> **THIẾU ẢNH GỖ MỘC — đề nghị chủ dự án cung cấp**
> *(Ghi chú kỹ thuật: Tạm giả định phôi gỗ mộc có màu tự nhiên sáng, hơi ngả vàng, CIE L\* ≈ 65–78; quy trình cần hạ tông ~15–25 đơn vị L\* để đạt tông mẫu).*

---

# BÁO CÁO PHÂN TÍCH MẪU & ĐỀ XUẤT 2 PHƯƠNG ÁN QUY TRÌNH PHỦ SƠN GỖ MÀU NÂU XÁM TRO (LÔ MẪU 05 — BẢN v2 ZOOM)
**QUY TRÌNH HỆ NC HOÀN THIỆN MỜ VÂN MỞ / BÁN MỞ — DÌM MẠCH TỐI TRÊN NỀN NÂU TRO**

*Dự án A — Phân tích quy trình sơn gỗ nội thất | Công ty TNHH SX-TM Hóa Keo Bình Thạnh (BT CHEM)*
*Thời điểm lập: 06/10/2026 | Lô mẫu 05 (Bản v2 zoom: phân tích vi mô 8 ô zoom · đo màu 8 điểm · kết luận kỹ thuật tạo màu · 2 phương án quy trình ≤ 8 dòng · dặm màu sau chà nhám)*
*Tài liệu tham chiếu: CSDLA.db (chế độ chỉ đọc), QT_ST_IN_05_NC_ClassicAsh_Glaze_TrongNha_M10 (id 113), QT_PG_07_NC_DenMo_TrongNha_M10 (id 107), PT-06 10/26 (id 103) và Bộ định nghĩa chuẩn 34 bước Step Finish*

---

*Hình 1: Mẫu gỗ màu nâu xám tro (dark taupe-brown / ash-brown), rãnh mao quản đọng màu sẫm đen khói — ảnh tiếp nhận từ `anh_mau_moi\mau_01.jpg` ngày 06/10/2026.*

![Hình 1 — Mẫu gỗ màu nâu xám tro dìm sớ mạch sâu (mau_01.jpg)](anh_mau_moi/mau_01.jpg)

---

##  KẾT QUẢ ĐỌC 8 Ô ZOOM VI MÔ & KẾT LUẬN KỸ THUẬT TẠO MÀU (BẮT BUỘC)

### 1. Số liệu đo màu chi tiết trên 8 điểm zoom (trích xuất từ `anh_mau_moi\_zoom_do_mau.txt`)
1. **Điểm 1 (`zoom_1_giua.jpg`):** Vùng trung tâm 30%×30% quanh (50%,50%) · Mảng nền vân cathedral xen kẽ rãnh mạch · RGB 136,121,107 (#88796B) · CIE $L^* = 51,8;\ a^* = +3,4;\ b^* = +9,8$ · Mức biến thiên độ lệch chuẩn (SD) 19,5.
2. **Điểm 2 (`zoom_2_trai-tren.jpg`):** Vùng góc trái-trên 30%×30% quanh (16%,18%) · Mảng sẫm màu mật độ ống mạch dày · RGB 110,96,85 (#6E6055) · CIE $L^* = 41,7;\ a^* = +3,7;\ b^* = +8,3$ · Mức biến thiên độ lệch chuẩn (SD) 25,8 (vùng tương phản thớ sớm/muộn cao nhất).
3. **Điểm 3 (`zoom_3_phai-tren.jpg`):** Vùng góc phải-trên 30%×30% quanh (84%,22%) · Mảng chuyển tiếp thớ gỗ ngả ấm · RGB 127,111,95 (#7F6F5F) · CIE $L^* = 47,9;\ a^* = +3,6;\ b^* = +11,2$ · Mức biến thiên độ lệch chuẩn (SD) 20,1.
4. **Điểm 4 (`zoom_4_trai-duoi.jpg`):** Vùng góc trái-dưới 30%×30% quanh (22%,78%) · Mảng sáng phản quang thịt gỗ thớ mịn · RGB 153,139,127 (#998B7F) · CIE $L^* = 58,8;\ a^* = +3,2;\ b^* = +8,3$ · Mức biến thiên độ lệch chuẩn (SD) 20,3.
5. **Điểm 5 (`zoom_5_phai-duoi.jpg`):** Vùng góc phải-dưới 30%×30% quanh (78%,82%) · Mảng nền thớ gỗ biên đều màu · RGB 125,110,95 (#7D6E5F) · CIE $L^* = 47,4;\ a^* = +3,3;\ b^* = +10,5$ · Mức biến thiên độ lệch chuẩn (SD) 17,9.
6. **Điểm 6 (`zoom_6_giua-duoi.jpg`):** Vùng giữa-dưới 30%×30% quanh (50%,90%) · Mảng chân vân cathedral đồng nhất · RGB 139,125,111 (#8B7D6F) · CIE $L^* = 53,3;\ a^* = +2,9;\ b^* = +9,6$ · Mức biến thiên độ lệch chuẩn (SD) 20,0.
7. **Điểm 7 (`zoom_7_vung-toi-nhat.jpg`):** Ô vi mô 12%×12% tại (110,70) · Rãnh mao quản đọng màu sẫm đen khói sâu nhất · RGB 101,88,77 (#65584D) · CIE $L^* = 38,3;\ a^* = +3,3;\ b^* = +8,3$ · Biến thiên cực đại (dìm mạch tối sâu).
8. **Điểm 8 (`zoom_8_vung-sang-nhat.jpg`):** Ô vi mô 12%×12% tại (130,780) · Gờ đỉnh thịt gỗ sáng phản quang mờ · RGB 160,145,132 (#A09184) · CIE $L^* = 61,1;\ a^* = +3,3;\ b^* = +8,9$ · Biến thiên thấp (mặt thịt gờ sáng mịn).

