# BÁO CÁO TỔNG KẾT NGHIÊN CỨU DẦU BẢO QUẢN GỖ
## Toàn bộ quá trình nghiên cứu & phát triển tại BTChem

**Phòng R&D — Công ty TNHH SX TM Hóa Keo Bình Thạnh**
**Nhân viên thực hiện:** Trần Vũ Linh
**Thời gian:** 15/12/2025 → 06/07/2026 (~7 tháng)
**Thư mục lưu trữ:** `Nghien cuu/DAUTHUCVAT/`

---

## MỤC LỤC

- [Phần 1: Tổng quan nghiên cứu](#phần-1-tổng-quan-nghiên-cứu)
- [Phần 2: Nguyên liệu đầu vào](#phần-2-nguyên-liệu-đầu-vào)
- [Phần 3: Malein hóa — Nấu dầu nền](#phần-3-malein-hóa--nấu-dầu-nền)
- [Phần 4: Hệ nhũ tương W/O và O/W](#phần-4-hệ-nhũ-tương-wo-và-ow)
- [Phần 5: Dầu sáp cứng Hardwax Oil](#phần-5-dầu-sáp-cứng-hardwax-oil)
- [Phần 6: Dầu 2K (Glycerolysis)](#phần-6-dầu-2k-glycerolysis)
- [Phần 7: UV Oil — Dầu đóng rắn UV](#phần-7-uv-oil--dầu-đóng-rắn-uv)
- [Phần 8: Quy trình RLO-MATR & RLO-MATR WO (PHÁT HIỆN MỚI)](#phần-8-quy-trình-rlo-matr--rlo-matr-wo-phát-hiện-mới)
- [Phần 9: Ma trận so sánh tất cả sản phẩm](#phần-9-ma-trận-so-sánh-tất-cả-sản-phẩm)
- [Phần 10: Kết luận & Định hướng phát triển](#phần-10-kết-luận--định-hướng-phát-triển)

---

## Phần 1: Tổng quan nghiên cứu

### 1.1. Mục tiêu

Phát triển **dầu bảo quản gỗ ngoài trời** thay thế sản phẩm OBT01N hiện tại — vốn có khả năng bảo vệ kém (bạc màu, nấm mốc, xù ghim, nứt vênh sau 30 ngày phơi thời tiết).

### 1.2. Các hướng nghiên cứu

| Hướng | Mục tiêu | Sản phẩm đầu ra | Giai đoạn |
|:------|:---------|:----------------|:---------:|
| **1. Malein hóa** | Tạo dầu nhũ hóa, tăng kháng nước | Dầu lau gỗ hệ nước (O/W) + hệ dầu (W/O) | ✅ Hoàn thiện |
| **2. Hardwax Oil** | Dầu sáp cứng 1K, cạnh tranh Rubio | Hardwax 3005 M2 | ✅ Có triển vọng |
| **3. Glycerolysis → 2K** | Polyol + Isocyanate | Dầu 2K cao cấp | ✅ Có triển vọng |
| **4. Acrylate hóa → UV** | Dầu đóng rắn UV | MATR UV Oil, RLO UV Oil | ⚠️ Cần cải thiện |
| **5. RLO→MATR (Phát hiện mới)** | Dầu bảo quản ngoài trời thế hệ mới | Quy trình RLO sống + MATR/MATR WO | ⭐ **Tốt nhất** |

---

## Phần 2: Nguyên liệu đầu vào

### 2.1. Dầu thực vật nền

| Nguyên liệu | Nguồn gốc | Cơ chế khô | Thời gian khô | Đặc điểm |
|:------------|:---------|:-----------|:-------------:|:---------|
| **RLO** (Dầu lanh) | Hạt lanh | Tự oxy hóa | 24-72h | Thẩm thấu sâu, tôn vân gỗ, giá thấp. Nhược: khô chậm, kém kháng nước |
| **TO** (Dầu trẩu) | Hạt cây trẩu | Oxy hóa + Diels-Alder | <24h | Kháng nước vượt trội, tạo màng dai dẻo. Giá cao |

