# CÔNG THỨC SƠN UV TRÊN KIM LOẠI (trích từ sổ công thức UV nội bộ)

**Ngày tra:** 30/09/2026 · **Nguồn:** `C:\Claw 2\Nghien cuu\DAUTHUCVAT\cong-thuc-uv-cu.md` (sổ công thức UV cũ) · đối chiếu `CONTHUCUV\Huong_dan_lua_chon_son_UV.md` và `CONTHUCUV\Danh muc nguyen lieu UV.md`

**Ghi chú phạm vi:** thư viện công thức đang dùng (`CONTHUCUV`) chỉ có công thức **cho gỗ**. Dòng **kim loại** nằm trong sổ cũ, gồm **1 primer bám dính (BT_UV1508)**, **2 primer 1509 (M1/M2)** và **1 sealer trắng phun cho kim loại (BTUV0909 SPR)** + các ghi chú nguyên liệu định hướng kim loại.

---

## 1. BT_UV1508 PRIMER — “bám dính cực tốt trên kim loại”

**Mô tả trong danh mục:** *Bám dính cực tốt trên kim loại* · **Lăn trục** · giá tham khảo **1.000–1.200** · hướng dẫn chọn sơn UV ghi: *“BT_UV1508 – Bám dính đa năng – Kim loại, nhựa ABS”*.

**Công thức (mẻ gốc 250 g):**

| # | Nguyên liệu | Khối lượng (g) | Quy về 100 phần | Ghi chú |
|---|---|---:|---:|---|
| 1 | W-535 (nguyên liệu mới) | 171,62 | **68,65** | nhựa epoxy acrylate biến tính — lăn bám dính trên nền kim loại, gỗ |
| 2 | EM 221 (HDDA, 2 chức) | 17,16 | **6,86** | *bám dính tốt trên kim loại* |
| – | TM 2800 (CaSO₄) | 22,48 | **8,99** | độn |
| 3 | A66 (nhựa TPA dẻo) | 25,74 | **10,30** | tăng dẻo & bám dính |
| 4 | P9083 = PA-9083 | 2,70 | **1,08** | phụ gia bám dính phosphate acrylate — *tăng bám dính lên kim loại, nền khó* |
| 5 | D1173 (PI-1103) | 10,30 | **4,12** | quang khơi mào hydroxy ketone |
| | **Tổng** | **250** | **100** | |

**Quy trình thi công ghi kèm trong sổ:**
- **Quy trình 1:** BTUV 1508 Primer **lăn 1 lần** → BTUV 2222 W sealer PHT **lăn 2 lần**.
- **Quy trình 2:** BTUV 1508 Primer **lăn 1 lần** → BTUV 2222 W sealer PHT **lăn 1 lần**.
- **Lưu ý nguyên văn trong sổ:** *“Độ bám trên melamine vẫn chưa đảm bảo”* — tức mạnh ở kim loại/ABS, chưa chắc đạt trên melamine.

---

## 2. BTUV0909 SPR WHITE SEALER — sơn UV trắng phun trên kim loại

**Mô tả trong danh mục:** *Sơn UV trắng trên kim loại, sơn phun, **dùng với primer 1509*** · Lăn trục/phun · giá tham khảo **800–1.200**.

**Công thức (mẻ gốc 300 g):**

| # | Nguyên liệu | Khối lượng (g) | Quy về 100 phần | Ghi chú |
|---|---|---:|---:|---|
| 1 | **160D** | 26,90 | **8,97** | *“Phun súng, phun trên nền primer cho kim loại”* |
| 2 | W535 | 29,89 | **9,96** | tăng bám dính |
| 3 | HE421F (= B-113) | 36,74 | **12,25** | nhựa epoxy acrylate BPA |
| 4 | EM231 (TMPTA) | 21,34 | **7,11** | monomer 3 chức |
| 5 | BYK 1798 | 1,84 | **0,61** | phá bọt |
| 6 | Zinc-St (kẽm stearate) | 8,86 | **2,95** | dễ chà nhám |
| 7 | TM2800 (CaSO₄) | 29,89 | **9,96** | độn |
| 8 | H15 (talc) | 20,92 | **6,97** | độn |
| 9 | Titan 996 (TiO₂) | 44,00 | **14,67** | bột trắng |
| 10 | DD661 | 56,12 | **18,71** | dung môi/pha loãng |
| 11 | P220X (1-2 XY) | 5,91 | **1,97** | phụ gia lưu biến |
| 12 | D1173 (PI-1103) | 10,71 | **3,57** | quang khơi mào bề mặt |
| 13 | PI-819 (BAPO) | 3,57 | **1,19** | PI chiều sâu |
| 14 | TPO | 3,21 | **1,07** | PI chiều sâu |
| | **Tổng** | **300** | **100** | |

**Vì sao hệ trắng phải có TPO + PI-819:** màng trắng có TiO₂ (14,67 %) chặn tia UV ⇒ nếu chỉ dùng PI bề mặt (D1173) thì **mặt khô mà ruột chưa khô**. Công thức này đã tính sẵn 2 PI chiều sâu — **đúng nguyên tắc đang áp cho hệ 0806 WV**.

