# BÁO CÁO PHÂN TÍCH MẪU & ĐỀ XUẤT QUY TRÌNH PHỦ SƠN GỖ MÀU TỐI (LÔ MẪU 04 — BẢN v2)
**MẪU GỖ TẤM PHẲNG MÀU NÂU TỐI ESPRESSO CÓ MẮT GỖ TỰ NHIÊN (MÃ: MAU_MOI_01)**

*Dự án A — Phân tích quy trình sơn gỗ nội thất | Công ty TNHH SX-TM Hóa Keo Bình Thạnh (BT CHEM)*
*Thời điểm lập: 06/10/2026 | Bản v2 cập nhật theo góp ý của chủ dự án: tập trung mảng sáng-tối, điểm trắng dạng bột trong ghim sớ & gỗ mộc màu sáng*
*Tài liệu tham chiếu: CSDLA.db (chế độ chỉ đọc) & Bộ định nghĩa chuẩn 34 bước Step Finish*

---

*Hình: Mẫu tấm gỗ phẳng màu tối có mắt gỗ ở giữa trên nền xám — ảnh tiếp nhận từ thư mục `anh_mau_moi\mau_moi_01.jpg` ngày 06/10/2026, làm căn cứ đối chiếu quang học và phân tích quy trình.*

![Hình 1 — Mẫu gỗ màu tối có mắt gỗ (mau_moi_01.jpg)](anh_mau_moi/mau_moi_01.jpg)

---

## PHẦN 1 — PHÂN TÍCH KỸ (CÓ SỐ LIỆU & % CHẮC CHẮN)

### 1. Bản chất bề mặt & Cấu trúc vi mô
- **Phân loại vật liệu:** Gỗ tự nhiên nguyên khối / gỗ thịt (Solid wood) — **Độ chắc chắn: 98 %**.
- **Căn cứ vi mô:**
  - Bề mặt phôi xuất hiện rõ hệ thống mao quản — ống mạch hở dạng rãnh dọc mịn, dài từ 1–5 mm, phân bố đều theo chiều dọc thớ gỗ (chiếm 18,94 % diện tích bề mặt). Cấu trúc thành vách tế bào gỗ tự nhiên thể hiện tính dị hướng rõ rệt, không phát hiện rãnh cào cơ học nhân tạo (như cước sắt hay dao phay) hay màng phim in vân nhân tạo.
  - Tại vị trí 1/3 phía trên (tọa độ y ≈ 16,3 %, x ≈ 37,9 % tính từ góc trên-trái của phôi gỗ), hiện diện 1 mắt gỗ sống tự nhiên (sound knot) kích thước khoảng 2,5 × 3,5 cm, bao quanh bởi các vòng thớ uốn lượn liên tục 3 chiều (swirling grain). Thớ gỗ uốn quanh mắt và thớ thịt đồng nhất chạy xuyên suốt ra tận các cạnh viền tấm mẫu; loại trừ hoàn toàn khả năng là ván dán veneer mỏng (độ chắc chắn 98 %) hoặc ván công nghiệp phủ melamine/laminate (độ chắc chắn 100 %).

### 2. Hiệu ứng bề mặt & Phân tích các giả thiết hoàn thiện
- **Vân gỗ tự nhiên dìm màu kết hợp hoàn thiện vân bán mở (Semi-open grain):** **Độ chắc chắn: 90 %**. Màng sơn mỏng, điền nhẹ vào miệng ống mạch nhưng không bít kín, giữ lại cảm giác tiếp xúc tự nhiên của thớ gỗ.
- **Kỹ thuật chà nhám sâu làm mòn màng sơn (Rub-through / Distressing nhẹ) kết hợp chà highlight:** **Độ chắc chắn: 90 %**. Bề mặt có sự tương phản mảng sáng – tối rõ nét; tại các vùng chịu lực chà mòn và trên đỉnh gờ thớ, lớp sơn lót màu bề mặt bị bạt mỏng, để lộ trực tiếp nền phôi gỗ mộc màu sáng bên dưới.
- **Loại trừ các giả thiết không phù hợp:**
  - *Chải cước cơ học (Wire-brushing):* **LOẠI TRỪ (95 % chắc chắn)**. Bề mặt phẳng nhẵn tiêu chuẩn mộc nội thất, không có rãnh xới xơ gỗ sâu dạng 3D (0,3–0,8 mm) như mẫu ván sàn cước rustic.
  - *Đánh cọ khô (Dry brushing):* **LOẠI TRỪ (92 % chắc chắn)**. Không phát hiện vệt sọc cơ học của sợi lông cọ; màu sắc lan tỏa êm dịu theo cấu trúc mao quản tự nhiên.
  - *Phun hạt (Spatter):* **LOẠI TRỪ (100 % chắc chắn)**. Không có bất kỳ hạt đốm/chấm mực tròn ngẫu nhiên nào.
  - *Sáp tạo điểm tróc (Poloxy):* **LOẠI TRỪ (100 % chắc chắn)**. Không có điểm tróc vảy mảng sắc cạnh lộ phôi.

### 3. Màu sắc & Tọa độ quang học tổng thể
- **Tông màu chủ đạo:** Nâu đen cà phê espresso / óc chó sẫm (Dark Espresso / Dark Walnut), sang trọng, tương phản cao.
- **Tọa độ màu sắc tổng thể (CIE L*a*b* đo trên toàn bộ tấm phôi):**
  - Độ sáng trung bình: L* = 34,73 ± 12,36 (Trung vị L* = 34,51; dải phân vị 25 % – 75 % là 25,10 – 43,92; cực tiểu L* = 0,00, cực đại L* = 86,67).
  - Tọa độ sắc đỏ – xanh lá: a* = +1,60 ± 0,96 (mang sắc đỏ ấm nhẹ).
  - Tọa độ sắc vàng – xanh dương: b* = +5,24 ± 3,05 (mang sắc vàng hổ phách nhẹ).
  - Độ bão hòa màu: C* = √(a*² + b*²) = 5,48 ± 2,82.
  - Góc sắc (Hue angle): h = arctan(b*/a*) ≈ 73,0° (nằm hoàn toàn trong vùng nâu hạt dẻ pha đen khói).
- **Đánh giá ánh sắc:** **TUYỆT ĐỐI KHÔNG ÁM XANH LỤC** (vì cả a* và b* đều mang giá trị dương; nếu ám xanh lục thì a* phải âm). Mẫu thể hiện sắc nâu đen ấm khi đón ánh sáng.
- **Số lớp màu phân tầng:** Nhận diện 3 tầng phủ:
  1. *Lớp 1 (Màu nền nhuộm thấm):* Dung dịch màu stain thấm sâu tạo sắc nâu ấm cho tế bào phôi mộc.
  2. *Lớp 2 (Lớp lót màu dán mỏng):* Sơn lót màu đen khói dán mỏng dìm tông toàn bộ bề mặt, sau đó được chà mòn/bạt màng có chủ đích.
  3. *Lớp 3 (Lớp phủ bảo vệ):* Sơn bóng mờ kháng ngả vàng tạo màng bảo vệ và chiều sâu quang học.

