# BÁO CÁO PHÂN TÍCH MẪU & ĐỀ XUẤT QUY TRÌNH PHỦ SƠN GỖ MÀU TỐI (LÔ MẪU 04)
**MẪU GỖ TẤM PHẲNG MÀU NÂU TỐI ESPRESSO CÓ MẮT GỖ TỰ NHIÊN (MÃ: MAU_MOI_01)**

*Dự án A — Phân tích quy trình sơn gỗ nội thất | Công ty TNHH SX-TM Hóa Keo Bình Thạnh (BT CHEM)*
*Thời điểm lập: 06/10/2026 | Chuyên viên phân tích kỹ thuật sơn & R&D*
*Tài liệu tham chiếu: CSDLA.db (chế độ chỉ đọc) & Bộ định nghĩa chuẩn 34 bước Step Finish*

---

*Hình: Mẫu tấm gỗ phẳng màu tối có mắt gỗ ở giữa — ảnh tiếp nhận từ thư mục `anh_mau_moi\mau_moi_01.jpg` ngày 06/10/2026, làm căn cứ đối chiếu quang học và phân tích quy trình.*

![Hình 1 — Mẫu gỗ màu tối có mắt gỗ (mau_moi_01.jpg)](anh_mau_moi/mau_moi_01.jpg)

---

## PHẦN 1 — PHÂN TÍCH KỸ (CÓ SỐ LIỆU & % CHẮC CHẮN)

### 1. Bản chất bề mặt & Cấu trúc vi mô
- **Phân loại vật liệu:** Gỗ tự nhiên nguyên khối / gỗ thịt (**Solid wood**) — **Độ chắc chắn: 98 %**.
- **Căn cứ vi mô:**
  - Bề mặt phôi xuất hiện rõ hệ thống mao quản — ống mạch hở dạng rãnh dọc mịn, dài từ 1–5 mm, phân bố đều theo chiều dọc thớ gỗ (chiếm 18,94 % diện tích bề mặt). Không phát hiện các rãnh cào cơ học nhân tạo (như cước sắt hay dao phay) hay bề mặt phim phủ in vân nhân tạo.
  - Tại vị trí 1/3 phía trên (tọa độ $y \approx 16,3 \%,\ x \approx 37,9 \%$ tính từ góc trên-trái của tấm phôi), hiện diện 1 mắt gỗ sống tự nhiên (**sound knot**) kích thước khoảng 2,5 × 3,5 cm, bao quanh bởi các vòng thớ uốn lượn liên tục 3 chiều (**swirling grain**). Cấu trúc thớ gỗ uốn quanh mắt gỗ và thớ thịt đồng nhất chạy xuyên suốt ra tận các cạnh viền tấm mẫu; loại trừ hoàn toàn khả năng là ván dán veneer mỏng (độ chắc chắn 98 %) hoặc ván công nghiệp phủ melamine/laminate (độ chắc chắn 100 %).

### 2. Hiệu ứng bề mặt & Phân tích các giả thiết hoàn thiện
- **Vân gỗ tự nhiên dìm màu sâu kết hợp hoàn thiện vân bán mở:** **Độ chắc chắn: 90 %**. Màng sơn mỏng, điền nhẹ vào miệng ống mạch nhưng không bít kín, giữ lại cảm giác tiếp xúc tự nhiên của thớ gỗ.
- **Kỹ thuật chà nhám sâu làm mòn nhẹ (Rub-through / Distressing nhẹ):** **Độ chắc chắn: 85 %**. Trên các đỉnh gờ thớ gỗ dọc có hiện tượng bạt nhẹ sắc màu dán bên trên, để lộ sắc nâu hổ phách ấm của lớp màu nền thấm sâu bên dưới thớ.
- **Loại trừ các giả thiết không phù hợp:**
  - *Chải cước cơ học (Wire-brushing):* **LOẠI TRỪ (95 % chắc chắn)**. Bề mặt phẳng nhẵn tiêu chuẩn mộc nội thất, không có rãnh xới xơ gỗ sâu dạng 3D (0,3–0,8 mm) như mẫu ván sàn cước rustic.
  - *Đánh cọ khô (Dry brushing):* **LOẠI TRỪ (92 % chắc chắn)**. Không phát hiện vệt sọc cơ học của sợi lông cọ; màu sắc lan tỏa êm dịu theo đúng cấu trúc mao quản tự nhiên.
  - *Phun hạt (Spatter):* **LOẠI TRỪ (100 % chắc chắn)**. Không có bất kỳ hạt đốm/chấm mực tròn ngẫu nhiên nào.
  - *Sáp tạo điểm tróc (Poloxy):* **LOẠI TRỪ (100 % chắc chắn)**. Không có điểm tróc vảy cơ học lộ phôi mộc.