### 2. Đánh giá dấu hiệu quang học & Kết luận kỹ thuật tạo màu
- **Phân tích đối chiếu 4 kỹ thuật tạo màu theo quy tắc 3e:**
  * **Stain màu (nhuộm) [Độ tin cậy 15 % — LOẠI TRỪ]:** Stain nhuộm thẩm thấu đều trên mộc, chênh lệch sáng giữa các điểm nhỏ, không đọng màu ở ghim sớ; hoàn toàn không thể tự tạo ra độ tương phản rãnh mạch tối sâu ($L^* = 38,3$) với mức biến thiên nội ô rất cao (SD 18–26) như mẫu.
  * **Duro stain (tô đậm vân) [Độ tin cậy 30 % — KHÔNG PHÙ HỢP LÀM KỸ THUẬT DUY NHẤT]:** Duro stain chỉ dìm đậm vân/mạch, mặt phẳng hầu như sạch giữ màu mộc; trong khi trên mẫu thực tế, toàn bộ mặt phẳng thịt gỗ đều bị phủ hạ tông sâu về nâu tro ($L^* = 41,7–58,8$), không hề sạch màu gỗ mộc sáng vàng giả định ($L^* \approx 65–78$).
  * **Lau màu (wiping stain) [Độ tin cậy 45 % — KHỚP MỘT PHẦN]:** Màu thấm sâu hơn và đậm hơn nhưng kém đều, chênh lệch sáng–tối giữa các vùng rất rõ ($\Delta L^* = 22,8$ đơn vị giữa điểm 7 và điểm 8); nếu áp dụng kỹ thuật này, **BẮT BUỘC PHẢI CÓ LỚP SƠN LÓT MỎNG (Washcoat / lót pha loãng, Bước 19) TRƯỚC KHI LAU MÀU ĐỂ KHÔNG BỊ ĐỐM MÀU LOANG LỔ**.
  * **Lau glaze lỏng (Liquid Wipe Glaze) [Độ chắc chắn 80 % — DẤU HIỆU KHỚP NHẤT TRÊN MẪU GỐC]:** Màu bôi đen đều trên nền lót (mặt thịt bị ám mờ đều một lớp nâu xám tro, $L^* \approx 47–53$) đồng thời để lại màu đọng sẫm trong toàn bộ ghim sớ mao quản ($L^* \approx 38,3$, tương tự hiệu ứng Duro stain nhưng mặt thịt không sạch).
- **Kết luận kỹ thuật tạo màu trên mẫu gốc & Biện pháp kỹ thuật đi kèm:**
  * **Kỹ thuật khớp nhất trên mẫu gốc:** Mẫu gốc mang đặc trưng rõ nét của kỹ thuật **“Lau glaze lỏng” (độ chắc chắn 80 %)** hoặc **“Lau màu có lót mỏng washcoat” (độ chắc chắn 45 %)**.
  * **Cảnh báo bắt buộc về rủi ro bám dính của Lau Glaze:** Theo dữ liệu thực tế tại BT Chem (CSDLA ID 44 tróc băng keo 12/12 vị trí trên gỗ thông và cao su; ID 70–71 cả 4 công thức glaze tróc; ID 98 màng sơn không khô chân cước do đọng glaze), kỹ thuật lau glaze bám dính cơ học rất yếu, màng bán khô dễ gây tách lớp hoàn toàn khi cắt ca-rô.
  * **Biện pháp xử lý & Chuyển đổi công nghệ tại xưởng (chủ dự án chốt 05/10/2026):**
    1. *Nếu dùng Lau glaze lỏng:* Phải lau thật sạch bề mặt phẳng, sấy/khô ≥ 45–60 phút, phủ lót khóa dày $\ge 100\ \mu\text{m}$ và bắt buộc test đạt 4B/5B trước khi chạy chuyền.
    2. *Chuyển đổi công nghệ sang tuyến an toàn bám dính (Khuyến nghị của BT Chem):* Thay thế hoàn toàn lau glaze bằng **PA 1 (Lót màu Basecoat + chà mòn màng)** — tạo màng polyme liền khối đồng nhất, triệt tiêu nguy cơ tróc lớp (đạt 4B/5B theo CSDLA ID 5, ID 8); hoặc **PA 2 (Sơn Duro lau dìm sớ)** — lau trực tiếp vào rãnh thớ, mặt thịt sạch, khóa trực tiếp bằng lót NC trong suốt.

