> **THIẾU ẢNH GỖ MỘC — đề nghị chủ dự án cung cấp**
> *(Ghi chú kỹ thuật: Tạm giả định phôi gỗ mộc có màu tự nhiên sáng, hơi ngả vàng, CIE L\* ≈ 65–78; quy trình cần hạ tông ~15–25 đơn vị L\* để đạt tông mẫu).*

---

# BÁO CÁO PHÂN TÍCH MẪU & ĐỀ XUẤT 2 PHƯƠNG ÁN QUY TRÌNH PHỦ SƠN GỖ MÀU NÂU XÁM TRO (LÔ MẪU 05 — BẢN v3 WASHCOAT)
**QUY TRÌNH HỆ NC HOÀN THIỆN MỜ VÂN MỞ / BÁN MỞ — THỨ TỰ CHUẨN CÔNG TY: LÓT MỎNG (WASHCOAT)  LAU MÀU DÌM SỚ**

*Dự án A — Phân tích quy trình sơn gỗ nội thất | Công ty TNHH SX-TM Hóa Keo Bình Thạnh (BT CHEM)*
*Thời điểm lập: 06/10/2026 | Lô mẫu 05 (Bản v3 washcoat: Cập nhật thứ tự chuẩn theo chỉ đạo của chủ dự án · Căn cứ CSDLA Bước 19 & Quy trình 111, 113, 112, 107 · 8 ô zoom vi mô · 2 phương án ≤ 8 dòng · dặm màu sau chà nhám · điều kiện kỹ thuật dìm màu)*
*Tài liệu tham chiếu: CSDLA.db (chế độ chỉ đọc), QT_ST_IN_05_NC_ClassicAsh_Glaze_TrongNha_M10 (id 113), QT_ST_IN_01_PU_GoiSoi_StainGlaze_TrongNha_M30 (id 111), QT_ST_IN_03_AC_Walnut_DyeStain_TrongNha_M50 (id 112), QT_PG_07_NC_DenMo_TrongNha_M10 (id 107), Báo cáo QC ID 44, 71, 98, ID 5, 8, 19, 31, 32 và Bộ định nghĩa chuẩn 34 bước Step Finish*

---

*Hình 1: Mẫu gỗ màu nâu xám tro (dark taupe-brown / ash-brown), rãnh mao quản đọng màu sẫm đen khói — ảnh tiếp nhận từ `anh_mau_moi\mau_01.jpg` ngày 06/10/2026.*

![Hình 1 — Mẫu gỗ màu nâu xám tro dìm sớ mạch sâu (mau_01.jpg)](anh_mau_moi/mau_01.jpg)

---

## KẾT QUẢ ĐỌC 8 Ô ZOOM VI MÔ & KẾT LUẬN KỸ THUẬT TẠO MÀU (BẮT BUỘC)

### 1. Số liệu đo màu chi tiết trên 8 điểm zoom (trích xuất từ `anh_mau_moi\_zoom_do_mau.txt`)
1. **Điểm 1 (`zoom_1_giua.jpg`):** Vùng trung tâm 30%×30% quanh (50%,50%) · Mảng nền vân cathedral xen kẽ rãnh mạch · RGB 136,121,107 (#88796B) · CIE $L^* = 51,8;\ a^* = +3,4;\ b^* = +9,8$ · Mức biến thiên độ lệch chuẩn (SD) 19,5.
2. **Điểm 2 (`zoom_2_trai-tren.jpg`):** Vùng góc trái-trên 30%×30% quanh (16%,18%) · Mảng sẫm màu mật độ ống mạch dày · RGB 110,96,85 (#6E6055) · CIE $L^* = 41,7;\ a^* = +3,7;\ b^* = +8,3$ · Mức biến thiên độ lệch chuẩn (SD) 25,8 (vùng tương phản thớ sớm/muộn cao nhất).
3. **Điểm 3 (`zoom_3_phai-tren.jpg`):** Vùng góc phải-trên 30%×30% quanh (84%,22%) · Mảng chuyển tiếp thớ gỗ ngả ấm · RGB 127,111,95 (#7F6F5F) · CIE $L^* = 47,9;\ a^* = +3,6;\ b^* = +11,2$ · Mức biến thiên độ lệch chuẩn (SD) 20,1.
4. **Điểm 4 (`zoom_4_trai-duoi.jpg`):** Vùng góc trái-dưới 30%×30% quanh (22%,78%) · Mảng sáng phản quang thịt gỗ thớ mịn · RGB 153,139,127 (#998B7F) · CIE $L^* = 58,8;\ a^* = +3,2;\ b^* = +8,3$ · Mức biến thiên độ lệch chuẩn (SD) 20,3.
5. **Điểm 5 (`zoom_5_phai-duoi.jpg`):** Vùng góc phải-dưới 30%×30% quanh (78%,82%) · Mảng nền thớ gỗ biên đều màu · RGB 125,110,95 (#7D6E5F) · CIE $L^* = 47,4;\ a^* = +3,3;\ b^* = +10,5$ · Mức biến thiên độ lệch chuẩn (SD) 17,9.
6. **Điểm 6 (`zoom_6_giua-duoi.jpg`):** Vùng giữa-dưới 30%×30% quanh (50%,90%) · Mảng chân vân cathedral đồng nhất · RGB 139,125,111 (#8B7D6F) · CIE $L^* = 53,3;\ a^* = +2,9;\ b^* = +9,6$ · Mức biến thiên độ lệch chuẩn (SD) 20,0.
7. **Điểm 7 (`zoom_7_vung-toi-nhat.jpg`):** Ô vi mô 12%×12% tại (110,70) · Rãnh mao quản đọng màu sẫm đen khói sâu nhất · RGB 101,88,77 (#65584D) · CIE $L^* = 38,3;\ a^* = +3,3;\ b^* = +8,3$ · Biến thiên cực đại (dìm mạch tối sâu).
8. **Điểm 8 (`zoom_8_vung-sang-nhat.jpg`):** Ô vi mô 12%×12% tại (130,780) · Gờ đỉnh thịt gỗ sáng phản quang mờ · RGB 160,145,132 (#A09184) · CIE $L^* = 61,1;\ a^* = +3,3;\ b^* = +8,9$ · Biến thiên thấp (mặt thịt gờ sáng mịn).

