# BÁO CÁO PHÂN TÍCH MẪU & ĐỀ XUẤT QUY TRÌNH PHỦ SƠN VÁN SÀN GỖ GIẢ CỔ RUSTIC
**MẪU SÀN XÁM THAN KẾT HỢP NÂU SẪM ẤM — BỀ MẶT SẦN CHẢI CƯỚC (MÃ: MAU_MOI_02)**

*Dự án A — Phân tích quy trình sơn gỗ nội thất | Công ty TNHH SX-TM Hóa Keo Bình Thạnh (BT CHEM)*  
*Thời điểm lập: 05/10/2026 | Phiên bản: Đề xuất gọn chuyên sâu công đoạn phủ sơn ván sàn*  
*Tài liệu tham chiếu: CSDLA.db (chế độ chỉ đọc) & Bộ định nghĩa chuẩn 34 bước Step Finish*

---

## PHẦN 1 — PHÂN TÍCH KỸ ẢNH MẪU (`anh_mau_moi\mau_moi_02.jpg`)

### 1. Bản chất bề mặt
- **Kết luận:** Bề mặt là **GỖ TỰ NHIÊN THẬT 100 %** (phôi ván sàn gỗ tự nhiên Solid hoặc sàn kỹ thuật Engineered Flooring có lớp mặt gỗ tự nhiên dày ≥ 3 mm). **Độ chắc chắn: 99 %** (loại trừ laminate / SPC / vinyl in vân nhân tạo hoặc veneer dán mỏng công nghiệp: < 1 %).
- **Căn cứ vi mô:** Phóng đại cấu trúc bề mặt cho thấy rõ hệ thống mao quản – ống mạch thực vật (vessels/pores) kích thước rất lớn, đường kính lòng ống mạch 150 – 300 µm, phân bố vòng lỗ (ring-porous) điển hình với sự phân hóa rõ rệt giữa vùng gỗ sớm (earlywood) và gỗ muộn (latewood). Thớ gỗ uốn lượn tự nhiên thành hình vòm/parabol núi (cathedral grain) không lặp lại trên các thanh xẻ tiếp tuyến (plain sawn), và thớ thẳng chạy song song trên các thanh xẻ xuyên tâm (quarter sawn). Quan sát thấy các mối ghép ngang so le (butt joints) và mép hèm vát vi mô (micro-bevel) đặc trưng của ván sàn. Hoàn toàn không có cấu trúc điểm in lưới (halftone screen/raster) của giấy in vân nhựa melamine/laminate.

### 2. Hiệu ứng bề mặt (Bề mặt sần/giả cổ)
- **Kết luận:** Bề mặt sần/giả cổ (distressed, rustic) là kết quả phối hợp của **(a) Chải cước cơ học (Wire-brushing)** + **(b) Chà nhám sâu làm mòn màng (Rub-through/Distressing)** + **(c) Lau Glaze dìm sớ sâu**.
- **Căn cứ & độ chắc chắn:**
  - **(a) Chải cước cơ học (Wire-brushing) (95 % chắc chắn):** Độ chênh lệch chiều sâu vật lý 0,3 – 0,8 mm giữa các dải gỗ sớm và gỗ muộn. Các sợi gỗ mềm ở vùng gỗ sớm bị chổi cước kim loại cào mòn khoét sâu xuống, để lại gờ gỗ muộn đanh cứng nhô cao sắc nét dọc theo chiều thớ, tạo độ nhám 3D xúc giác rất rõ rệt.
  - **(b) Chà nhám sâu làm mòn màng / Rub-through (Bước 13) kết hợp Chà highlight (Bước 14) (90 % chắc chắn):** Trên các đỉnh gờ vân cao (crests of cathedral ridges) và mép hèm ghép thanh, lớp màu xám than tối bị chà mòn / mài nhẹ có chủ đích làm lộ ra sắc nâu sẫm ấm (warm brown / amber undertone) của gỗ nền bên dưới, tạo cảm giác sàn gỗ lâu năm, cổ kính (rustic / vintage).
  - **(c) Lau Glaze dìm ghim sớ (Bước 9) (92 % chắc chắn):** Hạt màu xám than / đen khói ($L^* \approx 19,8$) đọng rất đậm và sâu dưới các rãnh chân cước (valleys/crevices) và trong lòng ống mạch rỗng, trong khi trên mặt phẳng gờ cao thì màu được lau sạch bớt tạo độ tương phản sáng-tối đa chiều.
  - *(d) Đánh cọ khô bổ trợ (Bước 12) (40 % khả dĩ):* Đóng vai trò phụ trợ nếu cần dặm chuyển màu giữa gờ và rãnh.
  - *(e) Loại trừ Phun hạt (Bước 17) (98 % loại trừ):* Không hề có đốm hạt tròn giọt bắn ngẫu nhiên (fly-speck).
  - *(f) Loại trừ Sáp poloxy tạo điểm tróc (Bước 15) (96 % loại trừ):* Vùng lộ màu nâu ấm hoàn toàn là vết mòn sườn vân do chà mài cơ học dọc thớ, không có mép vảy bong tróc dạng mảng vảy (flakes) của sáp poloxy.
  - *(g) Loại trừ chỉ là vân gỗ tự nhiên dìm màu đơn thuần (99 % loại trừ):* Vân tự nhiên không bao giờ tự có cấu trúc rãnh 3D sâu nếu không chải cước, và không thể tự phân tách 2 dải màu đối lập (nền nâu ấm - chân cước xám than) nếu không qua quy trình phủ màu nhiều tầng.