### 3. Màu sắc & Tọa độ quang học
- **Tông màu chủ đạo:** Nâu đen cà phê espresso / óc chó sẫm (**Dark Espresso / Dark Walnut**), sang trọng và có chiều sâu quang học.
- **Tọa độ màu sắc tổng thể (CIE $L^*a^*b^*$ đo trên toàn bộ tấm phôi):**
  - Độ sáng trung bình: $L^* = 35,63 \pm 12,11$ (Trung vị $L^* = 35,69$; dải phân vị $25 \% - 75 \%$ là $26,27 - 44,71$; cực tiểu $L^* = 0,00$, cực đại $L^* = 70,98$).
  - Tọa độ sắc đỏ – xanh lá: $a^* = +1,63 \pm 0,94$ (mang sắc đỏ ấm nhẹ).
  - Tọa độ sắc vàng – xanh dương: $b^* = +5,31 \pm 3,06$ (mang sắc vàng hổ phách).
  - Độ bão hòa màu: $C^* = \sqrt{{a^*}^2 + {b^*}^2} = 5,74 \pm 2,84$.
  - Góc sắc (Hue angle): $h = \arctan(b^*/a^*) \approx 70,9^\circ$ (nằm hoàn toàn trong vùng nâu hạt dẻ pha đen khói).
- **Đánh giá ánh sắc:** **TUYỆT ĐỐI KHÔNG ÁM XANH LỤC** (vì cả $a^*$ và $b^*$ đều mang giá trị dương; nếu ám xanh lục thì $a^*$ phải âm). Mẫu thể hiện ánh nâu hổ phách ấm ẩn dưới nền đen khói khi đón ánh sáng.
- **Số lớp màu phân tầng:** Nhận diện 3 tầng màu:
  1. *Lớp 1 (Màu nền):* Nhuộm stain thấm sâu tạo sắc nâu ấm hổ phách cho tế bào gỗ.
  2. *Lớp 2 (Lớp lót màu dán mỏng):* Sơn lót màu đen khói / nâu sẫm dìm tông toàn bộ bình diện xuống $L^* \approx 35$.
  3. *Lớp 3 (Lớp phủ bảo vệ):* Sơn bóng mờ kháng ngả vàng tạo hiệu ứng khúc xạ chiều sâu.

---

### 4. PHÂN TÍCH MẢNG MÀU / KHỐI MÀU (BẮT BUỘC)

Bề mặt tấm mẫu được phân tích và bóc tách thành 5 mảng màu riêng biệt:

| Mảng màu | Vị trí & Đặc điểm hình dạng | Ranh giới quang học | Tọa độ màu CIE $L^*a^*b^*$ | Diện tích (%) | Kỹ thuật tạo ra (Kèm % chắc chắn) |
|---|---|---|---|:---:|---|
| **Mảng 1: Nền nâu tối chủ đạo** | Trải rộng toàn bộ bình diện tấm phôi dọc theo thớ gỗ thẳng | Chuyển mờ tự nhiên theo cấu trúc tế bào thớ gỗ | $L^* = 35,51 \pm 3,8$<br>$a^* = +1,62 \pm 0,8$<br>$b^* = +5,55 \pm 2,1$ | $\approx 64,5 \%$ | **Bước 5: Màu nền** (stain NC nâu ấm thấm sâu) kết hợp **Bước 8: Lớp sơn lót nền Basecoat** (lót màu NC dán mỏng dìm sắc) (95 % chắc chắn). |
| **Mảng 2: Mắt gỗ & Thớ xoáy quanh mắt** | Tọa độ 1/3 phía trên, hơi lệch tâm ($y \approx 16,3 \%,\ x \approx 37,9 \%$), hình bầu dục | Lõi sắc nét, viền quầng xoáy tản mờ theo thớ uốn | Lõi: $L^* = 24,00;\ a^* = +1,55;\ b^* = +6,50$<br>Quầng: $L^* = 22,30;\ a^* = +1,84;\ b^* = +8,52$ | $\approx 4,8 \%$ | **Bước 5: Màu nền** do mao quản cắt ngang (end-grain) hút cực mạnh dung dịch màu, kết hợp hạt màu đen khói từ **Bước 8** đọng lại tự nhiên (95 % chắc chắn). |
| **Mảng 3: Rãnh mao quản / Ống mạch gỗ** | Phân bố rải rác đều khắp mặt thớ; các rãnh sớ thẳng dài 1–5 mm | Sắc nét, chạy dọc theo vách tế bào ống mạch | $L^* = 30,96 \pm 2,5$<br>$a^* = +1,78 \pm 0,9$<br>$b^* = +6,15 \pm 1,8$ | $\approx 18,9 \%$ | **Bước 5: Màu nền** thấm sâu vào lòng ống mạch + **Bước 8: Lớp sơn lót nền** đọng nhẹ trong miệng rãnh hở (90 % chắc chắn). |
| **Mảng 4: Gờ vân sáng ấm (Highlight)** | Xen kẽ dọc các đỉnh gờ thớ gỗ đặc và sườn vân lượn | Chuyển tiếp êm dịu, mềm mại | $L^* = 39,2 - 42,5$<br>$a^* = +1,8 - +2,2$<br>$b^* = +6,8 - +8,2$ | $\approx 7,5 \%$ | Thao tác cơ học **Bước 13: Chà nhám sâu làm mòn nhẹ** kết hợp **Bước 14: Chà highlight** bằng xốp nhám #320–#400 bạt nhẹ lớp lót màu, hé lộ lớp stain nền ấm bên dưới (85 % chắc chắn). |
| **Mảng 5: Vùng phản quang quang học** | Góc dưới bên phải tấm phôi (khu vực đón góc chiếu xiên của nguồn sáng) | Chuyển sắc gradient rất mịn, không có mép cơ học | $L^* = 48,36$<br>(Cực đại $L^* = 67,45$)<br>$a^* = +1,30;\ b^* = +1,14$ | $\approx 4,3 \%$ | Hiệu ứng tán xạ ánh sáng của **Bước 21: Sơn Bóng** mờ NC NY 10–15 % trên bề mặt căng phẳng mịn màng (95 % chắc chắn). |

