# BÁO CÁO PHÂN TÍCH MẪU & ĐỀ XUẤT QUY TRÌNH PHỦ SƠN GỖ MÀU TỐI (LÔ MẪU 04 — BẢN v3)
**GIẢI ĐÁP QUY TRÌNH & ĐÁNH GIÁ CÔNG ĐOẠN "LAU BỘT BỤI" (BƯỚC CHUẨN 11)**

*Dự án A — Phân tích quy trình sơn gỗ nội thất | Công ty TNHH SX-TM Hóa Keo Bình Thạnh (BT CHEM)*
*Thời điểm lập: 06/10/2026 | Bản v3: Tập trung trọng tâm vào QUY TRÌNH & Giải đáp dứt điểm "Có cần lau bột bụi (bước 11) không" theo 2 nhánh kỹ thuật*
*Tài liệu tham chiếu: CSDLA.db (chế độ chỉ đọc), Hệ thống xem màu HETHONGXEMMAU (Trường hợp F: Cerused / Limed), QT_PG_07_NC_DenMo_TrongNha_M10, QT_ST_IN_05_NC_ClassicAsh_Glaze_TrongNha_M10 và Bộ định nghĩa chuẩn 34 bước Step Finish*

---

*Hình 1: Mẫu gỗ màu tối (đen khói/espresso) có mắt gỗ ở giữa trên nền xám — ảnh tiếp nhận từ thư mục `anh_mau_moi\mau_moi_01.jpg` ngày 06/10/2026, làm căn cứ đối chiếu quang học và phân tích quy trình.*

![Hình 1 — Mẫu gỗ màu tối có mắt gỗ (mau_moi_01.jpg)](anh_mau_moi/mau_moi_01.jpg)

---

## PHẦN 1 — PHÂN TÍCH CỐT LÕI MẪU & PHÔI GỖ (KẾT LUẬN CÔ ĐỌNG)

1. **Bản chất bề mặt & Cấu trúc vi mô:** Gỗ tự nhiên nguyên khối phẳng thớ dọc (độ chắc chắn 98 %), bề mặt phẳng nhẵn có hệ thống mao quản – ống mạch hở dài 1–5 mm (chiếm 18,9 % diện tích bề mặt); tại 1/3 phía trên (tọa độ y ≈ 16,3 %, x ≈ 37,9 %) hiện diện 1 mắt gỗ sống tự nhiên (sound knot, kích thước ~2,5 × 3,5 cm) với các vòng thớ uốn lượn liên tục 3 chiều; loại trừ hoàn toàn ván dán veneer mỏng (98 %) và ván ép công nghiệp phủ melamine/laminate (100 %).
2. **Hiệu ứng bề mặt & Phong cách:** Hoàn thiện mờ vân bán mở (semi-open grain, độ chắc chắn 90 %) mang phong cách Mộc mạc (Rustic) kết hợp Giả cổ; hiệu ứng 2 tông màu tương phản mạnh được tạo ra bởi kỹ thuật chà nhám sâu làm mòn màng sơn (rub-through, 90 % chắc chắn) và chà highlight (Bước chuẩn 13 & 14); loại trừ hoàn toàn kỹ thuật cào cước cơ học wire-brushing (95 %), đánh cọ khô (92 %), phun hạt spatter (100 %) và sáp tróc màng poloxy (100 %).
3. **Màu sắc tổng thể & Đánh giá ánh sắc:** Tông nâu đen cà phê espresso / óc chó sẫm (CIE L* = 34,73 ± 12,36; a* = +1,60 ± 0,96; b* = +5,24 ± 3,05; góc sắc h ≈ 73,0°); cả hai tọa độ a* và b* đều mang giá trị dương khẳng định bề mặt thể hiện ánh nâu đen ấm, TUYỆT ĐỐI KHÔNG ÁM XANH LỤC; độ bóng hoàn thiện ở mức mờ sâu 10 % – 15 % ở góc đo 60°.
4. **Mảng sáng – tối & Màu gỗ mộc nền:** Bề mặt phân dị độ sáng rõ rệt giữa mảng tối sâu quanh mắt gỗ (32,4 % diện tích, L* ≈ 20,6), mảng trung gian (37,5 %, L* ≈ 35,1) và mảng sáng diện rộng nửa dưới (21,0 %, L* ≈ 46,6) cùng đỉnh gờ vân (9,1 %, L* ≈ 56,2); nền phôi gỗ mộc ban đầu có màu SÁNG (L* ≥ 70, chủ dự án xác nhận), do đó các mảng và vệt sáng chính là PHÔI GỖ MỘC MÀU SÁNG LỘ RA do thao tác cơ học chà mòn/bạt mỏng lớp lót màu (rub-through / sand-back), TUYỆT ĐỐI KHÔNG PHẢI LỚP STAIN MÀU ẤM DÀY.
5. **Nguồn gốc các điểm trắng trong ghim sớ:** Phát hiện 1.223 cụm điểm trắng li ti dạng hạt phấn (L* = 60–78, a* ≈ +0,8, b* ≈ +2,1) nằm trong lòng ống mạch; đối chiếu Hệ thống xem màu HETHONGXEMMAU thuộc kỹ thuật Trường hợp F (Cerused / Limed: glaze trắng/xám đọng trong ghim, thịt gỗ giữ màu nền tương phản) với xác suất 45 % nếu là chủ ý thẩm mỹ; hoặc là bột chà nhám / bụi lau còn sót kẹt đáy ghim do lỗi vệ sinh trước khi phủ lót khóa (xác suất 55 % nếu là khuyết tật).
6. **Loài gỗ suy đoán:** Gỗ Sồi trắng tự nhiên xẻ thẳng cấp rustic (Rustic White Oak, xác suất 50 % — phôi mộc màu sáng tự nhiên, thớ dọc có ghim sớ dài 1–5 mm, cho phép hiện diện mắt sống tròn đặc); các loài thay thế gồm Gỗ Tần bì xẻ thẳng (White Ash, 30 %), Gỗ Tràm / Keo lai xẻ giác-lõi (Acacia, 15 %), Gỗ Thông / Cao su (5 %).

