trang trí thủ công được sử dụng để tạo hiệu ứng điểm nhấn sáng trên các khu vực nổi.trong đó một lượng nhỏ chất phủ  hoặc sơn có màu được quét bằng cọ gần như khô để tạo điểm nhấn hoặc hiệu ứng vâ |
| 13 | Chà nhám sâu/ Làm mòn lớp sơn | Rub-Through / Distressing | Chà nhám sâu/ Làm mòn lớp sơn là một kỹ thuật làm lớp màu trên cùng được chà nhám hoặc mài mòn ở những khu vực được chọn để lộ ra màu sắc hoặc gỗ bên dưới, tạo ra vẻ ngoài cũ kỹ, sờn rách hoặc phong cách mộc mạc. Kỹ thuậ |
| 14 | Chà highlight (làm nổi bật) | Highlighting | Chà hai lai (làm nổi bật) là phương pháp tạo hiệu ứng sáng tối và chiều sâu thị giác để nhấn mạnh các chi tiết nổi, cạnh, chạm khắc hoặc đường nét của sản phẩm. Nó làm tăng chiều sâu chứ không phải màu chủ đạo. |
| 15 | Sáp tạo điểm tróc giả cổ (poloxy) | Spot-Release Paste (Poloxy) | Sáp tạo điểm tróc giả cổ là một kỹ thuật tạo hiệu ứng cũ kỹ trang trí, một lớp che phủ tạm thời được quét bằng cọ lên trên lớp sơn lót hoặc lớp sơn phủ. Sau khi quét lớp này, một lớp sơn màu thứ hai được phun lên trên, s |
| 16 | Chà nhám | Sanding | Chà nhám là quá trình sử dụng vật liệu mài mòn để làm mịn, làm phẳng hoặc chuẩn bị bề mặt trước khi phủ lớp sơn hoặc chất phủ. Đây là một trong những bước quan trọng nhất trong quá trình hoàn thiện đồ nội thất vì chất lư |
| 17 | Phun hạt | Spatter | Phun hạt là phương pháp phun hoặc bắn những giọt sơn to hoặc nhỏ màu tương phản lên bề mặt để tạo vẻ đốm hoặc có kết cấu. Đây là bước trang trí - không phải bước sơn lớp nền. |
| 18 | Hiệu ứng giả cổ đuôi bò | Cow-Tail Antique Effect | Hiệu ứng giả cổ đuôi bò là dạng vệt sơn/glaze dày, lượn sóng giống như đuôi bò. Vệt này được tạo ra khi dùng dụng cụ quét (phết) lớp glaze lên bề mặt sơn, tạo hiệu ứng giả cổ. |
| 19 | Sơn Lót Mỏng | Washcoat | Sơn Lót Mỏng là một lớp lót rất mỏng (độ nhớt sơn thường từ 10-12s), được pha loãng và phủ trực tiếp lên gỗ thô để phủ kín bề mặt một phần. Nó giúp giảm khả năng hút màu và tránh bị lem lốm, giúp màu sơn lên đều hơn. Đây |
| 20 | Sơn Lót | Sealer | Sơn lót là một lớp phủ trong suốt (độ nhớt sơn thường 12-16s) được thực hiện sau lớp sơn màu, lớp sơn lót hoặc lớp phủ bóng để khóa và bảo vệ lớp màu. Nó ngăn ngừa sự loang màu và tạo ra một bề mặt nhẵn, có thể chà nhám  |
| 21 | Sơn Bóng | Topcoat | Lớp sơn bóng phủ cuối cùng là lớp trong suốt (độ nhớt sơn khoảng 9-12s) được phủ lên tất cả các lớp trước đó để tạo vẻ ngoài hoàn thiện và bảo vệ. Nó mang lại độ bóng mong muốn (mờ/bán bóng/bóng), cảm giác mịn màng và bả |
| 22 | Đánh cọ biên | Edge Burnishing | Đánh có biên là hiện tượng cạnh hoặc góc bề mặt trở nên mịn và bóng hơn do ma sát, thường tạo màu đậm hoặc bóng hơn khu vực xung quanh. Hiện tượng này có thể được tạo chủ đích để tạo hiệu ứng cổ điển hoặc xuất hiện ngoài |
| 23 | Sơn lót chống ngã vàng | Anti-Yellowing Sealer | Sơn lót chống ngã vàng là một loại lót trong suốt được thiết kế đặc biệt để giảm thiểu hiện tượng ố vàng màu theo thời gian, đặc biệt trên các bề mặt hoàn thiện màu trắng hoặc màu sáng |
| 24 | Sơn phủ hoàn thiện chống ố vàng | Anti-Yellowing Topcoat | Sơn phủ hoàn thiện chống ố vàng là lớp sơn trong suốt bảo vệ cuối cùng được thiết kế để chống lại hiện tượng ngả vàng theo thời gian, giữ cho màu trắng hoặc màu sáng luôn sạch và ổn định bền màu. --- |
| 25 | Ngăn dầu | Oil & Resin Blocker | Lớp phủ cô lập dầu, nhựa và tinh dầu tự nhiên có trong gỗ (thông, tràm, cao su, bạch đàn…) nhằm chặn hiện tượng xì dầu/nhựa làm ố, loang màu và chậm khô màng sơn. Thi công bằng phun súng (có thể pha kèm màu nền), sau đó  |
| 26 | Kiểm tra & xử lý keo tràn | Glue Spot Removal | Kiểm tra các vị trí keo dán tràn/dính trên bề mặt mộc (làm ướt bằng nước hoặc dung môi khoáng để nhìn rõ vết keo), sau đó cạo hoặc chà nhám loại bỏ trước khi sơn. Keo tràn ngăn cản sự thấm màu và tạo vết sáng/lệch màu sa |
| 27 | Kiểm soát độ ẩm gỗ & điều kiện môi trường | Wood Moisture & Environment Control | Kiểm tra độ ẩm gỗ và điều kiện nhà xưởng TRƯỚC khi vào sơn: độ ẩm gỗ ≤ 12 %, nhiệt độ > 5 °C, độ ẩm không khí ≤ 85 % (theo kỹ thuật sơn phủ gỗ). Ảnh hưởng trực tiếp tới thời gian khô giữa lớp và hiện tượng mốc da/trắng m |
| 28 | Vá trám khuyết tật bằng bột trét gỗ | Wood Putty Spot Filling | Trám các vết lõm, mẻ, nứt bằng bột trét gỗ cùng màu (trét hơi dư, để khô rồi chà phẳng trong bước chà nhám kế tiếp để lộ đúng hình dạng khuyết tật ban đầu). Là bước bắt buộc trong xử lý bề mặt mộc, khác với chà nhám. (Ng |
| 29 | Trét lấp mắt gỗ (lỗ mạch) | Pore Filling / Grain Filling | Trét bột lấp các mắt gỗ/lỗ mạch hở của loại gỗ mạch to (oak, ash, gỗ thông…) khi muốn bề mặt phẳng như kính; sau khi bột khô phải chà nhẹ lấy hết bột dư trên bề mặt. Thường phải khoá bề mặt trước bằng lớp mỏng (shellac p |
| 30 | Nâng thớ – khử xù lông gỗ | Grain Raising & De-furring (Water Popping) | Làm ẩm bề mặt bằng khăn nước sạch (hoặc nước) cho các thớ gỗ phồng lên, để khô (qua đêm), rồi chà nhám rất nhẹ (≈ #400) chỉ đủ để cắt lông gỗ. Bắt buộc với hệ sơn nước (water-based) và với gỗ mềm để tránh hiện tượng “xù  |
| 31 | Xử lý chống loang màu | Wood Conditioner / Blotch Control | Phủ chất xử lý chống loang (wood conditioner) trước khi lên màu với các loại gỗ dễ loang màu (gỗ mềm, thông, vùng gỗ già/gỗ non xen kẽ); phủ rồi lau bớt và tiến hành lên màu ngay khi lớp xử lý còn ẩm. Chỉ dùng khi thực s |
| 32 | Khử bụi – lau tack trước khi phủ | Dust Removal / Tack Wipe | Hút/thon/thổi sạch bụi chà nhám rồi lau bằng vải dính (tack cloth) để lấy hết bụi mịn trước MỖI lớp phủ. Bụi sót lại là nguyên nhân hạt bụi/nhám sần trên màng sơn. (Nguồn: Woodworker’s Journal — “clean off dust” bắt buộc |
| 33 | Chà nhám giữa lớp (xử lý hạt bụi) | Intercoat Sanding / Denibbing | Chà nhám nhẹ giữa các lớp (sau lớp lót và giữa các lớp phủ, khi màng đã khô) để làm phẳng hạt bụi, độ nhám bề mặt và tạo bám dính cho lớp sau; chà nhám tay theo chiều thớ gỗ khi có thể. Đây là bước lặp lại nhiều lần tron |
| 34 | Đánh bóng – miết bóng hoàn thiện | Rubbing Out & Polishing | Sau khi lớp phủ cuối đóng rắn: miết/đánh bóng bề mặt bằng bột nhám mịn (pumice/rottenstone), hợp chất đánh bóng hoặc sáp để loại hạt bụi lồi, vết chảy và đưa màng về đúng độ bóng mong muốn (mờ/bán bóng/bóng gương). Yêu c |

## PHẦN 2 — LUẬT ĐÃ HUẤN LUYỆN (34 luật — trạng thái ĐANG ÁP DỤNG)
| # | Nhóm | Quy tắc (áp dụng) | Phạm vi | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Quy trình chuẩn | THỨ TỰ CHUẨN: nhuộm nền (B5) → LÓT MỎNG/WASHCOAT (B19, 10–12 s, màng 40–50 µm) → kiểm tra–dặm màu, KHÔNG chà nhám (B6) → LAU MÀU pha loãng cho màu chui vào ghim sớ (B9) → khoá lót trong ≥100–120 µm (B20) → chà nhám giữa lớp (B33) → kiểm tra–dặm màu (B7) → bóng mờ 10 % (B21). | Mọi đề xuất quy trình sơn (PA 1 = khuyến nghị) | ĐANG ÁP DỤNG |
| 2 | Kỹ thuật màu | Bước LAU MÀU (B9) dùng GLAZE NỀN pha TINH MÀU rồi pha loãng (thử 100 : 3–8 + dung môi bay hơi chậm tới ~10–12 s), miết theo chiều thớ cho màu chui vào ghim sớ, lau sạch mặt thịt; dùng hết trong 2–3 giờ. | Cách pha màu cho bước lau màu | ĐANG ÁP DỤNG |
| 3 | Kỹ thuật màu | TRƯỚC KHI LAU GLAZE MÀU: (1) bề mặt lót KHÔ TƯƠNG ĐỐI HOÀN TOÀN; (2) KHÔNG xả nhám/gây xước mặt lót (màu chui xuống vết nhám ⇒ THÂM MÀU); (3) KHÔNG để sơn chịu khô (dry spray)/rãnh sơn khô (⇒ thâm màu); (4) nếu buộc xả nhám: nhám rất mịn + xả cực nhẹ, thổi bụi + lau tack. ⇒ Bước chà nhám phải đặt SAU lớp khoá lót trong (B20). | Kỹ thuật lau màu/glaze | ĐANG ÁP DỤNG |
| 4 | Kỹ thuật màu | BẮT BUỘC zoom ≥ 5 điểm/ảnh trước khi kết luận hiệu ứng. Dấu hiệu phân biệt: STAIN MÀU = nhuộm đều trên nền gỗ; LAU MÀU = thấm đậm hơn nhưng kém đều ⇒ phải có LÓT LỎNG (washcoat) trước để không bị đốm; LAU GLAZE LỎNG = bôi đen đều trên nền lót + để lại màu trong ghim sớ (khá giống Duro stain); DURO STAIN = chỉ đậm ở vân/mạch, mặt phẳng sạch. | Phân tích ảnh mẫu (nội bộ) → chọn kỹ thuật | ĐANG ÁP DỤNG |
| 5 | Kỹ thuật màu | Với hiệu ứng tối/2 tông: ưu tiên LÓT MÀU + CHÀ LIGHT/CHÀ MÒN thay cho lau glaze (glaze bám dính cơ học yếu, dễ tróc khi cắt ca-rô). | Hiệu ứng tối/giả cổ | ĐANG ÁP DỤNG |
| 6 | Kỹ thuật màu | Giữ hiệu ứng trắng ghim sớ (Cerused/Limed) ⇒ dùng BƯỚC 11 LAU BỘT BỤI (bột lau + màu trắng), đặt sau lót màu nền và trước lớp lót trong; bắt buộc test ca-rô tại giao diện này. | Hiệu ứng trắng ghim sớ | ĐANG ÁP DỤNG |
| 7 | Kỹ thuật màu | Sau MỖI lần chà nhám, TRƯỚC công đoạn sơn phủ kế tiếp: KIỂM TRA MÀU dưới đèn + DẶM MÀU nếu lác (B6 dặm sương màu loãng hoặc B7 màu PAD). | Mọi quy trình phủ sơn | ĐANG ÁP DỤNG |
| 8 | Hệ sơn | Hệ sơn chính là NC (stain NC · lót màu NC · lót NC trong · bóng NC NY). KHÔNG đề xuất 2K trừ khi chủ dự án yêu cầu. | Mọi đề xuất quy trình | ĐANG ÁP DỤNG |
| 9 | Dữ liệu nguồn | Khi đề xuất LAU MÀU phải ghi kèm lớp LÓT LỎNG/washcoat để chống đốm loang màu. | Kỹ thuật lau màu | ĐANG ÁP DỤNG |
| 10 | Trình bày | Bản đề xuất: NGẮN GỌN, mỗi bước 1 dòng; đưa 2 PHƯƠNG ÁN (PA1 khuyến nghị — PA2 thay thế); kèm ẢNH GỖ MỘC (nếu chưa có thì ghi 1 dòng “THIẾU ẢNH GỖ MỘC”). | Mọi tài liệu gửi đi | ĐANG ÁP DỤNG |
| 11 | Trình bày | TÀI LIỆU GỬI ĐI CHỈ GỒM: tiêu đề ngắn + ảnh mẫu (và ảnh gỗ mộc nếu có) + 2 bảng quy trình (≤ 8 dòng/bảng) + 3–5 dòng lưu ý bắt buộc. KHÔNG in phần phân tích màu/zoom/L*a*b*, nhận diện loài gỗ, mảng–khối màu, mục căn cứ–truy vết; KHÔNG nhắc KPH/sự cố. | Mọi tài liệu gửi đi | ĐANG ÁP DỤNG |
| 12 | Trình bày | Trọng tâm tài liệu là PHẦN QUY TRÌNH; phần phân tích cô đọng, không lan man. | Mọi tài liệu gửi đi | ĐANG ÁP DỤNG |
| 13 | Trình bày | Mặc định CHÈN ẢNH MẪU vào tài liệu DOCX (dưới tiêu đề, trước phần quy trình). | Mọi tài liệu gửi đi | ĐANG ÁP DỤNG |
| 14 | Trình bày | Bảng quy trình KHÔNG ghi tên thương mại/mã sản phẩm sơn — chỉ mô tả loại vật liệu chung + tỉ lệ pha/độ nhớt/nhám/thời gian khô/số pass. | Mọi bảng quy trình | ĐANG ÁP DỤNG |
| 15 | Trình bày | Bảng quy trình CHỈ gồm công đoạn PHỦ SƠN/tạo hiệu ứng; các bước xử lý mộc chỉ gom 1 dòng ghi chú ngoài chuyền phủ. | Mọi bảng quy trình | ĐANG ÁP DỤNG |
| 16 | Dữ liệu nguồn | CSDLA và tài liệu: KHÔNG lưu tên riêng khách hàng/kỹ thuật viên (ẩn danh). | Dữ liệu dự án A | ĐANG ÁP DỤNG |
| 17 | Dữ liệu nguồn | CSDLA chỉ GHI THÊM, backup trước mỗi lần ghi; giữ nguyên văn số liệu/nguồn (kể cả lỗi chính tả); ô nào nguồn không ghi thì ghi “nguồn không ghi”, KHÔNG bịa; mọi con số phải kiểm chứng được. | Dữ liệu dự án A | ĐANG ÁP DỤNG |
| 18 | Quy trình làm việc | LUÔN LÀM 2 BƯỚC VỚI AGY: (1) đưa prompt đã huấn luyện (YEU_CAU_BUOC1_phan_tich.txt) cho AGY phân tích ảnh mẫu + các ô zoom + số đo màu → file PHÂN TÍCH; (2) lấy phân tích đó + GÓI KIẾN THỨC CSDLA đã huấn luyện (CSDLA_KIEN_THUC_HUAN_LUYEN.md: huan_luyen + quy trình chuẩn id 116 + 34 bước + QT_ công ty) áp vào để ra QUY TRÌNH ĐỀ NGHỊ CHUẨN (PA 1 = kỹ thuật chuẩn). Không bỏ qua bước nào, không tự làm | Mọi lô mẫu / mọi đề xuất quy trình | ĐANG ÁP DỤNG |
| 19 | Hệ sơn | Với VÁN SÀN / ĐỒ NGOÀI TRỜI: dùng hệ PU NGOÀI TRỜI (chịu UV – chịu ẩm) cho PA 1 — không cần dùng hệ khác và không cần hỏi lại; vẫn giữ nguyên đúng THỨ TỰ CHUẨN (nhuộm nền → lót mỏng washcoat → kiểm tra–dặm màu không chà nhám → lau màu chui vào ghim sớ → khoá lót → chà nhám → kiểm tra–dặm màu → phủ PU ngoài trời). | Sàn/ván ngoài trời (decking), đồ ngoại thất | ĐANG ÁP DỤNG |
| 20 | Kỹ thuật màu | MÀU CÓ CHIỀU SÂU (nhiều khối màu / nhiều lớp màu): được phép CHIA THÀNH NHIỀU LẦN SƠN MÀU, với nguyên tắc **MÀU DƯỚI LUÔN ĐẬM HƠN MÀU TRÊN** ⇒ màu sâu và “trong” hơn. Khi trình bày quy trình phải ghi rõ THỨ TỰ LỚP MÀU (lớp đậm trước → lớp nhạt sau; ví dụ lớp lót màu tối dìm sớ trước, các lớp màu sáng hơn phủ sau). **PAD STAIN và ĐÁNH GLAZE** cũng phải tạo **chuyển màu TỐI → SÁNG, nhạt dần** ở đúng | Mọi đề xuất quy trình có màu tối/nhiều khối màu, dùng pad stain hoặc đánh glaze | ĐANG ÁP DỤNG |
| 21 | Bài học PT-008H — cấu trúc màng | Đối với mẫu giả cổ/rustic có ghim sớ tương phản trên Sồi/Veneer Oak, xưởng dùng **BÓNG 2 LỚP KẸP GLAZE**: phun bóng mờ lớp 1 → QUÉT CỌ GLAZE ĐEN (BT-20H) trên màng bóng → phun bóng lớp 2. Lớp bóng 1 làm nền láng để cọ glaze đi sắc nét, không lem; lớp bóng 2 khoá bảo vệ. | Mẫu Oak/Veneer có ghim sớ tương phản, giả cổ/rustic | ĐANG ÁP DỤNG |
| 22 | Bài học PT-008H — chất ngấm dầu | Trên phôi **Veneer Oak**: sau khi nhuộm màu dùng **CHẤT NGẤM DẦU (TB 2211H + phụ gia TB), phun súng, khô 2 giờ** để ổn định chân thớ, đẩy sâu hạt màu, chống rút sơn lót. Khi ĐÃ có chất ngấm dầu thì **KHÔNG cần lớp washcoat (B19)**. | Mẫu Oak/Veneer có ghim sớ tương phản, giả cổ/rustic | ĐANG ÁP DỤNG |
| 23 | Bài học PT-008H — quét cọ glaze | Phân biệt rõ **QUÉT CỌ GLAZE (B12 – dry brushing)** với **LAU GLAZE (B9 – wiping)**: khi mẫu có đường sớ/ghim đen mảnh nổi khối thì thực tế dùng **cọ tỉa** với 2 cấp glaze (BT-10H quét trên lớp lót, BT-20H quét trên lớp bóng) — không lau bạt mặt thịt bằng vải. | Mẫu Oak/Veneer có ghim sớ tương phản, giả cổ/rustic | ĐANG ÁP DỤNG |
| 24 | Bài học PT-008H — đa tầng màu | Chiều sâu màu đạt bằng **5 lượt tác động màu**: (1) lau vải màu tạo hiệu ứng → (2) phun stain phủ đều → (3) phun stain dặm chỉnh sắc → (4) quét cọ glaze đen trên lót → (5) quét cọ glaze đen trên bóng. Đây là cụ thể hoá luật #20 (màu dưới đậm hơn màu trên, chuyển tối→sáng). | Mẫu Oak/Veneer có ghim sớ tương phản, giả cổ/rustic | ĐANG ÁP DỤNG |
| 25 | Bài học PT-008H — tỉ lệ pha & hệ hoá chất | Phiếu thật dùng nguyên liệu **PHA SẴN (PS)** cho các màu, và **dung môi/phụ gia chỉ 5% (100 : 5 — Diluen BT-08H)** cho lót/bóng/chất ngấm; KHÔNG áp máy móc công thức pha loãng dung môi NC 100 : 100–150 cho các hệ sản phẩm chuyên dụng này. Ô “Loại sơn” trên phiếu ghi NC nhưng **cần xác minh** (có thể là hệ chuyên dụng). | Mẫu Oak/Veneer có ghim sớ tương phản, giả cổ/rustic | ĐANG ÁP DỤNG |
| 26 | Bài học PT-008H — thời gian khô | Thời gian khô thực tế theo phiếu: lớp tạo màng/ngấm sâu (chất ngấm dầu, lót, bóng 1) **1–2 giờ**; các bước hiệu ứng màu cục bộ (stain dặm, quét cọ glaze) chỉ **15 phút**. Đưa các thông số này vào quy chuẩn chuyền. | Mẫu Oak/Veneer có ghim sớ tương phản, giả cổ/rustic | ĐANG ÁP DỤNG |
| 27 | Phân loại vật liệu | KHI ĐỀ XUẤT/PHÂN TÍCH **KHÔNG CẦN QUAN TÂM HỆ SƠN** (NC/PU/nước/UV…). Chỉ cần phân loại **LOẠI MÀU** của từng lớp: (a) **SƠN KHÔNG MÀU** (clear/trong, không pha màu — vd lót trong, bóng trong); (b) **SƠN CÓ MÀU (PIGMENTED)** (pha bột màu che phủ — vd lót màu, sơn bệt); (c) **MÀU TRONG SUỐT** (màu nhuộm/lau/glaze còn thấy thớ gỗ — vd stain, màu lau, glaze, dặm màu); (d) **LOẠI KHÁC** (dầu, chất ngấ | Mọi bản đề xuất/đọc phiếu mẫu | ĐANG ÁP DỤNG |
| 28 | Kỹ thuật màu | **LAU MÀU TẠO HIỆU ỨNG HIGHLIGHT** — bước lau màu bằng VẢI (màu/chất pha sẵn) **KHÔNG chỉ để phủ nền đều** mà là **bước TẠO HIỆU ỨNG SÁNG–TỐI**: **lau/đánh mạnh tay hơn ở vùng cần SÁNG để bạt màu** (vùng đó **nhạt dần = highlight**), đồng thời **giữ màu đậm trong ghim sớ/rãnh thớ**. Thực hiện bằng **VẢI** (đúng phiếu thật PT-008H — hàng 1 “màu Tạo hiệu ứng — PS — Lau bằng VẢI — khô 1 h”), đặt **ng | Mọi mẫu có highlight / nền sáng + ghim sớ đậm (whitewash, rustic, gả cổ) | ĐANG ÁP DỤNG |
| 30 | Quy trình làm việc | Mỗi lượt đề xuất quy trình + công thức pha màu: (1) AGY dùng MÔ HÌNH MẠNH (gemini-3.1-pro-high, --effort high) tự phân tích ảnh GỖ MỘC + MẪU MÀU (kết luận DYE/PIGMENT kèm % chắc chắn); (2) áp kiến thức CSDL A (luật, 34 bước, QT 112/116/118) + CSDL B (45 ô màu DYE + 26 mã) ra QUY TRÌNH (bảng ≤9 dòng, chỉ công đoạn phủ, phân loại LOẠI MÀU, có dòng KIỂM TRA MÀU–DẶM MÀU sau mỗi lần chà nhám) + CÔNG TH | Mọi lô đề xuất quy trình sơn + công thức pha màu (gỗ mộc + mẫu) | Đang áp dụng |
| 34 | Kỹ thuật màu | Trên Veneer Sồi giả cổ, thay vì kẹp Bóng/Glaze, có thể kẹp các công đoạn phun hạt đốm, dặm màu PAD và đánh cọ xen kẽ giữa 3 lớp Sơn Lót để tạo hiệu ứng đa tầng sâu mà không làm đục màu. | Mẫu Veneer Sồi, giả cổ/rustic đa tầng có phun hạt đốm | ĐANG ÁP DỤNG |
| 35 | Xử lý bề mặt gỗ | Khi sơn trên nền veneer tràm, bắt buộc phải sử dụng phụ gia ngăn dầu trước lớp sơn lót để chống tươm nhựa. | Các quy trình sơn trên nền veneer tràm | ĐANG ÁP DỤNG |
| 36 | Hệ sơn | Với nền whitewash đục, toàn bộ hệ lót nền, lót trong khóa glaze và bóng đều phải dùng loại không ngã vàng. | Quy trình tông màu sáng/trắng đục | ĐANG ÁP DỤNG |
| 37 | Kỹ thuật màu | Để tạo hiệu ứng xước ghim sớ sâu trên nền trắng, lót trắng xong cần chà Light bằng nhám thô (#180). Sau đó kẹp nhiều lớp (2-3 lần) phun & quét cọ glaze giữa các lớp lót trong loãng (9-11s). | Hiệu ứng whitewash, rustic/distressed xước ghim sớ | ĐANG ÁP DỤNG |
| 38 | Kỹ thuật màu | Để tạo hiệu ứng trắng ghim sớ (cerused/limed) mạnh và sờn mòn kết hợp rustic xước đa tầng trên hệ nước, thay vì dùng bột lau sau lót, CÓ THỂ QUÉT CỌ TRỰC TIẾP LÓT TRẮNG LÊN MỘC (để lấp đầy rãnh), chà nhám mạnh mặt thịt (#240) lộ vân, sau đó nhuộm stain xám và dùng CỌ ĐÁNH GLAZE kẹp giữa các lớp lót trong loãng. | Gỗ Sồi (Oak) / veneer sồi, vân sâu, hệ nước, yêu cầu trắng ghim sớ + rustic sờn mòn/đa tầng. | ĐANG ÁP DỤNG |

## PHẦN 3 — DANH MỤC QUY TRÌNH TRONG CSDL A (121 quy trình)
Mỗi mục: **id** · tên · loại · hệ sơn · mã màu · nguồn · và CHUỖI BƯỚC (số bước chuẩn + nội dung nguyên văn rút gọn).

### QT id 1 — Bộ định nghĩa 24 bước quy trình sơn hoàn thiện (Step Finish) — 3 ngôn ngữ Việt/Anh/Trung
- loại: chuẩn | hệ sơn: — | mã màu: — | số bước ghi: 24 | số bước chi tiết: 0
- mô tả: Bộ định nghĩa chuẩn 24 bước: bịt kín/lót, các loại stain, glaze, hiệu ứng trang trí, chà nhám, lót & bóng hoàn thiện, chống ngã vàng.
- nguồn: Step Finish - dinh-nghia-ten-goi.xlsx (3 sheet English/Vietnamese/Chinese)
- ghi chú: Dùng làm chuẩn đối chiếu cho mọi quy trình thực tế của khách/nhà máy

### QT id 2 — Quy trình KH 3900
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: NC | mã màu: KH 3900 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 1
- mô tả: QUY TRÌNH KIỂM TRA (áp dụng sản xuất tại Kim Huy)
- nguồn: Locqc.md — mục # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — PHA CÔNG THỨC LÓT MÀU NC KH 3900 (KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG TẠI CTY KIM HUY)
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 1 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] QUY TRÌNH KIỂM TRA (áp dụng sản xuất tại Kim Huy)

### QT id 3 — Quy trình KH 3900 — KIỂM TRA LÓT MÀU NC KH 3900 TẠI CTY KIM HUY (ĐÃ THỰC HIỆN XONG QUY TRÌNH)
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: NC | mã màu: KH 3900 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 5
- mô tả: # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 11/08/2026: KIỂM TRA LÓT MÀU NC KH 3900 TẠI CTY KIM HUY (ĐÃ THỰC HIỆN XONG QUY TRÌNH) QUY TRÌNH KIỂM TRA (đã thực hiện xong ngày 11/08 — theo quy trình đang áp dụng SX tại Kim Huy) - ✅ **Đã thực hiện xong quy trình trên cả 5 chi tiết đầu giường** → **mai (12/08) sẽ đánh giá chất lượng**. - Cán **3 trục** màu lót cán trục KH Black 1808 (theo quy trình chỉ cá
- nguồn: Locqc.md — mục # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 11/08/2026: KIỂM TRA LÓT MÀU NC KH 3900 TẠI CTY KIM HUY (ĐÃ THỰC HIỆN XONG QUY 
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 5 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 11/08/2026: KIỂM TRA LÓT MÀU NC KH 3900 TẠI CTY KIM HUY (ĐÃ THỰC HIỆN XONG QUY TRÌNH)
  2. [bước chuẩn —] QUY TRÌNH KIỂM TRA (đã thực hiện xong ngày 11/08 — theo quy trình đang áp dụng SX tại Kim Huy)
  3. [bước chuẩn —] - ✅ **Đã thực hiện xong quy trình trên cả 5 chi tiết đầu giường** → **mai (12/08) sẽ đánh giá chất lượng**.
  4. [bước chuẩn —] - Cán **3 trục** màu lót cán trục KH Black 1808 (theo quy trình chỉ cán **2 trục**).
  5. [bước chuẩn —] - **Mai sẽ chuyển về Kim Huy** → kiểm tra thêm khi lên quy trình.

### QT id 4 — Quy trình KH 3900 — KẾT QUẢ KIỂM TRA & ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG LÓT MÀU NC KH 3900 TẠI CTY KIM HUY
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: NC | mã màu: KH 3900 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 1
- mô tả: QUY TRÌNH KIỂM TRA (đã thực hiện)
- nguồn: Locqc.md — mục # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 11→12/08/2026: KẾT QUẢ KIỂM TRA & ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG LÓT MÀU NC KH 3900 TẠI CT
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 1 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] QUY TRÌNH KIỂM TRA (đã thực hiện)

### QT id 5 — Quy trình KH 3900 — KẾT QUẢ THỬ LÓT CÁN TRỤC KH BLACK 1808 MỚI
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: NC | mã màu: KH 3900 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 2
- mô tả: | Quy trình thử | **KHÔNG sử dụng phun phụ gia 08/22** (phương án đối chứng không phụ gia) | > 📌 **Ý nghĩa:** Quy trình **không phun phụ gia 08/22** với lót cán trục KH Black 1808 mới + lót màu KH 3900 → **độ bám ĐẠT** → là cơ sở để chốt công thức/đơn giản hóa quy trình (bỏ phụ gia) nếu các chỉ tiêu khác cũng đạt.
- nguồn: Locqc.md — mục # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 12/08/2026: KẾT QUẢ THỬ LÓT CÁN TRỤC KH BLACK 1808 MỚI
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 2 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] | Quy trình thử | **KHÔNG sử dụng phun phụ gia 08/22** (phương án đối chứng không phụ gia) |
  2. [bước chuẩn —] > 📌 **Ý nghĩa:** Quy trình **không phun phụ gia 08/22** với lót cán trục KH Black 1808 mới + lót màu KH 3900 → **độ bám ĐẠT** → là cơ sở để chốt công thức/đơn giản hóa quy trình (bỏ phụ gia) nếu các chỉ tiêu khác cũng đạt.

### QT id 6 — Quy trình KH 3900
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: NC | mã màu: KH 3900 | số bước ghi: 2 | số bước chi tiết: 11
- mô tả: **Mục đích:** điều chỉnh qui trình và công thức Theo đề xuất, trong qui trình SX phải **thêm 1 công đoạn phun hỗn hợp phụ gia 08/22** (tỉ lệ **1 phụ gia 08/22 – 3 dung môi NC 1010 KH B**) trên nền cán lót cán trục KH Black 1808 **trước khi** thực hiện các công đoạn tiếp theo. - Kiểm tra thực tế tại Kim Huy **theo qui trình chuẩn** (⚠️ **KHÔNG phun hỗn hợp phụ gia 08/22** trên nền lót cán trục KH B
- nguồn: Locqc.md — mục # BÁO CÁO — V/V ĐIỀU CHỈNH CÔNG THỨC (KIM HUY — 06/08 → 11/08/2026)
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 11 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] **Mục đích:** điều chỉnh qui trình và công thức
  2. [bước chuẩn —] Theo đề xuất, trong qui trình SX phải **thêm 1 công đoạn phun hỗn hợp phụ gia 08/22** (tỉ lệ **1 phụ gia 08/22 – 3 dung môi NC 1010 KH B**) trên nền cán lót cán trục KH Black 1808 **trước khi** thực hiện các công đoạn tiếp theo.
  3. [bước chuẩn —] - Kiểm tra thực tế tại Kim Huy **theo qui trình chuẩn** (⚠️ **KHÔNG phun hỗn hợp phụ gia 08/22** trên nền lót cán trục KH Black 1808 trước khi thực hiện các bước tiếp theo) → **kết quả: chất lượng ĐẠT yêu cầu**.
  4. [bước chuẩn —] b (qui trình chuẩn không phụ gia) ✅ |
  5. [bước chuẩn —] > - Kết quả **không phun phụ gia 08/22 → đạt** xác nhận phương án đơn giản hóa quy trình (bỏ công đoạn phun phụ gia trên nền 1808) — nhưng lưu ý đề xuất ban đầu (phần I) lại ghi cần **thêm** công đoạn phun 08/22 → 2 nguồn ngược nhau về hướng xử lý, cần làm rõ quy trình chính thức cuối cùng.
  6. [bước chuẩn —] Màu KH 3900 — chỉ đạo thử theo quy trình 2 lần lót màu
  7. [bước chuẩn —] - Thử màu KH 3900 theo quy trình **2 lần Lót màu KH Black 3900**:
  8. [bước chuẩn —] - Lót màu lần 2: (theo quy trình)
  9. [bước chuẩn —] Màu KH Cherry — điều chỉnh quy trình
  10. [bước chuẩn —] - Điều chỉnh quy trình: **thêm 1 công đoạn stain màu giữa 2 lần lót NC KH**.
  11. [bước chuẩn —] > - Chỉ đạo mới: **thử 2 lần lót màu** (lần 1 pha 5% phụ gia 08/22) — khác với báo cáo chốt trước đó kiểm tra 1 lần lót màu theo quy trình chuẩn không phụ gia → đây là **hướng thử nghiệm mới theo BGĐ**, kết quả chờ bổ sung.

### QT id 7 — Quy trình KH 3900 — THỰC HIỆN QUY TRÌNH MÀU KH 3900 ĐIỀU CHỈNH (4 MẪU)
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: NC | mã màu: KH 3900 | số bước ghi: 3 | số bước chi tiết: 5
- mô tả: # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — KIỂM TRA TẠI CTY KIM HUY: THỰC HIỆN QUY TRÌNH MÀU KH 3900 ĐIỀU CHỈNH (4 MẪU) QUY TRÌNH THỰC HIỆN (điều chỉnh so với quy trình cũ) - Quy trình màu **KH 3900 điều chỉnh quy trình**: - ✅ Đã thực hiện xong quy trình. > 💡 **Ghi chú đối chiếu:** quy trình lần này là **2 lần lót màu KH 3900** (thay Lót NC KH 0204 bằng Lót Màu KH 3900) — khác quy trình chuẩn trước đây (Lót 
- nguồn: Locqc.md — mục # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — KIỂM TRA TẠI CTY KIM HUY: THỰC HIỆN QUY TRÌNH MÀU KH 3900 ĐIỀU CHỈNH (4 MẪU)
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 5 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — KIỂM TRA TẠI CTY KIM HUY: THỰC HIỆN QUY TRÌNH MÀU KH 3900 ĐIỀU CHỈNH (4 MẪU)
  2. [bước chuẩn —] QUY TRÌNH THỰC HIỆN (điều chỉnh so với quy trình cũ)
  3. [bước chuẩn —] - Quy trình màu **KH 3900 điều chỉnh quy trình**:
  4. [bước chuẩn —] - ✅ Đã thực hiện xong quy trình.
  5. [bước chuẩn —] > 💡 **Ghi chú đối chiếu:** quy trình lần này là **2 lần lót màu KH 3900** (thay Lót NC KH 0204 bằng Lót Màu KH 3900) — khác quy trình chuẩn trước đây (Lót NC KH 0204 → Lót màu KH 3900 → Bóng NC 2605 KH 40%).