### 2. Đánh giá dấu hiệu quang học & Kết luận kỹ thuật tạo màu (theo quy tắc 3e)
- **Phân tích đối chiếu 4 kỹ thuật tạo màu theo quy tắc 3e:**
  * **Stain màu (nhuộm) [Độ tin cậy 15 % — LOẠI TRỪ LÀM TUYẾN DUY NHẤT]:** Stain nhuộm thẩm thấu đều trên mộc, chênh lệch sáng giữa các điểm nhỏ, không đọng màu ở ghim sớ; không thể tự tạo ra độ tương phản rãnh mạch tối sâu ($L^* = 38,3$) với mức biến thiên nội ô rất cao (SD 18–26) như trên mẫu.
  * **Duro stain (tô đậm vân) [Độ tin cậy 30 % — KHÔNG PHÙ HỢP LÀM KỸ THUẬT DUY NHẤT]:** Duro stain chỉ dìm đậm vân/mạch, mặt phẳng hầu như sạch giữ màu mộc; trong khi trên mẫu thực tế, toàn bộ mặt phẳng thịt gỗ đều bị hạ tông sâu về nâu tro ($L^* = 41,7–58,8$), không hề sạch màu gỗ mộc sáng vàng giả định ($L^* \approx 65–78$).
  * **Lau màu (wiping stain) [Độ tin cậy 45 % — KHỚP MỘT PHẦN]:** Màu thấm sâu hơn và đậm hơn nhưng kém đều (dễ đốm), chênh lệch sáng–tối giữa các vùng rất rõ ($\Delta L^* = 22,8$ đơn vị giữa điểm 7 và điểm 8); **BẮT BUỘC PHẢI CÓ LỚP SƠN LÓT MỎNG (Washcoat / lót pha loãng, Bước 19) TRƯỚC KHI LAU MÀU ĐỂ KHÔNG BỊ ĐỐM MÀU LOANG LỔ**.
  * **Lau glaze LỎNG (Liquid Wipe Glaze) [Độ chắc chắn 80 % — DẤU HIỆU KHỚP NHẤT TRÊN MẪU GỐC]:** Màu bôi đen đều trên nền lót (mặt thịt bị ám mờ đều một lớp nâu xám tro, $L^* \approx 47–53$) đồng thời để lại màu đọng sẫm trong toàn bộ ghim sớ mao quản ($L^* \approx 38,3$, tương tự hiệu ứng Duro stain nhưng nền thịt không sạch).
- **Kết luận kỹ thuật tạo màu & Biện pháp kỹ thuật đi kèm:**
  * **Kỹ thuật khớp nhất trên mẫu gốc:** Mẫu gốc mang dấu hiệu quang học kết hợp giữa **Nhuộm nền hạ tông mộc (Bước 5)** + **Sơn lót mỏng washcoat (Bước 19)** + **Lau màu/glaze lỏng pha loãng dìm sớ (Bước 9)** (độ chắc chắn 85 %).
  * **Biện pháp đi kèm:**
    1. Khi chọn tuyến Lau màu / Glaze lỏng dìm sớ: **Bắt buộc phải có lớp Sơn Lót Mỏng Washcoat (Bước 19)** để giảm hút màu, chống loang lốm và giữ mặt thịt sạch.
    2. Cảnh báo bám dính: Lớp màu nằm trong rãnh sau washcoat tạo bám dính cơ học tạm thời  **bắt buộc test cắt ca-rô 4B/5B (ASTM D3359)** sau 20–24 giờ; nếu tróc chân sớ phải chuyển sang PA 2 (Lót màu Basecoat chà mòn).