### 2.2. Hóa chất biến tính

| Hóa chất | Vai trò |
|:---------|:--------|
| **MA** (Maleic Anhydride) | Gắn vòng anhydride → tạo -COOH → nhũ hóa, tăng kháng nước |
| **2HEA** (2-Hydroxyethyl Acrylate) | Gắn nhóm Acrylate → đóng rắn UV |
| **Glycerine** | Tạo polyol (-OH) → phản ứng Isocyanate (dầu 2K) |
| **BPO** (Benzoyl Peroxide) | Khơi mào gốc tự do |
| **Sáp 8120M** | Wax cứng, chống xước, bề mặt trơn |
| **Parafin oil** | Ổn định nhũ W/O, tăng kháng nước |
| **PM / A100 / DBE** | Dung môi |

---

## Phần 3: Malein hóa — Nấu dầu nền

### Thí nghiệm M2005 & M2205 (18-25/05/2026)

**Quy trình nấu:** RLO + MA (6% hoặc 10%) + BPO, 150°C, 2.5-3h

| Chỉ tiêu | RLO gốc | **M2005 (6%MA) ⭐** | M2205 (10%MA) |
|:---------|:-------:|:------------------:|:-------------:|
| Dung dịch | Vàng nhạt, lỏng | Vàng cam, trong | Hơi đục, vàng cam |
| Mùi | Mùi dầu | Acid nhẹ | Acid nặng |
| Nhớt (NK2) | 11"56 | 21"44 | 37"78 |
| Nhũ hóa | W/O (TW20) | ✅ W/O + O/W | ✅ W/O + O/W |
| Khô (+CF100) | ❌ Đen sậm, dính | ✅ **Không đổi màu**, ráo 6-8h | ✅ Không đổi màu, ráo >10h |
| Kháng nước | ❌ Có vết | ✅ **Không vết** | ✅ Không vết |
| Độ rít lau | Rất dễ | Hơi rít → pha ~50% | Rít → pha ~30-40% |

> ✅ **Kết luận: M2005 (6%MA) là tối ưu** — khô nhanh, ít mùi, trong, kháng nước tốt, không đen màu với CF100.

---

## Phần 4: Hệ nhũ tương W/O và O/W

### 4.1. Nhũ W/O từ M2005 (25/05/2026)

**Công thức nền:** M2005 + parafin/glycerine + sáp 8120M + CF100 + nước

| Mẫu | Parafin | Glycerine | Ổn định 48h | Kháng nước |
|:---:|:-------:|:---------:|:-----------:|:----------:|
| **C ⭐** | 38g | 0g | ✅ Ổn định | ✅ **Không vết** |
| B | 0g | 18g | ⚠️ Phân tách nhẹ | ❌ Có vết |
| A | 29g | 9g | ❌ 3 lớp | ❌ Có vết |

### 4.2. So sánh W/O vs O/W

| Chỉ tiêu | **W/O (hệ dầu)** | **O/W (hệ nước)** |
|:---------|:---------------:|:----------------:|
| Pha liên tục | Dầu | Nước |
| Thấm rút | Tốt | ✅ **Nhanh hơn** |
| Thời gian khô | ~4h | **3-4h** |
| Xù ghim gỗ | ✅ **Rất ít** | ⚠️ Hơi xù |
| Vàng gỗ | ✅ **Ít vàng** | ❌ Vàng hơn |
| Kháng nước | ✅ Tốt | Tốt |

> **Kết luận:** W/O (C) là lựa chọn tốt nhất — ổn định, kháng nước, ít vàng, ít xù ghim.

---

## Phần 5: Dầu sáp cứng Hardwax Oil

### Thí nghiệm 3005 (30/05 → 04/06/2026)

**Công thức M2 ⭐:** RLO 60 + TO 20 + sáp 8120M 3 + parafin 16 + DBE 8 + PM 48 + driers

| Chỉ tiêu | M1 (Parafin+A100) | **M2 ⭐ (DBE+PM)** | M3 (wax 4%) |
|:---------|:-----------------:|:-----------------:|:-----------:|
| Dung dịch | ❌ Đặc sệt, đục | ✅ **Lỏng, trong** | ⚠️ Đặc, đục |
| Thao tác | ❌ Khó | ✅ **Dễ** | ⚠️ Hơi khó |
| Thấm rút | ❌ Chưa tốt | ✅ **Tốt** | ❌ Chưa tốt |
| Khô mặt | 24h | **16h** | **8h** |
| Bề mặt | Láng tay | ✅ **Láng, trơn** | ✅ Trơn láng |
| Kháng nước | ❌ Xù ghim | ✅ **Hầu như không vết** | ❌ Xù ghim |

> **Kết luận:** M2 dùng **PM** thay A100, wax 2% là tối ưu.

