# BÁO CÁO PHÂN TÍCH MẪU & ĐỀ XUẤT QUY TRÌNH PHỦ SƠN VÁN SÀN GỖ GIẢ CỔ RUSTIC (V3)
**MẪU SÀN XÁM THAN KẾT HỢP NÂU SẪM ẤM — BỀ MẶT SẦN CHẢI CƯỚC (MÃ: MAU_MOI_02)**

*Dự án A — Phân tích quy trình sơn gỗ nội thất | Công ty TNHH SX-TM Hóa Keo Bình Thạnh (BT CHEM)*
*Thời điểm lập: 05/10/2026 | Phiên bản: v3 (Chuyển đổi tuyến chính sang LÓT MÀU NC + CHÀ LIGHT / CHÀ MÒN thay Glaze theo yêu cầu chủ dự án)*
*Tài liệu tham chiếu: CSDLA.db (chế độ chỉ đọc) & Bộ định nghĩa chuẩn 34 bước Step Finish*

---

*Hình: Mẫu sàn gỗ giả cổ rustic (xám than + nâu sẫm ấm) — ảnh chủ dự án gửi ngày 05/10/2026, dùng làm mẫu đối chiếu cho toàn bộ phân tích và quy trình dưới đây.*

![Hình 1 — Mẫu sàn giả cổ (mau_moi_02.jpg)](anh_mau_moi/mau_moi_02.jpg)

---

## PHẦN 1 — TRẢ LỜI CÂU HỎI CHỦ DỰ ÁN & CĂN CỨ KỸ THUẬT

### Vấn đề chủ dự án nêu:
> *"Glaze độ bám dính kém — nếu lau glaze đen lên như vậy sẽ tróc không? Sao không dùng **lót màu đen** rồi **chà light**?"*

---

### 1. Vì sao Glaze có độ bám dính kém về bản chất hóa lý?
- **Bản chất công thức Glaze:** Glaze bản chất là hệ phân tán màu giàu hạt bột màu (high pigment load), tỷ lệ chất tạo màng liên kết (nhựa binder) cực thấp, và sử dụng dung môi bay hơi chậm nhằm kéo dài thời gian mở (open time) cho công nhân thao tác lau gạt tạo vân.
- **Cơ chế suy giảm bám dính:** Khi thi công lau glaze lên bề mặt, nếu thao tác lau không sạch triệt để, glaze sẽ để lại một lớp bột màu bán khô (semi-dry chalky layer) trên các mặt phẳng và sườn gờ. Lớp màng này có độ bền cơ học rất yếu, thiếu liên kết chéo polyme, đóng vai trò như một "mặt phẳng trượt" ngăn cản liên kết giữa lớp sơn lót bên dưới và các lớp sơn phủ bên trên. Hậu quả trực tiếp là hiện tượng **tróc màng sơn giữa các lớp (intercoat delamination)** khi có tác động ngoại lực, cắt ca-rô hoặc giật băng keo.
- **Bằng chứng thực nghiệm trích nguyên văn từ CSDLA.db:**
  - **ID 44 (Báo cáo QC ngày 18/08/2026):** Kiểm tra độ bám glaze đen BT 2203 (MSSX 150826) trên phôi gỗ thông và gỗ cao su theo quy trình 7 bước:
    > *“Glaze đen BT 2203 MSSX 150826 pha theo công thức glaze màu và thực hiện theo quy trình kiểm tra chất lượng độ bám **KHÔNG ĐẠT (bị tróc lớp)** — **12/12 vị trí cắt carô đều tróc lớp** trên cả 2 loại gỗ và cả 2 dạng glaze... kết quả KHÔNG ĐẠT, tróc lớp toàn bộ.”*
  - **ID 70 & ID 71 (Thẻ mẫu DL 16/19):**
    - Mục ngày 03/10/2026 (ID 70): Ghi nhận mới chỉ dừng ở mức *“hôm nay đã thực hiện xong quy trình”* và lưu ý cảnh báo *“chưa có phép đo độ bám  chưa thể kết luận đạt”*.
    - Mục ngày 05/10/2026 (ID 71): Sau 24 giờ khô tự nhiên, kết quả kiểm tra độ bám dính chính thức:
      > *“kết quả: **cả 4 phương án công thức glaze (1)(4) tróc lớp không đạt**, kết luận nghi do **sản phẩm là mặt cong**, chuyển R&D.”*
  - **ID 98 (Hồ sơ KPH #422 ngày 12/09/2022):** Sự cố bong tróc đáy rãnh cước:
    > *“Lót/ Bóng phun gió lớn, màng sơn mỏng: bị không khô chân cước - Glaze màu lau không sạch còn đọng lại trong khe kẽ giả cổ cước sâu - Thao tác phun lót bóng độ dày màng sơn uót mỏng 75µm, gió lớn... Sếp chỉ đạo thay qui trình glaze thành qui trình lau màu.”*