---

## PHẦN 1 — PHÂN TÍCH CỐT LÕI MẪU & PHÔI GỖ (CÔ ĐỌNG ≤ 8 DÒNG, SỐ LIỆU & % CHẮC CHẮN)

1. **Bản chất bề mặt & Cấu trúc vi mô:** Gỗ tự nhiên nguyên khối phẳng (độ chắc chắn 98 %), thớ vân ngang dạng vân núi (cathedral) ở giữa; hệ thống mao quản – ống mạch hở dài 1–4 mm chiếm ~10 % diện tích; loại trừ ván veneer dán mỏng (95 %) và ván công nghiệp melamine/laminate (100 %).
2. **Hiệu ứng bề mặt & Phong cách:** Hoàn thiện mờ vân bán mở (semi-open grain, 95 %), phong cách Đương đại (Contemporary) kết hợp Mộc mạc / Giả cổ (Rustic / Vintage); hiệu ứng vân nổi bật nhờ kỹ thuật dìm màu tối sâu trong rãnh mạch (dark pore filling, 95 %); loại trừ cào cước cơ học wire-brush (90 %), đánh cọ khô (95 %), phun hạt (100 %), sáp tróc màng poloxy (100 %).
3. **Màu sắc tổng thể & Ánh sắc:** Tông nâu xám tro ấm (taupe-brown / ash-brown; trung bình 6 vùng $L^* = 41,7–58,8$; $a^* = +2,9\dots+3,9$; $b^* = +8,3\dots+11,7$); tọa độ $a^*, b^*$ đều mang giá trị dương khẳng định sắc nâu tro ấm tự nhiên, hoàn toàn không ám xanh lục ($b^* > 0$); độ bóng hoàn thiện ở mức mờ sâu 5–15 GU (ở góc đo 60°).
4. **Mảng sáng – tối & Độ hạ tông cần thiết:** Bề mặt phân dị 3 vùng: rãnh mạch tối đọng màu ($L^* = 38,3$, chiếm ~10 % diện tích), nền thịt gỗ trung gian ($L^* \approx 47–53$, chiếm ~35 %) và gờ vân sáng phản quang ($L^* = 58,8–61,1$, chiếm ~55 %); so với gỗ mộc sáng vàng giả định ($L^* \approx 65–78$), quy trình cần hạ tông nền khoảng 15–25 đơn vị $L^*$ và dìm rãnh mạch sâu xuống $L^* < 40$.
5. **Kiểm tra bột trắng / điểm trắng trong ghim sớ:** Hoàn toàn KHÔNG phát hiện hạt phấn trắng hay bột liming trong ghim sớ (0 cụm điểm trắng, độ chắc chắn 100 %); lòng rãnh mạch chỉ đọng màu sẫm đen khói; loại trừ hiệu ứng Cerused/Limed (100 %), bột chà nhám sót (100 %) hay mốc trắng bề mặt.
6. **Phân tích mảng màu & Kỹ thuật tạo màu:** Gồm 3 mảng: Mảng 1 (rãnh mạch tối đọng màu $L^* \approx 38,3$), Mảng 2 (nền thịt gỗ nâu tro $L^* \approx 47–53$) và Mảng 3 (gờ vân phản quang mờ $L^* \approx 58–61$); CẦN kỹ thuật nhuộm nền hạ tông (Bước 5), lót mỏng washcoat (Bước 19), lau màu pha loãng dìm sớ (Bước 9 ở PA 1) hoặc lót màu basecoat chà mòn (Bước 8 + 13 ở PA 2), chà nhám giữa lớp (Bước 33), kiểm tra dặm màu sau chà nhám (Bước 6/7) và khóa lót trong (Bước 20).
7. **Loài gỗ suy đoán & Cốt gỗ:** Gỗ Sồi trắng tự nhiên (White Oak, xác suất 60 % — tom gỗ dài, tia gỗ đặc trưng, vân cathedral rõ); loài thay thế gồm Gỗ Sồi đỏ (Red Oak, 25 %), Gỗ Tần bì (White Ash, 15 %); hệ sơn NC hoàn thiện mờ áp dụng phù hợp cho đồ gỗ nội thất cao cấp và ván sàn kỹ thuật vân mở.
8. **Kết luận kỹ thuật:** Thiết lập tổ hợp công nghệ hệ NC theo thứ tự chuẩn công ty: Nhuộm nền hạ tông mộc (B5)  Sơn Lót Mỏng Washcoat 10–12 s phủ kín một phần (B19)  Chà nhẹ giữ mở miệng sớ & dặm màu  Lau màu pha loãng chui vào ghim sớ (B9)  Khóa lót NC trong suốt ≥100–120 µm (B20)  Chà nhám giữa lớp & dặm màu  Phủ bóng NC NY mờ 10 % (5–15 GU).