---

## PHẦN 1 — PHÂN TÍCH CỐT LÕI MẪU & PHÔI GỖ (CÔ ĐỌNG ≤ 8 DÒNG, SỐ LIỆU & % CHẮC CHẮN)

1. **Bản chất bề mặt & Cấu trúc vi mô:** Gỗ tự nhiên nguyên khối phẳng (độ chắc chắn 98 %), thớ vân ngang dạng vân núi (cathedral) ở giữa; hệ thống mao quản – ống mạch hở dài 1–4 mm chiếm ~10 % diện tích; loại trừ ván veneer dán mỏng (95 %) và ván công nghiệp melamine/laminate (100 %).
2. **Hiệu ứng bề mặt & Phong cách:** Hoàn thiện mờ vân bán mở (semi-open grain, 95 %), phong cách Đương đại (Contemporary) kết hợp Mộc mạc / Giả cổ (Rustic / Vintage); hiệu ứng vân nổi bật nhờ kỹ thuật dìm màu tối sâu trong rãnh mạch (dark pore filling, 95 %); loại trừ cào cước cơ học wire-brush (90 %), đánh cọ khô (95 %), phun hạt (100 %), sáp tróc màng poloxy (100 %).
3. **Màu sắc tổng thể & Đánh giá ánh sắc:** Tông nâu xám tro ấm (taupe-brown / ash-brown; trung bình 6 vùng $L^* = 41,7–58,8$; $a^* = +2,9\dots+3,9$; $b^* = +8,3\dots+11,7$); tọa độ $a^*, b^*$ đều mang giá trị dương khẳng định sắc nâu tro ấm tự nhiên, hoàn toàn không ám xanh lục ($b^* > 0$); độ bóng hoàn thiện ở mức mờ sâu 5–15 GU (ở góc đo 60°).
4. **Mảng sáng – tối & Độ hạ tông cần thiết:** Bề mặt phân dị 3 vùng: rãnh mạch tối đọng màu ($L^* = 38,3$, chiếm ~10 % diện tích), nền thịt gỗ trung gian ($L^* \approx 47–53$, chiếm ~35 %) và gờ vân sáng phản quang ($L^* = 58,8–61,1$, chiếm ~55 %); so với gỗ mộc sáng vàng giả định ($L^* \approx 65–78$), quy trình cần hạ tông nền khoảng 15–25 đơn vị $L^*$ và dìm rãnh mạch sâu xuống $L^* < 40$.
5. **Kiểm tra bột trắng / điểm trắng trong ghim sớ:** Hoàn toàn KHÔNG phát hiện hạt phấn trắng hay bột liming trong ghim sớ (0 cụm điểm trắng, độ chắc chắn 100 %); lòng rãnh mạch chỉ đọng màu sẫm đen khói; loại trừ hiệu ứng Cerused/Limed (100 %), bột chà nhám sót (100 %) hay mốc trắng bề mặt.
6. **Phân tích mảng màu & Kỹ thuật tạo màu:** Gồm 3 mảng: Mảng 1 (rãnh mạch tối đọng màu $L^* \approx 38,3$), Mảng 2 (nền thịt gỗ nâu tro $L^* \approx 47–53$) và Mảng 3 (gờ vân phản quang mờ $L^* \approx 58–61$); CẦN kỹ thuật nhuộm nền hạ tông (Bước 5), dìm mạch tối bằng Lót màu Basecoat (Bước 8) hoặc Sơn Duro lau (Bước 4), chà mòn nhẹ gờ vân (Bước 13), kiểm tra dặm màu sau chà nhám (Bước 6/7); KHÔNG dùng lau glaze làm tuyến chính do nguy cơ tróc bám.
7. **Loài gỗ suy đoán & Cốt gỗ:** Gỗ Sồi trắng tự nhiên (White Oak, xác suất 60 % — tom gỗ dài, tia gỗ đặc trưng, vân cathedral rõ); loài thay thế gồm Gỗ Sồi đỏ (Red Oak, 25 %), Gỗ Tần bì (White Ash, 15 %); hệ sơn áp dụng phù hợp cho đồ gỗ nội thất cao cấp và ván sàn kỹ thuật vân mở.
8. **Kết luận kỹ thuật:** Thiết lập tổ hợp công nghệ hệ NC kháng mài mòn ABR: Nhuộm nền hạ tông mộc  Dìm sớ rãnh mạch tối (Lót màu NC chà mòn ở PA 1 / Sơn Duro lau ở PA 2)  KIỂM TRA & DẶM MÀU sau chà nhám  Khóa màng sơn lót NC trong suốt  Phủ bóng NC NY mờ 10 % (5–15 GU).