### QT id 8 — Quy trình KH 3900 — ĐIỀU CHỈNH QUY TRÌNH & CÔNG THỨC LÓT MÀU 1 KH 3900 TẠI CTY KIM HUY
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: NC | mã màu: KH 3900 | số bước ghi: 6 | số bước chi tiết: 12
- mô tả: # BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA — SỐ 02-0826: ĐIỀU CHỈNH QUY TRÌNH & CÔNG THỨC LÓT MÀU 1 KH 3900 TẠI CTY KIM HUY **Mục đích:** Điều chỉnh quy trình và công thức lót màu 1 KH 3900 tại công ty Kim Huy. QUY TRÌNH KIỂM TRA Quy trình thực hiện - Thực hiện theo **quy trình đang áp dụng sản xuất thực tế** màu KH 3900 tại công ty Kim Huy trên phôi nền **MDF và ván PB**: - **4 quy trình:** - **Quy trình 1:** ló
- nguồn: Locqc.md — mục # BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA — SỐ 02-0826: ĐIỀU CHỈNH QUY TRÌNH & CÔNG THỨC LÓT MÀU 1 KH 3900 TẠI CTY KIM HUY
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 18 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] # BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA — SỐ 02-0826: ĐIỀU CHỈNH QUY TRÌNH & CÔNG THỨC LÓT MÀU 1 KH 3900 TẠI CTY KIM HUY
  2. [bước chuẩn —] **Mục đích:** Điều chỉnh quy trình và công thức lót màu 1 KH 3900 tại công ty Kim Huy.
  3. [bước chuẩn —] - Thực hiện theo **quy trình đang áp dụng sản xuất thực tế** màu KH 3900 tại công ty Kim Huy trên phôi nền **MDF và ván PB**:
  4. [bước chuẩn —] - **Quy trình 1:** lót màu 1 KH 3900 công thức **đang sản xuất** (mã số **240726**, đang tại kho công ty Kim Huy).
  5. [bước chuẩn —] - **Quy trình 2:** lót màu 1 KH 3900 đang SX — **pha thêm 3% phụ gia 08/22** vào bước phun lót màu **lần 1**.
  6. [bước chuẩn —] - **Quy trình 3:** lót màu 1 KH 3900 đang SX — **pha thêm 8% AK 60 Resin** vào lót màu (phun lót **lần 1 và lần 2**).
  7. [bước chuẩn —] - **Quy trình 4:** điều chỉnh công thức lót màu 1 KH 3900 — **thay Lót NC T 2012 bằng Lót NC PC 23**, giữ nguyên % màu.
  8. [bước chuẩn —] | Quy trình | Kết quả | Ghi chú |
  9. [bước chuẩn —] | Quy trình | Kết quả | Ghi chú |
  10. [bước chuẩn —] | Quy trình | Biến thể | Nhận xét |
  11. [bước chuẩn —] *Hình: kiểm tra độ bám dính (cắt carô + giật băng keo) trên bề mặt **KH 3900** — nhãn dán ghi "Lót mịn + 8% AK 60" (Quy trình 3) — kết quả đạt 4B/5B (ảnh người dùng cung cấp, 15/08/2026).
  12. [bước chuẩn —] Điều chỉnh quy trình **2 lần Lót màu 1 KH 3900** — màng sơn đã **cải thiện nhiều** so với quy trình đang sản xuất về màng sơn ⇒ **Đạt mức 9,5/10**.

### QT id 9 — Quy trình ĐLO 03 — KIỂM TRA TẠI CÔNG TY ĐĂNG LONG + QUY TRÌNH THẺ MẪU ĐLO 03 (NEW) H
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: Nước, PU, NC | mã màu: ĐLO 03 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 9
- mô tả: # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 18/08/2026: KIỂM TRA TẠI CÔNG TY ĐĂNG LONG + QUY TRÌNH THẺ MẪU ĐLO 03 (NEW) H - **Màu mới đã đưa vào SX:** DL10, DLO 70, DLO 74 — chất lượng sản phẩm hoàn thiện **đạt**, quy trình phù hợp chuyền SX tại nhà máy (hệ nước: màu 70, 74; hệ dung môi: màu DL10). - **Màu DLO 3 New H** (màu mới): đã gửi quy trình cho khách hàng nhưng **chưa có kế hoạch SX**. - Quy t
- nguồn: Locqc.md — mục # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 18/08/2026: KIỂM TRA TẠI CÔNG TY ĐĂNG LONG + QUY TRÌNH THẺ MẪU ĐLO 03 (NEW) H
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 9 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 18/08/2026: KIỂM TRA TẠI CÔNG TY ĐĂNG LONG + QUY TRÌNH THẺ MẪU ĐLO 03 (NEW) H
  2. [bước chuẩn —] - **Màu mới đã đưa vào SX:** DL10, DLO 70, DLO 74 — chất lượng sản phẩm hoàn thiện **đạt**, quy trình phù hợp chuyền SX tại nhà máy (hệ nước: màu 70, 74; hệ dung môi: màu DL10).
  3. [bước chuẩn —] - **Màu DLO 3 New H** (màu mới): đã gửi quy trình cho khách hàng nhưng **chưa có kế hoạch SX**.
  4. [bước chuẩn —] - Quy trình SX thực tế **phù hợp** trong sản xuất.
  5. [bước chuẩn —] HƯỚNG DẪN QUY TRÌNH SƠN THẺ MẪU MÀU ĐLO 03 (NEW) H — KH ĐĂNG LONG
  6. [bước chuẩn —] | Quy trình | Hóa chất & các bước thực hiện | Tỉ lệ | Phương pháp | Thời gian khô |
  7. [bước chuẩn —] > 💡 Lưu ý sử dụng sơn (theo phụ lục): đậy kín nắp, bảo quản khô ráo; quậy kỹ trước khi pha/sơn; hỗn hợp lót pha cứng dùng trong 2–3 giờ; quy trình thẻ mẫu quy cách nhỏ — khi SX thực tế tùy kết cấu mặt hàng có thể thay đổi; sơn hệ nước khuyến khích dây chuyền có lò sấy.
  8. [bước chuẩn —] **Quy trình — 4 lần quay, mỗi lần 30 phút:**
  9. [bước chuẩn —] Kỹ thuật đang thực hiện lại quy trình và kiểm tra với nhà máy trên 1 tấm thẻ phôi gỗ **walnut** → sẽ báo cáo kết quả sau.

### QT id 10 — Quy trình KH 3900 — KIỂM TRA TẠI CÔNG TY KIM HUY
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: NC | mã màu: KH 3900 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 4
- mô tả: - ✅ **Đã thực hiện xong quy trình**: sau **4 giờ** kiểm tra chất lượng — **màu sắc, độ bóng màng sơn đạt yêu cầu**. Mục đích: **cải tiến quy trình** (giảm **1 công đoạn Lót NC KH 0204** trên nền PB đã cán lót cán trục KH Cherry). - Kết quả sau **3,5 giờ** kiểm tra hoàn thiện quy trình: - ➡️ **Kết luận: Mẫu Stain màu 2 KH Cherry mẫu kỹ thuật điều chỉnh cải tiến quy trình KHÔNG ĐẠT.
- nguồn: Locqc.md — mục # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 22/08/2026: KIỂM TRA TẠI CÔNG TY KIM HUY
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 4 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] - ✅ **Đã thực hiện xong quy trình**: sau **4 giờ** kiểm tra chất lượng — **màu sắc, độ bóng màng sơn đạt yêu cầu**.
  2. [bước chuẩn —] Mục đích: **cải tiến quy trình** (giảm **1 công đoạn Lót NC KH 0204** trên nền PB đã cán lót cán trục KH Cherry).
  3. [bước chuẩn —] - Kết quả sau **3,5 giờ** kiểm tra hoàn thiện quy trình:
  4. [bước chuẩn —] - ➡️ **Kết luận: Mẫu Stain màu 2 KH Cherry mẫu kỹ thuật điều chỉnh cải tiến quy trình KHÔNG ĐẠT.

### QT id 11 — Quy trình MP 744
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: UV, Nước, NC | mã màu: MP 744 | số bước ghi: 7 | số bước chi tiết: 12
- mô tả: # BÁO CÁO KỸ THUẬT QUY TRÌNH SƠN GỖ & PHÂN TÍCH SỰ CỐ Quy trình kỹ thuật sơn gỗ tiêu chuẩn | Quy trình | Hóa chất sử dụng và các bước thực hiện | Tỷ lệ | Phương pháp và phương tiện sử dụng | Thời gian khô | Định lượng tham khảo (gr/m²) | ![Bề mặt gỗ QC — khoanh vùng lỗi Lõm](images/loc_quytrinh_son_go_khuyet_tat_be_mat_2408. - **Quy trình thực hiện:** Tiến hành sơn đến công đoạn **stain màu**, vô 
- nguồn: Locqc.md — mục # BÁO CÁO KỸ THUẬT QUY TRÌNH SƠN GỖ & PHÂN TÍCH SỰ CỐ
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 20 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] # BÁO CÁO KỸ THUẬT QUY TRÌNH SƠN GỖ & PHÂN TÍCH SỰ CỐ
  2. [bước chuẩn —] Quy trình kỹ thuật sơn gỗ tiêu chuẩn
  3. [bước chuẩn —] | Quy trình | Hóa chất sử dụng và các bước thực hiện | Tỷ lệ | Phương pháp và phương tiện sử dụng | Thời gian khô | Định lượng tham khảo (gr/m²) |
  4. [bước chuẩn —] ![Bề mặt gỗ QC — khoanh vùng lỗi Lõm](images/loc_quytrinh_son_go_khuyet_tat_be_mat_2408.
  5. [bước chuẩn —] - **Quy trình thực hiện:** Tiến hành sơn đến công đoạn **stain màu**, vô tình để **tay có mồ hôi chạm lên bề mặt phôi**.
  6. [bước chuẩn —] > - Quy trình 5 bước: **Chà nhám #240 → Stain 1 (MP 744 : DM NC HB 100:100) → Lót NC 1212 (MH)(DNE) (100:100) → Lót S04 0425 TB H (100:10) → Stain 2 hệ nước (MP 744 H) → Bóng BT ABR 2410 H 10% (100:10:2)**.
  7. [bước chuẩn —] Sử dụng **mẫu lưu tại phòng QC**, thực hiện theo quy trình mẫu MP 744H trên **2 phôi gỗ veneer OAK**.
  8. [bước chuẩn —] ## Quy trình thực hiện (chuẩn)
  9. [bước chuẩn —] ## Quy trình thực hiện thêm (mô phỏng sự cố)
  10. [bước chuẩn —] | ✅ **Thực hiện đúng quy trình** | Màng sơn **ĐẠT** (trơn láng, đều màu) |
  11. [bước chuẩn —] | ⚠️ **Quy trình dính mồ hôi trên bề mặt** | Vị trí dính mồ hôi **bị mất màu**, màng sơn **loang không đều màu** — **KHÔNG ĐẠT** |
  12. [bước chuẩn —] > - Báo cáo này là **kiểm chứng thực nghiệm** cho sự cố đã ghi trong mục "BÁO CÁO KỸ THUẬT QUY TRÌNH SƠN GỖ & PHÂN TÍCH SỰ CỐ" (ngày lập 25/05/2026): mồ hôi tay dính sau công đoạn stain màu 2 MP 744H → sau khi phủ bóng BT ABR 2410 H 10%, vị trí dính mồ hôi bị mất màu + màng sơn loang lổ.

### QT id 12 — Quy trình KH 0204 — QUY TRÌNH MÀU KH CHERRY
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: NC | mã màu: KH 0204 | số bước ghi: 9 | số bước chi tiết: 3
- mô tả: # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — KIỂM TRA TẠI CTY KIM HUY (26/08/2026): QUY TRÌNH MÀU KH CHERRY ## Quy trình thực hiện - ✅ **Đã thực hiện xong quy trình** — **mai (27/08) sẽ kiểm tra chất lượng**. > - **2 quy trình khác nhau:** QT1 có **2 lần stain màu 2** (bước 2 + bước 4 — stain trước lót lần 2 và dặm sau lót); QT2 chỉ **1 lần stain màu 2** (sau lót lần 2).
- nguồn: Locqc.md — mục # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — KIỂM TRA TẠI CTY KIM HUY (26/08/2026): QUY TRÌNH MÀU KH CHERRY
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 4 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — KIỂM TRA TẠI CTY KIM HUY (26/08/2026): QUY TRÌNH MÀU KH CHERRY
  2. [bước chuẩn —] - ✅ **Đã thực hiện xong quy trình** — **mai (27/08) sẽ kiểm tra chất lượng**.
  3. [bước chuẩn —] > - **2 quy trình khác nhau:** QT1 có **2 lần stain màu 2** (bước 2 + bước 4 — stain trước lót lần 2 và dặm sau lót); QT2 chỉ **1 lần stain màu 2** (sau lót lần 2).

### QT id 13 — Quy trình KH 3900
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: NC | mã màu: KH 3900 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 3
- mô tả: - **Mai mới hoàn thiện quy trình. >   - **KH 3900**: lô SX đầu tiên **340 kg, Lót NC PC 23, mã 200826** (liên kết Locqc 22/08: KH 3900 mã 200826 — Lót NC PC 23, SX 340 kg, giao 21/08) — đang công đoạn lót màu, **mai 27/08 hoàn thiện quy trình** (thời gian khô hoàn thiện 24h — liên quan sự cố rít màng Trí QC đã ghi 25/08). > - Trạng thái: chờ mai (27/08) hoàn thiện quy trình KH 3900 + kiểm tra chất
- nguồn: Locqc.md — mục # BÁO CÁO KIỂM TRA TẠI CTY KIM HUY (26/08/2026) — SẢN XUẤT CHUYỀN KH CHERRY & MÀU KH 3900
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 3 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] - **Mai mới hoàn thiện quy trình.
  2. [bước chuẩn —] >   - **KH 3900**: lô SX đầu tiên **340 kg, Lót NC PC 23, mã 200826** (liên kết Locqc 22/08: KH 3900 mã 200826 — Lót NC PC 23, SX 340 kg, giao 21/08) — đang công đoạn lót màu, **mai 27/08 hoàn thiện quy trình** (thời gian khô hoàn thiện 24h — liên quan sự cố rít màng Trí QC đã ghi 25/08).
  3. [bước chuẩn —] > - Trạng thái: chờ mai (27/08) hoàn thiện quy trình KH 3900 + kiểm tra chất lượng.

### QT id 14 — Quy trình UV 2703
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: UV, NC | mã màu: UV 2703 | số bước ghi: 5 | số bước chi tiết: 8
- mô tả: ## A/ Thực hiện quy trình **Cán BT UV 2703 (4 trục)** → **Cán lót màu CRM KH 008H** mã số **1130826** (mẫu **37 kg** sử dụng **Lót SR 03** trong công thức, Kỹ thuật có điều chỉnh màu lại) — cán tại cty **Kim Phong** ngày **25/08/2026** → Chuyển về **Kim Huy** thực hiện tiếp quy trình. - **Lót màu CRM KH 008H mã số 1130826: chỉ tiêu MÀU SẮC KHÔNG ĐẠT** — thực hiện lên quy trình hoàn thiện màu KH Ch
- nguồn: Locqc.md — mục # BÁO CÁO CHÍNH THỨC — KIỂM TRA MÀU KH CHERRY TẠI CTY KIM HUY (26/08 → 27/08/2026)
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 10 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] **Cán BT UV 2703 (4 trục)** → **Cán lót màu CRM KH 008H** mã số **1130826** (mẫu **37 kg** sử dụng **Lót SR 03** trong công thức, Kỹ thuật có điều chỉnh màu lại) — cán tại cty **Kim Phong** ngày **25/08/2026** → Chuyển về **Kim Huy** thực hiện tiếp quy trình.
  2. [bước chuẩn —] - **Lót màu CRM KH 008H mã số 1130826: chỉ tiêu MÀU SẮC KHÔNG ĐẠT** — thực hiện lên quy trình hoàn thiện màu KH Cherry **chất lượng ĐẠT yêu cầu**.
  3. [bước chuẩn —] - **Lót màu CRM 008H test độ bám giật bằng keo KHÔNG ĐẠT**, thực hiện quy trình hoàn thiện đạt → **mong BGĐ, P.
  4. [bước chuẩn —] QC xử lý:** Lót CRM 008H **độ bám giật keo KHÔNG ĐẠT ở dạng lót cán** nhưng **sau khi thực hiện quy trình hoàn thiện KH Cherry thì ĐẠT** — báo cáo đề nghị xem xét giải quyết (có thể chấp nhận sử dụng ở khâu hoàn thiện, hoặc cần điều chỉnh thêm).
  5. [bước chuẩn —] > - **So sánh SR 03 vs SR 02:** mẫu điều chỉnh (SR 03, mã 1130826) đạt trên quy trình KH Cherry; nền đang SX (SR 02, mã 1060826) kiểm tra song song.
  6. [bước chuẩn —] # KẾT QUẢ KIỂM TRA LÓT MÀU KH 3900 (MÃ 200826) — LÔ SX ĐẦU TIÊN 340 KG (LÓT NC PC 23) + ĐIỀU CHỈNH QUY TRÌNH LÓT 2 LẦN
  7. [bước chuẩn —] - 🔄 **Điều chỉnh quy trình chuyển qua LÓT MÀU 2 LẦN:**
  8. [bước chuẩn —] > - 🔄 **Điều chỉnh quy trình lót màu 2 lần** (lần 1 +3% phụ gia 08/22, lần 2 không pha) — thực hiện trên sản phẩm tủ, lấy định mức lại; tủ đã ráp xong 27/08, mai 28/08 lên chuyền.

### QT id 15 — Quy trình KH 3900
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: UV, PU, NC | mã màu: KH 3900 | số bước ghi: 7 | số bước chi tiết: 12
- mô tả: Quy trình SX trên chuyền phù hợp. - **Mẫu TD 162:** điều chỉnh quy trình chuyển qua **lót màu PU + thay Lót ILL 0601 trắng** thử trên chuyền — **chất lượng ĐẠT**. Nhưng hiện tại **chưa áp dụng để SX** — vẫn sử dụng quy trình cũ. > - 🔄 TD 162: điều chỉnh quy trình lót màu PU + Lót ILL 0601 trắng đạt nhưng chưa áp dụng SX — chờ quyết định. # BẢN BÁO CÁO — KIỂM TRA ĐIỀU CHỈNH QUY TRÌNH MÀU KH 3900 TẠ
- nguồn: Locqc.md — mục # BÁO CÁO CHÍNH THỨC — KIỂM TRA TẠI CTY TIẾN TRIỂN (28/08/2026)
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 25 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] Quy trình SX trên chuyền phù hợp.
  2. [bước chuẩn —] - **Mẫu TD 162:** điều chỉnh quy trình chuyển qua **lót màu PU + thay Lót ILL 0601 trắng** thử trên chuyền — **chất lượng ĐẠT**.
  3. [bước chuẩn —] Nhưng hiện tại **chưa áp dụng để SX** — vẫn sử dụng quy trình cũ.
  4. [bước chuẩn —] > - 🔄 TD 162: điều chỉnh quy trình lót màu PU + Lót ILL 0601 trắng đạt nhưng chưa áp dụng SX — chờ quyết định.
  5. [bước chuẩn —] # BẢN BÁO CÁO — KIỂM TRA ĐIỀU CHỈNH QUY TRÌNH MÀU KH 3900 TẠI CTY KIM HUY (28/08 → 29/08/2026)
  6. [bước chuẩn —] **Nội dung:** Kiểm tra tại công ty Kim Huy điều chỉnh qui trình màu KH 3900, thử nghiệm trên **11 sản phẩm tủ 6 hộc kéo**, công nhân Kim Huy phun các công đoạn và hoàn thiện trên chuyền Pallet theo qui trình: **2 lần lót màu KH 3900** (lót sử dụng **lót NC PC23**)
  7. [bước chuẩn —] (Sau khi hoàn thiện qui trình sản phẩm theo chuyền qua ngày kiểm tra chất lượng sản phẩm)
  8. [bước chuẩn —] Qui trình cũ đang sx sử dụng **lót NC KH 0204** khi phun cạnh không ảnh hưởng đến màu của lòng hộc kéo.
  9. [bước chuẩn —] > - Khép chuỗi KH 3900 (mã 200826, Lót NC PC 23): 22/08 lô đầu 340 kg giao Kim Huy; 26/08 chuyền SX giường KH 3900 — công đoạn lót màu; 27/08 sau 7h hoàn thiện đạt → điều chỉnh quy trình lót màu 2 lần; 28→29/08 (báo cáo này) thử nghiệm 11 tủ 6 hộc kéo tại Kim Huy, kết quả: mặt phẳng ĐẠT, đố gỗ/khung
  10. [bước chuẩn —] # BẢN BÁO CÁO — QUI TRÌNH SẢN XUẤT THỰC TẾ TRÊN CHUYỀN PALLET TẠI CTY KIM HUY — SX MÀU KH 3900 SẢN PHẨM TỦ (29/08/2026)
  11. [bước chuẩn —] **Nội dung:** Qui trình sản xuất thực tế trên chuyền Pallet tại Công ty Kim Huy sx màu **KH 3900 sản phẩm tủ**
  12. [bước chuẩn —] ## QUI TRÌNH SẢN XUẤT THỰC TẾ

### QT id 16 — Quy trình MD 2239 — Kiểm tra tại Công ty Minh Dương (Xưởng 5 & Xưởng 6)
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: PU, NC | mã màu: MD 2239 | số bước ghi: 7 | số bước chi tiết: 5
- mô tả: *Thẻ kiểm tra theo chuyền màu **MD 2239 (ghế — hệ NC)** lập ngày **10/09**, chia các ô quy trình: **Bóng NC HB** · **Bóng màu NC HB 5%** · **Lót NC HB** · **Lau màu → Lót NC HB** · **stain màu → B' NC HB 5%** — dùng để kiểm tra chất lượng màu sắc và màng sơn theo chuyền tại **Xưởng 6** (ảnh người dùng cung cấp, 10/09/2026). - **Quy trình thực tế:** - ⚠️ **Nhận xét: quy trình sản xuất thực tế KHÔNG
- nguồn: Locqc.md — mục # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — CẬP NHẬT 10/09/2026: Kiểm tra tại Công ty Minh Dương (Xưởng 5 & Xưởng 6)
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 6 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] *Thẻ kiểm tra theo chuyền màu **MD 2239 (ghế — hệ NC)** lập ngày **10/09**, chia các ô quy trình: **Bóng NC HB** · **Bóng màu NC HB 5%** · **Lót NC HB** · **Lau màu → Lót NC HB** · **stain màu → B' NC HB 5%** — dùng để kiểm tra chất lượng màu sắc và màng sơn theo chuyền tại **Xưởng 6** (ảnh người dù
  2. [bước chuẩn —] - ⚠️ **Nhận xét: quy trình sản xuất thực tế KHÔNG giống quy trình chuẩn** — quy trình chuẩn là *lót PU 0212 lần 1 chà nhám, lót lần 2 chà nhám*; thực tế **lót PU 0212 chỉ 1 path** và **stain màu → bóng lần 1 và lần 2 (2 paths) cách nhau khoảng 5 phút**.
  3. [bước chuẩn —] - Sẽ chú ý **quy trình tái chế xử lý sản phẩm lỗi** ra sao — sẽ báo cáo lại.
  4. [bước chuẩn —] > - Màu **MD 2239** xuất hiện ở **2 hệ sơn khác nhau**: Xưởng 6 dùng hệ **NC** (ghế), Xưởng 5 dùng hệ **PU** (mặt bàn/diềm bàn) — lưu ý khi tra cứu quy trình.
  5. [bước chuẩn —] > - ⚠️ **Thông số sấy của bước "bóng PU 0408 NY ABR 5% (2 paths)": báo cáo ghi vào sấy 10 phút**, trong khi tất cả các bước sấy khác trong cùng quy trình là **45 phút** — đề nghị xác nhận lại (có thể là sấy bề mặt trước khi chuyển bước tiếp theo).

### QT id 17 — Quy trình MD 2239 — Kiểm tra tại Công ty Minh Dương (BẢN CHÍNH THỨC)
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: PU, NC | mã màu: MD 2239 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 8
- mô tả: - ⚠️ **Quy trình sản xuất thực tế KHÔNG theo quy trình chuẩn BT-Chem**: công đoạn **lót PU FD 0212 lần 2 phun 1 pass → Stain màu → Bóng PU NY 0408 5%** — **cách nhau 5 phút**. - Kỹ thuật cần **cho người kiểm soát quy trình và hỗn hợp pha ở khu vực tái chế**. > - **Chất lượng 2 xưởng:** Xưởng 5 (mặt bàn, hệ PU) và Xưởng 6 (ghế, hệ NC HB) **đều đạt yêu cầu** ở công đoạn hoàn thiện; vấn đề tồn lại củ
- nguồn: Locqc.md — mục # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — 11/09/2026: Kiểm tra tại Công ty Minh Dương (BẢN CHÍNH THỨC)
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 8 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] - ⚠️ **Quy trình sản xuất thực tế KHÔNG theo quy trình chuẩn BT-Chem**: công đoạn **lót PU FD 0212 lần 2 phun 1 pass → Stain màu → Bóng PU NY 0408 5%** — **cách nhau 5 phút**.
  2. [bước chuẩn —] - Kỹ thuật cần **cho người kiểm soát quy trình và hỗn hợp pha ở khu vực tái chế**.
  3. [bước chuẩn —] > - **Chất lượng 2 xưởng:** Xưởng 5 (mặt bàn, hệ PU) và Xưởng 6 (ghế, hệ NC HB) **đều đạt yêu cầu** ở công đoạn hoàn thiện; vấn đề tồn lại của lô đầu là **tỷ lệ tái chế 20%** và **quy trình thực tế lệch quy trình chuẩn** (lót PU lần 2 chỉ 1 pass, stain → bóng 5% cách nhau 5 phút).
  4. [bước chuẩn —] **Nội dung tiếp nhận:** Phòng R&D đang đưa mẫu **Bóng PU 0408 NY ABR**; Kỹ thuật sẽ kiểm tra theo quy trình **sử dụng 1 loại bóng** trong quy trình (quy trình sản xuất hiện tại đang sử dụng **2 loại bóng**).
  5. [bước chuẩn —] - Thử theo quy trình màu Cotswold chuẩn bị sản xuất tại Minh Dương, **chỉ sử dụng một loại bóng: bóng PU 0408 ABR NY**, **không sử dụng bóng PU 0408 NY**.
  6. [bước chuẩn —] > - 📌 **Đây là thay đổi quy trình**: quy trình hiện đang chạy tại Minh Dương dùng **2 loại bóng** (bóng PU 0408 NY 5% *2 paths* + bóng PU 0408 ABR 5% *2 paths* — theo mục báo cáo 11/09 và 10/09) → R&D yêu cầu **chỉ dùng 1 loại bóng PU 0408 ABR NY**.
  7. [bước chuẩn —] Cần cập nhật lại **quy trình chuẩn BT-Chem** cho các màu Cotswold và thông báo cho nhà máy trước khi áp dụng đại trà.
  8. [bước chuẩn —] > - 📌 **Nối tiếp mục chính thức 11/09/2026** ở trên: cùng ngày, cùng nhà máy Minh Dương, cùng màu MD 2239/Cotswold — mục này ghi **yêu cầu thay đổi quy trình** để kịp đối chiếu với tỷ lệ tái chế 20% đã báo cáo.

### QT id 18 — Quy trình PU 0408 — Kiểm tra tại Công ty AN PHÁT CƯỜNG (màu SC W 3307)
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: PU | mã màu: PU 0408 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 2
- mô tả: - Thực hiện quy trình tiếp công đoạn hoàn thiện trên **2 sản phẩm** (đang công đoạn **lót lần 2**): **không chà nhám, chỉ thổi bụi** rồi thực hiện tiếp quy trình. > - 📌 **Nghi vấn nguyên nhân:** màng bong **ngay phía trên lớp lót PU FD 0212** → trùng với vấn đề ghi nhận cùng ngày tại **Minh Dương** (quy trình thực tế **lót PU FD 0212 lần 2 chỉ phun 1 pass, không chà nhám** như chuẩn).
- nguồn: Locqc.md — mục # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — 11/09/2026: Kiểm tra tại Công ty AN PHÁT CƯỜNG (màu SC W 3307)
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 2 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] - Thực hiện quy trình tiếp công đoạn hoàn thiện trên **2 sản phẩm** (đang công đoạn **lót lần 2**): **không chà nhám, chỉ thổi bụi** rồi thực hiện tiếp quy trình.
  2. [bước chuẩn —] > - 📌 **Nghi vấn nguyên nhân:** màng bong **ngay phía trên lớp lót PU FD 0212** → trùng với vấn đề ghi nhận cùng ngày tại **Minh Dương** (quy trình thực tế **lót PU FD 0212 lần 2 chỉ phun 1 pass, không chà nhám** như chuẩn).

### QT id 19 — Quy trình BT 01/21 — Sự cố chất lượng màu **SC W 3307** tại Công ty **AN PHÁT CƯỜNG** (kết quả kiểm t
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: PU | mã màu: BT 01/21 | số bước ghi: 3 | số bước chi tiết: 8
- mô tả: **Nguyên nhân thực nghiệm:** Qua kiểm tra quy trình và kiểm tra độ bám (**cắt ca-rô giật băng keo sau 22 giờ**): | Quy trình thử | Cách thực hiện | Kết quả độ bám | Đánh giá | | **Quy trình 1** | Phun **2 pass chuẩn** | **4B / 5B** | ✅ Đạt | | **Quy trình 2** | **Phun gió lớn, phun mỏng** | **1B → 2B / 5B** | ❌ Không đạt — màng sơn bong tróc, **để lại lớp lót** | **Phương án xử lý:** Yêu cầu nhà m
- nguồn: Locqc.md — mục # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — CẬP NHẬT 12/09/2026: Sự cố chất lượng màu **SC W 3307** tại Công ty **AN PHÁT CƯỜNG** (k
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 8 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] **Nguyên nhân thực nghiệm:** Qua kiểm tra quy trình và kiểm tra độ bám (**cắt ca-rô giật băng keo sau 22 giờ**):
  2. [bước chuẩn —] | Quy trình thử | Cách thực hiện | Kết quả độ bám | Đánh giá |
  3. [bước chuẩn —] | **Quy trình 1** | Phun **2 pass chuẩn** | **4B / 5B** | ✅ Đạt |
  4. [bước chuẩn —] | **Quy trình 2** | **Phun gió lớn, phun mỏng** | **1B → 2B / 5B** | ❌ Không đạt — màng sơn bong tróc, **để lại lớp lót** |
  5. [bước chuẩn —] **Phương án xử lý:** Yêu cầu nhà máy **chà trắng lại các mặt sản phẩm không đạt** và **thi công lại theo đúng quy trình**.
  6. [bước chuẩn —] **Quy trình 6 bước chính:**
  7. [bước chuẩn —] Hôm nay (12/09) đã có **kết quả độ bám sau 22 giờ** + **so sánh 2 quy trình** ⇒ xác nhận **nguyên nhân nằm ở khâu phun (thiếu độ dày màng ướt: gió lớn + phun mỏng)** — **khớp trực tiếp** với kiến nghị màng ướt **100–125 µm**, không phải lỗi vật tư.
  8. [bước chuẩn —] > - 📌 **Mốc kiểm tra cần bổ sung:** (1) kết quả độ bám **toàn bộ 40 sản phẩm sau khi chà trắng làm lại** (hiện mới thử nghiệm trên các quy trình); (2) **đo độ dày màng ướt thực tế** trên chuyền để đối chiếu mốc **100–125 µm**; (3) theo dõi mẫu **B'PU 0408 NY ABR 10%** khi có kết quả thử.

### QT id 20 — Quy trình KH 3600 — Kiểm tra tại Công ty **KIM HUY** (màu **KH 3600** và **KH 3900**)
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: NC | mã màu: KH 3600 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 2
- mô tả: **Quy trình áp dụng khi lên chuyền:** sẽ sử dụng **lót NC KH 0204 (độ nhớt 12 giây)** — **không như lúc thử kiểm tra điều chỉnh** đã dùng **lót cán trục KH Black 1008** và **lót màu NC KH 3900**. > - 📌 **Khép mạch với báo cáo 29/08/2026 (Quy trình sản xuất thực tế trên chuyền Pallet — màu KH 3900 sản phẩm tủ):** quy trình ngày mai dùng **lót NC KH 0204** cho phần gỗ thông/cạnh hộc kéo trước rồi mớ
- nguồn: Locqc.md — mục # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — CẬP NHẬT 15/09/2026: Kiểm tra tại Công ty **KIM HUY** (màu **KH 3600** và **KH 3900**)
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 2 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] **Quy trình áp dụng khi lên chuyền:** sẽ sử dụng **lót NC KH 0204 (độ nhớt 12 giây)** — **không như lúc thử kiểm tra điều chỉnh** đã dùng **lót cán trục KH Black 1008** và **lót màu NC KH 3900**.
  2. [bước chuẩn —] > - 📌 **Khép mạch với báo cáo 29/08/2026 (Quy trình sản xuất thực tế trên chuyền Pallet — màu KH 3900 sản phẩm tủ):** quy trình ngày mai dùng **lót NC KH 0204** cho phần gỗ thông/cạnh hộc kéo trước rồi mới lót màu bên ngoài — **trùng nguyên tắc** đã ghi 29/08 và đúng hướng khắc phục vấn đề *"hấp dín

### QT id 21 — Quy trình PU 0707 B
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: PU, NC | mã màu: PU 0707 B | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 7
- mô tả: # BÁO CÁO QUY TRÌNH SẢN XUẤT THỰC TẾ TẠI KHÁCH HÀNG — CTY **KIM PHONG** (mẫu màu **25031-WA**) QUY TRÌNH SẢN XUẤT THỰC TẾ (9 bước) QUY TRÌNH TÁI CHẾ (3 bước) > - ⚠️ **Ngày báo cáo 11/01/2026 — cần xác nhận định dạng ngày** (11/01 hay 01/11) và **đây là tài liệu cũ hay mới**: chuỗi vụ việc Kim Huy/Kim Phong đang theo dõi thuộc **tháng 8 – 9/2026**, nên nếu đúng 11/01/2026 thì đây là báo cáo lưu trữ
- nguồn: Locqc.md — mục # BÁO CÁO QUY TRÌNH SẢN XUẤT THỰC TẾ TẠI KHÁCH HÀNG — CTY **KIM PHONG** (mẫu màu **25031-WA**)
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 7 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] # BÁO CÁO QUY TRÌNH SẢN XUẤT THỰC TẾ TẠI KHÁCH HÀNG — CTY **KIM PHONG** (mẫu màu **25031-WA**)
  2. [bước chuẩn —] QUY TRÌNH SẢN XUẤT THỰC TẾ (9 bước)
  3. [bước chuẩn —] QUY TRÌNH TÁI CHẾ (3 bước)
  4. [bước chuẩn —] > - ⚠️ **Ngày báo cáo 11/01/2026 — cần xác nhận định dạng ngày** (11/01 hay 01/11) và **đây là tài liệu cũ hay mới**: chuỗi vụ việc Kim Huy/Kim Phong đang theo dõi thuộc **tháng 8 – 9/2026**, nên nếu đúng 11/01/2026 thì đây là báo cáo lưu trữ (dùng làm mốc quy trình).
  5. [bước chuẩn —] > - ⚠️ **Độ nhớt Lót NC 0204 đang có 3 mốc khác nhau — cần thống nhất mốc chuẩn:** (1) báo cáo này **15S**; (2) quy trình chuẩn trong hồ sơ Locqc.
  6. [bước chuẩn —] > - 📌 **Đặc điểm quy trình 9 bước (nhiều lớp xen kẽ):** xen giữa 2 lớp lót NC và 2 lớp bóng NC là **2 bước dặm màu/đánh cọ (bước 6, 8)** và 1 bước **glaze lau + chà bùi nhùi (bước 4)** → quy trình **tốn nhân công** (đánh cọ theo vệt, chà bùi nhùi) và **khó kiểm soát màu** nếu công nhân làm khác mẫu.
  7. [bước chuẩn —] > - 📌 **Thời gian khô có sấy 35°C → 45°C** ở gần như mọi bước (1 giờ; riêng lớp bóng cuối **4 giờ**) → nối với việc theo dõi **hầm sấy/chuyền pallet**; trước đây đã ghi mốc **sấy 20 phút ở 45°C** trong bước lót màu KH 3900 (28 → 29/08) ⇒ có thể so sánh hiệu quả sấy giữa 2 quy trình.