---

### 2. Vì sao tuyến LÓT MÀU + CHÀ LIGHT tốt hơn và vượt trội về độ bám?
- **Cơ chế bám dính polyme liền khối:** Khác hoàn toàn với glaze, trong sơn lót pha màu (pigmented sealer/primer), hạt màu được bọc kín và phân tán đồng thể trong mạng lưới polymer chất lượng cao (nhựa nitrocellulose kết hợp alkyd/maleic rắn). Khi phun, lớp lót màu bám dính trực tiếp vào thớ gỗ và màng stain nền qua cả liên kết cơ học (neo vào mao quản) và liên kết hóa học. Các lớp sơn lót trong và sơn bóng NC phủ tiếp theo hòa tan vi mô vào bề mặt lót màu tạo thành **màng sơn đồng nhất liền khối (monolithic film)**, không có lớp bột màu rời rạc, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ tróc lớp.
- **Kỹ thuật tạo 2 tông màu rustic (Rub-through + Highlighting):** Hiệu ứng tương phản 2 tông màu được tạo ra nhờ thao tác cơ học: chà mòn có kiểm soát lớp lót màu xám than tại các đỉnh gờ vân nhô cao dọc thớ (Bước 13 - Chà nhám sâu/ Làm mòn lớp sơn) và vuốt sáng đỉnh gờ (Bước 14 - Chà highlight). Thao tác này làm hé lộ lớp màu nền stain nâu sẫm ấm (Bước 5) đã thấm sâu vào phôi gỗ mộc bên dưới, tái tạo hoàn hảo diện mạo giả cổ rustic tự nhiên.
- **Bằng chứng độ bám ĐẠT trích nguyên văn từ CSDLA.db:**
  - **ID 8 (Báo cáo QC số 02-0826):** Kiểm tra quy trình lót màu 1 KH 3900 (hệ NC sử dụng Lót NC PC 23 hoặc tăng cường 8% AK 60 Resin) trên phôi ván:
    > *“kiểm tra độ bám dính (cắt carô + giật băng keo) trên bề mặt KH 3900 — nhãn dán ghi 'Lót mịn + 8% AK 60' (Quy trình 3) — **kết quả đạt 4B/5B**... Lót màu 1 KH 3900 sử dụng **Lót NC PC 23** thực hiện quy trình KH 3900  **Chất lượng Đạt**... Điều chỉnh quy trình 2 lần Lót màu 1 KH 3900 — màng sơn đã cải thiện nhiều so với quy trình đang sản xuất về màng sơn  **Đạt mức 9,5/10**.”*
  - **ID 5 (Báo cáo QC ngày 12/08/2026):** Thử nghiệm lót cán trục KH Black 1808 mới + lót màu KH 3900:
    > *“Quy trình không phun phụ gia 08/22 với lót cán trục KH Black 1808 mới + lót màu KH 3900  **độ bám ĐẠT**.”*
  - **ID 31 & ID 32 (Báo cáo QC ngày 29/09 & 30/09/2026):** Kiểm tra độ bám lót màu ĐLO 34 trên gỗ tràm sau hơn 20 giờ khô:
    > *“chất lượng độ bám dính của lót màu DLO 34... **hỗn hợp mới pha độ bám đạt**.”*
- **Rủi ro kỹ thuật & cách kiểm soát đối chứng (từ ID 14, ID 19, ID 32):**
  - *Rủi ro màng lót chưa hoàn thiện chu trình (ID 14 - Báo cáo QC ngày 27/08/2026):* Lót màu CRM KH 008H ở dạng lót cán đơn lẻ giật keo không đạt, nhưng *“sau khi thực hiện quy trình hoàn thiện KH Cherry thì ĐẠT”*  Phải phủ đầy đủ lớp lót khóa và bóng hoàn thiện mới tạo được độ bám tổng thể.
  - *Rủi ro tăng độ nhớt/hóa già (ID 32):* Lót màu sau 4 giờ tăng độ nhớt thêm 12 giây dẫn đến độ bám không đạt  **Kiểm soát:** Hỗn hợp lót màu sau khi pha dung môi chỉ thi công trong vòng **2–3 giờ**.
  - *Rủi ro kỹ thuật phun (ID 19 - Báo cáo QC ngày 12/09/2026):* Kiểm tra màu SC W 3307 cắt ca-rô sau 22 giờ: Phun 2 pass chuẩn đạt **4B/5B**, trong khi phun gió lớn màng mỏng chỉ đạt **1B2B/5B (Không đạt)**  **Kiểm soát:** Bắt buộc phun 2 passes chuẩn, giữ độ dày màng ướt **100–125 µm**, tuyệt đối không mở gió quá lớn làm bay dung môi nhanh gây xốp màng.