---

## PHẦN 2 — HAI QUY TRÌNH ĐỀ XUẤT (CHỈ CÔNG ĐOẠN PHỦ SƠN · NGẮN GỌN)

### 1. Cơ sở chuẩn hóa và Đối chiếu Quy trình trong CSDLA.db
- **Căn cứ CSDLA — Định nghĩa Bước 19 “Sơn Lót Mỏng” (Washcoat) nguyên văn:**
  *“Sơn Lót Mỏng là một lớp lót rất mỏng (độ nhớt sơn thường từ 10-12s), được pha loãng và phủ trực tiếp lên gỗ thô để phủ kín bề mặt một phần. Nó giúp giảm khả năng hút màu và tránh bị lem lốm, giúp màu sơn lên đều hơn. Đây là lớp phủ mỏng, có thể chà nhám nhẹ, chủ yếu dùng để kiểm soát độ đều màu trước khi nhuộm hoặc sơn tiếp.”*
- **Căn cứ CSDLA — 4 Chuỗi quy trình chuẩn của công ty đều đi đúng thứ tự này:**
  * **id 111** (`QT_ST_IN_01_PU_GoiSoi_StainGlaze_TrongNha_M30`): Chuỗi bước `16  5 (Nhuộm Stain)  19 (Sơn lót trong suốt lót mỏng)  33 (Chà nhám lần 1)  9 (Lau Glaze nhấn vân)  20 (Sơn lót khóa màu)  33 (Chà nhám hoàn thiện)  21 (Sơn phủ mờ 30%)`.
  * **id 113** (`QT_ST_IN_05_NC_ClassicAsh_Glaze_TrongNha_M10`): Chuỗi bước `16  5 (Nhuộm màu nền)  19 (Sơn lót NC mỏng)  33 (Chà nhám lần 1)  9 (Lau Glaze tạo vết xước cổ)  20 (Khóa màu lót NC)  33 (Chà nhám hoàn thiện)  21 (Sơn phủ mờ NC 10%)`.
  * **id 112** (`QT_ST_IN_03_AC_Walnut_DyeStain_TrongNha_M50`): Chuỗi bước `16  5 (Nhuộm Dye Stain)  19 (Sơn lót trong suốt AC lót mỏng)  33  20  33  21`.
  * **id 107** (`QT_PG_07_NC_DenMo_TrongNha_M10`): Chuỗi bước `16  19 (Sơn lót NC lần 1 lót mỏng)  33  8 (Sơn màu đen bệt)  33  21 (Sơn phủ mờ đen 10%)`.
- **4 Điều kiện kỹ thuật bắt buộc để màu “chui vào ghim sớ” thành công:**
  1. *Lót mỏng không được đóng dày:* Độ nhớt phải khống chế ở mức 10–12 s (NK2), phun màng ướt rất mỏng ~40–50 µm để chỉ phủ kín MỘT PHẦN bề mặt thịt gỗ; nếu màng lót quá dày hoặc đóng màng nhẵn bóng sẽ bít kín miệng ống mạch khiến màu không thể thấu vào.
  2. *Không chà kín miệng mạch:* Dùng xốp nhám #320–#400 xoa cực nhẹ tay dọc thớ làm nhẵn mịn mặt thịt gỗ; tuyệt đối không ép nhám mạnh tạo bột nhám chèn lấp miệng mao quản hở.
  3. *Màu lau phải pha loãng và miết theo chiều thớ:* Tinh màu phải pha loãng với dung môi bay hơi chậm; dùng vải cotton miết ép dọc chiều thớ gỗ để hạt màu chui sâu vào lòng rãnh mạch, sau đó lập tức lau thật sạch mặt thịt (mặt phẳng sạch, màu chỉ đọng trong ghim sớ).
  4. *Lót mỏng phải khô ráo hoàn toàn trước khi lau:* Màng washcoat phải khô tối thiểu 30–45 phút; tuyệt đối không lau màu khi màng lót còn ướt hoặc bán khô vì dung môi sẽ cắn chảy màng lót, gây cháy màng, đục rãnh và phá vỡ liên kết.
- **Cảnh báo bắt buộc về liên kết cơ học:** Lớp màu nằm trong rãnh sau washcoat là **liên kết cơ học** (chân bám vật lý trong lòng rãnh mạch)  **vẫn phải kiểm tra độ bám dính cắt ca-rô 4B/5B (ASTM D3359)** tại giao diện này; nếu không đạt yêu cầu phải lập tức chuyển sang PA 2.

---

### 2. Bảng quy trình Phương án 1 (KHUYẾN NGHỊ — Thứ tự chuẩn công ty: Nhuộm nền  Lót mỏng Washcoat  Lau màu pha loãng dìm sớ)
*Đặc điểm: Bám sát chuẩn công ty (id 111, 113), ghim sớ đọng màu sâu tự nhiên, mặt thịt sáng sạch không lem đốm.*

| TT | Bước chuẩn (số + tên chuẩn) | Vật liệu (loại chung) | Tỉ lệ pha | Thi công | Thời gian khô | Nhám / bước lặp |
|:--:|---|---|---|---|---|---|
| 1 | **Bước 5: Màu nền** | Dung dịch màu stain NC nâu xám tro (gốc cồn/dung môi) | **100 : 100–150** dung môi NC | Phun súng 1 pass hoặc lau đều (*tạo Mảng 2: hạ tông nền mộc sáng vàng về nâu tro L\* ≈ 50*) | 20–30 phút | Không nhám |
| 2 | **Bước 19: Sơn Lót Mỏng** | Sơn lót NC pha rất loãng (độ nhớt 10–12 s NK2) | **100 : 150–200** dung môi NC | Phun lướt 1 pass mỏng, màng ướt 40–50 µm (*phủ kín một phần mặt thịt, giữ mở miệng ống mạch*) | 30–45 phút (chờ khô ráo) | Không nhám |
| 3 | **BƯỚC 6: KIỂM TRA MÀU — DẶM MÀU NẾU LÁC** *(⚠️ **KHÔNG chà nhám trước khi lau màu** — xem lưu ý 6)* | Tinh màu nâu tro NC pha rất loãng | Tinh màu **100 : 300–400** DM NC | **Chỉ kiểm tra dưới đèn + dặm sương màu siêu mịn chỗ lác**; **tuyệt đối không xả nhám/gây xước mặt lót** (màu lau sẽ chui vào vết nhám ⇒ thâm màu) | 10–15 phút | Không nhám |
| 4 | **Bước 9: Lau màu** | **Glaze nền PHA TINH MÀU (nâu đen khói) rồi PHA LOÃNG** *(chủ dự án xác nhận: lau màu có thể dùng glaze pha màu + pha loãng)* | **Glaze : tinh màu ≈ 100 : 3–8** *(tỉ lệ ĐỀ NGHỊ THỬ — CSDLA chưa ghi tỉ lệ chuẩn)*, pha loãng bằng **dung môi bay hơi chậm** tới ~10–12 s; dùng hết trong **2–3 giờ** | Quét/lau **miết mạnh theo chiều thớ** cho màu chui vào ghim sớ, **lau thật sạch mặt thịt** (*dìm tối ghim sớ L\* ≈ 38*) | 30–45 phút | Không nhám |
| 5 | **Bước 20: Sơn Lót** | Sơn lót NC trong suốt (NC Sealer) + phụ gia chậm khô | **100 : 120–140 : 3** (12–14 s NK2) | Phun súng caro 2 passes, màng ướt ≥ 100–120 µm (*khóa chặt màu trong sớ, tạo màng polymer liền khối*) | 1–1,5 giờ | Chà xả phẳng **#320–#400** |
| 6 | **Bước 33: Chà nhám giữa lớp (xử lý hạt bụi)** | Xốp nhám siêu mịn chuyên dụng | — | Xoa nhẹ đều tay khử hạt bụi lồi, tạo chân bám cơ học cho lớp sơn bóng hoàn thiện | Thao tác sau xả lót | Xốp **#400–#500** |
| 7 | **KIỂM TRA MÀU — DẶM MÀU NẾU LÁC (Bước 7: Màu PAD)** | Màu stain lau loãng + vải cotton sạch | Pha loãng với dung môi bóng NC | Kiểm tra mép cạnh dưới đèn; dùng vải cotton vỗ/dặm nhẹ chỉnh đều màu các điểm lác do xả nhám | 10–15 phút | Không nhám |
| 8 | **Bước 21: Sơn Bóng** | Sơn bóng NC kháng ngả vàng (NC NY) mờ 10% + phụ gia ABR | **100 : 100–120 : 3** (11–13 s NK2) | Phun súng 2 passes đều mặt, áp suất 3 bar, định lượng 0,08–0,10 kg/m² (*bảo vệ màng và chốt độ bóng mờ 5–15 GU*) | Khô bụi 30–45' · Đóng gói 12–24 h | Hoàn thiện (không nhám) |