### QT id 22 — Quy trình KH 3900 — Kiểm tra màu **KH 3900** tại Công ty **KIM HUY** (sản phẩm tủ 5 ngăn / tủ 2 ngăn
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: UV, NC | mã màu: KH 3900 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 1
- mô tả: Quy trình đang sản xuất trên chuyền (theo báo cáo)
- nguồn: Locqc.md — mục # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — CẬP NHẬT 16/09/2026: Kiểm tra màu **KH 3900** tại Công ty **KIM HUY** (sản phẩm tủ 5 ngă
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 1 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] Quy trình đang sản xuất trên chuyền (theo báo cáo)

### QT id 23 — Quy trình DLO 16/19 — Kiểm tra tại Công ty **ĐĂNG LONG** (màu **DLO 16/19** — quy trình **MDF**, sản p
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: NC | mã màu: DLO 16/19 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 5
- mô tả: # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — CẬP NHẬT 16/09/2026: Kiểm tra tại Công ty **ĐĂNG LONG** (màu **DLO 16/19** — quy trình **MDF**, sản phẩm **mặt hộc kéo**) **Nhà máy:** Công ty **Đăng Long** · **Quy trình:** **MDF** · **Sản phẩm:** **mặt hộc kéo** · **Màu:** **DLO 16/19** - Quy trình sử dụng **glaze màu công thức chưa điều chỉnh** — **mới giao xuống, mã số tháng 9**. - Trong quy trình sản xuất trên 
- nguồn: Locqc.md — mục # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — CẬP NHẬT 16/09/2026: Kiểm tra tại Công ty **ĐĂNG LONG** (màu **DLO 16/19** — quy trình *
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 5 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — CẬP NHẬT 16/09/2026: Kiểm tra tại Công ty **ĐĂNG LONG** (màu **DLO 16/19** — quy trình **MDF**, sản phẩm **mặt hộc kéo**)
  2. [bước chuẩn —] **Nhà máy:** Công ty **Đăng Long** · **Quy trình:** **MDF** · **Sản phẩm:** **mặt hộc kéo** · **Màu:** **DLO 16/19**
  3. [bước chuẩn —] - Quy trình sử dụng **glaze màu công thức chưa điều chỉnh** — **mới giao xuống, mã số tháng 9**.
  4. [bước chuẩn —] - Trong quy trình sản xuất trên chuyền, kỹ thuật có **điều chỉnh 3% phụ gia 08/22** vào hỗn hợp **Lót NC HB**.
  5. [bước chuẩn —] > - 📌 **Báo cáo liên quan đã có:** *Báo cáo tróc sơn Đăng Long DL 16/19* (hồ sơ HTML + PDF 12 trang trong `C:\Claw 2\QC\Base\Dang-Long-troc-son\`) — dùng làm mốc đối chiếu quy trình 7 bước và kết quả cắt carô 4B/5B.

### QT id 24 — Quy trình DLO 11 — Kiểm tra tại Công ty **ĐĂNG LONG** (màu **DLO 11 (DLO 16/19)** — sản phẩm **hộc 
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: UV, NC | mã màu: DLO 11 | số bước ghi: 2 | số bước chi tiết: 4
- mô tả: **Nội dung:** Kiểm tra màu **KH 3900** sản xuất sản phẩm **tủ 5 ngăn, tủ 2 ngăn** với số lượng **khoảng 3 container** của khách hàng **CRM** theo **quy trình đang sản xuất trên chuyền**. Quy trình thực hiện trên chuyền sản xuất Bảng quy trình đầy đủ đã ghi ở **mục 16/09/2026 (Kim Huy KH 3900)** ngay trên. - **Kết luận chung:** chất lượng **màu KH 3900** sản xuất theo quy trình thực tế với số lượng
- nguồn: Locqc.md — mục # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 17/09/2026: Kiểm tra tại Công ty **ĐĂNG LONG** (màu **DLO 11 (DLO 16/19)** — sả
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 4 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] **Nội dung:** Kiểm tra màu **KH 3900** sản xuất sản phẩm **tủ 5 ngăn, tủ 2 ngăn** với số lượng **khoảng 3 container** của khách hàng **CRM** theo **quy trình đang sản xuất trên chuyền**.
  2. [bước chuẩn —] Quy trình thực hiện trên chuyền sản xuất
  3. [bước chuẩn —] Bảng quy trình đầy đủ đã ghi ở **mục 16/09/2026 (Kim Huy KH 3900)** ngay trên.
  4. [bước chuẩn —] - **Kết luận chung:** chất lượng **màu KH 3900** sản xuất theo quy trình thực tế với số lượng **khoảng 3 container** trong ngày **16/09 – 17/09/2026 đạt yêu cầu**.

### QT id 25 — Quy trình THTH 401 A — Báo cáo kết quả kỹ thuật sự cố màng sơn trắng đục tại Công ty Thành Thắng
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: NC | mã màu: THTH 401 A | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 1
- mô tả: - Kiểm tra chất lượng **bộ nguyên liệu sơn hệ NC mod 1106** tại **Kho Công ty Thành Thắng** theo quy trình đang áp dụng sản xuất tại **Xưởng 4 (màu THTH 401A)** và **Xưởng 2 (màu THTH 46)**.
- nguồn: Locqc.md — mục # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 18/09/2026: Báo cáo kết quả kỹ thuật sự cố màng sơn trắng đục tại Công ty Thành
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 1 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] - Kiểm tra chất lượng **bộ nguyên liệu sơn hệ NC mod 1106** tại **Kho Công ty Thành Thắng** theo quy trình đang áp dụng sản xuất tại **Xưởng 4 (màu THTH 401A)** và **Xưởng 2 (màu THTH 46)**.

### QT id 26 — Quy trình SC 238 BR — Kiểm tra chất lượng tại Công ty Minh Phát 2 & tổng hợp quy trình sản xuất thực t
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: Nước, PU, NC | mã màu: SC 238 BR | số bước ghi: 36 | số bước chi tiết: 12
- mô tả: # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 22/09/2026: Kiểm tra chất lượng tại Công ty Minh Phát 2 & tổng hợp quy trình sản xuất thực tế tuần 3 tháng 9/2026 Báo cáo công việc hằng ngày — thống kê & đánh giá quy trình sản xuất thực tế (tuần 3 tháng 9/2026) | Số quy trình nhận về | *(nguyên văn)* “có 46 qui trình gửi về” | | Đánh giá quy trình | *(nguyên văn)* “Chưa phát hiện điều bất thường trong qui
- nguồn: Locqc.md — mục # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 22/09/2026: Kiểm tra chất lượng tại Công ty Minh Phát 2 & tổng hợp quy trình sả
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 57 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 22/09/2026: Kiểm tra chất lượng tại Công ty Minh Phát 2 & tổng hợp quy trình sản xuất thực tế tuần 3 tháng 9/2026
  2. [bước chuẩn —] Báo cáo công việc hằng ngày — thống kê & đánh giá quy trình sản xuất thực tế (tuần 3 tháng 9/2026)
  3. [bước chuẩn —] | Số quy trình nhận về | *(nguyên văn)* “có 46 qui trình gửi về” |
  4. [bước chuẩn —] | Đánh giá quy trình | *(nguyên văn)* “Chưa phát hiện điều bất thường trong qui trình.
  5. [bước chuẩn —] | Nhận xét kỹ thuật | *(nguyên văn)* “Kỹ thuật nhận xét qui trình phù hợp và chất lượng sản phẩm đạt.
  6. [bước chuẩn —] | Tài liệu kèm theo | *(nguyên văn)* “BÁO CÁO THỐNG KÊ VÀ ĐÁNH GIÁ QUI TRÌNH SẢN XUẤT THỰC TẾ TUẦN 3 THÁNG 9 NĂM 2 026.
  7. [bước chuẩn —] Chi tiết bản báo cáo thống kê quy trình sản xuất tuần 3 tháng 9/2026 (bản giấy 3 trang — nhân viên kiểm tra ký ngày 22/09/2026)
  8. [bước chuẩn —] Thời gian : Tuần 3 tháng 09 năm 2026 , nhận qui trình từ ngày 14/09/2026 đến 9 giờ 30 ngày 21/09/2026”
  9. [bước chuẩn —] **Bảng thống kê quy trình kỹ thuật ở nhà máy gửi về (38 nhà máy — nguyên văn theo bản giấy):**
  10. [bước chuẩn —] | Số TT | Nhà máy | Số lượng và tên màu qui trình màu gửi về |
  11. [bước chuẩn —] **Nhận xét tổng hợp (nguyên văn):** “…tổng số lượng qui trình là 46, trong đó có 19 nhà máy trọng điểm gửi qui trình về văn phòng kỹ thuật ( có 24 qui trình), và 19 công ty khác gửi qui trình về văn phòng kỹ thuật ( có 22 qui trình).
  12. [bước chuẩn —] **Mục 3 — Kết quả nhận xét đánh giá qui trình, đề xuất và phản hồi (nguyên văn):**

### QT id 27 — Quy trình AQ 002 H — Xưởng 5 (nhà máy **Hố Nai 1**, Công ty Hố Nai) sản xuất màu **AQ 002 H** (50 bộ 
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: Nước | mã màu: AQ 002 H | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 12
- mô tả: # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 24/09/2026: Xưởng 5 (nhà máy **Hố Nai 1**, Công ty Hố Nai) sản xuất màu **AQ 002 H** (50 bộ bàn) — điều chỉnh quy trình, kèm bản báo cáo kiểm tra tại Công ty Hố Nai > Qui trình sx có điều chỉnh : phun lót màu 002 H khô chà nhám xử lý lỗi trước khi phun Lót màu AQ 002 H quét cọ. Mai sản xuất xong qui trình sẽ đánh giá kết quả và báo cáo lại sau. Bản báo cáo 
- nguồn: Locqc.md — mục # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 24/09/2026: Xưởng 5 (nhà máy **Hố Nai 1**, Công ty Hố Nai) sản xuất màu **AQ 00
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 22 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 24/09/2026: Xưởng 5 (nhà máy **Hố Nai 1**, Công ty Hố Nai) sản xuất màu **AQ 002 H** (50 bộ bàn) — điều chỉnh quy trình, kèm bản báo cáo kiểm tra tại Công ty Hố Nai
  2. [bước chuẩn —] > Qui trình sx có điều chỉnh : phun lót màu 002 H khô chà nhám xử lý lỗi trước khi phun Lót màu AQ 002 H quét cọ.
  3. [bước chuẩn —] Mai sản xuất xong qui trình sẽ đánh giá kết quả và báo cáo lại sau.
  4. [bước chuẩn —] Bản báo cáo viết tay (02 trang) — “Kiểm tra chất lượng màu AQ 002H tại công ty Hố Nai, thử nghiệm điều chỉnh qui trình”
  5. [bước chuẩn —] - Nội dung: *“Kiểm tra chất lượng màu AQ 002H tại công ty Hố Nai, thử nghiệm điều chỉnh qui trình.
  6. [bước chuẩn —] Tân)**, trên **phôi MDF**, theo các qui trình sau:
  7. [bước chuẩn —] | Quy trình | Các bước (nguyên văn) |
  8. [bước chuẩn 25] Qui trình chuẩn áp dụng sx thực tế** | 1/ Phun ngăn dầu TB1501 (+ stain màu AQ002)<br>2/ Lót màu AQ 002H (+5% Nước) phun + quét cọ, # 320<br>3/ Lót màu AQ 002H (+10% Nước) phun 1 patt, # 400<br>4/ Lót màu AQ 002H (+10% Nước) phun 1 patt<br>5/ Bóng BEX 03 2410H 5% (+5% Nước) phun 1 patt |
  9. [bước chuẩn 25] Qui trình cải tiến trong sản xuất (đã sx)** | 1/ Phun ngăn dầu TB1501 (+ stain màu AQ002)<br>2/ Lót màu AQ 002H (+10% nước) phun 1 path, # 320<br>3/ Lót màu AQ 002H (+5% nước) phun + quét cọ, # 400<br>4/ Lót màu AQ 002H (+10% Nước) phun 1 path<br>5/ Bóng Bex 03-2410H 5% (+5% nước) phun 1 path |
  10. [bước chuẩn 25] Qui trình điều chỉnh (A)** | 1/ Phun ngăn dầu TB 1501 (+ stain màu AQ 002)<br>2/ Lót **SW6-0909H** phun 1 patt, # 320<br>3/ Lót màu AQ 002H (+5% Nước) phun + quét cọ, # 400<br>4/ Lót màu AQ 002H (+10% nước) phun 1 path<br>5/ Bóng Bex 03-2410H 5% (+5% nước) phun 1 path |
  11. [bước chuẩn —] Qui trình điều chỉnh (B)** *(trang 2)* | 1/ Lót **BT02-2203H (Primer White)** (+ 1,5 phụ gia TB) phun 1 path, # 320<br>2/ Lót màu AQ 002H (+5% nước) phun + quét cọ, # 400<br>3/ Lót màu AQ 002H (+10% nước) phun 1 path<br>4/ Bóng Bex 03-2410H 5% (+5% nước) phun 1 path |
  12. [bước chuẩn —] **Dòng ghi kết quả (nguyên văn):** *“Thực hiện xong 4 qui trình sau … giờ kiểm tra chất lượng:”* — **phần kết quả để trống**; góc phải dưới trang 2 ghi **“Người báo cáo”** nhưng **chưa ký tên**.

### QT id 28 — Quy trình AQ 002 H — Xưởng 5 (nhà máy **Hố Nai 1**, Công ty Hố Nai) hoàn thiện màu **AQ 002 H** (50 b
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: — | mã màu: AQ 002 H | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 12
- mô tả: # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 25/09/2026: Xưởng 5 (nhà máy **Hố Nai 1**, Công ty Hố Nai) hoàn thiện màu **AQ 002 H** (50 bộ) + kiểm tra đánh giá 04 quy trình điều chỉnh tại Hố Nai > Báo cáo công việc hằng ngày kiểm tra tại Hố Nai: Cùng kỹ thuật nhà máy ( a Tân) và kỹ thuật Dũng đánh giá kết quả kiểm tra các phôi gỗ MDF thực hiện qui trình điều chỉnh màu AQ 002 H. Kết quả : Qui trình sử 
- nguồn: Locqc.md — mục # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 25/09/2026: Xưởng 5 (nhà máy **Hố Nai 1**, Công ty Hố Nai) hoàn thiện màu **AQ 
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 21 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 25/09/2026: Xưởng 5 (nhà máy **Hố Nai 1**, Công ty Hố Nai) hoàn thiện màu **AQ 002 H** (50 bộ) + kiểm tra đánh giá 04 quy trình điều chỉnh tại Hố Nai
  2. [bước chuẩn —] > Báo cáo công việc hằng ngày kiểm tra tại Hố Nai: Cùng kỹ thuật nhà máy ( a Tân) và kỹ thuật Dũng đánh giá kết quả kiểm tra các phôi gỗ MDF thực hiện qui trình điều chỉnh màu AQ 002 H.
  3. [bước chuẩn —] Kết quả : Qui trình sử dụng Primer White độ che lấp đạt, không thấy lồi nên đen của MDF nhưng còn các gân MDF chưa xử lý dc bị nổi lên.
  4. [bước chuẩn —] Các qui trình còn lại màng sơn còn lòi nền đen ở đường quét cọ.
  5. [bước chuẩn —] > Xưởng 5 đã sản xuất hoàn thiện màu AQ 002 H số lương 50 bộ theo qui trình có thay đổi chuyển công đoạn Lót màu AQ 002 H quét cọ sau công đoạn phun lót màu AQ 002 H.
  6. [bước chuẩn —] Bản báo cáo viết tay (02 trang) — “Kiểm tra chất lượng màu AQ 002 H tại công ty Hố Nai, thử nghiệm điều chỉnh qui trình”
  7. [bước chuẩn —] **04 quy trình thử nghiệm (nguyên văn từ bản viết tay):**
  8. [bước chuẩn —] | Bước | **Quy trình 1 — chuẩn áp dụng SX thực tế** | **Quy trình 2 — cải tiến trong sản xuất (đã SX)** | **Quy trình 3 — điều chỉnh (A)** | **Quy trình 4 — điều chỉnh (B)** |
  9. [bước chuẩn —] | Quy trình | Độ che lấp / màng sơn | Lỗi còn lại |
  10. [bước chuẩn —] | **Quy trình 4** (điều chỉnh B — Primer White) | **Độ che lấp (phủ) đạt yêu cầu** | **Còn các lỗi của MDF (gân MDF) chưa được láng** |
  11. [bước chuẩn —] | **Quy trình 3** (điều chỉnh A — SW 6-0909 H) | — | **Còn thấy nền đen phía dưới nền (ít)** |
  12. [bước chuẩn —] | **Quy trình 1** (sản xuất chuẩn) | — | **Còn thấy nền đen phía dưới nền** |

### QT id 29 — Quy trình AQ 1190 — Quy trình màu AQ 1190 (test hóa chất đạt) và điều chỉnh quy trình màu AQ 455 sử 
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: UV, NC | mã màu: AQ 1190 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 12
- mô tả: # BÁO CÁO QC — CẬP NHẬT 26/09/2026: Quy trình màu AQ 1190 (test hóa chất đạt) và điều chỉnh quy trình màu AQ 455 sử dụng Lót NC PC 23 > (08:27) Gửi Minh qui trình màu AQ 1190 : xem qui trình thì sử dụng bộ Lót NC KH và Bóng NC T2012 1505 5%. > Thống kê và đánh giá qui trình sx thực tế tại khách hàng kỹ thuật gửi về tuần 4 tháng 9 : còn một số cty chưa gửi về sẽ bổ sung vào đầu tuần. > Thực hiện ki
- nguồn: Locqc.md — mục # BÁO CÁO QC — CẬP NHẬT 26/09/2026: Quy trình màu AQ 1190 (test hóa chất đạt) và điều chỉnh quy trình màu AQ 455 sử dụng
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 27 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] # BÁO CÁO QC — CẬP NHẬT 26/09/2026: Quy trình màu AQ 1190 (test hóa chất đạt) và điều chỉnh quy trình màu AQ 455 sử dụng Lót NC PC 23
  2. [bước chuẩn —] > (08:27) Gửi Minh qui trình màu AQ 1190 : xem qui trình thì sử dụng bộ Lót NC KH và Bóng NC T2012 1505 5%.
  3. [bước chuẩn —] > Thống kê và đánh giá qui trình sx thực tế tại khách hàng kỹ thuật gửi về tuần 4 tháng 9 : còn một số cty chưa gửi về sẽ bổ sung vào đầu tuần.
  4. [bước chuẩn —] > Thực hiện kiểm tra qui trình màu AQ 455 điều chỉnh công thức lót màu và qui trình phun.
  5. [bước chuẩn —] Đã thực hiện xong qui trình.
  6. [bước chuẩn —] BÁO CÁO THỐNG KÊ VÀ ĐÁNH GIÁ QUI TRÌNH SẢN XUẤT THỰC TẾ TẠI KHÁCH HÀNG — tuần 4 tháng 9 năm 2026
  7. [bước chuẩn —] - Thời gian: tuần 4 tháng 09 năm 2026, nhận qui trình từ ngày 22/09/2026 đến 9 giờ 30 ngày 29/09/2026
  8. [bước chuẩn —] - Tổng số lượng qui trình sản xuất thực tế tại nhà máy gửi về trong tuần 4 tháng 09 năm 2026 (từ ngày 22/09 đến 28/09/2026): **tổng số lượng qui trình là 42**, trong đó **15 trong 19 nhà máy trọng điểm** gửi qui trình về văn phòng kỹ thuật (**20 qui trình**), và **15 trong 19 công ty khác** gửi qui 
  9. [bước chuẩn —] Bảng danh sách nhà máy gửi qui trình về (Số TT | Nhà máy | Số lượng và tên màu qui trình màu gửi về):
  10. [bước chuẩn —] | Số TT | Nhà máy | Số lượng và tên màu qui trình màu gửi về |
  11. [bước chuẩn —] | * Màu AQ 002 H tại công ty Hố Nai: qui trình sản xuất thực tế có điều chỉnh để phù hợp với phôi của nhà máy (phun lót màu AQ 002H trước công đoạn Phun Lót màu AQ 002H quét cọ).
  12. [bước chuẩn —] | * Kỹ thuật báo cáo kết quả kiểm tra chất lượng sản phẩm sản xuất và phiếu qui trình điều chỉnh về văn phòng kỹ thuật: cập nhật qui trình gửi khách hàng và kỹ thuật nắm bắt kiểm tra chất lượng.

### QT id 30 — Quy trình AQ 455 — Kết quả màng sơn màu AQ 455 (đạt, không đốm) · Báo cáo thống kê qui trình sản xu
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: UV, Nước, PU, NC | mã màu: AQ 455 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 12
- mô tả: # BÁO CÁO QC — CẬP NHẬT 28/09/2026: Kết quả màng sơn màu AQ 455 (đạt, không đốm) · Báo cáo thống kê qui trình sản xuất thực tế tuần 4 tháng 9 (50 qui trình) · Chuẩn bị kiểm tra độ bám Lót màu DLO 34 và kế hoạch kiểm tra tuần 1 tháng 10 > Thống kê và đánh giá qui trình sản xuất thực tế tại khách hàng kỹ thuật gửi về trong tuần 4 tháng 9 năm 2026 : có tổng cộng 50 qui trình gửi về, 19 nhà máy trọng 
- nguồn: Locqc.md — mục # BÁO CÁO QC — CẬP NHẬT 28/09/2026: Kết quả màng sơn màu AQ 455 (đạt, không đốm) · Báo cáo thống kê qui trình sản xuất t
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 32 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] # BÁO CÁO QC — CẬP NHẬT 28/09/2026: Kết quả màng sơn màu AQ 455 (đạt, không đốm) · Báo cáo thống kê qui trình sản xuất thực tế tuần 4 tháng 9 (50 qui trình) · Chuẩn bị kiểm tra độ bám Lót màu DLO 34 và kế hoạch kiểm tra tuần 1 tháng 10
  2. [bước chuẩn —] > Thống kê và đánh giá qui trình sản xuất thực tế tại khách hàng kỹ thuật gửi về trong tuần 4 tháng 9 năm 2026 : có tổng cộng 50 qui trình gửi về, 19 nhà máy trọng điểm và 18 nhà máy khác gửi về
  3. [bước chuẩn —] > có qui trình AQ 002 H của Hố Nai qui trình sản xuất thực tế không theo qui trình chuẩn gửi khách hàng.
  4. [bước chuẩn —] Kỹ thuật đang gửi qui trình về cập nhật lại để gửi khách hàng và kỹ thuật nắm bắt kiểm tra.
  5. [bước chuẩn —] > Các qui trình khác chưa phát hiện điều bất thường, Tổ trưởng kỹ thuật xác nhận qui trình phù hợp và chất lượng đạt.
  6. [bước chuẩn —] > kết quả kiểm tra màng sơn của màu AQ 455 thực hiện điều chỉnh công thức của Lót màu NC AQ 455 (sử dụng lót NC PC 23 thay cho Lót NC KH) thực hiện theo qui trình chuẩn và qui trình điều chỉnh (phun lót màu công đoạn 4 phun 2 path và độ nhớt loãng hơn 3 giây).
  7. [bước chuẩn —] > Chuẩn bị nguyên liệu (pha lót màu và chà phôi gỗ tràm) mai thực hiện kiểm tra độ ổn định chất lượng độ bám của Lót Màu DLO 34 (hỗn hợp mới pha, sau 1 giờ, sau 2 giờ, sau 3 giờ, sau 4 giờ) đo độ nhớt và phun trên gỗ thực hiện hoàn thiện qui trình để kiểm tra độ bám dính.
  8. [bước chuẩn —] > (kèm file) BÁO CÁO THỐNG KÊ VÀ ĐÁNH GIÁ QUI TRÌNH SẢN XUẤT THỰC TẾ TUẦN 4 THÁNG 9 NĂM 2026.
  9. [bước chuẩn —] BÁO CÁO THỐNG KÊ VÀ ĐÁNH GIÁ QUI TRÌNH SẢN XUẤT THỰC TẾ TẠI KHÁCH HÀNG — tuần 4 tháng 9 năm 2026 (lập ngày 28/09/2026)
  10. [bước chuẩn —] - **Thời gian nhận qui trình:** tuần 4 tháng 09 năm 2026, nhận qui trình từ ngày **22/09/2026 đến 9 giờ 30 ngày 29/09/2026**
  11. [bước chuẩn —] - **Nhận xét (nguyên văn):** tổng số lượng qui trình sản xuất thực tế tại nhà máy gửi về trong tuần 4 tháng 09 năm 2026 (từ ngày 22/09 đến 28/09/2026): tổng số lượng qui trình là **50**, trong đó có **15 trong 19 nhà máy trọng điểm** gửi qui trình về văn phòng kỹ thuật (có **25 qui trình**), và **18
  12. [bước chuẩn —] | Số TT | Nhà máy | Số lượng và tên màu qui trình màu gửi về |

### QT id 31 — Quy trình ĐLO 34 — Kiểm tra độ ổn định độ bám dính Lót màu ĐLO 34 (lô sản xuất thứ 2) — Báo cáo kết
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: Nước, PU | mã màu: ĐLO 34 | số bước ghi: 3 | số bước chi tiết: 7
- mô tả: >  Thực hiện lên qui trình :  gỗ tràm, Lót màu, sơn màu (hệ nước) > Đã thực hiện xong qui trình, mai sẽ kiểm tra chất lượng độ bám dính. - **Mục đích (nguyên văn):** “Kiểm tra độ ổn định chất lượng chỉ tiêu độ bám dính của hỗn hợp pha Lót Màu DLO 34 theo thời gian sau khi phun lên qui trình. Quy trình kiểm tra (thực hiện trên phôi gỗ tràm) - **Bộ phận giao việc (ảnh màn hình ứng dụng):** tác vụ “Đ
- nguồn: Locqc.md — mục # BÁO CÁO QC — CẬP NHẬT 29/09/2026: Kiểm tra độ ổn định độ bám dính Lót màu ĐLO 34 (lô sản xuất thứ 2) — Báo cáo kết quả
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 7 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] >  Thực hiện lên qui trình :  gỗ tràm, Lót màu, sơn màu (hệ nước)
  2. [bước chuẩn —] > Đã thực hiện xong qui trình, mai sẽ kiểm tra chất lượng độ bám dính.
  3. [bước chuẩn —] - **Mục đích (nguyên văn):** “Kiểm tra độ ổn định chất lượng chỉ tiêu độ bám dính của hỗn hợp pha Lót Màu DLO 34 theo thời gian sau khi phun lên qui trình.
  4. [bước chuẩn —] Quy trình kiểm tra (thực hiện trên phôi gỗ tràm)
  5. [bước chuẩn —] - **Bộ phận giao việc (ảnh màn hình ứng dụng):** tác vụ “ĐLO 34 - KIỂM TR…” do **Nguyễn Thị Yến** tạo lúc **14:37 ngày 29/09/2026**, mô tả: “LÓT MÀU ĐLO 34 SỬ DỤNG LÓT TBS 25 - SẢN PHẨM MỚI, LÔ SẢN XUẤT THỨ 2 — LƯU Ý CHỈ TIÊU: ĐỘ BÁM kiểm tra theo quy trình màu ĐLO 34H; THỜI GIAN SỐNG của lót màu đã
  6. [bước chuẩn —] - Ảnh tài liệu còn lại: 02 trang biên bản in số 02-0926 (trang 1: thông tin sản phẩm, quy trình, nguyên liệu; trang 2: bảng kết quả + kết luận để trống) và biên bản họp ngày 28/09/2026 (tài liệu chỉ đạo nội bộ, không phải chứng cứ kỹ thuật của phép thử)
  7. [bước chuẩn —] So với hướng dẫn quy trình thẻ mẫu màu ĐLO 34 (NEW) H — HD-KT-THMM ngày 11/07/2026 ghi *“Hỗn hợp pha cứng dùng trong 2 → 3 giờ”* — kết quả hôm nay cho thấy hỗn hợp còn thi công được sau 4 giờ nhưng đã sệt rõ; **đề nghị vẫn giữ khuyến nghị dùng trong 3 giờ** và theo dõi thêm ở các lô tới.

### QT id 32 — Quy trình ĐLO 34 — Hoàn tất Báo cáo kiểm tra số 02-0926 — độ bám dính Lót màu ĐLO 34 sau hơn 20 giờ
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: PU, NC | mã màu: ĐLO 34 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 5
- mô tả: > Kiểm tra chất lượng màu DLO 34 đã hoàn thiện qui trình hôm qua: chất lượng độ bám dính của lót màu DLO 34 ( sử dụng nguyên liệu lót TBS 25 và Lót TBS 25 trắng) hỗn hợp mới pha độ bám đạt, theo thời gian độ nhớt tắng ( khởi đầu tỷ lệ pha 2 lót- 1 cứng TBS - 1 dung môi Pu Lót độ nhớt 16"72, sau 4 giờ tăng thêm 12 giây) độ bám không đạt. - **Mục đích (nguyên văn):** “Kiểm tra độ ổn định chất lượng 
- nguồn: Locqc.md — mục # BÁO CÁO QC — CẬP NHẬT 30/09/2026: Hoàn tất Báo cáo kiểm tra số 02-0926 — độ bám dính Lót màu ĐLO 34 sau hơn 20 giờ khô
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 5 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] > Kiểm tra chất lượng màu DLO 34 đã hoàn thiện qui trình hôm qua: chất lượng độ bám dính của lót màu DLO 34 ( sử dụng nguyên liệu lót TBS 25 và Lót TBS 25 trắng) hỗn hợp mới pha độ bám đạt, theo thời gian độ nhớt tắng ( khởi đầu tỷ lệ pha 2 lót- 1 cứng TBS - 1 dung môi Pu Lót độ nhớt 16"72, sau 4 gi
  2. [bước chuẩn —] - **Mục đích (nguyên văn):** “Kiểm tra độ ổn định chất lượng chỉ tiêu độ bám dính của hỗn hợp pha Lót Màu DLO 34 theo thời gian sau khi phun lên qui trình.
  3. [bước chuẩn —] | Mốc thời gian | Độ nhớt hỗn hợp pha lót màu DLO 34 (đo phễu NK 2) | Độ bám dính sau khi hoàn thiện qui trình 20 giờ (cắt ca rô, giật băng keo) | Ghi chú |
  4. [bước chuẩn —] - Độ bám dính: hỗn hợp mới pha sau 1 giờ trở đi (để nguyên độ nhớt không chỉnh thêm dung môi) thực hiện theo qui trình hoàn thiện **độ bám dính không đạt**.
  5. [bước chuẩn —] > - ⚠️ **Ảnh báo cáo giấy chỉ chụp Trang 1** (mục A thông tin sản phẩm + mục B quy trình, nguyên liệu), **thiếu Trang 2** (bảng kết quả mục C, kết luận mục D, chữ ký) ⇒ số liệu trong mục 2 lấy từ **file Word** đính kèm, không phải từ ảnh.

### QT id 33 — Quy trình (không rõ mã) — Thái Thành Luân)
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: NC | mã màu: — | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 7
- mô tả: > Sản xuất trên chuyền đang sx màu OAK 158 C san phẩm ghế chi tiết rời : qui trình có công đoạn lau glaze màu nhưng sử dụng hệ Lót NC T 2012/ Bóng NC NY, lau glaze màu lấy ghim kiểm tra chất lượng trước sản xuất độ bám đạt. Kỹ thuật lưu ý qui trình xử lý ( tái chế) sản phẩm bị lỗi và kiểm tra chất lượng sản phẩm khu vực tái chế. **1/ Chất lượng sản phẩm đang sx trên chuyền:** đang sản xuất màu OAK
- nguồn: Locqc.md — mục # BÁO CÁO QC — CẬP NHẬT 01/10/2026: Kiểm tra tại Công ty Tiến Hưng — chuyền màu OAK 158 C (hệ NC T2012 · bóng NC NY 5%) 
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 7 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] > Sản xuất trên chuyền đang sx màu OAK 158 C san phẩm ghế chi tiết rời : qui trình có công đoạn lau glaze màu nhưng sử dụng hệ Lót NC T 2012/ Bóng NC NY, lau glaze màu lấy ghim kiểm tra chất lượng trước sản xuất độ bám đạt.
  2. [bước chuẩn —] Kỹ thuật lưu ý qui trình xử lý ( tái chế) sản phẩm bị lỗi và kiểm tra chất lượng sản phẩm khu vực tái chế.
  3. [bước chuẩn —] **1/ Chất lượng sản phẩm đang sx trên chuyền:** đang sản xuất màu OAK 158 C sản phẩm ghế chi tiết rời (Qui trình có sử dụng lau glaze màu, hệ lót NC T2012 bóng NC NY 5%) -> Kiểm tra công đoạn màu sắc đạt.
  4. [bước chuẩn —] - Sản phẩm sau khi rời chuyền sx -> chuyển qua khu vực chờ khô và QC kiểm tra các lỗi do phôi cấn móp nhiều phải tái chế xử lý phủ bóng lại chiếm ~ 50% => Kỹ thuật phải kiểm tra hỗn hợp pha, qui trình tái chế, thời gian khô sản phẩm và chất lượng thường xuyên.
  5. [bước chuẩn —] Quy trình chuẩn theo thẻ mẫu màu của 2 mã đang sản xuất
  6. [bước chuẩn —] | Thẻ mẫu | Khách hàng | Ngày làm mẫu | Loại gỗ | Loại sơn | Độ bóng | Quy trình | Kỹ thuật |
  7. [bước chuẩn —] Bản viết tay yêu cầu Kỹ thuật kiểm tra **hỗn hợp pha · quy trình tái chế · thời gian khô · chất lượng thường xuyên**.

