# DATASET TRI MỘC (KNOWWOOD / ZHIMU COLOR) CHO AI AGENT

> **Mục đích:** Đây là bộ dữ liệu đầy đủ để tạo một AI Agent tư vấn sản phẩm, kỹ thuật và màu sắc cho Công ty TNHH Vật Liệu Mới Tri Mộc Triều Quan (Zhimu Color / Knowwood).

---

## PHẦN 0: DANH SÁCH TÀI LIỆU NGUỒN & GIẢNG VIÊN

### Giảng viên chính
- **Trần Vân Long** — file: "Giới-Thieu-Kien-Thuc-San-Pham-Son-Cong-Nghiep.pdf"
- **Trình An Tinh** — file: "Nhà cung cấp giải pháp màu sắc toàn diện cho nội thất"
- **Văn Vệ Hoa** — file: "P1.pdf" (Xu hướng phát triển sơn gỗ nội thất 2025, 18/11/2025)

### 15 tài liệu nguồn
1. Giới-Thieu-Kien-Thuc-San-Pham-Son-Cong-Nghiep.pdf (10.2 MB)
2. Nha-cung-cap-giai-phap-mau-sac-toan-dien-cho-noi-that.pdf (10.3 MB)
3. Nha-cung-cap-giai-phap-mau-sac-toan-dien-cho-noi-that (1).pdf (10.3 MB — trùng)
4. Nha-Cung-Cap-Giai-Phap-Mau-Sac-Toan-Dien-Cho-Noi-That (2).pdf (0.97 MB — lý thuyết màu)
5. Kien-Thuc-Chuyen-Sau-ve-Carbon-Black-Orion.pdf (2.85 MB)
6. Huong-Dan-Toan-Dien-ve-San-Pham-Mau-and-Muc-cho-Son-Noi-That.pdf (4.5 MB)
7. DJao-Tao-Chuyen-Sau-Ve-Son-Cong-Nghiep.pdf (1.26 MB)
8. Cau-Chuyen-Ngan-Nam-Cua-Mot-Khuc-Go.pdf (5.2 MB)
9. P1.pdf (6.7 MB) — Văn Vệ Hoa, xu hướng 2025
10. P2.pdf (3.8 MB) — Kiến thức toàn diện sơn gỗ
11. P3.pdf (2.6 MB) — Tính năng kỹ thuật & hiện tượng thường gặp
12. Sac-to-va-Chat-nhuom-trong-Cong-nghe-Mau.pdf (1.8 MB)
13. ?????2023(X4)12.10.pdf (57.4 MB — catalog sản phẩm, chữ Trung)
14. ????-???? -12.pdf (26.4 MB — catalog sản phẩm, chữ Trung)
15. ????? 2025-10-31 08.44.pdf (5.2 MB)

---

## PHẦN 1: THÔNG TIN DOANH NGHIỆP

- **Tên:** Công ty TNHH Vật Liệu Mới Tri Mộc Triều Quan (Zhimu Color / Knowwood)
- **Tên tiếng Trung:** 知木色彩
- **Brand:** KNOWWOOD / 知木
- **Website:** http://www.zhimu888.com
- **Hotline toàn quốc:** 4009 310 681
- **Email:** info@zhimu888.com
- **Địa chỉ:** Thiều Quan (Quảng Đông, Trung Quốc)
- **Slogan:** "Màu Sắc Có Tại Zhimu!" | "色彩就在知木"
- **Logo:** 知木色彩 / KNOWWOOD COLOR
- **Giảng viên chính:** Trần Vân Long, Trình An Tinh, Văn Vệ Hoa
- **Tầm nhìn:** Lấy đổi mới khoa học công nghệ làm động lực, nhu cầu thị trường làm định hướng, không ngừng hoàn thiện bản thân toàn diện
- **Cam kết:** Chất lượng, đổi mới liên tục, giao hàng đúng hạn, thân thiện môi trường, hỗ trợ tận tình

---

## PHẦN 2: HỆ THỐNG SẢN PHẨM (Product System Tree)

### 2.1. Hệ PU/PE/NC (gốc dung môi)
```
PU/PE/NC体系
├── 色精系列 (Tinh màu / Color Spirit)
├── 描银系列 (Vẽ bạc / Silver Painting)
├── 色浆系列 (Hồ màu / Color Paste/Pigment)
├── 木纹宝系列 (Vân gỗ / Wood Grain)
├── 格丽斯系列 (Glaze / Wipe Stain)
├── 兰白水系列 (Nước xanh trắng cho PE)
├── 实木高透系列 (Gỗ đặc siêu trong)
└── 色粉系列 (Bột màu khô)
```

### 2.2. Hệ UV
```
UV体系
├── 色精系列 (Tinh màu UV)
├── 色浆系列 (Hồ màu UV)
└── 擦色基料系列 (Chất lau màu UV)
```

### 2.3. Hệ gốc nước (水性体系)
```
水性体系
├── 色精系列 (Tinh màu gốc nước)
├── 色浆系列 (Hồ màu gốc nước)
└── 水性格丽斯系列 (Glaze gốc nước)
```

### 2.4. Hệ dầu sáp gỗ (木蜡油体系)
```
木蜡油体系
├── 户内、外木蜡油系列 (Sáp dầu trong nhà / ngoài trời)
├── 色精系列 (Tinh màu cho sáp dầu)
├── 色浆系列 (Hồ màu cho sáp dầu)
└── 格丽斯系列 (Glaze cho sáp dầu)
```

---

## PHẦN 3: HỒ MÀU (PIGMENT PASTE / 色浆) — CHI TIẾT

### 3.1. 12 Dòng Bột Màu Chuyên Dụng

| STT | Mã dòng | Tên | Ứng dụng |
|-----|---------|-----|----------|
| 1 | TS | Bột màu đa dụng | Sơn PU, NC, AC; tương thích rộng; nồng độ cao; không di màu; ổn định vượt trội |
| 2 | ZMT | Bột màu đa dụng | Điều màu thủ công, che phủ cao |
| 3 | EH | Bột màu Epoxy | 100% không dung môi, mùi thấp, nồng độ cao, chống nổi màu tuyệt vời, sai số màu thấp |
| 4 | DE | Bột màu không nhựa | Zero VOC, keo polyurea, sân thể thao |
| 5 | YSL | Bột màu Nano trong (dầu) | Sơn ô tô, hiệu ứng kim loại |
| 6 | WSL | Bột màu Nano trong (nước) | Sơn gốc nước trong suốt |
| 7 | GW | Bột màu chịu nhiệt | Sơn nung thủy tinh 180°C |
| 8 | PVD | Bột màu mạ chân không | UV, linh kiện nhựa |
| 9 | Acrylic | Bột màu Acrylic (ABS/BX) | Sơn nhựa, sơn nung acrylic |
| 10 | SG | Bột màu nước (sơn công nghiệp) | Sơn công nghiệp gốc nước |
| 11 | TY | Bột màu nước-dầu (thông dụng) | Đa dụng (nước + dầu) |
| 12 | WM | Bột màu máy gốc nước | Điều màu tự động gốc nước |

### 3.2. Hồ Màu W Series — Hiệu suất cao (PU/NC)
- **Mã:** W + 7xx (VD: W-701, W-732, W-756)
- **Đặc điểm:**
  - Nồng độ màu CAO NHẤT trong các dòng hồ màu
  - Tương thích rộng với nhiều hệ sơn
  - Chất mang: **nhựa axit béo tổng hợp** (synthetic fatty acid resin)
  - Độ bền màu xuất sắc, phân tán đồng nhất
  - Giá cao hơn
- **Ứng dụng:** Sơn PU và NC gỗ nội thất cao cấp

