# GÓI KIẾN THỨC ĐÃ HUẤN LUYỆN (trích từ CSDLA.db) — ngày 07/10/2026

> Dùng làm ĐẦU VÀO BẮT BUỘC cho bước 2 (áp kiến thức vào phân tích của AGY để ra quy trình đề nghị chuẩn).

## A. LUẬT HUẤN LUYỆN CỦA CHỦ DỰ ÁN (bảng `huan_luyen`, 29 dòng)

| # | Nhóm | Nguyên văn chủ dự án | Quy tắc áp dụng | Phạm vi |
|:--:|---|---|---|---|
| 22 | Bài học PT-008H — chất ngấm dầu | *“Nguồn: phiếu làm mẫu thật PT-008H (Veneer Oak, 21/07/2026) — đối chiếu với bản đề xuất lô 08”* | Trên phôi **Veneer Oak**: sau khi nhuộm màu dùng **CHẤT NGẤM DẦU (TB 2211H + phụ gia TB), phun súng, khô 2 giờ** để ổn định chân thớ, đẩy sâu hạt màu, chống rút sơn lót. Khi ĐÃ có chất ngấm dầu thì **KHÔNG cần lớp washcoat (B19)**. | Mẫu Oak/Veneer có ghim sớ tương phản, giả cổ/rustic |
| 21 | Bài học PT-008H — cấu trúc màng | *“Nguồn: phiếu làm mẫu thật PT-008H (Veneer Oak, 21/07/2026) — đối chiếu với bản đề xuất lô 08”* | Đối với mẫu giả cổ/rustic có ghim sớ tương phản trên Sồi/Veneer Oak, xưởng dùng **BÓNG 2 LỚP KẸP GLAZE**: phun bóng mờ lớp 1 → QUÉT CỌ GLAZE ĐEN (BT-20H) trên màng bóng → phun bóng lớp 2. Lớp bóng 1 làm nền láng để cọ glaze đi sắc nét, không lem; lớp bóng 2 khoá bảo vệ. | Mẫu Oak/Veneer có ghim sớ tương phản, giả cổ/rustic |
| 23 | Bài học PT-008H — quét cọ glaze | *“Nguồn: phiếu làm mẫu thật PT-008H (Veneer Oak, 21/07/2026) — đối chiếu với bản đề xuất lô 08”* | Phân biệt rõ **QUÉT CỌ GLAZE (B12 – dry brushing)** với **LAU GLAZE (B9 – wiping)**: khi mẫu có đường sớ/ghim đen mảnh nổi khối thì thực tế dùng **cọ tỉa** với 2 cấp glaze (BT-10H quét trên lớp lót, BT-20H quét trên lớp bóng) — không lau bạt mặt thịt bằng vải. | Mẫu Oak/Veneer có ghim sớ tương phản, giả cổ/rustic |
| 26 | Bài học PT-008H — thời gian khô | *“Nguồn: phiếu làm mẫu thật PT-008H (Veneer Oak, 21/07/2026) — đối chiếu với bản đề xuất lô 08”* | Thời gian khô thực tế theo phiếu: lớp tạo màng/ngấm sâu (chất ngấm dầu, lót, bóng 1) **1–2 giờ**; các bước hiệu ứng màu cục bộ (stain dặm, quét cọ glaze) chỉ **15 phút**. Đưa các thông số này vào quy chuẩn chuyền. | Mẫu Oak/Veneer có ghim sớ tương phản, giả cổ/rustic |
| 25 | Bài học PT-008H — tỉ lệ pha & hệ hoá chất | *“Nguồn: phiếu làm mẫu thật PT-008H (Veneer Oak, 21/07/2026) — đối chiếu với bản đề xuất lô 08”* | Phiếu thật dùng nguyên liệu **PHA SẴN (PS)** cho các màu, và **dung môi/phụ gia chỉ 5% (100 : 5 — Diluen BT-08H)** cho lót/bóng/chất ngấm; KHÔNG áp máy móc công thức pha loãng dung môi NC 100 : 100–150 cho các hệ sản phẩm chuyên dụng này. Ô “Loại sơn” trên phiếu ghi NC nhưng **cần xác minh** (có thể là hệ chuyên dụng). | Mẫu Oak/Veneer có ghim sớ tương phản, giả cổ/rustic |
| 24 | Bài học PT-008H — đa tầng màu | *“Nguồn: phiếu làm mẫu thật PT-008H (Veneer Oak, 21/07/2026) — đối chiếu với bản đề xuất lô 08”* | Chiều sâu màu đạt bằng **5 lượt tác động màu**: (1) lau vải màu tạo hiệu ứng → (2) phun stain phủ đều → (3) phun stain dặm chỉnh sắc → (4) quét cọ glaze đen trên lót → (5) quét cọ glaze đen trên bóng. Đây là cụ thể hoá luật #20 (màu dưới đậm hơn màu trên, chuyển tối→sáng). | Mẫu Oak/Veneer có ghim sớ tương phản, giả cổ/rustic |
| 9 | Dữ liệu nguồn | *““có lót lỏng để không bị đốm” (khi lau màu)”* | Khi đề xuất LAU MÀU phải ghi kèm lớp LÓT LỎNG/washcoat để chống đốm loang màu. | Kỹ thuật lau màu |
| 16 | Dữ liệu nguồn | *““bỏ qua các tên gọi riêng của khách và kĩ thuật viên””* | CSDLA và tài liệu: KHÔNG lưu tên riêng khách hàng/kỹ thuật viên (ẩn danh). | Dữ liệu dự án A |
| 17 | Dữ liệu nguồn | *“Nguyên tắc làm việc đã chốt”* | CSDLA chỉ GHI THÊM, backup trước mỗi lần ghi; giữ nguyên văn số liệu/nguồn (kể cả lỗi chính tả); ô nào nguồn không ghi thì ghi “nguồn không ghi”, KHÔNG bịa; mọi con số phải kiểm chứng được. | Dữ liệu dự án A |
| 8 | Hệ sơn | *““Tôi ko muốn dùng 2 k , chủ yếu là NC.””* | Hệ sơn chính là NC (stain NC · lót màu NC · lót NC trong · bóng NC NY). KHÔNG đề xuất 2K trừ khi chủ dự án yêu cầu. | Mọi đề xuất quy trình |
| 19 | Hệ sơn | *““dùng sơn PU ngời trời cũng ổn, không cần””* | Với VÁN SÀN / ĐỒ NGOÀI TRỜI: dùng hệ PU NGOÀI TRỜI (chịu UV – chịu ẩm) cho PA 1 — không cần dùng hệ khác và không cần hỏi lại; vẫn giữ nguyên đúng THỨ TỰ CHUẨN (nhuộm nền → lót mỏng washcoat → kiểm tra–dặm màu không chà nhám → lau màu chui vào ghim sớ → khoá lót → chà nhám → kiểm tra–dặm màu → phủ PU ngoài trời). | Sàn/ván ngoài trời (decking), đồ ngoại thất |