### QT id 34 — Quy trình MHT 293 — Kiểm tra tại Công ty Minh Hưng Tiến (Xưởng mới) — chuyền treo màu MHT 293, chuyề
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: NC | mã màu: MHT 293 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 12
- mô tả: # BÁO CÁO QC — CẬP NHẬT 02/10/2026: Kiểm tra tại Công ty Minh Hưng Tiến (Xưởng mới) — chuyền treo màu MHT 293, chuyền trượt màu MHT 68 (đạt theo thẻ công đoạn) · Báo cáo quy trình sản xuất thực tế màu MHT-03/23 (gỗ cao su) · Bản báo cáo ngày 02/10/2026 **Nguồn:** tin nhắn Zalo của Bùi Thiên Lộc, hội thoại "Loc QC ( So 2)" — nhóm tin gửi lúc **16:40 ngày 02/10/2026**: 02 tin nhắn chữ + 12 ảnh trong
- nguồn: Locqc.md — mục # BÁO CÁO QC — CẬP NHẬT 02/10/2026: Kiểm tra tại Công ty Minh Hưng Tiến (Xưởng mới) — chuyền treo màu MHT 293, chuyền tr
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 18 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] # BÁO CÁO QC — CẬP NHẬT 02/10/2026: Kiểm tra tại Công ty Minh Hưng Tiến (Xưởng mới) — chuyền treo màu MHT 293, chuyền trượt màu MHT 68 (đạt theo thẻ công đoạn) · Báo cáo quy trình sản xuất thực tế màu MHT-03/23 (gỗ cao su) · Bản báo cáo ngày 02/10/2026
  2. [bước chuẩn —] **Nguồn:** tin nhắn Zalo của Bùi Thiên Lộc, hội thoại "Loc QC ( So 2)" — nhóm tin gửi lúc **16:40 ngày 02/10/2026**: 02 tin nhắn chữ + 12 ảnh trong hội thoại; chủ nhân gửi **03 ảnh** qua Telegram để phân tích bằng agy (bản báo cáo viết tay 02/10 · báo cáo quy trình sản xuất thực tế · ảnh hiện trường
  3. [bước chuẩn —] > Về qui trình của Excess màu MHT 12/22 và các màu khác : vẫn đang sản xuất theo qui trình củ có thêm 1 công đoạn phun lót thêm 1 path trước khi stain màu bóng NC PC 23.
  4. [bước chuẩn —] > Qui trình mới (pha phụ gia vào stain) kỹ thuật thử báo kết quả đạt vẫn chưa áp dụng vào sản xuất.
  5. [bước chuẩn —] > Kiểm tra đánh giá qui trình sx thực tế khách hàng gửi về tuần 1 thang 10.
  6. [bước chuẩn —] Chưa thấy điều bất thường trong qui trình.
  7. [bước chuẩn —] *(Nguyên văn giữ nguyên lỗi chính tả/viết tắt của nguồn: "màu săc", "cấm chốt", "chất lương", "đang nhân mẫu thẻ", "qui trình củ", "1 path", "thang 10", "Mới dc" — không sửa.
  8. [bước chuẩn —] - Các qui trình điều chỉnh (+ thêm phụ gia, lót màu.
  9. [bước chuẩn —] - Kỹ thuật kiểm soát ở khu vực tái chế những sản phẩm bị lỗi (qui trình tái chế và hỗn hợp pha)
  10. [bước chuẩn —] Báo cáo quy trình sản xuất thực tế tại khách hàng — mẫu màu MHT-03/23 (Công ty Minh Hưng Tiến, người lập Phạm Văn Lâm, ngày 30/9/26)
  11. [bước chuẩn —] **Quy trình tái chế (nguyên văn):** lỗi ghi nhận — *cặn, ngợp, sọc, chảy sơn, Nhám*; xử lý — **stain màu vị trí lỗi → sơn lót → sơn bóng**.
  12. [bước chuẩn —] | 📅 (chưa có mốc) | **Qui trình mới (pha phụ gia vào stain)** đã thử đạt nhưng **vẫn chưa áp dụng vào sản xuất** | ⏳ chờ áp dụng |

### QT id 35 — Quy trình MHT 126 — Kiểm tra tại Công ty Minh Hưng Tiến (**Xưởng cũ**) — chuyền treo màu **MHT 126**
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: NC | mã màu: MHT 126 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 4
- mô tả: > Nhận xét : qui trình của Excess vẫn sản xuất qui trình thêm 1 công đoạn Lót NC PC 23 sau 2 -3 phút trước khi stain màu và Bóng NC PC 23. > Qui trình đóng gói của nhà máy cho khách Excess vẫn như củ ( bề mặt sơn, lớp giấy mỏng, bìa tổ ong) còn khách khác thì có lót màng Foam. *(Nguyên văn giữ nguyên lỗi chính tả/viết tắt của nguồn: "cty", "Xưởng củ", "cấm chốt", "qui trình", "băng trược", "vị trí
- nguồn: Locqc.md — mục # BÁO CÁO QC — CẬP NHẬT 03/10/2026: Kiểm tra tại Công ty Minh Hưng Tiến (**Xưởng cũ**) — chuyền treo màu **MHT 126** (kh
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 4 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] > Nhận xét : qui trình của Excess vẫn sản xuất qui trình thêm 1 công đoạn Lót NC PC 23 sau 2 -3 phút trước khi stain màu và Bóng NC PC 23.
  2. [bước chuẩn —] > Qui trình đóng gói của nhà máy cho khách Excess vẫn như củ ( bề mặt sơn, lớp giấy mỏng, bìa tổ ong) còn khách khác thì có lót màng Foam.
  3. [bước chuẩn —] *(Nguyên văn giữ nguyên lỗi chính tả/viết tắt của nguồn: "cty", "Xưởng củ", "cấm chốt", "qui trình", "băng trược", "vị trí lợt màu", "như củ" — không sửa.
  4. [bước chuẩn —] Các màu của khách hàng Excess qui trình sx thêm một công đoạn lót NC LC 23 trước khi Stain -> Bóng NC LC 23 hoàn thiện => Chất lượng màng sơn Đạt

### QT id 36 — Quy trình AQ 455 — Báo cáo công việc hằng ngày — Báo cáo thống kê và đánh giá qui trình sản xuất th
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: UV, NC | mã màu: AQ 455 | số bước ghi: 4 | số bước chi tiết: 12
- mô tả: # BÁO CÁO QC — CẬP NHẬT 05/10/2026: Báo cáo công việc hằng ngày — Báo cáo thống kê và đánh giá qui trình sản xuất thực tế tuần 1 tháng 10 (56 qui trình) · Biên bản họp 05/10/2026 với chỉ đạo của Giám đốc (Hố Nai 1 · Minh Hưng Tiến · Tiến Hưng · màu AQ 455) · Kế hoạch kiểm tra tại khách hàng tuần 2 tháng 10/2026 **Nguồn:** tin nhắn Zalo của Bùi Thiên Lộc, hội thoại "Loc QC ( So 2)" — **gửi lúc 13:4
- nguồn: Locqc.md — mục # BÁO CÁO QC — CẬP NHẬT 05/10/2026: Báo cáo công việc hằng ngày — Báo cáo thống kê và đánh giá qui trình sản xuất thực t
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 27 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] # BÁO CÁO QC — CẬP NHẬT 05/10/2026: Báo cáo công việc hằng ngày — Báo cáo thống kê và đánh giá qui trình sản xuất thực tế tuần 1 tháng 10 (56 qui trình) · Biên bản họp 05/10/2026 với chỉ đạo của Giám đốc (Hố Nai 1 · Minh Hưng Tiến · Tiến Hưng · màu AQ 455) · Kế hoạch kiểm tra tại khách hàng tuần 2 t
  2. [bước chuẩn —] **Nguồn:** tin nhắn Zalo của Bùi Thiên Lộc, hội thoại "Loc QC ( So 2)" — **gửi lúc 13:41 và 16:35–16:36 ngày 05/10/2026**: 05 tin nhắn chữ + 01 file DOCX (*BÁO CÁO THỐNG KÊ VÀ ĐÁNH GIÁ QUI TRÌNH SẢN XUẤT THỰC TẾ TUẦN 1 THÁNG 10 NĂM 2026.
  3. [bước chuẩn —] > Thống kê và đánh giá qui trình sản xuất thực tế tại khách hàng gửi về tuần 1 tháng 10 năm 2026: có 55 qui trình gửi về
  4. [bước chuẩn —] > có 2 công ty do không sản xuất nên không có gửi qui trình về (Kim Phong, Hố Nai D&D)
  5. [bước chuẩn —] > chưa thấy điều bất thường trong qui trình, kỹ thuật nhận xét xác nhận chất lượng sản phẩm sản xuất đạt, qui trình phù hợp
  6. [bước chuẩn —] > **(kèm file)** BÁO CÁO THỐNG KÊ VÀ ĐÁNH GIÁ QUI TRÌNH SẢN XUẤT THỰC TẾ TUẦN 1 THÁNG 10 NĂM 2026.
  7. [bước chuẩn —] *(Nguyên văn giữ nguyên lỗi chính tả/viết tắt của nguồn: "qui trình", "tô trưởng", "Me Kong", "Hố Nai D&D" — không sửa.
  8. [bước chuẩn —] Báo cáo thống kê và đánh giá qui trình sản xuất thực tế tại khách hàng — tuần 1 tháng 10 năm 2026 (file DOCX kèm trong hội thoại)
  9. [bước chuẩn —] - **Thời gian:** tuần 1 tháng 10 năm 2026, nhận qui trình **từ ngày 29/09/2026 đến 9 giờ 30 ngày 05/10/2026** *(nguồn ghi "từ ngày 29/09/09" — lỗi đánh máy năm, xem khối ⚠️)*
  10. [bước chuẩn —] - **Bảng thống kê số lượng qui trình kỹ thuật ở nhà máy gửi về (nguyên văn):**
  11. [bước chuẩn —] | Số TT | Nhà máy | Số lượng và tên màu qui trình màu gửi về |
  12. [bước chuẩn —] - **Nhận xét (nguyên văn):** *"Tổng số lượng qui trình sản xuất thực tế tại nhà máy gửi về trong tuần 1 tháng 10 năm 2026 (từ ngày 29/09/2026 đến 05/10/2026): tổng số lượng qui trình là **56**, trong đó có **19 trong 19 nhà máy trọng điểm** gửi qui trình về văn phòng kỹ thuật (**có 23 qui trình**), 

### QT id 37 — Quy trình AQ 1155
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: NC | mã màu: AQ 1155 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 3
- mô tả: - **Độ bám** theo quy trình. QUY TRÌNH KIỂM TRA - Thực hiện kiểm tra theo quy trình của màu **AQ 1155 White**. - Hôm nay đã **phun hoàn thiện xong quy trình trên 4 thẻ** → **mai sẽ phun tái chế**.
- nguồn: Tri qc.md — mục # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG BÓNG NC NY 1807 TRẮNG 10% (MẪU 050826) TẠI CTY BÌNH THẠNH
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 4 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] - **Độ bám** theo quy trình.
  2. [bước chuẩn —] - Thực hiện kiểm tra theo quy trình của màu **AQ 1155 White**.
  3. [bước chuẩn —] - Hôm nay đã **phun hoàn thiện xong quy trình trên 4 thẻ** → **mai sẽ phun tái chế**.

### QT id 38 — Quy trình AQ 1155 — KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG BÓNG NC NY TRẮNG 10% (MẪU 050826) TẠI CTY BÌNH THẠNH
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: UV, PU, NC | mã màu: AQ 1155 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 5
- mô tả: - Thực hiện theo **quy trình màu AQ 1155 White**. Quy trình tái chế (mỗi giai đoạn, chia 3 cách xử lý bề mặt) - **Độ bám** theo quy trình. > - Kiểm tra theo đúng **quy trình màu AQ 1155 White**. Nội dung mới ghi nhận **quy trình thử nghiệm** (chưa có phần kết quả kiểm tra) — nếu có kết quả (độ bám dính, ngoại quan.
- nguồn: Tri qc.md — mục # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 11/08/2026: KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG BÓNG NC NY TRẮNG 10% (MẪU 050826) TẠI CTY BÌNH 
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 5 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] - Thực hiện theo **quy trình màu AQ 1155 White**.
  2. [bước chuẩn —] Quy trình tái chế (mỗi giai đoạn, chia 3 cách xử lý bề mặt)
  3. [bước chuẩn —] - **Độ bám** theo quy trình.
  4. [bước chuẩn —] > - Kiểm tra theo đúng **quy trình màu AQ 1155 White**.
  5. [bước chuẩn —] Nội dung mới ghi nhận **quy trình thử nghiệm** (chưa có phần kết quả kiểm tra) — nếu có kết quả (độ bám dính, ngoại quan.

### QT id 39 — Quy trình BT 2203 — KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG SO SÁNH ĐEN PB 1012 (1-2)PE vs GLAZE ĐEN BT 2203 (MÃ 2310726
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: PU | mã màu: BT 2203 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 11
- mô tả: - ✅ Tất cả các quy trình kiểm tra thực hiện **theo đúng quy trình kiểm tra chất lượng** - ⏳ Hôm nay tất cả các quy trình thực hiện **tới công đoạn số 2** → **ngày mai (13/08) sẽ thực hiện tiếp tục** > - Báo cáo ghi nhận tiến độ đang dở (mới tới công đoạn 2/… của quy trình kiểm tra) — **kết quả so sánh (chọn 1 trong 2 sản phẩm để gom chung) chờ bổ sung** sau khi hoàn tất toàn bộ quy trình. - ✅ Tiếp
- nguồn: Tri qc.md — mục # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 12/08/2026: KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG SO SÁNH ĐEN PB 1012 (1-2)PE vs GLAZE ĐEN BT 220
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 11 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] - ✅ Tất cả các quy trình kiểm tra thực hiện **theo đúng quy trình kiểm tra chất lượng**
  2. [bước chuẩn —] - ⏳ Hôm nay tất cả các quy trình thực hiện **tới công đoạn số 2** → **ngày mai (13/08) sẽ thực hiện tiếp tục**
  3. [bước chuẩn —] > - Báo cáo ghi nhận tiến độ đang dở (mới tới công đoạn 2/… của quy trình kiểm tra) — **kết quả so sánh (chọn 1 trong 2 sản phẩm để gom chung) chờ bổ sung** sau khi hoàn tất toàn bộ quy trình.
  4. [bước chuẩn —] - ✅ Tiếp tục kiểm tra theo **đúng quy trình kiểm tra chất lượng** trên **4 công thức màu**: MD 1937 (WF màu) · THTH 93 (màu lau) · AX 060 FB (glaze màu) · TLQN 536 (dầu màu).
  5. [bước chuẩn —] - ✅ **Hôm nay đã thực hiện XONG tất cả các quy trình** (hoàn tất toàn bộ, không còn công đoạn dở).
  6. [bước chuẩn —] Kiểm tra quy trình màu KT BT P 390 (trên nền kim loại — 2 thanh từ Quy Nhơn)
  7. [bước chuẩn —] - 🆕 Kiểm tra chất lượng **quy trình màu KT BT P 390** trên **2 thanh kim loại đã phun sơn tĩnh điện** (gửi từ **Quy Nhơn** về).
  8. [bước chuẩn —] - Thực hiện **theo đúng quy trình trong báo cáo của kỹ thuật Quy Nhơn** (quy trình KT BT P 390: phun tĩnh điện → chà #400 → lót màu PU 4–1–2 → khô 4–6h → glaze + cọ kéo → bóng PU SM 0506 5% + Cứng 0707B).
  9. [bước chuẩn —] - ✅ **Hôm nay đã phun xong quy trình** → chờ đánh giá kết quả chất lượng (bổ sung khi có).
  10. [bước chuẩn —] *Hình: 2 thanh kim loại đã phun sơn tĩnh điện + phun xong quy trình màu KT BT P 390 (theo báo cáo kỹ thuật Quy Nhơn) — đang treo phơi khô trên giá móc tại Cty Bình Thạnh, 13/08/2026 (ảnh người dùng cung cấp).
  11. [bước chuẩn —] > ⚠️ **Ghi chú liên hệ:** vụ KT BT P 390 trên kim loại là vụ Kingston trong portal KPH (đốm trắng đậm/nhạt trên nền kim loại) — đang chờ tìm nguyên nhân; việc phun thử 2 thanh kim loại từ Quy Nhơn là bước kiểm tra đối chứng theo quy trình kỹ thuật Quy Nhơn.

### QT id 40 — Quy trình AQ 1155
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: NC | mã màu: AQ 1155 | số bước ghi: 4 | số bước chi tiết: 12
- mô tả: | Nguyên nhân/mục đích | Sản phẩm điều chỉnh: **- Độ bám theo Quy trình · - Tái chế** | QUY TRÌNH VÀ KẾT QUẢ KIỂM TRA - Thực hiện theo **quy trình mẫu AQ 1155 White** (có form đính kèm). - Sau khi phun hoàn thiện theo quy trình → **bắn đạn tái chế** theo giai đoạn: **khô sau 2H · khô sau 4H · khô qua đêm** → Chà nhám → **sơn màu (1 pass)** sau **45 phút** → **Bóng NC NY 1807 10% (1 pass)**. 26 thự
- nguồn: Tri qc.md — mục # BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA — BÓNG NC NY 1807 TRẮNG 10% MẪU 05.08.26 (FORM 01B QT-KT-SPM/02 — BỘ PHẬN QC1)
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 16 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] | Nguyên nhân/mục đích | Sản phẩm điều chỉnh: **- Độ bám theo Quy trình · - Tái chế** |
  2. [bước chuẩn —] QUY TRÌNH VÀ KẾT QUẢ KIỂM TRA
  3. [bước chuẩn —] - Thực hiện theo **quy trình mẫu AQ 1155 White** (có form đính kèm).
  4. [bước chuẩn —] - Sau khi phun hoàn thiện theo quy trình → **bắn đạn tái chế** theo giai đoạn: **khô sau 2H · khô sau 4H · khô qua đêm** → Chà nhám → **sơn màu (1 pass)** sau **45 phút** → **Bóng NC NY 1807 10% (1 pass)**.
  5. [bước chuẩn —] 26 thực hiện theo quy trình mẫu AQ 1155 White: **chất lượng ĐẠT YÊU CẦU** (độ bám đạt yêu cầu; **tái chế để khô hoàn toàn không có hiện tượng gì hết**).
  6. [bước chuẩn —] # BỔ SUNG 12/08/2026: QUY TRÌNH & CÔNG THỨC PHA — SƠN MÀU ĐEN PB 1012 (1-2)PE & GLAZE ĐEN BT 2203 (4 CÔNG THỨC MÀU)
  7. [bước chuẩn —] Bổ sung chi tiết quy trình + công thức của **4 công thức màu** (MD 1937, THTH 93, AX 060 FB, TLQN 536) trích từ tài liệu ảnh hướng dẫn/bảng theo dõi.
  8. [bước chuẩn —] ## 1️⃣ QUY TRÌNH AX – 060 FB (CÔNG THỨC GLAZE MÀU)
  9. [bước chuẩn —] **Quy trình các bước:** STAIN 1 (1-5) + 25% PG CÙNG SBM → LÓT NC HB (1-1.
  10. [bước chuẩn —] ## 2️⃣ QUY TRÌNH MD 1937 (CÔNG THỨC WF MÀU)
  11. [bước chuẩn —] **Quy trình các bước:** WOOD FILLER (PS) → LÓT NC PC 23 (1-1.
  12. [bước chuẩn —] ## 3️⃣ QUY TRÌNH THTH – 93 (CÔNG THỨC MÀU LAU)

### QT id 41 — Quy trình BT 2203
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: PU, NC | mã màu: BT 2203 | số bước ghi: 3 | số bước chi tiết: 5
- mô tả: Quy trình và kết quả kiểm tra - Sau đó thực hiện theo các quy trình của các mẫu trên và **kiểm tra độ bám**. - Pha theo các công thức trên và thực hiện theo quy trình dưới màu, Đen PB 1012 (1-2) PE và Glaze đen BT 2203 – M88X – 2310. - Tiếp vụ **màu KT BT P 390 phun trên thanh kim loại** (2 thanh từ Quy Nhơn — phun xong quy trình ngày 13/08/2026, treo phơi khô tại Cty Bình Thạnh). > 💡 **Ghi chú đố
- nguồn: Tri qc.md — mục # BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA — ĐEN PB 1012 (1-2) PE vs GLAZE ĐEN BT 2203 (M88X – 2310.7.26) — KẾT QUẢ HOÀN CHỈNH (TRÍCH XU
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 5 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] Quy trình và kết quả kiểm tra
  2. [bước chuẩn —] - Sau đó thực hiện theo các quy trình của các mẫu trên và **kiểm tra độ bám**.
  3. [bước chuẩn —] - Pha theo các công thức trên và thực hiện theo quy trình dưới màu, Đen PB 1012 (1-2) PE và Glaze đen BT 2203 – M88X – 2310.
  4. [bước chuẩn —] - Tiếp vụ **màu KT BT P 390 phun trên thanh kim loại** (2 thanh từ Quy Nhơn — phun xong quy trình ngày 13/08/2026, treo phơi khô tại Cty Bình Thạnh).
  5. [bước chuẩn —] > 💡 **Ghi chú đối chiếu:** đây là bước kiểm tra tiếp theo của chuỗi vụ KT BT P 390 trên kim loại (vụ Kingston — đốm trắng đậm/nhạt trên nền kim loại, portal KPH) — kiểm tra đối chứng theo quy trình kỹ thuật Quy Nhơn (phun tĩnh điện → chà #400 → lót màu PU 4–1–2 → khô 4–6h → glaze + cọ kéo → bóng PU 

### QT id 42 — Quy trình PU 0707 B — KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG QUY TRÌNH MÀU KT BT P 390 TRÊN 2 THANH KIM LOẠI (TEST ĐỐI CH
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: PU | mã màu: PU 0707 B | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 5
- mô tả: # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 15/08/2026: KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG QUY TRÌNH MÀU KT BT P 390 TRÊN 2 THANH KIM LOẠI (TEST ĐỐI CHỨNG LƯỢNG CỨNG PU 0707B) - **Tiếp tục công việc:** kiểm tra chất lượng **quy trình màu KT BT P 390** trên **2 thanh kim loại đã phun sơn tĩnh điện** (gửi từ **Quy Nhơn** về) — thực hiện **theo đúng quy trình trong báo cáo của kỹ thuật**. - ✅ Hôm nay **đã thực hiện xo
- nguồn: Tri qc.md — mục # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 15/08/2026: KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG QUY TRÌNH MÀU KT BT P 390 TRÊN 2 THANH KIM LOẠI
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 5 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 15/08/2026: KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG QUY TRÌNH MÀU KT BT P 390 TRÊN 2 THANH KIM LOẠI (TEST ĐỐI CHỨNG LƯỢNG CỨNG PU 0707B)
  2. [bước chuẩn —] - **Tiếp tục công việc:** kiểm tra chất lượng **quy trình màu KT BT P 390** trên **2 thanh kim loại đã phun sơn tĩnh điện** (gửi từ **Quy Nhơn** về) — thực hiện **theo đúng quy trình trong báo cáo của kỹ thuật**.
  3. [bước chuẩn —] - ✅ Hôm nay **đã thực hiện xong quy trình** trên cả 2 thanh kim loại.
  4. [bước chuẩn —] > - **Không bỏ cứng / pha thiếu cứng:** các lớp sơn PU (lót màu → hoàn thiện) phải pha đủ chất đóng rắn (cứng) theo tỉ lệ quy trình — 2 thanh này được phun **thiếu cứng có chủ đích** (0% và 50% cứng PU 0707B) để kiểm tra ảnh hưởng của lượng cứng đến chất lượng màng sơn.
  5. [bước chuẩn —] > - Báo cáo 14/08: test thử nước trên 2 thanh phun **đúng quy trình** (đủ cứng), để 24 giờ → kết quả chưa được bổ sung trong báo cáo này, chờ xác nhận.

### QT id 43 — Quy trình BT 2203 — KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG GLAZE ĐEN BT 2203 (MSSX 150826) + PHA GLAZE MÀU HỖN HỢP
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: NC | mã màu: BT 2203 | số bước ghi: 7 | số bước chi tiết: 3
- mô tả: - **Công việc hôm nay ở công ty Bình Thạnh:** kiểm tra chất lượng **glaze đen BT 2203, MSSX 150826** (kiểm tra chất lượng độ bám theo quy trình). - **Quy trình thực hiện:** - ✅ Hôm nay **đã thực hiện xong quy trình**.
- nguồn: Tri qc.md — mục # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 17/08/2026: KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG GLAZE ĐEN BT 2203 (MSSX 150826) + PHA GLAZE MÀU
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 3 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] - **Công việc hôm nay ở công ty Bình Thạnh:** kiểm tra chất lượng **glaze đen BT 2203, MSSX 150826** (kiểm tra chất lượng độ bám theo quy trình).
  2. [bước chuẩn —] - **Quy trình thực hiện:**
  3. [bước chuẩn —] - ✅ Hôm nay **đã thực hiện xong quy trình**.

### QT id 44 — Quy trình PU 0707 B — KẾT QUẢ KIỂM TRA MÀU KT BT P 390 (TEST NƯỚC 24 GIỜ) — ĐẠT
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: PU | mã màu: PU 0707 B | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 11
- mô tả: - **Tên sản phẩm:** Kiểm tra chất lượng quy trình màu **KT BT P 390**. PHƯƠNG PHÁP / QUY TRÌNH VÀ KẾT QUẢ KIỂM TRA Quy trình kiểm tra **QT 2 (thiếu 1/2 cứng):** các bước giống QT 1 nhưng lót PU màu và bóng PU SM 0506 5% **pha thiếu cứng** (chỉ bỏ **1/2 cứng** so với quy trình 1). → Thực hiện xong các quy trình → để khô tự nhiên sau **12H** kiểm tra. | Quy trình | Phương pháp | Kết quả | **Kết luận
- nguồn: Tri qc.md — mục # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 18/08/2026: KẾT QUẢ KIỂM TRA MÀU KT BT P 390 (TEST NƯỚC 24 GIỜ) — ĐẠT
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 12 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] - **Tên sản phẩm:** Kiểm tra chất lượng quy trình màu **KT BT P 390**.
  2. [bước chuẩn —] PHƯƠNG PHÁP / QUY TRÌNH VÀ KẾT QUẢ KIỂM TRA
  3. [bước chuẩn —] **QT 2 (thiếu 1/2 cứng):** các bước giống QT 1 nhưng lót PU màu và bóng PU SM 0506 5% **pha thiếu cứng** (chỉ bỏ **1/2 cứng** so với quy trình 1).
  4. [bước chuẩn —] → Thực hiện xong các quy trình → để khô tự nhiên sau **12H** kiểm tra.
  5. [bước chuẩn —] | Quy trình | Phương pháp | Kết quả |
  6. [bước chuẩn —] **Kết luận kết quả:** Mẫu KT BT P 390 thực hiện kiểm tra theo **3 quy trình** trên → **chất lượng ĐẠT yêu cầu** (trên bề mặt sản phẩm không có hiện tượng gì hết).
  7. [bước chuẩn —] > 📌 **Liên hệ mục 15/08:** kết quả này hoàn tất vụ kiểm tra 2 thanh kim loại KT BT P 390 (thanh 1 không pha cứng / thanh 2 pha 50% cứng PU 0707B — chờ test nước 24h) — nay mở rộng thành 3 quy trình (đủ cứng / 1/2 cứng / không cứng) trên 6 thanh kim loại từ Quy Nhơn, đều ĐẠT.
  8. [bước chuẩn —] - **Nguyên nhân/mục đích:** Kiểm tra chất lượng **độ bám** theo quy trình.
  9. [bước chuẩn —] QUY TRÌNH KIỂM TRA (kiểm tra trên gỗ thông và gỗ cao su)
  10. [bước chuẩn —] - Glaze đen BT 2203 MSSX 150826 pha theo công thức glaze màu và thực hiện theo quy trình kiểm tra chất lượng độ bám **KHÔNG ĐẠT (bị tróc lớp)** — **12/12 vị trí cắt carô đều tróc lớp** trên cả 2 loại gỗ và cả 2 dạng glaze.
  11. [bước chuẩn —] > 📌 **Liên hệ mục 17/08:** đây là kết quả test độ bám của công việc glaze đen BT 2203 (MSSX 150826) đã thực hiện 17/08 (pha glaze hỗn hợp + quy trình 7 bước) — **kết quả KHÔNG ĐẠT, tróc lớp toàn bộ**.

### QT id 45 — Quy trình MD 2153 — KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG MÀU MD 2153 (MINH DƯƠNG CHU LAI) — HIỆN TƯỢNG DÍNH SAU KHI C
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: PU, NC | mã màu: MD 2153 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 12
- mô tả: - **Kiểm tra chất lượng màu MD 2153:** sử dụng **mẫu lưu QC** (Lót PU màu, Lót NC màu, Sơn màu NC) thực hiện theo **quy trình chuẩn** trên nền **MDF và cao su**. - **Và quy trình SX thực tế** (thông tin từ anh Cảnh — kỹ thuật ở Chu Lai): sơn màu thực tế **phun 3 path**. - ✅ Hôm nay **đã thực hiện xong quy trình**. *Quy trình kỹ thuật sơn gỗ MD 2153 (hệ NC, độ bóng 30% ± 5%, phun 2 paths, khô 45 ph
- nguồn: Tri qc.md — mục # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 17/08/2026: KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG MÀU MD 2153 (MINH DƯƠNG CHU LAI) — HIỆN TƯỢNG D
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 35 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] - **Kiểm tra chất lượng màu MD 2153:** sử dụng **mẫu lưu QC** (Lót PU màu, Lót NC màu, Sơn màu NC) thực hiện theo **quy trình chuẩn** trên nền **MDF và cao su**.
  2. [bước chuẩn —] - **Và quy trình SX thực tế** (thông tin từ anh Cảnh — kỹ thuật ở Chu Lai): sơn màu thực tế **phun 3 path**.
  3. [bước chuẩn —] - ✅ Hôm nay **đã thực hiện xong quy trình**.
  4. [bước chuẩn —] *Quy trình kỹ thuật sơn gỗ MD 2153 (hệ NC, độ bóng 30% ± 5%, phun 2 paths, khô 45 phút – 8/10 giờ trước khi đóng gói) — lập 10/09/2025 cho Công ty Minh Dương, đóng dấu công ty Hóa Keo Bình Thạnh.
  5. [bước chuẩn —] > 📌 **Lưu ý kỹ thuật:** quy trình chuẩn (hình trên) ghi **phun 2 paths** — nhưng báo cáo ghi SX thực tế **phun 3 path** (thông tin anh Cảnh, Chu Lai) → chênh lệch độ dày màng có thể liên quan hiện tượng dính; đề nghị đối chiếu khi có kết quả dằn kiểm tra.
  6. [bước chuẩn —] Quy trình kiểm tra (nền gỗ cao su + MDF)
  7. [bước chuẩn —] **Quy trình 1 — chuẩn gửi khách hàng:**
  8. [bước chuẩn —] **Quy trình 2 — SX thực tế (kỹ thuật Cảnh cung cấp 17/08/2026):** như quy trình chuẩn nhưng công đoạn sơn màu phun **3 paths**.
  9. [bước chuẩn —] Sau khi thực hiện xong cả 2 quy trình → khô tự nhiên **15 giờ** → tiến hành **dằn kiểm tra**:
  10. [bước chuẩn —] - **Thời gian ráo mặt sơn màu:** Quy trình chuẩn (2 paths) **10–12 phút**; Quy trình thực tế (3 paths) **17–20 phút**.
  11. [bước chuẩn —] - **Độ bóng (yêu cầu 30% ± 5):** Quy trình chuẩn **22–23%** (thấp hơn yêu cầu); Quy trình thực tế **29–31%** (đạt).
  12. [bước chuẩn —] - **Màu sắc (so thẻ gốc 29/08/2025):** Quy trình thực tế **đậm hơn**; Quy trình chuẩn **đạt**.

### QT id 46 — Quy trình PU 0707 B — LÓT NHÚNG PU / LÓT MÀU PU / SƠN MÀU PU WHITE (WALMART) — SCANSIA PACIFIC
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: PU, NC | mã màu: PU 0707 B | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 12
- mô tả: Quy trình và kết quả kiểm tra > - Báo cáo này là **kết quả kiểm tra Số 06-0826** bổ sung cho quy trình mẫu màu White (Walmart) Scansia Pacific (đã ghi trong file): cùng mã sản phẩm Lót nhúng/Lót màu/Sơn màu PU White Walmart, cứng FD WS 1223, cứng PU 0707B, dung môi TXXT. # HƯỚNG DẪN QUY TRÌNH THỰC HIỆN SƠN THẺ MẪU MÀU: MD 2239 — CÔNG TY MINH DƯƠNG Quy trình và chi tiết các bước thực hiện ### A - Q
- nguồn: Tri qc.md — mục # BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA — SỐ 06-0826: LÓT NHÚNG PU / LÓT MÀU PU / SƠN MÀU PU WHITE (WALMART) — SCANSIA PACIFIC
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 22 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] Quy trình và kết quả kiểm tra
  2. [bước chuẩn —] > - Báo cáo này là **kết quả kiểm tra Số 06-0826** bổ sung cho quy trình mẫu màu White (Walmart) Scansia Pacific (đã ghi trong file): cùng mã sản phẩm Lót nhúng/Lót màu/Sơn màu PU White Walmart, cứng FD WS 1223, cứng PU 0707B, dung môi TXXT.
  3. [bước chuẩn —] # HƯỚNG DẪN QUY TRÌNH THỰC HIỆN SƠN THẺ MẪU MÀU: MD 2239 — CÔNG TY MINH DƯƠNG
  4. [bước chuẩn —] Quy trình và chi tiết các bước thực hiện
  5. [bước chuẩn —] ### A - QUY TRÌNH SƠN TRÊN MẶT BÀN
  6. [bước chuẩn —] ### B - QUY TRÌNH SƠN TRÊN GHẾ, CHÂN BÀN
  7. [bước chuẩn —] > - **2 quy trình riêng biệt:** Mặt bàn dùng **hệ PU** (Lót PU FD 0212 4:1:2,8-3; Bóng PU 0408 NY 5% → ABR NY 5% 3:1:1,3-1,5); Ghế/chân bàn dùng **hệ NC** (Lót NC HB 1:1,3-1,5; Bóng NC HB 5% 1:1,3-1,5).
  8. [bước chuẩn —] > - Điểm chung 2 quy trình: Màu lau MD 2239 (khô 1-2h) → Lót (khô 1-2h, chà #320) → Stain sửa gỗ (15') → Lót lần 2 (chà #400) → **Stain MD 2239 : Dung môi NC 02 (1:2, 15')** → Bóng.
  9. [bước chuẩn —] # HƯỚNG DẪN QUY TRÌNH THỰC HIỆN SƠN THẺ MẪU MÀU: MD 2238 — CÔNG TY MINH DƯƠNG
  10. [bước chuẩn —] Quy trình và chi tiết các bước thực hiện
  11. [bước chuẩn —] ### A - QUY TRÌNH SƠN TRÊN MẶT BÀN
  12. [bước chuẩn —] ### B - QUY TRÌNH SƠN TRÊN GHẾ, CHÂN BÀN

### QT id 47 — Quy trình KH 3900 — MÀNG SƠN ĐẠT YÊU CẦU (KHÔNG RÍT SAU 24H)
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: UV, NC | mã màu: KH 3900 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 3
- mô tả: Phương pháp / quy trình và kết quả kiểm tra - Thực hiện **đúng theo quy trình mẫu KH 3900**. > - Phương pháp: phôi gỗ PB cán UV từ Kim Phong, quy trình mẫu KH 3900, khô 24h, ấn tay + lau 4 lần.
- nguồn: Tri qc.md — mục # BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA MẪU KH 3900 — 4 LÔ BÓNG NC 2605 KH 401: MÀNG SƠN ĐẠT YÊU CẦU (KHÔNG RÍT SAU 24H)
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 3 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] Phương pháp / quy trình và kết quả kiểm tra
  2. [bước chuẩn —] - Thực hiện **đúng theo quy trình mẫu KH 3900**.
  3. [bước chuẩn —] > - Phương pháp: phôi gỗ PB cán UV từ Kim Phong, quy trình mẫu KH 3900, khô 24h, ấn tay + lau 4 lần.