- **Khác biệt chính so với PA 2:** Đi đúng thứ tự chuẩn công ty: phủ lót mỏng Washcoat (Bước 19) trước để khống chế độ hút một phần, rồi lau màu pha loãng (Bước 9) miết cho hạt màu chui sâu vào lòng ống mạch, lau sạch mặt thịt.
- **Ưu / Nhược:** Ưu điểm tái tạo độ sâu ghim sớ tự nhiên và tương phản sắc nét nhất theo chuẩn nội bộ; Nhược điểm đòi hỏi thợ lau khéo, khống chế nghiêm ngặt độ mỏng màng washcoat và bắt buộc test ca-rô đạt 4B/5B.
- **Khuyến nghị chọn:** **PHƯƠNG ÁN 1 (KHUYẾN NGHỊ)** được ưu tiên lựa chọn vì bám sát chuẩn công ty (id 111, id 113) và đạt hiệu ứng dìm sớ tinh xảo giống mẫu thực tế nhất.

---

### 3. Bảng quy trình Phương án 2 (THAY THẾ — Tuyến KHÔNG WASHCOAT: Lót màu Basecoat + Chà mòn màng)
*Đặc điểm: Hoàn toàn không dùng washcoat, màng sơn polymer liền khối tuyệt đối 4B/5B (CSDLA ID 5, ID 8), loại trừ rủi ro tróc chân sớ.*

| TT | Bước chuẩn (số + tên chuẩn) | Vật liệu (loại chung) | Tỉ lệ pha | Thi công | Thời gian khô | Nhám / bước lặp |
|:--:|---|---|---|---|---|---|
| 1 | **Bước 5: Màu nền** | Dung dịch màu stain NC nâu xám tro | **100 : 100–150** dung môi NC | Phun súng 1 pass hoặc lau đều (*tạo Mảng 2: hạ tông nền mộc sáng vàng về nâu tro L\* ≈ 50*) | 20–30 phút | Không nhám |
| 2 | **Bước 8: Lớp sơn lót nền (Basecoat)** | Sơn lót NC pha màu đen khói / nâu tro sẫm (pigmented sealer) | **100 : 100–120** DM NC (12–14 s NK2) | Phun súng 1–2 passes mỏng điền sâu ống mạch hở (*tạo Mảng 1: dìm rãnh mạch sẫm màu L\* ≈ 38*) **[KHÔNG WASHCOAT]** | 30–45 phút | Không nhám |
| 3 | **Bước 13: Chà nhám sâu/ Làm mòn lớp sơn** | Xốp nhám mịn chuyên dụng | — | Chà nhẹ dọc thớ bạt mỏng lớp lót màu trên mặt thịt (*tạo Mảng 3: hé lộ nền nâu tro ở gờ vân nổi*) | Thao tác khi lót ráo | Nhám xốp **#320–#400** |
| 4 | **KIỂM TRA MÀU — DẶM MÀU NẾU LÁC (Bước 6: Sơn màu điều chỉnh)** | Tinh màu nâu tro NC pha rất loãng trong dung môi/bóng | **100 : 300–400** DM NC | Kiểm tra dưới đèn; phun sương dặm hạt siêu mịn cục bộ vùng bị bạt/lác màu đưa về đúng tông | 10–15 phút | Không nhám |
| 5 | **Bước 20: Sơn Lót** | Sơn lót NC trong suốt (NC Sealer) + phụ gia chậm khô | **100 : 120–140 : 3** (12–14 s NK2) | Phun súng caro 2 passes, màng ướt ≥ 100 µm (*khóa cố định màu và tạo liên kết polymer liền khối 4B/5B*) | 1–1,5 giờ | Chà xả phẳng **#320–#400** |
| 6 | **Bước 33: Chà nhám giữa lớp (xử lý hạt bụi)** | Xốp nhám siêu mịn chuyên dụng | — | Xoa nhẹ đều tay khử hạt bụi lồi, tạo chân bám cơ học cho lớp sơn bóng hoàn thiện | Thao tác sau xả lót | Xốp **#400–#500** |
| 7 | **KIỂM TRA MÀU — DẶM MÀU NẾU LÁC (Bước 7: Màu PAD)** | Màu stain lau loãng + vải cotton sạch | Pha loãng với dung môi bóng NC | Kiểm tra mép cạnh dưới đèn; dùng vải cotton vỗ/dặm nhẹ chỉnh đều màu các điểm lác do xả nhám | 10–15 phút | Không nhám |
| 8 | **Bước 21: Sơn Bóng** | Sơn bóng NC kháng ngả vàng (NC NY) mờ 10% + phụ gia ABR | **100 : 100–120 : 3** (11–13 s NK2) | Phun súng 2 passes đều mặt, áp suất 3 bar, định lượng 0,08–0,10 kg/m² (*chốt độ bóng mờ 5–15 GU*) | Khô bụi 30–45' · Đóng gói 12–24 h | Hoàn thiện (không nhám) |