| 2 | Kỹ thuật màu | *““Việc lau màu có thể sử dụng glaze pha với màu và pha loãng ra để lau.””* | Bước LAU MÀU (B9) dùng GLAZE NỀN pha TINH MÀU rồi pha loãng (thử 100 : 3–8 + dung môi bay hơi chậm tới ~10–12 s), miết theo chiều thớ cho màu chui vào ghim sớ, lau sạch mặt thịt; dùng hết trong 2–3 giờ. | Cách pha màu cho bước lau màu |
| 3 | Kỹ thuật màu | *““Khi lau glaze màu, bề mặt lót phải tương đối khô hoàn toàn và không được giải nhám xước vì màu sẽ chui xuống các vết sắt nhám hoặc là thấm xuống rãnh sơn chịu khô sẽ làm thâm màu.””* | TRƯỚC KHI LAU GLAZE MÀU: (1) bề mặt lót KHÔ TƯƠNG ĐỐI HOÀN TOÀN; (2) KHÔNG xả nhám/gây xước mặt lót (màu chui xuống vết nhám ⇒ THÂM MÀU); (3) KHÔNG để sơn chịu khô (dry spray)/rãnh sơn khô (⇒ thâm màu); (4) nếu buộc xả nhám: nhám rất mịn + xả cực nhẹ, thổi bụi + lau tack. ⇒ Bước chà nhám phải đặt SAU lớp khoá lót trong (B20). | Kỹ thuật lau màu/glaze |
| 4 | Kỹ thuật màu | *““Luôn yêu cầu AGY zoom hình lên phân tích màu sắc trên từng phần của hình, ít nhất là 5 điểm trên hình để nhận ra được hiệu ứng màu…””* | BẮT BUỘC zoom ≥ 5 điểm/ảnh trước khi kết luận hiệu ứng. Dấu hiệu phân biệt: STAIN MÀU = nhuộm đều trên nền gỗ; LAU MÀU = thấm đậm hơn nhưng kém đều ⇒ phải có LÓT LỎNG (washcoat) trước để không bị đốm; LAU GLAZE LỎNG = bôi đen đều trên nền lót + để lại màu trong ghim sớ (khá giống Duro stain); DURO STAIN = chỉ đậm ở vân/mạch, mặt phẳng sạch. | Phân tích ảnh mẫu (nội bộ) → chọn kỹ thuật |
| 5 | Kỹ thuật màu | *““Sao không dùng lót màu đen rồi chà light” / “vấn đề là glaze độ bám dính kém…””* | Với hiệu ứng tối/2 tông: ưu tiên LÓT MÀU + CHÀ LIGHT/CHÀ MÒN thay cho lau glaze (glaze bám dính cơ học yếu, dễ tróc khi cắt ca-rô). | Hiệu ứng tối/giả cổ |
| 6 | Kỹ thuật màu | *““Chỉ chọn nhánh 1.””* | Giữ hiệu ứng trắng ghim sớ (Cerused/Limed) ⇒ dùng BƯỚC 11 LAU BỘT BỤI (bột lau + màu trắng), đặt sau lót màu nền và trước lớp lót trong; bắt buộc test ca-rô tại giao diện này. | Hiệu ứng trắng ghim sớ |
| 7 | Kỹ thuật màu | *““các bước chà nhám luôn có thể làm lác (mất màu) của lớp trước đó nên trước các công đoạn sơn phủ thường phải kiểm tra màu và dặm màu nếu cần.””* | Sau MỖI lần chà nhám, TRƯỚC công đoạn sơn phủ kế tiếp: KIỂM TRA MÀU dưới đèn + DẶM MÀU nếu lác (B6 dặm sương màu loãng hoặc B7 màu PAD). | Mọi quy trình phủ sơn |
| 20 | Kỹ thuật màu | *““với các màu có chiều sâu được tạo bởi nhiều khối màu hoặc nhiều lớp màu, có thể phân thành nhiều lần sơn màu với nguyên tắc: màu dưới luôn đậm hơn màu trên, để màu được sâu và có vẻ trong hơn. Việc dùng pad stain hay đánh glaze cũng vậy, luôn tạo hiệu ứng chuyển màu từ tối qua sáng và nhạt dần ở những khu vực muốn có độ sáng cao hơn (giống như đánh khối khuôn mặt khi trang điểm).””* | MÀU CÓ CHIỀU SÂU (nhiều khối màu / nhiều lớp màu): được phép CHIA THÀNH NHIỀU LẦN SƠN MÀU, với nguyên tắc **MÀU DƯỚI LUÔN ĐẬM HƠN MÀU TRÊN** ⇒ màu sâu và “trong” hơn. Khi trình bày quy trình phải ghi rõ THỨ TỰ LỚP MÀU (lớp đậm trước → lớp nhạt sau; ví dụ lớp lót màu tối dìm sớ trước, các lớp màu sáng hơn phủ sau). **PAD STAIN và ĐÁNH GLAZE** cũng phải tạo **chuyển màu TỐI → SÁNG, nhạt dần** ở đúng những khu vực muốn sáng hơn (đánh khối sáng–tối có chủ đích, ví dụ theo tia sáng từ trên xuống / theo mảng trọng tâm), không dàn màu đều phẳng. | Mọi đề xuất quy trình có màu tối/nhiều khối màu, dùng pad stain hoặc đánh glaze |
| 28 | Kỹ thuật màu | *“Chủ dự án (06/10/2026, khi xem phiếu làm mẫu thật PT-008H): *“nhưng có học hỏi từ qui trình đã gửi ko ? thấy họ có lau màu tạo hiệu ứng high light trên thẻ gỗ đó”*”* | **LAU MÀU TẠO HIỆU ỨNG HIGHLIGHT** — bước lau màu bằng VẢI (màu/chất pha sẵn) **KHÔNG chỉ để phủ nền đều** mà là **bước TẠO HIỆU ỨNG SÁNG–TỐI**: **lau/đánh mạnh tay hơn ở vùng cần SÁNG để bạt màu** (vùng đó **nhạt dần = highlight**), đồng thời **giữ màu đậm trong ghim sớ/rãnh thớ**. Thực hiện bằng **VẢI** (đúng phiếu thật PT-008H — hàng 1 “màu Tạo hiệu ứng — PS — Lau bằng VẢI — khô 1 h”), đặt **ngay đầu chuỗi màu** (trước/sau lớp phủ nền sớm nhất), khớp **luật #20** (chuyển TỐI → SÁNG nhạt dần, đánh khối như trang điểm). Khi đề xuất **BẮT BUỘC có 1 DÒNG/DÒNG BẢNG nêu rõ “lau màu tạo hiệu ứng highlight” + vùng nào sáng (highlight), vùng nào giữ đậm**; không được ghi chung chung “lau đều theo chiều thớ”. | Mọi mẫu có highlight / nền sáng + ghim sớ đậm (whitewash, rustic, gả cổ) |