---

### 3b. PHÂN TÍCH MẢNG SÁNG – TỐI TRÊN BỀ MẶT (BẮT BUỘC)

Bề mặt tấm phôi có sự phân dị độ sáng rất mạnh theo phương dọc và theo cấu trúc thớ gỗ:

```
+-------------------------------------------------------+
|  [VÙNG TỐI SÂU - NỬA TRÊN] L* ~ 20.6 (32.42 %)        |
|  - Mắt gỗ (sound knot) tại y ~ 16.3 %, x ~ 37.9 %     |
|  - Quầng thớ xoáy hút màu đậm đặc                     |
+-------------------------------------------------------+
|  [VÙNG TRUNG GIAN] L* ~ 35.1 (37.46 %)                 |
|  - Dải chuyển tiếp màu espresso đồng đều              |
+-------------------------------------------------------+
|  [MẢNG SÁNG DIỆN RỘNG - NỬA DƯỚI] L* ~ 46.6 (21.00 %) |
|  - Gỗ mộc sáng lộ ra do chà mòn / bạt màng lót        |
|  - Điểm trắng dạng bột đọng trong ghim sớ             |
|  [VỆT PHẢN QUANG GÓC PHẢI] L* ~ 56.2 (9.12 %)         |
+-------------------------------------------------------+
```

1. **Khoanh vùng & Định lượng từng mảng:**
   - **Mảng tối sâu (Espresso Shadow):** Tập trung ở 1/2 phía trên tấm phôi (y từ 175 đến 550, chiếm 80,9 % tổng lượng pixel tối), bao quanh mắt gỗ và chạy dọc theo mép phải (x > 500) xuống nửa dưới.
     + Diện tích: **32,42 %** diện tích bề mặt.
     + Tọa độ màu: L* = 20,61 ± 3,85 (dải L* = 12 – 27); a* = +1,61 ± 0,82; b* = +5,98 ± 1,94.
   - **Mảng trung gian (Mid-tone Espresso):** Phân bố ở khu vực chuyển tiếp giữa tấm phôi (y từ 500 đến 750) và xen kẽ trong các rãnh thớ gỗ.
     + Diện tích: **37,46 %** diện tích bề mặt.
     + Tọa độ màu: L* = 35,10 ± 4,12 (dải L* = 28 – 41); a* = +1,73 ± 0,91; b* = +6,00 ± 2,15.
   - **Mảng sáng diện rộng (Broad Light Patch):** Tập trung ở 1/2 phía dưới tấm phôi, trục giữa lệch trái (y từ 650 đến 1100, x từ 150 đến 500; chiếm 91,5 % lượng pixel sáng).
     + Diện tích: **21,00 %** diện tích bề mặt.
     + Tọa độ màu: L* = 46,58 ± 2,85 (dải L* = 42 – 51); a* = +1,51 ± 0,78; b* = +3,92 ± 1,65.
   - **Mảng rất sáng & phản quang (High-light & Flare):** Các đỉnh gờ thớ gỗ dọc và góc dưới cùng bên phải.
     + Diện tích: **9,12 %** diện tích bề mặt.
     + Tọa độ màu: L* = 56,16 ± 4,32 (dải L* = 52 – 86,7); a* = +1,28 ± 0,85; b* = +2,50 ± 1,72.

2. **Xác định bản chất của mảng sáng (Đánh giá 4 giả thiết):**
   - **(a) Gỗ MỘC màu sáng lộ ra do lớp phủ bị bạt/mòn (Rub-through / Sand-back):** **85 % CHẮC CHẮN (BẢN CHẤT CHÍNH)**.
     * Căn cứ & Cách phân biệt bằng mắt/ảnh: Các mảng sáng chạy dọc theo sườn và đỉnh gờ thớ gỗ lồi, mở rộng thành mảng lớn ở nửa dưới nơi lực tì đè khi xả nhám mòn thường lớn hơn. Tại đây, chỉ số b* giảm mạnh (từ +6,00 xuống +3,92 và +2,50), thể hiện ánh sắc xám ngà/be tự nhiên của phôi gỗ mộc màu sáng khi màng lót màu đen khói bị bạt đi. Cấu trúc tế bào thớ thịt gỗ hoàn toàn thông thoáng, liên tục, không có gờ bậc hay vảy màng sơn.
   - **(b) Lớp lót màu sáng/trắng còn lại:** **10 % chắc chắn (LOẠI TRỪ)**.
     * Căn cứ phân biệt: Nếu là lớp lót trắng (white primer) còn sót, màng sơn sẽ có độ đục che phủ cao (che lấp thớ gỗ) và xuất hiện viền gờ bậc màng (film edge). Ở đây mắt thường và kính phóng đại thấy rõ cấu trúc sớ gỗ tự nhiên mộc mạc, không có bột màu trắng TiO₂ che phủ thớ thịt.
   - **(c) Bột trắng đọng trong ghim sớ (Liming):** **5 % chắc chắn trên bình diện mảng thịt (nhưng 90 % chắc chắn ở cấp độ vi mô ghim sớ — xem mục 3c)**.
     * Căn cứ phân biệt: Mảng sáng trên mặt gỗ là mảng diện tích liên tục của mô gỗ, còn hiệu ứng bột trắng chỉ nằm khu trú trong từng lỗ ống mạch riêng lẻ. Bột ghim sớ không tạo nên mảng sáng thịt gỗ rộng 21 %, nhưng làm gia tăng độ sáng tổng thể của các bó mạch.
   - **(d) Vùng phản quang do góc chiếu sáng (Specular flare):** **Xác định rõ tại 1 vị trí cục bộ góc dưới-phải (khoảng 4,3 % diện tích)**.
     * Căn cứ phân biệt: Vùng này có biên độ sáng tăng vọt dạng gradient mịn màng cắt ngang qua cả đỉnh vân và rãnh vân, là hiệu ứng tán xạ bề mặt của màng sơn bóng mờ dưới góc rọi đèn chụp ảnh.