#### Kết luận lựa chọn kỹ thuật:
- **KỸ THUẬT CẦN DÙNG:**
  1. *Bước 5: Màu nền (Base Color Stain):* Bắt buộc để nhuộm thấm sâu vào thớ gỗ, tạo Mảng 1 & 4 với ánh nâu ấm $L^* \sim 40, b^* \sim +7$ ngay trong lòng phôi mộc.
  2. *Bước 8: Lớp sơn lót nền (Basecoat) pha màu (Lót màu NC):* Bắt buộc theo chỉ đạo của chủ dự án (Mục 5) để tạo Mảng 1 (dìm tông tổng thể xuống $L^* \approx 35$), khống chế độ loang màu quanh mắt gỗ (Mảng 2) và điền rãnh mao quản (Mảng 3), tạo liên kết polyme đồng nhất liền khối đạt độ bám 4B/5B.
  3. *Bước 13 & 14: Chà nhám sâu làm mòn nhẹ & Chà highlight:* Dùng xốp nhám mịn #320–#400 xoa nhẹ dọc thớ để tạo Mảng 4 (gờ vân ấm).
  4. *Bước 20: Sơn Lót (Sealer):* Khóa màu màng liên tục và điền phẳng sớ gỗ.
  5. *Bước 33: Chà nhám giữa lớp:* Khử sạn bụi tạo chân bám cơ học.
  6. *Bước 21: Sơn Bóng (Topcoat):* Tạo màng bảo vệ hoàn thiện mờ sâu (Mảng 5).
- **KỸ THUẬT LOẠI TRỪ (TUYỆT ĐỐI KHÔNG DÙNG):**
  1. *Lau Glaze (Bước 9) / Phun Glaze (Bước 10):* **LOẠI TRỪ TUYỆT ĐỐI**. Bề mặt không có rãnh chải cước sâu; việc lau glaze trên mặt phẳng trơn có mắt gỗ sẽ đọng bột màu không liên kết, tạo mặt phẳng trượt gây tróc màng intercoat 100 % khi cắt ca-rô giật băng keo (chứng cứ CSDLA ID 44 tróc 12/12 vị trí; ID 71 tróc cả 4 phương án công thức; ID 98).
  2. *Đánh cọ (Bước 12):* **LOẠI TRỪ** (không có sọc cọ).
  3. *Phun hạt (Bước 17), Sáp poloxy (Bước 15), Hiệu ứng đuôi bò (Bước 18), Màu PAD (Bước 7):* **LOẠI TRỪ** (không có dấu vết đặc trưng trên mẫu).

---

### 5. Độ bóng (Gloss level)
- **Mức độ bóng:** **Mờ vừa đến mờ sâu (10 % – 15 %)** ở góc đo 60° (dung sai ± 2 %).
- **Căn cứ:** Bề mặt tán xạ ánh sáng khuếch tán mềm, không có phản xạ gương; vùng phản quang góc dưới-phải (Mảng 5) chỉ tăng độ sáng cục bộ do góc chiếu đèn ($L^*$ đạt 48–67) chứ không tạo đốm chói gắt của sơn bóng cao (semi-gloss 30–50 % hay high-gloss > 70 %).

### 6. Phong cách (Đối chiếu bảng `phong_cach` trong CSDLA.db)
- **Phong cách chủ đạo:** **Vân gỗ mở / bán mở (ID 4 — Open grain / semi-open)** kết hợp **Mộc mạc / Rustic (ID 3 — Rustic / farmhouse)**.
- **Đặc điểm:** Giữ cấu trúc thớ ghim gỗ tự nhiên, tôn vinh khuyết tật mộc mạc (mắt gỗ), màu sắc dìm tối đồng nhất nhưng vẫn hé lộ ánh nâu ấm của vân gỗ qua kỹ thuật chà highlight nhẹ đỉnh gờ.
- **Bước đặc trưng theo CSDLA:** Bước 5 (Màu nền) · Bước 8 (Lớp sơn lót nền) · Bước 13/14 (Chà nhám sâu / Chà highlight) · Bước 20 (Sơn Lót) · Bước 21/24 (Sơn Bóng kháng ngả vàng).