### QT id 48 — Quy trình PU 0408 ABR
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: Nước, PU | mã màu: PU 0408 ABR | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 12
- mô tả: Phương pháp / quy trình và kết quả kiểm tra - Kiểm tra theo **quy trình mẫu MD 2238 và MD 2239** (quy trình gửi cho khách hàng). - Các bước thực hiện **đúng theo thời gian của quy trình**. - ✅ **Cắt chà và giật băng keo** (cả 2 quy trình) → **5B, 5B** đạt yêu cầu. - ⚠️ **Riêng về độ bóng CHƯA ĐẠT** so với quy trình sản xuất — hiện tại **QC2 đang chỉnh độ bóng lại**; khi nào đạt độ bóng → sẽ **phun
- nguồn: Tri qc.md — mục # BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA BÓNG PU 0408 ABR NY 5% (MSSX 3200826) TRÊN 2 MẪU MD 2238 & MD 2239
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 26 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] Phương pháp / quy trình và kết quả kiểm tra
  2. [bước chuẩn —] - Kiểm tra theo **quy trình mẫu MD 2238 và MD 2239** (quy trình gửi cho khách hàng).
  3. [bước chuẩn —] - Các bước thực hiện **đúng theo thời gian của quy trình**.
  4. [bước chuẩn —] - ✅ **Cắt chà và giật băng keo** (cả 2 quy trình) → **5B, 5B** đạt yêu cầu.
  5. [bước chuẩn —] - ⚠️ **Riêng về độ bóng CHƯA ĐẠT** so với quy trình sản xuất — hiện tại **QC2 đang chỉnh độ bóng lại**; khi nào đạt độ bóng → sẽ **phun tái chế phun bóng** trên các thẻ đã kiểm tra ở trên để xem độ bóng và **báo cáo lại sau**.
  6. [bước chuẩn —] > - **Kết quả độ bám: ĐẠT** (cắt chà + giật băng keo 5B/5B trên cả 2 quy trình) — chỉ **độ bóng chưa đạt**:
  7. [bước chuẩn —] > - Phôi thử: **gỗ Oak + Veneer Oak** — theo đúng quy trình gửi khách.
  8. [bước chuẩn —] > - Liên kết: MD 2238/2239 đều dùng Bóng PU 0408 NY 5% → ABR NY 5% (tỷ lệ 3:1:1,3-1,5 với Cứng PU 0707B + DM PU TXXT) — tham chiếu mục quy trình 2 màu đã ghi.
  9. [bước chuẩn —] - **Cách thực hiện:** Thực hiện theo **quy trình TVIET 432 Mây H**.
  10. [bước chuẩn —] - ✅ **Hôm nay (26/08/2026) đã thực hiện xong quy trình** — **mai (27/08) sẽ kiểm tra chất lượng độ bám**.
  11. [bước chuẩn —] > - **Stain Thịnh Việt 432 Mây H** — liên quan báo cáo SX tuần 34 (Thịnh Việt: kỹ thuật làm mẫu mới màu TVIET 435 của khách Woody) — đây là lô SX đầu tiên màu **TVIET 432 Mây H**, kiểm tra theo quy trình thẻ mẫu.
  12. [bước chuẩn —] > - Trạng thái: **đã thực hiện xong quy trình** — chờ kết quả độ bám mai 27/08.

### QT id 49 — Quy trình KH 2
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: NC | mã màu: KH 2 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 3
- mô tả: - **Quy trình kiểm tra chất lượng độ bám:** - ✅ **Hôm nay đã thực hiện xong quy trình** — **mai sẽ kiểm tra chất lượng độ bám**. >   - 28/08: (mục này) Trí QC nhận lô CRM 008H (SR 03) từ Kim Phong → thực hiện quy trình **lót NC KH 2 lần (1 path/lần) → stain màu → bóng NC 2605 KH 40%** → chờ kết quả độ bám **mai 29/08**.
- nguồn: Tri qc.md — mục # BÁO CÁO CÔNG VIỆC — KIỂM TRA LÓT CÁN MÀU CRM 008H (MÃ 1130826, LÓT SR 03) TỪ KIM PHONG (28/08/2026)
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 3 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] - **Quy trình kiểm tra chất lượng độ bám:**
  2. [bước chuẩn —] - ✅ **Hôm nay đã thực hiện xong quy trình** — **mai sẽ kiểm tra chất lượng độ bám**.
  3. [bước chuẩn —] >   - 28/08: (mục này) Trí QC nhận lô CRM 008H (SR 03) từ Kim Phong → thực hiện quy trình **lót NC KH 2 lần (1 path/lần) → stain màu → bóng NC 2605 KH 40%** → chờ kết quả độ bám **mai 29/08**.

### QT id 50 — Quy trình KH 2
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: NC | mã màu: KH 2 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 3
- mô tả: - **Quy trình:** **Phun quy trình hôm qua (28/08)** — lót NC KH 2 lần (1 path/lần) → stain màu → bóng NC 2605 KH 40%. >   - 28/08: Trí QC nhận lô CRM 008H (SR 03) từ Kim Phong → thực hiện quy trình lót NC KH 2 lần → stain màu → bóng NC 2605 KH 40%. >   - 29/08: (mục này) **Phun quy trình → cắt caro → 4B/5B → chất lượng ĐẠT YÊU CẦU** → **khép chuỗi kiểm tra độ bám lót cán CRM 008H (SR 03): ĐẠT**.
- nguồn: Tri qc.md — mục # BÁO CÁO CÔNG VIỆC — KẾT QUẢ KIỂM TRA LÓT CÁN MÀU CRM 008H (MÃ 1130826, LÓT SR 03) (29/08/2026)
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 3 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] - **Quy trình:** **Phun quy trình hôm qua (28/08)** — lót NC KH 2 lần (1 path/lần) → stain màu → bóng NC 2605 KH 40%.
  2. [bước chuẩn —] >   - 28/08: Trí QC nhận lô CRM 008H (SR 03) từ Kim Phong → thực hiện quy trình lót NC KH 2 lần → stain màu → bóng NC 2605 KH 40%.
  3. [bước chuẩn —] >   - 29/08: (mục này) **Phun quy trình → cắt caro → 4B/5B → chất lượng ĐẠT YÊU CẦU** → **khép chuỗi kiểm tra độ bám lót cán CRM 008H (SR 03): ĐẠT**.

### QT id 51 — Quy trình PU 0408 NY
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: PU, NC | mã màu: PU 0408 NY | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 7
- mô tả: - **Nội dung:** Kiểm tra chất lượng **bóng PU 0408 NY 5%** (MSSX: **2280826**) và **bóng PU 0408 ABR NY 5%** (MSSX: **4280826**) → kiểm tra theo quy trình màu **MD 2239**. - ✅ **Hôm nay đã thực hiện xong quy trình** — chờ kết quả theo thời gian khô quy trình (bước bóng cuối: sau 18 giờ kiểm tra sản phẩm đạt → đóng gói). ## HƯỚNG DẪN QUY TRÌNH THỰC HIỆN SƠN THỂ MẪU MÀU: MD 2239 - **Mã quy trình:** 
- nguồn: Tri qc.md — mục # BÁO CÁO CÔNG VIỆC — KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG BÓNG PU 0408 NY 5% & BÓNG PU 0408 ABR NY 5% (29/08/2026) — CÔNG TY BÌNH THẠNH
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 7 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] - **Nội dung:** Kiểm tra chất lượng **bóng PU 0408 NY 5%** (MSSX: **2280826**) và **bóng PU 0408 ABR NY 5%** (MSSX: **4280826**) → kiểm tra theo quy trình màu **MD 2239**.
  2. [bước chuẩn —] - ✅ **Hôm nay đã thực hiện xong quy trình** — chờ kết quả theo thời gian khô quy trình (bước bóng cuối: sau 18 giờ kiểm tra sản phẩm đạt → đóng gói).
  3. [bước chuẩn —] ## HƯỚNG DẪN QUY TRÌNH THỰC HIỆN SƠN THỂ MẪU MÀU: MD 2239
  4. [bước chuẩn —] - **Mã quy trình:** Phụ lục 04 / HD-KT-THMM
  5. [bước chuẩn —] ### A - QUY TRÌNH SƠN TRÊN MẶT BÀN
  6. [bước chuẩn —] ### B - QUY TRÌNH SƠN TRÊN GHẾ, CHÂN BÀN
  7. [bước chuẩn —] > - Kiểm tra chất lượng 2 loại bóng PU theo quy trình màu **MD 2239** (Phụ lục 04 / HD-KT-THMM, ngày 28/07/2020) — khách MINH DƯƠNG, gỗ VENEER OAK + OAK, hàng INDOOR, độ bóng 5% ±3%.

### QT id 52 — Quy trình PU 0408 NY
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: PU, NC | mã màu: PU 0408 NY | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 12
- mô tả: - **Nội dung:** Kết quả kiểm tra chất lượng **bóng PU 0408 NY 5%** (MSSX: **2280826**) và **bóng PU 0408 ABR NY 5%** (MSSX: **4280826**) — nối tiếp quy trình màu MD 2239 đã thực hiện 29/08. - Thực hiện kiểm tra **đúng quy trình**. - ✅ Hôm nay đã thực hiện xong các quy trình. - **Nội dung:** Thực hiện **song song 2 quy trình 2 primer** — **primer 0922** và (**primer BT 2507 + 20% cứng PU HXXT**); m
- nguồn: Tri qc.md — mục # BÁO CÁO CÔNG VIỆC (01/09/2026)
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 15 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] - **Nội dung:** Kết quả kiểm tra chất lượng **bóng PU 0408 NY 5%** (MSSX: **2280826**) và **bóng PU 0408 ABR NY 5%** (MSSX: **4280826**) — nối tiếp quy trình màu MD 2239 đã thực hiện 29/08.
  2. [bước chuẩn —] - Thực hiện kiểm tra **đúng quy trình**.
  3. [bước chuẩn —] - ✅ Hôm nay đã thực hiện xong các quy trình.
  4. [bước chuẩn —] - **Nội dung:** Thực hiện **song song 2 quy trình 2 primer** — **primer 0922** và (**primer BT 2507 + 20% cứng PU HXXT**); mẫu RD đưa → phun trên **mây đem từ cty Thịnh Việt về**.
  5. [bước chuẩn —] - **Quy trình thực hiện:** Phun primer **4 path caro** → sau **45 phút** phun bóng màu (pha giống quy trình) **4 path caro** → sau **45 phút** → chà bùi nhùi → phun bóng màu **4 path caro** → sau **45 phút** → bóng **B07 NY 1024 H 10% 4 path caro**.
  6. [bước chuẩn —] - ✅ Hôm nay đã thực hiện xong quy trình.
  7. [bước chuẩn —] > - **Khép chuỗi bóng PU MD 2239 (Bình Thạnh):** 29/08 thực hiện quy trình → 01/09 (mục này) kết quả **độ bám ĐẠT, độ bóng ĐẠT** → **khép chuỗi ĐẠT** (MSSX 2280826 / 4280826).
  8. [bước chuẩn —] # THÔNG TIN KHIẾU NẠI & QUY TRÌNH MẪU — MÀU DL 16/19 (KHÁCH ĐĂNG LONG) — LIÊN QUAN TRÓC SƠN DLO 16/19
  9. [bước chuẩn —] - **Quy trình kiểm tra tại khách hàng:**
  10. [bước chuẩn —] HƯỚNG DẪN QUY TRÌNH THỰC HIỆN SƠN THẺ MẪU MÀU: DL 16/19
  11. [bước chuẩn —] ) quy trình có thể thay đổi cho phù hợp.
  12. [bước chuẩn —] > - Quy trình thẻ mẫu DL 16/19 (khô lót 2–3 giờ + chà nhám từng lớp, glaze lau chà light, lót NC HB chà #320 trước bóng) → so với thực tế nhà máy bị cáo buộc **không chà nhám / lau glaze xong lót liền / phun khô gió lớn** — khớp hướng tìm nguyên nhân của Trí QC.

### QT id 53 — Quy trình DL 16/19
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: PU, NC | mã màu: DL 16/19 | số bước ghi: 10 | số bước chi tiết: 3
- mô tả: **Quy trình thực hiện:** - Thực hiện xong các quy trình để khô tự nhiên **sau 18H kiểm tra chất lượng độ bám**. - Dán băng keo và giật **cả 3 quy trình → đạt yêu cầu**. - Các quy trình tìm nguyên nhân → **chất lượng độ bám đạt yêu cầu**.
- nguồn: Tri qc.md — mục # BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA SẢN PHẨM — MÀU DL 16/19 (TÌM NGUYÊN NHÂN TRÓC SƠN MẶT HỘC KÉO) TẠI CTY BÌNH THẠNH (03/09 → 04
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 4 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] - Thực hiện xong các quy trình để khô tự nhiên **sau 18H kiểm tra chất lượng độ bám**.
  2. [bước chuẩn —] - Dán băng keo và giật **cả 3 quy trình → đạt yêu cầu**.
  3. [bước chuẩn —] - Các quy trình tìm nguyên nhân → **chất lượng độ bám đạt yêu cầu**.

### QT id 54 — Quy trình TVIET 432
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: Nước, PU | mã màu: TVIET 432 | số bước ghi: 5 | số bước chi tiết: 3
- mô tả: | **Quy trình:** Bước 1: Xử lý Mây + Lau xăng công nghiệp (khô 60 phút) → chà bùi nhùi đều sản phẩm. | (Chung quy trình cột bên) | > - Báo cáo của **03/09 → 04/09/2026** — nối tiếp báo cáo TVIET 432 Mây H (01/09, thực hiện xong quy trình 2 primer song song); bản này là **kết quả thí nghiệm sau 16 giờ khô** (mẫu làm lại 03–04/09, có thêm 1 thẻ Mây MEKONG đối chứng).
- nguồn: Tri qc.md — mục # BÁO CÁO KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM — MÀU TVIET 432 MÂY H (SO SÁNH PRIMER TĂNG BÁM TRÊN MÂY THỊNH VIỆT) — PHÒNG RD (03/09 → 04/
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 3 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] | **Quy trình:** Bước 1: Xử lý Mây + Lau xăng công nghiệp (khô 60 phút) → chà bùi nhùi đều sản phẩm.
  2. [bước chuẩn —] | (Chung quy trình cột bên) |
  3. [bước chuẩn —] > - Báo cáo của **03/09 → 04/09/2026** — nối tiếp báo cáo TVIET 432 Mây H (01/09, thực hiện xong quy trình 2 primer song song); bản này là **kết quả thí nghiệm sau 16 giờ khô** (mẫu làm lại 03–04/09, có thêm 1 thẻ Mây MEKONG đối chứng).

### QT id 55 — Quy trình TVIET 432
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: PU | mã màu: TVIET 432 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 3
- mô tả: - **Quy trình thực hiện:** - **B3/** Phun bóng màu (4 path ca rô) — pha theo quy trình gửi cho khách hàng - Hôm nay đã **thực hiện xong quy trình** (chờ kiểm tra chất lượng độ bám sau khô).
- nguồn: Tri qc.md — mục # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — KIỂM TRA MÀU TVIET 432 MÂY H TRÊN 2 SP ĐẦU GIƯỜNG TẠI CTY THỊNH VIỆT (05/09/2026)
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 3 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] - **Quy trình thực hiện:**
  2. [bước chuẩn —] - **B3/** Phun bóng màu (4 path ca rô) — pha theo quy trình gửi cho khách hàng
  3. [bước chuẩn —] - Hôm nay đã **thực hiện xong quy trình** (chờ kiểm tra chất lượng độ bám sau khô).

### QT id 56 — Quy trình TVIET 432
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: — | mã màu: TVIET 432 | số bước ghi: 4 | số bước chi tiết: 4
- mô tả: - **Quy trình thực hiện:** Quy trình kiểm tra: Dùng **xăng công nghiệp lau sạch bề mặt mây** của sản phẩm → để sau **1h**. - Thực hiện xong quy trình để khô tự nhiên **qua đêm**, kiểm tra chất lượng độ bám. **Quy trình kiểm tra:** - Bóng BT ABR 2410 + 10% kiểm tra pha theo quy trình mẫu **MP 744H** → kiểm tra thực tế tại Công ty Minh Phát → **chất lượng đạt**.
- nguồn: Tri qc.md — mục # BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA SẢN PHẨM — MÀU TVIET 432 MÂY H (PRIMER BT 0922 vs BT 2507) TRÊN 2 ĐẦU GIƯỜNG/GÂN/MÂY TẠI CTY 
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 5 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] - **Quy trình thực hiện:**
  2. [bước chuẩn —] Quy trình kiểm tra: Dùng **xăng công nghiệp lau sạch bề mặt mây** của sản phẩm → để sau **1h**.
  3. [bước chuẩn —] - Thực hiện xong quy trình để khô tự nhiên **qua đêm**, kiểm tra chất lượng độ bám.
  4. [bước chuẩn —] - Bóng BT ABR 2410 + 10% kiểm tra pha theo quy trình mẫu **MP 744H** → kiểm tra thực tế tại Công ty Minh Phát → **chất lượng đạt**.

### QT id 57 — Quy trình MP 689 — Độ bóng **Bóng BEX 03-2706 H 10%** tại Công ty **MINH PHÁT** (11/09 → 12/09/2026
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: Nước, PU, NC | mã màu: MP 689 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 11
- mô tả: **Sản phẩm kiểm tra:** Sơn bóng **BEX 03-2706 H 10%** (gồm 2 lô: **MSSX 1220826** và **MSSX 1040926**) trên phôi gỗ **Walnut/Veneer**, theo **quy trình mẫu MP 689. Quy trình thực hiện trên chuyền *Đo độ bóng trực tiếp trên mẫu veneer walnut (quy trình màu **MP 689 H**, lớp **bóng BEX 03–2706 H 10%**) bằng máy **HORIBA Gloss Checker IG-320** — lô **MSSX 1220826**, thực hiện **sau 4 giờ**: màn hình 
- nguồn: Tri qc.md — mục # BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA KỸ THUẬT — CẬP NHẬT 12/09/2026: Độ bóng **Bóng BEX 03-2706 H 10%** tại Công ty **MINH PHÁT** 
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 11 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] **Sản phẩm kiểm tra:** Sơn bóng **BEX 03-2706 H 10%** (gồm 2 lô: **MSSX 1220826** và **MSSX 1040926**) trên phôi gỗ **Walnut/Veneer**, theo **quy trình mẫu MP 689.
  2. [bước chuẩn —] Quy trình thực hiện trên chuyền
  3. [bước chuẩn —] *Đo độ bóng trực tiếp trên mẫu veneer walnut (quy trình màu **MP 689 H**, lớp **bóng BEX 03–2706 H 10%**) bằng máy **HORIBA Gloss Checker IG-320** — lô **MSSX 1220826**, thực hiện **sau 4 giờ**: màn hình hiển thị **29,6** (khớp dải kết quả **29–33%** ghi trong báo cáo).
  4. [bước chuẩn —] **Kết luận chung:** Cả hai lô sơn bóng **BEX 03-2706 H 10%** (MSSX **1220826** và **1040926**) khi áp dụng theo đúng quy trình mẫu **MP 689.
  5. [bước chuẩn —] > - ✅ **Điểm tốt đã ghi nhận**: kiểm tra được thực hiện đúng quy trình **khui can nguyên tem nguyên nhãn có giám sát của nhân viên kho** — đảm bảo đúng chủng loại vật tư trước khi phun.
  6. [bước chuẩn —] TCF** và độ nhớt tăng từ **16''20 → 16''58** (cốc Din 4) so với yêu cầu quy trình (dùng 1 loại bóng, diluent BT 08 H, phụ gia TCF) → đề nghị rà lại tỷ lệ này cùng nhiệt độ lò sấy (**39,9 °C**) vì đây là 2 yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ bóng thực tế.
  7. [bước chuẩn —] > - 📅 **Theo dõi tiếp**: (1) đo lại trên **thẻ mẫu đã ký** cùng máy & cùng góc; (2) yêu cầu Phòng R&D/Kỹ thuật **điều chỉnh công thức giảm độ bóng** (hoặc bổ sung phụ gia giảm bóng) cho 2 lô đang sản xuất tại Minh Phát; (3) xác nhận lại mốc kiểm tra đóng gói theo quy trình trước khi giao hàng.
  8. [bước chuẩn —] # PHỤ LỤC 11/09/2026 — QUY TRÌNH HÓA CHẤT SỬ DỤNG: MÀU **MP 689 H** (Công ty Minh Phát)
  9. [bước chuẩn —] | STT | Quy trình / Hóa chất sử dụng | Tỷ lệ | Phương pháp và phương tiện sử dụng | Thời gian khô | Định lượng tham khảo (g/m²) |
  10. [bước chuẩn —] > - 📌 **Mốc kiểm tra chuẩn của quy trình là "sau 12 giờ"** (bước 7: *sau 12 giờ kiểm tra SP đạt → đóng gói*) → kết quả đo **sau 4 giờ** (1220826: **29–33%**; 1040926: **19–21%**) chỉ là số tham khảo; **kết luận đạt/không đạt phải căn cứ mốc 12 giờ / khô qua đêm** (đúng kế hoạch "mai đo lại" trong bá
  11. [bước chuẩn —] > - ⚠️ **Quy trình chuẩn CÓ bước chà nhám sau mỗi lần lót**: bước 3 (lót NC) — **chà nhám #320 + chà bùi nhùi**; bước 5 (lót S04 0425 TB H) — **chà nhám #400 + chà bùi nhùi**.

### QT id 58 — Quy trình MP 689 H — Kiểm tra độ bóng bóng **BEX 03-2706 (10% và 5%)** tại Công ty Bình Thạnh — **quy
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: — | mã màu: MP 689 H | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 11
- mô tả: # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — CẬP NHẬT 12/09/2026 (buổi chiều): Kiểm tra độ bóng bóng **BEX 03-2706 (10% và 5%)** tại Công ty Bình Thạnh — **quy trình 2 (lót S03-2410 H 2 lần)** - **Quy trình thực hiện:** thực hiện **thêm quy trình** → **lót S03-2410 H 2 lần** → **phun bóng 3 mã số trên**. - **Kiểm tra theo quy trình màu MP 689 H** trên **03 loại gỗ**: **OAK · walnut · cao su**. - 📅 **Hôm nay đã
- nguồn: Tri qc.md — mục # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — CẬP NHẬT 12/09/2026 (buổi chiều): Kiểm tra độ bóng bóng **BEX 03-2706 (10% và 5%)** tại 
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 11 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — CẬP NHẬT 12/09/2026 (buổi chiều): Kiểm tra độ bóng bóng **BEX 03-2706 (10% và 5%)** tại Công ty Bình Thạnh — **quy trình 2 (lót S03-2410 H 2 lần)**
  2. [bước chuẩn —] - **Quy trình thực hiện:** thực hiện **thêm quy trình** → **lót S03-2410 H 2 lần** → **phun bóng 3 mã số trên**.
  3. [bước chuẩn —] - **Kiểm tra theo quy trình màu MP 689 H** trên **03 loại gỗ**: **OAK · walnut · cao su**.
  4. [bước chuẩn —] - 📅 **Hôm nay đã thực hiện xong quy trình thứ hai** (lót **S03-2410 H** 2 lần → bóng) và **đã kiểm tra độ bóng**.
  5. [bước chuẩn —] **Phương pháp:** kiểm tra song song các lô bóng trên **cùng một thẻ gỗ**, qua **cùng một quy trình**; kiểm tra **quy trình 2 lần lót** (*803 - 2410 H* → bóng *BWEX 03-2706*); kiểm tra theo **quy trình sản xuất của Cty Minh Phát** trên **03 loại phôi gỗ**: **Oak · Walnut · Cao su** (mẫu **MP 689.
  6. [bước chuẩn —] | Loại phôi gỗ | Quy trình thực hiện | 5% — MSSX 1170826 *(YC 5%)* | 5% — MSSX 1280826 *(YC 5%)* | 10% — MSSX 1170826 *(YC 10%)* | 10% — MSSX 1220826 *(YC 10%)* |
  7. [bước chuẩn —] - **Ảnh hưởng của quy trình:** **quy trình 2 (áp dụng 2 lớp lót)** làm **tăng đáng kể** độ bóng hiển thị trên bề mặt so với **quy trình 1**.
  8. [bước chuẩn —] > - 📌 **Đây là "quy trình thứ hai"** trong cùng ngày 12/09 — đối chiếu với mục báo cáo buổi sáng cùng ngày tại **Công ty Minh Phát** (*BEX 03-2706 H 10%*, lô **1220826** & **1040926**, không có bước lót S03-2410 H): mục này kiểm tra **tác động của lớp lót S03-2410 H (2 lần)** lên độ bóng của cùng mã
  9. [bước chuẩn —] > - ⚠️ **Giữ nguyên văn theo nguồn**: *"lót S03-2410 h"* (hiểu là **S03-2410 H**), *"quy trinh"* = quy trình, *"thực hiện bằng hữu lưu của QC2"* — cần xác nhận nghĩa (mẫu lưu của QC2 hay dụng cụ/thiết bị lưu mẫu).
  10. [bước chuẩn —] > - 📅 **Mốc theo dõi tiếp**: khi có số đo từng loại gỗ → **đối chiếu với yêu cầu quy trình** (bóng **10%** cho lô 1220826 và **5%** cho 2 lô còn lại) và so với kết quả buổi sáng tại Minh Phát để tách nguyên nhân: do **lớp lót S03-2410 H**, do **độ bóng sơn**, hay do **loại gỗ**.
  11. [bước chuẩn —] > - ⚠️ **Điểm cần xác nhận trong báo cáo bổ sung:** (1) **lô 1170826 xuất hiện ở CẢ bóng 5% và bóng 10%** trong mục "Sản phẩm kiểm tra" — cùng một lô không thể vừa 5% vừa 10%, đề nghị xác nhận ghi nhầm một trong hai; (2) **Quy trình 1 chỉ có ở gỗ Cao su** (Oak/Walnut chỉ chạy QT2) → chưa đủ dữ liệu 

### QT id 59 — Quy trình TVIET 432 — Kiểm tra tại **Công ty Bình Thạnh** (màu **TVIET 432 Mây H** — 3 loại primer · m
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: — | mã màu: TVIET 432 | số bước ghi: 3 | số bước chi tiết: 7
- mô tả: - 📅 **Hôm nay đã cùng kỹ thuật (Anh Tân) thực hiện xong quy trình** → **mai sẽ kiểm tra độ bám theo 2 thời gian**: **khô qua đêm** và **khô sau 2 ngày**. - Mẫu sản xuất **1 kg**, kiểm tra theo **quy trình màu MEKONG 170 H**. - 📅 **Hôm nay đã thực hiện xong quy trình** → **mai kiểm tra chất lượng**. *Ảnh: **02 tấm mẫu gỗ sồi (oak)** đã **lau dầu màu**, tông **vàng nâu mật ong**; tấm dưới đậm và rõ 
- nguồn: Tri qc.md — mục # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — CẬP NHẬT 16/09/2026: Kiểm tra tại **Công ty Bình Thạnh** (màu **TVIET 432 Mây H** — 3 lo
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 7 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] - 📅 **Hôm nay đã cùng kỹ thuật (Anh Tân) thực hiện xong quy trình** → **mai sẽ kiểm tra độ bám theo 2 thời gian**: **khô qua đêm** và **khô sau 2 ngày**.
  2. [bước chuẩn —] - Mẫu sản xuất **1 kg**, kiểm tra theo **quy trình màu MEKONG 170 H**.
  3. [bước chuẩn —] - 📅 **Hôm nay đã thực hiện xong quy trình** → **mai kiểm tra chất lượng**.
  4. [bước chuẩn —] *Ảnh: **02 tấm mẫu gỗ sồi (oak)** đã **lau dầu màu**, tông **vàng nâu mật ong**; tấm dưới đậm và rõ vân hơn tấm trên nhưng **chênh lệch nhỏ**; chụp trên bàn xưởng (kèm hũ dung dịch và xấp “Bảng kê”) — **mẫu thử lau dầu màu của Mekong**, tương ứng nội dung **màu lau MK 170 H (mẫu sản xuất 1 kg) kiểm 
  5. [bước chuẩn —] | TVIET 432 Mây H trên **3 primer** (0922 · BT 2507 · tăng bám 1523 H) | 🔄 **Quy trình xong 16/09** — **chờ kết quả độ bám 17/09** ở **2 mốc** (khô qua đêm · khô sau 2 ngày) |
  6. [bước chuẩn —] | Màu lau **MK 170 H** (mẫu 1 kg, theo quy trình màu MEKONG 170 H) | 🔄 **Quy trình xong 16/09** — **chờ kết quả kiểm tra 17/09** |
  7. [bước chuẩn —] > - ⚠️ **Màu lau MK 170 H kiểm theo “quy trình màu MEKONG 170 H”:** đề nghị xác nhận **MK 170 H và MEKONG 170 H có cùng một mã màu** hay là 2 mã/khách khác nhau (nếu cùng mã thì thống nhất cách ghi về sau).

### QT id 60 — Quy trình KH 2605 — Kiểm tra tại **Công ty Minh Hạnh** (màu **MH 289 C** và **MH 7436C** — **Bóng NC
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: PU, NC | mã màu: KH 2605 | số bước ghi: 4 | số bước chi tiết: 12
- mô tả: - Kiểm tra trên **2 quy trình màu: màu MH 289 C và màu MH 7436C**. - **Thực hiện đúng quy trình gửi khách hàng. - Quy trình phun: **thực hiện lót màu NC trước khi bóng** — **phun 2 path** và **phun 1 path căng**. | Bóng NC KH 2605 30% — MSSX **3210726**: kiểm trên **2 quy trình màu MH 289 C + MH 7436C** | ✅ **Đã thực hiện** — đúng quy trình gửi khách hàng | > - ⚠️ **“phun 2 path và phun 1 path căn
- nguồn: Tri qc.md — mục # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — CẬP NHẬT 17/09/2026: Kiểm tra tại **Công ty Minh Hạnh** (màu **MH 289 C** và **MH 7436C*
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 19 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] - Kiểm tra trên **2 quy trình màu: màu MH 289 C và màu MH 7436C**.
  2. [bước chuẩn —] - **Thực hiện đúng quy trình gửi khách hàng.
  3. [bước chuẩn —] - Quy trình phun: **thực hiện lót màu NC trước khi bóng** — **phun 2 path** và **phun 1 path căng**.
  4. [bước chuẩn —] | Bóng NC KH 2605 30% — MSSX **3210726**: kiểm trên **2 quy trình màu MH 289 C + MH 7436C** | ✅ **Đã thực hiện** — đúng quy trình gửi khách hàng |
  5. [bước chuẩn —] > - ⚠️ **“phun 2 path và phun 1 path căng”** cần ghi rõ **áp dụng cho lớp nào** (**lót màu NC** hay **bóng NC 2605**) kèm **độ nhớt** và **số pasth** để so sánh giữa 2 quy trình màu.
  6. [bước chuẩn —] Báo cáo hôm nay là bước **kiểm tra lại bằng lô bóng mới MSSX 3210726** trên **2 quy trình màu** ⇒ mốc **dằn dính mặt sáng 18/09** là **mốc quyết định** đạt/không đạt của vụ.
  7. [bước chuẩn —] > - 📌 **Theo dõi mốc tiếp theo (bắt buộc):** (a) kết quả **dằn dính mặt 18/09** (10 lớp ≈ 100 kg, để bao lâu, có dùng lót xốp/foam hay không); (b) **số đo độ bóng + độ bám** (giật băng keo + cắt ca rô) của lô bóng **MSSX 3210726**; (c) **màu so thẻ gốc** trên cả 2 quy trình; (d) xác nhận **mã màu** 
  8. [bước chuẩn —] ## CẬP NHẬT 17/09/2026 (TIẾP): **BẢNG SO SÁNH QUY TRÌNH SƠN — MẪU MH 289 C ↔ THỰC TẾ SẢN XUẤT MH 7463 C** (Cty Hóa Keo Bình Thạnh — BT Chem, khách hàng **Công ty Minh Hạnh**)
  9. [bước chuẩn —] **Nguồn:** tài liệu *“Hướng dẫn quy trình thực hiện mẫu màu”* và *“Quy trình sản xuất thực tế”* của **BT Chem** cho khách hàng **Minh Hạnh** (do chủ tài khoản cung cấp bằng text ngày **17/09/2026**).
  10. [bước chuẩn —] Bảng so sánh quy trình (nguyên văn)
  11. [bước chuẩn —] > - ⚠️ **Nguồn:** tài liệu do **chủ tài khoản (Anh Minh)** cung cấp bằng text ngày 17/09/2026 (bảng so sánh **“mẫu màu” ↔ “quy trình sản xuất thực tế”** của BT Chem cho khách **Minh Hạnh**) — **chưa nhận bản ký/ảnh**; số liệu **giữ nguyên văn, không tự sửa**.
  12. [bước chuẩn —] Phản ánh ban đầu của khách là *“hàng xuống chuyền sau 12h xếp lên balet bị dính mút (foam)”* — với khối lượng thực tế **chất chồng 10 lớp ≈ 100 kg** (mặt bàn 10 kg/SP) thì **thời điểm xếp chồng so với giờ phun bóng là mấu chốt**; đề nghị Trí QC ghi rõ **giờ phun bóng → giờ xếp chồng** ở mốc **dằn dí

### QT id 61 — Quy trình THTH 91 — Kiểm tra tại **Công ty Minh Hạnh** (dằn dính mặt) và **Công ty Thành Thắng** (mà
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: PU, NC | mã màu: THTH 91 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 9
- mô tả: | Phạm vi | Thực hiện trên **2 quy trình màu**: **MH 289 C** và **MH 7436 C** | > - 📌 **Việc chờ từ mục 18/09 đã có kết quả:** mốc kiểm dằn qua đêm (19/09) đã thực hiện, kết quả **đạt yêu cầu** trên 2 quy trình màu. - Thực hiện trên **2 quy trình màu MH 7463C và MH 289C**; kiểm tra chất lượng **dính mặt** sau khi sơn hoàn thiện. Quy trình thực hiện (nguyên văn) **1/ Quy trình màu MH 289C** **2/ Qu
- nguồn: Tri qc.md — mục # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — CẬP NHẬT 19/09/2026: Kiểm tra tại **Công ty Minh Hạnh** (dằn dính mặt) và **Công ty Thàn
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 9 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] | Phạm vi | Thực hiện trên **2 quy trình màu**: **MH 289 C** và **MH 7436 C** |
  2. [bước chuẩn —] > - 📌 **Việc chờ từ mục 18/09 đã có kết quả:** mốc kiểm dằn qua đêm (19/09) đã thực hiện, kết quả **đạt yêu cầu** trên 2 quy trình màu.
  3. [bước chuẩn —] - Thực hiện trên **2 quy trình màu MH 7463C và MH 289C**; kiểm tra chất lượng **dính mặt** sau khi sơn hoàn thiện.
  4. [bước chuẩn —] Quy trình thực hiện (nguyên văn)
  5. [bước chuẩn —] **1/ Quy trình màu MH 289C**
  6. [bước chuẩn —] **2/ Quy trình màu MH 7463C**
  7. [bước chuẩn —] Thực hiện xong các quy trình để **khô tự nhiên qua đêm**, kiểm tra dán dính mặt theo thực tế.
  8. [bước chuẩn —] Bóng **NC 2605 KH 30%**, MSSX **3210726** kiểm tra theo quy trình của 2 màu **MH 289C** và **MH 7463C**, kiểm tra dính mặt theo thực tế tại Cty Minh Hạnh **có chất lượng đạt yêu cầu** (các thẻ kiểm tra không bị dính foam).
  9. [bước chuẩn —] > - 📌 **Liên kết vụ việc:** kết quả này thuộc vụ dính mút (foam) tại Minh Hạnh — hồ sơ KPH **#825** · `su_co_kph` **#58** · portal KPH khối **39** `minhhanh-mh289c`; mục 18/09 ghi dằn 54 kg có lót foam trong 8 giờ **đạt**, nay bản chính thức bổ sung mốc **20 giờ cũng đạt** và **đủ cả 2 quy trình màu

### QT id 62 — Quy trình THTH 401 A — Kiểm tra xử lý trắng đục tại **Công ty Thành Thắng**
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: PU, NC | mã màu: THTH 401 A | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 2
- mô tả: | 4/ | “Buổi trưa cùng a Giang kỹ thuật về báo cáo tình hình của sự việc cho sếp Tâm ; sếp Tâm có chỉ đạo kiểm tra lại độ ẩm của sp lúc chưa sơn , lúc sơn lót Và thực hiện kiểm tra lại màu THTH 91 trên 3 quy - quy trình sử dụng lót pu -> bóng nc mod 1106 -quy trinh lót Nc -> bóng nc mod -quy trinh hiện đang chạy sản xuất bộ nc mod -> cả 3 quy trình thực hiện cùng một thời điểm Chiều hôm nay đã xin
- nguồn: Tri qc.md — mục # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 22/09/2026: Kiểm tra xử lý trắng đục tại **Công ty Thành Thắng**
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 2 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] | 4/ | “Buổi trưa cùng a Giang kỹ thuật về báo cáo tình hình của sự việc cho sếp Tâm ; sếp Tâm có chỉ đạo kiểm tra lại độ ẩm của sp lúc chưa sơn , lúc sơn lót Và thực hiện kiểm tra lại màu THTH 91 trên 3 quy - quy trình sử dụng lót pu -> bóng nc mod 1106 -quy trinh lót Nc -> bóng nc mod -quy trinh h
  2. [bước chuẩn —] - 📅 **Mai (23/09/2026):** kiểm tra màu **THTH 91** trên **3 quy trình thực hiện cùng một thời điểm** theo chỉ đạo sếp Tâm: (1) lót PU → bóng NC mod 1106; (2) lót NC → bóng NC mod; (3) quy trình đang chạy sản xuất bộ NC mod.