---

## PHẦN 2 — HAI QUY TRÌNH ĐỀ XUẤT (CHỈ CÔNG ĐOẠN PHỦ SƠN · NGẮN GỌN)

### 1. Cơ sở chuẩn hóa và Đối chiếu Quy trình trong CSDLA.db
- **Kế thừa từ quy trình chuẩn `QT_ST_IN_05` & `QT_PG_07`:** Hệ sơn phủ NC mờ sâu 10 % kháng mài mòn (Bóng NC HB ABR), tỉ lệ pha bóng 1 : 1,2–1,5 (độ nhớt 11–13 s NK2), thời gian khô 4 giờ (khô đóng gói 12–24 giờ), định lượng 0,08–0,10 kg/m²; súng phun 3 bar, kim béc 1,3–1,5 mm; lớp lót NC NY tỉ lệ 1 : 1,5, định lượng 0,10–0,12 kg/m².
- **Điều chỉnh:** Thay thế hoàn toàn bước Lau Glaze BT2203 (Bước 5 của QT_ST_IN_05) bằng tuyến Lót màu NC Basecoat chà mòn (ở PA 1) hoặc Sơn Duro lau (ở PA 2) nhằm triệt tiêu hoàn toàn rủi ro tróc màng cắt ca-rô 12/12 vị trí (bài học CSDLA ID 44, 70, 71, 98); điều chỉnh màu stain sang nâu xám tro để hạ tông gỗ mộc sáng vàng về $L^* \approx 50$.
- **Đề xuất mới:** Bổ sung bắt buộc công đoạn **KIỂM TRA MÀU — DẶM MÀU NẾU LÁC** (Bước 6 hoặc Bước 7) ngay sau mỗi lần chà nhám và trước công đoạn sơn phủ kế tiếp theo chỉ đạo trực tiếp của Chủ dự án (06/10/2026).

---

### 2. Bảng quy trình Phương án 1 (KHUYẾN NGHỊ — Tuyến Lót màu Basecoat + Chà mòn màng)
*Đặc điểm: Bám mẫu nhất, kiểm soát độ sâu 2 lớp màu tách bạch, đạt độ tương phản vân tối ưu, màng polyme liền khối 4B/5B.*