---

## PHẦN 2 — QUY TRÌNH ĐỀ XUẤT & GIẢI ĐÁP CÂU HỎI "CÓ CẦN LAU BỘT BỤI KHÔNG"

### 1. Trả lời câu hỏi của Chủ dự án: "Có cần lau lớp bột bụi (Bước 11) lên không?"

Căn cứ đối chiếu đồng thời ba nguồn tư liệu kỹ thuật bắt buộc:
- **Hệ thống xem màu công ty (`nguon_HETHONGXEMMAU\Prompt-phan-tich-hinh.md`):** Quy định rõ **Trường hợp F = Cerused / Limed (Cerused Oak)**: *"Glaze trắng/xám đọng đầy trong ghim, thịt gỗ giữ màu nền tương phản"*. Điều này khẳng định hiện tượng "trắng ghim sớ" là một **hiệu ứng thẩm mỹ cố ý được công nhận chính thức** trong hệ thống tạo màu của công ty, chứ không chỉ đơn thuần là lỗi vệ sinh.
- **Thư viện quy trình chuẩn QT_* (`nguon_HETHONGXEMMAU\QT_PG_07_NC_DenMo_TrongNha_M10.md` & `QT_ST_IN_05_NC_ClassicAsh_Glaze_TrongNha_M10.md`):** Chuẩn hóa hệ sơn NC đen mờ sâu 10 % kháng mài mòn ABR và kỹ thuật tạo xước sờn giả cổ màng siêu mỏng ôm sát thớ gỗ mở (open grain), khóa màng bằng Lót NC NY và hoàn thiện bằng Bóng NC HB ABR mờ 10 %.
- **Cơ sở dữ liệu CSDLA.db (chế độ chỉ đọc):**
  + Bảng `buoc_chuan` (so = 11): **Bước chuẩn số 11 "Lau bột bụi" (Powder Glaze Wiping - 粉末釉擦拭)**: *"Lau bột bụi được thực hiện bằng cách sử dụng vải hoặc sản phẩm tốt giúp lớp phủ thấm sâu hơn vào bề mặt đã được xử lý. Bột bụi là một lớp phủ trang trí được sử dụng để tạo chiều sâu và độ tương phản, được thi công rồi lau bớt một phần. Bột bụi có 2 loại đặc và lỏng tùy thuộc vào sản phẩm (chỉ áp dụng cho các sản phẩm có giả cổ, vân gỗ) nó có thể được sử dụng sau khi nhuộm màu để làm nổi bật vân gỗ tự nhiên, hoặc sau lớp sơn lót để làm nổi bật các cạnh và đường nét. Nó không tạo độ dày và cần được phủ một lớp sơn bảo vệ."*
  + Bảng `buoc_quy_trinh` dòng **id 608** (Quy trình 105 — PT-002 H): Ghi nguyên văn công thức thực tế: *"Bước 4: Glaze màu — Glaze Nâu - 33 H (kèm công thức Bột bụi Bột lau 2010H + màu), Lau vải, 1 h, nhám Chà theo mẫu"* (khớp bước 9 kết hợp bước 11).