### 3. Màu sắc & Số lớp màu
- **Tông màu:** Xám than đậm kết hợp nâu sẫm ấm (Antique Rustic Charcoal & Warm Deep Brown).
- **Định lượng quang học thực tế từ ảnh:**
  - **Độ sáng trung bình ($L^*$):** **35,56** (dải màu tối - Low-key, dải $L^* = 20 - 52$).
  - **Tọa độ màu trung bình:** $a^* = +0,57$; $b^* = -0,32$. Độ bão hòa màu chung (Chroma): **0,66** (tông màu xám than trung tính chủ đạo).
  - **Phân vùng chân cước / rãnh sâu (25 % tối nhất):** $L^* = 19,88$; $a^* = +0,16$; $b^* = -0,10$; Chroma = $0,19$ (màu đen khói / xám than tuyền đọng rãnh cước).
  - **Phân vùng gờ vân nổi mòn / điểm ấm (Top $b^*$):** $L^* = 36,4 - 44,3$; $a^* = +2,0 \text{ đến } +6,0$; $b^* = +12,0 \text{ đến } +13,0$; Chroma = $12,2 - 14,3$ (sắc nâu caramel / nâu sẫm ấm tự nhiên của gỗ hoặc stain lót).
  - **Ám xanh lục:** **HOÀN TOÀN KHÔNG ÁM XANH LỤC** ($a^* = +0,57 > 0$, không âm).
  - **Ám vàng:** **Nền xám than không bị ám vàng** ($b^* = -0,32 \approx 0$); sắc vàng/nâu ấm ($b^* \approx +12$) chỉ xuất hiện cục bộ ở các gờ vân lộ cốt gỗ/lớp nền.
- **Số lớp màu phân tầng (3 tầng màu rõ rệt):**
  1. *Lớp 1 (Màu nền ấm / Undertone base):* Nâu sẫm ấm / màu hổ phách caramel ($L^* \approx 40 - 45, b^* \approx +12$) thấm sâu vào thớ gỗ mộc.
  2. *Lớp 2 (Màu dìm sớ & phủ mặt / Charcoal Glaze & Wash):* Glaze xám than / đen khói ($L^* \approx 20, a^* \approx 0, b^* \approx 0$) phủ toàn bộ bề mặt và dìm đọng sâu vào rãnh chân cước chải cước.
  3. *Lớp 3 (Làm mòn tạo sáng / Distressed Rub-Through & Highlight):* Thao tác cơ học chà mòn màng xám than trên gờ vân nổi để lớp màu nâu ấm phía dưới hé lộ, tạo tương phản 2 tông màu (2-tone rustic effect).

### 4. Độ bóng
- **Cấp độ bóng:** Mờ sâu / Mờ satin thấp (Deep Matte / Ultra Matte).
- **Chỉ số góc đo 60° ước tính:** **5 % – 8 %** (dung sai 6 % ± 2 %).
- **Căn cứ:** Hoàn toàn không có điểm lóa sáng hội tụ (zero specular reflection / không có hot-spot); ánh sáng chiếu vào bề mặt sần 3D bị tán xạ khuếch tán đa hướng; màng sơn mỏng áp sát từng gân thớ gỗ, không có cảm giác phủ bì nhựa bóng (plastic film feel).

