# ĐỀ NGHỊ BỔ SUNG — QUY TRÌNH SƠN GỖ NỘI THẤT

**Dự án A — Phân tích & nhận định quy trình sơn** · Công ty TNHH SX-TM Hóa Keo Bình Thạnh (BT CHEM)
**Căn cứ:** 06 ảnh phiếu làm mẫu/phiếu quy trình (05/10/2026) + bộ **26 bước Step Finish** + **CSDLA**
**Ngày đề nghị:** 05/10/2026 · **Tên riêng khách hàng & kỹ thuật viên đã lược bỏ**

---

## 1. BỔ SUNG VÀO BỘ BƯỚC CHUẨN (bước còn thiếu — có bằng chứng trong ảnh)

### 1.1. Bước "NGĂN DẦU" — thiếu trong bộ 25 bước (24 bước gốc + bước 25 Ngăn dầu bổ sung 05/10/2026), nhưng 3/4 quy trình đều dùng
| Mã mẫu | Bước trong phiếu (nguyên văn) | Nguyên liệu & tỉ lệ | Thời gian khô / nhám |
|---|---|---|---|
| TW.REC-011 | `3- Ngăn dầu gỗ Thông` | Phụ gia ngăn dầu **TBS 2512 New** (600) + **Primer TBN 2512 New** (100) | 1 giờ · chà light **#240** |
| PT-011 H | `Bước 1: Ngăn dầu màu 501` | **ngăn dầu 1501** (150) + Stain màu I (2) | 30–45 phút |
| PT-002 H | `Bước 2: ngăn Dầu TB-2211` | **chất ngăn dầu TB 2211** (100) + **phụ gia TB** (3) | 2 giờ |

- Bộ 24 bước hiện **không có bước này**; tên gần nhất là *19. Sơn Lót Mỏng (Washcoat)* nhưng **không tương đương** (Washcoat là lót mỏng khoá sớ, còn bước này **cô lập dầu/nhựa gỗ**).
- **Đề nghị:** thêm **bước 25 — “Ngăn dầu / Oil & resin blocker”** (中文: 防树脂封闭底 / 封油底漆), định nghĩa: *“Phủ lớp cô lập dầu, nhựa và tinh dầu tự nhiên của gỗ (thông, tràm, cao su…) để màng sơn không bị ố, loang màu, chậm khô”*, vị trí: **sau bước 5 (Màu nền), trước bước 20 (Sơn Lót)**; kèm 3 mã nguyên liệu ở bảng trên.

### 1.2. Bóng NY dùng làm lớp TRUNG GIAN (intercoat)
- **PT-011 H** bước 6: `Bóng B07 NY 1024H 10%` + D/Luent BT 08 H (100 : 5–10), phun súng, khô 45–60', xả nhám #320 — **rồi mới** đánh cọ glaze + lau PAD (bước 7) và phủ bóng lần cuối (bước 8).
- **PT-002 H** bước 5: `Bóng B07 NY 1024 H 10%`, khô 2 h, xả nhám #400 — trước bước sửa màu + phủ cuối.
- Bộ 24 bước chỉ có **bước 23 (lót chống ngã vàng)** và **bước 24 (phủ chống ố vàng)**. **Đề nghị:** ghi chú bước 24 *“được phép dùng nhiều lần: lớp trung gian (intercoat) + lớp hoàn thiện”*, kèm điều kiện xả nhám giữa lớp.

### 1.3. Bổ sung công thức cho bước đã có
| Bước chuẩn | Đề nghị ghi bổ sung | Bằng chứng |
|---|---|---|
| 11. Lau bột bụi | công thức bột bụi thực tế: **Bột lau 2010 H** (100) + Vàng C26 W (2) + Đỏ Red BT 01 H (0,1) + Màu Đen BT 01 H (0,4) | PT-002 H (bảng công thức `anh_05`) |
| 8. Lớp sơn lót nền (Basecoast) | có biến thể **quét cọ tay**: Lót màu nước **SW2-2108 H** (100) + phụ gia/DM (5), quét tay cọ, khô 20–30', nhám #280 | PT-011 H bước 2 |
| 9. Lau Glaze | ghi mã thực tế **Glaze Nâu 33 H** (lau vải) | PT-002 H bước 4 |
| 17. Phun hạt | ghi ví dụ **Glaze nâu BT 2102 : DM Glaze = 10 : 50**, nhám #500 | PT-06 10/26 bước 3 |