- **Khác biệt chính so với PA 1:** Tuyến hoàn toàn KHÔNG DÙNG WASHCOAT và không lau màu vào rãnh hở, mà phun lót màu Basecoat (Bước 8) rồi chà mòn (Bước 13) để tạo màng polyme liền khối 4B/5B *(hoặc có thể thay thế bằng Bước 4 Sơn Duro lau dìm sớ 1 công đoạn trực tiếp vào mộc)*.
- **Ưu / Nhược:** Ưu điểm liên kết màng sơn đồng nhất 100% không lo tróc chân rãnh (CSDLA ID 5, ID 8), không phụ thuộc vào độ mở miệng mạch; Nhược điểm tốn thêm công chà mòn mặt thịt và vân có xu hướng chuyển tiếp mềm hơn so với lau dìm sớ trực tiếp.

---

### 4. Thông số kỹ thuật & Các lưu ý bắt buộc sau bảng

- **Số lượt phủ chất lỏng:** PA 1 gồm **4 lượt phủ** (1 lượt màu nền + 1 lượt lót mỏng washcoat + 1 lượt lót NC trong suốt khóa màng + 1 lượt bóng mờ NC); PA 2 gồm **4 lượt phủ** (1 lượt màu nền + 1 lượt lót màu basecoat + 1 lượt lót NC trong suốt + 1 lượt bóng mờ NC).
- **Độ bóng mục tiêu:** Mờ sâu **5–15 GU** ở góc đo 60° (chuẩn mờ 10 %, dung sai ± 2 %, tham chiếu `QT_PG_07_NC_DenMo_TrongNha_M10` và `QT_ST_IN_05`).
- *\* Ghi chú tiền xử lý mộc ngoài chuyền phủ: Phôi gỗ mộc màu sáng (Sồi / Tần bì) trước khi lên chuyền phải kiểm soát độ ẩm MC 8–12 % (Bước 27), làm sạch keo tràn (Bước 26), vá trám khuyết tật (Bước 28), trét lấp mắt gỗ nếu có (Bước 29), chà nhám mộc phẳng mịn #180–#240 (Bước 16), nâng thớ khử lông gỗ (Bước 30), xử lý chống loang màu nếu cần (Bước 31) và thổi sạch bụi, lau khăn dính tack cloth (Bước 32).\**

**3–5 LƯU Ý BẮT BUỘC (RÀNG BUỘC KỸ THUẬT & CHẤT LƯỢNG):**
1. **Quy định kiểm tra và dặm màu sau chà nhám (BẮT BUỘC):** *Sau MỖI lần chà nhám (chà nhẹ sau washcoat hay xả lót Bước 33): kiểm tra màu dưới đèn — vùng nào lác/bạt màu thì dặm lại đúng tông (màu pha loãng phun sương Bước 6 hoặc pad Bước 7) rồi mới phủ lớp kế tiếp.*
2. **Kiểm tra độ bám dính cắt ca-rô 4B/5B (ASTM D3359):** BẮT BUỘC thực hiện kiểm tra độ bám dính cắt ca-rô + giật băng keo (theo chuẩn ASTM D3359) trên thẻ mẫu thử nghiệm sau khi màng sơn khô tối thiểu 20–24 giờ; đặc biệt tại giao diện washcoat - màu lau của PA 1, chỉ cấp phép chạy chuyền sản xuất hàng loạt khi kết quả đạt cấp 4B hoặc 5B (nếu không đạt chuyển sang PA 2).
3. **Kiểm soát độ dày màng lót mỏng washcoat và lót khóa:** Lớp washcoat (Bước 19) khống chế độ nhớt 10–12 s NK2, màng ướt 40–50 µm; lớp sơn lót NC khóa màng (Bước 20) phải đạt màng ướt tối thiểu ≥ 100–120 µm để tạo liên kết polyme liền khối vững chắc bảo vệ lớp màu dìm sớ.
4. **Kiểm soát thời gian khô của washcoat và thời gian sống của hỗn hợp lót màu:** Washcoat phải khô ráo hoàn toàn (≥ 30–45 phút) trước khi lau màu để không bị cháy màng; ở PA 2, hỗn hợp lót màu NC (Bước 8) phải dùng hết trong vòng 2–3 giờ để tránh tăng độ nhớt làm suy giảm độ bám dính (bài học ID 31 & ID 32).
5. **Thời gian khô trước khi đóng gói:** Sản phẩm sau khi phủ bóng lớp cuối cần được lưu tại khu vực thông thoáng tối thiểu 12–24 giờ để màng sơn NC thoát hết dung môi và đạt độ đanh bề mặt ổn định trước khi đóng gói, tránh dính mặt (blocking) và phát huy tối đa tính năng kháng mài mòn ABR.