### QT id 63 — Quy trình THTH 91 — Thử dung môi retarder & kiểm tra 3 quy trình màu THTH 91 tại **Công ty Thành Thắ
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: PU, NC | mã màu: THTH 91 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 11
- mô tả: # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 23/09/2026: Thử dung môi retarder & kiểm tra 3 quy trình màu THTH 91 tại **Công ty Thành Thắng** > - quy trình sử dụng lót pu -> bóng nc mod 1106 > -quy trinh lót Nc -> bóng nc mod > -quy trinh hiện đang chạy sản xuất bộ nc mod > Mỗi quy trình phun 2 thẻ , 1 thẻ của mỗi quy trình thực hiện trong ngày , còn thẻ còn lại đã phun lót để qua đêm mai sẽ thực hiện
- nguồn: Tri qc.md — mục # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 23/09/2026: Thử dung môi retarder & kiểm tra 3 quy trình màu THTH 91 tại **Công
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 11 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 23/09/2026: Thử dung môi retarder & kiểm tra 3 quy trình màu THTH 91 tại **Công ty Thành Thắng**
  2. [bước chuẩn —] > - quy trình sử dụng lót pu -> bóng nc mod 1106
  3. [bước chuẩn —] > -quy trinh lót Nc -> bóng nc mod
  4. [bước chuẩn —] > -quy trinh hiện đang chạy sản xuất bộ nc mod
  5. [bước chuẩn —] > Mỗi quy trình phun 2 thẻ , 1 thẻ của mỗi quy trình thực hiện trong ngày , còn thẻ còn lại đã phun lót để qua đêm mai sẽ thực hiện tiếp .
  6. [bước chuẩn —] Phun kiểm tra lại màu THTH 91 trên 3 quy trình (ý 3)
  7. [bước chuẩn —] | STT | Quy trình | Số thẻ | Trạng thái |
  8. [bước chuẩn —] | 3 | quy trình hiện đang chạy sản xuất bộ nc mod | 2 thẻ | 1 thẻ làm trong ngày ✅ · 1 thẻ đã phun lót, để qua đêm → mai làm tiếp 📅 |
  9. [bước chuẩn —] - 🔍 **Ký hiệu viết tay “PU”** trên các tấm ván (ảnh 08) khớp với ý 3 — thẻ phun kiểm tra theo quy trình **lót PU** → bóng nc mod.
  10. [bước chuẩn —] - 📅 **24/09/2026:** làm tiếp **thẻ thứ 2** của **mỗi quy trình trong 03 quy trình** (đã phun lót, để qua đêm).
  11. [bước chuẩn —] - ✅ **Đã hoàn thành trong ngày:** 03 thẻ phun trong ngày (01 thẻ/quy trình, màu **THTH 91**).

### QT id 64 — Quy trình THTH 91 — Thử và kiểm tra màng sơn bóng NC (BÓNG NC MOD 1106 — 20% · 30% · 40% và lô 30% p
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: PU, NC | mã màu: THTH 91 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 2
- mô tả: > 2/Thực hiện tiếp phun bóng màu 3 thẻ hôm qua (3 quy trình lót ) -> mai sẽ kiểm tra màng sơn | 2 | **Phun tiếp bóng màu 3 thẻ** của hôm qua (**3 quy trình lót**) | — | **Mai kiểm tra màng sơn** |
- nguồn: Tri qc.md — mục # BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 24/09/2026: Thử và kiểm tra màng sơn bóng NC (BÓNG NC MOD 1106 — 20% · 30% · 40
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 2 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] > 2/Thực hiện tiếp phun bóng màu 3 thẻ hôm qua (3 quy trình lót ) -> mai sẽ kiểm tra màng sơn
  2. [bước chuẩn —] | 2 | **Phun tiếp bóng màu 3 thẻ** của hôm qua (**3 quy trình lót**) | — | **Mai kiểm tra màng sơn** |

### QT id 65 — Quy trình THTH 91 — Kiểm tra màng sơn 5 sản phẩm phun bóng 30% (màu THTH 91) — màng sơn trắng đục; h
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: PU, NC | mã màu: THTH 91 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 1
- mô tả: | **26/09 → 29/09/2026** (xưởng 4, trên chuyền pallet sản xuất thực tế) | Kiểm tra trực tiếp **4 sản phẩm vai giường và 1 sản phẩm đầu giường**, màu THTH 91, bóng NC mod 1106 **30 % (MSSX 2150926)**; hoá chất lấy tại kho nhà máy; quy trình có ghi nhiệt độ lưu sấy từng bước; để khô tự nhiên **24 giờ** rồi kiểm tra màng sơn | Lót NC mod 1106 – **17”68**; Bóng màu 30 % (10 – 1 – 10) + 5 % tinh màu TH
- nguồn: Tri qc.md — mục # BÁO CÁO QC — CẬP NHẬT 28/09/2026: Kiểm tra màng sơn 5 sản phẩm phun bóng 30% (màu THTH 91) — màng sơn trắng đục; hàng 
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 1 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] | **26/09 → 29/09/2026** (xưởng 4, trên chuyền pallet sản xuất thực tế) | Kiểm tra trực tiếp **4 sản phẩm vai giường và 1 sản phẩm đầu giường**, màu THTH 91, bóng NC mod 1106 **30 % (MSSX 2150926)**; hoá chất lấy tại kho nhà máy; quy trình có ghi nhiệt độ lưu sấy từng bước; để khô tự nhiên **24 giờ*

### QT id 66 — Quy trình THTH 91 — Kiểm tra bóng NC mod 1106 30% trên 4 mã số sản xuất (5070926 · 2100926 · 2150926
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: NC | mã màu: THTH 91 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 7
- mô tả: # BÁO CÁO QC — CẬP NHẬT 29/09/2026: Kiểm tra bóng NC mod 1106 30% trên 4 mã số sản xuất (5070926 · 2100926 · 2150926 · 1170926) theo quy trình màu THTH 91 — cả 4 đều trắng đục; thực nghiệm màu mây 02 A với 2 loại primer BT 0922 & BT 2507 > -> thực hiện theo quy trình sản xuất thực tế của ky thuật Quy Nhơn gửi về -> Hôm nay đã thực hiện xong quy trình mai kiểm tra chất lượng - **Nội dung kiểm tra:*
- nguồn: Tri qc.md — mục # BÁO CÁO QC — CẬP NHẬT 29/09/2026: Kiểm tra bóng NC mod 1106 30% trên 4 mã số sản xuất (5070926 · 2100926 · 2150926 · 1
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 8 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] # BÁO CÁO QC — CẬP NHẬT 29/09/2026: Kiểm tra bóng NC mod 1106 30% trên 4 mã số sản xuất (5070926 · 2100926 · 2150926 · 1170926) theo quy trình màu THTH 91 — cả 4 đều trắng đục; thực nghiệm màu mây 02 A với 2 loại primer BT 0922 & BT 2507
  2. [bước chuẩn —] > -> thực hiện theo quy trình sản xuất thực tế của ky thuật Quy Nhơn gửi về -> Hôm nay đã thực hiện xong quy trình mai kiểm tra chất lượng
  3. [bước chuẩn —] - **Nội dung kiểm tra:** kiểm tra chất lượng **bóng NC mod 1106 30%**, các mã số sản xuất: **5070926 · 2100926 · 2150926 · 1170926** — thực hiện trên **quy trình màu THTH 91**
  4. [bước chuẩn —] - **MSSX 5070926 · MSSX 2150926 và MSSX 1170926:** kiểm tra theo quy trình màu THTH 91 → màng sơn trên thẻ gỗ **bị hiện tượng trắng đục**
  5. [bước chuẩn —] - **MSSX 2100926:** kiểm tra theo quy trình màu THTH 91 → màng sơn trên thẻ gỗ **vẫn có hiện tượng trắng đục nhưng không rõ** so với 3 mã số sản xuất ở trên
  6. [bước chuẩn —] - **Nguyên liệu mới gửi ra (sơn 2 thành phần), kiểm tra ngày 19/09/2026 (04 tấm), theo đúng quy trình trên:** Primer nguyên liệu mới pha theo tỷ lệ **Primer 2507 = 100 · cứng Caxt bóng = 20** → ngày 21/09 kiểm tra **không ghi nhận tróc sơn**
  7. [bước chuẩn —] > - **Thực nghiệm màu mây 02 A (Công ty Bình Thạnh):** hôm nay đã hoàn thành quy trình **sử dụng song song 2 loại primer BT 0922 và BT 2507** theo quy trình sản xuất thực tế của kỹ thuật Quy Nhơn — **mốc chờ: ngày 30/09/2026 kiểm tra chất lượng**.

### QT id 67 — Quy trình BT 2507 — Màu mây 02 A — độ bám 2 loại primer tách rõ (BT 2507 đạt · BT 0922 không đạt) · 
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: PU, NC | mã màu: BT 2507 | số bước ghi: 5 | số bước chi tiết: 12
- mô tả: # BÁO CÁO QC — CẬP NHẬT 30/09/2026: Màu mây 02 A — độ bám 2 loại primer tách rõ (BT 2507 đạt · BT 0922 không đạt) · Lô màu DLO 34 kiểm tra độ bám theo thời gian pha với độ nhớt chỉnh 13–14 giây · Lô bóng NC MOD 1106 30% giao Thành Thắng đã lên quy trình, chờ kiểm tra màng sơn > Quy trình sử dụng primer BT 2507 -> độ bám đạt > Quy trình sử dụng primer BT 0922 -> độ bám không đạt > Hôm nay đã thực h
- nguồn: Tri qc.md — mục # BÁO CÁO QC — CẬP NHẬT 30/09/2026: Màu mây 02 A — độ bám 2 loại primer tách rõ (BT 2507 đạt · BT 0922 không đạt) · Lô m
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 16 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] # BÁO CÁO QC — CẬP NHẬT 30/09/2026: Màu mây 02 A — độ bám 2 loại primer tách rõ (BT 2507 đạt · BT 0922 không đạt) · Lô màu DLO 34 kiểm tra độ bám theo thời gian pha với độ nhớt chỉnh 13–14 giây · Lô bóng NC MOD 1106 30% giao Thành Thắng đã lên quy trình, chờ kiểm tra màng sơn
  2. [bước chuẩn —] > Quy trình sử dụng primer BT 2507 -> độ bám đạt
  3. [bước chuẩn —] > Quy trình sử dụng primer BT 0922 -> độ bám không đạt
  4. [bước chuẩn —] > Hôm nay đã thực hiên xong các quy trình mai sẽ kiểm tra độ bám
  5. [bước chuẩn —] > Quy trình kiểm tra : stain màu THTH91 -> lót nc mod 1106 (2path) -> sau 3 h #320 -> phun bóng màu ( 10-1-10)+5% tinh màu thth 91
  6. [bước chuẩn —] > Hôm nay đã thực hiện xong quy trình mai kiểm tra màng sơn .
  7. [bước chuẩn —] - **Nội dung:** kiểm tra chất lượng **màu mây 02 A** theo **quy trình thực tế của kỹ thuật Quy Nhơn gửi về**, sử dụng **song song 2 loại primer**
  8. [bước chuẩn —] Quy trình thực hiện (5 bước ghi trong biên bản)
  9. [bước chuẩn —] | Quy trình | Kết quả | Nguyên văn trên biên bản |
  10. [bước chuẩn —] | **Primer BT 0922** | **KHÔNG ĐẠT** | “Quy trình sử dụng primer BT 0922 để khô sau 20 giờ, test độ bám giật băng keo nhiều chỗ ⇒ kết quả bị tróc lớp … không đạt” |
  11. [bước chuẩn —] | **Primer BT 2507** | **ĐẠT** | “Quy trình sử dụng primer BT 2507 để khô sau 20 giờ, test độ bám giật băng keo nhiều chỗ ⇒ kết quả đạt” |
  12. [bước chuẩn —] - “Màu Mây 02 A kiểm tra theo quy trình thực tế của kỹ thuật Quy Nhơn gửi về:

### QT id 68 — Quy trình DLO 34 — độ bám cắt ca-rô khi phun màu hoàn t
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: Nước, NC | mã màu: DLO 34 | số bước ghi: 3 | số bước chi tiết: 3
- mô tả: **Quy trình thực hiện trên phôi gỗ tràm:** B1 — phun lót màu DLO 34 (2 pass), để khô 3H rồi xả nhám `#320`; B2 — phun sơn màu DLO 34 tinh 10 % (2 pass), MSSX `1190926`, để khô tự nhiên sau 20H mới kiểm tra độ bám. **Quy trình không an toàn:** độ bám sơn nước trên nền sơn dầu yếu > - **Mắt nối với mục 30/09/2026:** mục 30/09 ghi *“Lô bóng NC MOD 1106 30 % giao Thành Thắng đã lên quy trình, chờ kiểm
- nguồn: Tri qc.md — mục # BÁO CÁO QC — CẬP NHẬT 01/10/2026: Hai kết quả quyết định — (1) Bóng NC MOD 1106 30 % giao Công ty Thành Thắng: kéo son
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 3 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] **Quy trình thực hiện trên phôi gỗ tràm:** B1 — phun lót màu DLO 34 (2 pass), để khô 3H rồi xả nhám `#320`; B2 — phun sơn màu DLO 34 tinh 10 % (2 pass), MSSX `1190926`, để khô tự nhiên sau 20H mới kiểm tra độ bám.
  2. [bước chuẩn —] **Quy trình không an toàn:** độ bám sơn nước trên nền sơn dầu yếu
  3. [bước chuẩn —] > - **Mắt nối với mục 30/09/2026:** mục 30/09 ghi *“Lô bóng NC MOD 1106 30 % giao Thành Thắng đã lên quy trình, chờ kiểm tra màng sơn”* — hôm nay có kết quả: **chưa đạt, vẫn trắng đục**.

### QT id 69 — Quy trình THTH 91 — Kiểm tra màng sơn Bóng NC mod 1106 ở 4 cấp độ (10 % · 20 % · 30 % · 40 %) bằng p
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: NC | mã màu: THTH 91 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 4
- mô tả: | 40 % | 2070826 | 6070926 · 1150926 · 2210926 (*phun trên thẻ theo quy trình màu THTH 91*) | - **Thẻ gỗ bóng 40 % mã số 2210926** — lô 2210926 phun **trên thẻ theo quy trình màu THTH 91**, kéo cạnh vùng mẫu lưu **"b'30 19/8"** (bóng 30 % lô 18/8 — lô chuẩn tháng 8). > - **Mốc việc chờ của mục 30/09 được đóng một phần:** mục 30/09 ghi *"Lô bóng NC MOD 1106 30 % giao Thành Thắng đã lên quy trình, c
- nguồn: Tri qc.md — mục # BÁO CÁO QC — CẬP NHẬT 02/10/2026: Kiểm tra màng sơn Bóng NC mod 1106 ở 4 cấp độ (10 % · 20 % · 30 % · 40 %) bằng phép 
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 4 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] | 40 % | 2070826 | 6070926 · 1150926 · 2210926 (*phun trên thẻ theo quy trình màu THTH 91*) |
  2. [bước chuẩn —] - **Thẻ gỗ bóng 40 % mã số 2210926** — lô 2210926 phun **trên thẻ theo quy trình màu THTH 91**, kéo cạnh vùng mẫu lưu **"b'30 19/8"** (bóng 30 % lô 18/8 — lô chuẩn tháng 8).
  3. [bước chuẩn —] > - **Mốc việc chờ của mục 30/09 được đóng một phần:** mục 30/09 ghi *"Lô bóng NC MOD 1106 30 % giao Thành Thắng đã lên quy trình, chờ kiểm tra màng sơn"* ⇒ hôm nay có kết quả: **lô bóng 30 % đang sản xuất, kéo thước 150 trên gỗ, màng sơn đạt**.
  4. [bước chuẩn —] > - ⚠️ **Mã số trên thẻ gỗ bóng 40 % phun theo quy trình màu THTH 91 đọc KHÔNG ỔN ĐỊNH giữa các lần đọc:** lần 1 → **2210926** (đọc cùng dòng trong báo cáo kiểm tra: *“MSSX 2210926 bị trắng đục”*), lần 2 → **2210924**, lần 3 (đọc riêng vùng mã trên thẻ gỗ) → **3507209** ⇒ **CHƯA dùng mã này như số l

### QT id 70 — Quy trình DL 16/19 — Kiểm tra chất lượng **độ bám màu thẻ mẫu DL 16/19** tại Công ty Bình Thạnh — pha
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: PU, NC | mã màu: DL 16/19 | số bước ghi: 4 | số bước chi tiết: 12
- mô tả: # BÁO CÁO QC — CẬP NHẬT 03/10/2026: Kiểm tra chất lượng **độ bám màu thẻ mẫu DL 16/19** tại Công ty Bình Thạnh — pha công thức glaze màu theo phiếu hướng dẫn quy trình gửi khách hàng (HD-KT-THMM · Phụ lục 04 · DL 16/19) ⇒ hôm nay đã thực hiện xong quy trình **Nguồn:** tin nhắn Zalo hội thoại "Trí QC" gửi lúc **18:56 ngày 03/10/2026**: 01 tin nhắn chữ + **07 ảnh** (0 video) trong hội thoại; chủ nhâ
- nguồn: Tri qc.md — mục # BÁO CÁO QC — CẬP NHẬT 03/10/2026: Kiểm tra chất lượng **độ bám màu thẻ mẫu DL 16/19** tại Công ty Bình Thạnh — pha côn
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 13 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] # BÁO CÁO QC — CẬP NHẬT 03/10/2026: Kiểm tra chất lượng **độ bám màu thẻ mẫu DL 16/19** tại Công ty Bình Thạnh — pha công thức glaze màu theo phiếu hướng dẫn quy trình gửi khách hàng (HD-KT-THMM · Phụ lục 04 · DL 16/19) ⇒ hôm nay đã thực hiện xong quy trình
  2. [bước chuẩn —] **Nguồn:** tin nhắn Zalo hội thoại "Trí QC" gửi lúc **18:56 ngày 03/10/2026**: 01 tin nhắn chữ + **07 ảnh** (0 video) trong hội thoại; chủ nhân gửi **03 ảnh** qua Telegram để lập mục báo cáo này (phiếu hướng dẫn quy trình DL 16/19 có dấu · phiếu viết tay công thức pha glaze DL 16/19 ngày 3-10-2026 ·
  3. [bước chuẩn —] > - thực hiện theo quy trình gửi khách hàng
  4. [bước chuẩn —] > Hôm nay đã thực hiên xong quy trình .
  5. [bước chuẩn —] Phiếu hướng dẫn quy trình **HD-KT-THMM** (Phụ lục 04) — thẻ mẫu màu **DL 16/19**
  6. [bước chuẩn —] Trên đây là Quy trình thực hiện mẫu màu DL 16/19.
  7. [bước chuẩn —] Khi áp dụng sản xuất, tùy thuộc vào điều kiện sản xuất thực tế Nhà máy (kết cấu sản phẩm, tay nghề công nhân, chuyền sơn…) Quy trình trên có thể thay đổi để phù hợp với sản xuất (tỉ lệ pha chế sơn, màu, các bước thực hiện…).
  8. [bước chuẩn —] | 📅 Theo dõi | **Kiểm tra chất lượng độ bám màu DL 16/19** sau khi hoàn tất quy trình — chờ **kết quả số** (độ bám/ô thử, số mẫu) | ⏳ chờ bổ sung |
  9. [bước chuẩn —] > - **Nối chuỗi hồ sơ:** thẻ mẫu màu **DL 16/19** đã có tiền sử trong file — phiếu quy trình tương tự đã được dùng cho vụ **tróc sơn ở Đăng Long** (`_nguon_md.
  10. [bước chuẩn —] Mục hôm nay là **quy trình chuẩn + công thức glaze mới cho cùng thẻ màu**, KHÔNG phải vụ tróc sơn mới.
  11. [bước chuẩn —] > - **Thiếu số liệu định lượng:** báo cáo hôm nay **chỉ nêu đã thực hiện xong quy trình**, CHƯA có **kết quả độ bám màu** (số ô/độ bám, số mẫu thử) · **chưa có thông số thực tế** khi chạy quy trình (độ nhớt pha, nhiệt độ – độ ẩm xưởng, số lớp thực tế, thời gian khô thực tế từng bước) · **chưa chốt c
  12. [bước chuẩn —] > - **Chưa kiểm chứng:** không có phép đo độ bám (ô thử/cross-cut hoặc kéo thước) và không có ảnh cận cảnh vết kiểm ⇒ chưa thể kết luận "đạt" cho thẻ mẫu DL 16/19; mới chỉ kết luận **đã chạy xong quy trình**.

### QT id 71 — Quy trình DL 16/19 — lô 04/09 đạt, **3 lô (17/09 · 26/09 · 30/09) KHÔNG ĐẠT — cháy màng sơn khi lau g
- loại: thực tế (QC) | hệ sơn: UV, Nước, PU, NC | mã màu: DL 16/19 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 8
- mô tả: Nguyên nhân/mục đích: *"kiểm tra độ bám của quy trình"* 1 Phương pháp kiểm tra (nguyên văn):** *"* pha công thức glaze màu"* · *"* Thực hiện theo quy trình"* Trang vở **viết tay** — công thức pha & quy trình kiểm tra màu **DL 16/19** (ngày 3-10-2026) **④ Quy trình thực hiện kiểm tra (trên MDF và sản phẩm):** **Ghi chú cuối trang (nguyên văn):** *"* Thực hiện xong các quy trình để khô tự nhiên sau 
- nguồn: Tri qc.md — mục # BÁO CÁO QC — CẬP NHẬT 05/10/2026: **Độ bám màu DL 16/19** (thẻ mẫu Đăng Long) — **cả 4 phương án công thức glaze đều T
- ghi chú: Trích từ chuỗi báo cáo QC hằng ngày; 8 câu có chữ "quy trình"
  1. [bước chuẩn —] Nguyên nhân/mục đích: *"kiểm tra độ bám của quy trình"*
  2. [bước chuẩn —] 1 Phương pháp kiểm tra (nguyên văn):** *"* pha công thức glaze màu"* · *"* Thực hiện theo quy trình"*
  3. [bước chuẩn —] Trang vở **viết tay** — công thức pha & quy trình kiểm tra màu **DL 16/19** (ngày 3-10-2026)
  4. [bước chuẩn —] **④ Quy trình thực hiện kiểm tra (trên MDF và sản phẩm):**
  5. [bước chuẩn —] **Ghi chú cuối trang (nguyên văn):** *"* Thực hiện xong các quy trình để khô tự nhiên sau **24 H** kiểm tra chất lượng độ bám.
  6. [bước chuẩn —] ![](images/tri_0510_lot-NC-DL1619_congthuc-glaze-va-quytrinh-b1-b7.
  7. [bước chuẩn —] > - **Nối chuỗi hồ sơ — mốc chờ của mục 03/10/2026 đã có kết quả:** mục 03/10 ghi *"đã thực hiện xong quy trình"* kiểm tra **độ bám màu DL 16/19** (pha công thức glaze theo phiếu **HD-KT-THMM · Phụ lục 04**) và ⚠️ *"chưa có phép đo độ bám ⇒ chưa thể kết luận đạt"* ⇒ **hôm nay đã có kết quả: cả 4 phư
  8. [bước chuẩn —] > - **Chỗ agy đọc chưa chắc (không dùng làm số liệu chắc):** b5/b7 `NC HB` ↔ *có thể là NC TB (80 %)* · stain `Đen TC3` ↔ *có thể là TL3 (85 %)* · `gián băng keo` (*có thể là "dán", 90 %*) · tên ký `Ng̃ Thị Yến` (90 %) · `Dầu lau OBI 0608` (mục 03/10 ghi **OBT 0608**) · b2 ghi **2pass #320** trong k

### QT id 72 — Quy trình hoàn thiện Hardwax Oil — Quy_Trinh_Hoan_Thien_Hardwax_Oil_He_Dau
- loại: nghiên cứu (R&D) | hệ sơn: 2K, Dầu/Hardwax, PU | mã màu: — | số bước ghi: 18 | số bước chi tiết: 18
- mô tả: CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI TRI MỘC VIỆT NAM ---oOo--- QUY TRÌNH HOÀN THIỆN BỀ MẶT GỖ HARDWAX OIL - HỆ DẦU (Oil-based) (Dùng cho: Sàn gỗ, mặt bàn, tủ bếp, nội thất gỗ tự nhiên) MỤC LỤC 1. Giới thiệu sản phẩm 2. Yêu cầu kỹ thuật & Điều kiện thi công 3. Dụng cụ thi công 4. Chuẩn bị bề mặt gỗ 5. Quy trình 1 lần lau 6. Quy trình 2 lần lau (cách nhau 4 giờ) 7. Kiểm tra & nghiệm thu 8. Bảo dưỡng định kỳ 9
- nguồn: C:\Claw 2\Nghien cuu\TONGHOPNGHIENCUU\Cong thuc & quy trinh\Quy_Trinh_Hoan_Thien_Hardwax_Oil_He_Dau.docx
- ghi chú: Tài liệu quy trình đầy đủ do R&D soạn (18 dòng bước tách được)
  1. [bước chuẩn —] 1. Giới thiệu sản phẩm
  2. [bước chuẩn —] 2. Yêu cầu kỹ thuật & Điều kiện thi công
  3. [bước chuẩn —] 3. Dụng cụ thi công
  4. [bước chuẩn —] 4. Chuẩn bị bề mặt gỗ
  5. [bước chuẩn —] 5. Quy trình 1 lần lau
  6. [bước chuẩn —] 6. Quy trình 2 lần lau (cách nhau 4 giờ)
  7. [bước chuẩn —] 7. Kiểm tra & nghiệm thu
  8. [bước chuẩn —] 8. Bảo dưỡng định kỳ
  9. [bước chuẩn —] 9. An toàn lao động & Lưu ý
  10. [bước chuẩn —] 1. GIỚI THIỆU SẢN PHẨM
  11. [bước chuẩn —] 2. YÊU CẦU KỸ THUẬT & ĐIỀU KIỆN
  12. [bước chuẩn —] 3. DỤNG CỤ THI CÔNG
  13. [bước chuẩn —] 4. CHUẨN BỊ BỀ MẶT GỖ
  14. [bước chuẩn —] 5. QUY TRÌNH 1 LẦN LAU
  15. [bước chuẩn —] 6. QUY TRÌNH 2 LẦN LAU (CÁCH NHAU 4 GIỜ)
  16. [bước chuẩn —] 7. KIỂM TRA & NGHIỆM THU
  17. [bước chuẩn —] 8. BẢO DƯỠNG ĐỊNH KỲ
  18. [bước chuẩn —] 9. AN TOÀN LAO ĐỘNG & LƯU Ý

### QT id 73 — Quy trình hoàn thiện Hardwax Oil — Quy_Trinh_Hoan_Thien_Hardwax_Oil_He_Dau_1K
- loại: nghiên cứu (R&D) | hệ sơn: Dầu/Hardwax, PU | mã màu: — | số bước ghi: 18 | số bước chi tiết: 18
- mô tả: CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI TRI MỘC VIỆT NAM ---oOo--- QUY TRÌNH HOÀN THIỆN BỀ MẶT GỖ HARDWAX OIL HỆ DẦU (Oil-based) - 1 Thành Phần (1K) (Dùng cho: Sàn gỗ, mặt bàn, tủ bếp, nội thất gỗ tự nhiên) MỤC LỤC 1. Giới thiệu sản phẩm 2. Yêu cầu kỹ thuật & Điều kiện thi công 3. Dụng cụ thi công 4. Chuẩn bị bề mặt gỗ 5. Quy trình 1 lần lau 6. Quy trình 2 lần lau (cách nhau 4 giờ) 7. Kiểm tra & nghiệm thu 8. B
- nguồn: C:\Claw 2\Nghien cuu\TONGHOPNGHIENCUU\Cong thuc & quy trinh\Quy_Trinh_Hoan_Thien_Hardwax_Oil_He_Dau_1K.docx
- ghi chú: Tài liệu quy trình đầy đủ do R&D soạn (18 dòng bước tách được)
  1. [bước chuẩn —] 1. Giới thiệu sản phẩm
  2. [bước chuẩn —] 2. Yêu cầu kỹ thuật & Điều kiện thi công
  3. [bước chuẩn —] 3. Dụng cụ thi công
  4. [bước chuẩn —] 4. Chuẩn bị bề mặt gỗ
  5. [bước chuẩn —] 5. Quy trình 1 lần lau
  6. [bước chuẩn —] 6. Quy trình 2 lần lau (cách nhau 4 giờ)
  7. [bước chuẩn —] 7. Kiểm tra & nghiệm thu
  8. [bước chuẩn —] 8. Bảo dưỡng định kỳ
  9. [bước chuẩn —] 9. An toàn lao động & Lưu ý
  10. [bước chuẩn —] 1. GIỚI THIỆU SẢN PHẨM
  11. [bước chuẩn —] 2. YÊU CẦU KỸ THUẬT & ĐIỀU KIỆN
  12. [bước chuẩn —] 3. DỤNG CỤ THI CÔNG
  13. [bước chuẩn —] 4. CHUẨN BỊ BỀ MẶT GỖ
  14. [bước chuẩn —] 5. QUY TRÌNH 1 LẦN LAU
  15. [bước chuẩn —] 6. QUY TRÌNH 2 LẦN LAU (CÁCH NHAU 4 GIỜ)
  16. [bước chuẩn —] 7. KIỂM TRA & NGHIỆM THU
  17. [bước chuẩn —] 8. BẢO DƯỠNG ĐỊNH KỲ
  18. [bước chuẩn —] 9. AN TOÀN LAO ĐỘNG & LƯU Ý

### QT id 74 — Quy trình hoàn thiện Hardwax Oil — Quy_Trinh_Hoan_Thien_Hardwax_Oil_He_Nuoc
- loại: nghiên cứu (R&D) | hệ sơn: 2K, Dầu/Hardwax, Nước, PU | mã màu: — | số bước ghi: 18 | số bước chi tiết: 18
- mô tả: CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI TRI MỘC VIỆT NAM ---oOo--- QUY TRÌNH HOÀN THIỆN BỀ MẶT GỖ HARDWAX OIL - HỆ NƯỚC (Water-based) (Dùng cho: Sàn gỗ, mặt bàn, tủ bếp, nội thất gỗ tự nhiên) Hotline tư vấn: 0936.072.177 - 0938.272.977 Email: trimoc0707@gmail.com MỤC LỤC 1. Giới thiệu sản phẩm 2. Yêu cầu kỹ thuật & Điều kiện thi công 3. Dụng cụ thi công 4. Chuẩn bị bề mặt gỗ 5. Quy trình 1 lần lau 6. Quy trình 
- nguồn: C:\Claw 2\Nghien cuu\TONGHOPNGHIENCUU\Cong thuc & quy trinh\Quy_Trinh_Hoan_Thien_Hardwax_Oil_He_Nuoc.docx
- ghi chú: Tài liệu quy trình đầy đủ do R&D soạn (18 dòng bước tách được)
  1. [bước chuẩn —] 1. Giới thiệu sản phẩm
  2. [bước chuẩn —] 2. Yêu cầu kỹ thuật & Điều kiện thi công
  3. [bước chuẩn —] 3. Dụng cụ thi công
  4. [bước chuẩn —] 4. Chuẩn bị bề mặt gỗ
  5. [bước chuẩn —] 5. Quy trình 1 lần lau
  6. [bước chuẩn —] 6. Quy trình 2 lần lau (cách nhau 4 giờ)
  7. [bước chuẩn —] 7. Kiểm tra & nghiệm thu
  8. [bước chuẩn —] 8. Bảo dưỡng định kỳ
  9. [bước chuẩn —] 9. An toàn lao động & Lưu ý
  10. [bước chuẩn —] 1. GIỚI THIỆU SẢN PHẨM
  11. [bước chuẩn —] 2. YÊU CẦU KỸ THUẬT & ĐIỀU KIỆN
  12. [bước chuẩn —] 3. DỤNG CỤ THI CÔNG
  13. [bước chuẩn —] 4. CHUẨN BỊ BỀ MẶT GỖ
  14. [bước chuẩn —] 5. QUY TRÌNH 1 LẦN LAU
  15. [bước chuẩn —] 6. QUY TRÌNH 2 LẦN LAU (CÁCH NHAU 4 GIỜ)
  16. [bước chuẩn —] 7. KIỂM TRA & NGHIỆM THU
  17. [bước chuẩn —] 8. BẢO DƯỠNG ĐỊNH KỲ
  18. [bước chuẩn —] 9. AN TOÀN LAO ĐỘNG & LƯU Ý

### QT id 75 — Quy trình hoàn thiện Hardwax Oil — Quy_Trinh_Hoan_Thien_Hardwax_Oil_He_Nuoc_1K
- loại: nghiên cứu (R&D) | hệ sơn: Dầu/Hardwax, Nước, PU | mã màu: — | số bước ghi: 18 | số bước chi tiết: 18
- mô tả: CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI TRI MỘC VIỆT NAM ---oOo--- QUY TRÌNH HOÀN THIỆN BỀ MẶT GỖ HARDWAX OIL HỆ NƯỚC (Water-based) (Dùng cho: Sàn gỗ, mặt bàn, tủ bếp, nội thất gỗ tự nhiên) MỤC LỤC 1. Giới thiệu sản phẩm 2. Yêu cầu kỹ thuật & Điều kiện thi công 3. Dụng cụ thi công 4. Chuẩn bị bề mặt gỗ 5. Quy trình 1 lần lau 6. Quy trình 2 lần lau (cách nhau 4 giờ) 7. Kiểm tra & nghiệm thu 8. Bảo dưỡng định kỳ 
- nguồn: C:\Claw 2\Nghien cuu\TONGHOPNGHIENCUU\Cong thuc & quy trinh\Quy_Trinh_Hoan_Thien_Hardwax_Oil_He_Nuoc_1K.docx
- ghi chú: Tài liệu quy trình đầy đủ do R&D soạn (18 dòng bước tách được)
  1. [bước chuẩn —] 1. Giới thiệu sản phẩm
  2. [bước chuẩn —] 2. Yêu cầu kỹ thuật & Điều kiện thi công
  3. [bước chuẩn —] 3. Dụng cụ thi công
  4. [bước chuẩn —] 4. Chuẩn bị bề mặt gỗ
  5. [bước chuẩn —] 5. Quy trình 1 lần lau
  6. [bước chuẩn —] 6. Quy trình 2 lần lau (cách nhau 4 giờ)
  7. [bước chuẩn —] 7. Kiểm tra & nghiệm thu
  8. [bước chuẩn —] 8. Bảo dưỡng định kỳ
  9. [bước chuẩn —] 9. An toàn lao động & Lưu ý
  10. [bước chuẩn —] 1. GIỚI THIỆU SẢN PHẨM
  11. [bước chuẩn —] 2. YÊU CẦU KỸ THUẬT & ĐIỀU KIỆN
  12. [bước chuẩn —] 3. DỤNG CỤ THI CÔNG
  13. [bước chuẩn —] 4. CHUẨN BỊ BỀ MẶT GỖ
  14. [bước chuẩn —] 5. QUY TRÌNH 1 LẦN LAU
  15. [bước chuẩn —] 6. QUY TRÌNH 2 LẦN LAU (CÁCH NHAU 4 GIỜ)
  16. [bước chuẩn —] 7. KIỂM TRA & NGHIỆM THU
  17. [bước chuẩn —] 8. BẢO DƯỠNG ĐỊNH KỲ
  18. [bước chuẩn —] 9. AN TOÀN LAO ĐỘNG & LƯU Ý