---

## Phần 6: Dầu 2K (Glycerolysis)

### Nấu Polyol (04-12/06/2026)

| % Glycerine | Kết quả | Thời gian | Ghi chú |
|:-----------:|:--------|:---------:|:--------|
| 2% | Nâu đen đậm, mùi khét | 1h | ⛔ Gel sớm với HI100 |
| 4% | Đặc, nâu đen, mùi khét | 2h | ⛔ Tương tự |
| **6% ⭐** | **Lỏng**, nâu đen | **3h** | **✅ OK** |

**Hiệu năng dầu 2K:** ✅ Phản ứng với HI100 tốt — khô nhanh — bề mặt trơn láng — kháng nước rất tốt.

---

## Phần 7: UV Oil — Dầu đóng rắn UV

| Chỉ tiêu | **MATR UV (8%HEA)** | **RLO UV (4%HEA)** |
|:---------|:------------------:|:-----------------:|
| Khô UV | ✅ **Khô mặt ngay** | ❌ Không khô |
| Khô tự nhiên | ✅ Tốt | ✅ Tốt |
| Ngã vàng | ❌ **Nhiều** | ✅ **Rất ít** |
| Thấm rút | ❌ Kém | ✅ Tốt |
| Mùi | ❌ Nồng | ✅ Nhẹ |
| Ứng dụng | UV Oil thương mại | Dầu 1K cao cấp |

---

## Phần 8: Quy trình RLO-MATR & RLO-MATR WO (PHÁT HIỆN MỚI)

### ⭐ Báo cáo thử nghiệm mới nhất (30/05 → 06/07/2026)

Đây là kết quả quan trọng nhất của toàn bộ chương trình nghiên cứu — **phát hiện ra quy trình kết hợp RLO sống lót + MATR/MATR WO phủ cho khả năng bảo vệ ngoài trời vượt trội**.

### 8.1. Các quy trình thử nghiệm

| Ký hiệu | Quy trình |
|:-------:|:----------|
| **QTA** | RLO sống → khô 1h → MATR → khô 7 ngày → **phơi 30 ngày** |
| **QTA1** | RLO sống → khô 1h → MATR WO → khô 7 ngày → **phơi 30 ngày** |
| **QTA2** | MATR WO → khô 1h → MATR WO → khô 7 ngày → **phơi 30 ngày** (không RLO) |
| **QTB** | OBT01N x2 lần (đối chứng sản xuất hiện tại) |
| **QTC** | Lót PU 0707 + Bóng PU HXXT (đối chứng sơn PU) |

### 8.2. Bảng kết quả chi tiết

| Chỉ tiêu | OBT01N | **RLO→MATR ⭐** | **RLO→MATR WO ⭐** | MATR WO→MATR WO | PU |
|:---------|:------:|:--------------:|:-----------------:|:---------------:|:--:|
| **Khô mặt** | 24h | **5-6h** | **3-5h** | **3-5h** | — |
| **Thao tác** | Dễ | ✅ Dễ, không rít | ✅ Dễ, không rít | ✅ Dễ | — |
| **Thấm rút** | Rất tốt | ✅ Rất tốt | ✅ Rất tốt | ✅ Tốt | — |
| **Bề mặt** | Nhám, tự nhiên | Mờ, **láng tay** | Mờ, **láng tay** | Mờ, láng tay | Bóng |
| **Kháng nước 48h** | ❌ Vết nặng, xù ghim | ✅ Vết nhẹ, mất 2-4h | ✅ **Không vết** | ✅ **Không vết** | ✅ |
| **Kháng nước 7 ngày** | ❌ Không cải thiện | ✅ **Không vết** | — | — | ✅ |

### 8.3. Diễn biến phơi thời tiết 30 ngày

| Thời điểm | OBT01N | **RLO→MATR ⭐** | **RLO→MATR WO ⭐** | MATR WO→MATR WO |
|:---------:|:------:|:--------------:|:-----------------:|:---------------:|
| **15 ngày** | ⚠️ Sậm màu, xám hóa, **nấm mốc nhiều**, xù ghim | ✅ Hơi sậm nhẹ, vân rõ, **láng, không xù ghim, không mốc** | ✅ Hơi sậm nhẹ, vân rõ, **láng, không xù ghim, không mốc** | ✅ Hơi sậm, láng, **có vài vết mốc** |
| **30 ngày** | ❌ **Bạc màu, cong vênh, nấm mốc khắp, nứt** | ✅ **Giữ màu, láng, không mốc, không nứt, không vênh** (nứt nhẹ 2 đầu) | ✅ **Giữ màu, láng, không mốc, không nứt, không vênh** | ⚠️ Màu sậm, láng, **nấm mốc theo ghim, cong vênh** |
| **PU** | — | — | — | ✅ Bề mặt không đổi |

