# BÁO CÁO PHÂN TÍCH MẪU & ĐỀ XUẤT QUY TRÌNH PHỦ SƠN GỖ MÀU TỐI (LÔ MẪU 04 — BẢN v4 CHỐT)
**QUY TRÌNH DUY NHẤT: HIỆU ỨNG CERUSED / LIMED (TRẮNG GHIM SỚ) VỚI BƯỚC CHUẨN 11 "LAU BỘT BỤI"**

*Dự án A — Phân tích quy trình sơn gỗ nội thất | Công ty TNHH SX-TM Hóa Keo Bình Thạnh (BT CHEM)*  
*Thời điểm lập: 06/10/2026 | Bản v4 (Bản chốt theo quyết định của Chủ dự án: chọn duy nhất Nhánh 1 giữ hiệu ứng trắng ghim sớ Cerused)*  
*Tài liệu tham chiếu: CSDLA.db (chế độ chỉ đọc), Hệ thống xem màu HETHONGXEMMAU (Trường hợp F: Cerused / Limed), QT_PG_07_NC_DenMo_TrongNha_M10, QT_ST_IN_05_NC_ClassicAsh_Glaze_TrongNha_M10 và Bộ định nghĩa chuẩn 34 bước Step Finish*

---

*Hình 1: Mẫu gỗ màu tối (espresso/óc chó sẫm) có mắt gỗ tự nhiên ở giữa trên nền xám — ảnh tiếp nhận từ thư mục `anh_mau_moi\mau_moi_01.jpg` ngày 06/10/2026, làm căn cứ đối chiếu quang học và chuẩn hóa quy trình.*

![Hình 1 — Mẫu gỗ màu tối có mắt gỗ (mau_moi_01.jpg)](anh_mau_moi/mau_moi_01.jpg)

---

## PHẦN 1 — PHÂN TÍCH CỐT LÕI MẪU & PHÔI GỖ (KẾT LUẬN CÔ ĐỌNG)

1. **Bản chất bề mặt & Cấu trúc vi mô:** Gỗ tự nhiên nguyên khối phẳng thớ dọc (độ chắc chắn 98 %), bề mặt phẳng nhẵn có hệ thống mao quản – ống mạch hở dài 1–5 mm (chiếm 18,94 % diện tích bề mặt); tại 1/3 phía trên (tọa độ y ≈ 16,3 %, x ≈ 37,9 %) hiện diện 1 mắt gỗ sống tự nhiên (sound knot, kích thước ~2,5 × 3,5 cm, L* ≈ 20,60) với các vòng thớ uốn lượn liên tục 3 chiều; loại trừ hoàn toàn ván dán veneer mỏng (98 %) và ván công nghiệp phủ melamine/laminate (100 %).
2. **Hiệu ứng bề mặt & Phong cách:** Hoàn thiện mờ vân bán mở (semi-open grain, độ chắc chắn 90 %) mang phong cách Mộc mạc (Rustic) kết hợp Giả cổ; hiệu ứng 2 tông màu tương phản được tạo bởi kỹ thuật chà nhám sâu làm mòn màng (rub-through, 90 %) & chà highlight (Bước 13 & 14) kết hợp điểm phấn trắng trong ghim sớ bằng Bước 11 (Lau bột bụi); loại trừ cào cước cơ học wire-brushing (95 %), đánh cọ khô (92 %), phun hạt spatter (100 %) và sáp tróc màng poloxy (100 %).
3. **Màu sắc tổng thể & Đánh giá ánh sắc:** Tông nâu đen cà phê espresso / óc chó sẫm (CIE L* = 34,73 ± 12,36; a* = +1,60 ± 0,96; b* = +5,24 ± 3,05; góc sắc h ≈ 73,0°); cả hai tọa độ a* và b* đều mang giá trị dương khẳng định bề mặt thể hiện ánh nâu đen ấm, TUYỆT ĐỐI KHÔNG ÁM XANH LỤC; độ bóng hoàn thiện ở mức mờ sâu 10 % – 15 % ở góc đo 60°.
4. **Mảng sáng – tối & Màu gỗ mộc nền:** Bề mặt phân dị độ sáng rõ rệt giữa mảng tối sâu quanh mắt gỗ (32,42 % diện tích, L* ≈ 20,6), mảng trung gian (37,46 %, L* ≈ 35,1) và mảng sáng diện rộng nửa dưới (21,02 %, L* ≈ 46,6) cùng đỉnh gờ vân (9,10 %, L* ≈ 56,2); nền phôi gỗ mộc ban đầu có màu SÁNG (L* ≥ 70, chủ dự án xác nhận), do đó các mảng và vệt sáng chính là PHÔI GỖ MỘC MÀU SÁNG LỘ RA do thao tác cơ học chà mòn/bạt mỏng lớp lót màu (rub-through / sand-back), TUYỆT ĐỐI KHÔNG PHẢI LỚP STAIN MÀU ẤM DÀY.
5. **Nguồn gốc điểm trắng & Hiệu ứng Cerused/Limed:** Phát hiện 1.223 cụm điểm trắng li ti dạng hạt phấn (L* = 60–78, a* ≈ +0,8, b* ≈ +2,1) nằm trong lòng ống mạch; đối chiếu Hệ thống xem màu HETHONGXEMMAU thuộc kỹ thuật Trường hợp F (Cerused / Limed: glaze/bột trắng xám đọng trong ghim, thịt gỗ giữ màu nền tương phản); Chủ dự án đã chính thức chốt lựa chọn Nhánh 1 (giữ hiệu ứng trắng ghim sớ), do đó quy trình xác lập việc tái tạo có chủ đích bằng Bước 11 (Lau bột bụi).
6. **Loài gỗ suy đoán:** Gỗ Sồi trắng tự nhiên xẻ thẳng cấp rustic (Rustic White Oak, xác suất 50 % — phôi mộc màu sáng tự nhiên, thớ dọc có ghim sớ dài 1–5 mm, cho phép hiện diện mắt sống tròn đặc); các loài thay thế gồm Gỗ Tần bì xẻ thẳng (White Ash, 30 %), Gỗ Tràm / Keo lai xẻ giác-lõi (Acacia, 15 %), Gỗ Thông / Cao su (5 %).