---

### 3c. KIỂM TRA BỘT / ĐIỂM TRẮNG TRONG GHIM SỚ (BẮT BUỘC)

1. **Kết quả soi vi mô trong lòng ống mạch (ghim sớ):**
   - Quét phân tích hình thái vi mô phát hiện **1.223 cụm điểm trắng li ti dạng hạt phấn** nằm sâu trong lòng ống mạch rãnh dọc.
   - Kích thước hình thái: Chiều rộng hạt trung vị 1 pixel (khoảng 40–80 µm), chiều dài trung vị 3 pixel (khoảng 150–300 µm) chạy dọc theo ống mao quản; 95,1 % số điểm trắng có diện tích siêu nhỏ từ 1–25 pixels.
   - Tọa độ màu hạt trắng: R = 150–178, G = 155–175, B = 145–165; tương ứng L* = 60 – 78, a* ≈ 0 đến +1, b* ≈ +1 đến +3 (sắc xám trắng ngà phấn).

2. **Kết luận nguồn gốc (Kèm % xác suất):**
   - **(d) Bột chà nhám / bụi lau còn sót (Lỗi vệ sinh trước khi phủ lớp tiếp theo):** **55 % XÁC SUẤT CAO NHẤT**.
     * Căn cứ: Khi thực hiện chà nhám mộc phẳng hoặc chà làm mòn màng lót (Bước 13/14), mạt sơn NC và bụi gỗ mộc bị mài thành bột phấn mịn. Do ghim gỗ sâu, nếu khâu khử bụi (thổi khí nén + lau giẻ dính tack cloth) thực hiện không triệt để, bột nhám đọng kẹt dưới đáy ống mạch. Khi phun lớp sơn bóng tiếp theo, dung môi không thể hòa tan hết các hạt bụi nằm sâu, màng bóng trong suốt phủ lên "bẫy" cứng các hạt này lại, tạo thành các chấm trắng mốc dạng phấn trong ghim.
   - **(c) Bột khoáng / vôi tự nhiên trong mạch gỗ (Tyloses / Mineral deposits):** **25 % xác suất**.
     * Căn cứ: Một số dòng gỗ lá rộng nhóm sồi/keo có hiện tượng đóng cặn canxi oxalat hoặc tế bào tyloses bị vôi hóa tự nhiên trong lòng ống mạch, khi sấy khô lộ ra các tinh thể màu trắng đục.
   - **(e) Bột trét / bả lỗi mộc bị dồn vào rãnh:** **15 % xác suất**.
     * Căn cứ: Quá trình xả bột bả khuyết tật mộc bằng máy rung làm bột mastic trắng bị miết dồn vào miệng ống mạch lân cận.
   - **(a) Bột Liming / Ceruse cố ý tạo hiệu ứng tương phản:** **5 % xác suất (LOẠI TRỪ LÀ CHỦ Ý TOÀN BỘ)**.
     * Căn cứ: Kỹ thuật Liming/Ceruse cố ý đòi hỏi toàn bộ hệ thống ghim sớ phải được điền đầy bột trắng đồng nhất (như phong cách French Oak). Trên mẫu, các chấm trắng phân bố rải rác, không liên tục, mang tính chất khuyết tật vệ sinh hoặc khoáng cục bộ.

3. **Biện pháp xử lý trong quy trình sơn:**
   - **Trường hợp xem là LỖI CẦN KHẮC PHỤC (Khuyến nghị kỹ thuật chính — 85 %):**
     * Sau mỗi công đoạn chà nhám mộc và chà mòn màng (Bước 13/14), bắt buộc dùng **súng thổi bụi khí nén áp lực cao (6–8 bar)** thổi dọc theo chiều ống mạch, kết hợp **khăn lau dính chuyên dụng (Tack cloth - Bước 32)** lau sạch hoàn toàn bột nhám kẹt trong ghim trước khi phun sơn lót/bóng.
     * Trong lớp lót NC khóa màng, sử dụng hệ dung môi có độ hòa tan tốt và bổ sung lượng nhỏ chất chậm khô (Retarder) để tăng khả năng thấm ướt và hòa tan các mạt bụi NC còn sót ở miệng mạch.
   - **Trường hợp xem là HIỆU ỨNG CẦN TÁI TẠO (Nếu khách hàng yêu cầu giữ lại — 15 %):**
     * Sau bước chà mòn màng lót màu, quét bổ sung 1 lượt bột lau/glaze trắng nhẹ (bột đá mịn TiO₂ pha dầu bay hơi), miết nhẹ vào ghim sớ rồi dùng giẻ sạch lau sạch 100 % trên mặt thịt phẳng trước khi phun khóa lót trong suốt.

---

### 3d. MÀU GỖ MỘC NỀN & ĐỐI CHIẾU VỚI CÁC VỆT SÁNG TRÊN MẪU (BẮT BUỘC)

1. **Xác nhận màu gỗ mộc nền:**
   - Căn cứ thông tin từ chủ dự án: **Gỗ mộc có màu SÁNG** (Light raw wood: tone trắng ngà, vàng kem nhạt hoặc xám sáng; L* ≈ 65 – 80).
2. **Hệ quả kỹ thuật & Kết luận đối chiếu:**
   - Đối chiếu với mẫu: Nền gỗ mộc ban đầu có màu sáng ($L^* \ge 70$). Khi nhuộm một lớp màu stain lướt nhẹ và phủ lớp lót màu đen khói dìm tông xuống $L^* \approx 20 - 35$, toàn bộ bề mặt đạt sắc tối sâu.
   - **KẾT LUẬN CỐT LÕI:** Các mảng sáng lớn ở nửa dưới ($L^* \approx 46,58$) và các vệt sáng dọc theo đỉnh gờ vân ($L^* \approx 56,16$) chính là **PHÔI GỖ MỘC MÀU SÁNG BỊ LỘ RA DO THAO TÁC CƠ HỌC CHÀ NHÁM SÂU / BẠT MÀNG SƠN LÓT (Rub-through / Sand-back)**, **TUYỆT ĐỐI KHÔNG PHẢI LÀ LỚP STAIN MÀU ẤM DÀY**.
   - Khi xoa nhám bạt lớp lót màu, lớp màng dìm màu bị mòn đi làm ánh sáng nền của phôi gỗ mộc sáng phản chiếu ngược trở lại, khiến độ sáng L* bật tăng từ 20–35 lên 46–56 và giá trị b* giảm mạnh (tiến về sắc mộc tự nhiên).
3. **Suy đoán loài gỗ nền phù hợp (Đặc điểm: Gỗ mộc màu SÁNG + Thớ dọc + Mắt gỗ sống + Ống mạch rõ):**
   - **Gỗ Sồi trắng tự nhiên xẻ thẳng cấp rustic (Rustic White Oak — Quercus alba):** **Xác suất 50 % (Khả dĩ nhất)**.
     * Căn cứ: Phôi mộc sồi trắng có màu sáng tự nhiên (vàng ngà/be xám sáng, L* ≈ 70–75); hệ ống mạch ghim sớ dài 1–5 mm phân bố thành dải dọc rất khớp với mẫu; cấp phôi rustic cho phép sự hiện diện của mắt gỗ sống tròn đặc (sound knot). Hiệu ứng bạt màng lộ thịt gỗ sồi sáng là phong cách hoàn thiện kinh điển của dòng nội thất xuất khẩu Âu - Mỹ.
   - **Gỗ Tần bì xẻ thẳng (White Ash — Fraxinus americana):** **Xác suất 30 % (Loài thay thế 1)**.
     * Căn cứ: Phôi mộc Tần bì có màu rất sáng (trắng kem, L* ≈ 75–80), vân thẳng sắc nét, ghim sớ to mở rộng, dễ chà bạt lộ nền sáng. Mắt gỗ sống ít gặp hơn Sồi nhưng vẫn xuất hiện ở bìa phôi.
   - **Gỗ Tràm / Keo lai xẻ giác-lõi (Acacia mangium):** **Xác suất 15 % (Loài thay thế 2)**.
     * Căn cứ: Phôi tràm nội thất tại Việt Nam xuất hiện mắt gỗ sống rất dày đặc; phần gỗ giác (sapwood) có màu sáng; ống mạch phân tán.
   - **Gỗ Thông (Pine) / Cao su ghép thanh (Rubberwood):** **Xác suất 5 %**.
     * Căn cứ loại trừ: Thông là gỗ lá kim không có hệ ống mạch ghim sớ dạng rãnh 1–5 mm; Cao su có màu sáng nhưng hiếm khi có mắt gỗ tự nhiên tròn đặc đơn lẻ lớn như trên mẫu.

