# BÁO CÁO PHÂN TÍCH MẪU & ĐỀ XUẤT QUY TRÌNH PHỦ SƠN VÁN SÀN GỖ GIẢ CỔ RUSTIC (V2)
**MẪU SÀN XÁM THAN KẾT HỢP NÂU SẪM ẤM — BỀ MẶT SẦN CHẢI CƯỚC (MÃ: MAU_MOI_02)**

*Dự án A — Phân tích quy trình sơn gỗ nội thất | Công ty TNHH SX-TM Hóa Keo Bình Thạnh (BT CHEM)*  
*Thời điểm lập: 05/10/2026 | Phiên bản: v2 (bổ sung phân tích mảng màu/khối màu chuyên sâu công đoạn phủ sàn)*  
*Tài liệu tham chiếu: CSDLA.db (chế độ chỉ đọc) & Bộ định nghĩa chuẩn 34 bước Step Finish*

---

*Hình: Mẫu sàn gỗ giả cổ rustic (xám than + nâu sẫm ấm) — ảnh chủ dự án gửi ngày 05/10/2026, dùng làm mẫu đối chiếu cho toàn bộ phân tích và quy trình dưới đây.*

![Hình 1 — Mẫu sàn giả cổ (mau_moi_02.jpg)](anh_mau_moi/mau_moi_02.jpg)

## PHẦN 1 — PHÂN TÍCH KỸ ẢNH MẪU (`anh_mau_moi\mau_moi_02.jpg`)

### 1. Bản chất bề mặt
- **Kết luận:** Bề mặt là **GỖ TỰ NHIÊN THẬT 100 %** (phôi ván sàn gỗ tự nhiên Solid hoặc sàn kỹ thuật Engineered Flooring có lớp mặt gỗ tự nhiên dày ≥ 3 mm). **Độ chắc chắn: 99 %** (loại trừ laminate / SPC / vinyl in vân nhân tạo hoặc veneer dán mỏng công nghiệp: < 1 %).
- **Căn cứ vi mô:** Phóng đại cấu trúc bề mặt cho thấy rõ hệ thống mao quản – ống mạch thực vật (vessels/pores) kích thước rất lớn, đường kính lòng ống mạch 150 – 300 µm, phân bố vòng lỗ (ring-porous) điển hình với sự phân hóa rõ rệt giữa vùng gỗ sớm (earlywood) và gỗ muộn (latewood). Thớ gỗ uốn lượn tự nhiên thành hình vòm/parabol núi (cathedral grain) không lặp lại trên các thanh xẻ tiếp tuyến (plain sawn), và thớ thẳng chạy song song trên các thanh xẻ xuyên tâm (quarter sawn). Quan sát thấy các mối ghép ngang so le (butt joints) và mép hèm vát vi mô (micro-bevel) đặc trưng của ván sàn. Hoàn toàn không có cấu trúc điểm in lưới (halftone screen/raster) của giấy in vân nhựa melamine/laminate hay SPC/vinyl.

### 2. Hiệu ứng bề mặt (Bề mặt sần/giả cổ)
- **Kết luận:** Bề mặt sần/giả cổ (distressed, rustic) là kết quả phối hợp của **(a) Chải cước cơ học (Wire-brushing)** + **(b) Chà nhám sâu làm mòn màng (Rub-through/Distressing)** + **(c) Lau Glaze dìm sớ sâu**.
- **Căn cứ & độ chắc chắn:**
  - **(a) Chải cước cơ học (Wire-brushing) (95 % chắc chắn):** Độ chênh lệch chiều sâu vật lý 0,3 – 0,8 mm giữa các dải gỗ sớm và gỗ muộn. Các sợi gỗ mềm ở vùng gỗ sớm bị chổi cước kim loại cào mòn khoét sâu xuống, để lại gờ gỗ muộn đanh cứng nhô cao sắc nét dọc theo chiều thớ, tạo độ nhám 3D xúc giác rất rõ rệt.
  - **(b) Chà nhám sâu làm mòn màng / Rub-through (Bước 13) kết hợp Chà highlight (Bước 14) (90 % chắc chắn):** Trên các đỉnh gờ vân cao (crests of cathedral ridges) và mép hèm ghép thanh, lớp màu xám than tối bị chà mòn / mài nhẹ có chủ đích làm lộ ra sắc nâu sẫm ấm (warm brown / amber undertone) của gỗ nền bên dưới, tạo cảm giác sàn gỗ lâu năm, cổ kính (rustic / vintage).
  - **(c) Lau Glaze dìm ghim sớ (Bước 9) (92 % chắc chắn):** Hạt màu xám than / đen khói ($L^* \approx 19,88$) đọng rất đậm và sâu dưới các rãnh chân cước (valleys/crevices) và trong lòng ống mạch rỗng, trong khi trên mặt phẳng gờ cao thì màu được lau sạch bớt tạo độ tương phản sáng-tối đa chiều.
  - *(d) Đánh cọ khô bổ trợ (Bước 12) (40 % khả dĩ):* Đóng vai trò phụ trợ nếu cần dặm chuyển màu giữa gờ và rãnh.
  - *(e) Loại trừ Phun hạt (Bước 17) (98 % loại trừ):* Không hề có đốm hạt tròn giọt bắn ngẫu nhiên (fly-speck).
  - *(f) Loại trừ Sáp poloxy tạo điểm tróc (Bước 15) (96 % loại trừ):* Vùng lộ màu nâu ấm hoàn toàn là vết mòn sườn vân do chà mài cơ học dọc thớ, không có mép vảy bong tróc dạng mảng vảy (flakes) của sáp poloxy.
  - *(g) Loại trừ chỉ là vân gỗ tự nhiên dìm màu đơn thuần (99 % loại trừ):* Vân tự nhiên không bao giờ tự có cấu trúc rãnh 3D sâu nếu không chải cước, và không thể tự phân tách 2 dải màu đối lập (nền nâu ấm - chân cước xám than) nếu không qua quy trình phủ màu nhiều tầng.