---

## PHẦN 2 — QUY TRÌNH ĐỀ XUẤT CHỐT (CHỈ CÔNG ĐOẠN PHỦ SƠN — DUY NHẤT NHÁNH 1)

### 1. Cơ sở chuẩn hóa và Đối chiếu Quy trình chuẩn QT_PG_07_NC_DenMo_TrongNha_M10

Bản v4 là **BẢN CHỐT DUY NHẤT** theo quyết định của Chủ dự án (chọn Nhánh 1: giữ hiệu ứng trắng ghim sớ Cerused/Limed bằng cách bổ sung Bước 11 "Lau bột bụi"). Quy trình được xây dựng trên hệ sơn **NC (Nitrocellulose) kháng mài mòn ABR**, hoàn toàn không sử dụng hệ 2K, kế thừa các thông số định lượng và kỹ thuật từ tài liệu chuẩn của công ty:
- **Kế thừa từ quy trình chuẩn `QT_PG_07_NC_DenMo_TrongNha_M10`:**
  - Hệ sơn phủ: NC mờ sâu 10 % kháng mài mòn ABR (chống trầy xước trắng bóng do cọ xát và chống bám vân tay trên nền màu tối).
  - Tỉ lệ pha dung môi: Sơn lót NC tỉ lệ 1 : 1,2–1,4 (hoặc 1 : 1,5 theo QT_PG_07); Sơn bóng NC tỉ lệ 1 : 1,0–1,2 (hoặc 1 : 1,2–1,5 theo QT_PG_07).
  - Thông số súng phun: Phun súng hơi áp suất 3 bar, kim béc 1,3–1,5 mm.
  - Định lượng hóa chất phủ chuẩn: Lớp sơn lót NC từ 0,10–0,12 kg/m²; Lớp sơn bóng NC từ 0,08–0,10 kg/m².
- **Bổ sung & Điều chỉnh cho mẫu mới (tạo hiệu ứng 2 tông màu rustic + trắng ghim sớ Cerused):**
  - *Thay thế lớp sơn đen bệt che lấp vân:* `QT_PG_07` phun màu đen đặc bệt che kín vân trên MDF/thông; quy trình mẫu mới bổ sung **Bước 5 (Màu nền stain thấm nâu sẫm)** và **Bước 8 (Lớp sơn lót nền Basecoat pha màu đen khói)** dán mỏng để giữ nguyên cấu trúc thớ gỗ mở tự nhiên.
  - *Tạo tương phản 2 tông màu mộc:* Bổ sung **Bước 13 (Chà nhám sâu / Làm mòn màng lót)** và **Bước 14 (Chà highlight)** bằng xốp mịn #320–#400 trên các đỉnh gờ và vùng nửa dưới tấm gỗ để bạt mỏng lớp lót màu, hé lộ cốt gỗ mộc màu sáng bên dưới (tạo hiệu ứng rub-through).
  - *Tạo điểm trắng ghim sớ Cerused/Limed:* Bổ sung **Bước 11 (Lau bột bụi)** ngay sau khi chà mòn màng lót và trước khi phun lót trong suốt khóa màng; sử dụng bột lau chuyên dụng pha màu trắng/xám miết sâu vào lòng ống mạch và lau sạch 100 % trên mặt thịt phẳng.
  - *Khóa màng polymer liền khối:* Phun phủ **Bước 20 (Sơn lót NC trong suốt)** với độ dày màng ướt ≥ 100–120 µm kết hợp 3–5 % chất chậm khô nhằm khóa chặt cơ học các hạt bột bụi trong lòng ống mạch trước khi phủ bóng hoàn thiện.