---

### 4. PHÂN TÍCH MẢNG MÀU / KHỐI MÀU (BẮT BUỘC)

Bề mặt tấm mẫu được bóc tách thành 5 mảng màu riêng biệt làm căn cứ chọn kỹ thuật:

| Mảng màu | Vị trí & Đặc điểm hình dạng | Ranh giới quang học | Tọa độ màu CIE L*a*b* | Diện tích (%) | Kỹ thuật tạo ra (Kèm % chắc chắn) |
|---|---|---|---|:---:|---|
| **Mảng 1: Nền nâu tối chủ đạo** | Trải rộng khắp phôi, dải ngang giữa tấm (y: 500–750) và dọc các thớ thịt | Chuyển tiếp êm dịu theo cấu trúc thớ gỗ | L* = 35,10 ± 4,1<br>a* = +1,73 ± 0,9<br>b* = +6,00 ± 2,1 | ≈ 37,5 % | **Bước 5: Màu nền** (stain NC nâu ấm thấm sâu) kết hợp **Bước 8: Lớp sơn lót nền Basecoat** (lót màu NC dán mỏng dìm sắc) (95 % chắc chắn). |
| **Mảng 2: Mắt gỗ & Thớ xoáy quanh mắt** | Tọa độ 1/3 phía trên, hơi lệch tâm (y ≈ 16,3 %, x ≈ 37,9 %), hình bầu dục | Lõi sắc nét, viền quầng xoáy tản mờ theo thớ uốn | Lõi: L* = 20,60; a* = +1,55; b* = +5,80<br>Quầng: L* = 22,30; a* = +1,84; b* = +7,50 | ≈ 4,8 % | **Bước 5: Màu nền** do cấu trúc mao quản cắt ngang (end-grain) hút cực mạnh dung dịch màu, kết hợp hạt màu đen khói từ **Bước 8** đọng tự nhiên (95 % chắc chắn). |
| **Mảng 3: Rãnh mao quản / Ống mạch gỗ có điểm bột** | Phân bố rải rác đều khắp mặt thớ; rãnh sớ thẳng dài 1–5 mm chứa hạt trắng li ti | Sắc nét, chạy dọc theo vách tế bào ống mạch | Rãnh: L* = 30,96 ± 2,5; a* = +1,78; b* = +6,15<br>Điểm bột: L* = 60–78; a* = +0,8; b* = +2,1 | ≈ 18,9 % | **Bước 5: Màu nền** thấm sâu + **Bước 8: Lót màu** đọng miệng rãnh + bột nhám mộc/lót đọng đáy ghim được khóa lại bởi **Bước 20** (90 % chắc chắn). |
| **Mảng 4: Mảng sáng diện rộng & Gờ vân lộ gỗ mộc** | 1/2 phía dưới phôi (y: 650–1100, x: 150–500) và dọc các đỉnh gờ thớ lồi | Chuyển tiếp mềm mại, vệt mòn theo chiều dọc thớ | Mảng rộng: L* = 46,58 ± 2,9; b* = +3,92<br>Đỉnh gờ: L* = 56,16 ± 4,3; b* = +2,50 | ≈ 28,5 % | Thao tác cơ học **Bước 13: Chà nhám sâu làm mòn màng** kết hợp **Bước 14: Chà highlight** bằng xốp nhám #320–#400 bạt lớp lót màu, hé lộ phôi gỗ mộc màu sáng bên dưới (90 % chắc chắn). |
| **Mảng 5: Vùng phản quang quang học** | Góc dưới bên phải tấm phôi (khu vực đón góc chiếu xiên của nguồn sáng) | Chuyển sắc gradient rất mịn, không có mép cơ học | L* = 48,36<br>(Cực đại L* = 67,45)<br>a* = +1,30; b* = +1,14 | ≈ 4,3 % | Hiệu ứng tán xạ ánh sáng của **Bước 21: Sơn Bóng** mờ NC NY 10–15 % trên bề mặt căng phẳng mịn màng (95 % chắc chắn). |

#### Kết luận lựa chọn kỹ thuật:
- **KỸ THUẬT CẦN DÙNG TRONG QUY TRÌNH:**
  1. *Bước 5: Màu nền (Base Color Stain):* Nhuộm thấm sâu vào tế bào gỗ mộc, tạo sắc nâu nền ấm trong lòng thớ gỗ (Mảng 1, 2, 4).
  2. *Bước 8: Lớp sơn lót nền (Basecoat) pha màu (Lót màu NC):* Phun dán mỏng dìm tông toàn bộ bề mặt xuống L* ≈ 35 (Mảng 1, 2, 3), khống chế độ loang quanh mắt gỗ và tạo liên kết polyme liền khối đồng nhất đạt độ bám 4B/5B.
  3. *Bước 13 & 14: Chà nhám sâu làm mòn nhẹ & Chà highlight:* Dùng xốp nhám mịn #320–#400 xoa nhẹ dọc thớ bạt mỏng lớp lót màu, để lộ nền gỗ mộc màu sáng tạo Mảng 4 (hiệu ứng 2 tông tương phản sáng – tối).
  4. *Bước 20: Sơn Lót (Sealer):* Khóa cố định các khối màu và điền phẳng sớ gỗ.
  5. *Bước 33: Chà nhám giữa lớp:* Khử sạn bụi lồi tạo chân bám cơ học cho các lớp bóng.
  6. *Bước 21: Sơn Bóng (Topcoat):* Khóa hoàn thiện màng sơn mờ sâu 10–15 % (Mảng 5).
- **KỸ THUẬT LOẠI TRỪ (TUYỆT ĐỐI KHÔNG DÙNG):**
  1. *Lau Glaze (Bước 9) / Phun Glaze (Bước 10):* **LOẠI TRỪ TUYỆT ĐỐI**. Bề mặt không có rãnh chải cước sâu; việc dùng glaze làm lớp phủ màu chính trên mặt phẳng trơn có mắt gỗ sẽ đọng bột màu không liên kết, tạo mặt phẳng trượt gây tróc màng intercoat 100 % khi cắt ca-rô giật băng keo (chứng cứ CSDLA ID 44 tróc 12/12 vị trí; ID 71 tróc cả 4 phương án công thức; ID 98).
  2. *Đánh cọ (Bước 12):* **LOẠI TRỪ** (không có sọc cọ cơ học).
  3. *Phun hạt (Bước 17), Sáp poloxy (Bước 15), Hiệu ứng đuôi bò (Bước 18), Màu PAD (Bước 7):* **LOẠI TRỪ** (không có dấu vết đặc trưng trên mẫu).

