# BÀI HỌC KINH NGHIỆM: ĐỐI CHIẾU PHIẾU MẪU THỰC TẾ PT-008H VỚI QUY TRÌNH ĐỀ XUẤT (OAK TRẮNG BẠC)

*Ngày lập:* 06/10/2026  
*Đối tượng so sánh:* 
- **Phiếu thực tế:** Phiếu làm mẫu màu `PT-008^H` (Veneer OAK, ghi nhãn hệ NC, ngày 21/07/2026).
- **Quy trình đề xuất:** Bản đề xuất quy trình sơn mẫu Oak trắng bạc (Phương án 1 khuyến nghị theo quy trình chuẩn CSDLA id 116).

---

## 1. TỔNG QUAN ĐỐI CHIẾU VÀ ĐÁNH GIÁ CHUNG

| Tiêu chí | Quy trình đề xuất (PA 1 — id 116) | Phiếu thực tế (PT-008^H) | Đánh giá sai khác |
|---|---|---|---|
| **Cốt gỗ** | Gỗ Sồi tự nhiên / Veneer Sồi | Veneer OAK | **Trùng khớp** đối tượng nền gỗ |
| **Hệ sơn định danh** | Hệ NC | Ghi nhãn NC (thực tế dùng hệ phụ gia kỹ thuật) | **Khác biệt bản chất dung môi/hóa chất** |
| **Số công đoạn** | 8 bước chuẩn | 8 phân đoạn (gồm 1 phân đoạn kép) | Cùng số bước lớn nhưng cấu trúc đảo lộn |
| **Chất ngấm/ngăn dầu** | **Không có** | **Có:** `chất ngấm dầu TB 2211^H` + `phụ gia TB` | **Sai khác lớn** (đề xuất bỏ sót) |
| **Lớp lót mỏng (Washcoat)**| **Có** (Bước 19, lót rất loãng) | **Không có** (đi thẳng chất ngấm dầu → lót chính) | **Sai khác kỹ thuật tạo nền** |
| **Tầng màu stain** | 1 lớp màu nền + 2 lần dặm màu | 2 lớp màu nền (vải + súng) + 1 lần dặm súng | Thực tế phân lớp màu sâu hơn |
| **Phương pháp Glaze** | Lau vải (Wipe Glaze — Bước 9) | Quét cọ (Dry Brushing — Bước 12) | **Sai khác phương tiện thi công** |
| **Số tầng Glaze** | 1 tầng Glaze trắng bạc/xám tro | 2 tầng Glaze đen (`BT-10^H` và `BT-20^H`) | Khác cả màu glaze lẫn số lần phân lớp |
| **Cấu trúc sơn bóng** | 1 lớp bóng cuối hoàn thiện | **2 lớp bóng kẹp Glaze** (Bóng 1 → Glaze 2 → Bóng 2) | **Sai khác kết cấu màng sơn hoàn thiện** |
| **Tỉ lệ pha dung môi** | Pha loãng cao (100 : 100–150 hoặc 150–200) | Tỉ lệ dung môi cực thấp: chỉ 5% (`Diluen BT-08^H` 100 : 5) | **Sai khác căn bản về độ nhớt/hệ hóa chất** |