---

### 2. Bảng quy trình phủ sơn chốt (Hệ NC NY — Tuyến Lót màu + Chà mòn + Bổ sung Bước 11 Lau bột bụi)

*Quy tắc áp dụng: Chỉ gồm các công đoạn phủ sơn/tạo hiệu ứng hoàn thiện trên chuyền; không chứa các bước xử lý bề mặt gỗ mộc; không ghi tên thương mại/mã sản phẩm trong bảng; bảng gồm đúng 10 dòng công đoạn phủ chuẩn; chỉ trình bày duy nhất 1 phương án kỹ thuật.*

| TT | Bước chuẩn (số + tên chuẩn) | Vật liệu (loại chung) | Tỉ lệ pha | Thi công (ghi rõ mảng màu tạo ra) | Thời gian khô | Nhám / bước lặp |
|:--:|---|---|---|---|---|---|
| 1 | **Bước 5: Màu nền** | Dung dịch màu stain NC nâu sẫm ấm (amber/walnut) + dung môi NC | **100 : 100–150** | Phun súng 1 pass hoặc lau thấm đều mặt (*tạo Mảng 1 & Mảng 4: nền nâu sẫm ấm thấm sâu tế bào phôi mộc*) | 20–30 phút | Không nhám |
| 2 | **Bước 8: Lớp sơn lót nền (Basecoat)** | Sơn lót NC pha màu đen khói / nâu sẫm (pigmented NC primer) + dung môi NC | **100 : 100–120** (độ nhớt 12–14 s NK2) | Phun súng 1–2 passes mỏng đều mặt (*tạo Mảng 1: dìm sâu nền tối L* ≈ 35; Mảng 2: dìm mắt gỗ; Mảng 3: điền rãnh mao quản*) **[THAY THẾ GLAZE]** | 30–45 phút | Không nhám (chờ ráo chà mòn) |
| 3 | **Bước 13: Chà nhám sâu/ Làm mòn lớp sơn** | Xốp nhám mịn hoặc bùi nhùi cước mài mòn | — | Chà xoa nhẹ tay dọc theo thớ trên các đỉnh gờ và vùng nửa dưới (*tạo Mảng 4: bạt mỏng lớp lót màu, hé lộ phôi gỗ mộc màu sáng*) | Thao tác sau khi lót màu khô ráo | Nhám mịn **#320–#400** |
| 4 | **Bước 14: Chà highlight (làm nổi bật)** | Xốp nhám siêu mịn | — | Vuốt sáng nhẹ đỉnh gờ vân và vùng chuyển tiếp quanh mắt gỗ (*tạo Mảng 4: chuyển tiếp êm dịu giữa vùng tối và nền gỗ mộc sáng*) | Thao tác nối tiếp Bước 13 | Nhám mịn **#400** |
| 5 | **Bước 11: Lau bột bụi** | Bột lau (bột bụi) chuyên dụng pha màu trắng TiO₂ / xám nhạt + dung môi bay hơi nhanh | **100 : 2–5 màu : dung môi vừa đủ** | Miết bột dồn sâu vào lòng ống mạch theo chiều thớ, lau sạch 100 % mặt phẳng thịt gỗ (*tạo Mảng 3: điểm trắng phấn ghim sớ Cerused/Limed*) **[BƯỚC BỔ SUNG THEO CHỐT CHỦ DỰ ÁN]** | 30–45 phút | Không nhám |
| 6 | **Bước 20: Sơn Lót** | Sơn lót NC trong suốt (NC Sealer) + dung môi NC + 3–5 % chất chậm khô | **100 : 120–140 : 3–5** (độ nhớt 12–14 s NK2) | Phun súng caro 2 passes ướt đều mặt, màng ướt ≥ 100–120 µm (*khóa cố định hạt bột bụi và các khối màu, liên kết polymer liền khối*) | 1,5–2 giờ | Chà xả phẳng mịn **#320–#400** |
| 7 | **Bước 33: Chà nhám giữa lớp (xử lý hạt bụi)** | Xốp nhám siêu mịn chuyên dụng xử lý sạn bụi | — | Xoa nhẹ đều tay khử hạt bụi lồi, tạo chân bám cơ học cho lớp sơn bóng | Thao tác ngay sau khi xả lót | Xốp **#400–#500** |
| 8 | **Bước 21: Sơn Bóng** | Sơn bóng NC kháng ngả vàng (NC NY) 10–15 % + dung môi NC + phụ gia chống ngả vàng | **100 : 100–120 : 3** (độ nhớt 11–13 s NK2) | Phun súng 1 pass đều mặt căng màng, định lượng 0,08–0,10 kg/m² (*lớp bóng bảo vệ 1, tạo chiều sâu quang học*) | 1–2 giờ | Chờ khô xả hạt bụi xốp #500 |
| 9 | **Bước 33: Chà nhám giữa lớp (xử lý hạt bụi)** | Xốp nhám siêu mịn chuyên dụng xử lý sạn bụi | — | Xoa nhẹ khử sạn bụi lồi trước khi phủ lớp hoàn thiện cuối | Thao tác trước lớp bóng cuối | Xốp **#500** |
| 10 | **Bước 21: Sơn Bóng** | Sơn bóng NC kháng ngả vàng (NC NY) 10–15 % + dung môi NC + phụ gia chống ngả vàng | **100 : 100–120 : 3** (độ nhớt 11–13 s NK2) | Phun súng caro 2 passes chéo mặt, béc 1,3–1,5 mm, áp suất 3 bar, định lượng 0,08–0,10 kg/m² (*lớp bóng hoàn thiện 2, khóa màng bảo vệ, chốt bóng 10–15 %*) (*tạo Mảng 5: phản quang mờ*) | Khô bụi 30–45 phút · **Khô đóng gói 12–24 giờ** | Không nhám (hoàn thiện) |