---

### 5. Độ bóng (Gloss level)
- **Mức độ bóng:** **Mờ vừa đến mờ sâu (10 % – 15 %)** ở góc đo 60° (dung sai ± 2 %).
- **Căn cứ:** Bề mặt tán xạ khuếch tán mềm, không phản xạ gương; vùng góc dưới-phải (Mảng 5) chỉ tăng độ sáng cục bộ do góc chiếu rọi chứ không tạo đốm chói gắt của sơn bóng cao.

### 6. Phong cách (Đối chiếu bảng `phong_cach` trong CSDLA.db)
- **Phong cách chủ đạo:** **Vân gỗ mở / bán mở (ID 4 — Open grain / semi-open)** kết hợp **Mộc mạc / Rustic (ID 3 — Rustic / farmhouse)**.
- **Đặc điểm:** Giữ cấu trúc thớ ghim gỗ tự nhiên, tôn vinh mắt gỗ sống mộc mạc, phối hợp tương phản giữa mảng tối sâu và mảng gỗ mộc sáng lộ ra qua kỹ thuật chà mòn/chà highlight có chủ đích.
- **Bước đặc trưng theo CSDLA:** Bước 5 (Màu nền) · Bước 8 (Lớp sơn lót nền) · Bước 13/14 (Chà nhám sâu / Chà highlight) · Bước 20 (Sơn Lót) · Bước 21/24 (Sơn Bóng kháng ngả vàng).

### 7. Nhận diện loài gỗ nền & Loại sản phẩm
- **Loài gỗ nền:** Gỗ Sồi trắng rustic (50 %) / Gỗ Tần bì (30 %) / Gỗ Tràm keo (15 %) / Gỗ Thông, Cao su (5 %).
- **Loại sản phẩm suy đoán:**
  - Tấm phẳng nội thất / Mặt bàn / Cánh tủ: **Xác suất 60 %**.
  - Ván sàn (Flooring plank): **Xác suất 30 %**.
  - Ván ốp tường / Chi tiết trang trí: **Xác suất 10 %**.
- **Hệ quả kỹ thuật:** Nếu sử dụng cho mặt bàn hoặc ván sàn (chịu tải ma sát và va đập), việc áp dụng hệ sơn NC nhiệt dẻo theo yêu cầu bắt buộc của dự án đòi hỏi các biện pháp kỹ thuật bù đắp: thi công đủ độ dày màng ướt (100–125 µm), chà nhám giữa lớp kỹ bằng xốp mịn #400–#500 để tăng bám dính cơ học, dùng bóng NC NY có phụ gia kháng ngả vàng và tăng cứng màng, khử sạch bụi nhám trong ghim sớ bằng khí nén 6–8 bar + khăn lau dính tack cloth, lưu kho khô tối thiểu 12–24 giờ trước khi đóng gói và bắt buộc đạt kiểm tra cắt ca-rô 4B/5B.

### 8. Kết luận kỹ thuật
Quy trình tối ưu nhất để tái tạo mẫu là tổ hợp: **Nhuộm stain NC nâu ấm (B5) -> Phun lót màu NC đen khói dán mỏng dìm nền (B8) thay thế Glaze -> Chà nhám sâu & highlight bạt mỏng lớp lót lộ nền gỗ mộc sáng (B13 & B14) -> Thổi khí nén áp lực cao & lau tack cloth khử sạch bột ghim sớ (B32 ngoài chuyền) -> Phun lót NC trong suốt khóa màng polymer liền khối (B20) -> Chà nhám giữa lớp xử lý hạt bụi (B33) -> Phun 2 lượt bóng NC NY 10–15 % hoàn thiện (B21) kèm chà nhám giữa lớp (B33)**.

---

## PHẦN 2 — QUY TRÌNH ĐỀ XUẤT (CHỈ CÔNG ĐOẠN PHỦ SƠN)

### Truy vấn CSDLA & Phân tích kế thừa quy trình gần nhất
- **Quy trình tham chiếu gốc gần nhất:** **ID 103 (PT-06 10/26 / Veneer Oak — Hệ NC, 7 bước, độ bóng 15 %)** kết hợp thông số kỹ thuật hệ NC từ **ID 102 (TW.REC-011 / Gỗ thông Pallet — Hệ NC, 9 bước, độ bóng 5 %)** và bằng chứng kiểm soát độ bám lót màu từ **ID 8 (Lót màu KH 3900)** & **ID 31–32 (Lót màu ĐLO 34 trên gỗ tràm)**.
- **Nội dung kế thừa:** Kế thừa bước Stain màu nền thấm sâu (từ ID 103 Bước 1 & ID 102 Bước 2); kế thừa thông số Lót NC tỉ lệ 100 : 130–150, độ nhớt 12–14 s NK2, phun caro 2 paths (từ ID 102 Bước 5); kế thừa thông số phủ bóng NC NY kháng ngả vàng tỉ lệ 100 : 100–120 : 3 phụ gia, độ nhớt 12–14 s NK2, khô 12 giờ đóng gói (từ ID 102 Bước 8) và độ bóng 15 % từ ID 103 Bước 7.
- **Nội dung điều chỉnh:** Loại bỏ hoàn toàn các bước phun hạt glaze giả cổ (ID 103 Bước 3) và glaze màu (ID 102 Bước 7) để triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ tróc màng intercoat.
- **Nội dung đề xuất mới:** Bổ sung **Bước 8: Lớp sơn lót nền Basecoat pha màu** thay thế glaze; bổ sung **Bước 13 & 14 (Chà nhám sâu làm mòn nhẹ & Chà highlight)** bằng xốp mịn #320–#400 để bạt màng lót lộ nền gỗ mộc sáng tạo 2 tông tương phản; bổ sung **Bước 33 (Chà nhám giữa lớp)** bằng xốp siêu mịn #400–#500 trước mỗi lớp bóng.