---

## 2. BẢNG ĐỐI CHIẾU SONG SONG TỪNG BƯỚC THI CÔNG

| TT | Bước đề xuất (PA 1 khuyến nghị) | Hàng trên phiếu thực tế (PT-008^H) | Đối chiếu chi tiết (Hóa chất, Tỉ lệ, Phương tiện, Thời gian khô) | Kết luận bước |
|:--:|---|---|---|:--:|
| **1** | **Bước 5: Màu nền**<br>- HC: Màu stain NC trắng bạc<br>- Tỉ lệ: 100 : 100–150 DM NC<br>- Cách làm: Phun súng hoặc lau<br>- Khô: 20–30' | **Hàng 1: Màu Tạo hiệu ứng**<br>- HC: `màu Tạo hiệu ứng`<br>- Tỉ lệ: `PS` (pha sẵn)<br>- Cách làm: Lau bằng `Vải`<br>- Khô: `1^h` | - Cùng mục đích tạo màu nền mộc ban đầu.<br>- Khác: Thực tế dùng màu pha sẵn, lau thủ công bằng vải, thời gian khô kéo dài 1 giờ (gấp đôi đề xuất). | **Tương đồng mục tiêu, khác thông số** |
| **2** | **Bước 19: Sơn Lót Mỏng (Washcoat)**<br>- HC: Sơn lót NC loãng (10–12s)<br>- Tỉ lệ: 100 : 150–200 DM NC<br>- Cách làm: Phun lướt 1 pass<br>- Khô: 30–45' | **Hàng 2: Màu STain**<br>- HC: `màu STain`<br>- Tỉ lệ: `PS` (pha sẵn)<br>- Cách làm: Phun bằng `Súng`<br>- Khô: `30'` | - **Hoàn toàn khác biệt**:<br>- Đề xuất đi lớp washcoat để chống đốm trước khi lau màu.<br>- Thực tế xưởng tiếp tục phun lớp màu stain thứ 2 bằng súng để làm đều màu và định hình tông nền. | **Sai khác thứ tự & mục đích** |
| **3** | **Bước 6: Kiểm tra màu — dặm màu**<br>- HC: Tinh màu NC loãng<br>- Tỉ lệ: 100 : 300–400 DM<br>- Cách làm: Dặm sương súng<br>- Khô: 10–15' | **Hàng 3: Chất ngấm dầu**<br>- HC: `chất ngấm dầu TB 2211^H` (100) + `phụ gia TB` (5)<br>- Cách làm: Phun bằng `Súng`<br>- Khô: `2^h` | - **Sai khác hoàn toàn**:<br>- Đề xuất dặm màu sau washcoat.<br>- Thực tế phun chất ngấm dầu/khóa nhựa thớ gỗ chuyên dụng để ép màu ngấm sâu vào tế bào veneer Sồi, để khô tới 2 giờ. | **Đề xuất bỏ sót bước ngấm dầu** |
| **4** | **Bước 9: Lau Glaze**<br>- HC: Glaze nền + tinh màu trắng/xám<br>- Tỉ lệ: 100 : 3–8 + DM chậm khô<br>- Cách làm: Quét/lau miết thớ, lau sạch mặt thịt<br>- Khô: 30–45' | **Hàng 4: Sơn Lót**<br>- HC: `Lót 503-2410^H` (100) + `Diluen BT-08^H` (5)<br>- Cách làm: Phun bằng `Súng`<br>- Khô: `2^h` | - **Sai khác thứ tự**:<br>- Đề xuất lau glaze trước khi khóa lót chính.<br>- Thực tế phun sơn lót bảo vệ nền màu và lớp ngấm dầu trước, tỉ lệ dung môi chỉ 5%, khô 2 giờ. | **Đảo lộn vị trí lót và glaze** |
| **5** | **Bước 20: Sơn Lót**<br>- HC: Lót NC trong suốt<br>- Tỉ lệ: 100 : 120–140 : 3<br>- Cách làm: Phun caro 2 passes<br>- Khô: 1–1,5 giờ, xả #320–400 | **Hàng 5.1 & 5.2: Dặm Stain + Glaze 1**<br>- 5.1: `màu STain` (PS, Súng, khô 15')<br>- 5.2: `Glaze đen BT-10^H` (Cọ, khô 15') | - Đề xuất là lớp lót dày để khóa glaze.<br>- Thực tế xưởng thao tác khối màu kép trên bề mặt lót: phun sương stain dặm + dùng cọ quét tỉa Glaze đen `BT-10^H`. | **Khác biệt hoàn toàn về công năng** |
| **6** | **Bước 33: Chà nhám giữa lớp**<br>- Vật liệu: Xốp nhám #400–500<br>- Thao tác: Xoa nhẹ khử hạt bụi lồi | **Hàng 6: Sơn bóng lớp 1**<br>- HC: `Bóng Bex 03 2410^H 5%` (100) + `Diluen BT-08^H` (5)<br>- Cách làm: Phun `Súng`, khô `2^h` | - Đề xuất là chà nhám chuẩn bị phủ bóng hoàn thiện.<br>- Thực tế xưởng phun lớp bóng mờ 5% đầu tiên (Sealing Topcoat) để làm nền kẹp cho lớp glaze tiếp theo. | **Thực tế tạo cấu trúc 2 lớp bóng** |
| **7** | **Bước 7: Màu PAD**<br>- HC: Stain màu loãng + vải cotton<br>- Cách làm: Vỗ dặm mép/mặt lác | **Hàng 7: Quét Glaze lớp 2**<br>- HC: `Glaze đen BT-20^H`<br>- Cách làm: Quét bằng `Cọ`<br>- Khô: `15'` | - Cùng thao tác tinh chỉnh chi tiết màu.<br>- Khác: Thực tế quét cọ dòng glaze đen thứ 2 (`BT-20^H`) trực tiếp trên màng sơn bóng 1 để tạo độ nổi khối ghim sớ. | **Khác vật liệu & lớp nền tiếp xúc** |
| **8** | **Bước 21: Sơn Bóng (Hoàn thiện)**<br>- HC: Bóng NC siêu mờ 5–10%<br>- Tỉ lệ: 100 : 100–120 : 3<br>- Khô: 30–45' (đóng gói 12–24h) | **Hàng 8: Sơn bóng lớp 2 (Hoàn thiện)**<br>- HC: `Bóng Bex 03 2410^H 5%` (100) + `Diluen BT-08^H` (5)<br>- Cách làm: Phun `Súng`<br>- Khô: *(Nguồn để trống)* | - Cùng mục đích phủ bóng hoàn thiện siêu mờ (5%).<br>- Khác: Thực tế là lớp bóng thứ 2 có nhiệm vụ khóa lớp Glaze đen 2 (`BT-20^H`), tỉ lệ pha dung môi chỉ 5%. | **Tương đồng mục tiêu bảo vệ cuối** |