### 3.3. Hồ Màu P Series — Giá trị tối ưu
- **Mã:** P + Color Index (VD: P-R170, P-Y83, P-B15, P-G07, P-B53, P-V23, P-R122...)
- **Đặc điểm:**
  - Nồng độ màu trung bình
  - Tương thích tốt
  - Chất mang: **nhựa alkyd** (alkyd resin) — phạm vi tương thích hẹp hơn W Series
  - Giá cạnh tranh, chất lượng ổn định
- **Ứng dụng:** Sơn PU và NC tiêu chuẩn

**Bảng chi tiết P Series:**
| Mã SP | Tên | Màu | Hàm lượng | CI No | Độ bền sáng 1/2ISD, 1/3ISD | Độ bền thời tiết 1/2ISD, 1/3ISD | Bền dung môi | Bền di màu | Bền nhiệt |
|-------|-----|-----|-----------|-------|------|------|------|------|------|
| P-W6 | Trắng | White | 60% | P.W.06 | 8-8 | 5-5 | 5 | 5 | 200 |
| P-BK7 | Đen | Black | 10% | P.BK.7 | 8-8 | 5-5 | 5 | 5 | 200 |
| P-R170 | Đỏ vĩnh cửu | Eternal red | 13% | P.R.170 | 8-7-8 | 5-4 | 5 | 5 | 200 |
| P-R482A | Đỏ tươi | Red | 12% | P.R.48:2 | 4-3 | 2-2 | 2 | 2 | 180 |
| P-V3 | Đỏ tím | Purplish red | 13% | P.R.63:1 | 5-5 | 3-3 | 5 | 4 | 160 |
| P-R122 | Hồng đào | Peach red | 10% | P.R.122 | 8-8 | 5-5 | 5 | 5 | 280 |
| P-Y14 | Vàng chanh | Lemon yellow | 15% | P.Y.14 | 3-3 | 2-2 | 3 | 3 | 180 |
| P-Y74 | Vàng vĩnh cửu | Eternal yellow | 17% | P.Y.74 | 5-5 | 3-2 | 5 | 3 | 180 |
| P-Y83 | Vàng trung | Medium yellow | 11% | P.Y.83 | 7-7 | 5-4 | 5 | 5 | 200 |
| P-0104 | Cam | Orange | 11% | P.O.13 | 7-8-6-7 | 4-5-4 | 5 | 5 | 180 |
| P-B53 | Xanh dương | Phthalo blue | 11% | P.B.15:3 | 8-8 | 5-4 | 5 | 5 | 200 |
| P-G07 | Xanh lá | Phthalo green | 13% | P.G.07 | 7-8-7 | 5-4 | 5 | 5 | 180 |
| P-B29 | Xanh tím than | Ultramarine blue | 35% | P.B.29 | 8-8 | 5-5 | 5 | 5 | 180 |
| P-V23 | Tím vĩnh cửu | Permanent Violet | 9% | P.V.23 | 7-7 | 5-4 | 5 | 5 | 200 |
| P-R101 | Đỏ oxit sắt | Iron red | 55% | P.R.101 | 8-8 | 5-5 | 5 | 5 | 200 |
| P-Y42 | Vàng oxit sắt | Iron yellow | 55% | P.Y.042 | 8-8 | 5-5 | 5 | 5 | 160 |

### 3.4. Hồ Màu ZM Series — Pha màu tự động
- **Mã:** ZM + P + Color Index (VD: ZM-PR170, ZM-PY83, ZM-PB153)
- **Đặc điểm:**
  - Chuyên dụng cho hệ thống pha màu tự động
  - Nồng độ siêu cao (gấp 2-3 lần W/PC)
  - Độ nhớt thấp, chảy trơn tru qua hệ thống
  - Lưu trữ 6 tháng sau pha (so với 3 tháng thị trường chung)
  - Đồng nhất >90% giữa các lô
  - Công thức chống lắng đặc biệt
- **Ứng dụng:** Pha màu tự động cho PU và NC

**Bảng ZM Series:**
| Mã SP | Tên | Màu | Hàm lượng | CI No | Bền sáng 1/3-1/25 | Bền thời tiết 1/3-1/25 | Bền DM | Bền di màu | Bền nhiệt |
|-------|-----|-----|-----------|-------|------|------|------|------|------|
| ZM-PW006 | Trắng | White | 65% | P.W.06 | 8-8 | 5-5 | 5 | 5 | 200 |
| ZM-PBK07 | Đen | Black | 17% | P.BK.7 | 8-8 | 5-5 | 5 | 5 | 200 |
| ZM-PR170 | Đỏ vĩnh cửu | Red | 22% | P.R.170 | 8-7-8 | 5-4 | 5 | 5 | 200 |
| ZM-PR254 | Đỏ tươi | Red | 30% | P.R.254 | 8-8 | 5-5 | 5 | 5 | 200 |
| ZM-PV019 | Đỏ tím | Red violet | 11% | P.V.19 | 8-8 | 5-5 | 5 | 5 | 300 |
| ZM-PR101 | Đỏ oxit sắt | Iron red | 55% | P.R.101 | 8-8 | 5-5 | 5 | 5 | 200 |
| ZM-PY151 | Vàng chanh | Lemon yellow | 28% | P.Y.151 | 8-7 | 5-4 | 5 | 5 | 200 |
| ZM-PY139 | Vàng cam | Orange yellow | 25% | P.Y.139 | 8-7-8 | 5-5 | 5 | 5 | 200 |
| ZM-PY083 | Vàng trung | Yellow | 22% | P.Y.083 | 7-6 | 5-4 | 5 | 5 | 200 |
| ZM-PY042 | Vàng oxit sắt | Iron yellow | 55% | P.Y.042 | 8-8 | 5-5 | 5 | 5 | 200 |
| ZM-PO036 | Cam đỏ | Red orange | 30% | P.O.36 | 8-7-8 | 5-5 | 5 | 5 | 200 |
| ZM-PV023 | Tím vĩnh cửu | Violet | 13% | P.V.23 | 8-7 | 5-4 | 5 | 5 | 200 |
| ZM-PG007 | Xanh lá | Green | 20% | P.G.07 | 8-7 | 5-5 | 5 | 5 | 200 |
| ZM-PB153 | Xanh dương | Blue | 18% | P.B.15:3 | 8-7 | 5-4 | 5 | 5 | 200 |

### 3.5. Hồ Màu UV Series
- **Mã:** UV + Color Index (VD: UV-Y139, UV-R170, UV-BK07, UV-B153, UV-G007)
- **Đặc điểm:**
  - Chế tạo hoàn toàn từ **monomer**, không dung môi bay hơi
  - Hạt màu có độ bền UV cao, chống phai màu
  - Không VOC, thân thiện môi trường
  - Đóng rắn vài giây dưới đèn UV
- **Ứng dụng:** Sơn UV gỗ nội thất, mực in UV, sơn phủ UV