### 7. Nhận diện loài gỗ nền & Loại sản phẩm
- **Loài gỗ nền suy đoán:**
  1. **Gỗ Tràm / Keo (Acacia mangium / Acacia auriculiformis):** **Xác suất 65 %**. Căn cứ: Cấu trúc gỗ lá rộng có mạch phân tán đều; thớ thẳng kết hợp thớ lượn; đặc biệt mắt gỗ sống (sound knot) xuất hiện rất phổ biến trên phôi gỗ tràm xẻ hộp nội thất tại Việt Nam. Gỗ tràm có mật độ giác-lõi không đều, khi stain màu tối dễ bị cháy màu ở mắt gỗ nếu không có lớp lót màu khống chế.
  2. **Gỗ Sồi (Oak — Quercus spp.) xẻ thẳng rustic:** **Xác suất 20 %**. Căn cứ: Phôi sồi cấp rustic chứa mắt gỗ xẻ góc rift/quarter; tuy nhiên sồi thường có tia gỗ nổi (medullary rays) mà mẫu này không thể hiện rõ.
  3. **Gỗ Cao su (Hevea brasiliensis) hoặc Óc chó tự nhiên:** **Xác suất 15 %**. Căn cứ: Cao su có mạch phân tán lớn nhưng ít khi xuất hiện mắt gỗ tròn đặc lớn như vậy trên phôi ghép thanh; gỗ óc chó tự nhiên có vân tương đồng nhưng giá trị cao và ít khi được sơn dìm đen che vân.
- **Loại sản phẩm suy đoán:**
  - **Tấm phẳng nội thất / Mặt bàn / Cánh cửa tủ:** **Xác suất 60 %**.
  - **Ván sàn (Flooring plank):** **Xác suất 30 %**.
  - **Ván ốp tường / Chi tiết trang trí:** **Xác suất 10 %**.
- **Hệ quả kỹ thuật:** Nếu sử dụng cho mặt bàn hoặc ván sàn (chịu tải ma sát, va quẹt và hóa chất gia dụng), việc áp dụng hệ sơn NC nhiệt dẻo đóng rắn vật lý theo yêu cầu bắt buộc của dự án đòi hỏi các biện pháp kỹ thuật bù đắp: thi công đủ độ dày màng ướt (100–125 µm), xả nhám giữa lớp kỹ lưỡng bằng xốp mịn #400–#500 để tăng bám dính cơ học, dùng bóng NC NY có phụ gia đanh cứng kháng trầy, lưu kho khô tối thiểu 12–24 giờ trước khi đóng gói và bắt buộc đạt test cắt ca-rô 4B/5B.

### 8. Kết luận kỹ thuật
Quy trình tối ưu nhất để tái tạo mẫu là tổ hợp: **Stain nền NC nâu ấm thấm sâu (B5) $\rightarrow$ Phun lót màu NC đen khói dán mỏng (B8) thay thế Glaze $\rightarrow$ Chà xoa nhẹ đỉnh gờ lộ ánh ấm (B13 & B14) $\rightarrow$ Phun lót NC trong suốt khóa màng (B20) $\rightarrow$ Chà nhám giữa lớp xử lý hạt bụi (B33) $\rightarrow$ Phun 2 lượt bóng NC NY 10–15 % hoàn thiện (B21) kèm chà nhám giữa lớp (B33)**.

---

## PHẦN 2 — QUY TRÌNH ĐỀ XUẤT (CHỈ CÔNG ĐOẠN PHỦ SƠN)

### Truy vấn CSDLA & Phân tích kế thừa quy trình gần nhất
- **Quy trình tham chiếu gốc gần nhất:** **ID 103 (PT-06 10/26 / Veneer Oak — Hệ NC, 7 bước, độ bóng 15 %)** kết hợp thông số kỹ thuật hệ NC từ **ID 102 (TW.REC-011 / Gỗ thông Pallet — Hệ NC, 9 bước, độ bóng 5 %)** và kiểm soát độ bám lót màu từ **ID 8 (Lót màu KH 3900)** & **ID 31–32 (Lót màu ĐLO 34 trên gỗ tràm)**.
- **Nội dung kế thừa:** Kế thừa bước Stain màu nền thấm sâu (từ ID 103 Bước 1 & ID 102 Bước 2); kế thừa thông số Lót NC tỉ lệ 100 : 130–150, độ nhớt 12–14 s NK2, phun caro 2 paths (từ ID 102 Bước 5); kế thừa thông số phủ bóng NC NY kháng ngả vàng tỉ lệ 100 : 100–120 : 3 phụ gia, độ nhớt 12–14 s NK2, khô 12 giờ đóng gói (từ ID 102 Bước 8) và độ bóng 15 % từ ID 103 Bước 7.
- **Nội dung điều chỉnh:** Loại bỏ hoàn toàn các bước phun hạt glaze giả cổ (ID 103 Bước 3) và glaze màu (ID 102 Bước 7) để triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ tróc màng intercoat.
- **Nội dung đề xuất mới:** Bổ sung **Bước 8: Lớp sơn lót nền Basecoat pha màu** thay thế glaze; bổ sung **Bước 13 & 14 (Chà nhám sâu làm mòn nhẹ & Chà highlight)** bằng xốp mịn #320–#400 để tạo 2 tông màu tự nhiên; bổ sung **Bước 33 (Chà nhám giữa lớp)** bằng xốp siêu mịn #400–#500 trước mỗi lớp bóng.