### 1.4. Hai bước TIỀN XỬ LÝ cần anh xác nhận (nghi ngờ thiếu)
- Ảnh `anh_05` được mô tả có **bảng “Tẩy trắng” (NaOH, H₂O₂, chất kết tủa)** và **bảng “Nhuộm” (thuốc nhuộm + trợ chất)** — trong khi phần agy trích lại đọc thành “bảng công thức pha” của PT-002 H.
- **Nếu đúng là phiếu tẩy trắng + nhuộm** ⇒ bộ 25 bước (24 bước gốc + bước 25 Ngăn dầu bổ sung 05/10/2026) **thiếu 2 bước tiền xử lý** rất cần cho gỗ tràm/cao su/bạch đàn (làm đều màu mộc, tẩy vết ố trước khi sơn):
  **bước tiền xử lý X1 — “Tẩy trắng gỗ / Wood bleaching”**, **X2 — “Nhuộm gỗ / Wood dyeing”**.
- Em **không tự thêm** vì chưa đủ căn cứ từ bản trích; chờ anh xác nhận.

### 1.5. Bước KIỂM TRA & ĐÓNG GÓI cuối quy trình
- TW.REC-011 ghi rõ: *“Sau 12 Giờ, kiểm tra sản phẩm đạt → đóng gói”*; bộ 25 bước (24 bước gốc + bước 25 Ngăn dầu bổ sung 05/10/2026) dừng ở lớp sơn phủ.
- **Đề nghị thêm bước 26 — “Kiểm tra hoàn thiện & đóng gói / Final inspection & packing”**: kiểm độ bóng đúng mục tiêu (ví dụ **5 % ± 3 %**), kiểm bám dính/kéo dãn màng, kiểm màu so mẫu, rồi đóng gói.

---

## 2. BỔ SUNG THÔNG SỐ CÒN THIẾU TRONG PHIẾU MẪU

Chỉ **1/4 phiếu** (TW.REC-011) có đủ thông số; 3 phiếu còn lại để trống gần hết. Đề nghị chuẩn hoá các ô **bắt buộc** sau:

| Ô cần bổ sung | Hiện trạng trong 4 phiếu | Ví dụ đã có (nguồn) |
|---|---|---|
| **Độ nhớt** (giây – cup NK2) | 1/4 phiếu có | `12–14 giây (Cup NK2)` |
| **Số pass & kiểu phun** | 1/4 phiếu có | `phun caro 2 paths, đều và ướt bề mặt` |
| **Định lượng kg/m² · đơn giá · chi phí/m² · % hao hụt** | 1/4 phiếu có | `tổng 57.180 Vnd/m² + 10 %` |
| **Thời gian khô lớp phủ cuối** (trước đóng gói) | PT-06 10/26 để trống | `Sau 12 giờ → kiểm tra, đóng gói` |
| **Điều kiện môi trường** (nhiệt độ/độ ẩm nhà xưởng) + phụ gia chậm khô | 1/4 phiếu có | `≥ 35 °C & ≤ 60 % RH → thêm Retarder 5–7 %` |
| **Thời gian sống hỗn hợp (pot-life)** | 1/4 phiếu có | `hỗn hợp pha 0707 B dùng trong 6–8 giờ` |
| **Loại gỗ + hệ sơn ghi rõ** | có nhưng lệch (Venner/Veneer) | `THÔNG TRONG NHÀ`, `Veneer Oak`, `tràm bắn cát` |
| **Mã biểu mẫu + ô chữ ký** | 1/4 phiếu có | `Phụ lục 04 HD-KT/THMM` |

**Đề nghị:** lấy **TW.REC-011 làm biểu mẫu chuẩn** cho phiếu mẫu mới (đủ ô nhất, có cả định lượng – chi phí – cảnh báo kỹ thuật), các phiếu viết tay bổ sung tối thiểu 4 ô: **độ nhớt · số pass · thời gian khô giữa lớp · loại gỗ + hệ sơn**.

