# ĐỊNH NGHĨA CÁC BƯỚC TRONG QUY TRÌNH SƠN (Step Finish)

Nguồn: file `Step Finish - dinh-nghia-ten-gọi.xlsx` — 3 sheet: English · Vietnamese · Chinese. Bản này chép NGUYÊN VĂN, không sửa.
Số bước: **24**. Thứ tự dòng giữ đúng như file gốc.

---

## Bảng đối chiếu 3 ngôn ngữ (tên bước)

| # | Tiếng Việt | English | 中文 |
|---:|---|---|---|
| 1 | Sơn lót PU | PU Sealer | PU封闭底漆 |
| 2 | Chỉnh sửa cân bằng màu gỗ | Equalizer Stain | 均色染料 |
| 3 | Sơn tạo vân gỗ (NGR) | Non-Grain-Raising (NGR) Stain | 不涨木纹染料（NGR） |
| 4 | Sơn Duro (tô đậm vân gỗ) | Duro Stain (Grain-Highlighting Stain) | Duro擦拭染料（显纹染料） |
| 5 | Màu nền | Base Color Stain | 基础着色染料 |
| 6 | Sơn màu điều chỉnh | Toning Stain | 修色染料 |
| 7 | Màu PAD | PAD Stain | PAD垫涂染料 |
| 8 | Lớp sơn lót nền (Basecoast) | Basecoat | 底色漆（Basecoat） |
| 9 | Lau Glaze | Wipe Glaze | 擦拭釉（Wipe Glaze） |
| 10 | Phun Glaze | Spray Glaze | 喷涂釉（Spray Glaze） |
| 11 | Lau bột bụi | Powder Glaze Wiping | 粉末釉擦拭 |
| 12 | Đánh cọ | Dry Brushing | 干刷 |
| 13 | Chà nhám sâu/ Làm mòn lớp sơn | Rub-Through / Distressing | 磨透／做旧 |
| 14 | Chà highlight (làm nổi bật) | Highlighting | 高光强调 |
| 15 | Sáp tạo điểm tróc giả cổ (poloxy) | Spot-Release Paste (Poloxy) | 局部脱离膏（Poloxy） |
| 16 | Chà nhám | Sanding | 砂光 |
| 17 | Phun hạt | Spatter | 飞溅效果 |
| 18 | Hiệu ứng giả cổ đuôi bò | Cow-Tail Antique Effect | 牛尾纹仿古效果 |
| 19 | Sơn Lót Mỏng | Washcoat | 薄封闭底漆（Washcoat） |
| 20 | Sơn Lót | Sealer | 封闭底漆（Sealer） |
| 21 | Sơn Bóng | Topcoat | 面漆（Topcoat） |
| 22 | Đánh cọ biên | Edge Burnishing | 边缘擦亮（Burnishing） |
| 23 | Sơn lót chống ngã vàng | Anti-Yellowing Sealer | 抗黄变封闭底漆 |
| 24 | Sơn phủ hoàn thiện chống ố vàng | Anti-Yellowing Topcoat | 抗黄变面漆 |

---

## Định nghĩa chi tiết từng bước (nguyên văn Tiếng Việt)

### 1. Sơn lót PU

Sơn lót PU là lớp sơn trực tiếp lên bề mặt gỗ thô (hoặc sau khi sơn màu) nhằm: Bịt kín các lỗ gỗ, tạo độ bám dính cho các lớp sơn phủ tiếp theo, tạo chiều dày lớp sơn, cải thiện độ mịn của bề mặt trước khi chà nhám và sơn phủ hoàn thiện.

### 2. Chỉnh sửa cân bằng màu gỗ

Chỉnh sửa cân bằng gỗ là loại sơn dùng để điều chỉnh và làm đồng đều màu sắc trên bề mặt gỗ, giúp giảm sự khác biệt về màu giữa các tấm veneer, vân gỗ, gỗ già và gỗ non. Có thể được sơn trước hoặc sau lớp màu chính.

### 3. Sơn tạo vân gỗ (NGR)

Sơn tạo vân gỗ (NGR) là một loại sơn làm nổi vân gỗ (NGR) được thiết kế để tạo màu cho gỗ mà vẫn giữ được kết cấu vân gỗ tự nhiên, không làm phồng thớ gỗ. Nó giúp làm nổi bật vân gỗ tự nhiên, duy trì hiệu ứng vân gỗ mở (ghim sớ gỗ) và mang lại màu sắc trong suốt.