---

## 3. PHÂN TÍCH CHI TIẾT CÁC SAI KHÁC CỐT LÕI

### 3.1. Cấu trúc màng sơn: "Bóng 2 lớp kẹp Glaze" đối lập với "Một lớp bóng hoàn thiện"
- **Đề xuất chuẩn (id 116):** Lót mỏng → Glaze → Lót khóa màu → Chà nhám → Sơn bóng (chỉ có duy nhất 1 lượt sơn bóng ở bước cuối cùng).
- **Thực tế mẫu PT-008^H:** Áp dụng kết cấu **Sandwich Topcoat** (Bóng 1 → Quét Glaze đen 2 → Bóng 2).
  - Lớp bóng 1 (`Bóng Bex 03 2410^H 5%`, khô 2h) tạo ra bề mặt phẳng mờ đồng nhất, không xốp như màng lót.
  - Lớp Glaze đen thứ hai (`Glaze đen BT-20^H`) được quét bằng cọ trên nền bóng 1 giúp đường sớ đen sắc nét, không bị loang thấm vào thịt gỗ.
  - Lớp bóng 2 phun trùm lên trên cùng để khóa chết lớp glaze bề mặt, chống bong tróc khi cọ xát cơ học.
  - Cấu trúc này tương đồng với các phiếu mẫu thực tế khác trong CSDLA (`PT-011 H` và `PT-002 H`).

### 3.2. Sự hiện diện của "Chất ngấm dầu" (TB 2211^H) thay thế hoàn toàn "Washcoat"
- **Đề xuất chuẩn:** Đưa lớp Washcoat (Bước 19, sơn lót pha rất loãng) vào giữa màu nền và glaze để chống đốm màu (blotching).
- **Thực tế mẫu PT-008^H:** Sử dụng `chất ngấm dầu TB 2211^H` (100) + `phụ gia TB` (5) phun bằng súng, chờ khô tới **2 giờ**.
  - Đây là dòng hóa chất đặc thù xử lý thớ gỗ/veneer Sồi: giúp hạt màu thẩm thấu sâu vào mạch gỗ, ổn định bề mặt sớ gỗ, ngăn chặn nhựa và chống rút sơn lót.
  - Khi đã có lớp chất ngấm dầu, xưởng không cần phun washcoat mà chuyển thẳng sang sơn lót tiêu chuẩn `Lót 503-2410^H`.