| 27 | Phân loại vật liệu | *“Chủ dự án: “đừng quan tâm hệ sơn, chỉ cần biết nó là loại sơn không màu hay là sơn có màu (pigmented, hoặc màu trong suốt) hoặc là nó là 1 loại khác.””* | KHI ĐỀ XUẤT/PHÂN TÍCH **KHÔNG CẦN QUAN TÂM HỆ SƠN** (NC/PU/nước/UV…). Chỉ cần phân loại **LOẠI MÀU** của từng lớp: (a) **SƠN KHÔNG MÀU** (clear/trong, không pha màu — vd lót trong, bóng trong); (b) **SƠN CÓ MÀU (PIGMENTED)** (pha bột màu che phủ — vd lót màu, sơn bệt); (c) **MÀU TRONG SUỐT** (màu nhuộm/lau/glaze còn thấy thớ gỗ — vd stain, màu lau, glaze, dặm màu); (d) **LOẠI KHÁC** (dầu, chất ngấm, phụ gia, dung môi, bột bụi…). Trong bảng quy trình, ở cột vật liệu **phải ghi rõ loại màu** này cho từng lớp. | Mọi bản đề xuất/đọc phiếu mẫu |
| 1 | Quy trình chuẩn | *““Kỹ thuật chuẩn vẫn là phương án 1 nhé.””* | THỨ TỰ CHUẨN: nhuộm nền (B5) → LÓT MỎNG/WASHCOAT (B19, 10–12 s, màng 40–50 µm) → kiểm tra–dặm màu, KHÔNG chà nhám (B6) → LAU MÀU pha loãng cho màu chui vào ghim sớ (B9) → khoá lót trong ≥100–120 µm (B20) → chà nhám giữa lớp (B33) → kiểm tra–dặm màu (B7) → bóng mờ 10 % (B21). | Mọi đề xuất quy trình sơn (PA 1 = khuyến nghị) |
| 18 | Quy trình làm việc | *““Lưu ý là phải luôn kết hợp với agy khi thực hiện công việc nhé. Đầu tiên là prompt như đã được huấn luyện cho agy phân tích hình ảnh. Sau đó lấy những phân tích của agy áp dụng vào các kiến thức đã được huấn luyện trong cơ sở dữ liệu để đưa ra quy trình đề nghị chuẩn.””* | LUÔN LÀM 2 BƯỚC VỚI AGY: (1) đưa prompt đã huấn luyện (YEU_CAU_BUOC1_phan_tich.txt) cho AGY phân tích ảnh mẫu + các ô zoom + số đo màu → file PHÂN TÍCH; (2) lấy phân tích đó + GÓI KIẾN THỨC CSDLA đã huấn luyện (CSDLA_KIEN_THUC_HUAN_LUYEN.md: huan_luyen + quy trình chuẩn id 116 + 34 bước + QT_ công ty) áp vào để ra QUY TRÌNH ĐỀ NGHỊ CHUẨN (PA 1 = kỹ thuật chuẩn). Không bỏ qua bước nào, không tự làm tắt. | Mọi lô mẫu / mọi đề xuất quy trình |
| 30 | Quy trình làm việc | *““lần sau chỉ để AGY dùng mô hình mạnh phân tích gỗ mộc và màu sắc mẫu , rồi dùng kiến thức trong các CSDL A và B để lên qui trình và pha màu, lưu vào skill. Trong trường hợp không có hình gỗ mộc thì có thể hỏi lại hoặc tự đưa ra giả định là màu gỗ tự nhiên của loại gỗ dùng sơn mẫu để lên qui trình và công thức pha màu .” + “Ko dùng code , chỉ dùng AGY thôi””* | Mỗi lượt đề xuất quy trình + công thức pha màu: (1) AGY dùng MÔ HÌNH MẠNH (gemini-3.1-pro-high, --effort high) tự phân tích ảnh GỖ MỘC + MẪU MÀU (kết luận DYE/PIGMENT kèm % chắc chắn); (2) áp kiến thức CSDL A (luật, 34 bước, QT 112/116/118) + CSDL B (45 ô màu DYE + 26 mã) ra QUY TRÌNH (bảng ≤9 dòng, chỉ công đoạn phủ, phân loại LOẠI MÀU, có dòng KIỂM TRA MÀU–DẶM MÀU sau mỗi lần chà nhám) + CÔNG THỨC PHA MÀU (DYE-first, chỉ mã có trong CSDL B, có cách pha + bảng chỉnh + 3 ô thử). KHÔNG viết code để đo/phối màu/kiểm chứng. Thiếu ảnh gỗ mộc ⇒ hỏi lại HOẶC giả định màu gỗ tự nhiên của loài gỗ trong mẫu. | Mọi lô đề xuất quy trình sơn + công thức pha màu (gỗ mộc + mẫu) |
| 10 | Trình bày | *““Sau này mô tả ngắn gọn qui trình đề xuất thôi, ko nói dài dòng, tốt nhất đưa ra 2 qui trình đề xuất, và nên có hình mộc gỗ (gỗ chưa sơn).””* | Bản đề xuất: NGẮN GỌN, mỗi bước 1 dòng; đưa 2 PHƯƠNG ÁN (PA1 khuyến nghị — PA2 thay thế); kèm ẢNH GỖ MỘC (nếu chưa có thì ghi 1 dòng “THIẾU ẢNH GỖ MỘC”). | Mọi tài liệu gửi đi |
| 11 | Trình bày | *““đừng đưa các dữ liệu phân tích hay những thứ ko liên quan vào tài liệu trừ khi được hỏi. Không nhắc đến các vấn đề KPH. tôi chỉ cần các qui trình sơn được đề xuất.””* | TÀI LIỆU GỬI ĐI CHỈ GỒM: tiêu đề ngắn + ảnh mẫu (và ảnh gỗ mộc nếu có) + 2 bảng quy trình (≤ 8 dòng/bảng) + 3–5 dòng lưu ý bắt buộc. KHÔNG in phần phân tích màu/zoom/L*a*b*, nhận diện loài gỗ, mảng–khối màu, mục căn cứ–truy vết; KHÔNG nhắc KPH/sự cố. | Mọi tài liệu gửi đi |
| 12 | Trình bày | *““Chú ý tới qui trình thôi””* | Trọng tâm tài liệu là PHẦN QUY TRÌNH; phần phân tích cô đọng, không lan man. | Mọi tài liệu gửi đi |
| 13 | Trình bày | *““chèn hình vào luôn””* | Mặc định CHÈN ẢNH MẪU vào tài liệu DOCX (dưới tiêu đề, trước phần quy trình). | Mọi tài liệu gửi đi |
| 14 | Trình bày | *““chỉ cần ngắn gọn qui trình đề xuất, và ko ghi tên thương mại loại sơn””* | Bảng quy trình KHÔNG ghi tên thương mại/mã sản phẩm sơn — chỉ mô tả loại vật liệu chung + tỉ lệ pha/độ nhớt/nhám/thời gian khô/số pass. | Mọi bảng quy trình |
| 15 | Trình bày | *““đừng đưa vào quy trình các bước xử lý bề mặt gỗ””* | Bảng quy trình CHỈ gồm công đoạn PHỦ SƠN/tạo hiệu ứng; các bước xử lý mộc chỉ gom 1 dòng ghi chú ngoài chuyền phủ. | Mọi bảng quy trình |