---

### Bảng quy trình phủ sơn đề xuất (Hệ NC hoàn thiện — Tuyến Lót màu + Chà light)

| TT | Bước chuẩn (số + tên chuẩn) | Vật liệu (loại chung) | Tỉ lệ pha | Thi công (ghi rõ mảng màu tạo ra) | Thời gian khô | Nhám / bước lặp |
|:--:|---|---|---|---|---|---|
| 1 | **Bước 5: Màu nền** | Stain NC màu nâu sẫm ấm (amber/walnut) + dung môi NC | **100 : 100–150** | Phun súng 1 pass hoặc lau thấm đều mặt (*tạo Mảng 1 & Mảng 4: nền nâu sẫm ấm thấm sâu tế bào phôi mộc*) | 20–30 phút | Không nhám |
| 2 | **Bước 8: Lớp sơn lót nền (Basecoat)** | Sơn lót NC pha màu đen khói / nâu sẫm (pigmented NC primer) + dung môi NC | **100 : 100–120** (độ nhớt 12–14 s NK2) | Phun súng 1–2 passes mỏng đều mặt (*tạo Mảng 1: dìm sâu nền tối $L^* \approx 35$; Mảng 2: dìm mắt gỗ; Mảng 3: điền rãnh mao quản*) **[THAY THẾ GLAZE]** | 30–45 phút | Không nhám (chờ ráo chà mòn) |
| 3 | **Bước 13: Chà nhám sâu/ Làm mòn lớp sơn** | Xốp nhám mịn hoặc bùi nhùi cước mài mòn | — | Chà xoa nhẹ tay dọc theo chiều thớ gỗ trên các đỉnh gờ nhô cao (*tạo Mảng 4: bạt nhẹ lớp lót màu, hé lộ ánh nâu ấm*) | Thao tác sau khi lót màu khô ráo | Nhám mịn **#320–#400** |
| 4 | **Bước 14: Chà highlight (làm nổi bật)** | Xốp nhám siêu mịn | — | Vuốt sáng nhẹ đỉnh gờ vân và vùng chuyển tiếp quanh mắt gỗ (*tạo Mảng 4: chuyển tiếp êm dịu giữa vùng tối và ánh ấm*) | Thao tác nối tiếp Bước 13 | Nhám mịn **#400** |
| 5 | **Bước 20: Sơn Lót** | Sơn lót NC trong suốt (NC Sealer) + dung môi NC | **100 : 120–140** (độ nhớt 12–14 s NK2) | Phun súng caro 2 passes ướt đều mặt, màng ướt ≥ 100 µm (*khóa cố định các khối màu, tạo liên kết màng polymer liền khối*) | 1,5–2 giờ | Chà xả phẳng mịn **#320–#400** |
| 6 | **Bước 33: Chà nhám giữa lớp (xử lý hạt bụi)** | Xốp nhám siêu mịn chuyên dụng xử lý sạn bụi | — | Xoa nhẹ đều tay khử hạt bụi lồi, tạo chân bám cơ học cho lớp sơn bóng | Thao tác ngay sau khi xả lót | Xốp **#400–#500** |
| 7 | **Bước 21: Sơn Bóng** | Sơn bóng NC kháng ngả vàng (NC NY) 10–15 % + dung môi NC + phụ gia chống ngả vàng | **100 : 100–120 : 3** (độ nhớt 11–13 s NK2) | Phun súng 1 pass đều mặt căng màng (*lớp bóng bảo vệ 1, tạo chiều sâu quang học*) | 1–2 giờ | Chờ khô xả hạt bụi xốp #500 |
| 8 | **Bước 33: Chà nhám giữa lớp (xử lý hạt bụi)** | Xốp nhám siêu mịn chuyên dụng xử lý sạn bụi | — | Xoa nhẹ khử sạn bụi lồi trước khi phủ lớp hoàn thiện cuối | Thao tác trước lớp bóng cuối | Xốp **#500** |
| 9 | **Bước 21: Sơn Bóng** | Sơn bóng NC kháng ngả vàng (NC NY) 10–15 % + dung môi NC + phụ gia chống ngả vàng | **100 : 100–120 : 3** (độ nhớt 11–13 s NK2) | Phun súng caro 2 passes chéo mặt, béc 1,3–1,5 mm (*lớp bóng hoàn thiện 2, khóa màng bảo vệ, chốt bóng 10–15 %*) (*tạo Mảng 5: phản quang mờ*) | Khô bụi 30–45 phút · **Khô đóng gói 12–24 giờ** | Không nhám (hoàn thiện) |