### 3.3. Phương pháp thi công Glaze: Quét cọ (Dry Brushing) thay vì Lau vải (Wiping)
- **Đề xuất chuẩn:** Mặc định glaze là "Lau Glaze" (Bước 9) — quét/lau đẫm rồi dùng giẻ sạch lau miết mặt thịt để màu chỉ đọng trong ghim sớ.
- **Thực tế mẫu PT-008^H:** Ghi rõ phương tiện là **`Cọ`** (chổi quét), phân thành 2 cấp độ Glaze khác nhau:
  - Lớp 1 (Hàng 5.2): `Glaze đen BT-10^H` quét cọ trên lớp lót (kết hợp với dặm stain súng).
  - Lớp 2 (Hàng 7): `Glaze đen BT-20^H` quét cọ trên lớp bóng 1.
  - Đây là kỹ thuật tỉa vân / đánh cọ tạo chiều sâu tương phản đen-sáng, không phải thao tác lau bệt toàn phần.

### 3.4. Chiến lược đa tầng màu (Multi-layer Staining & Shading)
- Thực tế thi công mẫu chia màu sắc thành 5 lượt tác động riêng biệt:
  1. Lau vải `màu Tạo hiệu ứng` (nền sâu).
  2. Phun súng `màu STain` (nền sáng phủ đều).
  3. Phun súng `màu STain` dặm cục bộ trên màng lót.
  4. Quét cọ `Glaze đen BT-10^H` trên màng lót.
  5. Quét cọ `Glaze đen BT-20^H` trên màng bóng 1.
- Quy trình này tuân thủ chuẩn xác **Luật huấn luyện số 20**: *"Màu có chiều sâu được tạo bởi nhiều khối màu... chia thành nhiều lần sơn màu với nguyên tắc: màu dưới luôn đậm hơn màu trên... đánh glaze tạo hiệu ứng chuyển màu từ tối qua sáng"*. Đề xuất cũ chỉ có 1 tầng màu stain nền và 1 tầng glaze lau nên khó đạt được độ sâu màu như mẫu gốc.

### 3.5. Hệ hóa chất và Tỉ lệ pha dung môi
- **Đề xuất chuẩn:** Pha theo hệ dung môi NC thông thường với lượng dung môi lớn (100 : 100–200).
- **Thực tế mẫu PT-008^H:** 
  - Toàn bộ màu stain đều ghi `PS` (pha sẵn).
  - Lót, bóng và chất ngấm dầu chỉ sử dụng một lượng nhỏ dung môi pha loãng / chất điều chỉnh `Diluen BT-08^H` hoặc `phụ gia TB` với **tỉ lệ cố định 5% (100 : 5)**.
  - Điều này cho thấy hệ sơn mẫu tại nhà máy là hệ chuyên dụng (hàm lượng rắn cao hoặc hệ hybrid/nước có dung môi điều chỉnh BT-08^H), không phải hệ NC pha loãng tự do tại xưởng.

---

## 4. NHỮNG ĐIỂM BẮT BUỘC PHẢI THAY ĐỔI TRONG BẢN ĐỀ XUẤT CHUẨN

Để bản đề xuất quy trình phản ánh chính xác cách mẫu `PT-008^H` được sản xuất trong thực tế, cần điều chỉnh các nội dung sau:

```
[QUY TRÌNH HIỆN TẠI]                                [QUY TRÌNH ĐIỀU CHỈNH CHUẨN MẪU]
1. Màu nền (Stain NC)                               1. Màu hiệu ứng nền (Lau vải, PS, 1h)
2. Washcoat (Lót mỏng loãng)                        2. Màu Stain phủ đều (Phun súng, PS, 30')
3. Dặm màu kiểm tra                                 3. Chất ngấm dầu (TB 2211, Súng, khô 2h)
4. Lau Glaze (vải lau ghim sớ)        =========>    4. Sơn lót (Lót + Diluent 5%, Súng, khô 2h)
5. Sơn lót (khoá màu dày)                           5. Dặm Stain (Súng, 15') + Glaze đen 1 (Quét cọ, 15')
6. Chà nhám giữa lớp                                6. Sơn bóng mờ lớp 1 (Bóng + Diluent 5%, Súng, 2h)
7. Màu PAD dặm mép                                  7. Glaze đen lớp 2 (Quét cọ, 15')
8. Sơn bóng hoàn thiện (1 lượt)                     8. Sơn bóng hoàn thiện lớp 2 (Súng)
```