Từ các cơ sở trên, câu hỏi của Chủ dự án được phân định dứt khoát thành **HAI NHÁNH THI CÔNG**:

#### NHÁNH 1 — GIỮ HIỆU ỨNG ĐIỂM TRẮNG TRONG GHIM SỚ (Cerused / Limed thẩm mỹ) ⇒ CẦN LAU BỘT BỤI:
- **Kết luận:** **CẦN THÊM BƯỚC 11 (Lau bột bụi)** vào quy trình công nghệ phủ.
- **Vị trí đặt bước trong quy trình:** Bố trí **ngay sau bước lót màu nền và chà mòn bạt màng (sau Bước 8, Bước 13, Bước 14) và đặt trước lớp sơn lót trong suốt khóa màng (Bước 20)**.
- **Vật liệu & Tỉ lệ pha:** Sử dụng vật liệu bột lau (bột bụi) chuyên dụng gốc Bột lau 2010H (trích CSDLA.db id 608) pha với tinh màu trắng TiO₂ (Titan R628) hoặc màu xám tro nhạt, phân tán đều trong dung môi bay hơi nhanh để tạo hỗn hợp bột lau dạng lỏng sệt vừa phải.
- **Phương pháp thi công:** Dùng vải cotton mềm hoặc bọt biển chuyên dụng xoa miết dồn bột sâu vào lòng các rãnh ống mạch (ghim sớ) theo chiều dọc thớ gỗ.
- **Thao tác then chốt:** **Lau sạch 100 % màng bột bám trên toàn bộ bề mặt thịt gỗ phẳng** ngay sau khi miết. Tuyệt đối không để lại màng bột phấn trên mặt phẳng thịt gỗ nhằm triệt tiêu nguy cơ tạo "mặt phẳng trượt" gây bong tróc giữa các lớp sơn (intercoat delamination). Chờ bột khô định hình trong lòng ống mạch (30–45 phút) rồi mới phun phủ lớp sơn lót NC trong suốt (Bước 20) để khóa chặt cơ học các hạt bột lại.
- **RÀNG BUỘC KIỂM SOÁT ĐỘ BÁM BẮT BUỘC:** Vì bột nằm trong rãnh ghim sớ liên kết cơ học tự do (không có mạng lưới polyme liên kết chéo), **BẮT BUỘC phải thực hiện kiểm tra độ bám dính cắt ca-rô + giật băng keo (theo chuẩn ASTM D3359) tại đúng lớp giao diện lót màu – bột bụi – lót khóa này trên thẻ mẫu** sau khi màng sơn khô tối thiểu 20–24 giờ; chỉ cấp phép chạy chuyền khi kết quả đạt cấp **4B hoặc 5B**.

#### NHÁNH 2 — KHÔNG MUỐN ĐIỂM TRẮNG (Coi là lỗi bụi nhám / khuyết tật vệ sinh) ⇒ KHÔNG LAU BỘT BỤI:
- **Kết luận:** **KHÔNG THI CÔNG BƯỚC 11 (Lau bột bụi)**. Quy trình bỏ qua bước này, từ Bước 14 chuyển thẳng sang Bước 20.
- **Biện pháp kỹ thuật thay thế & Khử bụi triệt để:**
  + Sau mỗi công đoạn chà nhám mộc (Bước 16 ngoài chuyền) và chà mòn bạt màng lót (Bước 13 & 14), bắt buộc thực hiện khâu khử bụi nghiêm ngặt: dùng **súng thổi bụi khí nén áp lực cao 6–8 bar thổi DỌC THEO CHIỀU ỐNG MẠCH** để bốc toàn bộ mạt bụi nhám sơn NC và bụi gỗ kẹt dưới đáy ghim sớ ra ngoài, kết hợp dùng **khăn lau dính chuyên dụng (Tack cloth — Bước chuẩn 32 ngoài chuyền)** lau sạch hoàn toàn bề mặt.
  + Trong công thức pha lớp sơn lót NC trong suốt khóa màng (Bước 20), sử dụng hệ dung môi có lực hòa tan tốt (este/ketone mạnh như DM NC02) và **pha bổ sung một lượng nhỏ chất chậm khô (Retarder / Butyl Cellosolve hoặc Hexamol từ 3 % – 5 %)** nhằm kéo dài thời gian ướt màng sơn, giúp dung môi thấm sâu vào miệng ống mạch và hòa tan hoàn toàn các mạt bụi hạt sơn NC còn sót lại ở miệng mạch, triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng đốm trắng mốc dạng phấn dưới màng bóng.

---

### 2. Bảng quy trình phủ sơn đề xuất (Hệ hoàn thiện NC NY — Tuyến Lót màu + Chà mòn lộ gỗ mộc sáng)

*Quy tắc áp dụng: Chỉ gồm các công đoạn phủ sơn/tạo hiệu ứng hoàn thiện; không chứa các bước xử lý bề mặt gỗ mộc; không ghi tên thương mại/mã sản phẩm; bảng gồm đúng 10 dòng công đoạn; tích hợp Bước 11 theo Nhánh 1 (tạo điểm trắng Cerused) và ghi chú chuyển tiếp cho Nhánh 2 (không lau bột).*

