# BÁO CÁO KẾT QUẢ THỬ NGHIỆM 3 PHƯƠNG ÁN HỆ DẦU SÁP & NHŨ HÓA

*   **Người thực hiện:** Trần Vũ Linh
*   **Ngày bắt đầu thử nghiệm:** 13/07/2026
*   **Bề mặt cốt gỗ thử nghiệm:** Gỗ bạch đàn
*   **Ngày hoàn thành báo cáo:** 14/07/2026

---

## I. KẾT QUẢ CHI TIẾT TỪNG PHƯƠNG ÁN

### PHƯƠNG ÁN 1: HỆ THUẦN DẦU (OIL-ON-OIL) - ĐẠT YÊU CẦU
*   **Ký hiệu mã mẫu:** Mẫu M1-1

#### 1. Quy trình chuẩn bị & Thi công
*   **Thông số pha chế Lớp 1 (Base):** Pha 1-3 NR100; Tỷ lệ màu pha: 20% hỗn hợp màu (50 đen TCL3 + 50 đỏ F3RK)
*   **Giờ lau Lớp 1:** 10 giờ 30 phút. Ngày: 13/07/2026
*   **Giờ lau Lớp 2 (Top - Dầu sáp không màu):** 16 giờ 30 phút. Ngày: 13/07/2026
*   **Tổng thời gian chờ thực tế giữa 2 lớp:** 6 Tiếng.

#### 2. Kết quả đánh giá kỹ thuật
*   **Độ tan màu & Tính dễ lau của Dung môi (R100/RLO):** Rất tốt, màu tan đều, dễ lau.
*   **Độ bay màu khi chùi giấy sau khi lau lớp 2:**
    *   Tỷ lệ bay màu ước tính: **30%** (Đạt mục tiêu của anh Andy là $\le 30\%$).
    *   Trạng thái giấy chùi: Hơi lem màu nhẹ.
*   **Cảm quan bề mặt sau khi khô hoàn toàn:**
    *   Độ láng mướt: Láng mịn.
    *   Độ dính màng: Khô hoàn toàn, không dính.

---

### PHƯƠNG ÁN 2: LỚP DƯỚI HỆ NƯỚC (O/W) + LỚP TRÊN GIỮ MÀU (W/O) - KHÔNG ĐẠT
*   **Ký hiệu mã mẫu:** Mẫu M2-3

#### 1. Quy trình chuẩn bị & Thi công
*   **Quá trình nhũ hóa Lớp 1 (O/W với T20):** Nhũ lên đều, ổn định.
*   **Tỷ lệ màu pha:** 10% hỗn hợp màu (50 đen BT01H + 50 đỏ BT01H).
*   **Quá trình nấu & nhũ hóa Lớp 2 (Nấu Dầu + Mal + Sáp -> Nhũ W/O):**
    *   *Sự cố kỹ thuật:* Nấu dầu MA với sáp cho dung dịch đồng nhất, nhưng khi cho nước vào để nhũ hóa nghịch W/O thì sáp bị tách ra, tạo trạng thái dung dịch lợn cợn, không đồng nhất.
    *   *Biện pháp khắc phục của R&D:* Chuyển qua phương án nhũ hóa dầu MA thành hệ W/O trước, sau đó mới khuấy phân tán sáp vào. Sau khi đổi quy trình, hệ đạt độ ổn định.
*   **Giờ lau Lớp 1:** 10 giờ 30 phút.
*   **Giờ lau Lớp 2:** 16 giờ 30 phút.
*   **Tổng thời gian chờ thực tế giữa 2 lớp:** 6 Tiếng.

#### 2. Kết quả đánh giá kỹ thuật
*   **Độ xù ghim gỗ (Sau khi lau Lớp 1 hệ nước T20):** Xù ghim nhẹ.
*   **Khả năng khóa màu của lớp phủ W/O (Khi chùi giấy):**
    *   Tỷ lệ bay màu ước tính: **50 - 60%** (Không đạt mục tiêu).
    *   Trạng thái giấy chùi: Vẫn bị chùi ra màu nhiều.
*   **Cảm quan bề mặt sau khi khô hoàn toàn:**
    *   Độ láng mướt: Hơi rít ghim.
    *   Độ mờ bề mặt: Mờ đẹp, đều.
    *   Độ dính màng: Khô thoáng hoàn toàn.