---

## 3. BỔ SUNG CHO CSDLA (để đề xuất quy trình cho mẫu mới sau này)

### 3.1. Năm bảng đề nghị thêm
| Bảng | Nội dung | Vì sao cần |
|---|---|---|
| `nguyen_lieu` | mã nguyên liệu (TBS 2512 New, TBN 2512 New, BT 2203, 0707 B, 1501, TB 2211, S01-25 H, S07-2706 H, SW2-2108 H, SWE-0909 H, B07 NY 1024H, BT 2102, BT 78H, 33 H, 1604 H, 2010 H, D/Luent BT 08 H…) + nhóm + mã TDS/MSDS | tra cứu khi đề xuất quy trình cho mẫu mới |
| `thong_so_buoc` | theo từng bước của từng quy trình: độ nhớt · số pass · định lượng kg/m² · thời gian khô · giấy nhám · phương tiện | hiện thông số nằm rời trong `buoc_quy_trinh` |
| `tu_dien_thuat_ngu` | tên gọi xưởng ↔ tên gọi chuẩn (mục 3.2) | thống nhất tên gọi chuẩn 3 ngôn ngữ |
| `he_son` | NC · PU · UV · hệ nước · hệ dầu | 4/4 mẫu đều cần phân loại theo hệ sơn |
| `de_xuat` | mẫu mới → quy trình gần nhất trong CSDLA + lý do + bước cần thay đổi | phục vụ đúng mục đích “phân tích hình mẫu mới → đề xuất quy trình” |

Ngoài ra đề nghị thêm cột **`do_tin_cay`** cho các giá trị đọc từ ảnh chữ mờ (agy đã ghi 95 %, 90 % ở một số ô) để truy vết.

### 3.2. Từ điển tên gọi: tiếng xưởng → tên chuẩn (rút từ 4 phiếu)
| Ghi trong phiếu (nguyên văn) | Tên gọi chuẩn |
|---|---|
| `Lau màu` / `Stain màu lau (1PS)` | **5. Màu nền (Base Color Stain)** |
| `Lót màu Quét cọ (SW2-2108 H)` | **8. Lớp sơn lót nền (Basecoast)** — biến thể quét cọ |
| `phun Hạt Glaze (BT 2102)` | **17. Phun hạt (Spatter)** |
| `Stain màu pad + Đánh cọ` | **7. Màu PAD + 12. Đánh cọ** |
| `Glaze màu — Sửa cọ theo mẫu` | **10. Phun Glaze (+ 12. Đánh cọ)** |
| `Lau vải glaze (33 H)` | **9. Lau Glaze (Wipe Glaze)** |
| `Stain màu + sửa Glaze cọ` | **6. Sơn màu điều chỉnh + 12. Đánh cọ** |
| `Ngăn dầu gỗ Thông` / `ngăn dầu màu 501` / `ngăn Dầu TB-2211` | **25. Ngăn dầu (đề nghị mới)** |
| `Bóng NC NY 5 %` / `Bóng B07 NY 1024H 10 %` | **24. Sơn phủ hoàn thiện chống ố vàng (Anti-Yellowing Topcoat)** |
| `Lót NC HB` / `Lót S07-2706 H` / `Lót S01-25 H` | **20. Sơn Lót (Sealer)** |
| `Bóng NC HB 15 %` | **21. Sơn Bóng (Topcoat)** |

---

## 4. ĐỀ XUẤT QUY TẮC “QUY TRÌNH GẦN NHẤT” CHO MẪU MỚI (dùng ngay)

| Đặc điểm mẫu mới | Quy trình gần nhất trong CSDLA | Lý do |
|---|---|---|
| Gỗ **có dầu/nhựa** (thông, tràm, cao su) | **bắt buộc chèn bước 25 Ngăn dầu** trước lót | 3/4 mẫu đều phải ngăn dầu |
| **Thông pallet** + hệ NC + bóng NY 5 % | TW.REC-011 | đủ bảng định lượng + chi phí, độ nhớt NK2 |
| **Oak/Veneer** + hệ nước + bóng NY 10 % + đánh cọ | PT-011 H | thẻ bước 8 lớp, kết hợp cọ + pad |
| **Tràm bắn cát** + hệ nước + lau glaze + bột bụi | PT-002 H | nhuộm nền đen + glaze lau đọng thớ |
| **Veneer Oak** + NC + hiệu ứng hạt spatter | PT-06 10/26 | 3 lớp lót xen kẽ tạo chiều sâu |

---

## 5. BA VIỆC CẦN ANH QUYẾT

1. **Thêm bước 25 “Ngăn dầu”** (kèm 3 mã nguyên liệu) **và bước 26 “Kiểm tra hoàn thiện & đóng gói”** vào bộ bước chuẩn — đồng ý em cập nhật bộ chuẩn + CSDLA.
2. **`anh_05` có phải phiếu Tẩy trắng + Nhuộm?** — nếu đúng, em bổ sung 2 bước tiền xử lý (X1 tẩy trắng, X2 nhuộm).
3. **Cho phép tạo 5 bảng mới trong CSDLA** (`nguyen_lieu`, `thong_so_buoc`, `tu_dien_thuat_ngu`, `he_son`, `de_xuat`) + cột `do_tin_cay` — anh duyệt là em chạy một lệnh áp vào CSDLA (có backup trước).