### 8.4. So sánh xếp hạng 30 ngày phơi thời tiết

| Hạng | Quy trình | Đánh giá |
|:----:|:----------|:---------|
| 🥇 | **PU** (lót + bóng) | Bảo vệ tốt nhất — giá cao, mất vẻ tự nhiên |
| 🥇 | **RLO→MATR** | ⭐ **Tốt nhất trong các quy trình dầu** — không nứt, không vênh, không mốc, không xù ghim |
| 🥇 | **RLO→MATR WO** | ⭐ **Tương đương RLO→MATR** — nhũ nước, dễ thi công hơn |
| 🥉 | **MATR WO→MATR WO** | ⚠️ Không RLO lót → cong vênh, nấm mốc (dù bề mặt vẫn láng) |
| ❌ | **OBT01N** | Kém nhất — bạc màu, nấm mốc, xù ghim, nứt vênh |

### 8.5. Cơ chế bảo vệ

| Thành phần | Vai trò |
|:-----------|:--------|
| **RLO sống (lớp lót)** | Thẩm thấu sâu vào cấu trúc gỗ → tạo nền kị nước → giảm hút nước → ổn định nền gỗ → giảm co ngót/trương nở → hạn chế vi nứt |
| **MATR / MATR WO (lớp phủ)** | Khoá bề mặt → kháng nước → chống UV |
| **Cơ chế phối hợp** | RLO tạo mạng polymer trong cấu trúc gỗ + MATR bảo vệ bề mặt = **bảo vệ toàn diện** |

### 8.6. Tại sao MATR WO (không RLO) yếu hơn?

- MATR WO nhanh khô, cứng → polymer hóa quá nhanh
- Thiếu lớp RLO đệm → co ngót cao (cong vênh) + trương nở theo chu kỳ ẩm-khô
- Hình thành vi nứt trên mặt → tăng thời gian lưu ẩm → nấm mốc phát triển
- **Dù vậy, vẫn tốt hơn OBT01N đáng kể**

---

## Phần 9: Ma trận so sánh tất cả sản phẩm

| Sản phẩm | Dầu nền | Công nghệ | Khô mặt | Kháng nước | Ngã vàng | Giai đoạn |
|:---------|:-------:|:---------:|:-------:|:----------:|:--------:|:---------:|
| **RLO gốc** | RLO | — | 24-72h | ❌ Kém | Nhiều | Nguyên liệu |
| **M2005 (6%MA)** | RLO | Malein hóa | 6-8h | ✅ Tốt | ✅ Ít | ✅ Hoàn thiện |
| **W/O (M2005+Parafin)** | M2005 | Nhũ W/O | ~4h | ✅ Tốt | ✅ Ít | ✅ Hoàn thiện |
| **O/W (2305H)** | M2005 | Nhũ O/W | 3-4h | Tốt | ❌ Vàng | ✅ Hoàn thiện |
| **Hardwax 3005 M2** | RLO+TO | Wax 1K | 16h | ✅ Tốt | — | ✅ Có triển vọng |
| **Dầu 2K (6%Gly+HI100)** | RLO+Gly | Glycerolysis | <12h | ✅✅ Rất tốt | — | ✅ Có triển vọng |
| **MATR v1 (10%+DBTL)** | RLO+TO | Oxy hóa | 24h mặt | ✅✅ Rất tốt | ✅ Ít | ⚠️ Cong vênh |
| **MATR v2 (Lót RLO)** | RLO+TO | RLO→MATR | 30 ngày phơi | ✅ Tốt hơn OBT01N | ⚠️ Bạc nhẹ | 🟡 Triển vọng |
| **RLO→MATR ⭐** | RLO+TO | RLO→MATR | **30 ngày phơi** | ✅✅ **Rất tốt** | ✅ Giữ màu | ⭐ **Khuyến nghị** |
| **RLO→MATR WO ⭐** | RLO+MATR WO | RLO→Nhũ | **30 ngày phơi** | ✅✅ **Rất tốt** | ✅ Giữ màu | ⭐ **Khuyến nghị** |
| **MATR UV (8%HEA)** | MATR | UV | UV ngay | ✅ Đạt | ❌ Nhiều | ⚠️ Cần cải thiện |
| **RLO UV (4%HEA)** | RLO+MA | UV | 3-4h | ✅ Tốt | ✅ **Rất ít** | ✅ Có triển vọng |