**Bảng UV Series:**
| Mã SP | Tên | Màu | Hàm lượng | CI No | Bền sáng 1/3-1/25 | Bền thời tiết | Bền acid | Bền kiềm |
|-------|-----|-----|-----------|-------|------|------|------|------|
| UV-W006 | Trắng | White | 65% | P.W.06 | 8-8 | 5-5 | 5 | 5 |
| UV-Y139 | Vàng | Yellow | 18% | P.Y.139 | 8-7-8 | 5-4-5 | 5 | 4 |
| UV-R254 | Đỏ | Red | 20% | P.R.254 | 8-7-8 | 5-4-5 | 5 | 5 |
| UV-Y176 | Vàng sáng | Light yellow | 18% | P.Y.176 | 5-5 | 3-3 | 5 | 5 |
| UV-BK07 | Đen | Black | 20% | P.BK.07 | 8-8 | 5-5 | 5 | 5 |
| UV-BK07-T | Đen đậm | Deep black | 13% | P.BK.07 | 8-8 | 5-5 | 5 | 5 |
| UV-Y014 | Vàng chanh | Lemon yellow | 13% | P.Y.14 | 3-3 | 2-2 | 5 | 5 |
| UV-R019 | Đỏ tím | Red violet | 17% | P.V.019 | 8-8 | 5-5 | 5 | 5 |
| UV-V023 | Tím vĩnh cửu | Violet | 17% | P.V.023 | 8-7 | 5-4 | 5 | 5 |
| UV-B153 | Xanh dương | Blue | 17% | P.B.15:3 | 8-7 | 5-4 | 5 | 5 |
| UV-G007 | Xanh lá | Green | 20% | P.G.07 | 8-7 | 5-4 | 5 | 5 |

### 3.6. Hồ Màu ZG Series — Gốc nước
- **Mã:** ZG + S + Color Index (VD: ZG-SB153, ZG-SR170, ZG-SY83)
- **Đặc điểm:**
  - Không dung môi hữu cơ
  - Phân tán tốt trong nước, dễ pha chế
  - Màu sắc ổn định, không đổi màu
  - VOC thấp, đạt tiêu chuẩn xuất khẩu
- **Ứng dụng:** Sơn gỗ gốc nước, PU gốc nước, Acrylic gốc nước

---

## PHẦN 4: TINH MÀU (DYE / COLOR SPIRIT / 色精) — CHI TIẾT

### 4.1. Y Series — Tinh màu gốc dầu

**Đặc điểm chung:** Hàm lượng 30%, hòa tan cao trong dung môi hữu cơ, phù hợp PU/NC/PE

**Bảng đầy đủ:**
| Mã SP | Tên VN | Tên TQ | Hàm lượng | CI No | Bền sáng | Bền thời tiết | Nhiệt |
|-------|--------|--------|-----------|-------|------|------|------|
| Y-20 | Vàng vàng | 净味高浓度黄色精 | 30% | Solvent Yellow 21 | 3-3 | 2-2 | 150 |
| Y-45 | Vàng kim | 净味高浓度金黄色精 | 30% | Solvent Yellow 82 | 3-3 | 2-2 | 150 |
| R-06 | Đỏ | 净味高浓度红色精 | 30% | Solvent Red 122 | 3-3 | 2-2 | 150 |
| R-04 | Đỏ tím | 净味高浓度紫红色精 | 30% | Solvent Red 8 | 3-3 | 2-2 | 150 |
| O-09 | Cam đỏ | 净味高浓度红橙色精 | 30% | Solvent Orange 62 | 3-3 | 2-2 | 150 |
| O-10 | Cam vàng | 净味高浓度黄橙色精 | 30% | Solvent Orange 62 | 3-3 | 3-3 | 150 |
| BN-02 | Nâu đen | 净味高浓度黑棕色精 | 30% | Phối màu | 3-3 | 2-2 | 150 |
| BN-05 | Nâu đỏ | 净味高浓度红棕色精 | 30% | Phối màu | 3-2 | 3-2 | 150 |
| B-56 | Đen thuần | 净味高浓度纯黑色精 | 30% | Solvent Black 29 | 3-3 | 2-2 | 150 |
| B-58 | Đen carbon | 净味高浓度碳黑色精 | 30% | Phối màu | 3-3 | 2-2 | 150 |
| B-04 | Đen xanh | 净味高浓度蓝黑色精 | 30% | Solvent Black 34 | 3-3 | 2-2 | 150 |
| B-27 | Đen đỏ | 净味高浓度红口黑色精 | 30% | Solvent Black 27 | 3-3 | 2-2 | 150 |
| BL-03 | Xanh bảo | 净味高浓度宝蓝色精 | 30% | Phối màu | 4-3 | 2-2 | 150 |
| BL-06 | Xanh da trời | 净味高浓度天蓝色精 | 30% | Solvent Blue 70 | 3-3 | 2-2 | 150 |
| G-520 | Xanh lá | 净味高浓度绿色精 | 30% | Phối màu | 3-3 | 2-2 | 150 |
| R-310 | Hồng đào | 净味高浓度桃红色精 | 30% | Phối màu | 3-3 | 3-3 | 150 |
| P-20 | Tím | 净味高浓度紫色精 | 30% | Phối màu | 3-3 | 2-2 | 150 |

### 4.2. D Series — Tinh màu dầu/nước đa năng

**D-1 Series:** Cân bằng, bán hòa tan nước + cồn + dầu, nồng độ ~22% (trừ G-520D-1=19%, BL-06D-1=17%, BL-03D-1=17%), pH 7-8.5

| Mã SP | Màu | Hàm lượng | CI No | pH |
|-------|-----|-----------|-------|----|
| Y-20D-1 | Vàng | 22% | Solvent Yellow 21 | 7-8.5 |
| R-06D-1 | Đỏ | 22% | Solvent Red 122 | 7-8.5 |
| B-56D-1 | Đen thuần | 22% | Solvent Black 29 | 7-8.5 |
| G-520D-1 | Xanh lá | 19% | Phối màu | 7-8.5 |
| R-04D-1 | Đỏ tím | 22% | Solvent Red 8 | — |
| B-04D-1 | Đen xanh | 22% | Solvent Black 34 | 7-8.5 |
| O-09D-1 | Cam | 22% | Solvent Orange 62 | 7-8.5 |
| B-27D-1 | Đen đỏ | 22% | Solvent Black 27 | 7-8.5 |
| BL-06D-1 | Xanh da trời | 17% | Solvent Blue 70 | 7-8.5 |
| BL-03D-1 | Xanh bảo | 17% | Phối màu | 7-8.5 |

**D-3 Series:** Thiên dầu, nồng độ 25%, hòa tan tốt trong dung môi hữu cơ, mùi nhẹ
- Mã: R-06D-3 (Đỏ, 25%), Y-20D-3 (Vàng, 25%), B-56D-3 (Đen, 25%), R-04D-3 (Đỏ tím, 25%), B-04D-3 (Đen xanh, 25%), O-09D-3 (Cam, 25%)

**D-8 Series:** Thiên nước, nồng độ 18%, hòa tan nước + cồn + dầu, mùi mạnh hơn
- Mã: Y-20D-8 (Vàng, 18%), R-06D-8 (Đỏ, 18%), B-56D-8 (Đen, 18%), R-04D-8 (Đỏ tím, 18%), B-04D-8 (Đen xanh, 18%), O-09D-8 (Cam, 18%), B-27D-8 (Đen đỏ, 18%)

**So sánh D Series:**
| Tiêu chí | D-1 | D-3 | D-8 |
|----------|-----|-----|-----|
| Nồng độ | Trung bình (~22%) | Cao (25%) | Thấp (18%) |
| Tương thích | Nước, cồn, dầu | Cồn, dầu | Nước, cồn, dầu |
| Mùi | Nhỏ | Nhỏ | Lớn |
| Ứng dụng | Sơn cồn + dầu | Sơn dầu thuần | Sơn nước + cồn |
| Hiệu suất | Cân bằng | Dầu chuyên nghiệp | Nước + mùi mạnh |

### 4.3. C/C-1 Series — Tinh màu thuần nước
- **C Series (Gen 1):** Nồng độ 16%, pH 7-8.5, CI: Acid Yellow 220, Acid Red 315
  - Mã: Y-20C (Vàng 16%), R-306C (Đỏ 16%), B-856C (Đen 16%)
- **C-1 Series (Gen 2):** Nồng độ 21%, pH 7-8.5, cải tiến nồng độ cao hơn
  - Mã: Y-20C-1 (Vàng 21%, CI Acid Yellow 220), R-06C-1 (Đỏ 21%, CI Acid Red 315), R-04C-1 (Đỏ tím 21%, CI Acid Violet 90), B-56C-1 (Đen 21%, CI Acid Black 194), B-04C-1 (Đen xanh 21%, CI Acid Black 168)
- **Lưu ý:** CHỈ dùng cho sơn gỗ thuần hệ nước. Không tương thích với dung môi hữu cơ.