### Các thay đổi cụ thể cần thực hiện:
- **Bổ sung Bước chuẩn 25 (Ngăn dầu / Ngấm dầu):** Đặt ngay sau khâu nhuộm màu nền, sử dụng chất ngấm dầu chuyên dụng (như `TB 2211^H`) và thời gian khô tối thiểu 2 giờ.
- **Bỏ lớp Washcoat (Bước 19) khi đã có chất ngấm dầu:** Không lạm dụng washcoat nếu quy trình đã bố trí chất ngấm dầu thấm sâu.
- **Tách màu nền thành 2 công đoạn độc lập:** Lượt 1 lau vải để màu ăn sâu vào chân thớ mộc; Lượt 2 phun súng để cân bằng sắc độ bề mặt.
- **Chuyển đổi kỹ thuật Glaze:** Đổi từ "Lau Glaze bằng vải" (Bước 9) sang "Quét cọ Glaze" (Bước 12) với 2 loại glaze đen phân tầng (`BT-10^H` cho tầng lót và `BT-20^H` cho tầng bóng).
- **Thiết lập kết cấu hoàn thiện 2 lớp bóng kẹp Glaze:** Bố trí lớp bóng mờ thứ nhất làm nền chắn trước khi quét cọ lớp Glaze thứ hai, sau đó mới phủ lớp bóng cuối cùng.
- **Hiệu chỉnh tỉ lệ pha trong tài liệu:** Chuyển đổi công thức sang dạng vật liệu pha sẵn (`PS`) kết hợp phụ gia/dung môi pha tỉ lệ thấp (5%), thay vì ghi tỉ lệ dung môi NC 100–150%.

---

## 5. BÀI HỌC KINH NGHIỆM ĐỂ LƯU VÀO CƠ SỞ DỮ LIỆU (CSDLA)

Dưới đây là 6 bài học kỹ thuật cốt lõi đúc kết từ việc đối chiếu mẫu thực tế `PT-008^H`:

1. **Bài học 1 — Cấu trúc "Bóng 2 lớp kẹp Glaze" (Inter-Topcoat Glazing):**  
   Đối với các mẫu giả cổ hoặc rustic có ghim sớ tương phản mạnh trên nền gỗ Sồi (Oak), kỹ thuật viên xưởng thường dùng 2 lớp sơn bóng và đặt công đoạn quét cọ Glaze ở giữa (Bóng 1 → Glaze cọ → Bóng 2). Lớp bóng 1 tạo mặt nền trơn láng để cọ glaze đi sắc nét và không thấm lem; lớp bóng 2 khóa bảo vệ chống mòn glaze. Thư viện CSDLA cần bổ sung nhánh cấu trúc này song song với cấu trúc 1 lớp bóng truyền thống.

2. **Bài học 2 — Vai trò của "Chất ngấm dầu" (TB 2211) trên Veneer Sồi:**  
   Trên phôi Veneer Oak, việc dùng chất ngấm dầu (TB 2211 + phụ gia, khô 2h) sau khi nhuộm màu là giải pháp kỹ thuật thực tế để ổn định chân thớ, đẩy sâu hạt màu và chống hiện tượng rút sơn lót. Khi đã có chất ngấm dầu, công đoạn Washcoat (lót mỏng) không còn cần thiết.

3. **Bài học 3 — Phân biệt "Quét cọ Glaze" (Dry Brushing) và "Lau Glaze" (Wiping):**  
   Không được đồng nhất mọi công đoạn glaze thành "lau glaze bằng vải". Khi phân tích mẫu có các đường sớ ghim đen mảnh và nổi khối, kỹ thuật thực tế là dùng cọ tỉa (Bước chuẩn 12) với dòng glaze có độ nhớt phù hợp (như Glaze đen `BT-10^H` và `BT-20^H`), không phải lau bạt mặt thịt bằng vải.

4. **Bài học 4 — Nguyên tắc đa tầng màu (Multi-layer Staining) tạo chiều sâu:**  
   Màu sắc có chiều sâu thực tế đạt được nhờ phối hợp 5 lớp: Lau vải (thấm sâu) → Phun súng (phủ đều) → Dặm súng (chỉnh sắc) → Cọ Glaze lót (dìm sớ) → Cọ Glaze bóng (nổi vân). Đây là sự cụ thể hóa chuẩn xác của Luật huấn luyện số 20 (màu dưới đậm hơn màu trên, chuyển khối tối - sáng).