---

## Phần 10: Kết luận & Định hướng phát triển

### 10.1. Kết luận chung

| Phát hiện | Chi tiết |
|:-----------|:---------|
| ⭐ **Quy trình RLO→MATR và RLO→MATR WO là tốt nhất** | Sau 30 ngày phơi thời tiết: không nứt, không mốc, không vênh, không xù ghim, bề mặt láng |
| ✅ **Lớp RLO sống lót là chìa khóa** | Thẩm thấu sâu, tạo nền kị nước, ổn định cấu trúc gỗ |
| ✅ **M2005 (6%MA) đã hoàn thiện** | Dùng cho nhũ W/O và O/W, giá rẻ, dễ sản xuất |
| ✅ **Hardwax 3005 M2 có triển vọng** | Cạnh tranh Rubio Monocoat 1K |
| ✅ **Dầu 2K từ Glycerolysis** | Phân khúc cao cấp, kháng nước rất tốt |
| ⚠️ **UV Oil cần cải thiện** | MATR UV vàng nhiều; RLO UV không khô UV |
| ❌ **OBT01N không đáp ứng** | Bạc màu, nấm mốc, xù ghim, nứt vênh sau 30 ngày |

### 10.2. Đề xuất phát triển

**Giai đoạn 1 (Ngắn hạn):** Dầu lau nhũ W/O & O/W
- Dùng M2005 (6%MA), giá rẻ, dễ thi công, giảm VOC
- Cạnh tranh dầu lau gỗ nhập khẩu phân khúc thấp-trung

**Giai đoạn 2 (Trung hạn):** Dầu bảo quản gỗ ngoài trời thế hệ mới
- **Ưu tiên quy trình RLO→MATR** để thương mại hóa
- Nghiên cứu thêm RLO→MATR WO cho phân khúc dễ thi công (nhũ nước, khô nhanh)
- Cần test thêm: nhiều loại gỗ, nhiều mùa, thời gian dài hơn (>6 tháng)

**Giai đoạn 3 (Dài hạn):**
- Hardwax 3005 M2 → cạnh tranh Rubio Monocoat
- RLO UV Oil (4%HEA) — ít vàng, dẻo dai, thấm tốt
- Cải thiện MATR UV — giảm vàng, tăng thấm rút

### 10.3. Lưu đồ chuyển hóa tổng thể

```
                                 RLO
                                  │
                   ┌──────────────┴──────────────┐
                   │                              │
          ┌────────▼────────┐           ┌─────────▼─────────┐
          │  +MA 6% → M2005  │           │ +TO +MA → MATR    │
          │  Malein hóa      │           │  Malein hóa       │
          └────────┬────────┘           └─────────┬─────────┘
                   │                              │
        ┌──────────┼──────────┐         ┌─────────▼─────────┐
        │          │          │         │ +RLO sống → ĐỆM   │
  ┌─────▼────┐ ┌───▼───┐ ┌───▼───┐     │ ┌───────────────┐ │
  │ W/O      │ │ O/W   │ │RLO UV│     │ │ MATR / MATR WO│ │
  │+Parafin  │ │2305H  │ │+2HEA │     │ │→ BẢO VỆ NGOÀI  │ │
  │~4h khô   │ │~3-4h  │ │~3-4h │     │ │  TRỜI ⭐       │ │
  └──────────┘ └───────┘ └──────┘     │ └───────────────┘ │
                                       └────────────────────┘

  RLO + TO + sáp 8120M + PM → Hardwax 3005 M2 (1K, khô 16h)
  RLO + Glycerine 6% → Polyol + HI100 → Dầu 2K (khô <12h)
```

---

*Báo cáo tổng kết toàn diện ngày 06/07/2026 — Phòng R&D, Công ty TNHH SX TM Hóa Keo Bình Thạnh*
*Nội dung tổng hợp từ tất cả các báo cáo thử nghiệm từ 12/2025 đến 07/2026*
*Mọi chi tiết xin liên hệ: Trần Vũ Linh*