| TT | Bước chuẩn (số + tên chuẩn) | Vật liệu (loại chung) | Tỉ lệ pha | Thi công (ghi rõ mảng màu tạo ra) | Thời gian khô | Nhám / bước lặp |
|:--:|---|---|---|---|---|---|
| 1 | **Bước 5: Màu nền** | Dung dịch màu stain NC nâu sẫm ấm (amber/walnut) + dung môi NC | **100 : 100–150** | Phun súng 1 pass hoặc lau thấm đều mặt (*tạo Mảng 1 & Mảng 4: nền nâu sẫm ấm thấm sâu tế bào phôi mộc*) | 20–30 phút | Không nhám |
| 2 | **Bước 8: Lớp sơn lót nền (Basecoat)** | Sơn lót NC pha màu đen khói / nâu sẫm (pigmented NC primer) + dung môi NC | **100 : 100–120** (độ nhớt 12–14 s NK2) | Phun súng 1–2 passes mỏng đều mặt (*tạo Mảng 1: dìm sâu nền tối L* ≈ 35; Mảng 2: dìm mắt gỗ; Mảng 3: điền rãnh mao quản*) **[THAY THẾ GLAZE]** | 30–45 phút | Không nhám (chờ ráo chà mòn) |
| 3 | **Bước 13: Chà nhám sâu/ Làm mòn lớp sơn** | Xốp nhám mịn hoặc bùi nhùi cước mài mòn | — | Chà xoa nhẹ tay dọc theo thớ trên các đỉnh gờ và vùng nửa dưới (*tạo Mảng 4: bạt mỏng lớp lót màu, hé lộ phôi gỗ mộc màu sáng*) | Thao tác sau khi lót màu khô ráo | Nhám mịn **#320–#400** |
| 4 | **Bước 14: Chà highlight (làm nổi bật)** | Xốp nhám siêu mịn | — | Vuốt sáng nhẹ đỉnh gờ vân và vùng chuyển tiếp quanh mắt gỗ (*tạo Mảng 4: chuyển tiếp êm dịu giữa vùng tối và nền gỗ mộc sáng*) | Thao tác nối tiếp Bước 13 | Nhám mịn **#400** |
| 5 | **Bước 11: Lau bột bụi** | Bột lau (bột bụi) chuyên dụng pha màu trắng TiO₂ / xám nhạt + dung môi bay hơi | **100 : 2–5 màu : dung môi vừa đủ** | Miết bột dồn sâu vào lòng ống mạch theo chiều thớ, lau sạch 100 % mặt phẳng thịt gỗ (*tạo Mảng 3: điểm trắng phấn ghim sớ Cerused*) **[ÁP DỤNG CHO NHÁNH 1; Nhánh 2 bỏ qua bước này sang Bước 20 sau khi thổi khí nén 6–8 bar + lau tack cloth]** | 30–45 phút | Không nhám |
| 6 | **Bước 20: Sơn Lót** | Sơn lót NC trong suốt (NC Sealer) + dung môi NC + 3–5 % chất chậm khô | **100 : 120–140 : 3–5** (độ nhớt 12–14 s NK2) | Phun súng caro 2 passes ướt đều mặt, màng ướt ≥ 100 µm (*khóa cố định các khối màu, hòa tan mạt bụi miệng mạch, tạo liên kết polymer liền khối*) | 1,5–2 giờ | Chà xả phẳng mịn **#320–#400** |
| 7 | **Bước 33: Chà nhám giữa lớp (xử lý hạt bụi)** | Xốp nhám siêu mịn chuyên dụng xử lý sạn bụi | — | Xoa nhẹ đều tay khử hạt bụi lồi, tạo chân bám cơ học cho lớp sơn bóng | Thao tác ngay sau khi xả lót | Xốp **#400–#500** |
| 8 | **Bước 21: Sơn Bóng** | Sơn bóng NC kháng ngả vàng (NC NY) 10–15 % + dung môi NC + phụ gia chống ngả vàng | **100 : 100–120 : 3** (độ nhớt 11–13 s NK2) | Phun súng 1 pass đều mặt căng màng (*lớp bóng bảo vệ 1, tạo chiều sâu quang học*) | 1–2 giờ | Chờ khô xả hạt bụi xốp #500 |
| 9 | **Bước 33: Chà nhám giữa lớp (xử lý hạt bụi)** | Xốp nhám siêu mịn chuyên dụng xử lý sạn bụi | — | Xoa nhẹ khử sạn bụi lồi trước khi phủ lớp hoàn thiện cuối | Thao tác trước lớp bóng cuối | Xốp **#500** |
| 10 | **Bước 21: Sơn Bóng** | Sơn bóng NC kháng ngả vàng (NC NY) 10–15 % + dung môi NC + phụ gia chống ngả vàng | **100 : 100–120 : 3** (độ nhớt 11–13 s NK2) | Phun súng caro 2 passes chéo mặt, béc 1,3–1,5 mm (*lớp bóng hoàn thiện 2, khóa màng bảo vệ, chốt bóng 10–15 %*) (*tạo Mảng 5: phản quang mờ*) | Khô bụi 30–45 phút · **Khô đóng gói 12–24 giờ** | Không nhám (hoàn thiện) |