### 3. Màu sắc & Số lớp màu
- **Tông màu:** Xám than đậm kết hợp nâu sẫm ấm (Antique Rustic Charcoal & Warm Deep Brown).
- **Định lượng quang học thực tế từ ảnh:**
  - **Độ sáng trung bình ($L^*$):** **35,56** (dải màu tối - Low-key, dải $L^* = 20 - 52$).
  - **Tọa độ màu trung bình:** $a^* = +0,57$; $b^* = -0,32$. Độ bão hòa màu chung (Chroma): **0,66** (tông màu xám than trung tính chủ đạo).
  - **Phân vùng chân cước / rãnh sâu (25 % tối nhất):** $L^* = 19,88$; $a^* = +0,16$; $b^* = -0,10$; Chroma = $0,19$ (màu đen khói / xám than tuyền đọng rãnh cước).
  - **Phân vùng gờ vân nổi mòn / điểm ấm (Top $b^*$):** $L^* = 36,4 - 44,3$; $a^* = +2,0 \text{ đến } +6,0$; $b^* = +12,0 \text{ đến } +13,0$; Chroma = $12,2 - 14,3$ (sắc nâu caramel / nâu sẫm ấm tự nhiên của gỗ hoặc stain lót).
  - **Ám xanh lục:** **HOÀN TOÀN KHÔNG ÁM XANH LỤC** ($a^* = +0,57 > 0$, không âm).
  - **Ám vàng:** **Nền xám than không bị ám vàng** ($b^* = -0,32 \approx 0$); sắc vàng/nâu ấm ($b^* \approx +12$) chỉ xuất hiện cục bộ ở các gờ vân lộ cốt gỗ/lớp nền.
- **Số lớp màu phân tầng (3 tầng màu rõ rệt):**
  1. *Lớp 1 (Màu nền ấm / Undertone base):* Nâu sẫm ấm / màu hổ phách caramel ($L^* \approx 40 - 45, b^* \approx +12$) thấm sâu vào thớ gỗ mộc.
  2. *Lớp 2 (Màu dìm sớ & phủ mặt / Charcoal Glaze & Wash):* Glaze xám than / đen khói ($L^* \approx 20, a^* \approx 0, b^* \approx 0$) phủ toàn bộ bề mặt và dìm đọng sâu vào rãnh chân cước chải cước.
  3. *Lớp 3 (Làm mòn tạo sáng / Distressed Rub-Through & Highlight):* Thao tác cơ học chà mòn màng xám than trên gờ vân nổi để lớp màu nâu ấm phía dưới hé lộ, tạo tương phản 2 tông màu (2-tone rustic effect).