---

6. **Pha màu lau từ GLAZE (theo xác nhận của chủ dự án):** bước **Lau màu (Bước 9)** có thể dùng **glaze nền pha tinh màu rồi pha loãng** để lau — thử tỉ lệ **glaze : tinh màu ≈ 100 : 3–8** *(tỉ lệ đề nghị thử, CSDLA chưa ghi tỉ lệ chuẩn)* với **dung môi bay hơi chậm** tới ~10–12 s; pha xong **dùng hết trong 2–3 giờ** (glaze + màu để lâu sẽ đặc, lau ra vệt). Lau **miết theo chiều thớ** cho màu chui vào ghim sớ rồi **lau sạch mặt thịt** — không để lại màng glaze trên mặt phẳng (giữ đúng nguyên tắc: màu nằm TRONG rãnh, mặt thịt sạch).

7. **⚠️ TRƯỚC KHI LAU GLAZE MÀU — BẮT BUỘC (lưu ý trực tiếp của chủ dự án, 06/10/2026):** **bề mặt lót phải KHÔ TƯƠNG ĐỐI HOÀN TOÀN** mới được lau (lau khi màng còn non/ướt ⇒ cháy màng, đục rãnh); **TUYỆT ĐỐI KHÔNG xả nhám/gây xước mặt lót trước khi lau** — màu sẽ **chui xuống các vết sắt nhám ⇒ thâm màu**; **không để sơn chịu khô (dry spray) / rãnh sơn khô** — màu thấm xuống đó cũng **thâm màu**; nếu buộc phải xả nhám thì dùng nhám rất mịn và xả CỰC NHẸ (đúng ghi chú quy trình chuẩn công ty id 111: *“xả phẳng mịn nhẹ nhàng tim gỗ, chú ý không chà xước lẹm bay mất màu”*), rồi thổi sạch bụi + lau tack trước khi lau màu. ⇒ Vì vậy trong bảng, **bước chà nhám được dời xuống SAU lớp khoá lót trong (B20)**, không đặt trước bước lau màu.

---

## PHẦN 3 — CĂN CỨ ĐỐI CHIẾU & TRUY VẾT MÃ SẢN PHẨM TRONG CSDLA VÀ TÀI LIỆU CÔNG TY

1. **Căn cứ thư viện quy trình chuẩn QT_* và Hệ thống xem màu:**
   - **Quy trình tiêu chuẩn `QT_ST_IN_05_NC_ClassicAsh_Glaze_TrongNha_M10.md` (id 113):** Hệ sơn NC giả cổ trên gỗ Tần bì (Ash) / Thông chải xước mờ sâu 10 % (Matt 10 %): Đi đúng chuỗi B16  B5  B19  B33  B9  B20  B33  B21; Lót NC NY tỉ lệ 1 : 1,5 định lượng 0,08–0,10 kg/m²; Phủ bóng NC HB ABR (mờ 10 %) tỉ lệ 1 : 1,2–1,5 định lượng 0,08–0,10 kg/m², thời gian khô 4 giờ; màng NC mỏng ôm sát thớ gỗ sâu thô mộc.
   - **Quy trình tiêu chuẩn `QT_ST_IN_01_PU_GoiSoi_StainGlaze_TrongNha_M30.md` (id 111):** Hệ sơn giả cổ gỗ Sồi: Đi đúng chuỗi B16  B5  B19  B33  B9  B20  B33  B21; Lót mỏng washcoat bảo vệ nền gỗ chống hút loang màu trước khi lau glaze đen dìm vân.
   - **Quy trình tiêu chuẩn `QT_PG_07_NC_DenMo_TrongNha_M10.md` (id 107):** Hệ sơn NC mờ sâu 10 % (Matt 10 %): Lót NC NY chống rút gỗ mộc (Bước 19); Bóng NC HB ABR (mờ 10 %) + Dung môi NC tỉ lệ 1 : 1,2–1,5; tính năng chống mài mòn (ABR) hạn chế vết xước trắng bóng do ma sát nhẹ và hạn chế bám vân tay.
   - **Hồ sơ mẫu PT-06 10/26 (id 103):** Hệ sơn NC trên Veneer Oak độ bóng 15 % gồm 7 bước: Stain màu lau (Bước 5), Lót NC HB (Bước 20), kết hợp màu PAD (Bước 7) và bóng NC HB 15 % (Bước 21).

2. **Hồ sơ sự cố độ bám dính Glaze kém trong CSDLA.db:**
   - **Báo cáo QC ngày 18/08/2026 (ID 44):** Thử nghiệm glaze đen BT 2203 trên gỗ thông và cao su: Trích nguyên văn: *“KHÔNG ĐẠT (bị tróc lớp) — 12/12 vị trí cắt carô đều tróc lớp trên cả 2 loại gỗ và cả 2 dạng glaze... kết quả KHÔNG ĐẠT, tróc lớp toàn bộ.”*
   - **Thẻ mẫu DL 16/19 ngày 05/10/2026 (ID 71):** Trích nguyên văn: *“kết quả: cả 4 phương án công thức glaze (1)(4) tróc lớp không đạt, kết luận nghi do sản phẩm là mặt cong, chuyển R&D.”*
   - **Hồ sơ KPH #422 ngày 12/09/2022 (ID 98):** Sự cố màng sơn mỏng không khô chân cước do đọng glaze: Trích nguyên văn: *“Lót/ Bóng phun gió lớn, màng sơn mỏng: bị không khô chân cước - Glaze màu lau không sạch còn đọng lại trong khe kẽ giả cổ cước sâu... Sếp chỉ đạo thay qui trình glaze thành qui trình lau màu.”*