### QT id 76 — Quy trình hoàn thiện Hardwax Oil — Quy_Trinh_Nau_Dau_Bien_Tinh_Hardwax_Oil_REVIEWED (1)
- loại: nghiên cứu (R&D) | hệ sơn: 2K, Dầu/Hardwax, Nước | mã màu: — | số bước ghi: 13 | số bước chi tiết: 13
- mô tả: TÀI LIỆU R&D: QUY TRÌNH NẤU DẦU BIẾN TÍNH ỨNG DỤNG TRONG SẢN XUẤT HARDWAX-OIL *(Tài liệu mật phục vụ nghiên cứu và phát triển sản phẩm tương đương hệ Rubio Monocoat)* --- 1. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Nhằm tạo ra các hệ sản phẩm bảo vệ gỗ thế hệ mới dựa trên nền tảng dầu tự nhiên, thay thế nhựa hóa dầu truyền thống. Tài liệu này hướng dẫn quy trình hóa học bẻ gãy và gắn nhóm chức (-OH, -COOH) vào Dầu hạt
- nguồn: C:\Claw 2\Nghien cuu\TONGHOPNGHIENCUU\Cong thuc & quy trinh\Quy_Trinh_Nau_Dau_Bien_Tinh_Hardwax_Oil_REVIEWED (1).docx
- ghi chú: Tài liệu quy trình đầy đủ do R&D soạn (13 dòng bước tách được)
  1. [bước chuẩn —] 1. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
  2. [bước chuẩn —] 2. GIAI ĐOẠN 1: TỔNG HỢP POLYOL GỐC DẦU (GẮN GỐC -OH)
  3. [bước chuẩn —] 3. GIAI ĐOẠN 2: PHẢN ỨNG MALEIN HÓA (GẮN GỐC -COOH)
  4. [bước chuẩn —] 1. Điểm mạnh nổi bật
  5. [bước chuẩn —] 2. Các lỗi kỹ thuật đã sửa trong phiên bản này
  6. [bước chuẩn —] 3. Vấn đề còn tồn tại cần xem xét
  7. [bước chuẩn —] 4. Bảng điểm tổng hợp
  8. [bước chuẩn —] 1. Cấu trúc & logic | 8.5/10 | Rõ, tuần tự, dẫn dắt tốt
  9. [bước chuẩn —] 2. Độ chính xác hóa học | 6.0/10 | Lỗi stoichiometry MG và thiếu cảnh báo an toàn (đã sửa)
  10. [bước chuẩn —] 3. Độ bao phủ nội dung | 6.5/10 | Thiếu driers, QC endpoint định lượng
  11. [bước chuẩn —] 4. Dữ liệu thực hành | 7.0/10 | Đã bổ sung tỷ lệ mol và thời gian phản ứng
  12. [bước chuẩn —] 5. Giá trị ứng dụng BTChem | 8.0/10 | Phân nhánh 2K vs WB rõ, tên thương mại chuẩn
  13. [bước chuẩn —] 6. Trình bày & văn phong | 7.0/10 | Đã sửa thuật ngữ không chuẩn

### QT id 77 — Quy trình hoàn thiện Hardwax Oil — Quy_Trinh_Nau_Dau_Bien_Tinh_Hardwax_Oil_REVIEWED
- loại: nghiên cứu (R&D) | hệ sơn: 2K, Dầu/Hardwax, Nước | mã màu: — | số bước ghi: 13 | số bước chi tiết: 13
- mô tả: TÀI LIỆU R&D: QUY TRÌNH NẤU DẦU BIẾN TÍNH ỨNG DỤNG TRONG SẢN XUẤT HARDWAX-OIL *(Tài liệu mật phục vụ nghiên cứu và phát triển sản phẩm tương đương hệ Rubio Monocoat)* --- 1. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Nhằm tạo ra các hệ sản phẩm bảo vệ gỗ thế hệ mới dựa trên nền tảng dầu tự nhiên, thay thế nhựa hóa dầu truyền thống. Tài liệu này hướng dẫn quy trình hóa học bẻ gãy và gắn nhóm chức (-OH, -COOH) vào Dầu hạt
- nguồn: C:\Claw 2\Nghien cuu\TONGHOPNGHIENCUU\Cong thuc & quy trinh\Quy_Trinh_Nau_Dau_Bien_Tinh_Hardwax_Oil_REVIEWED.docx
- ghi chú: Tài liệu quy trình đầy đủ do R&D soạn (13 dòng bước tách được)
  1. [bước chuẩn —] 1. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
  2. [bước chuẩn —] 2. GIAI ĐOẠN 1: TỔNG HỢP POLYOL GỐC DẦU (GẮN GỐC -OH)
  3. [bước chuẩn —] 3. GIAI ĐOẠN 2: PHẢN ỨNG MALEIN HÓA (GẮN GỐC -COOH)
  4. [bước chuẩn —] 1. Điểm mạnh nổi bật
  5. [bước chuẩn —] 2. Các lỗi kỹ thuật đã sửa trong phiên bản này
  6. [bước chuẩn —] 3. Vấn đề còn tồn tại cần xem xét
  7. [bước chuẩn —] 4. Bảng điểm tổng hợp
  8. [bước chuẩn —] 1. Cấu trúc & logic | 8.5/10 | Rõ, tuần tự, dẫn dắt tốt
  9. [bước chuẩn —] 2. Độ chính xác hóa học | 6.0/10 | Lỗi stoichiometry MG và thiếu cảnh báo an toàn (đã sửa)
  10. [bước chuẩn —] 3. Độ bao phủ nội dung | 6.5/10 | Thiếu driers, QC endpoint định lượng
  11. [bước chuẩn —] 4. Dữ liệu thực hành | 7.0/10 | Đã bổ sung tỷ lệ mol và thời gian phản ứng
  12. [bước chuẩn —] 5. Giá trị ứng dụng BTChem | 8.0/10 | Phân nhánh 2K vs WB rõ, tên thương mại chuẩn
  13. [bước chuẩn —] 6. Trình bày & văn phong | 7.0/10 | Đã sửa thuật ngữ không chuẩn

### QT id 78 — KPH #16 — TT mây 01/25; TT mây 02/25
- loại: KPH (điều chỉnh quy trình) | hệ sơn: — | mã màu: BT 2507 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 0
- mô tả: TT mây 01/25; TT mây 02/25 - Vấn đề kỹ thuật báo: + Sản phẩm ghế mây màu TT 01/25 và TT 02/25 bị tróc sơn + Số lượng: 22/43 ghế mây - Báo cáo kiểm tra tại khách hàng (KT) + Màu TT mây 01/25 sản xuất cách đây 7 tháng, 11 sản phẩm đã xuất hàng bị tróc 5 sản phẩm + Màu TT mây 02/25 sản xuất tháng 1/2026, số lượng 32 sản phẩm, xuất 6, còn lại test giật băng keo 9 đạt, 17 sản phẩm tróc sơn - Kết quả ki
- nguồn: btchem_kph.db — ho_so_kph #16 (2026-05-08)

### QT id 79 — KPH #27 — Màu AQ 156
- loại: KPH (điều chỉnh quy trình) | hệ sơn: UV | mã màu: AQ 156 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 0
- mô tả: * Kết quả kiểm tra tại công ty (QC): - Bộ sơn sản xuất tại nhà máy tháng 09/2025 đã hết lưu ở QC - Thực hiện 3 qui trình màu AQ 156 theo sản xuất thực tế (sử dụng mã số khác còn mẫu lưu QC) - Phôi mẫu kỹ thuật thực hiện tại khách hàng gửi về  Kết quả đem test ngã vàng: + Mẫu lưu QC chiếu UV không bị ngã vàng.
- nguồn: btchem_kph.db — ho_so_kph #27 (2026-04-08)

### QT id 80 — KPH #32 — lót NC 2407 trắng TVT
- loại: KPH (điều chỉnh quy trình) | hệ sơn: PU, NC | mã màu: NC 2407 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 0
- mô tả: lót NC 2407 trắng TVT - Vấn đề kỹ thuật báo: + Khi sơn lót 2 past trên mặt hộc kéo (chuyền treo), giường, tủ (chuyền nằm) bị thiếu độ phủ + Số lương: ms 3070126 (180kg) - Kết quả kiểm tra tại công ty (QC2): Kiểm tra mẫu phản ánh mang về, mẫu lưu QC và lô đã giao đạt (ms 4151225) Độ phủ đạt so với mẫu chuẩn - Kết quả kiểm tra tại khách hàng (KT + QC1) theo qui trình sản xuất thực tế: + Lót NC 2407
- nguồn: btchem_kph.db — ho_so_kph #32 (2026-03-07)

### QT id 81 — KPH #58 — Màu MHT 03/22
- loại: KPH (điều chỉnh quy trình) | hệ sơn: NC | mã màu: MHT 03/22 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 0
- mô tả: - Báo cáo kiểm tra tại khách hàng (QC + KT): + Mặt bàn bị mốc môi trường ở góc cạnh mặt trái, còn mặt bàn, học kéo màng sơn đạt + Đóng gói đầu tháng 10/2025, đã xuất 10 sản phẩm, tồn kho 20 sản phẩm  Dùng vải lau sạch vị trí mốc, chà nhám Bóng NC PC 23 5% toàn sản phẩm - Mặt chính sản xuất theo qui trình chuẩn - Mặt phụ: Stain màu  lót NC PC 23 (1 path), chà nhám stain dặm bóng NC PC 23 5% (1 
- nguồn: btchem_kph.db — ho_so_kph #58 (2025-12-25)

### QT id 82 — KPH #63 — Màu GT white 00H
- loại: KPH (điều chỉnh quy trình) | hệ sơn: UV | mã màu: — | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 0
- mô tả: Màu GT white 00H - Vấn đề kỹ thuật báo: + Công đoạn lót trắng kỹ thuật phát hiện các chi tiết sơn lót cạnh bị xì vàng (chủ yếu thanh đứng) + Số lượng: sản xuất 1000 bộ nôi trẻ em, bị xì vàng 30-40% - Báo cáo kiểm tra tại khách hàng (KT): + Theo quy trình sản xuất thực tế: Cán UV  Phun ngăn dầu (1 path, 5-7 phút) lót trắng SW6 0909H (new) (2 paths, 25-30 phút) sơn màu GT White 00H 20%  Các chi 
- nguồn: btchem_kph.db — ho_so_kph #63 (2025-12-08)

### QT id 83 — KPH #65 — Sơn màu NC KP 22090/2014 WT/D 40%
- loại: KPH (điều chỉnh quy trình) | hệ sơn: NC | mã màu: NC 2605 KP | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 0
- mô tả: Sơn màu NC KP 22090/2014 WT/D 40% Màng sơn các công đoạn trơn láng, khi phun bóng NCNY 2605 KP 40% bị da cam và dễ chảy sơn + Số lượng: ms 191125 (80 kg), 201125 (170 kg) - Báo cáo kiểm tra tại khách hàng (QC1+KT): Theo quy trình sản xuất thực tế (phun súng W71) + Ms sơn màu 191125  màng sơn các công đoạn trơn láng, khi phun bóng NC NY 2605 KP 40% bị da cam, không đạt + Ms sơn màu 091025 lên qui 
- nguồn: btchem_kph.db — ho_so_kph #65 (2025-12-01)

### QT id 84 — KPH #84 — Màu BH 7740 U
- loại: KPH (điều chỉnh quy trình) | hệ sơn: NC | mã màu: NC 2407 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 0
- mô tả: Màu BH 7740 U - Gmail phản ánh: khách hàng Moe's claim ghế (Step stool) màu BH 7740 U có 1 ghế bị bong tróc sơn ở vị trí nút chặn (nút tiện) - Số lượng: 30 bộ ghế (30 lớn + 30 nhỏ), bị tróc 1/4 nút của 1/60 ghế - Báo cáo của kỹ thuật: + Trước khi xuất hàng: Qc nhà máy kiểm tra chất lượng màu sắc, độ bám đạt + Qui trinhd sản xuất thực tế: lót NC 2407 trắng  lót màu NC (2 lần) Bóng NC 3005 SCR 10%
- nguồn: btchem_kph.db — ho_so_kph #84 (2025-09-16)

### QT id 85 — KPH #93 — Màu # 41 Hickory
- loại: KPH (điều chỉnh quy trình) | hệ sơn: NC | mã màu: — | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 0
- mô tả: Màu # 41 Hickory Hàng sản xuất đạt, khi tái chế lại bị hiện tượng dộp sơn + Số lượng:120 ghế, tái chế 20/120 mặt ghế (bị dộp sơn) QC kiểm tra theo quy trình thực tế của khách hàng (gỗ cao su) + 4 phôi bóng không pha cứng + 5 phôi làm theo qui trình: stain  lót 3 lần (có chà nhám) sau 44 phút bóng (3 phôi ở điều kiện ẩm, 2 phôi ở điều kiện tự nhiên)  Kết quả: màng sơn đạt  chà nhám toàn bộ bề mặ
- nguồn: btchem_kph.db — ho_so_kph #93 (2025-06-20)

### QT id 86 — KPH #94 — Màu TT 13/20 H
- loại: KPH (điều chỉnh quy trình) | hệ sơn: — | mã màu: — | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 0
- mô tả: + QC phun lại từ đầu theo qui trình sản xuất thực tế và kiểm tra sốc nhiệt: 5 chu kỳ (2 giờ nóng (50 độ), 2 giờ lạnh (âm 20 độ))  kết quả màng sơn đạt.
- nguồn: btchem_kph.db — ho_so_kph #94 (2025-06-16)

### QT id 87 — KPH #137 — AQ 773, AQ 703, AQ 724
- loại: KPH (điều chỉnh quy trình) | hệ sơn: NC | mã màu: AQ 773 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 0
- mô tả: - Ngày 28/12 Kiểm tra chất lượng độ bám trên 2 thẻ gỗ cùng làm qui trình chung với tủ : kết quả đạt .
- nguồn: btchem_kph.db — ho_so_kph #137 (2024-12-19)

### QT id 88 — KPH #141 — Màu KH 3600
- loại: KPH (điều chỉnh quy trình) | hệ sơn: NC | mã màu: KH 3600 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 0
- mô tả: Màu KH 3600 Tróc sơn - Thông tin: Sản phẩm gồm tủ, giường, chân giường, vai và khung kính, nhưng chỉ bị tróc phần chân giường (1200 chi tiết chân giường/300 bộ giường) - QC kiểm tra thực tế tại KH: + Trên sản phẩm chân giường thực hiện theo qui trình chuẩn và qui trình sx thực tế: chất lượng đạt.
- nguồn: btchem_kph.db — ho_so_kph #141 (2024-12-17)

### QT id 89 — KPH #171 — Màu PL Dark Brown
- loại: KPH (điều chỉnh quy trình) | hệ sơn: PU, NC | mã màu: — | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 0
- mô tả: Màu PL Dark Brown Sưng Ghim - QC kiểm tra tại KH: sản phẩm màu PL Dark Brown trên 12 mặt bàn cao su: + Qui trình thực tế sx: chưa sx theo qui trình cập nhật mới + Kết quả kiểm tra 4 trong 12 phôi có hiện tượng xưng nở ghim gỗ (lót lần 1 có hiện tượng nhưng không thây rõ, lót lần 2 thấy rõ).
- nguồn: btchem_kph.db — ho_so_kph #171 (2024-09-18)

### QT id 90 — KPH #210 — Màu WSG 06 CWA
- loại: KPH (điều chỉnh quy trình) | hệ sơn: — | mã màu: — | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 0
- mô tả: - KT coi chuyền không cảnh báo và sử dụng Rtd theo chỉ đạo BGĐ chà trắng và thực hiện lại qui trình (vào hỗn hợp lót và bóng 5% phụ gia 08/22).
- nguồn: btchem_kph.db — ho_so_kph #210 (2024-05-18)

### QT id 91 — KPH #231 — Màu Dorothy 01/24
- loại: KPH (điều chỉnh quy trình) | hệ sơn: PU | mã màu: — | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 0
- mô tả: Màu Dorothy 01/24 Tróc sơn - QC kiểm tra thưực tế tại KH: + Theo quy trình chuẩn: độ bám đạt + Kiểm tra tìm nguyên nhân: sử dụng hệ màu của nhà cung cấp Dehfu pha trong công thức Lót màu PU và sử dụng stain màu của Dehfu thực hiện theo qui trình chuẩn màu màu Dorothy 01/24: kết quả độ bám không đạt. - Thông tin: Màu Dorothy 01/24 tại khách hàng sản xuất từ 24-28/3, khách hàng
- nguồn: btchem_kph.db — ho_so_kph #231 (2024-04-09)

### QT id 92 — KPH #292 — Màu VHF 26 - Lót đen PU VHF 26 (140522) - Lót đen NC VHF 26 (220823)
- loại: KPH (điều chỉnh quy trình) | hệ sơn: UV, PU, NC | mã màu: UV 2 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 0
- mô tả: (Lót đen PU VHF 26 MS: 140522 hết hạn sử dụng) 1, Chà trắng tới lớp UV 2, Lót màu PU 3, Sơn màu NC - Phòng kỹ thuật gửi mail cho khách hàng: phương án xử lý , nguyên nhân có thể xảy ra sự cố - Về qui trình và công thức: kỹ thuật xem xét lại cần cải tiến qui trình cho khách hàng, có thể cắt bớt công đoạn lót cho phù hợp, % màu sử dụng trong công thức nhiều nên xem lại.
- nguồn: btchem_kph.db — ho_so_kph #292 (2023-10-02)

### QT id 93 — KPH #311 — Màu PCS 72
- loại: KPH (điều chỉnh quy trình) | hệ sơn: — | mã màu: — | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 0
- mô tả: Màu PCS 72  - KT thông tin: + Màu này sản xuất qua 2 mùa, mùa đầu tiên 2021-2022: khách hàng không phàn hồi về chất lượng + Mùa 2022-2023 vừa rồi, tiếp tục lặp lại đơn hàng, qui trình vẫn thực hiện như nhau, hiện tại mùa hàng vừa rồi khách hàng phản ảnh về tình trạng bóng tróc sau thời gian sử dụng - Nghi ngờ + Có thể trong sản xuất công nhân vệ sinh bề mặt không kỹ.
- nguồn: btchem_kph.db — ho_so_kph #311 (2023-08-05)

### QT id 94 — KPH #380 — Màu TĐan 03/15 PU
- loại: KPH (điều chỉnh quy trình) | hệ sơn: PU, NC | mã màu: — | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 0
- mô tả: test caro 4B/5B * Qui trình sản xuất thực tế chưa không phù hợp (Lót Pu lần 3 để sau 1.
- nguồn: btchem_kph.db — ho_so_kph #380 (2022-12-13)

### QT id 95 — KPH #388 — Màu TD 11/16
- loại: KPH (điều chỉnh quy trình) | hệ sơn: PU | mã màu: — | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 0
- mô tả: * Qui trình sản xuất thực tế chưa không phù hợp (Lót Pu lần 3 để sau 1.
- nguồn: btchem_kph.db — ho_so_kph #388 (2022-12-02)

### QT id 96 — KPH #393 — Lót PU (1061222) Cứng PU (201011222) Dung môi PU (301122129) Bóng NC T 2012 5% (
- loại: KPH (điều chỉnh quy trình) | hệ sơn: PU, NC | mã màu: NC 02 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 0
- mô tả: Lót PU (1061222) Cứng PU (201011222) Dung môi PU (301122129) Bóng NC T 2012 5% (1141122) Dung môi NC 02 (281122329) Đen TCl₃ (1-2DM) (130922)  Kỹ thuật kiểm tra lại chất lượng đạt Qui trình chưa an toàn, màu Stain phần top lợt phải phun nhiều path mới giống mẫu Làm lại qui trình : tăng màu nền, chỉnh phụ gia 08/22 vào Stian màu và Lót Pu TT 0807 Điều chỉnh qui trình, cho sản xuất trên chuyền
- nguồn: btchem_kph.db — ho_so_kph #393 (2022-12-10)

### QT id 97 — KPH #398 — Màu TT 1543 Lót PU TT 0807 Bóng PU HJFD 20%
- loại: KPH (điều chỉnh quy trình) | hệ sơn: PU, NC | mã màu: — | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 0
- mô tả: Điều chỉnh lại qui trình tăng màu nền phía dưới: độ bám đạt Quy trình chưa hợp lí: stain nền lợt, stain dặm đậm, pha bóng PU và hỗn hợp stain để phun lên nền lót PU không xã nhám (nhiều rủi ro). chuyển qua bộ sơn NC PAK 2512 để sản xuất Điều chỉnh lại qui trình (tăng màu nền lên).
- nguồn: btchem_kph.db — ho_so_kph #398 (2022-11-09)

### QT id 98 — KPH #422 — Màu AQ 317 Lót NC KH (2031221) Bóng NC KH (6041221) Stain màu AQ 297 (261221) Du
- loại: KPH (điều chỉnh quy trình) | hệ sơn: NC | mã màu: AQ 317 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 0
- mô tả: Lót/ Bóng phun gió lớn, màng sơn mỏng: bị không khô chân cước - Glaze màu lau không sạch còn đọng lại trong khe kẽ giả cổ cước sâu - Thao tác phun lót bóng độ dày màng sơn uót mỏng 75µm, gió lớn Vệ sinh sạch sẽ bụi và bóng lại Sếp Tâm chỉ đạo thay qui trình glaze thành qui trình lau màu.
- nguồn: btchem_kph.db — ho_so_kph #422 (2022-09-12)

### QT id 99 — KPH #477 — Màu TTTL 7463 C
- loại: KPH (điều chỉnh quy trình) | hệ sơn: NC | mã màu: — | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 0
- mô tả: Nhà máy Thành Thắng thực hiện sai quy trình chuẩn (do sơn nhầm) Chất lượng sơn lót Màu NC chưa đạt theo qui trinh màu TTTL 7463 C.
- nguồn: btchem_kph.db — ho_so_kph #477 (2022-04-26)

### QT id 100 — KPH #480 — Màu KH 3500 Lót cán trục KH 3500 (260322) Stain màu 1 KH 3500 (250322 Glaze màu 
- loại: KPH (điều chỉnh quy trình) | hệ sơn: UV, NC | mã màu: KH 3500 | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 0
- mô tả: Thực hiện trên 3 chi tiết sản phẩm (học kéo và giường) Xử lý lại : rửa dung môi đến lớp cán UV , thực hiện lại qui trình đang sản xuất thực tế bắt đầu bàng bước Stain màu và các công đoạn kế tiếp. Thực hiện lại theo qui trình (bắt đầu bằng bước stian màu và thực hiện các công đoạn sau ) QC cùng KT đã kiểm tra lại chất lượng độ bám tại KH , đang xử lý sản xuất thực tế 35 cont kết quả độ bám đạt 28.
- nguồn: btchem_kph.db — ho_so_kph #480 (2022-04-25)

### QT id 101 — KPH #605 — Stain màu 2 MP 462 H (1150325)
- loại: KPH (điều chỉnh quy trình) | hệ sơn: — | mã màu: MP 462 H | số bước ghi: — | số bước chi tiết: 0
- mô tả: Khi lên qui trình không thấy chênh lệch quá nhiều - Xử lí: điều chỉnh tại khách hàng (35 kg): + Đỏ 708W: 2,1 kg + Đen BT 01H: 350 g  So sánh với màu đang sản xuất thực tế, kết quả đạt
- nguồn: btchem_kph.db — ho_so_kph #605 (2025-07-05)

### QT id 102 — Quy trình chuẩn hoá từ ảnh 05/10/2026 — TW.REC-011 (PINK SALT) / Gỗ thông Pallet
- loại: chuẩn hoá từ ảnh | hệ sơn: NC | mã màu: TW.REC-011 | số bước ghi: 9 | số bước chi tiết: 9
- mô tả: Quy trình sơn NC pallet gỗ thông trong nhà màu TW.REC-011 (Pink Salt) độ bóng 5%±3%, sử dụng chất ngăn dầu TBS 2512 New và bóng NC chống ngả vàng NY.
- nguồn: anh_01.jpg
- ghi chú: Bước ngăn dầu gỗ thông là bước xử lý đặc thù, trong bộ 24 bước chuẩn đề xuất tương đương bước 19 (Sơn Lót Mỏng - Washcoat); bóng NC NY tương ứng bước 24 (Sơn phủ hoàn thiện chống ố vàng). | tên khách 
  1. [bước chuẩn 16] Chà nhám bề mặt gỗ: Bề mặt sản phẩm trước khi đưa vào sơn phải được xử lý nhám #240 và trám trét những chỗ khuyết tật đạt yêu cầu (láng mịn, không sọc nhám...)
  2. [bước chuẩn 5] 1- Stain màu nền gỗ: Tùy theo sắc mộc gỗ pha tại nhà máy, Phun bằng súng sơn theo mẫu, 30 Phút
  3. [bước chuẩn 5] 2- Stain màu 1: Stain 1 TW.REC-011 (10) + Dung môi NC HB (150), Phun bằng súng sơn, 2 – 3 Giờ, Chà nhám #320
  4. [bước chuẩn 25] 3- Ngăn dầu gỗ Thông: Phụ gia ngăn dầu TBS 2512 New (600) + Primer TBN 2512 New (100), Phun bằng súng sơn theo mẫu, 1 Giờ, Chà Light bằng nhám #240
  5. [bước chuẩn 6] 4- Stain màu 2: Stain 2 TW.REC-011 (100) + Dung môi NC HB (500), Phun bằng súng sơn theo mẫu, 2 – 3 Giờ, Chà nhám #320
  6. [bước chuẩn 20] 5- Lót NC KH: Lót NC KH (100) + Dung môi NC HB (130-150), độ nhớt 12-14s (NK2), Phun caro 2 paths bằng súng sơn đều và ướt bề mặt, 2 – 3 Giờ, Chà nhám #320
  7. [bước chuẩn 6] 6- Stain màu 1 (dặm): Stain 1 TW.REC-011 (10) + Dung môi NC HB (150), Phun bằng súng sơn -> So màu theo mẫu, 30 Phút
  8. [bước chuẩn 10] 7- Glaze màu: Glaze đen BT 2203 + Dung môi Glaze, Phun bằng súng sơn -> Sửa cọ theo mẫu, 45 – 60 Phút
  9. [bước chuẩn 24] 8- Bóng NC NY 5%: Bóng NC NY 5% (100) + Dung môi NC HB (100-120) + Phụ gia 0707 B (3), độ nhớt 12-14s (NK2), Phun caro 2 paths, Sau 12 Giờ kiểm tra đạt -> đóng gói

### QT id 103 — Quy trình chuẩn hoá từ ảnh 05/10/2026 — PT-06 10/26 / Veneer Oak
- loại: chuẩn hoá từ ảnh | hệ sơn: NC | mã màu: PT-06 10/26 | số bước ghi: 7 | số bước chi tiết: 7
- mô tả: Quy trình sơn mẫu PT-06 10/26 hệ NC độ bóng 15% trên Veneer Oak của nhân viên KTV (ẩn danh); gồm 7 bước với phun hạt glaze giả cổ và stain màu pad kết hợp đánh cọ.
- nguồn: anh_02.jpg
- ghi chú: Người làm mẫu: KTV (ẩn danh). Bước 5 kết hợp 2 kỹ thuật (màu PAD + đánh cọ Glaze). | tên khách hàng/KTV đã lược bỏ theo yêu cầu chủ dự án 05/10/2026
  1. [bước chuẩn 5] Bước 1: Lau màu — Stain màu lau (1PS), Súng Sơn + Vải lau, 30', nhám #240
  2. [bước chuẩn 20] Bước 2: Lót NC HB — Lót NC HB (1) + DM NC HB (1,5), Súng Sơn, 45-60', nhám #320
  3. [bước chuẩn 17] Bước 3: phun Hạt Glaze nâu BT 2102 — Glaze nâu BT 2102 (10) + DM Glaze (50), Súng Sơn, 15-30', nhám #500
  4. [bước chuẩn 20] Bước 4: Lót NC HB — Lót NC HB (1) + DM NC HB (1,5), Súng Sơn, 45-60', nhám #320
  5. [bước chuẩn 7] Bước 5: Stain màu pad + Đánh cọ Glaze nâu BT 2102 — Stain màu PAD (1PS), Lau bằng Vải + Đánh cọ, 15'
  6. [bước chuẩn 20] Bước 6: Lót NC HB — Lót NC HB (1) + DM NC HB (1,5), Súng Sơn, 45-60', nhám #320
  7. [bước chuẩn 21] Bước 7: Bóng NC HB 15% — Bóng NC HB 15% (1) + DM NC HB (1,5), Súng Sơn, nguồn không ghi TG khô/nhám

### QT id 104 — Quy trình chuẩn hoá từ ảnh 05/10/2026 — PT-011 H / Gỗ Oak hệ nước
- loại: chuẩn hoá từ ảnh | hệ sơn: Hệ nước | mã màu: PT-011 H | số bước ghi: 8 | số bước chi tiết: 8
- mô tả: Quy trình sơn mẫu PT-011 H hệ nước độ bóng 5% trên gỗ Oak của nhân viên KTV (ẩn danh); gồm 8 bước có ngăn dầu pha màu stain, lót màu quét cọ tạo nền, đánh cọ glaze và màu PAD.
- nguồn: anh_03.jpg, anh_04.jpg
- ghi chú: Kèm 4 công thức pha chi tiết (Stain I, Lót màu PT-011 H, Stain II, PAD Stain) và thẻ bước mẫu (anh_04.jpg). | tên khách hàng/KTV đã lược bỏ theo yêu cầu chủ dự án 05/10/2026
  1. [bước chuẩn 25] Bước 1: Ngăn dầu màu 501 — ngăn dầu 1501 (150) + Stain màu I PT-011 H (2), Súng Sơn, 30-45'
  2. [bước chuẩn 8] Bước 2: Lót màu Quét cọ — Lót màu Quét cọ nước SW2-2108 H Trong (100) + phụ gia/dung môi (5), Quét cọ tay, 20-30', nhám #280
  3. [bước chuẩn 6] Bước 3: Stain màu II — Nhựa STAIN 1604 H (200g) + Xanh lá G7BW (1,5g) + Vàng 605 W (0,5g), Súng Sơn, 20-30', nhám #280
  4. [bước chuẩn 20] Bước 4: Lót S07-2706 H — Lót S07-2706 H, Súng Sơn, 45-60', nhám #240
  5. [bước chuẩn 12] Bước 5: Glaze nâu BT 78H Đánh cọ — Glaze nâu BT 78H, Đánh cọ, 15-30', nhám #240
  6. [bước chuẩn 24] Bước 6: Bóng B07 NY 1024H 10% — Bóng B07 NY 1024H 10% (100) + D/Luent BT 08 H (5-10), Súng Sơn, 45-60', nhám #320
  7. [bước chuẩn 7] Bước 7: Glaze nâu BT 78H Đánh cọ — Glaze nâu BT 78H + PAD Stain, Đánh cọ + Lau Vải, nguồn không ghi TG khô/nhám
  8. [bước chuẩn 24] Bước 8: Bóng B07 NY 1024H 10% — Bóng B07 NY-1024H 10% (100) + D/Luent BT (5-10), Súng Sơn, 8-12h

### QT id 105 — Quy trình chuẩn hoá từ ảnh 05/10/2026 — PT-002 H / Tràm bắn cát hệ nước
- loại: chuẩn hoá từ ảnh | hệ sơn: Nước | mã màu: PT-002 H | số bước ghi: 7 | số bước chi tiết: 7
- mô tả: Quy trình sơn mẫu PT-002 H hệ nước độ bóng 10% trên gỗ tràm bắn cát của nhân viên KTV (ẩn danh); gồm 7 bước hoàn thiện nổi sớ ghim bắn cát với lau vải glaze nâu và sửa cọ glaze.
- nguồn: anh_05.jpg, anh_06.jpg
- ghi chú: Kèm 4 công thức pha chi tiết (Lót màu, Stain màu, Stain dặm, Bột bụi) và thẻ bước mẫu (anh_05.jpg). Người làm mẫu: KTV (ẩn danh). | tên khách hàng/KTV đã lược bỏ theo yêu cầu chủ dự án 05/10/2026
  1. [bước chuẩn 5] Bước 1: Stain màu — Diluent BT 08 H (100g) + Màu Đen BT 01 H (5g), Súng, 30', nguồn không ghi nhám
  2. [bước chuẩn 25] Bước 2: ngăn Dầu TB-2211 — chất ngăn dầu TB 2211 (100) + phụ gia TB (3), Súng, 2 h, nguồn không ghi nhám
  3. [bước chuẩn 20] Bước 3: Lót S01 25 H — Lót S01-25 H, Súng, 2 h, nhám #400
  4. [bước chuẩn 9] Bước 4: Glaze màu — Glaze Nâu - 33 H (kèm công thức Bột bụi Bột lau 2010H + màu), Lau vải, 1 h, nhám Chà theo mẫu
  5. [bước chuẩn 24] Bước 5: Bóng B07 NY 1024 H 10% — Bóng B07 NY 1024 H 10%, Súng, 2 h, nhám #400
  6. [bước chuẩn 6] Bước 6: Stain màu + sửa Glaze cọ — Màu Stain dặm (Súng, 15') + Glaze Nâu BT-78H (Cọ, 15')
  7. [bước chuẩn 24] Bước 7: Bóng B07 NY 1024 H 10% — Bóng B07 NY 1024 H 10%, Súng, nguồn không ghi TG khô/nhám

### QT id 106 — QT_PG_06_PU_TrangMo_TrongNha_M30
- loại: Quy trình chuẩn công ty (HETHONGXEMMAU/QUITRINHSON) | hệ sơn: PU | mã màu: Trắng mờ 30% (Snow White Matt 30% - Sơn bệt) | số bước ghi: 6 | số bước chi tiết: 6
- mô tả: Vị trí: Trong nhà (Indoor) | Cốt gỗ: Gỗ công nghiệp (MDF/HDF) hoặc Gỗ cao su ghép | Độ bóng: Mờ 30% (Matt 30%)
- nguồn: C:\Claw 2\Nghien cuu\Du-an-A-Quy-trinh-son\nguon_HETHONGXEMMAU\QT_PG_06_PU_TrangMo_TrongNha_M30.md
- ghi chú: Thư viện quy trình chuẩn nội bộ (Google Drive HETHONGXEMMAU\QUITRINHSON); nạp vào CSDLA ngày 06/10/2026
  1. [bước chuẩn 16] Bước 1: Chuẩn bị bề mặt — Giấy nhám P240
  2. [bước chuẩn 19] Bước 2: Sơn lót trắng lần 1 — Lót PU FD2106 Trắng + + Cứng PU FD 2106 L + + Dung môi lót PU
  3. [bước chuẩn 33] Bước 3: Chà nhám lần 1 — Giấy nhám P320
  4. [bước chuẩn 20] Bước 4: Sơn lót trắng lần 2 — Lót PU FD2106 Trắng + + Cứng PU FD 2106 L + + Dung môi lót PU
  5. [bước chuẩn 33] Bước 5: Chà nhám hoàn thiện — Giấy nhám P400
  6. [bước chuẩn 21] Bước 6: Sơn phủ màu mờ 30% — Bóng PU Trắng mờ SM2802 + + Cứng PU SM2802B + + Dung môi bóng PU

### QT id 107 — QT_PG_07_NC_DenMo_TrongNha_M10
- loại: Quy trình chuẩn công ty (HETHONGXEMMAU/QUITRINHSON) | hệ sơn: NC | mã màu: Đen mờ sâu 10% (Carbon Black Matt 10% - Sơn bệt) | số bước ghi: 6 | số bước chi tiết: 6
- mô tả: Vị trí: Trong nhà (Indoor) | Cốt gỗ: Gỗ công nghiệp MDF hoặc Gỗ thông tự nhiên | Độ bóng: Mờ sâu 10% (Matt 10%)
- nguồn: C:\Claw 2\Nghien cuu\Du-an-A-Quy-trinh-son\nguon_HETHONGXEMMAU\QT_PG_07_NC_DenMo_TrongNha_M10.md
- ghi chú: Thư viện quy trình chuẩn nội bộ (Google Drive HETHONGXEMMAU\QUITRINHSON); nạp vào CSDLA ngày 06/10/2026
  1. [bước chuẩn 16] Bước 1: Chuẩn bị bề mặt — Giấy nhám P240
  2. [bước chuẩn 19] Bước 2: Sơn lót NC lần 1 — Lót NC NY + + Dung môi NC
  3. [bước chuẩn 33] Bước 3: Chà nhám lần 1 — Giấy nhám P320
  4. [bước chuẩn 8] Bước 4: Sơn màu đen bệt — Màu đen đặc bệt NC + + Dung môi NC
  5. [bước chuẩn 33] Bước 5: Chà nhám hoàn thiện — Giấy nhám P400
  6. [bước chuẩn 21] Bước 6: Sơn phủ mờ đen 10% — Bóng NC HB ABR (mờ 10%) + + Dung môi NC