### 4. Sơn Duro (tô đậm vân gỗ)

Sơn Duro là loại sơn màu đặc, hàm lượng màu cao, được lau để màu chủ yếu ở trong vân gỗ (lỗ chân lông), tạo hiệu ứng tương phản và làm nổi bật vân gỗ rõ rệt. Loại sơn này thường được sử dụng trong hệ thống hoàn thiện vân gỗ mở hoặc bán mở.

### 5. Màu nền

Màu nền là loại chất màu được sử dụng chủ yếu để tạo cho gỗ tông màu chủ đạo, hình thành nên vẻ ngoài cơ bản của sản phẩm hoàn thiện. Sản phẩm này giúp đạt được tiêu chuẩn màu sắc yêu cầu được phê duyệt, tạo tông màu đồng nhất trên các tấm gỗ, thiết lập tông màu cơ bản trước khi phủ lớp bảo vệ và lớp phủ hoàn thiện.

### 6. Sơn màu điều chỉnh

Sơn điều chỉnh màu là một loại sơn phủ màu dạng phun, được thi công trên bề mặt đã được bịt kín để điều chỉnh, làm đều màu hoặc thay đổi nhẹ tông màu cuối cùng. Khác với sơn lau, nó không thấm vào gỗ thô. Nó được thi công sau khi đã phủ lớp bịt kín. Điều chỉnh màu sắc tinh tế: Làm cho tấm gỗ tối hơn một chút. Phối màu giữa các tấm gỗ. Khắc phục sự khác biệt nhỏ về sắc độ. Kiểm soát sắc độ tổng thể.

### 7. Màu PAD

Sơn PAD là phương pháp sơn được thực hiện bằng cách sử dụng vải lau thay vì phun hoặc lau bằng khăn. Phương pháp này thường được sử dụng trong các dây chuyền sản xuất hàng loạt để kiểm soát và đảm bảo độ đồng đều của vết màu. Ưu điểm bao gồm: phân bố màu đều, độ ổn định sản xuất tốt hơn, kiểm soát được lượng vết màu, giảm sự khác biệt trong việc lau chùi giữa các công nhân.

### 8. Lớp sơn lót nền (Basecoast)

Lớp sơn lót nền là một hệ thống sơn phủ có chứa chất tạo màu, trong đó một lớp phủ mờ hoặc bán mờ (độ nhớt của lớp sơn nền tùy thuộc vào yêu cầu của sản phẩm) được phun để tạo ra màu nền đồng nhất, che phủ một phần hoặc toàn bộ vân gỗ.

### 9. Lau Glaze

Lau Glaze là kỹ thuật sử dụng vải để lau lên sản phẩm gỗ, tạo nên lớp phủ giúp tạo chiều sâu và độ tương phản, được thoa lên rồi lau bớt một phần. Kỹ thuật này có thể được sử dụng sau khi nhuộm màu để làm nổi bật vân gỗ tự nhiên, hoặc sau lớp sơn lót để làm nổi bật các ghim gỗ và đường nét. Lau Glaze không tạo độ dày và cần được phủ thêm một lớp sơn bảo vệ.

### 10. Phun Glaze

Phun Glaze là phương pháp sử dụng súng phun để phun lên sản phẩm gỗ, giúp lớp màu thấm sâu hơn vào bề mặt đã được xử lý. Màu là một lớp phủ được sử dụng để tạo chiều sâu và độ tương phản, được sơn lên rồi lau bớt một phần. Nó có thể được sử dụng sau khi sơn màu để làm nổi bật vân gỗ tự nhiên, hoặc sau lớp sơn lót để làm nổi bật các ghim gỗ và đường nét. Nó không tạo độ dày và cần được phủ thêm một lớp sơn bảo vệ.

### 11. Lau bột bụi

Lau bột bụi được thực hiện bằng cách sử dụng vải hoặc sản phẩm tốt giúp lớp phủ thấm sâu hơn vào bề mặt đã được xử lý. Bột bụi là một lớp phủ trang trí được sử dụng để tạo chiều sâu và độ tương phản, được thi công rồi lau bớt một phần.  Bột bụi có 2 loại đặc và lỏng tùy thuộc vào sản phẩm ( chỉ áp dụng cho các sản phẩm có giả cổ, vân gỗ) nó có thể được sử dụng sau khi nhuộm màu để làm nổi bật vân gỗ tự nhiên, hoặc sau lớp sơn lót để làm nổi bật các cạnh và đường nét. Nó không tạo độ dày và cần được phủ một lớp sơn bảo vệ.