---

### 3. Khi nào VẪN cần Glaze và Điều kiện kiểm soát nghiêm ngặt?
- **Trường hợp bắt buộc/nên giữ Glaze:** Chỉ áp dụng khi sàn gỗ có rãnh chải cước quá sâu (> 0,8 mm) hoặc cấu trúc góc hèm khuất mà hạt sơn lót màu phun bằng súng không thể lọt tới đáy rãnh, hoặc khi khách hàng đòi hỏi độ tương phản đen tuyền đọng rãnh cục bộ mà không muốn sẫm màu bề mặt chung.
- **4 Điều kiện kiểm soát bắt buộc nếu sử dụng Glaze:**
  1. **Lau sạch triệt để mặt phẳng gờ:** Chỉ giữ lại hạt màu nằm gọn trong lòng rãnh sâu và miệng ống mạch; lau sạch 100 % glaze trên các mặt phẳng và sườn gờ nhô cao bằng vải cotton khô hoặc bọt biển chuyên dụng.
  2. **Thời gian khô thoát dung môi:** Phơi khô tự nhiên tối thiểu **45–60 phút** để dung môi bay chậm trong rãnh thoát hết trước khi phủ lớp tiếp theo.
  3. **Độ dày màng phủ khóa rãnh:** Lớp sơn lót hoặc bóng phủ lên sau glaze bắt buộc phải đạt độ dày màng ướt **≥ 100–120 µm** (bài học khắc phục lỗi không khô chân cước KPH #422 - ID 98).
  4. **Thử nghiệm trước khi sản xuất:** **BẮT BUỘC thực hiện kiểm tra độ bám dính cắt ca-rô + giật băng keo đạt chuẩn 4B/5B (ASTM D3359) trên thẻ mẫu** sau 24 giờ khô trước khi cấp phép chạy chuyền hàng loạt.

---

### 4. Cập nhật kỹ thuật tạo 5 Mảng màu theo tuyến Lót màu NC
*(Kế thừa nguyên vẹn số liệu quang học thực tế từ ảnh mẫu `anh_mau_moi\mau_moi_02.jpg` ở bản v2, cập nhật kỹ thuật tạo hình theo tuyến lót màu NC)*

1. **Mảng 1: Mảng tối đọng trong rãnh sâu / chân cước ($L^* = 19,88;\ a^* = +0,16;\ b^* = -0,10;\ \text{diện tích} \approx 25,0 \%$):**
   - *Kỹ thuật tạo ra:* **Lớp sơn lót nền Basecoat (Bước 8) — Lót màu NC xám than/đen khói** phun phủ đều bề mặt và điền sâu vào đáy các rãnh cước gỗ sớm. Nhựa NC đóng rắn giữ chặt hạt màu trong lòng rãnh, tạo độ sâu quang học đen tuyền bền vững mà không bị tróc lớp.
2. **Mảng 2: Mảng màu xám than trung tính trên bình diện chung / mặt phẳng sườn vân ($L^* = 35,32;\ a^* = +0,50;\ b^* = -0,99;\ \text{diện tích} \approx 43,2 \%$):**
   - *Kỹ thuật tạo ra:* Chồng lớp giữa **Màu nền stain nâu sẫm ấm (Bước 5)** và **Lót màu NC xám than (Bước 8)**, được làm dịu mờ đồng thể bởi 2 lớp bóng NC kháng ngả vàng.
3. **Mảng 3: Mảng màu nâu sẫm ấm / hổ phách ở gờ vân nổi & sườn vân ($L^* = 44,21;\ a^* = +1,75;\ b^* = +3,22$; điểm ấm nhất $L^* = 36,4 - 44,3,\ b^* \approx +12 - +13;\ \text{diện tích} \approx 9,1 \%$):**
   - *Kỹ thuật tạo ra:* Thao tác cơ học **Chà nhám sâu/ Làm mòn lớp sơn (Bước 13)** dùng nhám #280–#320 mài mòn có chọn lọc lớp lót màu xám than trên các gờ vân nhô cao dọc thớ, làm hé lộ lớp **Màu nền stain nâu sẫm ấm (Bước 5)** đã thấm sâu trong cốt gỗ.
4. **Mảng 4: Mảng sáng / đỉnh gờ phản quang ($L^* = 51,89;\ a^* = +0,91;\ b^* = -0,36$; sáng nhất $L^* = 60,8 - 78,8;\ \text{diện tích} \approx 25,0 \%$):**
   - *Kỹ thuật tạo ra:* Thao tác **Chà highlight (làm nổi bật) (Bước 14)** vuốt sáng gờ đỉnh vân kết hợp hiệu ứng tán xạ ánh sáng của lớp sơn bóng mờ NC NY 5–8 %.
5. **Mảng 5: Mảng tối mép hèm ghép so le ($L^* \approx 22 - 28;\ \text{diện tích} \approx 2 - 3 \%$):**
   - *Kỹ thuật tạo ra:* **Lót màu NC xám than (Bước 8)** phun bám tự nhiên vào rãnh vát vi mô (micro-bevel) và đường chỉ ghép đầu thanh.

