# CÔNG THỨC DẦU LAU 2005 — Gửi Hà Nội

**Sản phẩm:** Dầu lau 2005 (Hệ dầu bảo quản)
**Ngày:** 06/07/2026
**Lưu tại:** `Nghien cuu/DAUTHUCVAT/Dau Ha Noi/`

---

## Công thức

| STT | Nguyên liệu | Khối lượng (g) | Tỷ lệ (%) |
|:---:|:-----------|:--------------:|:---------:|
| 1 | RLO | 310 | 27.04 |
| 2 | TO | 140 | 12.21 |
| 3 | PM | 50 | 4.36 |
| 4 | DBE | 50 | 4.36 |
| 5 | 8120M | 75 | 6.54 |
| 6 | KL245 | 2.5 | 0.22 |
| 7 | P220X (1-2Xy) | 9.9 | 0.86 |
| 8 | Cobatl | 1.0 | 0.09 |
| 9 | Zir24 | 3.1 | 0.27 |
| 10 | CF100 | 1.0 | 0.09 |
| 11 | Ca | 2.0 | 0.17 |
| 12 | Exskin | 2.0 | 0.17 |
| 13 | Parafin oil | 500 | 43.61 |
| | **TỔNG** | **1,146.5** | **100.00** |

---

## Ghi chú

- **RLO:** Dầu lanh — dầu nền chính
- **TO:** Dầu trẩu — tăng kháng nước, tạo màng dai
- **PM:** Dung môi glycol — giúp dầu lỏng, dễ lau
- **DBE:** Dung môi hóa dầu
- **8120M:** Sáp cứng — chống xước, bề mặt trơn
- **KL245:** Chất thấm ướt
- **P220X (1-2Xy):** Phụ gia
- **Cobatl, Zir24, CF100, Ca:** Hệ driers (xúc tác khô)
- **Exskin:** Phụ gia chống nhăn bề mặt
- **Parafin oil:** Ổn định, giảm độ nhớt, tăng kháng nước (chiếm tỷ trọng lớn nhất 43.61%)