## B. QUY TRÌNH CHUẨN ĐÃ CHỐT (bảng `quy_trinh` + `buoc_quy_trinh`)

### Bộ định nghĩa 24 bước quy trình sơn hoàn thiện (Step Finish) — 3 ngôn ngữ Việt/Anh/Trung (id 1 · hệ None · 24 bước · 2026-10-05)

Bộ định nghĩa chuẩn 24 bước: bịt kín/lót, các loại stain, glaze, hiệu ứng trang trí, chà nhám, lót & bóng hoàn thiện, chống ngã vàng.


### Quy trình chuẩn hoá từ ảnh 05/10/2026 — TW.REC-011 (PINK SALT) / Gỗ thông Pallet (id 102 · hệ NC · 9 bước · 11/07/2026)

Quy trình sơn NC pallet gỗ thông trong nhà màu TW.REC-011 (Pink Salt) độ bóng 5%±3%, sử dụng chất ngăn dầu TBS 2512 New và bóng NC chống ngả vàng NY.

- **[Bước chuẩn 16]** Chà nhám bề mặt gỗ: Bề mặt sản phẩm trước khi đưa vào sơn phải được xử lý nhám #240 và trám trét những chỗ khuyết tật đạt yêu cầu (láng mịn, không sọc nhám...)
- **[Bước chuẩn 5]** 1- Stain màu nền gỗ: Tùy theo sắc mộc gỗ pha tại nhà máy, Phun bằng súng sơn theo mẫu, 30 Phút
- **[Bước chuẩn 5]** 2- Stain màu 1: Stain 1 TW.REC-011 (10) + Dung môi NC HB (150), Phun bằng súng sơn, 2 – 3 Giờ, Chà nhám #320
- **[Bước chuẩn 25]** 3- Ngăn dầu gỗ Thông: Phụ gia ngăn dầu TBS 2512 New (600) + Primer TBN 2512 New (100), Phun bằng súng sơn theo mẫu, 1 Giờ, Chà Light bằng nhám #240
- **[Bước chuẩn 6]** 4- Stain màu 2: Stain 2 TW.REC-011 (100) + Dung môi NC HB (500), Phun bằng súng sơn theo mẫu, 2 – 3 Giờ, Chà nhám #320
- **[Bước chuẩn 20]** 5- Lót NC KH: Lót NC KH (100) + Dung môi NC HB (130-150), độ nhớt 12-14s (NK2), Phun caro 2 paths bằng súng sơn đều và ướt bề mặt, 2 – 3 Giờ, Chà nhám #320
- **[Bước chuẩn 6]** 6- Stain màu 1 (dặm): Stain 1 TW.REC-011 (10) + Dung môi NC HB (150), Phun bằng súng sơn -> So màu theo mẫu, 30 Phút
- **[Bước chuẩn 10]** 7- Glaze màu: Glaze đen BT 2203 + Dung môi Glaze, Phun bằng súng sơn -> Sửa cọ theo mẫu, 45 – 60 Phút
- **[Bước chuẩn 24]** 8- Bóng NC NY 5%: Bóng NC NY 5% (100) + Dung môi NC HB (100-120) + Phụ gia 0707 B (3), độ nhớt 12-14s (NK2), Phun caro 2 paths, Sau 12 Giờ kiểm tra đạt -> đóng gói

### Quy trình chuẩn hoá từ ảnh 05/10/2026 — PT-06 10/26 / Veneer Oak (id 103 · hệ NC · 7 bước · 14/07/2026)

Quy trình sơn mẫu PT-06 10/26 hệ NC độ bóng 15% trên Veneer Oak của nhân viên KTV (ẩn danh); gồm 7 bước với phun hạt glaze giả cổ và stain màu pad kết hợp đánh cọ.

- **[Bước chuẩn 5]** Bước 1: Lau màu — Stain màu lau (1PS), Súng Sơn + Vải lau, 30', nhám #240
- **[Bước chuẩn 20]** Bước 2: Lót NC HB — Lót NC HB (1) + DM NC HB (1,5), Súng Sơn, 45-60', nhám #320
- **[Bước chuẩn 17]** Bước 3: phun Hạt Glaze nâu BT 2102 — Glaze nâu BT 2102 (10) + DM Glaze (50), Súng Sơn, 15-30', nhám #500
- **[Bước chuẩn 20]** Bước 4: Lót NC HB — Lót NC HB (1) + DM NC HB (1,5), Súng Sơn, 45-60', nhám #320
- **[Bước chuẩn 7]** Bước 5: Stain màu pad + Đánh cọ Glaze nâu BT 2102 — Stain màu PAD (1PS), Lau bằng Vải + Đánh cọ, 15'
- **[Bước chuẩn 20]** Bước 6: Lót NC HB — Lót NC HB (1) + DM NC HB (1,5), Súng Sơn, 45-60', nhám #320
- **[Bước chuẩn 21]** Bước 7: Bóng NC HB 15% — Bóng NC HB 15% (1) + DM NC HB (1,5), Súng Sơn, nguồn không ghi TG khô/nhám

### Quy trình chuẩn hoá từ ảnh 05/10/2026 — PT-011 H / Gỗ Oak hệ nước (id 104 · hệ Hệ nước · 8 bước · 14/07/2026)

Quy trình sơn mẫu PT-011 H hệ nước độ bóng 5% trên gỗ Oak của nhân viên KTV (ẩn danh); gồm 8 bước có ngăn dầu pha màu stain, lót màu quét cọ tạo nền, đánh cọ glaze và màu PAD.

- **[Bước chuẩn 25]** Bước 1: Ngăn dầu màu 501 — ngăn dầu 1501 (150) + Stain màu I PT-011 H (2), Súng Sơn, 30-45'
- **[Bước chuẩn 8]** Bước 2: Lót màu Quét cọ — Lót màu Quét cọ nước SW2-2108 H Trong (100) + phụ gia/dung môi (5), Quét cọ tay, 20-30', nhám #280
- **[Bước chuẩn 6]** Bước 3: Stain màu II — Nhựa STAIN 1604 H (200g) + Xanh lá G7BW (1,5g) + Vàng 605 W (0,5g), Súng Sơn, 20-30', nhám #280
- **[Bước chuẩn 20]** Bước 4: Lót S07-2706 H — Lót S07-2706 H, Súng Sơn, 45-60', nhám #240
- **[Bước chuẩn 12]** Bước 5: Glaze nâu BT 78H Đánh cọ — Glaze nâu BT 78H, Đánh cọ, 15-30', nhám #240
- **[Bước chuẩn 24]** Bước 6: Bóng B07 NY 1024H 10% — Bóng B07 NY 1024H 10% (100) + D/Luent BT 08 H (5-10), Súng Sơn, 45-60', nhám #320
- **[Bước chuẩn 7]** Bước 7: Glaze nâu BT 78H Đánh cọ — Glaze nâu BT 78H + PAD Stain, Đánh cọ + Lau Vải, nguồn không ghi TG khô/nhám
- **[Bước chuẩn 24]** Bước 8: Bóng B07 NY 1024H 10% — Bóng B07 NY-1024H 10% (100) + D/Luent BT (5-10), Súng Sơn, 8-12h

### Quy trình chuẩn hoá từ ảnh 05/10/2026 — PT-002 H / Tràm bắn cát hệ nước (id 105 · hệ Nước · 7 bước · 09/07/2026)

Quy trình sơn mẫu PT-002 H hệ nước độ bóng 10% trên gỗ tràm bắn cát của nhân viên KTV (ẩn danh); gồm 7 bước hoàn thiện nổi sớ ghim bắn cát với lau vải glaze nâu và sửa cọ glaze.