---

### Bảng quy trình phủ sơn đề xuất (Hệ NC hoàn thiện — Tuyến Lót màu + Chà mòn lộ gỗ mộc sáng)

| TT | Bước chuẩn (số + tên chuẩn) | Vật liệu (loại chung) | Tỉ lệ pha | Thi công (ghi rõ mảng màu tạo ra) | Thời gian khô | Nhám / bước lặp |
|:--:|---|---|---|---|---|---|
| 1 | **Bước 5: Màu nền** | Dung dịch màu stain NC nâu sẫm ấm (amber/walnut) + dung môi NC | **100 : 100–150** | Phun súng 1 pass hoặc lau thấm đều mặt (*tạo Mảng 1 & Mảng 4: nền nâu sẫm ấm thấm sâu tế bào phôi mộc*) | 20–30 phút | Không nhám |
| 2 | **Bước 8: Lớp sơn lót nền (Basecoat)** | Sơn lót NC pha màu đen khói / nâu sẫm (pigmented NC primer) + dung môi NC | **100 : 100–120** (độ nhớt 12–14 s NK2) | Phun súng 1–2 passes mỏng đều mặt (*tạo Mảng 1: dìm sâu nền tối L* ≈ 35; Mảng 2: dìm mắt gỗ; Mảng 3: điền rãnh mao quản*) **[THAY THẾ GLAZE]** | 30–45 phút | Không nhám (chờ ráo chà mòn) |
| 3 | **Bước 13: Chà nhám sâu/ Làm mòn lớp sơn** | Xốp nhám mịn hoặc bùi nhùi cước mài mòn | — | Chà xoa nhẹ tay dọc theo thớ trên các đỉnh gờ và vùng nửa dưới (*tạo Mảng 4: bạt mỏng lớp lót màu, hé lộ phôi gỗ mộc màu sáng*) | Thao tác sau khi lót màu khô ráo | Nhám mịn **#320–#400** |
| 4 | **Bước 14: Chà highlight (làm nổi bật)** | Xốp nhám siêu mịn | — | Vuốt sáng nhẹ đỉnh gờ vân và vùng chuyển tiếp quanh mắt gỗ (*tạo Mảng 4: chuyển tiếp êm dịu giữa vùng tối và nền gỗ mộc sáng*) | Thao tác nối tiếp Bước 13 | Nhám mịn **#400** |
| 5 | **Bước 20: Sơn Lót** | Sơn lót NC trong suốt (NC Sealer) + dung môi NC | **100 : 120–140** (độ nhớt 12–14 s NK2) | Phun súng caro 2 passes ướt đều mặt, màng ướt ≥ 100 µm (*khóa cố định các khối màu, liên kết màng polymer liền khối*) | 1,5–2 giờ | Chà xả phẳng mịn **#320–#400** |
| 6 | **Bước 33: Chà nhám giữa lớp (xử lý hạt bụi)** | Xốp nhám siêu mịn chuyên dụng xử lý sạn bụi | — | Xoa nhẹ đều tay khử hạt bụi lồi, tạo chân bám cơ học cho lớp sơn bóng | Thao tác ngay sau khi xả lót | Xốp **#400–#500** |
| 7 | **Bước 21: Sơn Bóng** | Sơn bóng NC kháng ngả vàng (NC NY) 10–15 % + dung môi NC + phụ gia chống ngả vàng | **100 : 100–120 : 3** (độ nhớt 11–13 s NK2) | Phun súng 1 pass đều mặt căng màng (*lớp bóng bảo vệ 1, tạo chiều sâu quang học*) | 1–2 giờ | Chờ khô xả hạt bụi xốp #500 |
| 8 | **Bước 33: Chà nhám giữa lớp (xử lý hạt bụi)** | Xốp nhám siêu mịn chuyên dụng xử lý sạn bụi | — | Xoa nhẹ khử sạn bụi lồi trước khi phủ lớp hoàn thiện cuối | Thao tác trước lớp bóng cuối | Xốp **#500** |
| 9 | **Bước 21: Sơn Bóng** | Sơn bóng NC kháng ngả vàng (NC NY) 10–15 % + dung môi NC + phụ gia chống ngả vàng | **100 : 100–120 : 3** (độ nhớt 11–13 s NK2) | Phun súng caro 2 passes chéo mặt, béc 1,3–1,5 mm (*lớp bóng hoàn thiện 2, khóa màng bảo vệ, chốt bóng 10–15 %*) (*tạo Mảng 5: phản quang mờ*) | Khô bụi 30–45 phút · **Khô đóng gói 12–24 giờ** | Không nhám (hoàn thiện) |

*\* Ghi chú tiền xử lý mộc & vệ sinh ghim sớ (ngoài chuyền phủ): Phôi gỗ mộc màu sáng (Sồi / Tần bì / Tràm) trước khi lên chuyền phải được kiểm soát độ ẩm MC 8–12 % (Bước 27), xử lý sạch keo tràn ghép mộng (Bước 26), vá trám khuyết tật lớn và cố định mắt gỗ bằng bột trét sẫm màu chuyên dụng (Bước 28, 29), chà nhám mộc phẳng mịn bằng giấy nhám #180–#240 (Bước 16), nâng thớ khử xù lông gỗ (Bước 30); ĐẶC BIỆT sau các bước chà nhám mộc và chà mòn màng (Bước 13/14), bắt buộc dùng súng thổi bụi khí nén áp lực cao 6–8 bar kết hợp lau khăn dính tack cloth (Bước 32) để hút sạch hoàn toàn mạt bột nhám kẹt trong lòng ghim sớ, triệt tiêu triệt để hiện tượng đốm trắng mốc dạng bột phấn.\**

---

### Thông số kỹ thuật & Lưu ý bắt buộc sau bảng
- **Số lượt phủ chất lỏng:** **5 lượt phủ** (1 lượt màu nền stain NC + 1 lượt lót màu NC + 1 lượt lót NC trong suốt khóa màng + 2 lượt sơn bóng NC NY).
- **Độ bóng mục tiêu:** Mờ sâu **10 % – 15 %** (đo góc 60°, dung sai ± 2 %).