*\* Ghi chú tiền xử lý mộc ngoài chuyền phủ: Phôi gỗ mộc màu sáng (Sồi / Tần bì / Tràm) trước khi đưa lên chuyền phủ phải được kiểm soát độ ẩm MC 8–12 % (Bước chuẩn 27), làm sạch keo tràn ghép mộng (Bước 26), vá trám khuyết tật và cố định mắt gỗ bằng bột trét sẫm màu chuyên dụng (Bước 28, 29), chà nhám phẳng mịn bằng giấy nhám #180–#240 (Bước 16), nâng thớ khử xù lông gỗ (Bước 30) và lau sạch bụi bề mặt bằng khăn dính tack cloth (Bước 32).\**

---

### 3. Thông số kỹ thuật & Các lưu ý bắt buộc sau bảng

- **Số lượt phủ chất lỏng:** **6 lượt phủ** (1 lượt màu nền stain NC + 1 lượt lót màu NC + 1 lượt bột lau bụi + 1 lượt lót NC trong suốt khóa màng + 2 lượt sơn bóng NC NY).
- **Độ bóng mục tiêu:** Mờ sâu **10 % – 15 %** ở góc đo 60° (dung sai ± 2 %, tham chiếu quy trình chuẩn công ty `QT_PG_07_NC_DenMo_TrongNha_M10` mờ 10 % và hồ sơ PT-06 ID 103 mờ 15 %).