### 4. Phân tích mảng màu / khối màu (Bắt buộc — Căn cứ để chọn đúng kỹ thuật tạo màu)
- **Phân chia các mảng / khối màu nhận diện trên bề mặt:**
  1. **Mảng 1: Mảng tối đọng trong rãnh sâu / chân cước (Deep valley / crevice glaze)**
     - *Vị trí:* Đáy các rãnh chải cước (valleys/grooves) và trong lòng ống mạch mao quản mở ở vùng gỗ sớm.
     - *Hình dạng:* Các dải rãnh hẹp dài chạy dọc theo thớ gỗ, uốn lượn theo vân vòm núi parabol và các đường song song.
     - *Ranh giới:* Bán sắc nét đến chuyển tiếp theo hình thái cấu trúc giải phẫu 3D của gỗ (phân cách rõ giữa đáy rãnh chìm và mặt gờ nhô cao).
     - *Tông màu (L\*a\*b\*):* $L^* = 19,88;\ a^* = +0,16;\ b^* = -0,10$ (Chroma = $0,19$ — đen khói / xám than tuyền đậm đặc).
     - *Diện tích ước tính:* **~25,0 %** (24,98 %).
     - *Kỹ thuật tạo ra:* **Lau Glaze (Bước 9)** (**92 % chắc chắn**). Hạt màu glaze đọng dày ở đáy rãnh sâu và miệng mạch mao quản do lực ép cơ học khi lau bọt biển/vải miết vào, trong khi trên đỉnh gờ phẳng thì màu bị lau sạch bớt; ranh giới bám hoàn toàn theo cấu trúc cơ học 3D của rãnh cước.
  2. **Mảng 2: Mảng màu xám than trung tính trên bình diện chung / mặt phẳng sườn vân (Charcoal midtone plateau)**
     - *Vị trí:* Trên các mặt phẳng gờ trung gian, sườn nghiêng giữa rãnh và đỉnh gờ.
     - *Hình dạng:* Các dải bề mặt rộng kéo dài dọc thớ, kết nối các thung lũng rãnh cước.
     - *Ranh giới:* Chuyển sắc mượt (soft gradient), loang êm theo sườn thớ gỗ.
     - *Tông màu (L\*a\*b\*):* $L^* = 35,32;\ a^* = +0,50;\ b^* = -0,99$ (Chroma $\approx 1,11$ — xám than trung tính làm màu chủ đạo).
     - *Diện tích ước tính:* **~43,2 %** (43,21 %).
     - *Kỹ thuật tạo ra:* Chồng lớp giữa **Stain thấm / Màu nền (Bước 5)** và lớp màng màu mỏng còn lại sau khi **Lau Glaze (Bước 9)** được lớp sơn lót mỏng khóa lại (**90 % chắc chắn**).
  3. **Mảng 3: Mảng màu nâu sẫm ấm / hổ phách ở gờ vân nổi & sườn vân (Warm amber / brown rub-through crests)**
     - *Vị trí:* Xuất hiện cục bộ trên các đỉnh gờ nhô cao của vân vòm núi parabol (crests of cathedral grain) và mép hèm vát vi mô.
     - *Hình dạng:* Các vệt dải thon dài ngắt quãng, bám dọc theo sống gờ đanh cứng của gỗ muộn (latewood).
     - *Ranh giới:* Chuyển mờ đến hơi sắc nét theo vết mài mòn cơ học dọc thớ (rub-through).
     - *Tông màu (L\*a\*b\*):* $L^* = 44,21;\ a^* = +1,75;\ b^* = +3,22$; tại các điểm ấm nhất $L^* = 36,4 - 44,3;\ a^* = +2,0 \text{ đến } +6,0;\ b^* = +12,0 \text{ đến } +13,0$ (Chroma = $12,2 - 14,3$ — sắc nâu sẫm ấm / caramel hổ phách).
     - *Diện tích ước tính:* **~9,1 %** (9,08 %).
     - *Kỹ thuật tạo ra:* **Chà nhám sâu – rub-through (Bước 13)** kết hợp **Chà highlight (Bước 14)** trên nền **Màu nền nâu sẫm ấm (Bước 5)** (**90 % chắc chắn**). Màu nâu ấm chỉ hé lộ ở các đỉnh gờ cao nhất bị mài mòn lớp glaze xám than bên ngoài, làm sống lại lớp stain nền nâu ấm thấm sâu trong gỗ.
  4. **Mảng 4: Mảng sáng / đỉnh gờ phản quang (Highlight summits & crest lines)**
     - *Vị trí:* Đỉnh chóp gờ cao nhất của vân gỗ và mép viền thanh sàn.
     - *Hình dạng:* Các đường chỉ sáng mảnh hoặc dải hẹp vi mô chạy dọc đỉnh vân.
     - *Ranh giới:* Bán sắc nét đến mượt mà theo sống vân.
     - *Tông màu (L\*a\*b\*):* $L^* = 51,89;\ a^* = +0,91;\ b^* = -0,36$; điểm sáng nhất đạt $L^* = 60,8 - 78,8$ (xám sáng phản xạ tán xạ ánh sáng).
     - *Diện tích ước tính:* **~25,0 %** (24,95 % cho dải $L^* \ge 45$).
     - *Kỹ thuật tạo ra:* **Chà highlight (Bước 14)** kết hợp hiệu ứng quang học tán xạ góc chiếu trên bề mặt bóng mờ 5–8 % (**88 % chắc chắn**).
  5. **Mảng 5: Mảng tối mép hèm ghép so le (Bevel seam shadows)**
     - *Vị trí:* Dọc theo các rãnh vát vi mô (micro-bevel) và mối nối đầu thanh (butt joints).
     - *Hình dạng:* Đường chỉ thẳng hẹp định hình ranh giới tấm ván sàn.
     - *Ranh giới:* Sắc nét theo rãnh vát cơ học.
     - *Tông màu (L\*a\*b\*):* $L^* \approx 22 - 28;\ a^* \approx 0,1;\ b^* \approx -0,2$.
     - *Diện tích ước tính:* **~2 – 3 %** (nằm trong tổng thể phân vùng tối).
     - *Kỹ thuật tạo ra:* **Lau Glaze (Bước 9)** đọng tự nhiên vào rãnh hèm vát khi lau gạt.