### 12. Đánh cọ

Đánh cọ là một kỹ thuật trang trí thủ công được sử dụng để tạo hiệu ứng điểm nhấn sáng trên các khu vực nổi.trong đó một lượng nhỏ chất phủ  hoặc sơn có màu được quét bằng cọ gần như khô để tạo điểm nhấn hoặc hiệu ứng vân trên bề mặt.

### 13. Chà nhám sâu/ Làm mòn lớp sơn

Chà nhám sâu/ Làm mòn lớp sơn là một kỹ thuật làm lớp màu trên cùng được chà nhám hoặc mài mòn ở những khu vực được chọn để lộ ra màu sắc hoặc gỗ bên dưới, tạo ra vẻ ngoài cũ kỹ, sờn rách hoặc phong cách mộc mạc. Kỹ thuật này thường được sử dụng trong đồ nội thất cổ, vintage hoặc theo phong cách nhà nông thôn.

### 14. Chà highlight (làm nổi bật)

Chà hai lai (làm nổi bật) là phương pháp tạo hiệu ứng sáng tối và chiều sâu thị giác để nhấn mạnh các chi tiết nổi, cạnh, chạm khắc hoặc đường nét của sản phẩm. Nó làm tăng chiều sâu chứ không phải màu chủ đạo.

### 15. Sáp tạo điểm tróc giả cổ (poloxy)

Sáp tạo điểm tróc giả cổ là một kỹ thuật tạo hiệu ứng cũ kỹ trang trí, một lớp che phủ tạm thời được quét bằng cọ lên trên lớp sơn lót hoặc lớp sơn phủ. Sau khi quét lớp này, một lớp sơn màu thứ hai được phun lên trên, sau đó lớp keo được loại bỏ bằng tay (bằng dao/cạo) để lộ màu sắc bên dưới.

### 16. Chà nhám

Chà nhám là quá trình sử dụng vật liệu mài mòn để làm mịn, làm phẳng hoặc chuẩn bị bề mặt trước khi phủ lớp sơn hoặc chất phủ. Đây là một trong những bước quan trọng nhất trong quá trình hoàn thiện đồ nội thất vì chất lượng bề mặt ảnh hưởng trực tiếp đến vẻ ngoài cuối cùng.

### 17. Phun hạt

Phun hạt là phương pháp phun hoặc bắn những giọt sơn to hoặc nhỏ màu tương phản lên bề mặt để tạo vẻ đốm hoặc có kết cấu. Đây là bước trang trí - không phải bước sơn lớp nền.

### 18. Hiệu ứng giả cổ đuôi bò

Hiệu ứng giả cổ đuôi bò là dạng vệt sơn/glaze dày, lượn sóng giống như đuôi bò. Vệt này được tạo ra khi dùng dụng cụ quét (phết) lớp glaze lên bề mặt sơn, tạo hiệu ứng giả cổ.

### 19. Sơn Lót Mỏng

Sơn Lót Mỏng là một lớp lót rất mỏng (độ nhớt sơn thường từ 10-12s), được pha loãng và phủ trực tiếp lên gỗ thô để phủ kín bề mặt một phần. Nó giúp giảm khả năng hút màu và tránh bị lem lốm, giúp màu sơn lên đều hơn. Đây là lớp phủ mỏng, có thể chà nhám nhẹ, chủ yếu dùng để kiểm soát độ đều màu trước khi nhuộm hoặc sơn tiếp.

### 20. Sơn Lót

Sơn lót là một lớp phủ trong suốt (độ nhớt sơn thường 12-16s) được thực hiện sau lớp sơn màu, lớp sơn lót hoặc lớp phủ bóng để khóa và bảo vệ lớp màu. Nó ngăn ngừa sự loang màu và tạo ra một bề mặt nhẵn, có thể chà nhám trước khi phủ lớp sơn hoàn thiện cuối cùng.

### 21. Sơn Bóng

Lớp sơn bóng phủ cuối cùng là lớp trong suốt (độ nhớt sơn khoảng 9-12s) được phủ lên tất cả các lớp trước đó để tạo vẻ ngoài hoàn thiện và bảo vệ. Nó mang lại độ bóng mong muốn (mờ/bán bóng/bóng), cảm giác mịn màng và bảo vệ chống trầy xước, ẩm mốc và hao mòn hàng ngày.