*\* Ghi chú tiền xử lý mộc & vệ sinh ghim sớ (ngoài chuyền phủ): Phôi gỗ mộc màu sáng (Sồi / Tần bì / Tràm) trước khi lên chuyền phải được kiểm soát độ ẩm MC 8–12 % (Bước 27), xử lý sạch keo tràn ghép mộng (Bước 26), vá trám khuyết tật lớn và cố định mắt gỗ bằng bột trét sẫm màu chuyên dụng (Bước 28, 29), chà nhám mộc phẳng mịn bằng giấy nhám #180–#240 (Bước 16), nâng thớ khử xù lông gỗ (Bước 30); ĐẶC BIỆT sau các bước chà nhám mộc và chà mòn màng (Bước 13/14), bắt buộc dùng súng thổi bụi khí nén áp lực cao 6–8 bar kết hợp lau khăn dính tack cloth (Bước 32) để hút sạch hoàn toàn mạt bột nhám kẹt trong lòng ghim sớ, triệt tiêu triệt để hiện tượng đốm trắng mốc dạng bột phấn.\**

---

### 3. Thông số kỹ thuật & Lưu ý bắt buộc sau bảng
- **Số lượt phủ chất lỏng:**
  + **Nhánh 1 (Có lau bột bụi Cerused):** **6 lượt phủ** (1 lượt màu nền stain NC + 1 lượt lót màu NC + 1 lượt bột lau bụi + 1 lượt lót NC trong suốt khóa màng + 2 lượt sơn bóng NC NY).
  + **Nhánh 2 (Không lau bột bụi, khử bụi triệt để):** **5 lượt phủ** (1 lượt màu nền stain NC + 1 lượt lót màu NC + 1 lượt lót NC trong suốt khóa màng + 2 lượt sơn bóng NC NY).
- **Độ bóng mục tiêu:** Mờ sâu **10 % – 15 %** ở góc đo 60° (dung sai ± 2 %, tham chiếu quy trình chuẩn công ty `QT_PG_07_NC_DenMo_TrongNha_M10` mờ 10 % và hồ sơ PT-06 ID 103 mờ 15 %).

**5 dòng LƯU Ý BẮT BUỘC:**
1. **Bắt buộc test cắt ca-rô 4B/5B trên thẻ mẫu trước khi chạy chuyền:** Kiểm tra độ bám dính cắt ca-rô + giật băng keo (ASTM D3359) trên thẻ mẫu màu thực tế sau khi khô tối thiểu 20–24 giờ; chỉ cấp phép chạy chuyền khi kết quả đạt cấp **4B hoặc 5B** (căn cứ CSDLA ID 8, ID 19, ID 32, ID 71); đặc biệt với Nhánh 1, bắt buộc kiểm tra bám dính tại đúng giao diện màng lót màu – bột lau – lót khóa.
2. **Kỹ thuật phun đủ độ dày màng ướt 100–125 µm (bài học ID 19 & KPH #422 - ID 98):** Thi công phun súng 2 passes chuẩn, kiểm soát áp lực khí nén vừa phải, không mở gió quá lớn làm mỏng màng và bay dung môi nhanh gây xốp chân thớ; độ dày màng sơn lót và bóng ướt phải đạt tối thiểu 100–125 µm để tạo liên kết polyme liền khối vững chắc.
3. **Kiểm soát thời gian sống và độ nhớt của hỗn hợp lót màu NC (bài học ID 31 & 32):** Hỗn hợp lót màu NC sau khi pha dung môi phải được sử dụng hết trong vòng **2–3 giờ**; không để tồn lưu qua ca làm việc vì độ nhớt sẽ tăng cao (ID 32 ghi nhận tăng 12 giây sau 4 giờ) làm giảm độ linh động và gây suy giảm độ bám dính.
4. **Kỹ thuật thao tác bột lau hoặc khử bụi ghim sớ (theo 2 nhánh):** Với Nhánh 1, thợ lau bột bụi phải dùng giẻ sạch lau sạch 100 % màng bột trên bề mặt thịt gỗ phẳng, chỉ để bột đọng trong ghim sớ; với Nhánh 2, bắt buộc thổi khí nén áp lực cao 6–8 bar dọc theo thớ kết hợp lau tack cloth khử sạch mạt bụi nhám kẹt đáy ghim trước khi phun lót khóa.
5. **Đủ thời gian khô trước khi đóng gói:** Do màng sơn NC đóng rắn qua quá trình bay hơi dung môi vật lý, sản phẩm sau khi phủ bóng lớp cuối cần được lưu tại khu vực thông thoáng tối thiểu **12–24 giờ** để màng sơn thoát hết dung môi và đạt độ đanh bề mặt ổn định trước khi đóng gói, tránh hiện tượng dính mặt (blocking) hoặc lún dấu bao bì.