### 5. Phong cách (Đối chiếu bảng `phong_cach` trong CSDLA)
- **Phong cách xác định:** Thuộc **Phong cách 1: Giả cổ / Antique** (ID 1: *Antique / distressed - Tạo vẻ cũ kỹ, sờn rách, phong cách mộc mạc*) kết hợp **Phong cách 3: Mộc mạc / nhà nông thôn** (ID 3: *Rustic / farmhouse - Giữ vân gỗ tự nhiên, bề mặt sờn nhẹ; nổi bật vân và ghim gỗ*) và **Phong cách 4: Vân gỗ mở / bán mở** (ID 4: *Open grain / semi-open - Giữ vân gỗ mở, màu đọng trong vân để tăng tương phản*).
- **Các bước đặc trưng:** Chải cước thớ gỗ (tiền xử lý mộc) + Bước 5 (Màu nền) tạo tông nâu ấm + Bước 9 (Lau Glaze) dìm sớ xám than + Bước 13 (Chà nhám sâu/ Làm mòn lớp sơn) + Bước 14 (Chà highlight) + Bước 20 (Sơn lót) + Bước 21 (Sơn bóng mờ bảo vệ).

### 6. Gỗ nền & Hệ sơn cho SÀN
- **Loài gỗ khả dĩ nhất:** **GỖ SỒI TRẮNG / SỒI ĐỎ (WHITE OAK / RED OAK - *Quercus spp.*)**.
  - **Độ chắc chắn: 88 %**.
  - **Căn cứ giải phẫu:** Cấu trúc vòng lỗ (ring-porous) điển hình với mạch gỗ sớm lớn tạo vân núi parabol (cathedral grain) rất rõ; độ chênh lệch cơ lý giữa gỗ sớm (mềm) và gỗ muộn (cứng) lớn nhất trong các dòng gỗ cứng, cho phép máy chải cước khoét sâu tạo rãnh 3D sắc nét; Sồi là dòng gỗ chiếm >85% thị phần ván sàn rustic xuất khẩu.
- **Loài thay thế 1: GỖ TẦN BÌ (ASH - *Fraxinus spp.*)**.
  - **Độ chắc chắn: 10 %**.
  - **Căn cứ:** Cũng là gỗ vòng lỗ, vân núi parabol sắc nét, chịu lực và chống va đập tốt, chải cước rất đẹp; điểm khác biệt là Tần bì ít tia gỗ lớn nổi rõ như Sồi và thớ gỗ có xu hướng sáng hơn.
- **Loài thay thế 2: GỖ DẺ GAI (CHESTNUT - *Castanea sativa*)** hoặc **THÔNG BIỂN/LARCH**.
  - **Độ chắc chắn: 2 %**.
- *(Loại trừ tuyệt đối Gỗ Cao su: < 0,5 %, do gỗ cao su phân tán lỗ diffuse-porous, không thể chải cước ra rãnh parabol như ảnh).*
- **Yêu cầu kỹ thuật SÀN GỖ & Hệ sơn phù hợp:**
  - Sàn gỗ chịu tác động cơ học liên tục (bước chân, ma sát giày dép, kéo đồ vật) và tác động môi trường (ẩm nền nhà, lau sàn nước, hóa chất tẩy rửa nhẹ).
  - **CẢNH BÁO HỆ NC:** **TUYỆT ĐỐI KHÔNG DÙNG HỆ NC CHO SÀN GỖ**. Màng sơn NC là màng nhiệt dẻo đóng rắn vật lý, độ cứng thấp (chì < HB), chống trầy và chịu mài mòn rất kém, dễ bị ố trắng khi tiếp xúc nước lâu và bong tróc sau vài tuần sử dụng.
  - **HỆ NƯỚC 2K (Water-based 2K Polyurethane) hoặc HỆ PU 2K (Polyurethane 2 thành phần): LỰA CHỌN TỐI ƯU.** Màng sơn đóng rắn hóa học (liên kết chéo isocyanate-polyol), màng dai chắc, chịu mài mòn cao (test mài mòn Taber đạt chuẩn sàn), kháng ẩm, kháng nước và hóa chất tẩy rửa tốt. Hệ nước 2K còn có ưu điểm VOC cực thấp, thân thiện môi trường trong nhà (indoor air quality).
  - **HỆ SẤY UV (UV-curable Acrylic/Polyurethane): LỰA CHỌN CÔNG NGHIỆP TRÊN CHUYỀN LĂN/CÁN TRỤC.** Cho chuyền sàn gỗ công nghiệp tốc độ cao (conveyor line), độ cứng màng cực cao (2H – 4H), hạt chống mài mòn nhôm oxit ($Al_2O_3$) phân tán trong lớp phủ, khô tức thì sau đèn UV.