- **[Bước chuẩn 5]** Bước 1: Stain màu — Diluent BT 08 H (100g) + Màu Đen BT 01 H (5g), Súng, 30', nguồn không ghi nhám
- **[Bước chuẩn 25]** Bước 2: ngăn Dầu TB-2211 — chất ngăn dầu TB 2211 (100) + phụ gia TB (3), Súng, 2 h, nguồn không ghi nhám
- **[Bước chuẩn 20]** Bước 3: Lót S01 25 H — Lót S01-25 H, Súng, 2 h, nhám #400
- **[Bước chuẩn 9]** Bước 4: Glaze màu — Glaze Nâu - 33 H (kèm công thức Bột bụi Bột lau 2010H + màu), Lau vải, 1 h, nhám Chà theo mẫu
- **[Bước chuẩn 24]** Bước 5: Bóng B07 NY 1024 H 10% — Bóng B07 NY 1024 H 10%, Súng, 2 h, nhám #400
- **[Bước chuẩn 6]** Bước 6: Stain màu + sửa Glaze cọ — Màu Stain dặm (Súng, 15') + Glaze Nâu BT-78H (Cọ, 15')
- **[Bước chuẩn 24]** Bước 7: Bóng B07 NY 1024 H 10% — Bóng B07 NY 1024 H 10%, Súng, nguồn không ghi TG khô/nhám

### QT_PG_06_PU_TrangMo_TrongNha_M30 (id 106 · hệ PU · 6 bước · 2026-07-17)

Vị trí: Trong nhà (Indoor) | Cốt gỗ: Gỗ công nghiệp (MDF/HDF) hoặc Gỗ cao su ghép | Độ bóng: Mờ 30% (Matt 30%)

- **[Bước chuẩn 16]** Bước 1: Chuẩn bị bề mặt — Giấy nhám P240
- **[Bước chuẩn 19]** Bước 2: Sơn lót trắng lần 1 — Lót PU FD2106 Trắng + + Cứng PU FD 2106 L + + Dung môi lót PU
- **[Bước chuẩn 33]** Bước 3: Chà nhám lần 1 — Giấy nhám P320
- **[Bước chuẩn 20]** Bước 4: Sơn lót trắng lần 2 — Lót PU FD2106 Trắng + + Cứng PU FD 2106 L + + Dung môi lót PU
- **[Bước chuẩn 33]** Bước 5: Chà nhám hoàn thiện — Giấy nhám P400
- **[Bước chuẩn 21]** Bước 6: Sơn phủ màu mờ 30% — Bóng PU Trắng mờ SM2802 + + Cứng PU SM2802B + + Dung môi bóng PU

### QT_PG_07_NC_DenMo_TrongNha_M10 (id 107 · hệ NC · 6 bước · 2026-07-17)

Vị trí: Trong nhà (Indoor) | Cốt gỗ: Gỗ công nghiệp MDF hoặc Gỗ thông tự nhiên | Độ bóng: Mờ sâu 10% (Matt 10%)

- **[Bước chuẩn 16]** Bước 1: Chuẩn bị bề mặt — Giấy nhám P240
- **[Bước chuẩn 19]** Bước 2: Sơn lót NC lần 1 — Lót NC NY + + Dung môi NC
- **[Bước chuẩn 33]** Bước 3: Chà nhám lần 1 — Giấy nhám P320
- **[Bước chuẩn 8]** Bước 4: Sơn màu đen bệt — Màu đen đặc bệt NC + + Dung môi NC
- **[Bước chuẩn 33]** Bước 5: Chà nhám hoàn thiện — Giấy nhám P400
- **[Bước chuẩn 21]** Bước 6: Sơn phủ mờ đen 10% — Bóng NC HB ABR (mờ 10%) + + Dung môi NC

### QT_PG_08_PU_XanhNgoaiTroi_NgoaiTroi_M50 (id 108 · hệ PU · 6 bước · 2026-07-17)

Vị trí: Ngoài trời (Outdoor) | Cốt gỗ: Gỗ tự nhiên ngoài trời hoặc MDF chống ẩm (HMR) ngoại thất | Độ bóng: Bán mờ 50% (Semi-Gloss 50%)

- **[Bước chuẩn 16]** Bước 1: Chuẩn bị bề mặt — Giấy nhám P180 - P240
- **[Bước chuẩn 19]** Bước 2: Sơn lót chịu thời tiết — Lót PU FD 0212 (Scansia) + + Cứng PU FDWS 1223 + + Dung môi lót PU
- **[Bước chuẩn 33]** Bước 3: Chà nhám lần 1 — Giấy nhám P320
- **[Bước chuẩn 20]** Bước 4: Sơn màu bệt xanh dương — Lót trắng lót nền pha tinh màu xanh + + Cứng FDWS 1223 + Dung môi
- **[Bước chuẩn 33]** Bước 5: Chà nhám hoàn thiện — Giấy nhám P400
- **[Bước chuẩn 21]** Bước 6: Sơn phủ bảo vệ kháng UV — Bóng PU OD0405 / HXXT (mờ 50%) + + Cứng ngoài trời HXXT + + Dung môi TXXT

### QT_PG_09_PU_TrangBongGuong_TrongNha_B95 (id 109 · hệ PU · 8 bước · 2026-07-17)

Vị trí: Trong nhà (Indoor - Luxury High-End) | Cốt gỗ: Gỗ công nghiệp MDF/HDF chất lượng cao, bề mặt siêu phẳng | Độ bóng: Bóng gương 95%+ (High Gloss)

- **[Bước chuẩn 16]** Bước 1: Chuẩn bị bề mặt — Giấy nhám P320
- **[Bước chuẩn 19]** Bước 2: Sơn lót trắng dày lần 1 — Lót PU FD2106 Trắng + + Cứng PU FD 2106 L + + Dung môi lót PU
- **[Bước chuẩn 33]** Bước 3: Chà nhám lần 1 — Giấy nhám P400
- **[Bước chuẩn 20]** Bước 4: Sơn lót trắng dày lần 2 — Lót PU FD2106 Trắng + + Cứng PU FD 2106 L + + Dung môi lót PU
- **[Bước chuẩn 33]** Bước 5: Chà nhám phẳng mịn — Giấy nhám P600 → P800
- **[Bước chuẩn 21]** Bước 6: Sơn phủ trắng bóng gương — Phủ bóng trắng gương SM 3001 + + Cứng bóng SM 3001B + + Dung môi bóng SM 3001
- **[Bước chuẩn 34]** Bước 7: Mài nhám nước làm phẳng — Giấy nhám nước P1000 → P1500 → P2000
- **[Bước chuẩn 34]** Bước 8: Đánh bóng gương — Sáp đánh bóng chuyên dụng (Canap / 3M) + + Máy đánh bóng lông cừu