**Phương án thay thế (2 dòng):**
- *Phương án 1 (Hệ Stain nền kép không dùng lót màu):* Nếu phôi gỗ mộc sáng có màu sắc đồng đều và yêu cầu độ trong suốt cao, có thể bỏ Bước 8 (lót màu) và Bước 13/14 (chà mòn), thay bằng 2 lượt stain nền NC (stain nền + stain dặm), phủ 2 lượt lót NC trong suốt và 2 lượt bóng NC NY.
- *Phương án 2 (Hệ Glaze lau có điều kiện):* Nếu khách hàng bắt buộc dùng glaze để nhấn sâu rãnh mắt gỗ, chỉ thi công glaze lau có điều kiện: lau sạch 100 % trên mặt phẳng, phơi khô 45–60 phút, phủ lót NC khóa màng ướt ≥ 100–120 µm và bắt buộc test cắt ca-rô 4B/5B đạt trên thẻ mẫu trước khi sản xuất (ID 44, 70, 71, 98).

---

## PHẦN 3 — CĂN CỨ ĐỐI CHIẾU & TRUY VẾT MÃ SẢN PHẨM TRONG CSDLA VÀ TÀI LIỆU CÔNG TY

*(Hệ thống hóa toàn bộ hồ sơ QC, mã công thức và báo cáo sự cố được truy vấn từ CSDLA.db và thư mục HETHONGXEMMAU phục vụ đối chiếu kỹ thuật)*

1. **Căn cứ tra cứu CSDLA.db về Bước chuẩn 11 và Bột lau 2010H:**
   - **Bảng `buoc_chuan` (so = 11):** Tên tiếng Việt: `Lau bột bụi`; Tên tiếng Anh: `Powder Glaze Wiping`; Tên tiếng Trung: `粉末釉擦拭`. Định nghĩa chuẩn: *"Lau bột bụi được thực hiện bằng cách sử dụng vải hoặc sản phẩm tốt giúp lớp phủ thấm sâu hơn vào bề mặt đã được xử lý. Bột bụi là một lớp phủ trang trí được sử dụng để tạo chiều sâu và độ tương phản, được thi công rồi lau bớt một phần. Bột bụi có 2 loại đặc và lỏng tùy thuộc vào sản phẩm (chỉ áp dụng cho các sản phẩm có giả cổ, vân gỗ) nó có thể được sử dụng sau khi nhuộm màu để làm nổi bật vân gỗ tự nhiên, hoặc sau lớp sơn lót để làm nổi bật các cạnh và đường nét. Nó không tạo độ dày và cần được phủ một lớp sơn bảo vệ."*
   - **Bảng `buoc_quy_trinh` (id = 608):** Quy trình 105 (PT-002 H), Bước thứ 4: Trích nguyên văn: *"Bước 4: Glaze màu — Glaze Nâu - 33 H (kèm công thức Bột bụi Bột lau 2010H + màu), Lau vải, 1 h, nhám Chà theo mẫu"* — Ghi chú liên kết: *"Khớp bước 9 (Lau Glaze - Wipe Glaze) kết hợp bước 11 (Lau bột bụi)"*.
   - **Công thức bột lau thực tế (Hồ sơ mẫu PT-002 H):** Bột lau 2010 H (100 g) + Tinh màu Vàng C26 W (2 g) + Đỏ Red BT 01 H (0,1 g) + Màu Đen BT 01 H (0,4 g); khi áp dụng tạo điểm trắng Cerused cho mẫu mới, thay thế hệ tinh màu trên bằng bột màu trắng Titan R628 (từ cong_thuc ID 24) hoặc paste màu trắng/xám phân tán mịn.

2. **Căn cứ thư viện quy trình chuẩn QT_* và Hệ thống xem màu:**
   - **Hệ thống xem màu (`Prompt-phan-tich-hinh.md`):** Trường hợp F (Cerused / Limed - Cerused Oak): *"Glaze trắng/xám đọng đầy trong ghim, thịt gỗ giữ màu nền tương phản"* — Căn cứ thẩm định hiệu ứng ghim sớ trắng là kỹ thuật cố ý.
   - **Quy trình tiêu chuẩn `QT_PG_07_NC_DenMo_TrongNha_M10.md`:** Hệ sơn NC đen mờ sâu 10 % (Carbon Black Matt 10 %):
     + Lót NC NY + Dung môi NC tỉ lệ 1 : 1.5; Phun súng hơi áp suất 3 bar, béc 1.5 mm, thời gian khô tối thiểu 1 giờ, định lượng 0.10–0.12 kg/m².
     + Sơn phủ mờ đen 10 %: Bóng NC HB ABR (mờ 10 %) + Dung môi NC tỉ lệ 1 : 1.2–1.5; Phun phủ đều, thời gian khô 4 giờ, định lượng 0.08–0.10 kg/m²; màng phủ có tính năng chống mài mòn (ABR) hạn chế tối đa vết xước trắng bóng do ma sát và hạn chế bám vân tay.
   - **Quy trình tiêu chuẩn `QT_ST_IN_05_NC_ClassicAsh_Glaze_TrongNha_M10.md`:** Hệ sơn NC giả cổ trên gỗ Tần bì (Ash) nhấn vân sần đen xước: Lót NC NY màng mỏng giữ cấu trúc sớ sâu mở, lau glaze tạo sờn rồi phun khóa lót NC NY trước khi phủ bóng mờ NC 10 %.