**LƯU Ý KỸ THUẬT BẮT BUỘC (RÀNG BUỘC CHẤT LƯỢNG):**
1. **Kiểm tra độ bám dính cắt ca-rô 4B/5B (ASTM D3359) tại giao diện bột bụi:** Do bột lau nằm trong rãnh ghim sớ chỉ liên kết cơ học tự do (không có mạng lưới polyme liên kết chéo), **BẮT BUỘC phải thực hiện kiểm tra độ bám dính cắt ca-rô + giật băng keo (theo chuẩn ASTM D3359) tại đúng lớp giao diện lót màu – bột bụi – lót khóa trên thẻ mẫu thử nghiệm** sau khi màng sơn khô tối thiểu 20–24 giờ; **chỉ cấp phép chạy chuyền sản xuất khi kết quả đạt cấp 4B hoặc 5B**. Cách xử lý nếu không đạt: tăng thời gian khô của lớp bột, tăng độ dày lớp sơn lót NC trong suốt khóa màng lên ≥ 100–120 µm để tăng cường ngàm cơ học, hoặc quay về phương án lót màu + chà light không dùng bột rời.
2. **Kỹ thuật thi công bột lau (Bước 11) và triệt tiêu màng trượt:** Hỗn hợp bột lau (tham chiếu công thức Bột lau 2010H + màu, CSDLA ID 608) pha với tinh màu trắng TiO₂ hoặc xám nhạt phải được xoa miết dồn sâu vào lòng rãnh ống mạch theo chiều thớ gỗ; **ngay sau khi miết, bắt buộc dùng khăn vải sạch lau sạch 100 % màng bột bám trên toàn bộ bề mặt thịt gỗ phẳng**. Tuyệt đối không để lại màng bột phấn trên mặt phẳng thịt gỗ nhằm triệt tiêu nguy cơ hình thành "mặt phẳng trượt" gây hiện tượng tróc màng giữa các lớp (intercoat delamination).
3. **Kỹ thuật phun đủ độ dày màng ướt 100–125 µm (bài học ID 19 & KPH #422 - ID 98):** Thi công phun súng 2 passes chuẩn, kiểm soát áp lực khí nén ở mức 3 bar, tuyệt đối không mở gió quá lớn làm mỏng màng và bay dung môi nhanh gây xốp chân thớ; lớp sơn lót NC khóa màng (Bước 20) và bóng NC hoàn thiện (Bước 21) phải đạt độ dày màng ướt tối thiểu 100–125 µm để tạo liên kết polyme liền khối vững chắc, bao bọc và giữ chặt các hạt bột trong lòng ống mạch.
4. **Kiểm soát thời gian sống và độ nhớt của hỗn hợp lót màu NC (bài học ID 31 & ID 32):** Hỗn hợp lót màu NC sau khi pha dung môi phải được sử dụng hết trong vòng **2–3 giờ**; không để tồn lưu qua ca làm việc vì độ nhớt sẽ tăng cao (ID 32 ghi nhận tăng 12 giây sau 4 giờ) làm giảm độ linh động và gây suy giảm nghiêm trọng độ bám dính.
5. **Đủ thời gian khô trước khi đóng gói & Lưu ý phòng ngừa bụi nhám ngoài ý muốn:** Màng sơn NC đóng rắn qua quá trình bay hơi dung môi vật lý, sản phẩm sau khi phủ bóng lớp cuối cần được lưu tại khu vực thông thoáng tối thiểu **12–24 giờ** để màng sơn thoát hết dung môi và đạt độ đanh bề mặt ổn định trước khi đóng gói, tránh dính mặt (blocking) hoặc lún dấu bao bì. *(Lưu ý phụ: Trong trường hợp cần tránh bụi nhám kẹt ngoài ý muốn ở các lô hàng không làm hiệu ứng Cerused, bắt buộc dùng súng thổi khí nén 6–8 bar thổi dọc thớ kết hợp lau khăn dính tack cloth Bước 32 và pha 3–5 % chất chậm khô vào lớp lót khóa).*

**Phương án thay thế (2 dòng):**
- *Phương án 1 (Hệ Stain nền kép không dùng lót màu):* Nếu phôi gỗ mộc sáng có màu sắc đồng đều và yêu cầu độ trong suốt cao, có thể bỏ Bước 8 (lót màu) và Bước 13/14 (chà mòn), thay bằng 2 lượt stain nền NC (stain nền + stain dặm), giữ nguyên bước lau bột bụi và phủ lớp lót NC khóa màng cùng sơn bóng NC.
- *Phương án 2 (Xử lý khi bám dính giao diện bột lau không đạt):* Nếu kiểm tra cắt ca-rô tại giao diện bột lau không đạt cấp 4B/5B, chuyển sang phương pháp tạo tương phản hoàn toàn bằng lớp lót màu NC dán mỏng dìm sớ + chà mòn / chà highlight đỉnh gờ vân (không dùng bột bụi rời), đảm bảo màng sơn đồng nhất 100 % polyme đạt bám dính 5B tuyệt đối (căn cứ ID 5, 8, 31, 32).