| TT | Bước chuẩn (số + tên chuẩn) | Vật liệu (loại chung) | Tỉ lệ pha | Thi công | Thời gian khô | Nhám / bước lặp |
|:--:|---|---|---|---|---|---|
| 1 | **Bước 5: Màu nền** | Dung dịch màu stain NC nâu xám tro (gốc cồn/dung môi) | **100 : 100–150** dung môi NC | Phun súng 1 pass hoặc lau đều (*tạo Mảng 2: hạ tông nền mộc sáng vàng về nâu xám tro L\* ≈ 50*) | 20–30 phút | Không nhám |
| 2 | **Bước 8: Lớp sơn lót nền (Basecoat)** | Sơn lót NC pha màu đen khói / nâu tro sẫm (pigmented sealer) | **100 : 100–120** DM NC (12–14 s NK2) | Phun súng 1–2 passes mỏng điền sâu ống mạch hở (*tạo Mảng 1: dìm rãnh mạch sẫm màu L\* ≈ 38*) **[THAY THẾ GLAZE]** | 30–45 phút | Không nhám (chờ ráo chà mòn) |
| 3 | **Bước 13: Chà nhám sâu/ Làm mòn lớp sơn** | Xốp nhám mịn chuyên dụng | — | Chà nhẹ dọc thớ bạt mỏng lớp lót màu trên mặt thịt (*tạo Mảng 3: hé lộ nền nâu tro ở gờ vân nổi*) | Thao tác khi lót ráo | Nhám xốp **#320–#400** |
| 4 | **KIỂM TRA MÀU — DẶM MÀU NẾU LÁC (Bước 6: Sơn màu điều chỉnh)** | Tinh màu nâu tro NC pha rất loãng trong dung môi/bóng | **100 : 300–400** DM NC | Kiểm tra dưới đèn; phun sương dặm hạt siêu mịn cục bộ vùng bị bạt/lác màu đưa về đúng tông | 10–15 phút | Không nhám |
| 5 | **Bước 20: Sơn Lót** | Sơn lót NC trong suốt (NC Sealer) + phụ gia chậm khô | **100 : 120–140 : 3** (12–14 s NK2) | Phun súng caro 2 passes, màng ướt ≥ 100 µm (*khóa cố định màu và tạo liên kết polymer liền khối*) | 1–1,5 giờ | Chà xả phẳng **#320–#400** |
| 6 | **Bước 33: Chà nhám giữa lớp (xử lý hạt bụi)** | Xốp nhám siêu mịn chuyên dụng | — | Xoa nhẹ đều tay khử hạt bụi lồi, tạo chân bám cơ học cho lớp sơn bóng hoàn thiện | Thao tác sau xả lót | Xốp **#400–#500** |
| 7 | **KIỂM TRA MÀU — DẶM MÀU NẾU LÁC (Bước 7: Màu PAD)** | Màu stain lau loãng + vải cotton sạch | Pha loãng với dung môi bóng | Kiểm tra mép cạnh dưới đèn; dùng vải cotton vỗ/dặm nhẹ chỉnh đều màu các điểm lác do xả nhám | 10–15 phút | Không nhám |
| 8 | **Bước 21: Sơn Bóng** | Sơn bóng NC kháng ngả vàng (NC NY) mờ 10% + phụ gia ABR | **100 : 100–120 : 3** (11–13 s NK2) | Phun súng 2 passes đều mặt, áp suất 3 bar, định lượng 0,08–0,10 kg/m² (*chốt độ bóng mờ 5–15 GU*) | Khô bụi 30–45' · Đóng gói 12–24 h | Hoàn thiện (không nhám) |

- **Khác biệt chính so với PA 2:** Ứng dụng lớp lót nền Basecoat pha màu đen khói (Bước 8) kết hợp chà mòn cơ học (Bước 13) và dặm màu 2 lượt, tạo hiệu ứng dìm rãnh mạch sắc nét và chiều sâu vân 2 tông rõ rệt nhất.
- **Ưu / Nhược:** Ưu điểm bám sát mẫu gốc nhất (95 % tương đồng quang học), độ bám dính đạt 4B/5B tuyệt đối; Nhược điểm quy trình 8 bước tốn công chà mài hơn và yêu cầu tay nghề thợ kiểm soát lực chà.

---

### 3. Bảng quy trình Phương án 2 (THAY THẾ — Tuyến Sơn Duro lau dìm sớ 1 công đoạn)
*Đặc điểm: Ít lớp hơn, giảm rủi ro chà bạt màu, thi công nhanh tại xưởng, chi phí thấp hơn, cùng tông màu.*

| TT | Bước chuẩn (số + tên chuẩn) | Vật liệu (loại chung) | Tỉ lệ pha | Thi công | Thời gian khô | Nhám / bước lặp |
|:--:|---|---|---|---|---|---|
| 1 | **Bước 5: Màu nền** | Dung dịch màu stain NC nâu xám tro | **100 : 100–150** dung môi NC | Phun súng 1 pass đều mặt mộc (*hạ tông phôi mộc sáng vàng về nền nâu tro L\* ≈ 50*) | 20–30 phút | Không nhám |
| 2 | **Bước 4: Sơn Duro (tô đậm vân gỗ)** | Sơn Duro / Dung dịch stain lau độ nhớt cao màu đen khói | Dùng trực tiếp hoặc pha 100 : 20 DM NC | Quét hoặc phun rồi dùng vải cotton lau miết mạnh dồn màu vào rãnh mạch, lau sạch mặt thịt (*dìm tối ghim sớ L\* ≈ 38*) | 30–45 phút | Không nhám |
| 3 | **Bước 20: Sơn Lót** | Sơn lót NC trong suốt (NC Sealer) | **100 : 120–140** (12–14 s NK2) | Phun súng 2 passes chéo, màng ướt ≥ 100 µm (*khóa màu trực tiếp vào thớ gỗ, tạo liên kết liền khối*) | 1–1,5 giờ | Chà xả phẳng **#320–#400** |
| 4 | **Bước 33: Chà nhám giữa lớp (xử lý hạt bụi)** | Xốp nhám siêu mịn chuyên dụng | — | Xoa nhẹ đều tay khử hạt bụi lồi, làm phẳng bề mặt trước khi phủ bóng | Thao tác sau xả lót | Xốp **#400–#500** |
| 5 | **KIỂM TRA MÀU — DẶM MÀU NẾU LÁC (Bước 6: Sơn màu điều chỉnh)** | Tinh màu nâu tro NC pha rất loãng trong dung môi/bóng | **100 : 300–400** DM NC | Kiểm tra dưới đèn; phun sương dặm hạt siêu mịn các điểm bạt/lác màu do xả lót trước khi phủ bóng | 10–15 phút | Không nhám |
| 6 | **Bước 21: Sơn Bóng** | Sơn bóng NC kháng ngả vàng (NC NY) mờ 10% + phụ gia ABR | **100 : 100–120 : 3** (11–13 s NK2) | Phun súng 2 passes đều mặt, áp suất 3 bar, định lượng 0,08–0,10 kg/m² (*bảo vệ màng và chốt độ bóng mờ 5–15 GU*) | Khô bụi 30–45' · Đóng gói 12–24 h | Hoàn thiện (không nhám) |