### 22. Đánh cọ biên

Đánh có biên là hiện tượng cạnh hoặc góc bề mặt trở nên mịn và bóng hơn do ma sát, thường tạo màu đậm hoặc bóng hơn khu vực xung quanh. Hiện tượng này có thể được tạo chủ đích để tạo hiệu ứng cổ điển hoặc xuất hiện ngoài ý muốn gây không đồng đều màu sắc.

### 23. Sơn lót chống ngã vàng

Sơn lót chống ngã vàng là một loại lót trong suốt được thiết kế đặc biệt để giảm thiểu hiện tượng ố vàng màu theo thời gian, đặc biệt trên các bề mặt hoàn thiện màu trắng hoặc màu sáng

### 24. Sơn phủ hoàn thiện chống ố vàng

Sơn phủ hoàn thiện chống ố vàng là lớp sơn trong suốt bảo vệ cuối cùng được thiết kế để chống lại hiện tượng ngả vàng theo thời gian, giữ cho màu trắng hoặc màu sáng luôn sạch và ổn định bền màu.

---

## Bản English (nguyên văn)

### 1. PU Sealer

PU sealer is a base coat applied directly to bare wood (or after staining) to seal the wood pores, provide adhesion for subsequent coating layers, build film thickness, and improve surface smoothness before sanding and applying the final topcoat.

### 2. Equalizer Stain

Equalizer stain is used to adjust and even out color on wood surfaces, reducing color differences among veneer sheets, grain patterns, heartwood, and sapwood. It may be applied before or after the main stain.

### 3. Non-Grain-Raising (NGR) Stain

Non-grain-raising (NGR) stain is designed to color wood while preserving its natural grain texture without swelling or raising the wood fibers. It enhances the natural grain, maintains an open-grain effect, and provides transparent color.

### 4. Duro Stain (Grain-Highlighting Stain)

Duro stain is a heavy-bodied, high-pigment wiping stain that remains mainly in the wood grain and pores, creating contrast and strongly highlighting the grain. It is commonly used in open-grain or semi-open-grain finishing systems.

### 5. Base Color Stain

Base color stain is used primarily to give the wood its main color tone and establish the basic appearance of the finished product. It helps achieve the approved color standard, creates a consistent tone across wood panels, and establishes the base tone before protective and finishing coats are applied.

### 6. Toning Stain

Toning stain is a spray-applied color coating used over a sealed surface to adjust, even out, or slightly change the final color tone. Unlike wiping stain, it does not penetrate raw wood and is applied after sealing. It supports subtle color adjustment, slight darkening, panel-to-panel matching, correction of minor shade differences, and control of the overall tone.

### 7. PAD Stain

PAD stain is applied with a pad or cloth rather than by spraying or conventional wiping. It is commonly used on mass-production lines to control stain application and ensure uniformity. Benefits include even color distribution, better production consistency, controlled stain quantity, and less variation among workers.

### 8. Basecoat

A basecoat is a pigmented coating system in which an opaque or semi-opaque coat is sprayed to create a uniform background color, partially or completely covering the wood grain. Its viscosity depends on the product requirements.

### 9. Wipe Glaze

Wipe glaze is a technique in which glaze is applied to a wood product with a cloth and then partially wiped off to create depth and contrast. It may be used after staining to enhance the natural grain or after a basecoat to emphasize pores, edges, and profiles. It does not build film thickness and must be protected with an additional clear coat.

### 10. Spray Glaze

Spray glaze is applied to a prepared wood surface with a spray gun so the color reaches recessed and distressed areas more effectively. The glaze creates depth and contrast and is then partially wiped off. It may be used after staining to enhance the natural grain or after a basecoat to emphasize pores and profiles. It does not build film thickness and must be protected with an additional clear coat.

### 11. Powder Glaze Wiping

Powder glaze is applied and worked into a prepared surface with a cloth or suitable applicator, then partially wiped off to create decorative depth and contrast. It may be supplied in thick or liquid form depending on the product and is used mainly for antique or wood-grain effects. It can highlight natural grain, edges, and profiles, does not build film thickness, and must be protected with a clear coat.

### 12. Dry Brushing

Dry brushing is a hand-applied decorative technique used to create light highlights on raised areas. A small amount of pigmented coating or paint is applied with an almost-dry brush to produce highlights or grain-like effects on the surface.

### 13. Rub-Through / Distressing

Rub-through is a technique in which selected areas of the upper color layer are sanded or abraded to reveal the underlying color or wood, creating an aged, worn, or rustic appearance. It is commonly used on antique, vintage, or farmhouse-style furniture.