---

## PHẦN 3 — CĂN CỨ ĐỐI CHIẾU & TRUY VẾT MÃ SẢN PHẨM TRONG CSDLA VÀ TÀI LIỆU CÔNG TY

*(Hệ thống hóa toàn bộ hồ sơ QC, mã công thức và báo cáo sự cố được truy vấn từ CSDLA.db và thư mục HETHONGXEMMAU phục vụ đối chiếu kỹ thuật)*

1. **Căn cứ tra cứu CSDLA.db về Bước chuẩn 11 và Bột lau 2010H:**
   - **Bảng `buoc_chuan` (so = 11):** Tên tiếng Việt: `Lau bột bụi`; Tên tiếng Anh: `Powder Glaze Wiping`; Tên tiếng Trung: `粉末釉擦拭`. Định nghĩa chuẩn: *"Lau bột bụi được thực hiện bằng cách sử dụng vải hoặc sản phẩm tốt giúp lớp phủ thấm sâu hơn vào bề mặt đã được xử lý. Bột bụi là một lớp phủ trang trí được sử dụng để tạo chiều sâu và độ tương phản, được thi công rồi lau bớt một phần. Bột bụi có 2 loại đặc và lỏng tùy thuộc vào sản phẩm (chỉ áp dụng cho các sản phẩm có giả cổ, vân gỗ) nó có thể được sử dụng sau khi nhuộm màu để làm nổi bật vân gỗ tự nhiên, hoặc sau lớp sơn lót để làm nổi bật các cạnh và đường nét. Nó không tạo độ dày và cần được phủ một lớp sơn bảo vệ."*
   - **Bảng `buoc_quy_trinh` (id = 608):** Quy trình 105 (PT-002 H), Bước thứ 4: Trích nguyên văn: *"Bước 4: Glaze màu — Glaze Nâu - 33 H (kèm công thức Bột bụi Bột lau 2010H + màu), Lau vải, 1 h, nhám Chà theo mẫu"* — Ghi chú liên kết: *"Khớp bước 9 (Lau Glaze - Wipe Glaze) kết hợp bước 11 (Lau bột bụi)"*.
   - **Công thức bột lau thực tế (Hồ sơ mẫu PT-002 H):** Bột lau 2010 H (100 g) + Tinh màu Vàng C26 W (2 g) + Đỏ Red BT 01 H (0,1 g) + Màu Đen BT 01 H (0,4 g); khi áp dụng tạo điểm trắng Cerused cho mẫu mới, thay thế hệ tinh màu trên bằng bột màu trắng Titan R628 (từ cong_thuc ID 24) hoặc paste màu trắng/xám phân tán mịn.

2. **Căn cứ thư viện quy trình chuẩn QT_* và Hệ thống xem màu:**
   - **Hệ thống xem màu (`Prompt-phan-tich-hinh.md`):** Trường hợp F (Cerused / Limed - Cerused Oak): *"Glaze trắng/xám đọng đầy trong ghim, thịt gỗ giữ màu nền tương phản"* — Căn cứ thẩm định hiệu ứng ghim sớ trắng là kỹ thuật thẩm mỹ cố ý được công ty công nhận chính thức.
   - **Quy trình tiêu chuẩn `QT_PG_07_NC_DenMo_TrongNha_M10.md`:** Hệ sơn NC đen mờ sâu 10 % (Carbon Black Matt 10 %):
     + Lót NC NY + Dung môi NC tỉ lệ 1 : 1,5; Phun súng hơi áp suất 3 bar, kim béc 1,5 mm, thời gian khô tối thiểu 1 giờ, định lượng 0,10–0,12 kg/m².
     + Sơn phủ mờ đen 10 %: Bóng NC HB ABR (mờ 10 %) + Dung môi NC tỉ lệ 1 : 1,2–1,5; Phun phủ đều, thời gian khô 4 giờ, định lượng 0,08–0,10 kg/m²; màng phủ có tính năng chống mài mòn (ABR) hạn chế tối đa vết xước trắng bóng do ma sát và hạn chế bám vân tay.
   - **Quy trình tiêu chuẩn `QT_ST_IN_05_NC_ClassicAsh_Glaze_TrongNha_M10.md`:** Hệ sơn NC giả cổ trên gỗ Tần bì (Ash) nhấn vân sần đen xước: Lót NC NY màng mỏng giữ cấu trúc sớ sâu mở, lau glaze tạo sờn rồi phun khóa lót NC NY trước khi phủ bóng mờ NC 10 %.