---

### PHƯƠNG ÁN 3: LỚP DƯỚI HỆ DẦU + LỚP TRÊN GIỮ MÀU (W/O) - TỐT NHẤT
*   **Ký hiệu mã mẫu:** Mẫu M1-3

#### 1. Quy trình chuẩn bị & Thi công
*   **Giờ lau Lớp 1 (Dầu sáp + màu):** 10 giờ 30 phút.
*   **Giờ lau Lớp 2 (Hệ nhũ nghịch W/O không màu):** 16 giờ 30 phút.
*   **Tổng thời gian chờ thực tế giữa 2 lớp:** 6 Tiếng.

#### 2. Kết quả đánh giá kỹ thuật
*   **Độ tương hợp giữa Nền dầu (Lớp 1) và Top hệ nước nghịch W/O (Lớp 2):** Tương hợp tốt, màng sơn đồng nhất, không xảy ra hiện tượng loang nổ hay rút màng.
*   **Khả năng khóa màu (Khi chùi giấy):**
    *   Tỷ lệ bay màu ước tính: **20%** (Vượt mục tiêu khóa màu).
    *   Trạng thái giấy chùi: Lem ít.
*   **Cảm quan bề mặt sau khi khô hoàn toàn:**
    *   Độ láng mướt: Hơi rít bề mặt.
    *   Độ dính màng: Khô hoàn toàn, không dính.

---

## II. BẢNG TỔNG KẾT ĐỐI CHỨNG KHÁCH QUAN

| Tiêu chí so sánh | Phương án 1 (Thuần Dầu) - M1-1 | Phương án 2 (Nước + W/O) - M2-3 | Phương án 3 (Dầu + W/O) - M1-3 |
| :--- | :---: | :---: | :---: |
| **Độ dễ lau / Tan màu** | Rất tốt | Tốt | Tốt |
| **Độ xù ghim gỗ** | Không bị | Xù ghim nhẹ | Không bị |
| **% Bay màu khi chùi** | **30%** (Đạt) | **50 - 60%** (Không đạt) | **20%** (Tốt nhất) |
| **Cảm quan (Mướt/Mờ)** | Láng mịn | Hơi rít ghim, mờ đẹp đều | Hơi rít nhẹ |
| **Độ dính bề mặt** | Khô hoàn toàn, không dính | Khô thoáng hoàn toàn | Khô hoàn toàn, không dính |
| **Đánh giá chung** | **Đạt yêu cầu** | **KHÔNG ĐẠT** | **ĐẠT - KHUYẾN NGHỊ** |

---

## III. ĐỀ XUẤT CỦA PHÒNG R&D
1.  **Lựa chọn công nghệ:** Khuyến nghị áp dụng **Phương án 3 (Mẫu M1-3)** làm công thức cốt lõi để gia công OEM cho đối tác Hà Nội. Phương án này cho khả năng khóa màu tốt nhất (chỉ bay màu ~20%), tương hợp màng sơn rất tốt và không bị xù ghim gỗ như hệ nước.
2.  **Phương án dự phòng:** **Phương án 1 (Mẫu M1-1)** có thể dùng làm phương án dự phòng hoặc cho phân khúc thấp hơn nhờ độ láng mịn bề mặt xuất sắc và chi phí sản xuất tối ưu (thuần dầu sáp).
3.  **Kế hoạch tiếp theo:** R&D tiến hành sản xuất mẫu thử nghiệm với thể tích lớn hơn theo công thức Phương án 3, gửi ra văn phòng Hà Nội để đối tác thực hiện test thực tế trên các loại gỗ thớ sâu (sồi, tần bì) dưới thời tiết ẩm miền Bắc trước khi chính thức ký hợp đồng gia công.