*\* Ghi chú tiền xử lý mộc (ngoài chuyền phủ): Phôi gỗ (Tràm / Sồi / Cao su) trước khi đưa vào chuyền phủ sơn phải được kiểm soát độ ẩm MC 8–12 % (Bước 27), xử lý sạch keo tràn ghép mộng (Bước 26), vá trám khuyết tật lớn và cố định mắt gỗ bằng bột trét sẫm màu chuyên dụng (Bước 28, 29), chà nhám mộc đạt độ phẳng mịn bằng giấy nhám #180–#240 (Bước 16), nâng thớ khử xù lông gỗ (Bước 30), và hút bụi sạch/lau khăn dính tack cloth trước khi lên chuyền (Bước 32).\**

---

### Thông số kỹ thuật & Lưu ý bắt buộc sau bảng
- **Số lượt phủ chất lỏng:** **5 lượt phủ** (1 lượt màu nền stain NC + 1 lượt lót màu NC + 1 lượt lót NC trong suốt khóa màng + 2 lượt sơn bóng NC NY).
- **Độ bóng mục tiêu:** Mờ sâu **10 % – 15 %** (đo góc 60°, dung sai ± 2 %).

**5 dòng LƯU Ý BẮT BUỘC:**
1. **Bắt buộc test cắt ca-rô 4B/5B trên thẻ mẫu trước khi chạy chuyền:** Tiến hành kiểm tra độ bám dính cắt ca-rô + giật băng keo (theo chuẩn ASTM D3359) trên thẻ mẫu màu thực tế sau khi khô tối thiểu 20–24 giờ; chỉ cấp phép cho chạy chuyền sản xuất khi kết quả đạt cấp **4B hoặc 5B** (căn cứ kiểm soát chất lượng từ CSDLA ID 8, ID 19, ID 32, ID 71).
2. **Kỹ thuật phun đủ độ dày màng ướt 100–125 µm (bài học ID 19 & KPH #422 - ID 98):** Thi công phun súng 2 passes chuẩn, kiểm soát áp lực khí nén vừa phải, không mở gió quá lớn làm mỏng màng và bay dung môi nhanh gây xốp chân thớ; độ dày màng sơn lót và bóng ướt phải đạt tối thiểu 100–125 µm để tạo liên kết polyme liền khối vững chắc.
3. **Kiểm soát thời gian sống và độ nhớt của hỗn hợp lót màu NC (bài học ID 31 & 32):** Hỗn hợp lót màu NC sau khi pha dung môi phải được sử dụng hết trong vòng **2–3 giờ**; không để tồn lưu qua ca làm việc vì độ nhớt sẽ tăng cao (ID 32 ghi nhận tăng 12 giây sau 4 giờ) làm giảm độ linh động và gây suy giảm độ bám dính.
4. **Kiểm soát lực chà mòn màng (Bước 13 & 14):** Thao tác chà mòn và chà highlight chỉ thực hiện xoa nhẹ dọc theo chiều thớ gỗ trên các đỉnh gờ nhô cao bằng xốp mịn #320–#400 để bạt nhẹ màu lót, hé lộ ánh nâu ấm; tuyệt đối không chà phá mảng lớn gây loang lổ màng sơn.
5. **Đủ thời gian khô trước khi đóng gói:** Do màng sơn NC đóng rắn qua quá trình bay hơi dung môi vật lý, sản phẩm sau khi phủ bóng lớp cuối cần được lưu tại khu vực thông thoáng tối thiểu **12–24 giờ** để màng sơn thoát hết dung môi và đạt độ đanh bề mặt ổn định trước khi đóng gói, tránh hiện tượng dính mặt (blocking) hoặc lún dấu bao bì.

**Phương án thay thế (2 dòng):**
- *Phương án 1 (Hệ Stain nền đơn giản):* Nếu phôi gỗ có màu sắc mộc đồng đều và yêu cầu độ trong suốt tối đa, có thể bỏ Bước 8 (lót màu) và Bước 13/14 (chà mòn), thay bằng 2 lượt stain nền NC (stain nền + stain dặm), phủ 2 lượt lót NC trong suốt và 2 lượt bóng NC NY.
- *Phương án 2 (Hệ Glaze lau có điều kiện):* Nếu khách hàng bắt buộc dùng glaze để nhấn sâu rãnh mắt gỗ, chỉ thi công glaze lau có điều kiện: lau sạch 100 % trên mặt phẳng, phơi khô 45–60 phút, phủ lót NC khóa màng ướt ≥ 100–120 µm và bắt buộc test cắt ca-rô 4B/5B đạt trên thẻ mẫu trước khi sản xuất (ID 44, 71, 98).