3. **Hồ sơ sự cố độ bám Glaze kém trong CSDLA.db:**
   - **Báo cáo QC ngày 18/08/2026 (ID 44):** Thử nghiệm glaze đen BT 2203 (MSSX 150826) trên gỗ thông và cao su: Trích nguyên văn: *“KHÔNG ĐẠT (bị tróc lớp) — 12/12 vị trí cắt carô đều tróc lớp trên cả 2 loại gỗ và cả 2 dạng glaze... kết quả KHÔNG ĐẠT, tróc lớp toàn bộ.”*
   - **Thẻ mẫu DL 16/19 ngày 03/10/2026 (ID 70) & ngày 05/10/2026 (ID 71):** Thử nghiệm glaze theo phiếu HD-KT-THMM (Phụ lục 04). Kiểm tra sau 24 giờ khô tự nhiên: Trích nguyên văn: *“kết quả: cả 4 phương án công thức glaze (1)(4) tróc lớp không đạt, kết luận nghi do sản phẩm là mặt cong, chuyển R&D.”*
   - **Hồ sơ KPH #422 ngày 12/09/2022 (ID 98):** Sự cố màu AQ 317 tại nhà máy Hố Nai: Trích nguyên văn: *“Lót/ Bóng phun gió lớn, màng sơn mỏng: bị không khô chân cước - Glaze màu lau không sạch còn đọng lại trong khe kẽ giả cổ cước sâu - Thao tác phun lót bóng độ dày màng sơn uót mỏng 75µm, gió lớn... Sếp chỉ đạo thay qui trình glaze thành qui trình lau màu.”*

4. **Hồ sơ thực nghiệm tuyến Lót màu NC bám dính ĐẠT 4B/5B trong CSDLA.db:**
   - **Báo cáo kết quả kiểm tra số 02-0826 (ID 8):** Điều chỉnh quy trình & công thức lót màu 1 KH 3900 (hệ NC sử dụng Lót NC PC 23 hoặc tăng cường 8 % AK 60 Resin): Kiểm tra độ bám cắt ca-rô + giật băng keo: Trích nguyên văn: *“nhãn dán ghi 'Lót mịn + 8% AK 60' (Quy trình 3) — kết quả đạt 4B/5B... Điều chỉnh quy trình 2 lần Lót màu 1 KH 3900 — màng sơn đã cải thiện nhiều so với quy trình đang sản xuất về màng sơn — Đạt mức 9,5/10. Lót màu 1 KH 3900 sử dụng Lót NC PC 23 thực hiện quy trình KH 3900 — Chất lượng Đạt.”*
   - **Báo cáo QC ngày 12/08/2026 (ID 5):** Thử nghiệm Lót cán trục KH Black 1808 mới + Lót màu KH 3900: Trích nguyên văn: *“Quy trình không phun phụ gia 08/22 với lót cán trục KH Black 1808 mới + lót màu KH 3900 — độ bám ĐẠT.”*
   - **Báo cáo kiểm tra số 02-0926 ngày 29/09 & 30/09/2026 (ID 31 & ID 32):** Kiểm tra độ bám lót màu ĐLO 34 trên gỗ tràm: Trích nguyên văn: *“chất lượng độ bám dính của lót màu DLO 34... hỗn hợp mới pha độ bám đạt”*. Cảnh báo hóa già: *“theo thời gian độ nhớt tăng (khởi đầu 16"72, sau 4 giờ tăng thêm 12 giây) độ bám không đạt... hỗn hợp mới pha sau 1 giờ trở đi thực hiện theo qui trình hoàn thiện độ bám dính không đạt”* -> căn cứ khống chế thi công lót màu trong 2–3 giờ.
   - **Báo cáo QC ngày 27/08/2026 (ID 14):** Kiểm tra màu CRM KH 008H: Trích nguyên văn: *“Lót màu CRM 008H test độ bám giật bằng keo KHÔNG ĐẠT ở dạng lót cán nhưng sau khi thực hiện quy trình hoàn thiện KH Cherry thì ĐẠT.”*