### QT_PG_10_AC_HongPastel_TrongNha_M30 (id 110 · hệ AC · 6 bước · 2026-07-17)

Vị trí: Trong nhà (Indoor - Phòng trẻ em / Bắc Âu) | Cốt gỗ: Gỗ công nghiệp MDF / HDF | Độ bóng: Mờ 30% (Matt 30%)

- **[Bước chuẩn 16]** Bước 1: Chuẩn bị bề mặt — Giấy nhám P240
- **[Bước chuẩn 19]** Bước 2: Sơn lót AC trắng — Lót AC Trắng TN + + Cứng AC trong nhà + + Dung môi AC
- **[Bước chuẩn 33]** Bước 3: Chà nhám lần 1 — Giấy nhám P320
- **[Bước chuẩn 8]** Bước 4: Sơn màu AC hồng Pastel — Màu đặc AC Hồng phấn + + Cứng AC + Dung môi AC
- **[Bước chuẩn 33]** Bước 5: Chà nhám hoàn thiện — Giấy nhám P400
- **[Bước chuẩn 21]** Bước 6: Sơn phủ AC mờ 30% — Bóng AC TN (mờ 30%) + + Cứng AC + Dung môi AC

### QT_ST_IN_01_PU_GoiSoi_StainGlaze_TrongNha_M30 (id 111 · hệ PU · 8 bước · 2026-07-17)

Vị trí: Trong nhà (Indoor - Modern Cozy) | Cốt gỗ: Gỗ Sồi (Oak) hoặc Gỗ Tần bì (Ash) tự nhiên | Độ bóng: Mờ 30% (Matt 30%)

- **[Bước chuẩn 16]** Bước 1: Chuẩn bị bề mặt — Giấy nhám P180
- **[Bước chuẩn 5]** Bước 2: Nhuộm màu nền (Stain) — Màu nhuộm Stain gỗ Sồi ấm
- **[Bước chuẩn 19]** Bước 3: Sơn lót trong suốt lần 1 — Lót PU FD 0212 TN + + Cứng PU FD 0212 L + + Dung môi lót PU
- **[Bước chuẩn 33]** Bước 4: Chà nhám lần 1 — Giấy nhám P320
- **[Bước chuẩn 9]** Bước 5: Lau Glaze nhấn vân — Glaze Nghiền BT2203 (Đen) + + Dung môi pha loãng nhẹ
- **[Bước chuẩn 20]** Bước 6: Sơn lót khóa màu lót 2 — Lót PU FD 0212 TN + + Cứng PU FD 0212 L + + Dung môi lót PU
- **[Bước chuẩn 33]** Bước 7: Chà nhám hoàn thiện — Giấy nhám P400
- **[Bước chuẩn 21]** Bước 8: Sơn phủ mờ 30% — Bóng PU OD 0408 (mờ 30%) + + Cứng PU 0707B + + Dung môi bóng PU

### QT_ST_IN_03_AC_Walnut_DyeStain_TrongNha_M50 (id 112 · hệ AC · 7 bước · 2026-07-17)

Vị trí: Trong nhà (Indoor - Luxury / Modern Classic) | Cốt gỗ: Gỗ Óc chó (Walnut) tự nhiên hoặc Gỗ Dẻ gai (Beech) sơn giả Walnut | Độ bóng: Bán mờ 50% (Satin / Semi-Gloss 50%)

- **[Bước chuẩn 16]** Bước 1: Chuẩn bị bề mặt — Giấy nhám P180 - P240
- **[Bước chuẩn 5]** Bước 2: Nhuộm màu (Dye Stain) — Thuốc nhuộm màu tan hệ AC (màu vàng, đỏ, đen mix tỉ lệ)
- **[Bước chuẩn 19]** Bước 3: Sơn lót trong suốt AC — Lót AC TN trong suốt + + Cứng AC + + Dung môi AC
- **[Bước chuẩn 33]** Bước 4: Chà nhám lần 1 — Giấy nhám P320
- **[Bước chuẩn 20]** Bước 5: Sơn lót AC lần 2 — Lót AC TN trong suốt + + Cứng AC + + Dung môi AC
- **[Bước chuẩn 33]** Bước 6: Chà nhám hoàn thiện — Giấy nhám P400
- **[Bước chuẩn 21]** Bước 7: Sơn phủ AC bán mờ 50% — Bóng AC TN trong suốt (mờ 50%) + + Cứng AC + + Dung môi AC

### QT_ST_IN_05_NC_ClassicAsh_Glaze_TrongNha_M10 (id 113 · hệ NC · 8 bước · 2026-07-17)

Vị trí: Trong nhà (Indoor - Vintage / Rustic / Giả cổ) | Cốt gỗ: Gỗ Tần bì (Ash) hoặc Gỗ Thông chải xước | Độ bóng: Mờ sâu 10% (Matt 10%)

- **[Bước chuẩn 16]** Bước 1: Chuẩn bị bề mặt — Giấy nhám P180
- **[Bước chuẩn 5]** Bước 2: Nhuộm màu nền — Stain màu nâu đất cổ điển
- **[Bước chuẩn 19]** Bước 3: Sơn lót NC mỏng — Lót NC NY + + Dung môi NC
- **[Bước chuẩn 33]** Bước 4: Chà nhám lần 1 — Giấy nhám P320
- **[Bước chuẩn 9]** Bước 5: Lau Glaze tạo vết xước cổ — Glaze Nghiền BT2203 (Đen) + + Dung môi pha loãng nhẹ
- **[Bước chuẩn 20]** Bước 6: Khóa màu lót NC — Lót NC NY + + Dung môi NC
- **[Bước chuẩn 33]** Bước 7: Chà nhám hoàn thiện — Giấy nhám P400
- **[Bước chuẩn 21]** Bước 8: Sơn phủ mờ NC 10% — Phủ bóng NC HB ABR (mờ 10%) + + Dung môi NC

### QT_ST_OUT_02_PU_GoiThong_Stain_NgoaiTroi_M20 (id 114 · hệ PU · 8 bước · 2026-07-17)

Vị trí: Ngoài trời (Outdoor - Scandinavian Outdoor) | Cốt gỗ: Gỗ Thông (Pine) hoặc Gỗ Tràm (Acacia) ngoại thất | Độ bóng: Mờ 20% (Matt 20%)