- **Khác biệt chính so với PA 1:** Dùng kỹ thuật lau màu dìm sớ trực tiếp bằng Sơn Duro (Bước 4) thay cho lớp lót Basecoat + chà mòn màng (bỏ Bước 8 và Bước 13), rút ngắn quy trình xuống còn 6 bước. *(Trường hợp đổi sang lau màu wiping stain toàn diện, bắt buộc bổ sung lớp Bước 19 Sơn Lót Mỏng Washcoat trước khi lau để chống đốm).*
- **Ưu / Nhược:** Ưu điểm quy trình ngắn gọn, dễ thi công hàng loạt, chi phí nhân công và vật tư giảm ~25–30 %, loại trừ rủi ro bạt màu do chà tay; Nhược điểm độ sắc nét và độ tương phản giữa rãnh mạch và thịt gỗ kém sâu hơn PA 1 khoảng 10–15 %.
- **Khuyến nghị chọn:** **PHƯƠNG ÁN 1 (KHUYẾN NGHỊ)** được ưu tiên lựa chọn vì tái tạo hoàn hảo độ sâu quang học và độ tương phản vân dìm sớ giống mẫu gốc nhất, đồng thời đạt độ bám dính 4B/5B bền vững.

---

### 4. Thông số kỹ thuật & Các lưu ý bắt buộc sau bảng

- **Số lượt phủ chất lỏng:** PA 1 gồm **4 lượt phủ** (1 lượt màu nền + 1 lượt lót màu basecoat + 1 lượt lót NC trong suốt khóa màng + 1 lượt bóng mờ NC); PA 2 gồm **3 lượt phủ** (1 lượt màu nền + 1 lượt lót NC trong suốt + 1 lượt bóng mờ NC).
- **Độ bóng mục tiêu:** Mờ sâu **5–15 GU** ở góc đo 60° (chuẩn mờ 10 %, dung sai ± 2 %, tham chiếu `QT_PG_07_NC_DenMo_TrongNha_M10` và `QT_ST_IN_05`).
- *\* Ghi chú tiền xử lý mộc ngoài chuyền phủ: Phôi gỗ mộc màu sáng (Sồi / Tần bì) trước khi lên chuyền phải kiểm soát độ ẩm MC 8–12 % (Bước 27), làm sạch keo tràn (Bước 26), vá trám khuyết tật (Bước 28), trét lấp mắt gỗ nếu có (Bước 29), chà nhám mộc phẳng mịn #180–#240 (Bước 16), nâng thớ khử lông gỗ (Bước 30), xử lý chống loang màu nếu cần (Bước 31) và thổi sạch bụi, lau khăn dính tack cloth (Bước 32).\**

**3–5 LƯU Ý BẮT BUỘC (RÀNG BUỘC KỸ THUẬT & CHẤT LƯỢNG):**
1. **Quy định kiểm tra và dặm màu sau chà nhám (BẮT BUỘC):** *Sau MỖI lần chà nhám (chà mòn Bước 13 hay xả lót Bước 33): kiểm tra màu dưới đèn — vùng nào lác/bạt màu thì dặm lại đúng tông (màu pha loãng phun sương Bước 6 hoặc pad Bước 7) rồi mới phủ lớp kế tiếp.*
2. **Kiểm tra độ bám dính cắt ca-rô 4B/5B (ASTM D3359):** BẮT BUỘC thực hiện kiểm tra độ bám dính cắt ca-rô + giật băng keo (theo chuẩn ASTM D3359) trên thẻ mẫu thử nghiệm sau khi màng sơn khô tối thiểu 20–24 giờ; chỉ cấp phép chạy chuyền sản xuất hàng loạt khi kết quả đạt cấp 4B hoặc 5B.
3. **Độ dày màng ướt 100–125 µm và áp suất súng (bài học ID 19 & KPH #422 - ID 98):** Thi công phun súng 2 passes chuẩn, kiểm soát áp lực khí nén ở mức 3 bar, tuyệt đối không mở gió quá lớn làm mỏng màng và bay dung môi nhanh gây xốp chân thớ; lớp sơn lót NC khóa màng (Bước 20) và bóng NC hoàn thiện (Bước 21) phải đạt độ dày màng ướt tối thiểu 100–125 µm để tạo liên kết polymer liền khối vững chắc.
4. **Kiểm soát thời gian sống của hỗn hợp lót màu NC (bài học ID 31 & ID 32):** Ở PA 1, hỗn hợp lót màu NC (Bước 8) sau khi pha dung môi phải được sử dụng hết trong vòng 2–3 giờ; không để tồn lưu qua ca vì độ nhớt tăng làm giảm độ linh động và gây suy giảm độ bám dính.
5. **Thời gian khô trước khi đóng gói:** Sản phẩm sau khi phủ bóng lớp cuối cần được lưu tại khu vực thông thoáng tối thiểu 12–24 giờ để màng sơn NC thoát hết dung môi và đạt độ đanh bề mặt ổn định trước khi đóng gói, tránh dính mặt (blocking) và phát huy tối đa tính năng kháng mài mòn ABR.