---

## PHẦN 3 — CĂN CỨ ĐỐI CHIẾU & TRUY VẾT MÃ SẢN PHẨM TRONG CSDLA

*(Hệ thống hóa toàn bộ hồ sơ QC, mã công thức và báo cáo sự cố được truy vấn từ CSDLA.db phục vụ đối chiếu kỹ thuật)*

1. **Hồ sơ sự cố độ bám Glaze kém:**
   - **Báo cáo QC ngày 18/08/2026 (ID 44):** Thử nghiệm glaze đen BT 2203 (MSSX 150826) trên gỗ thông và cao su: Trích nguyên văn: *“KHÔNG ĐẠT (bị tróc lớp) — 12/12 vị trí cắt carô đều tróc lớp trên cả 2 loại gỗ và cả 2 dạng glaze... kết quả KHÔNG ĐẠT, tróc lớp toàn bộ.”*
   - **Thẻ mẫu DL 16/19 ngày 03/10/2026 (ID 70) & ngày 05/10/2026 (ID 71):** Thử nghiệm glaze theo phiếu HD-KT-THMM (Phụ lục 04). Kiểm tra sau 24 giờ khô tự nhiên: Trích nguyên văn: *“kết quả: cả 4 phương án công thức glaze (1)(4) tróc lớp không đạt, kết luận nghi do sản phẩm là mặt cong, chuyển R&D.”*
   - **Hồ sơ KPH #422 ngày 12/09/2022 (ID 98):** Sự cố màu AQ 317 tại nhà máy Hố Nai: Trích nguyên văn: *“Lót/ Bóng phun gió lớn, màng sơn mỏng: bị không khô chân cước - Glaze màu lau không sạch còn đọng lại trong khe kẽ giả cổ cước sâu - Thao tác phun lót bóng độ dày màng sơn uót mỏng 75µm, gió lớn... Sếp chỉ đạo thay qui trình glaze thành qui trình lau màu.”*

2. **Hồ sơ thực nghiệm tuyến Lót màu NC bám dính ĐẠT 4B/5B:**
   - **Báo cáo kết quả kiểm tra số 02-0826 (ID 8):** Điều chỉnh quy trình & công thức lót màu 1 KH 3900 (hệ NC sử dụng Lót NC PC 23 hoặc tăng cường 8 % AK 60 Resin): Kiểm tra độ bám cắt ca-rô + giật băng keo: Trích nguyên văn: *“nhãn dán ghi 'Lót mịn + 8% AK 60' (Quy trình 3) — kết quả đạt 4B/5B... Điều chỉnh quy trình 2 lần Lót màu 1 KH 3900 — màng sơn đã cải thiện nhiều so với quy trình đang sản xuất về màng sơn — Đạt mức 9,5/10. Lót màu 1 KH 3900 sử dụng Lót NC PC 23 thực hiện quy trình KH 3900 — Chất lượng Đạt.”*
   - **Báo cáo QC ngày 12/08/2026 (ID 5):** Thử nghiệm Lót cán trục KH Black 1808 mới + Lót màu KH 3900: Trích nguyên văn: *“Quy trình không phun phụ gia 08/22 với lót cán trục KH Black 1808 mới + lót màu KH 3900 — độ bám ĐẠT.”*
   - **Báo cáo kiểm tra số 02-0926 ngày 29/09 & 30/09/2026 (ID 31 & ID 32):** Kiểm tra độ bám lót màu ĐLO 34 trên gỗ tràm: Trích nguyên văn: *“chất lượng độ bám dính của lót màu DLO 34... hỗn hợp mới pha độ bám đạt”*. Cảnh báo hóa già: *“theo thời gian độ nhớt tăng (khởi đầu 16"72, sau 4 giờ tăng thêm 12 giây) độ bám không đạt... hỗn hợp mới pha sau 1 giờ trở đi thực hiện theo qui trình hoàn thiện độ bám dính không đạt”* $\rightarrow$ căn cứ khống chế thi công lót màu trong 2–3 giờ.
   - **Báo cáo QC ngày 27/08/2026 (ID 14):** Kiểm tra màu CRM KH 008H: Trích nguyên văn: *“Lót màu CRM 008H test độ bám giật bằng keo KHÔNG ĐẠT ở dạng lót cán nhưng sau khi thực hiện quy trình hoàn thiện KH Cherry thì ĐẠT.”*