### 14. Highlighting

Highlighting creates light-and-dark contrast and visual depth to emphasize raised details, edges, carvings, or profiles. It adds dimension rather than establishing the main color.

### 15. Spot-Release Paste (Poloxy)

Spot-release paste is a decorative distressing technique in which a temporary masking layer is brushed over a stain or basecoat. A second color coat is then sprayed over it, after which the paste is manually removed with a knife or scraper to reveal the color underneath.

### 16. Sanding

Sanding is the process of using abrasive materials to smooth, level, or prepare a surface before applying stain, paint, or another coating. It is one of the most important steps in furniture finishing because surface quality directly affects the final appearance.

### 17. Spatter

Spatter is a decorative effect created by spraying or flicking large or small droplets of a contrasting color onto a surface to produce a speckled or textured appearance. It is a decorative step, not a base-color application.

### 18. Cow-Tail Antique Effect

The cow-tail antique effect consists of thick, wavy streaks of paint or glaze resembling a cow's tail. The streaks are created by dragging or brushing glaze across the coated surface to produce an antique appearance.

### 19. Washcoat

Washcoat is a very thin, diluted sealer, typically with a viscosity of 10–12 seconds, applied directly to raw wood to partially seal the surface. It reduces stain absorption and blotching, helping the color apply more evenly. It is a low-build coating that can be lightly sanded and is used mainly to control color uniformity before staining or further coating.

### 20. Sealer

Sealer is a clear coat, typically with a viscosity of 12–16 seconds, applied after a stain, basecoat, or glaze to lock in and protect the color layer. It prevents color bleeding or movement and creates a smooth, sandable surface before the final topcoat.

### 21. Topcoat

Topcoat is the final clear coat, typically with a viscosity of 9–12 seconds, applied over all previous layers to provide the finished appearance and protection. It delivers the desired sheen—matte, semi-gloss, or gloss—a smooth feel, and resistance to scratches, moisture, and daily wear.

### 22. Edge Burnishing

Edge burnishing occurs when an edge or corner becomes smoother and glossier through friction, often appearing darker or shinier than the surrounding area. It may be created intentionally for an antique effect or occur unintentionally and cause uneven color.

### 23. Anti-Yellowing Sealer

Anti-yellowing sealer is a clear sealer specially formulated to minimize yellowing over time, particularly on white or light-colored finishes.

### 24. Anti-Yellowing Topcoat

Anti-yellowing topcoat is the final clear protective coat designed to resist yellowing over time, keeping white or light colors clean, stable, and colorfast.

---

## Bản 中文 (nguyên văn)

### 1. PU封闭底漆

PU封闭底漆是直接施涂于白坯木材表面（或染色后）的底层涂料，用于封闭木材孔隙、提高后续涂层的附着力、增加漆膜厚度，并在砂光及最终面漆施工前改善表面平整度与光滑度。

### 2. 均色染料

均色染料用于调整并均匀木材表面的颜色，减少不同单板、木纹、心材与边材之间的色差。该材料可在主染色工序之前或之后施工。

### 3. 不涨木纹染料（NGR）

不涨木纹染料（NGR）在为木材着色的同时，可保持天然木纹结构，不会使木纤维吸湿膨胀或起毛。它能增强天然木纹、保持开放式木纹效果，并形成透明通透的颜色。

### 4. Duro擦拭染料（显纹染料）

Duro染料是一种高黏度、高颜料含量的擦拭型染料，主要残留于木纹和导管孔隙中，以形成明显对比并强化木纹。通常用于开放式或半开放式木纹涂装体系。

### 5. 基础着色染料

基础着色染料主要用于赋予木材主体色调并建立成品的基础外观。它有助于达到已批准的颜色标准、保持不同板件之间色调一致，并在保护涂层和面漆施工前建立基础色。

### 6. 修色染料

修色染料是一种喷涂于已封闭表面的着色涂层，用于调整、均匀或轻微改变最终色调。它不同于擦拭型染料，不渗入白坯木材，而是在封闭底漆后施工。其作用包括细微调色、略微加深颜色、板件间配色、修正轻微色差及控制整体色调。

### 7. PAD垫涂染料

PAD垫涂染料使用垫具或布料施工，而非喷涂或常规擦涂。该工艺常用于批量生产线，以控制染料施涂量并确保均匀性。其优点包括颜色分布均匀、生产一致性更好、染料用量可控，以及减少不同操作人员造成的擦涂差异。