### 7. Kết luận kỹ thuật & Thứ tự tái tạo
- **Tổ hợp kỹ thuật:** Chải cước cơ mộc tạo rãnh 3D sâu → Nhuộm màu nền nâu sẫm ấm (thấm sâu) → Lót mỏng Washcoat khóa tannin và kiểm soát độ hút màu chân cước → Lau Glaze xám than dìm đầy rãnh cước và lau sạch mặt gờ → Khô se mặt → Chà nhám sâu làm mòn (Rub-through) trên đỉnh gờ vân núi làm lộ màu nâu ấm → Sơn lót khóa màng và bảo vệ hiệu ứng → Chà nhám giữa lớp xử lý hạt bụi → Phủ 2 lớp sơn bóng hoàn thiện 2K chịu mài mòn (độ bóng 5–8 %).
- **Bài học kỹ thuật từ CSDLA:** Tham chiếu **KPH #422 (ID 98)**: Phải lau sạch glaze thừa trên bề mặt phẳng, để khô hoàn toàn 45–60 phút và đảm bảo độ dày màng sơn lót/bóng ướt ≥ 100–120 µm để phủ kín chân cước sâu, chống lỗi không khô chân cước.

---

## PHẦN 2 — QUY TRÌNH ĐỀ XUẤT (CHỈ CÔNG ĐOẠN PHỦ SƠN)

### Truy vấn CSDLA & Phân tích kế thừa / điều chỉnh / đề xuất mới
- **Quy trình gần nhất:** `PT-011 H` (ID 104, Hệ nước, 8 bước) trên gỗ Oak + `PT-002 H` (ID 105, Hệ nước, 7 bước) trên gỗ tràm bắn cát có rãnh sâu.
- **Kế thừa:** Tỉ lệ pha dung môi nước (5–10 %), thời gian khô tiêu chuẩn các lớp lót (45–60 phút), cỡ hạt nhám xả lót (#320/#400).
- **Điều chỉnh:** Đổi sang hệ nhựa 2K chống trầy cho sàn; chuyển tông màu nền sang nâu sẫm ấm và màu glaze sang xám than; thay lớp ngăn dầu mủ bằng lớp lót mỏng Washcoat khóa tannin.
- **Đề xuất mới:** Bổ sung Bước 13 (Chà nhám sâu/ Làm mòn lớp sơn) trên gờ đỉnh vân; bổ sung Bước 33 (Chà nhám giữa lớp - xử lý hạt bụi) bằng xốp #400–#500.