- **[Bước chuẩn 16]** Bước 1: Chuẩn bị bề mặt — Giấy nhám P180
- **[Bước chuẩn 25]** Bước 2: Ngăn nhựa dầu gỗ thông — Primer TBS 251223 New + + Phụ gia ngăn nhựa
- **[Bước chuẩn 5]** Bước 3: Nhuộm màu ngoài trời — Stain màu vàng mật ong ngoại thất
- **[Bước chuẩn 19]** Bước 4: Sơn lót ngoài trời chịu lực — Lót PU FD 0212 (Scansia) + + Cứng PU FDWS 1223 + + Dung môi lót PU
- **[Bước chuẩn 33]** Bước 5: Chà nhám lần 1 — Giấy nhám P320
- **[Bước chuẩn 20]** Bước 6: Sơn lót ngoài trời lần 2 — Lót PU FD 0212 (Scansia) + + Cứng PU FDWS 1223 + + Dung môi lót PU
- **[Bước chuẩn 33]** Bước 7: Chà nhám hoàn thiện — Giấy nhám P400
- **[Bước chuẩn 21]** Bước 8: Sơn phủ mờ 20% ngoài trời — Bóng PU OD0405 / HXXT (mờ 20%) + + Cứng ngoại trời HXXT + + Dung môi TXXT

### QT_ST_OUT_04_DauOBT_GoiTeak_NgoaiTroi_M05 (id 115 · hệ OBT · 4 bước · 2026-07-17)

Vị trí: Ngoài trời (Outdoor - Rustic / Eco Outdoor) | Cốt gỗ: Gỗ Teak (Giả tỵ) hoặc Gỗ Tràm ngoài trời | Độ bóng: Mờ sâu dưới 5% (Matt mộc sâu - Raw wood look)

- **[Bước chuẩn 16]** Bước 1: Chuẩn bị bề mặt — Giấy nhám P150 - P180
- **[Bước chuẩn 24]** Bước 2: Lau/nhúng dầu lớp 1 — Dầu OBT OD 0124/2K + + Dung môi TXXT + + Phụ gia SP3
- **[Bước chuẩn 24]** Bước 3: Lau/nhúng dầu lớp 2 — Dầu OBT OD 0124/2K + + Dung môi TXXT + + Phụ gia SP3
- **[Bước chuẩn 24]** Bước 4: Lau/nhúng dầu lớp 3 (hoàn thiện) — Dầu OBT OD 0124/2K + + Dung môi TXXT + + Phụ gia SP3

### QT_CHUAN_LAU-MAU-WASHCOAT (PA 1 — lô 05, nâu xám tro) (id 116 · hệ NC · 8 bước · 2026-10-06)

Thứ tự chuẩn: nhuộm nền → lót mỏng washcoat → kiểm tra–dặm màu (không chà nhám) → lau màu chui vào ghim sớ → khoá lót trong → chà nhám → kiểm tra–dặm màu → bóng mờ 10 %. Độ bóng mục tiêu 5–15 GU; test cắt ca-rô 4B/5B trước khi chạy chuyền.

- **[Bước chuẩn 5]** Bước 1: Nhuộm màu nền (stain NC nâu xám tro) — phun 1 pass hoặc lau đều, tỉ lệ 100 : 100–150 dung môi NC, khô 20–30 phút, không nhám
- **[Bước chuẩn 19]** Bước 2: Sơn lót mỏng (Washcoat) — lót NC pha rất loãng 100 : 150–200, độ nhớt 10–12 s, phun lướt 1 pass màng ướt 40–50 µm, chờ khô tương đối hoàn toàn
- **[Bước chuẩn 6]** Bước 3: KIỂM TRA MÀU — DẶM MÀU NẾU LÁC (KHÔNG chà nhám) — tinh màu pha loãng 100 : 300–400, dặm sương siêu mịn chỗ lác, khô 10–15 phút
- **[Bước chuẩn 9]** Bước 4: LAU MÀU — glaze nền pha tinh màu (thử 100 : 3–8) + dung môi bay hơi chậm tới ~10–12 s, miết theo chiều thớ cho màu chui vào ghim sớ, lau sạch mặt thịt, khô 30–45 phút
- **[Bước chuẩn 20]** Bước 5: Sơn lót trong (khoá màu) — 100 : 120–140 : 3, độ nhớt 12–14 s, phun caro 2 passes màng ướt ≥ 100–120 µm, khô 1–1,5 giờ, xả #320–400
- **[Bước chuẩn 33]** Bước 6: Chà nhám giữa lớp — xốp #400–500 khử hạt bụi lồi (chà SAU khi đã khoá màu)
- **[Bước chuẩn 7]** Bước 7: KIỂM TRA MÀU — DẶM MÀU NẾU LÁC (màu PAD) — màu stain lau loãng + vải cotton, dặm mép cạnh, khô 10–15 phút
- **[Bước chuẩn 21]** Bước 8: Sơn bóng NC kháng ngả vàng mờ 10 % — 100 : 100–120 : 3, độ nhớt 11–13 s, 2 passes 3 bar, 0,08–0,10 kg/m²; khô bụi 30–45 phút, khô đóng gói 12–24 giờ

### QT_CHUAN_NHANH2 — Oak/Veneer có GHIM SỚ TƯƠNG PHẢN (già cổ/rustic) (id 118 · hệ Không phân loại theo hệ sơn (xem luật #27); phân loại theo loại màu từng lớp · 9 bước · 2026-10-06)

Cấu trúc “BÓNG 2 LỚP KẸP GLAZE” + CHẤT NGẤM DẦU: lau vải màu hiệu ứng → phun stain → CHẤT NGẤM DẦU (khô 2 h) → lót KHÔNG MÀU (5% Diluen) → dặm stain + QUÉT CỌ GLAZE ĐEN lớp 1 → BÓNG KHÔNG MÀU lớp 1 → QUÉT CỌ GLAZE ĐEN lớp 2 (trên màng bóng) → BÓNG KHÔNG MÀU lớp 2. Dùng cho mẫu có đường sớ/ghim đen mảnh nổi khối; KHÔNG dùng washcoat khi đã có chất ngấm dầu. Không lưu tên riêng.