- **Suy luận kỹ thuật tạo màu & Đối chiếu 11 kỹ thuật:**
  - **Stain thấm / nhuộm nền (Bước 5): CẦN (92 % chắc chắn).** Ranh giới màu loang mờ theo thớ gỗ, tạo nền nâu sẫm ấm thấm sâu vào phôi gỗ mộc trước khi phủ các lớp màng; khi chà nhám sâu (rub-through) lớp nền ấm này sẽ hé lộ tạo tương phản 2 tông màu (2-tone rustic).
  - **Lau glaze (Bước 9): CẦN (92 % chắc chắn).** Màu xám than đậm đọng sâu trong rãnh chải cước và lòng ống mạch mao quản, mặt phẳng gờ được lau sạch tạo độ tương phản 3D sắc nét theo cấu trúc gỗ.
  - **Chà nhám sâu – rub-through (Bước 13): CẦN (90 % chắc chắn).** Kỹ thuật mài mòn lớp màng màu xám than trên các gờ vân nhô cao dọc thớ, tạo các mảng màu nâu ấm lộ ra ở đỉnh gờ.
  - **Chà highlight (Bước 14): CẦN (88 % chắc chắn).** Vuốt sáng nhẹ trên đỉnh gờ vân và mép vát hèm để tăng chiều sâu quang học và độ tương phản sáng-tối.
  - **Stain shading / phun màu điều chỉnh (Bước 6): KHÔNG CẦN (90 % loại trừ).** Mẫu không có dải màu loang mờ dạng sương khói mây vờn (feathering) hay phun tối góc viền panel; sự biến thiên sáng-tối trên ván sàn hoàn toàn do cấu trúc 3D rãnh-gờ và thao tác lau glaze/chà mòn cơ học.
  - **Màu PAD (Bước 7): KHÔNG CẦN (95 % loại trừ).** Mẫu ván sàn dài đồng đều, không có vùng khuyết màu cục bộ cần dặm mút thủ công; chuyền sàn công nghiệp không áp dụng dặm PAD.
  - **Duro stain (Bước 4): KHÔNG CẦN (92 % loại trừ).** Duro stain thường dùng cho mặt phẳng chà nhám để nổi ghim sớ tương phản; ở mẫu này bề mặt đã chải cước tạo rãnh 3D cơ học thì Lau Glaze (Bước 9) đem lại độ đọng sâu và khả năng kiểm soát tốt hơn nhiều.
  - **Sơn tạo vân NGR (Bước 3): KHÔNG CẦN (95 % loại trừ).** NGR cồn bay hơi quá nhanh, dễ cháy thớ hoặc loang lổ trên bề mặt ván sàn diện tích lớn, không dìm được rãnh sâu như glaze.
  - **Phun glaze (Bước 10): KHÔNG DÙNG ĐỘC LẬP (95 % loại trừ).** Phun glaze không lau sẽ tạo lớp màng mờ đục phủ đều, làm mất độ tương phản rãnh sâu - đỉnh gờ sạch.
  - **Đánh cọ (Bước 12): KHÔNG CẦN THIẾT LÀM BƯỚC CHÍNH (chỉ có thể phụ trợ < 40 %).** Mẫu không có vệt sọc xước nhân tạo của sợi lông cọ; các sọc đậm nhạt hoàn toàn là rãnh chải cước cơ học và ống mạch tự nhiên.
  - **Phun hạt (Bước 17): TUYỆT ĐỐI LOẠI TRỪ (99 % loại trừ).** Hoàn toàn không có hạt chấm đốm spatter ngẫu nhiên.
  - **Sáp tạo điểm tróc poloxy (Bước 15): TUYỆT ĐỐI LOẠI TRỪ (98 % loại trừ).** Không có mép vảy bong tróc sắc cạnh của sáp; vùng lộ màu nâu ấm hoàn toàn là vết mòn trượt êm ái dọc theo gờ sợi gỗ do chà nhám mài mòn.

- **Kết luận:** Mẫu này **CẦN** kỹ thuật: **Bước 5 (Màu nền - Stain nâu sẫm ấm)** + **Bước 19 (Sơn Lót Mỏng Washcoat khóa nền & tannin)** + **Bước 9 (Lau Glaze xám than dìm chân cước)** + **Bước 13 (Chà nhám sâu/ Làm mòn lớp sơn rub-through)** + **Bước 14 (Chà highlight)**. Các kỹ thuật **KHÔNG CẦN / LOẠI TRỪ**: Bước 3 (NGR), Bước 4 (Duro stain), Bước 6 (Stain shading), Bước 7 (Màu PAD), Bước 10 (Phun glaze độc lập), Bước 12 (Đánh cọ chính), Bước 15 (Sáp poloxy), Bước 17 (Phun hạt). Toàn bộ kỹ thuật cần thiết được thể hiện tường minh trong Bảng quy trình ở PHẦN 2 kèm vai trò tạo từng mảng màu.