5. **Bài học 5 — Cảnh giác với định danh "Loại sơn NC" trên phiếu làm mẫu:**  
   Nhãn in trên phiếu ghi "NC" có thể chỉ là thói quen phân loại chung của kỹ thuật viên. Tuy nhiên, bảng hóa chất thực tế sử dụng các mã sản phẩm chuyên biệt của nhà sản xuất (hệ Bex, S03/503, TB 2211, Diluen BT-08) với tỉ lệ pha chỉ 5%. Đề xuất quy trình không được máy móc áp công thức pha loãng dung môi NC thông dụng (100:100–150) cho các hệ sản phẩm này.

6. **Bài học 6 — Kiểm soát thời gian khô phân đoạn:**  
   Các lớp tạo màng dày hoặc thấm sâu (Chất ngấm dầu, Sơn lót, Sơn bóng 1) đòi hỏi thời gian khô thực tế từ **1 – 2 giờ**; trong khi các bước hiệu ứng màu cục bộ (Stain dặm, Glaze cọ) chỉ cần **15 phút** là có thể chuyển công đoạn. Cần đưa thông số thời gian khô thực tế này vào quy chuẩn chuyền sản xuất.

---

## 6. DANH MỤC CÁC Ô CHƯA CHẮC CHẮN TRÊN PHIẾU GỐC (CẦN XÁC MINH)

Để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu theo Luật huấn luyện số 17 ("ô nào nguồn không ghi thì ghi nguồn không ghi, không bịa"), các vị trí sau trên phiếu `PT-008^H` được ghi nhận là chưa chắc chắn:

| Vị trí trên phiếu | Hiện trạng ghi nhận thực tế | Điểm chưa chắc chắn / Rủi ro suy diễn | Hướng xử lý / Xác nhận |
|---|---|---|---|
| **Cột 1 (STT / Tên bước mép trái)** | Mép trái ảnh bị cắt xén, chỉ thấy nét chữ rời rạc: `...màu / ...a / ...ai`, `...o`, `...n`, `...3.`, `...màu`. | Không đọc được đầy đủ tên gọi công đoạn viết tay ở mép trái. | Cần ảnh chụp mở rộng toàn bộ lề trái phiếu. |
| **Cột Độ nhớt (Toàn bộ 8 hàng)** | Để trống hoàn toàn 100% các ô. | Không có số liệu độ nhớt đo bằng phễu (NK2 / Ford 4). | Ghi nhận "nguồn không ghi độ nhớt". |
| **Hàng 4 — Mã số sơn lót** | Chữ viết tay: `503-2410^H`. | Nét đầu giống số `5`, nhưng hệ thống Bình Thạnh thường dùng mã chữ `S03-2410 H` (hoặc `803`). | Cần xác nhận lại là `503` hay `S03`. |
| **Hàng 3 — Ký hiệu chất ngấm dầu** | Chữ viết tay: `chất ngấm dầu TB 2211^H`. | Ký tự nhỏ ở góc trên là `^H` hay ký hiệu lô sản xuất riêng biệt. | Tạm ghi nhận nguyên văn `2211^H`. |
| **Hàng 5 & 7 — Chữ Glaze** | Viết thảo nhanh dạng `G/aze`. | Chữ `l` kéo dài như dấu gạch chéo `/`. | Đã đối chiếu ngữ cảnh là chữ `Glaze`. |
| **Hàng 5.2 & Hàng 7 — Tỉ lệ pha Glaze** | Ô tỉ lệ pha để trống. | Không rõ sử dụng trực tiếp nguyên chất hay đã pha sẵn dung môi tại phòng mẫu. | Ghi nhận "nguồn không ghi tỉ lệ pha". |
| **Hàng 5 & 7 — Đơn vị thời gian khô** | Viết con số `15` trần (không có dấu `'` hay chữ `phút`). | Ngữ cảnh là 15 phút, nhưng trên giấy chỉ có số `15`. | Ghi nhận nguyên văn số `15` (hiểu là 15 phút). |
| **Hàng 8 — Thời gian khô lớp bóng 2** | Ô thời gian khô để trống hoàn toàn. | Không có số giờ khô của lớp bóng hoàn thiện trước khi đóng gói/kiểm tra. | Ghi nhận "nguồn không ghi thời gian khô". |
| **Góc phải tiêu đề phiếu** | Bút mực đỏ ghi `23/26H`. | Chưa rõ đây là số thứ tự mẫu trong ngày hay mã lưu trữ hồ sơ màu. | Ghi nhận nguyên văn `23/26H`. |