---

## PHẦN 2 — QUY TRÌNH v3 ĐỀ XUẤT (CHỈ CÔNG ĐOẠN PHỦ SƠN)
### Tuyến chính: LÓT MÀU NC + CHÀ LIGHT / CHÀ MÒN (Không dùng 2K — Hệ hoàn thiện NC NY)

| TT | Bước chuẩn (số + tên chuẩn) | Vật liệu (loại chung) | Tỉ lệ pha | Thi công (ghi rõ mảng màu tạo ra) | Thời gian khô | Nhám / bước lặp |
|:--:|---|---|---|---|---|---|
| 1 | **Bước 5: Màu nền** | Stain NC màu nâu sẫm ấm + dung môi NC | **100 : 50–100** | Phun súng 1 pass hoặc lau thấm đều bề mặt (*tạo Mảng 2 & Mảng 3: nền nâu sẫm ấm thấm sâu phôi gỗ mộc*) | 20–30 phút | Không nhám |
| 2 | **Bước 8: Lớp sơn lót nền (Basecoast)** | Sơn lót NC pha màu xám than / đen khói (pigmented NC primer) + dung môi NC | **100 : 80–100** (độ nhớt 12–14 s NK2) | Phun súng 2 passes đều mặt, phủ kín rãnh cước (*tạo Mảng 1: rãnh tối chân cước, Mảng 2: mặt xám than, Mảng 5: rãnh hèm*) **[THAY THẾ GLAZE]** | 45–60 phút | Không nhám (chờ ráo chà mòn) |
| 3 | **Bước 13: Chà nhám sâu/ Làm mòn lớp sơn** | Giấy nhám hoặc bùi nhùi mài mòn cơ học | — | Chà tay dọc đỉnh gờ vân núi nhô cao xoa mòn lớp lót xám (*tạo Mảng 3: gờ vân lộ ánh nâu ấm*) | Thao tác sau khi lót màu khô ráo | Nhám **#280–#320** |
| 4 | **Bước 14: Chà highlight (làm nổi bật)** | Xốp nhám mịn / bùi nhùi cước | — | Vuốt sáng nhẹ trên đỉnh chóp gờ vân nổi và mép vát hèm (*tạo Mảng 4: đỉnh gờ sáng phản quang*) | Thao tác nối tiếp Bước 13 | Nhám mịn **#320–#400** |
| 5 | **Bước 20: Sơn Lót** | Sơn lót NC trong suốt (NC Sealer) + dung môi NC | **100 : 100–120** (độ nhớt 12–14 s NK2) | Phun súng caro 2 passes ướt mặt, màng ướt ≥ 100 µm (*khóa cố định các khối màu, tạo liên kết màng liền khối*) | 1–2 giờ | Chà xả phẳng mịn **#320  #400** |
| 6 | **Bước 33: Chà nhám giữa lớp (xử lý hạt bụi)** | Xốp nhám siêu mịn chuyên dụng xử lý sạn bụi | — | Xoa nhẹ đều tay khử hạt bụi lồi, tạo chân bám cơ học cho lớp phủ | Thao tác ngay sau khi xả lót | Xốp **#400–#500** |
| 7 | **Bước 21: Sơn Bóng** | Sơn bóng NC kháng ngả vàng (NC NY) 5–8 % + dung môi NC + phụ gia chống ngả vàng | **100 : 100–120 : 3** (độ nhớt 11–13 s NK2) | Phun súng 1 pass đều mặt căng màng (*lớp bóng bảo vệ 1, tạo độ sâu mờ 5–8 %*) | 1–2 giờ | Chờ khô xả hạt bụi xốp #500 |
| 8 | **Bước 33: Chà nhám giữa lớp (xử lý hạt bụi)** | Xốp nhám siêu mịn chuyên dụng xử lý sạn bụi | — | Xoa nhẹ khử hạt bụi lồi, chuẩn bị cho lớp phủ hoàn thiện cuối cùng | Thao tác trước lớp bóng cuối | Xốp **#500** |
| 9 | **Bước 21: Sơn Bóng** | Sơn bóng NC kháng ngả vàng (NC NY) 5–8 % + dung môi NC + phụ gia chống ngả vàng | **100 : 100–120 : 3** (độ nhớt 11–13 s NK2) | Phun súng caro 2 passes chéo mặt, béc 1,3–1,5 mm (*lớp bóng hoàn thiện 2, khóa màng bảo vệ, chốt bóng 5–8 %*) | Khô bụi 30–45 phút · **Khô đóng gói 12–24 giờ** | Không nhám (hoàn thiện) |