---

## PHẦN 3 — CĂN CỨ ĐỐI CHIẾU & TRUY VẾT MÃ SẢN PHẨM TRONG CSDLA VÀ TÀI LIỆU CÔNG TY

1. **Căn cứ thư viện quy trình chuẩn QT_* và Hệ thống xem màu:**
   - **Quy trình tiêu chuẩn `QT_ST_IN_05_NC_ClassicAsh_Glaze_TrongNha_M10.md` (id 113):** Hệ sơn NC giả cổ trên gỗ Tần bì (Ash) / Thông chải xước mờ sâu 10 % (Matt 10 %): Lót NC NY tỉ lệ 1 : 1,5 định lượng 0,08–0,10 kg/m²; Phủ bóng NC HB ABR (mờ 10 %) tỉ lệ 1 : 1,2–1,5 định lượng 0,08–0,10 kg/m², thời gian khô 4 giờ; màng NC mỏng ôm sát thớ gỗ sâu thô mộc.
   - **Quy trình tiêu chuẩn `QT_PG_07_NC_DenMo_TrongNha_M10.md` (id 107):** Hệ sơn NC mờ sâu 10 % (Matt 10 %): Bóng NC HB ABR (mờ 10 %) + Dung môi NC tỉ lệ 1 : 1,2–1,5; tính năng chống mài mòn (ABR) hạn chế vết xước trắng bóng do ma sát nhẹ và hạn chế bám vân tay.
   - **Hồ sơ mẫu PT-06 10/26 (id 103):** Hệ sơn NC trên Veneer Oak độ bóng 15 % gồm 7 bước: Stain màu lau (Bước 5), Lót NC HB (Bước 20), kết hợp màu PAD (Bước 7) và bóng NC HB 15 % (Bước 21).

2. **Hồ sơ sự cố độ bám dính Glaze kém trong CSDLA.db:**
   - **Báo cáo QC ngày 18/08/2026 (ID 44):** Thử nghiệm glaze đen BT 2203 trên gỗ thông và cao su: Trích nguyên văn: *“KHÔNG ĐẠT (bị tróc lớp) — 12/12 vị trí cắt carô đều tróc lớp trên cả 2 loại gỗ và cả 2 dạng glaze... kết quả KHÔNG ĐẠT, tróc lớp toàn bộ.”*
   - **Thẻ mẫu DL 16/19 ngày 05/10/2026 (ID 71):** Trích nguyên văn: *“kết quả: cả 4 phương án công thức glaze (1)(4) tróc lớp không đạt, kết luận nghi do sản phẩm là mặt cong, chuyển R&D.”*
   - **Hồ sơ KPH #422 ngày 12/09/2022 (ID 98):** Sự cố màng sơn mỏng không khô chân cước do đọng glaze: Trích nguyên văn: *“Lót/ Bóng phun gió lớn, màng sơn mỏng: bị không khô chân cước - Glaze màu lau không sạch còn đọng lại trong khe kẽ giả cổ cước sâu... Sếp chỉ đạo thay qui trình glaze thành qui trình lau màu.”*