- **[Bước chuẩn 5]** Bước 1 — LAU VẢI “màu tạo hiệu ứng” (MÀU TRONG SUỐT, pha sẵn PS) — lau bằng VẢI, khô 1 giờ · tạo nền sâu, ăn vào chân thớ · **TẠO HIỆU ỨNG HIGHLIGHT**: lau/đánh mạnh tay ở VÙNG CẦN SÁNG để bạt màu cho nhạt dần (highlight), giữ màu đậm trong ghim sớ/rãnh thớ (chủ dự án nhắc 06/10/2026 — “lau màu tạo hiệu ứng high light trên thẻ gỗ”).
- **[Bước chuẩn 6]** Bước 2 — PHUN “màu stain” (MÀU TRONG SUỐT, PS) — phun SÚNG, khô 30 phút · phủ đều, cân sắc độ nền
- **[Bước chuẩn 25]** Bước 3 — PHUN **CHẤT NGẤM DẦU** (LOẠI KHÁC — dầu ngấm: TB 2211H 100 + phụ gia TB 5) — súng, **khô 2 giờ** · ổn định chân thớ veneer Oak, đẩy sâu hạt màu, chống rút lót ⇒ KHÔNG cần washcoat
- **[Bước chuẩn 20]** Bước 4 — PHUN **SƠN LÓT KHÔNG MÀU** (lót 503-2410H 100 + Diluen BT-08H 5) — súng, khô 2 giờ · khoá nền màu + lớp ngấm dầu
- **[Bước chuẩn 6]** Bước 5 — PHUN DẶM “màu stain” (MÀU TRONG SUỐT, PS) — súng, khô 15 phút · chỉnh sắc độ cục bộ
- **[Bước chuẩn 12]** Bước 6 — **QUÉT CỌ GLAZE lớp 1** — “Glaze đen BT-10H” (MÀU TRONG SUỐT) — quét CỌ, khô 15 phút · tỉa vân/dìm sớ trên màng lót
- **[Bước chuẩn 21]** Bước 7 — PHUN **BÓNG KHÔNG MÀU lớp 1** — bóng Bex 03 2410H 5% (100) + Diluen BT-08H (5) — súng, khô 2 giờ · tạo mặt nền láng cho lớp glaze 2 đi sắc nét
- **[Bước chuẩn 12]** Bước 8 — **QUÉT CỌ GLAZE lớp 2** — “Glaze đen BT-20H” (MÀU TRONG SUỐT) — quét CỌ, khô 15 phút · trên màng bóng 1 ⇒ nổi khối ghim sớ, không lem
- **[Bước chuẩn 21]** Bước 9 — PHUN **BÓNG KHÔNG MÀU lớp 2 (hoàn thiện)** — bóng Bex 03 2410H 5% (100) + Diluen BT-08H (5) — súng, thời gian khô: nguồn không ghi · khoá bảo vệ lớp glaze lớp 2

## C. BỘ 34 BƯỚC CHUẨN (dùng đúng số + tên chuẩn)

| Số | Tên (VI) | Tên (EN) |
|:--:|---|---|
| 1 | Sơn lót PU | PU Sealer |
| 2 | Chỉnh sửa cân bằng màu gỗ | Equalizer Stain |
| 3 | Sơn tạo vân gỗ (NGR) | Non-Grain-Raising (NGR) Stain |
| 4 | Sơn Duro (tô đậm vân gỗ) | Duro Stain (Grain-Highlighting Stain) |
| 5 | Màu nền | Base Color Stain |
| 6 | Sơn màu điều chỉnh | Toning Stain |
| 7 | Màu PAD | PAD Stain |
| 8 | Lớp sơn lót nền (Basecoast) | Basecoat |
| 9 | Lau Glaze | Wipe Glaze |
| 10 | Phun Glaze | Spray Glaze |
| 11 | Lau bột bụi | Powder Glaze Wiping |
| 12 | Đánh cọ | Dry Brushing |
| 13 | Chà nhám sâu/ Làm mòn lớp sơn | Rub-Through / Distressing |
| 14 | Chà highlight (làm nổi bật) | Highlighting |
| 15 | Sáp tạo điểm tróc giả cổ (poloxy) | Spot-Release Paste (Poloxy) |
| 16 | Chà nhám | Sanding |
| 17 | Phun hạt | Spatter |
| 18 | Hiệu ứng giả cổ đuôi bò | Cow-Tail Antique Effect |
| 19 | Sơn Lót Mỏng | Washcoat |
| 20 | Sơn Lót | Sealer |
| 21 | Sơn Bóng | Topcoat |
| 22 | Đánh cọ biên | Edge Burnishing |
| 23 | Sơn lót chống ngã vàng | Anti-Yellowing Sealer |
| 24 | Sơn phủ hoàn thiện chống ố vàng | Anti-Yellowing Topcoat |
| 25 | Ngăn dầu | Oil & Resin Blocker |
| 26 | Kiểm tra & xử lý keo tràn | Glue Spot Removal |
| 27 | Kiểm soát độ ẩm gỗ & điều kiện môi trường | Wood Moisture & Environment Control |
| 28 | Vá trám khuyết tật bằng bột trét gỗ | Wood Putty Spot Filling |
| 29 | Trét lấp mắt gỗ (lỗ mạch) | Pore Filling / Grain Filling |
| 30 | Nâng thớ – khử xù lông gỗ | Grain Raising & De-furring (Water Popping) |
| 31 | Xử lý chống loang màu | Wood Conditioner / Blotch Control |
| 32 | Khử bụi – lau tack trước khi phủ | Dust Removal / Tack Wipe |
| 33 | Chà nhám giữa lớp (xử lý hạt bụi) | Intercoat Sanding / Denibbing |
| 34 | Đánh bóng – miết bóng hoàn thiện | Rubbing Out & Polishing |

## D. THƯ VIỆN QUY TRÌNH CHUẨN CÔNG TY (QT_*) — chuỗi bước để đối chiếu

- **QT_PG_06_PU_TrangMo_TrongNha_M30** (id 106 · PU · 6 bước): `16→19→33→20→33→21`
- **QT_PG_07_NC_DenMo_TrongNha_M10** (id 107 · NC · 6 bước): `16→19→33→8→33→21`
- **QT_PG_08_PU_XanhNgoaiTroi_NgoaiTroi_M50** (id 108 · PU · 6 bước): `16→19→33→20→33→21`
- **QT_PG_09_PU_TrangBongGuong_TrongNha_B95** (id 109 · PU · 8 bước): `16→19→33→20→33→21→34→34`
- **QT_PG_10_AC_HongPastel_TrongNha_M30** (id 110 · AC · 6 bước): `16→19→33→8→33→21`
- **QT_ST_IN_01_PU_GoiSoi_StainGlaze_TrongNha_M30** (id 111 · PU · 8 bước): `16→5→19→33→9→20→33→21`
- **QT_ST_IN_03_AC_Walnut_DyeStain_TrongNha_M50** (id 112 · AC · 7 bước): `16→5→19→33→20→33→21`
- **QT_ST_IN_05_NC_ClassicAsh_Glaze_TrongNha_M10** (id 113 · NC · 8 bước): `16→5→19→33→9→20→33→21`
- **QT_ST_OUT_02_PU_GoiThong_Stain_NgoaiTroi_M20** (id 114 · PU · 8 bước): `16→25→5→19→33→20→33→21`
- **QT_ST_OUT_04_DauOBT_GoiTeak_NgoaiTroi_M05** (id 115 · OBT · 4 bước): `16→24→24→24`
- **QT_CHUAN_LAU-MAU-WASHCOAT (PA 1 — lô 05, nâu xám tro)** (id 116 · NC · 8 bước): `5→19→6→9→20→33→7→21`
- **QT_CHUAN_NHANH2 — Oak/Veneer có GHIM SỚ TƯƠNG PHẢN (già cổ/rustic)** (id 118 · Không phân loại theo hệ sơn (xem luật #27); phân loại theo loại màu từng lớp · 9 bước): `5→6→25→20→6→12→21→12→21`