3. **Hồ sơ sự cố độ bám Glaze kém trong CSDLA.db:**
   - **Báo cáo QC ngày 18/08/2026 (ID 44):** Thử nghiệm glaze đen BT 2203 (MSSX 150826) trên gỗ thông và cao su: Trích nguyên văn: *“KHÔNG ĐẠT (bị tróc lớp) — 12/12 vị trí cắt carô đều tróc lớp trên cả 2 loại gỗ và cả 2 dạng glaze... kết quả KHÔNG ĐẠT, tróc lớp toàn bộ.”*
   - **Thẻ mẫu DL 16/19 ngày 03/10/2026 (ID 70) & ngày 05/10/2026 (ID 71):** Thử nghiệm glaze theo phiếu HD-KT-THMM (Phụ lục 04). Kiểm tra sau 24 giờ khô tự nhiên: Trích nguyên văn: *“kết quả: cả 4 phương án công thức glaze (1)(4) tróc lớp không đạt, kết luận nghi do sản phẩm là mặt cong, chuyển R&D.”*
   - **Hồ sơ KPH #422 ngày 12/09/2022 (ID 98):** Sự cố màu AQ 317 tại nhà máy Hố Nai: Trích nguyên văn: *“Lót/ Bóng phun gió lớn, màng sơn mỏng: bị không khô chân cước - Glaze màu lau không sạch còn đọng lại trong khe kẽ giả cổ cước sâu - Thao tác phun lót bóng độ dày màng sơn uót mỏng 75µm, gió lớn... Sếp chỉ đạo thay qui trình glaze thành qui trình lau màu.”*

4. **Hồ sơ thực nghiệm tuyến Lót màu NC bám dính ĐẠT 4B/5B trong CSDLA.db:**
   - **Báo cáo kết quả kiểm tra số 02-0826 (ID 8):** Điều chỉnh quy trình & công thức lót màu 1 KH 3900 (hệ NC sử dụng Lót NC PC 23 hoặc tăng cường 8 % AK 60 Resin): Kiểm tra độ bám cắt ca-rô + giật băng keo: Trích nguyên văn: *“nhãn dán ghi 'Lót mịn + 8% AK 60' (Quy trình 3) — kết quả đạt 4B/5B... Điều chỉnh quy trình 2 lần Lót màu 1 KH 3900 — màng sơn đã cải thiện nhiều so với quy trình đang sản xuất về màng sơn — Đạt mức 9,5/10. Lót màu 1 KH 3900 sử dụng Lót NC PC 23 thực hiện quy trình KH 3900 — Chất lượng Đạt.”*
   - **Báo cáo QC ngày 12/08/2026 (ID 5):** Thử nghiệm Lót cán trục KH Black 1808 mới + Lót màu KH 3900: Trích nguyên văn: *“Quy trình không phun phụ gia 08/22 với lót cán trục KH Black 1808 mới + lót màu KH 3900 — độ bám ĐẠT.”*
   - **Báo cáo kiểm tra số 02-0926 ngày 29/09 & 30/09/2026 (ID 31 & ID 32):** Kiểm tra độ bám lót màu ĐLO 34 trên gỗ tràm: Trích nguyên văn: *“chất lượng độ bám dính của lót màu DLO 34... hỗn hợp mới pha độ bám đạt”*. Cảnh báo hóa già: *“theo thời gian độ nhớt tăng (khởi đầu 16"72, sau 4 giờ tăng thêm 12 giây) độ bám không đạt... hỗn hợp mới pha sau 1 giờ trở đi thực hiện theo qui trình hoàn thiện độ bám dính không đạt”* -> căn cứ khống chế thi công lót màu trong 2–3 giờ.
   - **Báo cáo QC ngày 27/08/2026 (ID 14):** Kiểm tra màu CRM KH 008H: Trích nguyên văn: *“Lót màu CRM 008H test độ bám giật bằng keo KHÔNG ĐẠT ở dạng lót cán nhưng sau khi thực hiện quy trình hoàn thiện KH Cherry thì ĐẠT.”*