3. **Hồ sơ kỹ thuật phun & màng ướt 100–125 µm:**
   - **Báo cáo QC ngày 12/09/2026 (ID 19):** Sự cố màu SC W 3307 tại An Phát Cường: Cắt ca-rô giật băng keo sau 22 giờ: Trích nguyên văn: *“Quy trình 1: Phun 2 pass chuẩn: 4B / 5B — Đạt; Quy trình 2: Phun gió lớn, phun mỏng: 1B — 2B / 5B — Không đạt — màng sơn bong tróc, để lại lớp lót... xác nhận nguyên nhân nằm ở khâu phun (thiếu độ dày màng ướt: gió lớn + phun mỏng) — khớp trực tiếp với kiến nghị màng ướt 100–125 µm, không phải lỗi vật tư.”*

4. **Công thức & Quy trình tham chiếu hệ NC kháng ngả vàng (NC NY):**
   - **Quy trình chuẩn hóa TW.REC-011 ngày 05/10/2026 (ID 102):** Sơn NC pallet gỗ thông trong nhà: Tham chiếu công thức phủ bóng kháng ngả vàng: Bước 8 ghi *“Bóng NC NY 5%: Bóng NC NY 5% (100) + Dung môi NC HB (100-120) + Phụ gia 0707 B (3), độ nhớt 12-14s (NK2), Phun caro 2 paths, Sau 12 Giờ kiểm tra đạt -> đóng gói”*; Bước 5 ghi *“Lót NC KH: Lót NC KH (100) + Dung môi NC HB (130-150), độ nhớt 12-14s (NK2), Phun caro 2 paths bằng súng sơn đều và ướt bề mặt, 2 – 3 Giờ, Chà nhám #320”*.
   - **Quy trình chuẩn hóa PT-06 10/26 ngày 05/10/2026 (ID 103):** Sơn NC mẫu Veneer Oak độ bóng 15 %: Bước 1 ghi *“Stain màu lau (1PS), Súng Sơn + Vải lau, 30', nhám #240”*; Bước 7 ghi *“Bóng NC HB 15%: Bóng NC HB 15% (1) + DM NC HB (1,5), Súng Sơn, nguồn không ghi TG khô/nhám”*.
   - **Công thức Lót NC PC23 (cong_thuc ID 20):** Mã 240925-L2: *“SƠN LÓT PHỦ CAO, ĐIỀU CHỈNH TĂNG ĐỘ BÁM - TỈ LỆ PHA: 1-1 DM NC02. NC02/23 - ĐỘ NHỚT: NK2 = 16-18"”*.
   - **Công thức Màu Đen TCL3 (1-2)DM (cong_thuc ID 8):** Mã V4 (24/11/2025): *“Được sử dụng tối đa 8-10% trong công thức lót / bóng đặc; Sử dụng trong công thức stain, stain top”*.
   - **Phụ gia chà nhám M1/23 (cong_thuc ID 34):** Mã 080225-L1: Công thức phụ gia hỗ trợ sơn lót NC nhanh khô, dễ chà nhám và tạo độ xốp màng.

---

HOÀN TẤT
- **Mẫu là gì:** Tấm mẫu gỗ phẳng màu tối (espresso / dark walnut, $L^* \approx 35,51;\ a^* \approx +1,62;\ b^* \approx +5,55$), vân chạy dọc tự nhiên, có 1 mắt gỗ sống (sound knot, $L^* \approx 24,00$) ở 1/3 phía trên, bề mặt hoàn thiện mờ vân bán mở mềm mại không có rãnh cước.
- **Hiệu ứng tạo bằng gì:** Tổ hợp Stain NC màu nâu sẫm ấm (Bước 5) + Lót màu NC đen khói dán mỏng dìm sâu nền (Bước 8) + Chà nhám sâu làm mòn nhẹ và Chà highlight bằng xốp mịn #320–#400 dọc thớ (Bước 13 & 14) để hé lộ ánh ấm; loại trừ hoàn toàn Glaze để triệt tiêu nguy cơ tróc màng intercoat.
- **Gỗ nền suy đoán + %:** Gỗ Tràm / Keo (Acacia spp.) đạt độ chắc chắn 65 % (mạch phân tán, thớ thẳng có mắt sống tự nhiên thường gặp); loài thay thế gồm Gỗ Sồi (Oak) rift-sawn rustic 20 % và Gỗ Cao su (Rubberwood) 15 %.
- **Số lượt phủ + bóng mục tiêu:** 5 lượt phủ chất lỏng (1 stain nền NC + 1 lót màu NC + 1 lót NC trong suốt khóa màng + 2 bóng NC NY); Độ bóng mục tiêu: Mờ sâu 10 % – 15 % (đo góc 60°, dung sai ± 2 %).
- **Việc cần xác nhận:** Xác nhận chủng loại phôi gỗ mộc thực tế của lô sản xuất (Tràm, Sồi hay Cao su); duyệt màu thẻ mẫu tại chuyền; kiểm tra độ bám dính cắt ca-rô + giật băng keo đạt chuẩn 4B/5B (ASTM D3359) sau 24 giờ khô trước khi triển khai sản xuất hàng loạt.