3. **Hồ sơ thực nghiệm tuyến Lót màu NC bám dính ĐẠT 4B/5B trong CSDLA.db:**
   - **Báo cáo kết quả kiểm tra số 02-0826 (ID 8):** Quy trình lót màu 1 KH 3900 (hệ NC sử dụng Lót NC PC 23 hoặc tăng cường 8 % AK 60 Resin): Cắt ca-rô giật băng keo: Trích nguyên văn: *“nhãn dán ghi 'Lót mịn + 8% AK 60' (Quy trình 3) — kết quả đạt 4B/5B... Lót màu 1 KH 3900 sử dụng Lót NC PC 23 thực hiện quy trình KH 3900 — Chất lượng Đạt.”*
   - **Báo cáo QC ngày 12/08/2026 (ID 5):** Thử nghiệm Lót cán trục KH Black 1808 mới + Lót màu KH 3900: Trích nguyên văn: *“Quy trình không phun phụ gia 08/22 với lót cán trục KH Black 1808 mới + lót màu KH 3900 — độ bám ĐẠT.”*
   - **Báo cáo kiểm tra số 02-0926 ngày 29/09 & 30/09/2026 (ID 31 & ID 32):** Lót màu ĐLO 34 trên gỗ tràm mới pha độ bám đạt; sau 4 giờ độ nhớt tăng 12 giây dẫn đến độ bám suy giảm  căn cứ khống chế thi công lót màu trong 2–3 giờ.
   - **Báo cáo QC ngày 12/09/2026 (ID 19):** Kiểm tra màu SC W 3307: Phun 2 pass chuẩn đạt 4B/5B; phun gió lớn màng mỏng chỉ đạt 1B–2B/5B  căn cứ bắt buộc phun 2 passes đạt màng ướt 100–125 µm.

4. **Bảng đối chiếu vật liệu chung sang mã thương mại BTChem tương ứng:**
   - *Dung dịch màu stain nền nâu xám tro:* Tinh màu Stain K25 / Tinh màu Đen BT 01 H + Vàng C26 W + Đỏ Red BT 01 H pha trong Dung môi Diluent BT 08 H.
   - *Sơn lót nền Basecoat pha màu đen khói:* Lót NC PC 23 (cong_thuc ID 20) hoặc Lót NC NY pha Tinh màu Đen TCL3 (1-2)DM (cong_thuc ID 8) 5–8 % + Dung môi NC02.
   - *Sơn Duro tô đậm vân dìm sớ:* Dung dịch Duro stain đen khói / Stain lau Wiping BTChem.
   - *Sơn lót NC trong suốt khóa màng:* Lót NC PC 23 / Lót NC NY (từ QT_PG_07) + Dung môi NC HB / NC02 + Phụ gia chà nhám M1/23 (cong_thuc ID 34).
   - *Sơn bóng NC kháng ngả vàng:* Bóng NC HB ABR (mờ 10 %, trích QT_PG_07) hoặc Bóng NC NY 1024H 10 % (buoc_quy_trinh ID 609, 611) + Phụ gia chống ngả vàng 0707 B (ID 102) + Dung môi NC HB.

---

HOÀN TẤT
- Mẫu là gì: Tấm gỗ tự nhiên vân cathedral màu nâu xám tro ấm (ash-brown / taupe-brown, CIE $L^* \approx 51,8$), độ sáng trung bình, rãnh mao quản – ống mạch hở đọng màu sẫm đen khói ($L^* \approx 38,3$, dìm mạch), không có bột trắng phấn cerused, độ bóng mờ sâu 5–15 GU.
- Hiệu ứng tạo bằng gì: Nhuộm nền hạ tông mộc (Bước 5) + Dìm màu rãnh mạch tối bằng Lót màu Basecoat chà mòn (Bước 8 + 13, PA 1) hoặc Sơn Duro lau (Bước 4, PA 2) + Kiểm tra & dặm màu sau chà nhám (Bước 6/7) + Khóa màng sơn lót NC trong suốt ≥ 100 µm (Bước 20) + Phủ bóng NC NY mờ 10 % ABR (Bước 21).
- Gỗ nền suy đoán + %: Gỗ Sồi trắng tự nhiên (White Oak, xác suất 60 % — tom gỗ dài, tia gỗ đặc trưng, vân cathedral); gỗ thay thế gồm Gỗ Sồi đỏ (Red Oak, 25 %), Gỗ Tần bì (White Ash, 15 %).
- Số lượt phủ + bóng mục tiêu: PA 1 gồm 4 lượt phủ chất lỏng (8 bước quy trình chuyền); PA 2 gồm 3 lượt phủ chất lỏng (6 bước quy trình chuyền); Độ bóng mục tiêu: Mờ sâu 5–15 GU (chuẩn mờ 10 %, góc đo 60°).
- Việc cần xác nhận: Chủ dự án cung cấp ảnh gỗ mộc thực tế để chuẩn hóa độ chênh lệch màu chính xác; thực hiện test cắt ca-rô + giật băng keo (ASTM D3359) đạt cấp 4B/5B trên thẻ mẫu sau 20–24 giờ khô trước khi triển khai sản xuất hàng loạt.