### 4.4. UV Series — Tinh màu UV

**UV- (Gen 1):** Chứa dung môi, nồng độ 30% (trừ UV-56=15%)
- UV-20 (Vàng, 30%, S. Yellow 21), UV-06 (Đỏ, 30%, S. Red 122), UV-04 (Đỏ tím, 30%, S. Red 8), UV-34 (Đen xanh, 30%, S. Black 34), UV-56 (Đen thuần, 15%, S. Black 29)

**UV-**-2 (Gen 2):** 100% monomer, VOC=0, nồng độ 20% (trừ UV-56-2=15%)
- UV-20-2 (Vàng, 20%), UV-06-2 (Đỏ, 20%), UV-56-2 (Đen thuần, 15%)

**So sánh UV Gen:**
| Tiêu chí | UV- (Gen 1) | UV-**-2 (Gen 2) |
|----------|------------|----------------|
| Nồng độ | Cao (30%) | Thấp hơn (20%) |
| Mùi | Nhỏ | Cao hơn (monomer) |
| Công thức | Có dung môi | 100% monomer, VOC=0 |
| Ứng dụng | UV truyền thống | Tiêu chuẩn môi trường khắt khe |

---

## PHẦN 5: SẢN PHẨM NỬA TRONG SUỐT (SEMI-TRANSPARENT)

### 5.1. Giới thiệu
- Nằm giữa trong suốt và màu đặc
- Cho hiệu ứng "thấy gỗ không thấy sơn"
- Vân gỗ rõ ràng, màu đồng đều, bề mặt không phản quang
- Phù hợp: Wabi-sabi, gỗ tự nhiên

### 5.2. Chất nền GT-7xxS
**Bảng chi tiết:**
| Mã | Tên | Ngoại quan | Công dụng |
|----|-----|-----------|-----------|
| GT-7078-1 | Chất tạo màu bán trong suốt | Trắng đục trong | Bán trong, nâng cấp GT-7075, lực tạo màu mạnh, nhuộm ống dẫn, bề mặt sạch, dùng dung môi nhanh khô |
| GT-7078 | Chất tạo màu không mùi | Trắng đục trong dẻo | Bán trong, có thể lau/phun, nhuộm ống dẫn, bề mặt sạch, chống nổi màu tốt |
| GT-7088 | Chất tạo màu không mùi | Trong suốt | Bán trong, lau/phun, độ trong tốt, lực tạo màu tốt, tạo màu bề mặt mạnh, dùng ST7 hoặc ST8 |
| GT-7095 | Chất tạo màu bán trong suốt | Trong dẻo | Trong suốt nhất, lực tạo màu tốt, tạo màu bề mặt tốt, lau/phun, dùng ST7/ST8 |
| GT-7118 | (không rõ tên) | Vàng nhạt trong dạng thạch | Độ nhớt cao, dùng dung môi chậm khô, pha PMA, dùng cho ván mỏng hiệu ứng xông khói, không ăn keo |

### 5.3. Hồ màu ST-70x (bán trong suốt)
**Bảng đầy đủ:**
| Mã | Tên | Màu | Hàm lượng | CI No | Bền sáng | Bền thời tiết |
|----|-----|-----|-----------|-------|------|------|
| ST-700 | Hồ màu thẩm thấu trắng | Trắng | 40% | P.W.06 | 8-8 | 5-5 |
| ST-700-TB | Hồ màu thẩm thấu trắng siêu trong | Trắng | 40% | P.W.06 | 8-8 | 5-5 |
| ST-701 | Hồ màu thẩm thấu vàng | Vàng | 10% | P.Y.83 | 7-6-7 | 4-4 |
| ST-701Y | Hồ màu thẩm thấu vàng tươi | Vàng tươi | 10% | P.Y.139 | 8-8 | 5-5 |
| ST-702 | Hồ màu thẩm thấu đỏ | Đỏ | 10% | P.R.254 | 8-7 | 5-4 |
| ST-703 | Hồ màu thẩm thấu đen | Đen | 10% | P.BK.07 | 8-8 | 5-5 |
| ST-703-6 | Hồ màu thẩm thấu đen đặc biệt | Đen | 10% | P.BK.07 | 8-8 | 5-5 |
| ST-704 | Hồ màu thẩm thấu xanh dương | Xanh dương | 10% | P.B15:3 | 7-8-7 | 5-5 |
| ST-705 | Hồ màu thẩm thấu xanh lá | Xanh lá | 10% | P.G.07 | 7-8-7 | 5-4 |
| ST-706 | Hồ màu th
| ST-706 | Hồ màu thẩm thấu đỏ oxit sắt | Đỏ oxit | 30% | P.R.101 | 8-8 | 5-5 |
| ST-707 | Hồ màu thẩm thấu vàng oxit sắt | Vàng oxit | 30% | P.Y.42 | 8-8 | 5-4 |

### Công Thức Pha Hệ Nửa Trong Suốt
**Chất nền GT-7xxS : Hồ màu ST-70x : Dung môi/Nước = 100 : 10 : 100**
- Phương pháp thi công: Chà/Lau bằng vải (Wiping) hoặc Phun (Spraying)
- Lau chà: hiệu ứng tự nhiên hơn, Phun: màu đều hơn
- Quy trình: Chuẩn bị bề mặt -> Pha chế -> Thử màu -> Lop 1 -> Kho 15-30 ph -> Lop 2 (neu can) -> Phu bong bao ve

## PHAN 6: SAN PHAM CUC TRONG SUOT (HIGH TRANSPARENT)

### 6.1. Khai niem
- Do trong suot rat cao, cho tam nhin xuyen qua ro rang
- Hieu ung "mau dam nhung van trong suot"
- Qua nhieu cong doan son phu ti mi

### 6.2. Chat nen cuc trong suot
**GT-705x -- Hieu qua tot nhat (cao cap):**
- GT-705A: Chong tham mau, luc tao mau tot, mau dong deu, hieu ung lap lanh, dung nano + tinh mau <=10%
- GT-705B: Do day dan tot hon A, mui thap hon, de lau, chong lang, luc tao mau manh
- GT-705D: Do day dan, mui thap, de lau, de thu
- GT-705F: Trong suot nhat trong dong 705, dung cho yeu cau do trong cao

**GT-3xxA -- Hieu suat can bang:**
- GT-302A: The he moi nhat, luc tao mau manh, de lau de thu, khong trang khi soc nhiet
- GT-308A: Do trong tot, luc tao mau tot
- GT-309A: Do day dan tot, luc tao mau tot
- GT-310A: Be mat dep