### Bảng quy trình phủ sơn hệ nước 2K chuyên dụng cho sàn gỗ (chịu mài mòn — chống trầy)

| TT | Bước chuẩn (số + tên chuẩn) | Vật liệu (loại chung) | Tỉ lệ pha | Thi công | Thời gian khô | Nhám / bước lặp |
|:--:|---|---|---|---|---|---|
| 1 | **Bước 5: Màu nền** | Stain hệ nước màu nâu sẫm ấm + dung môi pha hệ nước | **100 : 50–100** | Phun súng 1 pass đều mặt hoặc lau vải thấm sâu | 20–30 phút | Không nhám |
| 2 | **Bước 19: Sơn Lót Mỏng** | Sơn lót mỏng hệ nước (Washcoat) khóa tannin | **100 : 10–15** | Phun súng 1 pass mỏng, độ nhớt **10–12 s** (NK2) | 30–45 phút | Chà light nhẹ **#320** |
| 3 | **Bước 9: Lau Glaze** | Glaze hệ nước màu xám than / đen khói | Sẵn dùng | Lau vải cotton/bọt biển miết sâu chân cước, lau sạch bề mặt gờ | 45–60 phút | Không nhám |
| 4 | **Bước 13: Chà nhám sâu/ Làm mòn lớp sơn** | Giấy nhám hoặc bùi nhùi mài mòn cơ học | — | Chà tay dọc gờ vân núi nhô cao, xoa mòn lớp xám lộ màu nâu ấm | Thao tác sau khi glaze ráo | Nhám **#280–#320** |
| 5 | **Bước 20: Sơn Lót** | Sơn lót hệ nước 2K + chất đóng rắn isocyanate + dung môi pha | **100 : 10 : 5–10** | Phun súng caro 2 paths đều mặt, độ nhớt **13–15 s** (NK2) | 1–2 giờ | Chà phẳng mịn **#320 → #400** |
| 6 | **Bước 33: Chà nhám giữa lớp (xử lý hạt bụi)** | Xốp nhám siêu mịn chuyên dụng xử lý sạn bụi | — | Xoa nhẹ đều tay khử hạt bụi lồi, tạo chân bám cơ học | Thao tác ngay sau khi lót khô | Xốp **#400–#500** |
| 7 | **Bước 21: Sơn Bóng** | Sơn bóng hệ nước 2K chịu mài mòn cho sàn 5–8 % + chất đóng rắn + dung môi | **100 : 10 : 5–10** | Phun súng 1 pass mỏng căng màng, độ nhớt **11–13 s** (NK2) | 1–2 giờ | Chờ khô xả hạt bụi (lớp 1) |
| 8 | **Bước 33: Chà nhám giữa lớp (xử lý hạt bụi)** | Xốp nhám siêu mịn xử lý sạn bụi | — | Xoa nhẹ khử hạt bụi lồi | Thao tác trước lớp phủ cuối | Xốp **#500** |
| 9 | **Bước 21: Sơn Bóng** | Sơn bóng hệ nước 2K chịu mài mòn cho sàn 5–8 % + chất đóng rắn + dung môi | **100 : 10 : 5–10** | Phun súng caro 2 paths chéo đều mặt, béc 1,3–1,5 mm, độ nhớt **11–13 s** (NK2) | Khô bụi 45 phút · **khô đóng gói 12–24 giờ** | Không nhám (lớp 2 hoàn thiện) |

*\* Ghi chú tiền xử lý mộc (ngoài chuyền phủ): Phôi gỗ Sồi/Tần bì trước khi vào chuyền phủ phải đạt độ ẩm MC 8–12 % (27), loại bỏ keo tràn hèm ghép (26), trám khuyết tật lớn (28), chà phẳng nhám #180 (16), đưa qua máy chải cước thép/nylon (wire-brushing) tạo rãnh sớ 3D sâu 0,3–0,8 mm dọc thớ gỗ, nâng thớ khử lông gỗ xơ (30), hút và lau sạch bụi bám trong rãnh sâu bằng khí nén và khăn dính tack cloth (32); tuyệt đối không trét bả lấp mắt gỗ (29) làm mất độ sâu rãnh cước.*

### Thông số kỹ thuật & Lưu ý sau bảng
- **Số lượt phủ chất lỏng:** **5 lượt phủ** (1 lượt màu nền stain + 1 lượt lót mỏng washcoat + 1 lượt lau glaze + 1 lượt sơn lót 2K + 2 lượt bóng hoàn thiện 2K).
- **Độ bóng mục tiêu:** Mờ sâu **5 % – 8 %** (đo góc 60°, dung sai ± 2 %).

**3–5 dòng LƯU Ý BẮT BUỘC:**
1. **Chống lỗi không khô chân cước (tham chiếu KPH #422):** Khi lau glaze xám than vào rãnh cước sâu, phải lau sạch màu thừa trên bề mặt phẳng và để khô hoàn toàn 45–60 phút; lớp lót/bóng sau đó phải đạt độ dày màng ướt tối thiểu 100–120 µm để phủ kín chân cước, tránh phun gió lớn màng mỏng gây bong tróc đáy rãnh.
2. **Kiểm soát lực chà mòn màng (Bước 13):** Thao tác chà nhám sâu làm mòn (rub-through) chỉ thực hiện có chọn lọc trên các đỉnh gờ vân núi nhô cao và mép vát hèm so le theo chiều dọc thớ gỗ; không chà loang lổ dạng mảng phẳng làm mất tự nhiên.
3. **Đóng rắn 2K chịu mài mòn cho sàn:** Bắt buộc dùng sơn lót và bóng phủ hệ 2K (hệ nước 2K hoặc PU 2K) có phụ gia tăng cường chống trầy xước và chịu mài mòn cơ học; tuyệt đối không dùng hệ NC 1K cho sản phẩm sàn.
4. **Khóa tannin gỗ Sồi:** Lớp lót mỏng (Washcoat - Bước 19) đóng vai trò then chốt cô lập axit tannin tự nhiên trong gỗ Sồi, ngăn tannin phản ứng với độ ẩm làm sẫm màu loang ố màng sơn nước.
5. **Thời gian đóng rắn hoàn toàn:** Trước khi đóng gói hoặc lưu thông, màng sơn sàn 2K cần bảo dưỡng tối thiểu 24–48 giờ ở nhiệt độ xưởng 25–32 °C để mạng lưới polyme đạt độ cứng tối đa và khả năng kháng nước hoàn hảo.

