# ĐÁNH GIÁ TỔNG KẾT — CÁC THÍ NGHIỆM BIẾN TÍNH DẦU TẠI BTCHEM

**Ngày tổng kết:** 12/06/2026
**Thực hiện:** Trần Vũ Linh
**Thư mục:** `C:\antigra-DS\CLAW_LAM_VIEC\DAUTHUCVAT\`

---

## I. TỔNG QUAN CÁC HƯỚNG NGHIÊN CỨU

Có **3 hướng biến tính dầu** đã được thử nghiệm:

| Hướng | Mục tiêu | Sản phẩm đầu ra |
|:------|:---------|:----------------|
| **1. Malein hóa** (RLO + MA) | Tạo dầu có khả năng nhũ hóa với nước, tăng kháng nước | Dầu lau gỗ hệ nước (O/W) |
| **2. Glycerolysis** (RLO + Glycerine) | Tạo polyol cho hệ 2K phản ứng với Isocyanate | Hardwax Oil 2K |
| **3. Acrylate hóa** (Dầu malein + 2HEA) | Gắn nhóm Acrylate để tạo dầu đóng rắn UV | UV Oil |

---

## II. KẾT QUẢ TỪNG THÍ NGHIỆM

### Thí nghiệm 1: Malein hóa RLO

**Công thức nấu:** RLO + MA (6% và 10%), 150°C, 2.5-3h

| Mẫu | %MA | Kết quả |
|:----|:---:|:--------|
| M2005 | 6% | ✅ **Khuyến nghị** — khô nhanh, ít mùi, trong, kháng nước tốt |
| M2205 | 10% | ⚠️ Chậm khô, nhiều mùi, hơi đục, rít khi lau |

**Kết luận:** Dùng 6%MA là tối ưu. Dầu malein hóa cho khả năng nhũ O/W và W/O, kháng nước vượt trội so với RLO gốc, không bị đen màu khi dùng chất khô CF100.

---

### Thí nghiệm 2: Dầu lau nhũ O/W từ M2005

**Công thức:** M2005 + parafin/glycerine + TO8120M + CF100 + nước

| Mẫu | Công thức | Ổn định | Kháng nước | Kết luận |
|:----|:----------|:-------:|:----------:|:---------|
| A | Parafin + Glycerine | ❌ Phân tách 3 lớp | ❌ Có vết | |
| B | Glycerine | ⚠️ Phân tách nhẹ | ❌ Có vết | |
| **C** | **Parafin** | ✅ Ổn định | ✅ Hầu như không vết | **⭐ Khuyến nghị** |

**Kết luận:** Parafin giúp ổn định nhũ và tăng kháng nước. Glycerine làm giảm hiệu quả kháng nước.

**So sánh hệ nước vs hệ dầu:**
| Chỉ tiêu | Hệ nước (2305H) | Hệ dầu (2005) |
|:---------|:---------------:|:-------------:|
| Thấm rút | ✅ Nhanh hơn | Tốt |
| Khô | ✅ 3-4h | 7-8h |
| Xù ghim gỗ | ⚠️ Hơi xù | ✅ Rất ít |
| Vàng gỗ | ❌ Vàng hơn | ✅ Ít vàng |
| Kháng nước | Tốt | Tương đương |

---

### Thí nghiệm 3: Dầu 2K từ Glycerolysis

**Công thức:** RLO + Glycerine (2%, 4%, 6%), 150-200°C → phản ứng với HI100

**Kết quả nấu dầu polyol:**

| % Glycerine | Kết quả | TG nấu | Ghi chú |
|:-----------:|:--------|:------:|:--------|
| 2% | Nâu đen đậm, mùi khét nặng | 1h | Phản ứng mãnh liệt với HI100 → gel sớm ❌ |
| 4% | Đặc, nâu đen nhạt, mùi khét | 2h | Tương tự ❌ |
| **6%** | **Lỏng**, nâu đen, mùi khét | **3h** | **✅ OK — tối ưu** |

**Tác dụng của xúc tác NaOH:** Cải thiện mùi (khét nhẹ hơn) và độ nhớt ✅

**Hiệu năng dầu 2K sau nấu:**
| Chỉ tiêu | Kết quả |
|:---------|:--------|
| Phản ứng với NCO | ✅ OK — khô nhanh |
| Bề mặt | ✅ Trơn láng |
| Kháng nước | ✅ Tốt |

---

### Thí nghiệm 4: UV Oil (Acrylate hóa)

**Công thức:** Dầu malein hóa (MATR hoặc RLO) + 2HEA, 90-100°C, xúc tác pTSA

#### 4.1. MATR UV OIL (RLO+TO+MA 11% + 2HEA)

| Hàm lượng | Khô UV (1200 mJ/cm²) | Mùi | Thấm rút | Ngã vàng |
|:---------:|:--------------------:|:---:|:--------:|:--------:|
| **4% HEA** | ⚠️ Khô mặt sau 20-30 phút | ✅ Nhẹ | ✅ Tốt hơn | ❌ Nhiều |
| **8% HEA** | ✅ **Khô mặt ngay** | ❌ Nồng | ❌ Kém | ❌ Nhiều |