*\* Ghi chú tiền xử lý mộc (ngoài chuyền phủ): Phôi gỗ Sồi/Tần bì trước khi vào chuyền phủ sơn phải được kiểm soát độ ẩm MC 8–12 %, loại bỏ keo tràn hèm ghép, trám trét khuyết tật lớn, chà phẳng nhám #180, chải cước cơ học (wire-brushing) tạo rãnh 3D sâu 0,3–0,8 mm dọc thớ gỗ, nâng thớ khử lông gỗ xơ và hút sạch bụi rãnh sâu bằng khí nén kết hợp lau khăn dính tack cloth (tuyệt đối không trét bả lấp kín lỗ mạch để giữ độ sâu của rãnh cước).\*

---

### Phân tích bước thay thế Glaze & Giải thích kỹ thuật
- **Bước thay thế:** **Bước 8: Lớp sơn lót nền (Basecoast)** (sơn lót NC pha màu xám than) kết hợp với **Bước 13: Chà nhám sâu/ Làm mòn lớp sơn** thay thế hoàn toàn cho bước Lau Glaze (Bước 9).
- **Tại sao thay thế:**
  - Glaze chỉ bám dính cơ học tạm thời, màng bán khô yếu, dễ gây tróc màng intercoat khi test cắt ca-rô giật băng keo (chứng cứ ID 44 tróc 12/12 vị trí; ID 71 tróc cả 4 phương án công thức).
  - Lót màu NC đóng rắn thành màng polymer nhiệt dẻo liên tục, cùng hệ nhựa với các lớp sơn lót trong và sơn bóng NC phủ tiếp theo, tạo thành một liên kết hóa lý đồng nhất liền khối đạt độ bám dính cắt ca-rô **4B/5B** (chứng minh thực tế tại ID 5, ID 8, ID 31 & 32).
  - Kỹ thuật chà mòn (rub-through) và chà highlight cơ học cho phép kiểm soát sắc độ chính xác: giữ nguyên màu xám than đọng sâu trong rãnh và chỉ mở sáng sắc nâu ấm trên các đỉnh gờ nhô cao.
- **Điều kiện nếu vẫn giữ 1 bước Glaze chọn lọc (tùy chọn kỹ thuật):** Chỉ áp dụng khi rãnh cước sâu > 0,8 mm mà súng phun lót màu không vào được đáy. Bắt buộc: lau sạch 100 % trên mặt phẳng gờ, phơi khô 45–60 phút, phun lớp lót NC khóa màng có độ dày ướt ≥ 100–120 µm (ID 98), và **bắt buộc test cắt ca-rô 4B/5B đạt trên thẻ mẫu** trước khi chạy chuyền.

---

### Thông số kỹ thuật & Lưu ý bắt buộc sau bảng
- **Số lượt phủ chất lỏng:** **5 lượt phủ** (1 lượt màu nền stain NC + 1 lượt lót màu NC + 1 lượt lót NC trong suốt khóa màng + 2 lượt sơn bóng NC NY hoàn thiện). *(Trường hợp yêu cầu tăng cường màng bảo vệ, có thể thi công thêm lượt bóng thứ 3 với chu trình xả nhám tương tự).*
- **Độ bóng mục tiêu:** Mờ sâu **5 % – 8 %** (đo góc 60°, dung sai ± 2 %).