**GT-880xx -- Kinh te:**
- GT-700C: Bam dinh tot, mau trong, dung Glaze + tinh mau
- GT-707S: Khong don, dung nano + tinh mau + Glaze, khong lem, de lau de thu, phoi GT-988 co dinh mau
- YSB-701 (Van nang): Bam dinh tot, sau 2h kho co the son PU/PE/UV

### 6.3. Ho mau nano SS Series (3 the he)

**SS-7xx (Gen 1) -- Da muc dich:**
| Ma | Mau | Ham luong | CI No | Ben sang | Ben thoi tiet |
|----|-----|-----------|-------|------|------|
| SS-700 | Vang | -- | P.Y.83 | 7-6-7 | 4-4 |
| SS-701 | Do | 9% | P.R.170 | 7-6-7 | 4-5-4 |
| SS-701P | Hong dao | 10% | P.R.122 | 8-7 | 5-5 |
| SS-701Y | Do chinh | 9% | P.R.254 | 8-7 | 5-4 |
| SS-702 | Den | 10% | P.BK.07 | 8-8 | 5-5 |
| SS-702A | Den xanh | 10% | P.BK.07 | 8-8 | 5-5 |
| SS-704H | Nau do | 9% | P.BR.25 | 7-8-7 | 5-4 |
| SS-706H | Xanh duong | 9% | P.B.15:3 | 8-7 | 5-4 |
| SS-707 | Trang | 10% | P.W.06 | 8-8 | 5-5 |
| SS-712 | Xanh la | 10% | P.G.07 | 8-7 | 5-4 |
| SS-713 | Tim | 10% | P.V.23 | 7-6-7 | 5-4 |

**SS-8xx (Gen 2) -- San xuat hang loat:**
Nong do cao hon 30-40% so voi Gen 1, tuong thich hep hon
| Ma | Mau | Ham luong | CI No |
|----|-----|-----------|-------|
| SS-800Y | Vang | 9% | P.Y.83 |
| SS-801R | Do | 9% | P.R.48:2 |
| SS-802B | Den | 10% | P.BK.07 |
| SS-803W | Trang | 25% | P.W.06 |
| SS-804D | Nau do | 9% | P.BR.25 |
| SS-805B | Xanh duong | 9% | P.B.15:3 |
| SS-806B | Den xanh | 10% | P.BK.07 |
| SS-807R | Hong dao | 10% | P.R.122 |

**SS-9xxx (Gen 3) -- Cao cap:**
Do trong suot CAO NHAT, nong do thap hon, tuong thich hep
| Ma | Mau | Ham luong | CI No |
|----|-----|-----------|-------|
| SS-90W06 | Trang | 25% | P.W.06 |
| SS-90Y83 | Vang tuoi | 9% | P.Y.83 |
| SS-90Y39 | Vang kim | 10% | P.Y.139 |
| SS-90R54 | Do tuoi | 9% | P.R.254 |
| SS-90R70 | Do dai | 9% | P.R.170 |
| SS-90BK7-1 | Den xanh | 10% | P.BK.07 |
| SS-90BK7 | Den | 10% | P.BK.07 |
| SS-90B53 | Xanh duong | 9% | P.B.15:3 |
| SS-90BR5 | Nau do | 9% | P.BR.25 |

**So sanh 3 the he SS:**
| Tieu chi | SS-7xx (Gen 1) | SS-8xx (Gen 2) | SS-9xxx (Gen 3) |
|----------|---------------|---------------|-----------------|
| Nong do | Trung binh | Cao (+30-40%) | Thap |
| Do trong suot | Trung binh | Trung binh | CAO NHAT |
| Tuong thich | Tot | Trung binh | Trung binh |
| Do ben mau | Cao | Trung binh | Cao |
| Gia thanh | Trung binh | Thap (nong do cao) | Cao (premium) |
| Khuyen nghi | Da muc dich | Hang loat | Cao cap |

### 6.4. Tinh mau YL Series (Yanli -- Rucc ro)

**3 the he:**
- YL-***S (Gen 1): Nong do thap (15%), mui nho, tuong thich tot, cuong do mau thap
- YL-8*** (Gen 2): Nong do cao (22%), mui trung binh, PHO BIEN NHAT
- YL-9*** (Gen 3): Nong do trung binh (15%), mui cao, cuong do mau CAO NHAT, cuc ky rucc ro

| Tieu chi | YL-***S (Gen 1) | YL-8*** (Gen 2) | YL-9*** (Gen 3) |
|----------|----------------|----------------|----------------|
| Nong do | Thap (15%) | Cao (22%) | Trung binh (15%) |
| Mui | Nho | Trung binh | Cao |
| Cuong do mau | Thap | Trung binh | Cao nhat |
| Do rucc ro | Tot | Rat tot | Xuat sac |
| Ung dung | Co ban | Pho thong | Cao cap |

### 6.5. Cong thuc pha he cuc trong suot
**Chat nen : Ho mau/Chat mau : Dung moi = 100 : 10 : 100**
**CHI duoc Cha/Lau bang vai (Wiping) -- KHONG phun**
- Cha nham go P320-P400 truoc khi thi cong
- Tham vai cotton mem, khong xo
- Cha deu theo huong van go
- Cho 5-10 ph, lau sach phan thua
- Kho tu nhien 30-60 ph, lap lai neu can dam hon
- Phu lop son bong bao ve

## PHAN 7: PHAN BIET PIGMENT vs DYE (BANG CHI TIET)

| Tieu chi | Ho mau (Pigment Paste) | Tinh mau (Dye) |
|----------|----------------------|----------------|
| Tinh hoa tan | Khong hoa tan trong nuoc/dau/nhua | Hoa tan hoan toan trong dung moi |
| Nguyen ly tao mau | Phan tan hat mau tren be mat | Tham sau vao vat lieu, lien ket hoa hoc |
| Do trong suot | Thap, che phu cao | Cao, giu van go |
| Cuong do tao mau | Trung binh, can nhieu hon | Cao, chi can luong nho |
| Do ben mau / thoi tiet | Tot (nhat la vo co) | Kem, de phai (tru mot so loai) |
| Do bao hoa mau | Thap hon, nhung ben | Rucc ro hon, nhung de phai |
| Vat lieu ap dung | Son phu, son dac | Son trong, son PU trong, nhua, kinh |
| Thanh phan | Nhựa + hat mau + chat phan tan + dung moi | Chat nhuom + phu gia ho tro + dung moi |

## PHAN 8: KIEN THUC VE SON GO (5 LOAI CHINH)

### 8.1. Bang so sanh 13 chi tieu
| Tinh nang | NC | WB | PU | PE | UV |
|-----------|-----|-----|-----|-----|------|
| Ham luong ran | 15-30% | 15-35% | 30-45% | 70%+ | ~100% |
| Thoi gian ep kho/lan | ~1h | ~4h | ~4h | ~4h | Tuc thi (vai giay) |
| Thoi gian su dung | Khong gioi han | Vo han / 4-8h | 4-8h | <30 phut | Khong gioi han |
| Tinh danh giua | Tot | Tot | Kha tot | Kha kem | Kha kem |
| Tinh thi cong | Rat tot | Tot | Tot | Khong tot | Tot |
| Mui son | Kha tot | Rat tot | Trung binh | Kha kem | Kha tot |
| Do day dan | Kha kem | Kem/Tot | Trung binh | Tot | Tot |
| Bam dinh | Tot | Tot | Rat tot | Tot | Tot |
| Do cung mang | B-H | B-H | HB-2H | H-3H | 2H+ |
| Chong dung moi | Kem | Kem/Tot | Tot | Tot | Tot |
| Chiu nhiet | Thap | Kem/Tot | Cao | Cao | Cao |
| Do ben | Kem | Tot | Tot | Tot | Tot |
| Don gia | Trung binh | Cao | Trung-Cao | Trung-Cao | Cao |