#### 4.2. RLO UV OIL (RLO+MA 6% + 2HEA 4%)

| Khô UV | Khô tự nhiên | Ngã vàng | Thấm rút | Độ dẻo |
|:------:|:-----------:|:--------:|:--------:|:------:|
| ❌ Không khô | ✅ Ráo 3-4h, khô 24h | ✅ **Rất ít** | ✅ Tốt | ✅ Dẻo dai hơn RLO thường |

**Kết luận chính:**
- **MATR UV OIL (8%HEA)** → khô UV ngay, phù hợp cho dây chuyền UV, nhưng ngã vàng nhiều, thấm rút kém
- **RLO UV OIL (4%HEA)** → không khô UV, nhưng là dầu bảo quản 1K cao cấp (ít vàng, dẻo dai, thấm tốt)

---

## III. MA TRẬN SO SÁNH TỔNG THỂ

| Tiêu chí | RLO gốc | M2005 (6%MA) | Nhũ O/W (M2005+Parafin) | Dầu 2K (6%Gly+HI100) | MATR UV OIL (8%HEA) | RLO UV OIL (4%HEA) |
|:---------|:-------:|:-----------:|:----------------------:|:--------------------:|:------------------:|:-----------------:|
| **Cơ chế khô** | Oxy hóa | Oxy hóa | Oxy hóa | Urethane + Oxy hóa | UV + Oxy hóa | Oxy hóa |
| **Khô bề mặt** | 24-72h | 5-7 ngày | 3-4h | <12h | **Ngay (UV)** | 3-4h |
| **Kháng nước** | ❌ Kém | ✅ Tốt | ✅ Tốt | ✅✅ Rất tốt | ✅ Đạt | ✅ Tốt |
| **Ngã vàng** | Nhiều | Ít | — | — | ❌ Nhiều | **✅ Rất ít** |
| **Thấm rút** | Tốt | Tốt | Nhanh | — | ❌ Kém | ✅ Tốt |
| **Độ phức tạp** | Thấp | Trung bình | Trung bình | Cao | Cao | Trung bình |
| **Giá thành** | Rẻ | Rẻ | Rẻ | Cao | Trung bình | Trung bình |
| **Giai đoạn** | Nguyên liệu gốc | ✅ Hoàn thiện | ✅ Hoàn thiện | ✅ Có triển vọng | ⚠️ Cần cải thiện | ✅ Có triển vọng |

---

## IV. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM

```
Giai đoạn 1 (Ngắn hạn): Dầu lau gỗ nhũ O/W
  └→ Dùng M2005 (6%MA) + Parafin + Nước
  └→ Giá rẻ, dễ thi công, giảm VOC
  └→ Cạnh tranh với dầu lau gỗ nhập khẩu phân khúc thấp

Giai đoạn 2 (Trung hạn): Dầu bảo quản 1K cao cấp
  └→ Dùng RLO UV OIL (4%HEA) — ít vàng, dẻo dai, thấm tốt
  └→ Kết hợp sáp Carnauba để tăng kháng nước & chống trầy
  └→ Cạnh tranh Rubio Monocoat 1K

Giai đoạn 3 (Dài hạn): Hardwax Oil 2K
  └→ Dùng polyol từ RLO + 6% Glycerine + HI100
  └→ Khô siêu nhanh, kháng nước/hóa chất tối ưu
  └→ Cạnh tranh Rubio Monocoat 2C

Hướng nghiên cứu thêm:
  └→ Cải thiện MATR UV OIL: giảm ngã vàng, tăng thấm rút
  └→ Thay dung môi hóa dầu bằng d-Limonene từ vỏ cam
  └→ Kết hợp UV-curable + tự nhiên (dual-cure)
```

---

## V. ĐIỂM MẠNH & TỒN TẠI

### ✅ Điểm mạnh
- Đã xây dựng được **3 công nghệ nền tảng**: malein hóa, glycerolysis, acrylate hóa
- Có dữ liệu thực nghiệm đầy đủ so sánh 4% vs 8%, 6% vs 10%, 2% vs 4% vs 6%
- Dầu malein hóa M2005 cho kết quả ổn định, tái lập được
- Phát hiện tỷ lệ tối ưu: 6%MA, 6% Glycerine

### ⚠️ Tồn tại cần giải quyết
- UV Oil (MATR) bị ngã vàng nhiều → cần tìm photoinitiator phù hợp hơn
- UV Oil (RLO) không khô UV → cần tăng %HEA hoặc dùng MA hoạt tính hơn
- Bề mặt dầu UV còn rít, thiếu trơn láng → cần tối ưu wax additive
- Dầu 2K mới chỉ thử nghiệm sơ bộ, cần đánh giá độ bền dài hạn

---

_Người tổng hợp dựa trên báo cáo thực nghiệm của Trần Vũ Linh và tài liệu lý thuyết trong thư mục DAUTHUCVAT._