### QT id 108 — QT_PG_08_PU_XanhNgoaiTroi_NgoaiTroi_M50
- loại: Quy trình chuẩn công ty (HETHONGXEMMAU/QUITRINHSON) | hệ sơn: PU | mã màu: Xanh dương biển (Ocean Blue / Giant Blue - Sơn bệt) | số bước ghi: 6 | số bước chi tiết: 6
- mô tả: Vị trí: Ngoài trời (Outdoor) | Cốt gỗ: Gỗ tự nhiên ngoài trời hoặc MDF chống ẩm (HMR) ngoại thất | Độ bóng: Bán mờ 50% (Semi-Gloss 50%)
- nguồn: C:\Claw 2\Nghien cuu\Du-an-A-Quy-trinh-son\nguon_HETHONGXEMMAU\QT_PG_08_PU_XanhNgoaiTroi_NgoaiTroi_M50.md
- ghi chú: Thư viện quy trình chuẩn nội bộ (Google Drive HETHONGXEMMAU\QUITRINHSON); nạp vào CSDLA ngày 06/10/2026
  1. [bước chuẩn 16] Bước 1: Chuẩn bị bề mặt — Giấy nhám P180 - P240
  2. [bước chuẩn 19] Bước 2: Sơn lót chịu thời tiết — Lót PU FD 0212 (Scansia) + + Cứng PU FDWS 1223 + + Dung môi lót PU
  3. [bước chuẩn 33] Bước 3: Chà nhám lần 1 — Giấy nhám P320
  4. [bước chuẩn 20] Bước 4: Sơn màu bệt xanh dương — Lót trắng lót nền pha tinh màu xanh + + Cứng FDWS 1223 + Dung môi
  5. [bước chuẩn 33] Bước 5: Chà nhám hoàn thiện — Giấy nhám P400
  6. [bước chuẩn 21] Bước 6: Sơn phủ bảo vệ kháng UV — Bóng PU OD0405 / HXXT (mờ 50%) + + Cứng ngoài trời HXXT + + Dung môi TXXT

### QT id 109 — QT_PG_09_PU_TrangBongGuong_TrongNha_B95
- loại: Quy trình chuẩn công ty (HETHONGXEMMAU/QUITRINHSON) | hệ sơn: PU | mã màu: Trắng bóng gương 95%+ (High-Gloss White - Sơn bệt) | số bước ghi: 8 | số bước chi tiết: 8
- mô tả: Vị trí: Trong nhà (Indoor - Luxury High-End) | Cốt gỗ: Gỗ công nghiệp MDF/HDF chất lượng cao, bề mặt siêu phẳng | Độ bóng: Bóng gương 95%+ (High Gloss)
- nguồn: C:\Claw 2\Nghien cuu\Du-an-A-Quy-trinh-son\nguon_HETHONGXEMMAU\QT_PG_09_PU_TrangBongGuong_TrongNha_B95.md
- ghi chú: Thư viện quy trình chuẩn nội bộ (Google Drive HETHONGXEMMAU\QUITRINHSON); nạp vào CSDLA ngày 06/10/2026
  1. [bước chuẩn 16] Bước 1: Chuẩn bị bề mặt — Giấy nhám P320
  2. [bước chuẩn 19] Bước 2: Sơn lót trắng dày lần 1 — Lót PU FD2106 Trắng + + Cứng PU FD 2106 L + + Dung môi lót PU
  3. [bước chuẩn 33] Bước 3: Chà nhám lần 1 — Giấy nhám P400
  4. [bước chuẩn 20] Bước 4: Sơn lót trắng dày lần 2 — Lót PU FD2106 Trắng + + Cứng PU FD 2106 L + + Dung môi lót PU
  5. [bước chuẩn 33] Bước 5: Chà nhám phẳng mịn — Giấy nhám P600 → P800
  6. [bước chuẩn 21] Bước 6: Sơn phủ trắng bóng gương — Phủ bóng trắng gương SM 3001 + + Cứng bóng SM 3001B + + Dung môi bóng SM 3001
  7. [bước chuẩn 34] Bước 7: Mài nhám nước làm phẳng — Giấy nhám nước P1000 → P1500 → P2000
  8. [bước chuẩn 34] Bước 8: Đánh bóng gương — Sáp đánh bóng chuyên dụng (Canap / 3M) + + Máy đánh bóng lông cừu

### QT id 110 — QT_PG_10_AC_HongPastel_TrongNha_M30
- loại: Quy trình chuẩn công ty (HETHONGXEMMAU/QUITRINHSON) | hệ sơn: AC | mã màu: Hồng phấn Pastel ngọt ngào (Pastel Pink - Sơn bệt) | số bước ghi: 6 | số bước chi tiết: 6
- mô tả: Vị trí: Trong nhà (Indoor - Phòng trẻ em / Bắc Âu) | Cốt gỗ: Gỗ công nghiệp MDF / HDF | Độ bóng: Mờ 30% (Matt 30%)
- nguồn: C:\Claw 2\Nghien cuu\Du-an-A-Quy-trinh-son\nguon_HETHONGXEMMAU\QT_PG_10_AC_HongPastel_TrongNha_M30.md
- ghi chú: Thư viện quy trình chuẩn nội bộ (Google Drive HETHONGXEMMAU\QUITRINHSON); nạp vào CSDLA ngày 06/10/2026
  1. [bước chuẩn 16] Bước 1: Chuẩn bị bề mặt — Giấy nhám P240
  2. [bước chuẩn 19] Bước 2: Sơn lót AC trắng — Lót AC Trắng TN + + Cứng AC trong nhà + + Dung môi AC
  3. [bước chuẩn 33] Bước 3: Chà nhám lần 1 — Giấy nhám P320
  4. [bước chuẩn 8] Bước 4: Sơn màu AC hồng Pastel — Màu đặc AC Hồng phấn + + Cứng AC + Dung môi AC
  5. [bước chuẩn 33] Bước 5: Chà nhám hoàn thiện — Giấy nhám P400
  6. [bước chuẩn 21] Bước 6: Sơn phủ AC mờ 30% — Bóng AC TN (mờ 30%) + + Cứng AC + Dung môi AC

### QT id 111 — QT_ST_IN_01_PU_GoiSoi_StainGlaze_TrongNha_M30
- loại: Quy trình chuẩn công ty (HETHONGXEMMAU/QUITRINHSON) | hệ sơn: PU | mã màu: Nâu sồi ấm áp nhấn tim đen (Warm Oak with Black Timbers - Sơn lau màu) | số bước ghi: 8 | số bước chi tiết: 8
- mô tả: Vị trí: Trong nhà (Indoor - Modern Cozy) | Cốt gỗ: Gỗ Sồi (Oak) hoặc Gỗ Tần bì (Ash) tự nhiên | Độ bóng: Mờ 30% (Matt 30%)
- nguồn: C:\Claw 2\Nghien cuu\Du-an-A-Quy-trinh-son\nguon_HETHONGXEMMAU\QT_ST_IN_01_PU_GoiSoi_StainGlaze_TrongNha_M30.md
- ghi chú: Thư viện quy trình chuẩn nội bộ (Google Drive HETHONGXEMMAU\QUITRINHSON); nạp vào CSDLA ngày 06/10/2026
  1. [bước chuẩn 16] Bước 1: Chuẩn bị bề mặt — Giấy nhám P180
  2. [bước chuẩn 5] Bước 2: Nhuộm màu nền (Stain) — Màu nhuộm Stain gỗ Sồi ấm
  3. [bước chuẩn 19] Bước 3: Sơn lót trong suốt lần 1 — Lót PU FD 0212 TN + + Cứng PU FD 0212 L + + Dung môi lót PU
  4. [bước chuẩn 33] Bước 4: Chà nhám lần 1 — Giấy nhám P320
  5. [bước chuẩn 9] Bước 5: Lau Glaze nhấn vân — Glaze Nghiền BT2203 (Đen) + + Dung môi pha loãng nhẹ
  6. [bước chuẩn 20] Bước 6: Sơn lót khóa màu lót 2 — Lót PU FD 0212 TN + + Cứng PU FD 0212 L + + Dung môi lót PU
  7. [bước chuẩn 33] Bước 7: Chà nhám hoàn thiện — Giấy nhám P400
  8. [bước chuẩn 21] Bước 8: Sơn phủ mờ 30% — Bóng PU OD 0408 (mờ 30%) + + Cứng PU 0707B + + Dung môi bóng PU

### QT id 112 — QT_ST_IN_03_AC_Walnut_DyeStain_TrongNha_M50
- loại: Quy trình chuẩn công ty (HETHONGXEMMAU/QUITRINHSON) | hệ sơn: AC | mã màu: Nâu hạt dẻ sậm hoàng gia Óc chó (Chocolate Brown Walnut - Nhuộm màu trong suốt) | số bước ghi: 7 | số bước chi tiết: 7
- mô tả: Vị trí: Trong nhà (Indoor - Luxury / Modern Classic) | Cốt gỗ: Gỗ Óc chó (Walnut) tự nhiên hoặc Gỗ Dẻ gai (Beech) sơn giả Walnut | Độ bóng: Bán mờ 50% (Satin / Semi-Gloss 50%)
- nguồn: C:\Claw 2\Nghien cuu\Du-an-A-Quy-trinh-son\nguon_HETHONGXEMMAU\QT_ST_IN_03_AC_Walnut_DyeStain_TrongNha_M50.md
- ghi chú: Thư viện quy trình chuẩn nội bộ (Google Drive HETHONGXEMMAU\QUITRINHSON); nạp vào CSDLA ngày 06/10/2026
  1. [bước chuẩn 16] Bước 1: Chuẩn bị bề mặt — Giấy nhám P180 - P240
  2. [bước chuẩn 5] Bước 2: Nhuộm màu (Dye Stain) — Thuốc nhuộm màu tan hệ AC (màu vàng, đỏ, đen mix tỉ lệ)
  3. [bước chuẩn 19] Bước 3: Sơn lót trong suốt AC — Lót AC TN trong suốt + + Cứng AC + + Dung môi AC
  4. [bước chuẩn 33] Bước 4: Chà nhám lần 1 — Giấy nhám P320
  5. [bước chuẩn 20] Bước 5: Sơn lót AC lần 2 — Lót AC TN trong suốt + + Cứng AC + + Dung môi AC
  6. [bước chuẩn 33] Bước 6: Chà nhám hoàn thiện — Giấy nhám P400
  7. [bước chuẩn 21] Bước 7: Sơn phủ AC bán mờ 50% — Bóng AC TN trong suốt (mờ 50%) + + Cứng AC + + Dung môi AC

### QT id 113 — QT_ST_IN_05_NC_ClassicAsh_Glaze_TrongNha_M10
- loại: Quy trình chuẩn công ty (HETHONGXEMMAU/QUITRINHSON) | hệ sơn: NC | mã màu: Nâu đất cổ điển nhấn vân sần đen xước (Antique Brown Classic Ash - Lau Glaze tạo xước) | số bước ghi: 8 | số bước chi tiết: 8
- mô tả: Vị trí: Trong nhà (Indoor - Vintage / Rustic / Giả cổ) | Cốt gỗ: Gỗ Tần bì (Ash) hoặc Gỗ Thông chải xước | Độ bóng: Mờ sâu 10% (Matt 10%)
- nguồn: C:\Claw 2\Nghien cuu\Du-an-A-Quy-trinh-son\nguon_HETHONGXEMMAU\QT_ST_IN_05_NC_ClassicAsh_Glaze_TrongNha_M10.md
- ghi chú: Thư viện quy trình chuẩn nội bộ (Google Drive HETHONGXEMMAU\QUITRINHSON); nạp vào CSDLA ngày 06/10/2026
  1. [bước chuẩn 16] Bước 1: Chuẩn bị bề mặt — Giấy nhám P180
  2. [bước chuẩn 5] Bước 2: Nhuộm màu nền — Stain màu nâu đất cổ điển
  3. [bước chuẩn 19] Bước 3: Sơn lót NC mỏng — Lót NC NY + + Dung môi NC
  4. [bước chuẩn 33] Bước 4: Chà nhám lần 1 — Giấy nhám P320
  5. [bước chuẩn 9] Bước 5: Lau Glaze tạo vết xước cổ — Glaze Nghiền BT2203 (Đen) + + Dung môi pha loãng nhẹ
  6. [bước chuẩn 20] Bước 6: Khóa màu lót NC — Lót NC NY + + Dung môi NC
  7. [bước chuẩn 33] Bước 7: Chà nhám hoàn thiện — Giấy nhám P400
  8. [bước chuẩn 21] Bước 8: Sơn phủ mờ NC 10% — Phủ bóng NC HB ABR (mờ 10%) + + Dung môi NC

### QT id 114 — QT_ST_OUT_02_PU_GoiThong_Stain_NgoaiTroi_M20
- loại: Quy trình chuẩn công ty (HETHONGXEMMAU/QUITRINHSON) | hệ sơn: PU | mã màu: Vàng mật ong / Nâu sáng gỗ thông (Honey/Natural Pine - Nhuộm màu chịu nắng mưa) | số bước ghi: 8 | số bước chi tiết: 8
- mô tả: Vị trí: Ngoài trời (Outdoor - Scandinavian Outdoor) | Cốt gỗ: Gỗ Thông (Pine) hoặc Gỗ Tràm (Acacia) ngoại thất | Độ bóng: Mờ 20% (Matt 20%)
- nguồn: C:\Claw 2\Nghien cuu\Du-an-A-Quy-trinh-son\nguon_HETHONGXEMMAU\QT_ST_OUT_02_PU_GoiThong_Stain_NgoaiTroi_M20.md
- ghi chú: Thư viện quy trình chuẩn nội bộ (Google Drive HETHONGXEMMAU\QUITRINHSON); nạp vào CSDLA ngày 06/10/2026
  1. [bước chuẩn 16] Bước 1: Chuẩn bị bề mặt — Giấy nhám P180
  2. [bước chuẩn 25] Bước 2: Ngăn nhựa dầu gỗ thông — Primer TBS 251223 New + + Phụ gia ngăn nhựa
  3. [bước chuẩn 5] Bước 3: Nhuộm màu ngoài trời — Stain màu vàng mật ong ngoại thất
  4. [bước chuẩn 19] Bước 4: Sơn lót ngoài trời chịu lực — Lót PU FD 0212 (Scansia) + + Cứng PU FDWS 1223 + + Dung môi lót PU
  5. [bước chuẩn 33] Bước 5: Chà nhám lần 1 — Giấy nhám P320
  6. [bước chuẩn 20] Bước 6: Sơn lót ngoài trời lần 2 — Lót PU FD 0212 (Scansia) + + Cứng PU FDWS 1223 + + Dung môi lót PU
  7. [bước chuẩn 33] Bước 7: Chà nhám hoàn thiện — Giấy nhám P400
  8. [bước chuẩn 21] Bước 8: Sơn phủ mờ 20% ngoài trời — Bóng PU OD0405 / HXXT (mờ 20%) + + Cứng ngoại trời HXXT + + Dung môi TXXT

### QT id 115 — QT_ST_OUT_04_DauOBT_GoiTeak_NgoaiTroi_M05
- loại: Quy trình chuẩn công ty (HETHONGXEMMAU/QUITRINHSON) | hệ sơn: OBT | mã màu: Vàng ấm giả gỗ Teak mộc (Teak Golden - Lau dầu mộc tự nhiên) | số bước ghi: 4 | số bước chi tiết: 4
- mô tả: Vị trí: Ngoài trời (Outdoor - Rustic / Eco Outdoor) | Cốt gỗ: Gỗ Teak (Giả tỵ) hoặc Gỗ Tràm ngoài trời | Độ bóng: Mờ sâu dưới 5% (Matt mộc sâu - Raw wood look)
- nguồn: C:\Claw 2\Nghien cuu\Du-an-A-Quy-trinh-son\nguon_HETHONGXEMMAU\QT_ST_OUT_04_DauOBT_GoiTeak_NgoaiTroi_M05.md
- ghi chú: Thư viện quy trình chuẩn nội bộ (Google Drive HETHONGXEMMAU\QUITRINHSON); nạp vào CSDLA ngày 06/10/2026
  1. [bước chuẩn 16] Bước 1: Chuẩn bị bề mặt — Giấy nhám P150 - P180
  2. [bước chuẩn 24] Bước 2: Lau/nhúng dầu lớp 1 — Dầu OBT OD 0124/2K + + Dung môi TXXT + + Phụ gia SP3
  3. [bước chuẩn 24] Bước 3: Lau/nhúng dầu lớp 2 — Dầu OBT OD 0124/2K + + Dung môi TXXT + + Phụ gia SP3
  4. [bước chuẩn 24] Bước 4: Lau/nhúng dầu lớp 3 (hoàn thiện) — Dầu OBT OD 0124/2K + + Dung môi TXXT + + Phụ gia SP3

### QT id 116 — QT_CHUAN_LAU-MAU-WASHCOAT (PA 1 — lô 05, nâu xám tro)
- loại: Quy trình chuẩn hoá (chủ dự án chốt) | hệ sơn: NC | mã màu: nâu xám tro (taupe) | số bước ghi: 8 | số bước chi tiết: 8
- mô tả: Thứ tự chuẩn: nhuộm nền → lót mỏng washcoat → kiểm tra–dặm màu (không chà nhám) → lau màu chui vào ghim sớ → khoá lót trong → chà nhám → kiểm tra–dặm màu → bóng mờ 10 %. Độ bóng mục tiêu 5–15 GU; test cắt ca-rô 4B/5B trước khi chạy chuyền.
- nguồn: DE_XUAT 2 PA lô 05 — quy tắc huan_luyen (chủ dự án chốt 06/10/2026)
- ghi chú: Chủ dự án chốt: “Kỹ thuật chuẩn vẫn là phương án 1”
  1. [bước chuẩn 5] Bước 1: Nhuộm màu nền (stain NC nâu xám tro) — phun 1 pass hoặc lau đều, tỉ lệ 100 : 100–150 dung môi NC, khô 20–30 phút, không nhám
  2. [bước chuẩn 19] Bước 2: Sơn lót mỏng (Washcoat) — lót NC pha rất loãng 100 : 150–200, độ nhớt 10–12 s, phun lướt 1 pass màng ướt 40–50 µm, chờ khô tương đối hoàn toàn
  3. [bước chuẩn 6] Bước 3: KIỂM TRA MÀU — DẶM MÀU NẾU LÁC (KHÔNG chà nhám) — tinh màu pha loãng 100 : 300–400, dặm sương siêu mịn chỗ lác, khô 10–15 phút
  4. [bước chuẩn 9] Bước 4: LAU MÀU — glaze nền pha tinh màu (thử 100 : 3–8) + dung môi bay hơi chậm tới ~10–12 s, miết theo chiều thớ cho màu chui vào ghim sớ, lau sạch mặt thịt, khô 30–45 phút
  5. [bước chuẩn 20] Bước 5: Sơn lót trong (khoá màu) — 100 : 120–140 : 3, độ nhớt 12–14 s, phun caro 2 passes màng ướt ≥ 100–120 µm, khô 1–1,5 giờ, xả #320–400
  6. [bước chuẩn 33] Bước 6: Chà nhám giữa lớp — xốp #400–500 khử hạt bụi lồi (chà SAU khi đã khoá màu)
  7. [bước chuẩn 7] Bước 7: KIỂM TRA MÀU — DẶM MÀU NẾU LÁC (màu PAD) — màu stain lau loãng + vải cotton, dặm mép cạnh, khô 10–15 phút
  8. [bước chuẩn 21] Bước 8: Sơn bóng NC kháng ngả vàng mờ 10 % — 100 : 100–120 : 3, độ nhớt 11–13 s, 2 passes 3 bar, 0,08–0,10 kg/m²; khô bụi 30–45 phút, khô đóng gói 12–24 giờ

### QT id 117 — PT-008H — Veneer Oak (phiếu làm mẫu MÀU THẬT)
- loại: Phiếu làm mẫu thật (ảnh chụp, trích xuất nguyên văn bằng AGY) | hệ sơn: NC (theo ô “Loại sơn” trên phiếu — LƯU Ý: chưa xác minh, có thể là hệ chuyên dụng; xem bài học 5) | mã màu: PT-008H | số bước ghi: 9 | số bước chi tiết: 9
- mô tả: Chuỗi công đoạn nguyên văn: lau vải màu tạo hiệu ứng → phun stain → PHUN CHẤT NGẤM DẦU (TB 2211H + phụ gia) → phun lót (5% Diluen BT-08H) → phun stain dặm + QUÉT CỌ GLAZE ĐEN lớp 1 (BT-10H) → phun bóng mờ 5% lớp 1 → QUÉT CỌ GLAZE ĐEN lớp 2 (BT-20H) trên màng bóng → phun bóng lớp 2. Cấu trúc “BÓNG 2 LỚP KẸP GLAZE”; KHÔNG có washcoat; KHÔNG lưu tên kỹ thuật viên theo quy tắc ẩn danh.
- nguồn: phieu_mau\PT-008H\PT-008H_toan-bo.jpg
- ghi chú: Trích xuất: PHIEU_PT-008H_trich-xuat_2026-10-06.md · Bài học đối chiếu: BAI_HOC_PT-008H_so-voi-de-xuat_2026-10-06.md · Các ô chưa đọc rõ nằm trong mục “ĐIỂM CẦN XÁC NHẬN”.
  1. [bước chuẩn 5] Hàng 1: màu Tạo hiệu ứng — PS (pha sẵn) — Lau bằng VẢI — khô 1 h (nguồn: phiếu PT-008H, ô tỉ lệ ghi “PS”)
  2. [bước chuẩn 6] Hàng 2: màu STain — PS — Phun SÚNG — khô 30 phút
  3. [bước chuẩn 25] Hàng 3: chất ngấm dầu TB 2211H (100) + phụ gia TB (5) — Phun SÚNG — khô 2 h  [ngấm dầu / ngăn dầu]
  4. [bước chuẩn 20] Hàng 4: Lót 503-2410H (100) + Diluen BT-08H (5) — Phun SÚNG — khô 2 h  (mã lót: nguồn có thể là S03-2410H — chưa chắc chắn)
  5. [bước chuẩn 6] Hàng 5.1: màu STain — PS — Phun SÚNG — khô 15 (nguồn ghi số “15”, hiểu là 15 phút)  [dặm/chỉnh màu]
  6. [bước chuẩn 12] Hàng 5.2: Glaze đen BT-10H — tỉ lệ pha: nguồn không ghi — QUÉT CỌ — khô 15 (15 phút)  [quét cọ tạo vân/dìm sớ lớp 1]
  7. [bước chuẩn 21] Hàng 6: Bóng Bex 03 2410H 5% (100) + Diluen BT-08H (5) — Phun SÚNG — khô 2 h  [bóng lớp 1 — làm nền cho lớp glaze 2]
  8. [bước chuẩn 12] Hàng 7: Glaze đen BT-20H — tỉ lệ pha: nguồn không ghi — QUÉT CỌ — khô 15 (15 phút)  [quét cọ lớp 2 — trên màng bóng 1]
  9. [bước chuẩn 21] Hàng 8: Bóng Bex 03 2410H 5% (100) + Diluen BT-08H (5) — Phun SÚNG — thời gian khô: nguồn không ghi  [bóng hoàn thiện lớp 2]

### QT id 118 — QT_CHUAN_NHANH2 — Oak/Veneer có GHIM SỚ TƯƠNG PHẢN (già cổ/rustic)
- loại: Quy trình chuẩn NHÁNH 2 (chủ dự án duyệt 06/10/2026) | hệ sơn: Không phân loại theo hệ sơn (xem luật #27); phân loại theo loại màu từng lớp | mã màu: — | số bước ghi: 9 | số bước chi tiết: 9
- mô tả: Cấu trúc “BÓNG 2 LỚP KẸP GLAZE” + CHẤT NGẤM DẦU: lau vải màu hiệu ứng → phun stain → CHẤT NGẤM DẦU (khô 2 h) → lót KHÔNG MÀU (5% Diluen) → dặm stain + QUÉT CỌ GLAZE ĐEN lớp 1 → BÓNG KHÔNG MÀU lớp 1 → QUÉT CỌ GLAZE ĐEN lớp 2 (trên màng bóng) → BÓNG KHÔNG MÀU lớp 2. Dùng cho mẫu có đường sớ/ghim đen mảnh nổi khối; KHÔNG dùng washcoat khi đã có chất ngấm dầu. Không lưu tên riêng.
- nguồn: Phiếu làm mẫu thật PT-008H (Veneer Oak, 21/07/2026) — quy_trinh id 117; chủ dự án duyệt lập nhánh chuẩn 2
- ghi chú: Chuẩn NHÁNH 2 — song song với chuẩn chung id 116 (mẫu đều màu, dùng washcoat).
  1. [bước chuẩn 5] Bước 1 — LAU VẢI “màu tạo hiệu ứng” (MÀU TRONG SUỐT, pha sẵn PS) — lau bằng VẢI, khô 1 giờ · tạo nền sâu, ăn vào chân thớ · **TẠO HIỆU ỨNG HIGHLIGHT**: lau/đánh mạnh tay ở VÙNG CẦN SÁNG để bạt màu cho nhạt dần (highlight), giữ màu đậm trong ghim sớ/rãnh thớ (chủ dự án nhắc 06/10/2026 — “lau màu tạo 
  2. [bước chuẩn 6] Bước 2 — PHUN “màu stain” (MÀU TRONG SUỐT, PS) — phun SÚNG, khô 30 phút · phủ đều, cân sắc độ nền
  3. [bước chuẩn 25] Bước 3 — PHUN **CHẤT NGẤM DẦU** (LOẠI KHÁC — dầu ngấm: TB 2211H 100 + phụ gia TB 5) — súng, **khô 2 giờ** · ổn định chân thớ veneer Oak, đẩy sâu hạt màu, chống rút lót ⇒ KHÔNG cần washcoat
  4. [bước chuẩn 20] Bước 4 — PHUN **SƠN LÓT KHÔNG MÀU** (lót 503-2410H 100 + Diluen BT-08H 5) — súng, khô 2 giờ · khoá nền màu + lớp ngấm dầu
  5. [bước chuẩn 6] Bước 5 — PHUN DẶM “màu stain” (MÀU TRONG SUỐT, PS) — súng, khô 15 phút · chỉnh sắc độ cục bộ
  6. [bước chuẩn 12] Bước 6 — **QUÉT CỌ GLAZE lớp 1** — “Glaze đen BT-10H” (MÀU TRONG SUỐT) — quét CỌ, khô 15 phút · tỉa vân/dìm sớ trên màng lót
  7. [bước chuẩn 21] Bước 7 — PHUN **BÓNG KHÔNG MÀU lớp 1** — bóng Bex 03 2410H 5% (100) + Diluen BT-08H (5) — súng, khô 2 giờ · tạo mặt nền láng cho lớp glaze 2 đi sắc nét
  8. [bước chuẩn 12] Bước 8 — **QUÉT CỌ GLAZE lớp 2** — “Glaze đen BT-20H” (MÀU TRONG SUỐT) — quét CỌ, khô 15 phút · trên màng bóng 1 ⇒ nổi khối ghim sớ, không lem
  9. [bước chuẩn 21] Bước 9 — PHUN **BÓNG KHÔNG MÀU lớp 2 (hoàn thiện)** — bóng Bex 03 2410H 5% (100) + Diluen BT-08H (5) — súng, thời gian khô: nguồn không ghi · khoá bảo vệ lớp glaze lớp 2

### QT id 120 — QT_THUC_TE_DA_TANG_3_LOT_HAT — Oak/Veneer giả cổ
- loại: thực tế (HLQT) | hệ sơn: NC | mã màu: không ghi | số bước ghi: 7 | số bước chi tiết: 7
- mô tả: Quy trình giả cổ đa tầng trên Veneer Sồi, tạo chiều sâu bằng 3 lớp lót trong xen kẽ các lớp tạo hiệu ứng (phun hạt nhỏ, dặm màu PAD, lau glaze và đánh cọ). Bỏ qua lớp washcoat và chất ngấm dầu.
- nguồn: HLQT ca #5 — ảnh bản màu + quy trình thực tế do chủ nhân nhập
- ghi chú: loại nền: Verneer Sồi | yêu cầu: Bóng 25-30 | đề nghị trước đó: QT id 118
  1. [bước chuẩn 5] Lau màu (Stain màu, tỷ lệ 1/5, súng sơn + vải lau, khô 30 phút, nhám #240)
  2. [bước chuẩn 20] Lót trong (súng sơn, khô 45-60 phút, nhám #320)
  3. [bước chuẩn 17] Phun Glaze hạt nhỏ (Glaze nâu + dm glaze, tỷ lệ 10/50, khô 15-30 phút)
  4. [bước chuẩn 20] Lót trong (súng sơn, khô 45-60 phút, nhám #320)
  5. [bước chuẩn 12] Stain màu PAD dặm màu + lau Glaze nâu vải + đánh cọ (khô 15 phút)
  6. [bước chuẩn 20] Lót trong (súng sơn, khô 45-60 phút, nhám #320)
  7. [bước chuẩn 21] Bóng trong, độ bóng 15% (súng sơn)

### QT id 121 — QT_WHITEWASH_XUOC_TRAM_DA-TANG
- loại: thực tế (HLQT) | hệ sơn: NC | mã màu: không ghi | số bước ghi: 10 | số bước chi tiết: 10
- mô tả: Hiệu ứng whitewash có vệt xước đa tầng trên veneer tràm: lót trắng xả xước nhám thô #180, kẹp 3 lần phun & quét cọ glaze giữa các lớp lót trong mỏng (9-11s), hệ sơn ngăn dầu và không ngã vàng.
- nguồn: HLQT ca #6 — ảnh bản màu + quy trình thực tế do chủ nhân nhập
- ghi chú: loại nền: Veneer tràm | yêu cầu: độ bóng 5%  | đề nghị trước đó: QT id 116
  1. [bước chuẩn 5] Stain màu phun bằng súng sơn
  2. [bước chuẩn 25] Phun phụ gia ngăn dầu, matt nhẹ #320
  3. [bước chuẩn 8] Lót trắng không ngã vàng (14-16s), chà Light nhám #180
  4. [bước chuẩn 19] Lót trong không ngã vàng (9-11s), chà nhám #320
  5. [bước chuẩn 10] Glaze màu phun súng → quét cọ
  6. [bước chuẩn 23] Lót trong không ngã vàng (9-11s), chà nhám #320
  7. [bước chuẩn 10] Phun glaze màu dặm súng + sửa cọ
  8. [bước chuẩn 23] Lót trong không ngã vàng (9-11s), chà nhám #320
  9. [bước chuẩn 10] Phun glaze màu dặm súng + sửa cọ
  10. [bước chuẩn 24] Bóng 5% không ngã vàng (12-14s)

### QT id 122 — Quy trình Oak hệ nước xám ghim sớ trắng (Quét lót trắng, Đánh cọ glaze)
- loại: thực tế (HLQT) | hệ sơn: Hệ nước | mã màu: không ghi | số bước ghi: 7 | số bước chi tiết: 7
- mô tả: Quy trình tạo hiệu ứng ghim sớ trắng và rustic đa tầng trên gỗ Sồi bằng cách quét cọ lót trắng trực tiếp lên mộc, xả nhám mặt thịt, sau đó nhuộm stain và kẹp cọ glaze đa tầng giữa các lớp lót trong loãng.
- nguồn: HLQT ca #7 — ảnh bản màu + quy trình thực tế do chủ nhân nhập
- ghi chú: loại nền: Sồi , OAK | yêu cầu: bóng mờ 5%  | đề nghị trước đó: QT id 104
  1. [bước chuẩn 8] Quét lót trắng hệ nước (dùng cọ, nhám #240)
  2. [bước chuẩn 5] Stain màu 1 (phun súng)
  3. [bước chuẩn 20] Lót không màu hệ nước loãng (nhám #320)
  4. [bước chuẩn 12] Glaze màu 1 (dùng cọ đánh, bùi nhùi)
  5. [bước chuẩn 20] Lót không màu loãng (nhám #320)
  6. [bước chuẩn 12] Stain màu 2 / Glaze màu 1 (súng + cọ, bùi nhùi)
  7. [bước chuẩn 21] Bóng hệ nước mờ 10% (phun súng)

## PHẦN 4 — DANH MỤC MÀU & PHONG CÁCH
| Mã màu | Khách hàng | Ghi chú | Nguồn ảnh |
|---|---|---|---|
| TW.REC-011 | CÔNG TY TRENDWORLD | Màu Pink Salt hàng Pallet gỗ thông trong nhà hệ NC | anh_vao/anh_01.jpg |
| PT-06 10/26 | Bình Thạnh chem | Mẫu màu hệ NC trên Veneer Oak, NV KTV (ẩn danh) | anh_vao/anh_02.jpg |
| PT-011 H | Bình Thạnh chem | Mẫu màu hệ nước trên gỗ Oak, KTV (ẩn danh) | anh_vao/anh_03.jpg, anh_vao/anh_04.jpg |
| PT-002 H | nguồn không ghi | Mẫu màu hệ nước trên tràm bắn cát, KTV (ẩn danh) | anh_vao/anh_05.jpg, anh_vao/anh_06.jpg |

| Phong cách | Đặc điểm | Bước đặc trưng |
|---|---|---|
| Giả cổ / Antique | Tạo vẻ cũ kỹ, sờn rách, phong cách mộc mạc; dùng cho đồ nội thất cổ, vintage, nhà nông thôn. | 13 (Chà nhám sâu/Làm mòn lớp sơn) · 15 (Sáp tróc giả cổ Poloxy) · 11 (Lau bột bụi) · 18 (Hiệu ứng đuôi bò) · 22 (Đánh cọ biên) |
| Vintage / sờn rách | Bề mặt bị mài mòn có chủ đích để lộ màu hoặc gỗ bên dưới ở các vị trí chọn trước. | 13 (Chà nhám sâu) · 14 (Chà highlight) · 15 (Poloxy) |
| Mộc mạc / nhà nông thôn | Giữ vân gỗ tự nhiên, bề mặt sờn nhẹ; nổi bật vân và ghim gỗ. | 3 (Sơn tạo vân NGR) · 9 (Lau Glaze) · 11 (Lau bột bụi) · 13 (Chà nhám sâu) |
| Vân gỗ mở / bán mở | Giữ vân gỗ mở (ghim sớ gỗ), màu đọng trong vân để tăng tương phản. | 3 (NGR) · 4 (Sơn Duro tô đậm vân) · 9/10 (Lau/Phun Glaze) · 14 (Chà highlight) |
| Vân gỗ kín (che vân) | Che một phần hoặc toàn bộ vân gỗ bằng màu nền đồng nhất. | 8 (Lớp sơn lót nền Basecoat) |
| Cổ điển (nhấn cạnh) | Cạnh/góc đậm hoặc bóng hơn do ma sát — tạo chủ đích cho hiệu ứng cổ điển (ngoài ý muốn thì gây không đồng đều màu). | 22 (Đánh cọ biên) · 14 (Chà highlight) |
| Trắng/màu sáng bền màu | Hoàn thiện màu trắng/sáng không ngả vàng theo thời gian. | 23 (Sơn lót chống ngã vàng) · 24 (Sơn phủ hoàn thiện chống ố vàng) |
| Hệ dầu / Hardwax Oil (tự nhiên) | Hoàn thiện bằng dầu biến tính/hardwax oil, bề mặt tự nhiên. | Quy trình riêng (không nằm trong 24 bước Step Finish) |

## PHẦN 5 — HƯỚNG DẪN ĐỌC ẢNH BẢN MÀU
- Chỉ lấy vùng màng sơn thật; KHÔNG lấy nền giấy, vùng lóe sáng, bóng đổ.
- Nêu rõ dấu hiệu: vân gỗ còn/lấp, độ trong/đục, tông màu (sáng–tối), độ bóng (mờ/bán bóng/bóng),
  hiệu ứng (giả cổ, sọc glaze, highlight, tối cạnh), có lộ mộc/mài mòn không, có khuyết tật không.
- Nếu ảnh không đủ để kết luận thì ghi rõ "không xác định được" — KHÔNG suy diễn.

*(Gói này dựng tự động từ CSDL A: 34 bước chuẩn · 121 quy trình · 728 dòng bước chi tiết · 34 luật.)*