**5 dòng LƯU Ý BẮT BUỘC:**
1. **Bắt buộc test cắt ca-rô 4B/5B trên thẻ mẫu trước khi chạy chuyền:** Tiến hành kiểm tra độ bám dính cắt ca-rô + giật băng keo (theo chuẩn ASTM D3359) trên thẻ mẫu màu thực tế sau khi khô tối thiểu 20–24 giờ; chỉ cấp phép cho chạy chuyền sản xuất khi kết quả đạt cấp **4B hoặc 5B** (căn cứ kiểm soát chất lượng từ CSDLA ID 8, ID 19, ID 32, ID 71).
2. **Kỹ thuật phun đủ độ dày màng ướt 100–125 µm (bài học ID 19 & KPH #422 - ID 98):** Thi công phun súng 2 passes chuẩn, kiểm soát áp lực khí nén vừa phải, không mở gió quá lớn làm mỏng màng và bay dung môi nhanh gây xốp chân thớ; độ dày màng sơn lót và bóng ướt phải đạt tối thiểu 100–125 µm để tạo liên kết polyme liền khối vững chắc.
3. **Kiểm soát thời gian sống và độ nhớt của hỗn hợp lót màu NC (bài học ID 31 & 32):** Hỗn hợp lót màu NC sau khi pha dung môi phải được sử dụng hết trong vòng **2–3 giờ**; không để tồn lưu qua ca làm việc vì độ nhớt sẽ tăng cao (ID 32 ghi nhận tăng 12 giây sau 4 giờ) làm giảm độ linh động và gây suy giảm độ bám dính.
4. **Vệ sinh triệt để bột nhám trong ghim sớ khử lỗi đốm trắng phấn (Bài học mục 3c):** Sau công đoạn chà mòn màng (Bước 13 & 14), bắt buộc thổi sạch bụi bằng khí nén 6–8 bar dọc theo chiều thớ và lau kỹ bằng giẻ dính tack cloth trước khi phun lớp lót khóa màng; tuyệt đối không để mạt sơn và bụi gỗ tồn dư dưới đáy ghim sớ gây lỗi chấm trắng mốc dưới màng bóng.
5. **Đủ thời gian khô trước khi đóng gói:** Do màng sơn NC đóng rắn qua quá trình bay hơi dung môi vật lý, sản phẩm sau khi phủ bóng lớp cuối cần được lưu tại khu vực thông thoáng tối thiểu **12–24 giờ** để màng sơn thoát hết dung môi và đạt độ đanh bề mặt ổn định trước khi đóng gói, tránh hiện tượng dính mặt (blocking) hoặc lún dấu bao bì.

**Phương án thay thế (2 dòng):**
- *Phương án 1 (Hệ Stain nền đơn giản):* Nếu phôi gỗ mộc sáng có màu sắc đồng đều và yêu cầu độ trong suốt cao, có thể bỏ Bước 8 (lót màu) và Bước 13/14 (chà mòn), thay bằng 2 lượt stain nền NC (stain nền + stain dặm), phủ 2 lượt lót NC trong suốt và 2 lượt bóng NC NY.
- *Phương án 2 (Hệ Glaze lau có điều kiện):* Nếu khách hàng bắt buộc dùng glaze để nhấn sâu rãnh mắt gỗ, chỉ thi công glaze lau có điều kiện: lau sạch 100 % trên mặt phẳng, phơi khô 45–60 phút, phủ lót NC khóa màng ướt ≥ 100–120 µm và bắt buộc test cắt ca-rô 4B/5B đạt trên thẻ mẫu trước khi sản xuất (ID 44, 71, 98).

---

## PHẦN 3 — CĂN CỨ ĐỐI CHIẾU & TRUY VẾT MÃ SẢN PHẨM TRONG CSDLA

*(Hệ thống hóa toàn bộ hồ sơ QC, mã công thức và báo cáo sự cố được truy vấn từ CSDLA.db phục vụ đối chiếu kỹ thuật)*

1. **Hồ sơ sự cố độ bám Glaze kém:**
   - **Báo cáo QC ngày 18/08/2026 (ID 44):** Thử nghiệm glaze đen BT 2203 (MSSX 150826) trên gỗ thông và cao su: Trích nguyên văn: *“KHÔNG ĐẠT (bị tróc lớp) — 12/12 vị trí cắt carô đều tróc lớp trên cả 2 loại gỗ và cả 2 dạng glaze... kết quả KHÔNG ĐẠT, tróc lớp toàn bộ.”*
   - **Thẻ mẫu DL 16/19 ngày 03/10/2026 (ID 70) & ngày 05/10/2026 (ID 71):** Thử nghiệm glaze theo phiếu HD-KT-THMM (Phụ lục 04). Kiểm tra sau 24 giờ khô tự nhiên: Trích nguyên văn: *“kết quả: cả 4 phương án công thức glaze (1)(4) tróc lớp không đạt, kết luận nghi do sản phẩm là mặt cong, chuyển R&D.”*
   - **Hồ sơ KPH #422 ngày 12/09/2022 (ID 98):** Sự cố màu AQ 317 tại nhà máy Hố Nai: Trích nguyên văn: *“Lót/ Bóng phun gió lớn, màng sơn mỏng: bị không khô chân cước - Glaze màu lau không sạch còn đọng lại trong khe kẽ giả cổ cước sâu - Thao tác phun lót bóng độ dày màng sơn uót mỏng 75µm, gió lớn... Sếp chỉ đạo thay qui trình glaze thành qui trình lau màu.”*

2. **Hồ sơ thực nghiệm tuyến Lót màu NC bám dính ĐẠT 4B/5B:**
   - **Báo cáo kết quả kiểm tra số 02-0826 (ID 8):** Điều chỉnh quy trình & công thức lót màu 1 KH 3900 (hệ NC sử dụng Lót NC PC 23 hoặc tăng cường 8 % AK 60 Resin): Kiểm tra độ bám cắt ca-rô + giật băng keo: Trích nguyên văn: *“nhãn dán ghi 'Lót mịn + 8% AK 60' (Quy trình 3) — kết quả đạt 4B/5B... Điều chỉnh quy trình 2 lần Lót màu 1 KH 3900 — màng sơn đã cải thiện nhiều so với quy trình đang sản xuất về màng sơn — Đạt mức 9,5/10. Lót màu 1 KH 3900 sử dụng Lót NC PC 23 thực hiện quy trình KH 3900 — Chất lượng Đạt.”*
   - **Báo cáo QC ngày 12/08/2026 (ID 5):** Thử nghiệm Lót cán trục KH Black 1808 mới + Lót màu KH 3900: Trích nguyên văn: *“Quy trình không phun phụ gia 08/22 với lót cán trục KH Black 1808 mới + lót màu KH 3900 — độ bám ĐẠT.”*
   - **Báo cáo kiểm tra số 02-0926 ngày 29/09 & 30/09/2026 (ID 31 & ID 32):** Kiểm tra độ bám lót màu ĐLO 34 trên gỗ tràm: Trích nguyên văn: *“chất lượng độ bám dính của lót màu DLO 34... hỗn hợp mới pha độ bám đạt”*. Cảnh báo hóa già: *“theo thời gian độ nhớt tăng (khởi đầu 16"72, sau 4 giờ tăng thêm 12 giây) độ bám không đạt... hỗn hợp mới pha sau 1 giờ trở đi thực hiện theo qui trình hoàn thiện độ bám dính không đạt”* -> căn cứ khống chế thi công lót màu trong 2–3 giờ.
   - **Báo cáo QC ngày 27/08/2026 (ID 14):** Kiểm tra màu CRM KH 008H: Trích nguyên văn: *“Lót màu CRM 008H test độ bám giật bằng keo KHÔNG ĐẠT ở dạng lót cán nhưng sau khi thực hiện quy trình hoàn thiện KH Cherry thì ĐẠT.”*