3. **Hồ sơ thực nghiệm tuyến Lót màu NC bám dính ĐẠT 4B/5B trong CSDLA.db:**
   - **Báo cáo kết quả kiểm tra số 02-0826 (ID 8):** Quy trình lót màu 1 KH 3900 (hệ NC sử dụng Lót NC PC 23 hoặc tăng cường 8 % AK 60 Resin): Cắt ca-rô giật băng keo: Trích nguyên văn: *“nhãn dán ghi 'Lót mịn + 8% AK 60' (Quy trình 3) — kết quả đạt 4B/5B... Lót màu 1 KH 3900 sử dụng Lót NC PC 23 thực hiện quy trình KH 3900 — Chất lượng Đạt.”*
   - **Báo cáo QC ngày 12/08/2026 (ID 5):** Thử nghiệm Lót cán trục KH Black 1808 mới + Lót màu KH 3900: Trích nguyên văn: *“Quy trình không phun phụ gia 08/22 với lót cán trục KH Black 1808 mới + lót màu KH 3900 — độ bám ĐẠT.”*
   - **Báo cáo kiểm tra số 02-0926 ngày 29/09 & 30/09/2026 (ID 31 & ID 32):** Lót màu ĐLO 34 trên gỗ tràm mới pha độ bám đạt; sau 4 giờ độ nhớt tăng 12 giây dẫn đến độ bám suy giảm  căn cứ khống chế thi công lót màu trong 2–3 giờ.
   - **Báo cáo QC ngày 12/09/2026 (ID 19):** Kiểm tra màu SC W 3307: Phun 2 pass chuẩn đạt 4B/5B; phun gió lớn màng mỏng chỉ đạt 1B–2B/5B  căn cứ bắt buộc phun 2 passes đạt màng ướt 100–125 µm.

4. **Bảng đối chiếu vật liệu chung sang mã thương mại BTChem tương ứng:**
   - *Dung dịch màu stain nền nâu xám tro:* Tinh màu Stain K25 / Tinh màu Đen BT 01 H + Vàng C26 W + Đỏ Red BT 01 H pha trong Dung môi Diluent BT 08 H.
   - *Sơn lót mỏng Washcoat:* Lót NC NY / Lót NC PC 23 pha rất loãng với Dung môi NC02 (tỉ lệ 1 : 1,5–2,0, độ nhớt 10–12 s NK2).
   - *Màu lau pha loãng dìm sớ (Wiping Glaze lỏng):* Glaze Nghiền BT2203 (Đen) pha loãng hoặc Tinh màu Đen TCL3 pha trong chất mang chậm khô / Dung môi Diluent BT 08 H.
   - *Sơn lót nền Basecoat pha màu đen khói (PA 2):* Lót NC PC 23 (cong_thuc ID 20) hoặc Lót NC NY pha Tinh màu Đen TCL3 (1-2)DM (cong_thuc ID 8) 5–8 % + Dung môi NC02.
   - *Sơn Duro tô đậm vân dìm sớ (PA 2 thay thế):* Dung dịch Duro stain đen khói / Stain lau Wiping BTChem.
   - *Sơn lót NC trong suốt khóa màng:* Lót NC PC 23 / Lót NC NY (từ QT_PG_07) + Dung môi NC HB / NC02 + Phụ gia chà nhám M1/23 (cong_thuc ID 34).
   - *Sơn bóng NC kháng ngả vàng:* Bóng NC HB ABR (mờ 10 %, trích QT_PG_07) hoặc Bóng NC NY 1024H 10 % (buoc_quy_trinh ID 609, 611) + Phụ gia chống ngả vàng 0707 B (ID 102) + Dung môi NC HB.

---

HOÀN TẤT
- Mẫu là gì: Tấm gỗ tự nhiên vân cathedral màu nâu xám tro ấm (ash-brown / taupe-brown, CIE $L^* \approx 51,8$), độ sáng trung bình, rãnh mao quản – ống mạch hở đọng màu sẫm đen khói ($L^* \approx 38,3$, dìm mạch), không có bột trắng phấn cerused, độ bóng mờ sâu 5–15 GU.
- Hiệu ứng tạo bằng gì: Nhuộm nền hạ tông mộc (Bước 5) + Sơn Lót Mỏng Washcoat 10–12 s phủ kín một phần (Bước 19) + Chà nhẹ mở miệng sớ & dặm màu (Bước 33 + 6) + Lau màu pha loãng dìm sớ ghim mao quản (Bước 9) + Khóa màng sơn lót NC trong suốt ≥ 100–120 µm (Bước 20) + Chà nhám giữa lớp & dặm màu PAD (Bước 33 + 7) + Phủ bóng NC NY mờ 10 % ABR (Bước 21) ở PA 1; hoặc Tuyến Lót màu Basecoat chà mòn màng (Bước 8 + 13) ở PA 2.
- Gỗ nền suy đoán + %: Gỗ Sồi trắng tự nhiên (White Oak, xác suất 60 % — tom gỗ dài, tia gỗ đặc trưng, vân cathedral); gỗ thay thế gồm Gỗ Sồi đỏ (Red Oak, 25 %), Gỗ Tần bì (White Ash, 15 %).
- Số lượt phủ + bóng mục tiêu: PA 1 gồm 4 lượt phủ chất lỏng (8 bước quy trình chuyền); PA 2 gồm 4 lượt phủ chất lỏng (8 bước quy trình chuyền); Độ bóng mục tiêu: Mờ sâu 5–15 GU (chuẩn mờ 10 %, góc đo 60°).
- Việc cần xác nhận: Chủ dự án cung cấp ảnh gỗ mộc thực tế để chuẩn hóa độ chênh lệch màu chính xác; thực hiện test cắt ca-rô + giật băng keo (ASTM D3359) đạt cấp 4B/5B trên thẻ mẫu sau 20–24 giờ khô trước khi triển khai sản xuất hàng loạt.