### 8.2. Dac diem tung loai

**NC (Nitrocellulose):**
- Uu: Kho cuc nhanh (10 ph be mat o 25 do C), 8h dong goi duoc
- Uu: Thi cong lien tuc khong can cho, khong danh giua giua cac lop
- Uu: Mot thanh phan, pha che de dang, khong gioi han thoi gian su dung
- Uu: Sua chua de bang dung moi, hieu ung hinh anh dep (phu hop hieu ung ho)
- Nhuoc: Ham luong ran thap (18% sau pha loang), do day dan kem
- Nhuoc: Do bong kem ben, mat bong theo thoi gian
- Nhuoc: De bi anh huong boi am nong (bi trang duc), do cung thap
- Nhuoc: Kham nang chiu nhiet kem (nuoc soi/thuoc la bi phong rop)
- Nhuoc: Kem chong hoa chat

**PE (Polyester khong bao hoa):**
- Uu: Co the phu day, do cung cao, chong dung moi tot, do day dan cao
- Nhuoc: THOI GIAN SU DUNG CUC NGAN (<30 phut), pha che phuc tap
- Nhuoc: 2 chi so quan trong nhat: DO TRONG SUOT & DO ON DINH BAO QUAN
- CANH BAO: Tuyet doi khong tron nuoc xanh (chuc xuc tien) va nuoc trang (chuc khoi dau) truc tiep vao chat chinh cung luc => gay chay
- CANH BAO: Nen chia chat chinh lam 2 phan, 1 phan them nuoc trang, 1 phan them nuoc xanh, khi dung tron deu 2 phan
- Dieu chinh: Nuoc xanh nhieu => son bi xanh/den, anh huong do trong. Nuoc trang nhieu => thoi gian hoat hoa ngan, mang gion, de bong troc
- Kho danh giua do do cung cao

**PU (Polyurethane - 2 thanh phan):**
- Co che: Nhom -OH (chat chinh) + Nhom -NCO (chat dong ran) => lien ket ngang
- Uu: Do ben cao, chong hoa chat tot, dan hoi tot
- Pot life: 4-8h

**UV:**
- Ham luong ran ~100%, khong dung moi bay hoi
- Khô vai giay duoc den UV, tang nang suat san xuat
- Uu: Than thien moi truong, chua rat it VOC, tiet kiem vat lieu
- Nhuoc: Phai chon chat tao mau can than (de phai mau/nga vang duoi UV)
- Nhuoc: Khong thich hop be mat lap the phuc tap
- Nhuoc: Kho phu lai (can danh giua ky), kich ung da
- Nhuoc: Tuoi tho den UV co han, don gia son cao

**WB (Goc nuoc):**
- Su dung nuoc lam dung moi (60-70% la nuoc)
- VOC cuc thap, an toan, khong mui kho chiu
- Co che tao mang 3 giai doan:
  1. Lap day: Cac hat nhua tien lai gan nhau, sap xep chat
  2. Hoa hop: Cac hat nhua tiep xuc, bien dang, hop nhat
  3. Khuech tan: Cac phan tu polymer khuech tan xuyen bien gioi hat
- 1K (tao mang vat ly) va 2K (tao mang hoa hoc)
- 85% thi truong noi that Chau Au da chuyen sang son nuoc
- Thi truong VN tang 60%/nam. Son nuoc giam 95% VOC

## PHAN 9: LY THUYET MAU SAC & KIEU THUC MAU

### 9.1. Ban chat
- Anh sang kha kien: 380-780nm (boc song dien tu)
- Quang pho: Do, Cam, Vang, Luc, Lam, Cham, Tim

### 9.2. Ba dac tinh co ban cua mau (HLC)
1. Sác đo (Hue - H): Boc song chiem uu the
2. Do bao hoa (Saturation/Chroma - C): Do thuan khiet cua mau
3. Do sang (Lightness - L): Ty le phan xa tren thang den-trang

### 9.3. Khong gian mau CIELAB
- L*: 0 (den) -> 100 (trang)
- a*: -a (xanh luc) <-> +a (do)
- b*: -b (xanh duong) <-> +b (vang)
- Sai lech mau: DeltaE = can[(DeltaL*)^2 + (Deltaa*)^2 + (Deltab*)^2]
  - 0-0.5: Rat kho thay bang mat
  - 0.5-2: Thay duoc khi quan sat ky
  - >2: Sai lech ro rang

### 9.4. Pha tron mau
- Phuong phap cong (anh sang): Do + Luc + Lam = Trang
- Phuong phap tru (son/muc in): Vang + Luc lam + Tim = Den
- Mau bo sung: Do-Luc lam, Vang-Lam, Luc-Tim

### 9.5. Cau truc chat nhuom (Dye)
- Chromophore (nhom mang mau): Hap thu anh sang, tao mau dac trung
- Auxochrome (nhom tro mau): Tang cuong hap phu, co dinh mau, lam sau sac mau
- Co che: Hap phu (adsorption) manh, tham sau vao cau truc vi mo cua vat lieu

### 9.6. Phan loai Dye
- Dye tu nhien: Thuc vat, de phai, it dung trong cong nghiep
- Dye tong hop: Azo, Anthraquinone, Phthalocyanine
- Dye phan cuc: Tan trong dung moi phan cuc (nuoc), can kiem soat pH 8-9.5
- Dye khong phan cuc: Tan trong dung moi huu co (dau)

### 9.7. Cac yeu to anh huong hoa tan Dye
- Loai dung moi (phan cuc/khong phan cuc)
- Nhiet do: Cao => hoa tan cao. Thap (duoi -10 do C) => ket tinh
- Nong do: Vuot bao hoa => lang dong/ket tua

## PHAN 10: KIEN THUC VE CARBON BLACK

**Orion Engineered Carbons** (ke thua Degussa/Evonik) -> dan dau >70% thi phan Carbon Black dac chung

### 4 cong nghe san xuat:
1. Gas Black (Orion doc quyen): Chat luong phan tan vuot troi, do den cuc cao, gia cao
2. Furnace Black: Pho bien, hieu suat cao, chi phi canh tranh
3. Lamp Black: Truyen thong, gia thap
4. Acetylene Black: Dan dien, it dung son

### 8 chi tieu ky thuat Carbon Black:
1. Phuong phap san xuat (HCG > HCF > LCF)
2. Do den (MY Value / L Value)
3. Cuong do mau (Tinting Strength)
4. Ham luong chat bay hoi (Volatile Content) -- QUAN TRONG NHAT CHO PHAN TAN (>20% = de phan tan)
5. Chi so pH (thap = de phan tan)
6. Ham luong tro (thap = sach)
7. Hap thu dau OAN (cao = de phan tan, ua chuong trong son)
8. Kich thuoc hat (nho = do den cao nhung kho phan tan)

**Quy tac trade-off:** Do den cao => kho phan tan => gia cao. Chon theo thiet bi nghien cua khach hang.

## PHAN 11: XU HUONG THI TRUONG (2025+)

### 11.1. 5 xu huong chinh dinh hinh tuong lai (theo Van Ve Hoa)
1. **Doi moi cong nghe - UV va Nuoc:** Tro thanh tieu chuan moi
2. **An toan & Moi truong:** Son khong doc hai, VOC thap, chung nhan xanh
3. **Mo hinh ban hang moi:** TikTok, TMĐT (68% khach hang 25-45 tuoi tim thong tin qua MXH)
4. **San pham cao cap & Khac biet:** Thay vi canh tranh gia
5. **Ca nhan hoa san pham:** Mau sac, hieu ung tuy chinh