**5 dòng LƯU Ý BẮT BUỘC:**
1. **Bắt buộc test cắt ca-rô 4B/5B trên thẻ mẫu trước khi chạy chuyền:** Phải tiến hành kiểm tra độ bám dính bằng phương pháp cắt ca-rô và giật băng keo (theo chuẩn ASTM D3359) trên thẻ mẫu màu thực tế sau khi khô tối thiểu 20–24 giờ; chỉ cấp phép cho chạy chuyền sản xuất hàng loạt khi kết quả đạt cấp **4B hoặc 5B** (căn cứ kiểm soát chất lượng từ ID 8, ID 19, ID 32, ID 71).
2. **Kỹ thuật phun đủ màng ướt 100–125 µm (bài học ID 19 & KPH #422 - ID 98):** Thi công phun súng 2 passes chuẩn, kiểm soát áp lực khí nén vừa phải, không mở gió quá lớn làm mỏng màng và bay dung môi nhanh gây xốp chân cước; độ dày màng sơn lót và bóng ướt phải đạt tối thiểu 100–125 µm để lấp kín và bảo vệ đáy rãnh chải cước.
3. **Kiểm soát thời gian sống và độ nhớt của hỗn hợp lót màu (bài học ID 31 & 32):** Hỗn hợp lót màu NC sau khi pha dung môi phải được sử dụng hết trong vòng **2–3 giờ**; không để tồn lưu qua ca làm việc vì độ nhớt sẽ tăng cao (ID 32 ghi nhận tăng 12 giây sau 4 giờ) làm giảm độ linh động và gây suy giảm độ bám dính.
4. **Kiểm soát lực chà mòn màng (Bước 13 & 14):** Thao tác chà nhám sâu làm mòn và chà highlight chỉ thực hiện có chọn lọc trên các đỉnh gờ vân núi nhô cao và mép vát hèm so le theo chiều dọc thớ gỗ bằng nhám mịn #280–#320 để hé lộ ánh nâu ấm; tuyệt đối không chà loang lổ dạng mảng phẳng làm hỏng cấu trúc màng sơn.
5. **Đủ thời gian khô trước khi đóng gói:** Do màng sơn NC đóng rắn qua quá trình bay hơi dung môi vật lý, sản phẩm sau khi phủ bóng lớp cuối cần được lưu tại khu vực thông thoáng tối thiểu **12–24 giờ** để màng sơn thoát hết dung môi và đạt độ đanh bề mặt ổn định trước khi đóng gói, tránh hiện tượng dính mặt (blocking) hoặc lún dấu bao bì.

**Cảnh báo giới hạn của màng NC và Giải pháp kỹ thuật bù đắp (Không dùng 2K):**
> *Màng sơn NC là màng nhiệt dẻo đóng rắn vật lý nên độ cứng (chì ~ HB) và khả năng chịu mài mòn, chống trầy xước trên mặt sàn gỗ thấp hơn các hệ đóng rắn liên kết chéo hóa học 2K. Để tối ưu hóa độ bền trong phạm vi hệ NC theo yêu cầu của chủ dự án, quy trình bắt buộc bù đắp bằng kỹ thuật: thi công đủ 2–3 lớp bóng NC NY dày dặn (độ dày màng ướt ≥ 100–125 µm/lớp), xả nhám giữa lớp kỹ lưỡng bằng xốp mịn #400–#500 để gia tăng diện tích bám dính cơ học, sử dụng bóng NC NY kháng ngả vàng kết hợp phụ gia chuyên dụng, và tuân thủ nghiêm ngặt thời gian khô thoát dung môi tối thiểu 12–24 giờ trước khi đóng gói.*

---

## PHẦN 3 — CĂN CỨ ĐỐI CHIẾU & TRUY VẾT MÃ SẢN PHẨM TRONG CSDLA
*(Hệ thống hóa toàn bộ hồ sơ QC, mã công thức và báo cáo sự cố được truy vấn từ CSDLA.db phục vụ đối chiếu kỹ thuật)*