### 5. Độ bóng
- **Cấp độ bóng:** Mờ sâu / Mờ satin thấp (Deep Matte / Ultra Matte).
- **Chỉ số góc đo 60° ước tính:** **5 % – 8 %** (dung sai 6 % ± 2 %).
- **Căn cứ:** Hoàn toàn không có điểm lóa sáng hội tụ (zero specular reflection / không có hot-spot); ánh sáng chiếu vào bề mặt sần 3D bị tán xạ khuếch tán đa hướng; màng sơn mỏng áp sát từng gân thớ gỗ, không có cảm giác phủ bì nhựa bóng (plastic film feel).

### 6. Phong cách (Đối chiếu bảng `phong_cach` trong CSDLA)
- **Phong cách xác định:** Thuộc **Phong cách 1: Giả cổ / Antique** (ID 1: *Antique / distressed - Tạo vẻ cũ kỹ, sờn rách, phong cách mộc mạc*) kết hợp **Phong cách 3: Mộc mạc / nhà nông thôn** (ID 3: *Rustic / farmhouse - Giữ vân gỗ tự nhiên, bề mặt sờn nhẹ; nổi bật vân và ghim gỗ*) và **Phong cách 4: Vân gỗ mở / bán mở** (ID 4: *Open grain / semi-open - Giữ vân gỗ mở, màu đọng trong vân để tăng tương phản*).
- **Các bước đặc trưng:** Chải cước thớ gỗ (tiền xử lý mộc) + Bước 5 (Màu nền) tạo tông nâu ấm + Bước 19 (Sơn Lót Mỏng Washcoat) + Bước 9 (Lau Glaze) dìm sớ xám than + Bước 13 (Chà nhám sâu/ Làm mòn lớp sơn) + Bước 14 (Chà highlight) + Bước 20 (Sơn Lót) + Bước 33 (Chà nhám giữa lớp) + Bước 21 (Sơn Bóng mờ bảo vệ).

### 7. Gỗ nền & Hệ sơn cho SÀN
- **Loài gỗ khả dĩ nhất:** **GỖ SỒI TRẮNG / SỒI ĐỎ (WHITE OAK / RED OAK - *Quercus spp.*)**.
  - **Độ chắc chắn: 88 %**.
  - **Căn cứ giải phẫu:** Cấu trúc vòng lỗ (ring-porous) điển hình với mạch gỗ sớm lớn tạo vân núi parabol (cathedral grain) rất rõ; độ chênh lệch cơ lý giữa gỗ sớm (mềm) và gỗ muộn (cứng) lớn nhất trong các dòng gỗ cứng, cho phép máy chải cước khoét sâu tạo rãnh 3D sắc nét; Sồi là dòng gỗ chiếm >85% thị phần ván sàn rustic xuất khẩu.
- **Loài thay thế 1: GỖ TẦN BÌ (ASH - *Fraxinus spp.*)**.
  - **Độ chắc chắn: 10 %**.
  - **Căn cứ:** Cũng là gỗ vòng lỗ, vân núi parabol sắc nét, chịu lực và chống va đập tốt, chải cước rất đẹp; điểm khác biệt là Tần bì ít tia gỗ lớn nổi rõ như Sồi và thớ gỗ có xu hướng sáng hơn.
- **Loài thay thế 2: GỖ DẺ GAI (CHESTNUT - *Castanea sativa*)** hoặc **THÔNG BIỂN/LARCH**.
  - **Độ chắc chắn: 2 %**.
- *(Loại trừ tuyệt đối Gỗ Cao su: < 0,5 %, do gỗ cao su phân tán lỗ diffuse-porous, không thể chải cước ra rãnh parabol như ảnh).*
- **Yêu cầu kỹ thuật SÀN GỖ & Hệ sơn phù hợp:**
  - Sàn gỗ chịu tác động cơ học liên tục (bước chân, ma sát giày dép, kéo đồ vật) và tác động môi trường (ẩm nền nhà, lau sàn nước, hóa chất tẩy rửa nhẹ).
  - **CẢNH BÁO HỆ NC:** **TUYỆT ĐỐI KHÔNG DÙNG HỆ NC CHO SÀN GỖ**. Màng sơn NC là màng nhiệt dẻo đóng rắn vật lý, độ cứng thấp (chì < HB), chống trầy và chịu mài mòn rất kém, dễ bị ố trắng khi tiếp xúc nước lâu và bong tróc sau vài tuần sử dụng.
  - **HỆ NƯỚC 2K (Water-based 2K Polyurethane) hoặc HỆ PU 2K (Polyurethane 2 thành phần): LỰA CHỌN TỐI ƯU.** Màng sơn đóng rắn hóa học (liên kết chéo isocyanate-polyol), màng dai chắc, chịu mài mòn cao (test mài mòn Taber đạt chuẩn sàn), kháng ẩm, kháng nước và hóa chất tẩy rửa tốt. Hệ nước 2K còn có ưu điểm VOC cực thấp, thân thiện môi trường trong nhà (indoor air quality).
  - **HỆ SẤY UV (UV-curable Acrylic/Polyurethane): LỰA CHỌN CÔNG NGHIỆP TRÊN CHUYỀN LĂN/CÁN TRỤC.** Cho chuyền sàn gỗ công nghiệp tốc độ cao (conveyor line), độ cứng màng cực cao (2H – 4H), hạt chống mài mòn nhôm oxit ($Al_2O_3$) phân tán trong lớp phủ, khô tức thì sau đèn UV.