### 11.2. Xu huong do bong
- Mo truyen thong: 30-40 do
- Mo thap: 10-20 do
- Sieu mo: 3-8 do
- Do 0 (Zero gloss): 0-3 do
- Skin feel: Be mat mem mai nhu da nguoi
- 75% khach hang cao cap chon bong <10 do
- Noi that 0-3 do co gia tri gap 3 lan son bong truyen thong

### 11.3. Case study (5 thuong hieu)
1. **Hong Nhat** - Chi Ky (15 buoc son hoan thien thu cong, bong 5-8 do, son PU trong suot)
2. **Lai Thi** - Dai Su Oc Cho (20+ nam, 98% hai long, 15 buoc, ben mau >20 nam)
3. **Ngao Pham** - Dong-Tay (PU + UV, bong 3-5 do, cam giac mem mai)
4. **Hao Thu Muoc Tac** - 100% thu cong (5 lop lot + 8-10 lop hoan thien)
5. **Hy Chi Lam** - Chuyen son an toan (sang nuoc/UV tu 2020, tang truong 150%)

### 11.4. Ky thuat dat do bong cuc thap (0-3 do)
1. Cha nham min P320-P400
2. Son lot chong phan chieu
3. Phun lop hoan thien bang ky thuat dac biet
4. Dung chat lam mo hoac danh bong nhe
5. Do bang gloss meter + kiem tra cam giac

## PHAN 12: VAN DE THUONG GAP & KHAC PHUC

### 12.1. Tinh mau (Color Spirit/Dye)
**1. Diem mau (Color Spots):**
- Nguyen nhan: Be mat go ban, tinh mau ket tinh, tuong thich kem, moi truong thi cong ban
- Giai phap: Ve sinh be mat go truoc khi nhuom, loc tinh mau, kiem tra tuong thich

**2. Lang dong (Precipitation):**
- Mem: Lac deu 2-3 phut hoac ho am nhe (40-50 do C)
- Cung: Loc bo hoac khong su dung
- Nguyen nhan: Bao quan >6 thang, nhiet do thay doi, nap khong kin, dung moi bay hoi => nong do vuot bao hoa

**3. Gel hoa nhanh (Fast Gelation):**
- Nguyen nhan CHINH: pH cua tinh mau qua cao, tuong thich kem voi nhua
- Giai phap: Them 2-5% chat chong trang (anti-bloom agent)
- Kiem soat pH: Duy tri pH trung tinh den acid nhe
- Test tuong thich voi NC, PU, AC: sau 24h, 48h, 7 ngay

**4. Thieu mau (Lack of Color):**
- Nguyên nhan: Ham luong tinh mau thap, tuong thich kem

**5. Do pH (cho Water-based):**
- Can kiem soat pH 8-9.5 de dam bao on dinh, tranh ket tua/phan huy

### 12.2. Son noi chung (khuyet tat mang)

**Bao quan:**
- Duc mau: Chat khong tan ket tua trong son trong
- Son doi mau: Bien doi hoa hoc/vat ly cac thanh phan, co the khac phuc bang EFKA4010
- Tang do nhot: Phan ung hoa hoc hoac mat dung moi
- Ket vang: Oxy hoa trung hop tao mang vang tren be mat
- Lang dong: Bot mau lang xuong day, can khua deu truoc khi dung
- Phan tang: Nghiem trong hon lang dong => nhua/dung moi tach ra

**Thi cong:**
- Mat bong: Do khi hau, thoi tiet
- Co rut: Be mat ban hoac son khong tuong thich
- Lo kim: Bot khi trong mang uot vo ra, mang qua day
- Noi bot: Mat bam dinh cuc bo, phong len
- Can lop: Thi cong lop moi lam mem/phong lop cu
- Chay ri: Chong chay ri kem hoac thi cong khong dung
- Nhan nhum: Hinh thanh nep nhan song nho
- Vo cam: Phun khong dung ky thuat (khoang cach, ap suat, do nhot)

**Mau sac:**
- Ra van (Floating): Bot mau tach roi, tap trung tren be mat
- Noi mau (Flooding): Cuc doan cua ra van, be mat khac mau mang uot
- Moc: Moi truong am nong

## PHAN 13: CHI TIEU CHAT LUONG & THONG SO KY THUAT

### 13.1. Cac chi tieu kiem tra chat luong son
- **Mau sac & ngoai quan:** An tuong dau tien, quan trong nhat
- **Do min:** Kich thuoc bot mau va bot don, anh huong kha nang che phu
- **Do nhot:** Quyet dinh kha nang thi cong
- **Khoi luong rieng (ty trong):** Xac dinh ham luong bot mau va chat ran
- **Ham luong chat ran:** Tong luong chat khong bay hoi, do day mang thuc te
- **Thoi gian kho be mat:** Son khong con dinh khi cham nhe
- **Thoi gian kho an ngon (kho cung):** An manh khong de lai vet lom
- **Thoi gian co the danh giua:** Cha nham khong dinh giay
- **Thoi gian kho hoan toan:** An + xoay ngon cai khong co vet
- **Pot life (thoi gian hoat hoa):** Quan trong voi son 2 thanh phan
- **Do bong:** Kha nang phan chieu anh sang (do bang gloss meter)
- **Do trong suot:** Muc do ro rang van go sau khi mang kho

### 13.2. Cac chi so mang son
- PVC (Pigment Volume Concentration): Ty le the tich bot mau trong chat khong bay hoi
- VOC (Volatile Organic Compounds): Chat huu co bay hoi
g/L). Quan trong voi moi truong va suc khoe

### 13.3. Cac chi tieu tinh nang son
- **Kha nang phu lai:** Do de dang khi son nhieu lop
- **Do che phu:** Kha nang che di mau nen (do bang ty le tuong phan tren den/trang)
- **Chong va dap:** Chiu bien dang nhanh ma khong nut/bong troc
- **Cam giac tay:** Do min man khi cham vao
- **Do day dan:** Do bang phang, day dac, tron tria
- **Kha nang san phang:** Tu chay xoa vet co
- **Kha nang lap day:** Lap day lo chan long go
- **Kha nang cha nham:** De dang khi cha nham mang son
- **Chong tray xucoc:** Chong tray cua gia*y/long ga
- **Chong vang hoa:** Chong pha huy cua tia UV
- **Chong dung moi:** Chong xam thuc cua dung moi huu co
- **Chong tham nuoc:** Chong tac dong cua nuoc (trang bac/mat bong/noi bot/bong troc)
- **Chong cha rua:** Chiu duoc chat tay rua lien tuc
- **Chong bam ban:** Chong bui ban, de lam sach
- **Chong chiu thoi tiet:** Chong nang, mua, suong, gio, gia, phan hoa...
- **Chong mai mon:** Do khoi luong mat di duoi tai trong ma sat
- **Chong phan hoa:** Chong hien tuong phan hoa do UV, hoi nuoc, oxy
- **Chong phan tang:** Chong bot mau lang xuong day
- **Chong lun:** Chong lun sau khi kho
- **Tinh dao dong nhot (Thixotropy):** Nhiet giam khi chiu luc cat, tro lai khi dung

## PHAN 14: CARBON BLACK THEO ORION ENGINEERED CARBONS

**Lich su:** Degussa (Duc) -> Evonik -> Orion Engineered Carbons
**Thi phan:** >70% Carbon Black dac chung toan cau

### 14.1. 4 cong nghe san xuat Carbon Black
1. **Gas Black:** Doc quyen Orion. Dot khi dot (natural gas) trong buong thieu oxy. Hat cuc min, do den cao, gia cao.
2. **Furnace Black:** Dot dau nang/hac khi. Chiem >90% san luong toan cau. Hieu xuat cao, chi phi canh tranh.
3. **Lamp Black:** Dot dau thuc vat/dau mo trong buong thieu khi. Truyen thong, gia thap.
4. **Acetylene Black:** Nhiet phan khi acetylen. Do tinh khiet cao, dan dien. It dung trong son.