1. **Hồ sơ sự cố độ bám Glaze kém:**
   - **Báo cáo QC ngày 18/08/2026 (ID 44):** Thử nghiệm glaze đen BT 2203 (MSSX 150826) trên gỗ thông và cao su: Trích nguyên văn: *“KHÔNG ĐẠT (bị tróc lớp) — 12/12 vị trí cắt carô đều tróc lớp trên cả 2 loại gỗ và cả 2 dạng glaze... kết quả KHÔNG ĐẠT, tróc lớp toàn bộ.”*
   - **Thẻ mẫu DL 16/19 ngày 03/10/2026 (ID 70) & ngày 05/10/2026 (ID 71):** Quy trình HD-KT-THMM (Phụ lục 04). Ngày 03/10 ghi nhận hoàn tất quy trình nhưng chưa đo độ bám; ngày 05/10 kiểm tra chính thức: Trích nguyên văn: *“kết quả: cả 4 phương án (1)(4) tróc lớp không đạt, kết luận nghi do sản phẩm là mặt cong, chuyển R&D.”*
   - **Hồ sơ KPH #422 ngày 12/09/2022 (ID 98):** Sự cố màu AQ 317 tại nhà máy Hố Nai: Trích nguyên văn: *“Lót/ Bóng phun gió lớn, màng sơn mỏng: bị không khô chân cước - Glaze màu lau không sạch còn đọng lại trong khe kẽ giả cổ cước sâu - Thao tác phun lót bóng độ dày màng sơn uót mỏng 75µm, gió lớn... chỉ đạo thay qui trình glaze thành qui trình lau màu.”*

2. **Hồ sơ thực nghiệm tuyến Lót màu NC bám dính ĐẠT:**
   - **Báo cáo kết quả kiểm tra số 02-0826 (ID 8):** Điều chỉnh quy trình & công thức lót màu 1 KH 3900 trên phôi MDF và PB: Kiểm tra độ bám cắt ca-rô + giật băng keo: Trích nguyên văn: *“nhãn dán ghi 'Lót mịn + 8% AK 60' (Quy trình 3) — kết quả đạt 4B/5B... Điều chỉnh quy trình 2 lần Lót màu 1 KH 3900 — màng sơn đã cải thiện nhiều so với quy trình đang sản xuất về màng sơn  Đạt mức 9,5/10. Lót màu 1 KH 3900 sử dụng Lót NC PC 23 thực hiện quy trình KH 3900  Chất lượng Đạt.”*
   - **Báo cáo QC ngày 12/08/2026 (ID 5):** Thử nghiệm Lót cán trục KH Black 1808 mới + Lót màu KH 3900: Trích nguyên văn: *“Quy trình không phun phụ gia 08/22 với lót cán trục KH Black 1808 mới + lót màu KH 3900  độ bám ĐẠT.”*
   - **Báo cáo kiểm tra số 02-0926 ngày 29/09 & 30/09/2026 (ID 31 & ID 32):** Kiểm tra độ bám lót màu ĐLO 34 (sử dụng Lót TBS 25): Trích nguyên văn: *“chất lượng độ bám dính của lót màu DLO 34... hỗn hợp mới pha độ bám đạt”*. Lưu ý cảnh báo: *“theo thời gian độ nhớt tăng (khởi đầu... 16"72, sau 4 giờ tăng thêm 12 giây) độ bám không đạt... hỗn hợp mới pha sau 1 giờ trở đi (để nguyên độ nhớt không chỉnh thêm dung môi) thực hiện theo qui trình hoàn thiện độ bám dính không đạt.”*
   - **Báo cáo QC ngày 27/08/2026 (ID 14):** Kiểm tra màu CRM KH 008H (mã 1130826): Trích nguyên văn: *“Lót màu CRM 008H test độ bám giật bằng keo KHÔNG ĐẠT ở dạng lót cán nhưng sau khi thực hiện quy trình hoàn thiện KH Cherry thì ĐẠT.”*

3. **Hồ sơ kỹ thuật phun & màng ướt:**
   - **Báo cáo QC ngày 12/09/2026 (ID 19):** Sự cố màu SC W 3307 tại An Phát Cường: Cắt ca-rô giật băng keo sau 22 giờ: Trích nguyên văn: *“Quy trình 1: Phun 2 pass chuẩn: 4B / 5B  Đạt; Quy trình 2: Phun gió lớn, phun mỏng: 1B  2B / 5B  Không đạt — màng sơn bong tróc, để lại lớp lót... xác nhận nguyên nhân nằm ở khâu phun (thiếu độ dày màng ướt: gió lớn + phun mỏng) — khớp trực tiếp với kiến nghị màng ướt 100–125 µm, không phải lỗi vật tư.”*

