# BÁO CÁO KẾT QUẢ THỬ NGHIỆM 3 PHƯƠNG ÁN HỆ DẦU SÁP & NHŨ HÓA

* **Người thực hiện:** ............................................................
* **Ngày bắt đầu thử nghiệm:** ....…/….../2026
* **Bề mặt cốt gỗ thử nghiệm:** ............................................................

---

### PHƯƠNG ÁN 1: HỆ THUẦN DẦU (OIL-ON-OIL)

* **Ký hiệu mã mẫu (Bắt buộc ghi lên tấm test):** ....................................

#### 1. Quy trình chuẩn bị & Thi công

* **Thông số pha chế Lớp 1 (Base):** Loại dung môi sử dụng (R100 hay RLO): ..............; Tỷ lệ màu pha: .........%
* **Giờ lau Lớp 1:** ........ giờ ........ phút. Ngày: ....../……/2026
* **Giờ lau Lớp 2 (Top - Dầu sáp không màu):** ........ giờ ........ phút. Ngày: ....../……/2026
* **Tổng thời gian chờ thực tế giữa 2 lớp:** ............. Tiếng.

#### 2. Kết quả đánh giá kỹ thuật

* **Độ tan màu & Tính dễ lau của Dung môi (R100/RLO):**
[ ] Rất tốt, màu tan đều, dễ lau      [ ] Khó lau, màu bị bết      [ ] Khác: .........................
* **Độ bay màu khi chùi giấy sau khi lau lớp 2:**
* Tỷ lệ bay màu ước tính: .........% *(Mục tiêu của anh Andy là dưới 30%)*
* Trạng thái giấy chùi: [ ] Hơi lem màu nhẹ  [ ] Lem màu nhiều  [ ] Hoàn toàn không lem

* **Cảm quan bề mặt sau khi khô hoàn toàn:**
* Độ láng mướt: [ ] Láng mịn  [ ] Hơi rít  [ ] Khô ráp
* Độ dính màng: [ ] Khô hoàn toàn, không dính  [ ] Còn cảm giác dính dính (tính bám)
* Khuyết tật bề mặt (nếu có): ............................................................................................

---

### PHƯƠNG ÁN 2: LỚP DƯỚI HỆ NƯỚC (O/W) + LỚP TRÊN GIỮ MÀU (W/O)

* **Ký hiệu mã mẫu (Bắt buộc ghi lên tấm test):** ....................................

#### 1. Quy trình chuẩn bị & Thi công

* **Quá trình nhũ hóa Lớp 1 (O/W với T20):** [ ] Nhũ lên đều, ổn định [ ] Bị tách lớp/Óc trâu
* **Quá trình nấu & nhũ hóa Lớp 2 (Nấu Dầu + Mal + Sáp -> Nhũ W/O):**
* Hiện tượng khi nấu Dầu + Mal + Sáp: ........................................................................
* Hiện tượng sau khi nhũ hóa nghịch W/O: [ ] Đạt độ ổn định [ ] Bị đặc/Tách lớp

* **Giờ lau Lớp 1:** ........ giờ ........ phút.
* **Giờ lau Lớp 2:** ........ giờ ........ phút.
* **Tổng thời gian chờ thực tế giữa 2 lớp:** ............. Tiếng.

#### 2. Kết quả đánh giá kỹ thuật

* **Độ xù ghim gỗ (Sau khi lau Lớp 1 hệ nước T20):**
[ ] Không xù ghim  [ ] Xù ghim nhẹ  [ ] Xù ghim rất nhiều (Lên lông gỗ)
* **Khả năng khóa màu của lớp phủ W/O (Khi chùi giấy):**
* Tỷ lệ bay màu ước tính: .........% *(Đặc biệt đối chứng với tỷ lệ bay 60% của hệ cũ)*
* Trạng thái giấy chùi: [ ] Khóa màu tốt, không lem  [ ] Vẫn bị chùi ra màu nhiều

* **Cảm quan bề mặt sau khi khô hoàn toàn:**
* Độ láng mướt: [ ] Rất mướt  [ ] Hơi rít ghim  [ ] Khác: .........................
* Độ mờ bề mặt: [ ] Mờ đẹp, đều  [ ] Bị bóng  [ ] Bị loang mờ không đều
* Độ dính màng: [ ] Khô thoáng hoàn toàn  [ ] Bị dính dính bề mặt

---

### PHƯƠNG ÁN 3: LỚP DƯỚI HỆ DẦU + LỚP TRÊN GIỮ MÀU (W/O)

* **Ký hiệu mã mẫu (Bắt buộc ghi lên tấm test):** ....................................

#### 1. Quy trình chuẩn bị & Thi công

* **Giờ lau Lớp 1 (Dầu sáp + màu):** ........ giờ ........ phút.
* **Giờ lau Lớp 2 (Hệ nhũ nghịch W/O không màu):** ........ giờ ........ phút.
* **Tổng thời gian chờ thực tế giữa 2 lớp:** ............. Tiếng.

#### 2. Kết quả đánh giá kỹ thuật

* **Độ tương hợp giữa Nền dầu (Lớp 1) và Top hệ nước nghịch W/O (Lớp 2):**
[ ] Tương hợp tốt, màng sơn đồng nhất  [ ] Bị loang nổ/Rút màng  [ ] Khác: ....................
* **Khả năng khóa màu (Khi chùi giấy):**
* Tỷ lệ bay màu ước tính: .........%
* Trạng thái giấy chùi: [ ] Không lem màu  [ ] Lem ít  [ ] Lem nhiều

* **Cảm quan bề mặt sau khi khô hoàn toàn:**
* Độ láng mướt: [ ] Láng mịn  [ ] Hơi rít  [ ] Khô ráp
* Độ dính màng: [ ] Khô hoàn toàn  [ ] Còn bị dính dính bề mặt

---

### BẢNG TỔNG KẾT ĐỐI CHỨNG (DÀNH CHO ANH ANDY DUYỆT)

*(Kỹ thuật viên điền tóm tắt sau khi kết thúc thử nghiệm)*

| Tiêu chí so sánh | Phương án 1 (Thuần Dầu) | Phương án 2 (Nước + W/O) | Phương án 3 (Dầu + W/O) |
| --- | --- | --- | --- |
| **Độ dễ lau / Tan màu** | | | |
| **Độ xù ghim gỗ** | | | |
| **% Bay màu khi chùi giấy** | | | |
| **Cảm quan (Độ mướt/Mờ)** | | | |
| **Độ dính bề mặt** | | | |

* **Đề xuất của Kỹ thuật viên (Nên chọn phương án nào, vì sao):**
........................................................................................................................................................................
........................................................................................................................................................................