### 8. 底色漆（Basecoat）

底色漆是一种含颜料的涂装体系，通过喷涂不透明或半透明涂层形成均匀的背景色，并部分或完全遮盖木纹。施工黏度应根据产品工艺要求确定。

### 9. 擦拭釉（Wipe Glaze）

擦拭釉是用布将釉料施涂于木制品表面，再部分擦除，以形成层次感和色彩对比的工艺。可在染色后使用以增强天然木纹，也可在底色漆后用于突出导管孔、边缘和造型线条。该材料不增加漆膜厚度，之后必须加涂透明保护层。

### 10. 喷涂釉（Spray Glaze）

喷涂釉使用喷枪将釉料施涂于已处理的木材表面，使颜色更有效地进入凹陷及做旧部位。釉料用于营造层次与对比，喷涂后再部分擦除。可在染色后增强天然木纹，也可在底色漆后突出导管孔和造型线条。该材料不增加漆膜厚度，之后必须加涂透明保护层。

### 11. 粉末釉擦拭

粉末釉使用布料或合适的工具施涂并带入已处理表面的纹理中，再部分擦除，以形成装饰性的层次和对比。根据产品要求可采用膏状或液态形式，主要用于仿古或木纹效果。它可突出天然木纹、边缘及造型线条，不增加漆膜厚度，之后必须用透明涂层保护。

### 12. 干刷

干刷是一种手工装饰工艺，用于在凸起部位形成浅色高光。操作时用几乎干燥、仅带少量有色涂料或釉料的刷子轻刷表面，以产生高光、浅色条纹或仿木纹效果。

### 13. 磨透／做旧

磨透是对面层颜色的指定部位进行砂磨或磨耗，使下层颜色或木材显露，从而形成自然老化、磨损或乡村风格的外观。该工艺常用于仿古、复古或农舍风格家具。

### 14. 高光强调

高光强调通过明暗对比和视觉层次来突出凸起细节、边缘、雕刻或造型线条。它用于增强立体感和深度，而不是建立主体颜色。

### 15. 局部脱离膏（Poloxy）

局部脱离膏是一种装饰性做旧工艺：先在染色层或底色漆上刷涂临时遮蔽层，再喷涂第二道色漆，随后用刀具或刮刀手工去除脱离膏，使下层颜色显露出来。

### 16. 砂光

砂光是使用磨料使表面变得平滑、平整，或为后续染色、涂漆及其他涂层施工做好准备的过程。它是家具涂装中最重要的工序之一，因为基材表面质量会直接影响最终外观。

### 17. 飞溅效果

飞溅效果是通过喷射或甩溅大小不一的对比色漆滴，在表面形成斑点状或纹理化外观的装饰工艺。它属于装饰步骤，不用于基础着色。

### 18. 牛尾纹仿古效果

牛尾纹仿古效果由类似牛尾形状的粗厚、波浪状油漆或釉料痕迹构成。施工时通过拖拉或刷涂釉料在已涂装表面形成这些纹路，以获得仿古效果。

### 19. 薄封闭底漆（Washcoat）

薄封闭底漆是一种极薄的稀释型封闭涂层，典型黏度为10–12秒，直接施涂于白坯木材表面以进行部分封闭。它可降低染料吸收和色斑，使着色更加均匀。该涂层膜厚低，可轻度砂光，主要用于在染色或后续涂装前控制颜色均匀性。

### 20. 封闭底漆（Sealer）

封闭底漆是一种透明涂层，典型黏度为12–16秒，在染色层、底色漆或釉料之后施工，用于锁定并保护颜色层。它可防止颜色渗色或迁移，并在最终面漆施工前形成平整、可砂光的表面。

### 21. 面漆（Topcoat）

面漆是施涂于所有前道涂层之上的最终透明涂层，典型黏度为9–12秒，用于提供成品外观和表面保护。它可形成所需光泽度（哑光、半光或高光）及平滑手感，并提高抗划伤、防潮和耐日常磨损性能。

### 22. 边缘擦亮（Burnishing）

边缘擦亮是边角部位因摩擦而变得更平滑、更有光泽的现象，通常表现为比周围区域颜色更深或亮度更高。该效果可有意用于仿古处理，也可能意外产生并造成颜色不均。

### 23. 抗黄变封闭底漆

抗黄变封闭底漆是一种专门配制的透明封闭涂层，用于尽量减少涂层随时间发生黄变，尤其适用于白色或浅色涂装体系。

### 24. 抗黄变面漆

抗黄变面漆是最终透明保护涂层，专门用于抵抗随时间发生的黄变，使白色或浅色表面保持洁净、稳定并具有良好的保色性。