### 8. Kết luận kỹ thuật & Thứ tự tái tạo
- **Tổ hợp kỹ thuật:** Chải cước cơ mộc tạo rãnh 3D sâu → Nhuộm màu nền nâu sẫm ấm (thấm sâu) → Lót mỏng Washcoat khóa tannin và kiểm soát độ hút màu chân cước → Lau Glaze xám than dìm đầy rãnh cước và lau sạch mặt gờ → Khô se mặt → Chà nhám sâu làm mòn (Rub-through) trên đỉnh gờ vân núi làm lộ màu nâu ấm kết hợp chà highlight tạo sáng đỉnh gờ → Sơn lót khóa màng và bảo vệ hiệu ứng → Chà nhám giữa lớp xử lý hạt bụi → Phủ 2 lớp sơn bóng hoàn thiện 2K chịu mài mòn (độ bóng 5–8 %).
- **Bài học kỹ thuật từ CSDLA:** Tham chiếu **KPH #422 (ID 98)**: Phải lau sạch glaze thừa trên bề mặt phẳng, để khô hoàn toàn 45–60 phút và đảm bảo độ dày màng sơn lót/bóng ướt ≥ 100–120 µm để phủ kín chân cước sâu, chống lỗi không khô chân cước do màng mỏng 75 µm gặp gió lớn.

---

## PHẦN 2 — QUY TRÌNH ĐỀ XUẤT (CHỈ CÔNG ĐOẠN PHỦ SƠN)

### Truy vấn CSDLA & Phân tích kế thừa / điều chỉnh / đề xuất mới
- **Quy trình gần nhất:** `PT-011 H` (ID 104, Hệ nước, 8 bước) trên gỗ Oak + `PT-002 H` (ID 105, Hệ nước, 7 bước) trên gỗ tràm bắn cát có rãnh sâu.
- **Kế thừa:** Tỉ lệ pha dung môi nước (5–10 %), thời gian khô tiêu chuẩn các lớp lót (45–60 phút), cỡ hạt nhám xả lót (#320/#400).
- **Điều chỉnh:** Đổi sang hệ nhựa 2K chống trầy cho sàn; chuyển tông màu nền sang nâu sẫm ấm và màu glaze sang xám than; thay lớp ngăn dầu mủ bằng lớp lót mỏng Washcoat khóa tannin.
- **Đề xuất mới:** Bổ sung Bước 13 (Chà nhám sâu/ Làm mòn lớp sơn) kết hợp Bước 14 (Chà highlight) trên gờ đỉnh vân; bổ sung Bước 33 (Chà nhám giữa lớp - xử lý hạt bụi) bằng xốp #400–#500.

