# QUY TRÌNH ĐỀ XUẤT — MẪU XÁM BẠC SÁNG TRÊN GỖ CAO SU

**Mẫu cần đạt:** xám bạc sáng, sọc sớ vi mô chạy dọc, không hạt spatter · **Độ bóng:** mờ sâu 5 % (60°)
**Phôi:** gỗ cao su (ván ghép thanh) · **Hệ sơn:** hệ nước kháng ngả vàng · **16 bước · 6 lượt phủ**
*Bản gọn — không ghi tên thương mại/mã sản phẩm sơn theo yêu cầu; chỉ nêu loại vật liệu và tỉ lệ pha.*

| # | Bước chuẩn | Vật liệu (loại chung) | Tỉ lệ pha | Thi công | Thời gian khô | Nhám |
|:--:|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27. Kiểm soát độ ẩm gỗ & môi trường | — | — | Đo 5 điểm/tấm: **MC 8–12 %** (tốt nhất 10 % ± 2) · xưởng 22–32 °C, **RH ≤ 70 %** | — | — |
| 2 | 26. Kiểm tra & xử lý keo tràn | Nước sạch/cồn nhẹ + dao nạo | — | Cạo sạch keo ghép thanh (finger-joint) | 10–15 phút | — |
| 3 | 28. Vá trám khuyết tật | Bột trét gỗ **hệ nước**, tông xám nhạt | — | Bay trét, trét hơi dư | 30–45 phút | — |
| 4 | 16. Chà nhám | — | — | Máy rung/băng, theo chiều thớ | — | **#180 → #240** |
| 5 | 30. Nâng thớ – khử xù lông gỗ | Nước sạch (khăn ẩm đều) | — | Lau ẩm → để khô → vuốt nhẹ cắt lông | 30–45 phút | **#320–#400** |
| 6 | 32. Khử bụi – lau tack | Khí nén + khăn dính | — | Thao tác ngay trước khi phủ | — | — |
| 7 | 31. Xử lý chống loang màu | Dung dịch điều hoà mao quản **hệ nước** (hoặc washcoat mỏng) | — | Quét cọ hoặc lau vải | 15–20 phút | — |
| 8 | 25. Ngăn dầu *(cô lập mủ cao su)* | Chất ngăn dầu **hệ nước** + màu xám | **150 : 2** | Phun 1 pass mỏng | 30–45 phút | Chà light **#320** |
| 9 | 8. Lớp sơn lót nền (basecoat) | Lót nền **hệ nước** bán mờ + trắng TiO₂ + vi lượng đen/xanh bù màu | Lót : phụ gia = **100 : 5** | Phun hoặc quét cọ dàn đều (triệt sắc vàng ngà) | 30–45 phút | **#320** |
| 10 | 20. Sơn lót | Sơn lót **hệ nước** + dung môi/nước pha | **100 : 5–10** | Phun caro 2 paths, độ nhớt **13–15 s** | 45–60 phút | **#320 → #400** |
| 11 | 32. Khử bụi – lau tack | Khí nén + khăn dính | — | Trước khi đánh cọ | — | — |
| 12 | 12. Đánh cọ *(tạo sớ sọc vi mô)* | Glaze xám tro (glaze nền + màu đen khói) | — | Cọ dẹp 3–4", gạt gần khô, vuốt **song song chiều thớ** | 20–30 phút | — |
| 13 | 24. Phủ hoàn thiện chống ố vàng — lớp 1 | Bóng **hệ nước kháng ngả vàng 5 %** + dung môi pha | **100 : 5–10** | Phun 1 path căng màng, độ nhớt **11–13 s** | 1–2 giờ | **#400** |
| 14 | 33. Chà nhám giữa lớp | — | — | Xốp nhám tay, khử hạt bụi lồi | — | **#400–#500** |
| 15 | 32. Khử bụi – lau tack | Khăn dính | — | Lần cuối trước lớp phủ cuối | — | — |
| 16 | 24. Phủ hoàn thiện chống ố vàng — lớp 2 | Bóng **hệ nước kháng ngả vàng 5 %** + dung môi pha | **100 : 5–10** | Phun caro 2 paths chéo, béc 1,3–1,5 mm | Khô bụi 45 phút · **đóng gói 8–12 giờ** | Không nhám |

## LƯU Ý BẮT BUỘC
1. **KHÔNG dùng bước 29 (trét lấp mắt gỗ)** — gỗ cao su mạch kín, thớ mịn; trét bột sẽ bết mặt và chai bì hút màu.
2. **KHÔNG phun NGR trực tiếp lên mộc cao su** — dễ loang đốm; tạo sớ bằng **basecoat xám (bước 8) + đánh cọ glaze (bước 12)**.
3. **Bắt buộc bước 31 (chống loang màu)** — ván ghép thanh, đầu sớ hút màu mạnh gây mảng lệch màu.
4. **Bắt buộc bước 25 (ngăn dầu)** — cô lập mủ cao su/tannin còn dư; xưởng từng bị **sưng nở ghim gỗ** và **dộp sơn** khi bỏ qua bước cô lập.
5. **Kiểm độ ẩm trước khi sơn: MC 8–12 %** — cao su giàu tinh bột/đường, ẩm cao dễ **mốc xanh** và dộp màng.
6. Bóng hoàn thiện **phải là loại kháng ngả vàng (NY)** — tông xám rất dễ biến thành vàng ố.

## PHƯƠNG ÁN THAY THẾ (xưởng chỉ có buồng phun dung môi)
Chà nhám mộc #240 + khử bụi → **ngăn dầu** (theo bước 8 ở trên) → **màu nền xám** (lau vải/súng) → **lót dung môi ×2** (mỗi lớp khô 45–60 phút, xả #320) → **đánh cọ glaze xám** → **bóng dung môi kháng ngả vàng 5 %**, phun caro 2 paths, độ nhớt 12–14 s; kiểm tra đạt sau 12 giờ.
*Khi độ ẩm xưởng ≥ 65 %: thêm **5–7 % chất chậm khô** vào hỗn hợp lót và bóng.*