---

## 3. HAI PRIMER 1509 (bám trên nền kim loại)

### 3.1. 1509 Primer M1 — **chính là “PRIMER 01 GT” trong thư viện mới** (số liệu trùng khớp)

| Nguyên liệu | Khối lượng | Quy về 100 phần | Ghi chú |
|---|---:|---:|---|
| W-535 | 38,29 | **38,29** | *“lăn bám dính trên nền kim loại, gỗ”* |
| HE421F | 9,57 | **9,57** | *“phù hợp qui trình sơn kết hợp với NC màu, chống dòn, bể sơn”* |
| W-522 | 19,14 | **19,14** | polyester acrylate |
| DR-U311 | 4,34 | **4,34** | — |
| EM223 (TPGDA) | 6,57 | **6,57** | monomer 2 chức |
| H15 (talc) | 11,00 | **11,00** | độn |
| A66 | 4,79 | **4,79** | tăng dẻo & bám |
| **PA 9083** | **1,44** | **1,44** | phụ gia bám dính kim loại |
| BYK 1798 | 0,00 | **0** | — |
| D-1173 | 4,79 | **4,79** | PI |
| **Tổng** | **100** | **100** | |

### 3.2. 1509 Primer M2 (bản nhiều độn hơn, rẻ hơn)

| Nguyên liệu | Khối lượng | Quy về 100 phần |
|---|---:|---:|
| W-535 | 31,91 | **31,91** |
| HE421F/B113 | 7,98 | **7,98** |
| W-522 | 15,95 | **15,95** |
| DR-U311 | 3,62 | **3,62** |
| EM223 | 5,48 | **5,48** |
| H15 (talc) | 25,84 | **25,84** |
| A66 | 3,99 | **3,99** |
| **PA 9083** | **1,20** | **1,20** |
| BYK 1798 | 0,00 | **0** |
| D-1173 | 3,99 | **3,99** |
| **Tổng** | **100** | **100** |

**Giá tham khảo trong danh mục:** 1509 Primer M2 **400–600** (M1 không ghi giá riêng).

---

## 4. (Tham chiếu) UV 0909 Pr — primer bám dính trên MELAMINE

Chỉ dùng khi cần nền melamine (không phải kim loại), ghi để phân biệt rõ:

| Nguyên liệu | Khối lượng | Ghi chú |
|---|---:|---|
| U1910 | 19,60 | *tăng bám dính trên nền Melamine* |
| K106 (A66) | 30,40 | nhựa dẻo |
| DRU 311-E | 29,40 | — |
| D-1173 | 2,94 | PI |
| BuAc | 17,66 | dung môi |
| **Tổng** | **100** | |

---

## 5. Các ghi chú nguyên liệu định hướng KIM LOẠI trong sổ (để chọn khi đổi mã)

| Nguyên liệu | Ghi chú nguyên văn / bản chất | Dùng cho |
|---|---|---|
| **PA-9083** | phụ gia bám dính **phosphate acrylate** — *“tăng bám dính lên kim loại, nền khó”* | Sealer, Primer |
| **W-535 (B-535)** | epoxy acrylate biến tính — *“chuyên dụng WV sealer, tăng bám dính rất tốt, tự khô”*; sổ cũ ghi *“lăn bám dính trên nền kim loại, gỗ”* | Sealer, Primer |
| **EM 221** | HDDA (2 chức) — ghi chú *“bám dính tốt trên kim loại”* | Primer 1508 |
| **160D** | polyurethane acrylate — *“phun súng, phun trên nền primer cho kim loại”* | Sealer trắng 0909 |
| **U1910** | tăng bám dính nền **melamine** (không phải kim loại) | UV 0909 Pr |

---

## 6. Tóm tắt nên dùng cái nào

| Nhu cầu | Dùng | Quy trình |
|---|---|---|
| **Bám dính trên kim loại là ưu tiên số 1** | **BT_UV1508 Primer** (W-535 68,65 % + EM 221 6,86 % + PA-9083 1,08 %) | Lăn 1 lần primer → phủ sealer 1–2 lần |
| **Sơn trắng UV phun trên kim loại** | **BTUV0909 SPR white Sealer** | Phun trên nền **primer 1509** (theo đúng ghi chú trong sổ) |
| **Primer bám dính dùng chung (kim loại + gỗ), có sẵn trong thư viện mới** | **1509 Primer M1 = PRIMER 01 GT** | — |
| **Cần rẻ hơn, chấp nhận nhiều độn** | **1509 Primer M2** (H15 25,84 %; PA-9083 1,20 %) | — |

**Ba điểm kỹ thuật rút ra (khớp với việc đang xử lý hệ 0806 WV):**
1. Cả 3 công thức kim loại đều đặt **PA-9083 (phosphate acrylate)** trong thành phần — đây đúng là chất bám dính cho nền khó/kim loại, và **0806 WV đang thiếu nó**.
2. **W-535** xuất hiện ở mọi công thức kim loại (31,9–68,7 %) — sổ ghi rõ tăng bám dính tốt, tự khô.
3. Hệ **trắng** luôn có **TPO/PI-819** (chiều sâu) ngoài PI bề mặt — nguyên tắc bắt buộc cho màng có TiO₂.

*(Số g in nguyên theo sổ; cột “quy về 100 phần” do trợ lý tính lại để cân mẻ — không sửa số gốc. Đơn giá “400–600 / 800–1.200 / 1.000–1.200” ghi nguyên theo danh mục, đơn vị tính như bảng gốc.)*