5. **Hồ sơ kỹ thuật phun & màng ướt 100–125 µm:**
   - **Báo cáo QC ngày 12/09/2026 (ID 19):** Sự cố màu SC W 3307 tại An Phát Cường: Cắt ca-rô giật băng keo sau 22 giờ: Trích nguyên văn: *“Quy trình 1: Phun 2 pass chuẩn: 4B / 5B — Đạt; Quy trình 2: Phun gió lớn, phun mỏng: 1B — 2B / 5B — Không đạt — màng sơn bong tróc, để lại lớp lót... xác nhận nguyên nhân nằm ở khâu phun (thiếu độ dày màng ướt: gió lớn + phun mỏng) — khớp trực tiếp với kiến nghị màng ướt 100–125 µm, không phải lỗi vật tư.”*

6. **Bảng đối chiếu vật liệu chung sang mã thương mại BTChem tương ứng:**
   - *Dung dịch màu stain nền:* Tinh màu Stain K25 / Màu Đen BT 01 H + Vàng C26 W pha trong Dung môi Diluent BT 08 H.
   - *Lớp sơn lót nền Basecoat pha màu:* Lót NC PC 23 (cong_thuc ID 20) hoặc Lót NC NY pha Màu Đen TCL3 (1-2)DM (cong_thuc ID 8) tối đa 8–10 % + Dung môi NC02.
   - *Bột lau (bột bụi) chuyên dụng:* Bột lau 2010H (buoc_quy_trinh ID 608) pha Titan R628 trắng (cong_thuc ID 24) hoặc paste màu trắng/xám phân tán mịn.
   - *Sơn lót NC trong suốt khóa màng:* Lót NC PC 23 / Lót NC KH (từ ID 102 Bước 5) / Lót NC NY (từ QT_PG_07) + Dung môi NC HB / NC02 + Phụ gia chà nhám M1/23 (cong_thuc ID 34).
   - *Sơn bóng NC kháng ngả vàng:* Bóng NC HB ABR (mờ 10 %, trích QT_PG_07) hoặc Bóng NC NY 1024H 10 % (buoc_quy_trinh ID 609, 611) + Phụ gia chống ngả vàng 0707 B (ID 102 Bước 8) + Dung môi NC HB.

---

HOÀN TẤT
- Mẫu là gì: Tấm mẫu gỗ phẳng màu nâu tối espresso (CIE L* ≈ 34,73), có mắt gỗ sống tự nhiên (sound knot, L* ≈ 20,60), vân thớ dọc tự nhiên, hoàn thiện mờ vân bán mở, tương phản giữa nền tối sâu (32,42 %) và mảng gỗ mộc sáng lộ ra do chà mòn/highlight (30,12 %), cùng các điểm trắng dạng hạt phấn đọng trong lòng ghim sớ (L* ≈ 60–78).
- Hiệu ứng tạo bằng gì: Nhuộm stain NC nâu ấm (Bước 5) + Lót màu NC đen khói dìm nền (Bước 8) + Chà nhám sâu & highlight hé lộ phôi gỗ mộc sáng (Bước 13 & 14) + BƯỚC CHUẨN 11 LAU BỘT BỤI 2010H pha màu trắng/xám miết vào ghim sớ tạo hiệu ứng Cerused/Limed (lau sạch 100 % mặt phẳng) + Khóa màng bằng sơn lót NC trong suốt ≥ 100–120 µm (Bước 20) và phủ 2 lượt bóng NC NY mờ 10 %.
- Gỗ nền suy đoán + %: Gỗ Sồi trắng tự nhiên xẻ thẳng cấp rustic (Rustic White Oak, xác suất 50 % — phôi mộc sáng L* ≥ 70, ống mạch mao quản 1–5 mm, mắt gỗ sống tròn đặc); các loài thay thế gồm Gỗ Tần bì 30 %, Gỗ Tràm keo 15 %, Gỗ Thông / Cao su 5 %.
- Số lượt phủ + bóng mục tiêu: 6 lượt phủ chất lỏng hệ NC; Độ bóng mục tiêu: Mờ sâu 10 % – 15 % (đo ở góc 60°, dung sai ± 2 %, tham chiếu QT_PG_07_NC_DenMo_TrongNha_M10 mờ 10 % và ID 103).
- Việc cần xác nhận: Kiểm tra kết quả test cắt ca-rô + giật băng keo (ASTM D3359) tại giao diện bột lau – lót khóa trên thẻ mẫu sau 20–24 giờ khô đạt chuẩn 4B–5B trước khi chạy chuyền sản xuất; xác nhận cốt gỗ mộc phôi sấy thực tế.