### Bảng quy trình phủ sơn hệ nước 2K chuyên dụng cho sàn gỗ (chịu mài mòn — chống trầy)

| TT | Bước chuẩn (số + tên chuẩn) | Vật liệu (loại chung) | Tỉ lệ pha | Thi công (kèm mảng màu tạo ra) | Thời gian khô | Nhám / bước lặp |
|:--:|---|---|---|---|---|---|
| 1 | **Bước 5: Màu nền** | Stain hệ nước màu nâu sẫm ấm + dung môi pha hệ nước | **100 : 50–100** | Phun súng 1 pass đều mặt hoặc lau vải thấm sâu (*tạo Mảng 2 & Mảng 3: nền nâu sẫm ấm thấm sâu vào phôi gỗ*) | 20–30 phút | Không nhám |
| 2 | **Bước 19: Sơn Lót Mỏng** | Sơn lót mỏng hệ nước (Washcoat) khóa tannin | **100 : 10–15** | Phun súng 1 pass mỏng, độ nhớt **10–12 s** (NK2) (*khóa mảng màu nền, ngăn tannin và kiểm soát độ hút màu khi lau glaze*) | 30–45 phút | Chà light nhẹ **#320** |
| 3 | **Bước 9: Lau Glaze** | Glaze hệ nước màu xám than / đen khói | Sẵn dùng | Lau vải cotton/bọt biển miết sâu chân cước, lau sạch bề mặt gờ (*tạo Mảng 1: rãnh tối chân cước & Mảng 5: rãnh mép hèm*) | 45–60 phút | Không nhám |
| 4 | **Bước 13: Chà nhám sâu/ Làm mòn lớp sơn** | Giấy nhám hoặc bùi nhùi mài mòn cơ học | — | Chà tay dọc gờ vân núi nhô cao xoa mòn lớp glaze xám (*tạo Mảng 3: gờ vân lộ ánh nâu ấm*), kết hợp vuốt sáng gờ đỉnh vân (**Bước 14: Chà highlight (làm nổi bật)**, *tạo Mảng 4: đỉnh gờ phản quang*) | Thao tác sau khi glaze ráo | Nhám **#280–#320** |
| 5 | **Bước 20: Sơn Lót** | Sơn lót hệ nước 2K + chất đóng rắn isocyanate + dung môi pha | **100 : 10 : 5–10** | Phun súng caro 2 paths đều mặt, độ nhớt **13–15 s** (NK2) (*khóa cố định các khối màu, tạo màng liên kết chịu lực*) | 1–2 giờ | Chà phẳng mịn **#320 → #400** |
| 6 | **Bước 33: Chà nhám giữa lớp (xử lý hạt bụi)** | Xốp nhám siêu mịn chuyên dụng xử lý sạn bụi | — | Xoa nhẹ đều tay khử hạt bụi lồi, tạo chân bám cơ học cho lớp phủ | Thao tác ngay sau khi lót khô | Xốp **#400–#500** |
| 7 | **Bước 21: Sơn Bóng** | Sơn bóng hệ nước 2K chịu mài mòn cho sàn 5–8 % + chất đóng rắn + dung môi | **100 : 10 : 5–10** | Phun súng 1 pass mỏng căng màng, độ nhớt **11–13 s** (NK2) (*tạo màng bảo vệ trung gian và hiệu ứng mờ sâu*) | 1–2 giờ | Chờ khô xả hạt bụi (lớp 1) |
| 8 | **Bước 33: Chà nhám giữa lớp (xử lý hạt bụi)** | Xốp nhám siêu mịn xử lý sạn bụi | — | Xoa nhẹ khử hạt bụi lồi, chuẩn bị cho lớp phủ hoàn thiện cuối cùng | Thao tác trước lớp phủ cuối | Xốp **#500** |
| 9 | **Bước 21: Sơn Bóng** | Sơn bóng hệ nước 2K chịu mài mòn cho sàn 5–8 % + chất đóng rắn + dung môi | **100 : 10 : 5–10** | Phun súng caro 2 paths chéo đều mặt, béc 1,3–1,5 mm, độ nhớt **11–13 s** (NK2) (*hoàn thiện màng chịu mài mòn, chống trầy, khóa bóng 5–8 %*) | Khô bụi 45 phút · **khô đóng gói 12–24 giờ** | Không nhám (lớp 2 hoàn thiện) |

*\* Ghi chú tiền xử lý mộc (ngoài chuyền phủ): Phôi gỗ Sồi/Tần bì trước khi vào chuyền phủ phải đạt độ ẩm MC 8–12 % (27), loại bỏ keo tràn hèm ghép (26), trám khuyết tật lớn (28), chà phẳng nhám #180 (16), đưa qua máy chải cước thép/nylon (wire-brushing) tạo rãnh sớ 3D sâu 0,3–0,8 mm dọc thớ gỗ, nâng thớ khử lông gỗ xơ (30), hút và lau sạch bụi bám trong rãnh sâu bằng khí nén và khăn dính tack cloth (32); tuyệt đối không trét bả lấp mắt gỗ (29) làm mất độ sâu rãnh cước.\*

### Thông số kỹ thuật & Lưu ý sau bảng
- **Số lượt phủ chất lỏng:** **5 lượt phủ** (1 lượt màu nền stain + 1 lượt lót mỏng washcoat + 1 lượt lau glaze + 1 lượt sơn lót 2K + 2 lượt bóng hoàn thiện 2K).
- **Độ bóng mục tiêu:** Mờ sâu **5 % – 8 %** (đo góc 60°, dung sai ± 2 %).

**3–5 dòng LƯU Ý BẮT BUỘC:**
1. **Chống lỗi không khô chân cước (tham chiếu KPH #422):** Khi lau glaze xám than vào rãnh cước sâu, phải lau sạch màu thừa trên bề mặt phẳng và để khô hoàn toàn 45–60 phút; lớp lót/bóng sau đó phải đạt độ dày màng ướt tối thiểu 100–120 µm để phủ kín chân cước, tránh thao tác phun màng mỏng 75 µm gặp gió lớn gây bong tróc và không khô đáy rãnh như sự cố KPH #422.
2. **Kiểm soát lực chà mòn màng (Bước 13 & 14):** Thao tác chà nhám sâu làm mòn (rub-through) và chà highlight chỉ thực hiện có chọn lọc trên các đỉnh gờ vân núi nhô cao và mép vát hèm so le theo chiều dọc thớ gỗ để lộ ánh nâu ấm; không chà loang lổ dạng mảng phẳng làm mất tự nhiên.
3. **Đóng rắn 2K chịu mài mòn cho sàn:** Bắt buộc dùng sơn lót và bóng phủ hệ 2K (hệ nước 2K hoặc PU 2K) có phụ gia tăng cường chống trầy xước và chịu mài mòn cơ học; tuyệt đối không dùng hệ NC 1K cho sản phẩm sàn.
4. **Khóa tannin gỗ Sồi:** Lớp lót mỏng (Washcoat - Bước 19) đóng vai trò then chốt cô lập axit tannin tự nhiên trong gỗ Sồi, ngăn tannin phản ứng với độ ẩm làm sẫm màu loang ố màng sơn nước.
5. **Thời gian đóng rắn hoàn toàn:** Trước khi đóng gói hoặc lưu thông, màng sơn sàn 2K cần bảo dưỡng tối thiểu 24–48 giờ ở nhiệt độ xưởng 25–32 °C để mạng lưới polyme đạt độ cứng tối đa và khả năng kháng nước hoàn hảo.