**Phương án thay thế hệ PU 2K dung môi chống trầy (2 dòng):**
Phun stain dung môi màu nâu sẫm ấm (khô 30', nhám light #320) → phun washcoat PU mỏng (tỉ lệ 1:1:2, độ nhớt 10s NK2, khô 45') → lau glaze dung môi xám than dìm chân cước và chà mòn rub-through trên gờ vân (khô 1h) → phun 1 lớp lót PU 2K (tỉ lệ 2:1:1, độ nhớt 13-15s, khô 2-3h, xả phẳng nhám #320-#400) → phun 2 lớp bóng PU 2K chống trầy 5-8% (tỉ lệ 4:1:1.5 cứng 0707B, khô đóng gói sau 24h).

---

### Căn cứ đối chiếu & truy vết mã sản phẩm trong CSDLA
*(Chỉ dùng cho mục đích tra cứu kỹ thuật và truy xuất nguồn gốc hồ sơ BT CHEM)*
- **Quy trình chuẩn hoá PT-011 H (ID 104):** Tham chiếu hệ nước trên gỗ Oak gồm Lót màu SW2-2108 H Trong (100) + phụ gia (5); Lót S07-2706 H; Glaze nâu BT 78H đánh cọ; Bóng B07 NY 1024H 10% (100) + Diluent BT (5-10).
- **Quy trình chuẩn hoá PT-002 H (ID 105):** Tham chiếu kỹ thuật dìm sớ trên bề mặt sần/rãnh sâu (tràm bắn cát) bằng Glaze nâu 33 H lau vải và Lót nước S01-25 H.
- **Báo cáo sự cố KPH #422 (ID 98):** Tham chiếu cảnh báo kỹ thuật nghiêm ngặt về hiện tượng *"không khô chân cước do glaze lau không sạch đọng trong khe kẽ cước sâu và màng sơn lót/bóng phun mỏng 75 µm gặp gió lớn"*.
- **Danh sách sản phẩm sơn phun tổng hợp (cong_thuc ID 42):** Tham chiếu hệ bóng PU 2K chống trầy: Bóng PU QD 0408 Trắng (4 : 1 : 1.5 với Cứng PU 0707B và Dung môi PU TXXT 1406 TRT, độ nhớt 11–14 s NK2, độ bóng 5–10 %, thời gian khô 14–16 h); Washcoat BA (cong_thuc ID 41) dùng làm lớp lót sealer tăng bám dính và chống thấm.
- **Quy trình hoàn thiện Hardwax Oil cho Sàn gỗ (ID 74 & ID 75):** Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật đối với sản phẩm ván sàn chịu độ mài mòn và kháng ẩm cao trong nhà.

---

HOÀN TẤT
- **Mẫu là gì:** Ván sàn gỗ tự nhiên/kỹ thuật ghép so le, bề mặt sần giả cổ rustic với rãnh chải cước sâu, màu xám than kết hợp nâu sẫm ấm.
- **Hiệu ứng tạo bằng gì:** Chải cước cơ học wire-brush tạo rãnh 3D + nhuộm nền nâu sẫm ấm + lau glaze xám than dìm chân cước + chà mòn màng rub-through lộ gỗ trên gờ vân nổi.
- **Gỗ nền suy đoán + %:** Gỗ Sồi (Oak - *Quercus spp.*) **88 % chắc chắn**; gỗ thay thế: Tần bì (Ash - *Fraxinus spp.*) **10 %**, Dẻ gai (Chestnut) **2 %**.
- **Số lượt phủ + bóng mục tiêu:** **5 lượt phủ chất lỏng** (1 stain nền + 1 washcoat + 1 glaze + 1 lót 2K + 2 bóng 2K); **Độ bóng mục tiêu: Mờ sâu 5 % – 8 %**.
- **Việc cần xác nhận:** Xác nhận độ sâu chải cước thực tế của chuyền mộc (0,3–0,5 mm hay 0,5–0,8 mm), lựa chọn cụ thể giữa Hệ Nước 2K hay PU 2K theo tiêu chuẩn xuất khẩu của khách hàng, và chỉ tiêu test chống trầy/mài mòn Taber.