5. **Hồ sơ kỹ thuật phun & màng ướt 100–125 µm:**
   - **Báo cáo QC ngày 12/09/2026 (ID 19):** Sự cố màu SC W 3307 tại An Phát Cường: Cắt ca-rô giật băng keo sau 22 giờ: Trích nguyên văn: *“Quy trình 1: Phun 2 pass chuẩn: 4B / 5B — Đạt; Quy trình 2: Phun gió lớn, phun mỏng: 1B — 2B / 5B — Không đạt — màng sơn bong tróc, để lại lớp lót... xác nhận nguyên nhân nằm ở khâu phun (thiếu độ dày màng ướt: gió lớn + phun mỏng) — khớp trực tiếp với kiến nghị màng ướt 100–125 µm, không phải lỗi vật tư.”*

6. **Bảng đối chiếu vật liệu chung sang mã thương mại BTChem tương ứng:**
   - *Dung dịch màu stain nền:* Tinh màu Stain K25 / Màu Đen BT 01 H + Vàng C26 W pha trong Dung môi Diluent BT 08 H.
   - *Lớp sơn lót nền Basecoat pha màu:* Lót NC PC 23 (cong_thuc ID 20) hoặc Lót NC NY pha Màu Đen TCL3 (1-2)DM (cong_thuc ID 8) tối đa 8–10 % + Dung môi NC02.
   - *Bột lau (bột bụi) chuyên dụng:* Bột lau 2010H (buoc_quy_trinh ID 608) pha Titan R628 trắng (cong_thuc ID 24) hoặc tinh màu xám tro nhạt.
   - *Sơn lót NC trong suốt khóa màng:* Lót NC PC 23 / Lót NC KH (từ ID 102 Bước 5) / Lót NC NY (từ QT_PG_07) + Dung môi NC HB / NC02 + Phụ gia chà nhám M1/23 (cong_thuc ID 34).
   - *Sơn bóng NC kháng ngả vàng:* Bóng NC HB ABR (mờ 10 %, trích QT_PG_07) hoặc Bóng NC NY 1024H 10 % (buoc_quy_trinh ID 609, 611) + Phụ gia chống ngả vàng 0707 B (ID 102 Bước 8) + Dung môi NC HB.

---

HOÀN TẤT
- Mẫu là gì: Tấm mẫu gỗ phẳng màu tối (espresso, L* ≈ 34,73), vân thớ dọc tự nhiên, có 1 mắt gỗ sống (sound knot, L* ≈ 20,60) ở 1/3 phía trên, bề mặt hoàn thiện mờ vân bán mở có sự tương phản giữa mảng tối sâu (32,4 %) và mảng gỗ mộc sáng lộ ra do chà mòn/highlight (30,1 %), cùng các điểm trắng dạng bột phấn đọng trong lòng ghim sớ (L* ≈ 60–78).
- Hiệu ứng tạo bằng gì: Nhuộm stain NC nâu ấm (Bước 5) + Lót màu NC đen khói dìm nền (Bước 8) + Chà nhám sâu & highlight bằng xốp mịn #320–#400 bạt mỏng màng lót hé lộ nền gỗ mộc sáng (Bước 13 & 14); Về câu hỏi bột bụi: Nếu giữ hiệu ứng Cerused trắng ghim sớ thì CẦN thêm Bước 11 (Lau bột bụi 2010H + màu trắng/xám miết vào ghim, lau sạch 100 % mặt phẳng và test ca-rô 4B/5B tại giao diện); nếu không muốn điểm trắng thì KHÔNG dùng bột bụi mà thay bằng thổi khí nén 6–8 bar dọc ghim + lau tack cloth và dùng dung môi hòa tan tốt + chất chậm khô trong lớp lót khóa (Bước 20).
- Gỗ nền suy đoán + %: Gỗ Sồi trắng tự nhiên xẻ thẳng cấp rustic (Rustic White Oak) đạt xác suất 50 % (phôi mộc sáng L* ≥ 70, ống mạch mao quản 1–5 mm, mắt gỗ sống tròn đặc); loài thay thế gồm Gỗ Tần bì 30 %, Gỗ Tràm keo 15 %, Gỗ Thông / Cao su 5 %.
- Số lượt phủ + bóng mục tiêu: 6 lượt phủ chất lỏng cho Nhánh 1 (hoặc 5 lượt phủ cho Nhánh 2); Độ bóng mục tiêu: Mờ sâu 10 % – 15 % (đo góc 60°, dung sai ± 2 %, tham chiếu QT_PG_07_NC_DenMo_TrongNha_M10 và ID 103).
- Việc cần xác nhận: Chủ dự án chốt lựa chọn Nhánh 1 (giữ hiệu ứng Cerused trắng ghim sớ bằng Bước 11) hay Nhánh 2 (khử sạch mạt bụi nhám); xác nhận cốt gỗ mộc thực tế; và duyệt kết quả test cắt ca-rô 4B/5B (ASTM D3359) trên thẻ mẫu sau 24 giờ khô trước khi triển khai sản xuất hàng loạt.