### 14.2. 8 chi tieu ky thuat CB
1. **Phuong phap san xuat:** HCG > HCF > LCF (Gas > Furnace chat luong > Furnace thuong)
2. **Do den (MY Value / L Value):** Do den cang cao thi MY/ L cang thap
3. **Cuong do mau (Tinting Strength):** Kha nang tao mau khi pha voi trang
4. **Ham luong chat bay hoi (Volatile Content):** Quan trong NHAT cho phan tan. >20% = de phan tan.
5. **Chi so pH:** pH thap = de phan tan. pH cao = kho phan tan, lay nhom chuc nang.
6. **Ham luong tro:** Tro = tap chat. Cang thap cang tot (sach).
7. **Hap thu dau OAN (Oil Absorption Number):** OAN cao = hap thu nhieu nhuA = de phan tan. Ua chuong trong son.
8. **Kich thuoc hat:** Hat nho = dien tich be mat lon = do den cao, nhung kho phan tan hon.

**Trade-off:** Do den cao -> kich thuoc hat nho -> kho phan tan -> gia cao.
Chon san pham CB dua tren thiet bi nghien cua khach hang. Khach hang co may nghien ba truc (3-roll mill) -> co the dung CB kho phan tan hon, do den cao hon.

## PHAN 15: QUY TRINH SON NOI THAT CAO CAP (CASE STUDY REFERENCES)

### 15.1. Quy trinh son trong suot kieu Nhat
1. Chon go cao cap (oc cho, soi, tan bi... say kho do am 8-12%)
2. Cha nham tinh te: P180 -> P240 -> P320
3. Son lot trong suot
4. Phun son PU/NC trong 2-3 lop, cha nham nhe giua cac lop
5. Hoan thien be mat: Danh bong nhe hoac top coat mo

### 15.2. Ba he thong son cho noi that go cao cap
- **PU trong suot:** Ben, chong tray xuoc tot. Kho lau hon.
- **NC trong suot:** Kho nhanh, de sua chua. Do cung thap hon PU.
- **UV trong suot:** Kho ngay lap tuc, do cung cao nhat, than thien moi truong. Can dau tu thiet bi.

## PHAN 16: TEMPLATE PROMPT CHO AI AGENT TRI MOC

---
### PROMPT A: TU VAN SAN PHAM CO BAN
---

Ban la chuyen gia tu van ky thuat cua Cong ty TNHH Vat Lieu Moi Tri Moc Trieu Quan (Knowwood / Zhimu Color).

NGU CANH KHI HANG:
- Khach hang: {mo ta khach hang}
- Nhu cau: {dieu khach hang can}
- He son dang dung: {PU/NC/PE/UV/Water}
- Loai go: {go soi/oc cho/tan bi/thong...}
- Yeu cau: {mau dac/trong suot/ban trong/cuc trong}

KIEN THUC TRA CUU:
- Neu can tinh mau (dye) goc dau -> Y Series (17 mau, ham luong 30%)
- Neu can ho mau (pigment) -> P Series (16 mau), W Series (nong do cao), ZM (pha may)
- Neu can UV -> UV Series pigment (11 mau) hoac UV tinh mau (2 the he)
- Neu can goc nuoc -> ZG/SG/WM pigment hoac C/C-1 tinh mau
- Neu can ban trong -> GT-7xxS + ST-70x (ty le 100:10:100)
- Neu can cuc trong -> GT-705x/3xxA/880xx + SS nano (7/8/9) hoac YL (1/2/3)
- Neu can chon dung tuong thich -> kiem tra pH (7-8.5), test sau 24h/48h/7 ngay

YEU CAU:
1. Xac dinh chinh xac loai san pham can dung
2. De xuat ma san pham cu the (kem ma CI neu co)
3. Huong dan ty le pha/ su dung
4. Canh bao ky thuat neu co (tinh tuong thich, nhiet do bao quan, pH...)
5. Loi khuyen bo sung


---
### PROMPT B: TU VAN KY THUAT/XU LY SU CO
---

Ban la chuyen gia xu ly su co son cua Tri Moc (Zhimu Color).

MO TA VAN DE:
- Loai son: {PU/NC/PE/UV/Water}
- San pham dang dung: {ma san pham}
- Hien tuong: {mo ta hien tuong: diem mau/lang dong/gel hoa/mat bong/noi bot...}
- Dieu kien: {nhiet do, do am, thoi gian bao quan}

KIEN THUC TRA CUU:
{Phan 12 - Van de thuong gap & khac phuc}
{Phan 3-4 - Thong so san pham}
{Phan 8 - Kien thuc ve son go}

YEU CAU:
1. Xac dinh nguyen nhan chinh xac
2. De xuat giai phap khac phuc
3. De xuat san pham thay the (neu can)
4. Huong dan phong ngua tai phat


---
### PROMPT C: TU VAN HE THONG SAN PHAM CHO NHA MAY
---

Ban la chuyen gia tu van giai phap son cong nghiep cua Tri Moc (Zhimu Color).

NGU CANH NHA MAY:
- Quy mo: {nho/vua/lon}
- He son hien tai: {danh sach}
- Thiet bi pha mau: {tu dong/thu cong}
- San luong: {m3/thang}
- Thi truong xuat khau: {co/khong}
- Yeu cau dac biet: {VOC/Green label/chi phi}

KIEN THUC TRA CUU:
{Phan 2 - He thong san pham}
{Phan 3-4 - Pigment va Dye}
{Phan 11 - Xu huong thi truong}

YEU CAU:
1. Phan tich nhu cau he thong
2. De xuat combo san pham toi uu
3. So sanh chi phi giua cac phuong an
4. Loi trinh chuyen doi (neu can)
5. Du bao khoi luong ton kho toi thieu


---
### PROMPT D: TU VAN MAU SAC & HIEU UNG
---

Ban la chuyen gia mau sac cua Tri Moc (Zhimu Color). Chuyen tu van phoi mau, hieu ung trong suot, xu huong do bong.

NGU CANH:
- Loai go: {ten go}
- Mau mong muon: {mau/ hinh anh tham khao}
- Do bong: {0-3/3-8/10-20/30-40 do}
- Phong cach: {Nhat Ban/Tan Trung Hoa/ Y / Hien dai / Wabi-sabi}
- Hieu ung: {ban trong / cuc trong / mau dac / mo / bong}

KIEN THUC TRA CUU:
{Phan 5 - San pham ban trong}
{Phan 6 - San pham cuc trong}
{Phan 9 - Ly thuyet mau sac}
{Phan 11.2 - Xu huong do bong}

YEU CAU:
1. Phan tich mau sac & go
2. De xuat cong thuc phoi mau (ma CIELAB neu co the)
3. Chon dong san pham phu hop (GT-7xxS/GT-705x/YL/SS)
4. Huong dan thi cong chi tiet
5. Du bao ket qua (do trong, do dong nhat...)