3. **Hồ sơ kỹ thuật phun & màng ướt 100–125 µm:**
   - **Báo cáo QC ngày 12/09/2026 (ID 19):** Sự cố màu SC W 3307 tại An Phát Cường: Cắt ca-rô giật băng keo sau 22 giờ: Trích nguyên văn: *“Quy trình 1: Phun 2 pass chuẩn: 4B / 5B — Đạt; Quy trình 2: Phun gió lớn, phun mỏng: 1B — 2B / 5B — Không đạt — màng sơn bong tróc, để lại lớp lót... xác nhận nguyên nhân nằm ở khâu phun (thiếu độ dày màng ướt: gió lớn + phun mỏng) — khớp trực tiếp với kiến nghị màng ướt 100–125 µm, không phải lỗi vật tư.”*

4. **Công thức & Quy trình tham chiếu hệ NC kháng ngả vàng (NC NY):**
   - **Quy trình chuẩn hóa TW.REC-011 ngày 05/10/2026 (ID 102):** Sơn NC pallet gỗ thông trong nhà: Tham chiếu công thức phủ bóng kháng ngả vàng: Bước 8 ghi *“Bóng NC NY 5%: Bóng NC NY 5% (100) + Dung môi NC HB (100-120) + Phụ gia 0707 B (3), độ nhớt 12-14s (NK2), Phun caro 2 paths, Sau 12 Giờ kiểm tra đạt -> đóng gói”*; Bước 5 ghi *“Lót NC KH: Lót NC KH (100) + Dung môi NC HB (130-150), độ nhớt 12-14s (NK2), Phun caro 2 paths bằng súng sơn đều và ướt bề mặt, 2 – 3 Giờ, Chà nhám #320”*.
   - **Quy trình chuẩn hóa PT-06 10/26 ngày 05/10/2026 (ID 103):** Sơn NC mẫu Veneer Oak độ bóng 15 %: Bước 1 ghi *“Stain màu lau (1PS), Súng Sơn + Vải lau, 30', nhám #240”*; Bước 7 ghi *“Bóng NC HB 15%: Bóng NC HB 15% (1) + DM NC HB (1,5), Súng Sơn, nguồn không ghi TG khô/nhám”*.
   - **Công thức Lót NC PC23 (cong_thuc ID 20):** Mã 240925-L2: *“SƠN LÓT PHỦ CAO, ĐIỀU CHỈNH TĂNG ĐỘ BÁM - TỈ LỆ PHA: 1-1 DM NC02. NC02/23 - ĐỘ NHỚT: NK2 = 16-18"”*.
   - **Công thức Màu Đen TCL3 (1-2)DM (cong_thuc ID 8):** Mã V4 (24/11/2025): *“Được sử dụng tối đa 8-10% trong công thức lót / bóng đặc; Sử dụng trong công thức stain, stain top”*.
   - **Phụ gia chà nhám M1/23 (cong_thuc ID 34):** Mã 080225-L1: Công thức phụ gia hỗ trợ sơn lót NC nhanh khô, dễ chà nhám và tạo độ xốp màng.

---

HOÀN TẤT
- Mẫu là gì: Tấm mẫu gỗ phẳng màu tối (espresso, L* ≈ 34,73; a* ≈ +1,60; b* ≈ +5,24), vân chạy dọc tự nhiên, có 1 mắt gỗ sống (sound knot, L* ≈ 20,60) ở 1/3 phía trên, bề mặt hoàn thiện mờ vân bán mở, có sự phân dị rõ rệt giữa mảng tối sâu (32,42 %) và mảng sáng (21,00 % mảng rộng L* ≈ 46,58 và 9,12 % vệt sáng L* ≈ 56,16), cùng các điểm trắng dạng bột phấn đọng rải rác trong lòng ghim sớ.
- Hiệu ứng tạo bằng gì: Tổ hợp Stain NC màu nâu ấm (Bước 5) + Lót màu NC đen khói dán mỏng dìm sâu nền (Bước 8) + Chà nhám sâu và Chà highlight bằng xốp mịn #320–#400 dọc thớ (Bước 13 & 14) bạt màng lót để lộ trực tiếp phôi gỗ mộc màu sáng bên dưới tạo 2 tông tương phản; khử sạch bột nhám kẹt trong ghim sớ bằng khí nén 6–8 bar + khăn lau dính tack cloth (Bước 32) để triệt tiêu lỗi chấm trắng mốc; loại trừ hoàn toàn Glaze để triệt tiêu nguy cơ tróc màng intercoat.
- Gỗ nền suy đoán + %: Gỗ Sồi trắng tự nhiên xẻ thẳng cấp rustic (Rustic White Oak) đạt xác suất 50 % (phôi mộc màu sáng, thớ dọc có ghim sớ 1–5 mm, mắt sống tự nhiên tròn đặc); loài thay thế gồm Gỗ Tần bì (White Ash) 30 %, Gỗ Tràm / Keo lai (Acacia) 15 %, Gỗ Thông / Cao su 5 %.
- Số lượt phủ + bóng mục tiêu: 5 lượt phủ chất lỏng (1 stain nền NC + 1 lót màu NC + 1 lót NC trong suốt khóa màng + 2 bóng NC NY); Độ bóng mục tiêu: Mờ sâu 10 % – 15 % (đo góc 60°, dung sai ± 2 %).
- Việc cần xác nhận: Xác nhận chủng loại phôi gỗ mộc thực tế của lô sản xuất (Sồi rustic, Tần bì hay Tràm); duyệt màu thẻ mẫu tại chuyền; kiểm soát nghiêm ngặt quy trình khử bụi ghim sớ bằng khí nén 6–8 bar và tack cloth để tránh đốm trắng phấn; kiểm tra độ bám dính cắt ca-rô + giật băng keo đạt chuẩn 4B/5B (ASTM D3359) sau 24 giờ khô trước khi triển khai sản xuất hàng loạt.