**Phương án thay thế hệ PU 2K dung môi chống trầy (2 dòng):**
Phun stain dung môi màu nâu sẫm ấm (khô 30', nhám light #320) → phun washcoat PU mỏng (tỉ lệ 1:1:2, độ nhớt 10s NK2, khô 45') → lau glaze dung môi xám than dìm chân cước và chà mòn rub-through trên gờ vân (khô 1h) → phun 1 lớp lót PU 2K (tỉ lệ 2:1:1, độ nhớt 13-15s, khô 2-3h, xả phẳng nhám #320-#400) → phun 2 lớp bóng PU 2K chống trầy 5-8% (tỉ lệ 4:1:1.5 cứng 0707B, khô đóng gói sau 24h).

---

### Căn cứ đối chiếu & truy vết mã sản phẩm trong CSDLA
*(Chỉ dùng cho mục đích tra cứu kỹ thuật và truy xuất nguồn gốc hồ sơ BT CHEM)*
- **Quy trình chuẩn hoá PT-011 H (ID 104):** Tham chiếu hệ nước trên gỗ Oak gồm Lót màu SW2-2108 H Trong (100) + phụ gia (5); Lót S07-2706 H; Glaze nâu BT 78H đánh cọ; Bóng B07 NY 1024H 10% (100) + Diluent BT (5-10).
- **Quy trình chuẩn hoá PT-002 H (ID 105):** Tham chiếu kỹ thuật dìm sớ trên bề mặt sần/rãnh sâu (tràm bắn cát) bằng Glaze nâu 33 H lau vải và Lót nước S01-25 H.
- **Báo cáo sự cố KPH #422 (ID 98):** Tham chiếu cảnh báo kỹ thuật nghiêm ngặt về hiện tượng *"không khô chân cước do glaze lau không sạch đọng trong khe kẽ cước sâu và màng sơn lót/bóng phun mỏng 75 µm gặp gió lớn"*.
- **Danh sách sản phẩm sơn phun tổng hợp (cong_thuc ID 42):** Tham chiếu hệ bóng PU 2K chống trầy: Bóng PU QD 0408 Trắng (4 : 1 : 1.5 với Cứng PU 0707B và Dung môi PU TXXT 1406 TRT, độ nhớt 11–14 s NK2, độ bóng 5–10 %, thời gian khô 14–16 h); Washcoat BA (cong_thuc ID 41) dùng làm lớp lót sealer tăng bám dính và chống thấm.
- **Quy trình hoàn thiện Hardwax Oil cho Sàn gỗ (ID 74 & ID 75):** Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật đối với sản phẩm ván sàn chịu độ mài mòn và kháng ẩm cao trong nhà.

---

HOÀN TẤT
- **Mẫu là gì:** Ván sàn gỗ tự nhiên/kỹ thuật ghép so le, bề mặt sần giả cổ rustic với rãnh chải cước sâu, màu xám than kết hợp nâu sẫm ấm.
- **Hiệu ứng tạo bằng gì:** Chải cước cơ học wire-brush tạo rãnh 3D + nhuộm nền nâu sẫm ấm + lau glaze xám than dìm chân cước + chà mòn màng rub-through lộ gỗ trên gờ vân nổi.
- **Gỗ nền suy đoán + %:** Gỗ Sồi (Oak - *Quercus spp.*) **88 % chắc chắn**; gỗ thay thế: Tần bì (Ash - *Fraxinus spp.*) **10 %**, Dẻ gai (Chestnut) **2 %**.
- **Số lượt phủ + bóng mục tiêu:** **5 lượt phủ chất lỏng** (1 stain nền + 1 washcoat + 1 glaze + 1 lót 2K + 2 bóng 2K); **Độ bóng mục tiêu: Mờ sâu 5 % – 8 %**.
- **Việc cần xác nhận:** Xác nhận độ sâu chải cước thực tế của chuyền mộc (0,3–0,5 mm hay 0,5–0,8 mm), lựa chọn cụ thể giữa Hệ Nước 2K hay PU 2K theo tiêu chuẩn xuất khẩu của khách hàng, và chỉ tiêu test chống trầy/mài mòn Taber.