4. **Công thức & Quy trình tham chiếu hệ NC kháng ngả vàng (NC NY):**
   - **Quy trình chuẩn hóa TW.REC-011 ngày 05/10/2026 (ID 102):** Sơn NC pallet gỗ thông: Tham chiếu công thức phủ bóng kháng ngả vàng: Bước 8 ghi *“Bóng NC NY 5%: Bóng NC NY 5% (100) + Dung môi NC HB (100-120) + Phụ gia 0707 B (3), độ nhớt 12-14s (NK2), Phun caro 2 paths, Sau 12 Giờ kiểm tra đạt -> đóng gói”*; Bước 5 ghi *“Lót NC KH: Lót NC KH (100) + Dung môi NC HB (130-150), độ nhớt 12-14s (NK2), Phun caro 2 paths bằng súng sơn đều và ướt bề mặt, 2 – 3 Giờ, Chà nhám #320”*.
   - **Báo cáo QC quy trình mã OAK 158 C (ID 33):** Trích nguyên văn: *“sử dụng hệ Lót NC T 2012/ Bóng NC NY, lau glaze màu lấy ghim kiểm tra chất lượng trước sản xuất độ bám đạt.”*
   - **Công thức Lót NC PC23 (cong_thuc ID 20):** Mã 240925-L2: *“SƠN LÓT PHỦ CAO, ĐIỀU CHỈNH TĂNG ĐỘ BÁM - TỈ LỆ PHA: 1-1 DM NC02. NC02/23 - ĐỘ NHỚT: NK2 = 16-18"”*.
   - **Công thức Màu Đen TCL3 (1-2)DM (cong_thuc ID 8):** Sử dụng tối đa 8–10 % trong công thức lót/bóng đặc hoặc công thức stain màu tạo tông xám than/đen khói.
   - **Phụ gia chà nhám M1/23 (cong_thuc ID 34):** Mã 080225-L1: Công thức phụ gia hỗ trợ sơn lót NC nhanh khô, dễ chà nhám và xốp màng.

---

HOÀN TẤT
- **Vì sao đổi từ glaze sang lót màu:** Glaze có độ bám dính rất kém do tỷ lệ màu cao, nhựa binder thấp, tạo lớp bột màu bán khô gây tróc màng intercoat (CSDLA ID 44 tróc 12/12 vị trí, ID 71 tróc cả 4 công thức); trong khi lót màu NC (CSDLA ID 5, 8, 31, 32) đóng rắn liên kết hoá học liền khối đạt độ bám 4B/5B, hiệu ứng 2 tông màu được tạo an toàn bằng chà mòn cơ học (rub-through) gờ vân nổi.
- **Tuyến quy trình v3:** Phun stain NC nâu sẫm ấm (B5)  Phun lót màu NC xám than phủ kín rãnh cước (B8) thay cho glaze  Chà nhám sâu làm mòn lộ ánh nâu ấm (B13) & Chà highlight đỉnh gờ (B14)  Phun lót NC trong suốt khóa màng (B20)  Chà nhám giữa lớp khử bụi (B33)  Phun 2 lượt bóng NC kháng ngả vàng NY 5–8 % (B21) kèm xả nhám giữa lớp (B33).
- **Số lượt phủ + bóng mục tiêu:** 5 lượt phủ chất lỏng (1 stain nền + 1 lót màu NC + 1 lót NC trong khóa màng + 2 bóng NC NY); Độ bóng mục tiêu: Mờ sâu 5 % – 8 % (đo góc 60°, dung sai ± 2 %).
- **Điều kiện nếu vẫn dùng glaze:** Chỉ áp dụng khi rãnh cước quá sâu lót màu không lọt đáy hoặc cần dìm màu cục bộ; bắt buộc lau sạch hoàn toàn trên mặt gờ phẳng, phơi khô 45–60 phút, phủ lớp khóa màng ướt ≥ 100–120 µm (ID 98), và BẮT BUỘC test cắt ca-rô đạt 4B/5B trên thẻ mẫu trước khi chạy chuyền.
- **Việc cần xác nhận:** Xác nhận loại phôi gỗ mộc thực tế (Sồi hay Tần bì) và độ sâu chải cước (0,3–0,5 mm hay 0,5–0,8 mm), xác nhận khách hàng chấp thuận hệ sơn NC với các khuyến cáo kỹ thuật bù đắp cơ lý màng nhiệt dẻo, và chuẩn bị thẻ mẫu để QC test cắt ca-rô 4B/5B trước khi triển khai sản xuất.
