# DANH SÁCH SẢN PHẨM SƠN PHUN — BTCHEM (CÓ TỈ LỆ PHA, DUNG MÔI, CỨNG, ĐỘ NHỚT)

**Nguồn:** PDF — HƯỚNG DẪN TỶ LỆ PHA ĐỘ NHỚT THỜI GIAN KHÔ (290626)
**Ngày tổng hợp:** 20/07/2026

---

## 🟦 1. NHÓM PU (2K)

### Bóng PU
| STT | Tên sản phẩm | Tỉ lệ (S:C:DM) | Dung môi | Chất cứng | Độ nhớt (giây) | TG khô / Pot Life |
|:---:|:------------|:-------------:|:---------|:---------|:--------------:|:------------------|
| 1 | Bóng PU HXXT Trắng | 4:1:1.5 | D.m PU HXXT | Cứng PU HXXT | 11-14 | 10%:20-24h; 20%:48-52h; 50%:96-100h; 70-90%:72-96h / PL:4-5h |
| 2 | Bóng PU HXXT NA Trắng | 4:1:2 | D.m PU NA | Cứng PU HXXT | 10-13 | PL: 4-5h |
| 3 | Bóng PU SM2 Trắng | 3:1:1 | D.m PU SM2 | Cứng PU SM2 | 10-13 | 85% sau 24-32h / PL: 4-5h |
| 4 | Bóng PU HJFD Trắng | 4:1:2 | D.m PU TXXT | Cứng PU HXXT | 11-14 | 10% sau 16-18h / PL: 4-5h |
| 5 | Bóng PU 0805 Trắng | 4:1:2 | D.m PU TXXT 0805 | Cứng PU 0707B | 11-14 | 10%:8-12h; 70%:48-72h / PL:4-5h |
| 6 | **Bóng PU QD 0408 Trắng** | 4:1:1.5 | D.m PU TXXT 1406 TRT | Cứng PU 0707B | 11-14 | 5-10%:14-16h; 20-40%:20-24h / PL:4-5h |
| 7 | Bóng PU HG 0125 Trắng | 3:1:1.5 | D.m PU TXXT | Cứng PU 0707B | 10-13 | 10%:12-16h; 85-90%:48-72h / PL:4-5h |
| 8 | Bóng PU HG Trắng | 3:1:1.5 | D.m PU TXXT | Cứng PU 0707B | 10-13 | 85-90%:48-72h / PL:4-5h |

### Lót PU
| STT | Tên sản phẩm | Tỉ lệ (S:C:DM) | Dung môi | Chất cứng | Độ nhớt (giây) | TG khô |
|:---:|:------------|:-------------:|:---------|:---------|:--------------:|:-------|
| 9 | Lót PU (chung) | 2:1:2 | D.m PU lót | Cứng PU | 11-14 | 3-4h |
| 10 | **Lót PU FD 0212** | 4:1:3 | D.m PU lót | Cứng PU FD 0212L | 11-14 | 2-3h |
| 11 | Lót PU TT 0807 | 3:1:2 | D.m PU TXXT | Cứng PU TXXT | 10-13 | 2-3h |
| 12 | Lót PU 0707 | 4:1:2 | D.m PU TXXT | Cứng PU 0707L | 12-15 | 3-4h |
| 13 | Lót PU NA | 2:1:1.5 | D.m PU NA | Cứng PU | 11-14 | 2-3h |
| 14 | Lót PU 0601 Trắng | 4:1:3 | D.m PU Lót | Cứng PU 0601 | 13-16 | 3-4h |
| 15 | Lót TBS 25 Trắng | 2:1:1.5 | PU Lót | Cứng TBS | 11-14 | 3-4h |

---

## 🟨 2. NHÓM NC

| STT | Tên sản phẩm | Tỉ lệ (S:C:DM) | Dung môi | Chất cứng | Độ nhớt (giây) | TG khô |
|:---:|:------------|:-------------:|:---------|:---------|:--------------:|:-------|
| 16 | Lót NC Mod 1106 | 10:1:10 | NC Mod | Cứng NC Mod 1106 Lót | 13-16 | 2-3h |
| 17 | Lót NC Mod Trắng | 10:1:10 | NC Mod | Cứng NC Mod 1106 Lót | 12-15 | 2-3h |
| 18 | Bóng NC Mod 1106 | 10:1:10 | NC Mod | Cứng NC Mod 1106 Bóng | 12-15 | 5-10%:6-8h; 20-30%:8-12h; 40-50%:12-16h |
| 19 | Bóng NC Mod Trắng NY | 10:1:10 | NC Mod | Cứng PU HXXT | 11-14 | 5-10%:6-8h; 40-50%:8-12h |

---

## 🟩 3. NHÓM AC (Acrylic — Gốc Nước)

| STT | Tên sản phẩm | Tỉ lệ (S:C:DM) | Dung môi | Chất cứng | Độ nhớt (giây) | TG khô |
|:---:|:------------|:-------------:|:---------|:---------|:--------------:|:-------|
| 20 | Lót AC XSM | 10:1:6 | D.m BT CAT | Xúc tác AC XSM | 14-17 | 2-3h / PL:3-4h |
| 21 | Lót AC XSM Trắng | 10:1:6 | D.m BT CAT | Xúc tác AC XSM | 14-17 | 2-3h / PL:3-4h |
| 22 | Bóng AC XSM | 10:1:2 | D.m BT CAT | Xúc tác AC XSM | 9-12 | 5%:8-12h; 10-20%:16-18h / PL:4h |
| 23 | Bóng AC XSM Trắng | 10:1:2 | D.m BT CAT | Xúc tác AC XSM | 9-11 | 10%:8-12h / PL:4h |

---

## 🟪 4. NHÓM KHÁC

| STT | Tên sản phẩm | Tỉ lệ (S:C:DM) | Dung môi | Chất cứng | Độ nhớt (giây) | TG khô |
|:---:|:------------|:-------------:|:---------|:---------|:--------------:|:-------|
| 24 | Bóng BT CAT 02 | 1:1:N/A | N/A | BT CAT | 12-15 | 20%:6-8h / PL:4-6h |
| 25 | Bóng BT CAT 02 Trắng | 1:1:N/A | N/A | BT CAT | — | — |
| 26 | Bóng Sơn BT AM 0904 | 100:3:— | — | Cứng BT AM | 9-10 | 1-2h |

---

## 📊 TỔNG KẾT

| Nhóm | Số SP | Tỉ lệ pha tiêu biểu | Dung môi chính | Cứng chính | Độ nhớt TB |
|:-----|:-----:|:-----------------:|:--------------|:-----------|:---------:|
| 🟦 **PU Bóng** | 8 | 4:1:1.5 → 3:1:1 | PU HXXT / TXXT / NA | Cứng PU 0707B / HXXT | 10-14" |
| 🟦 **PU Lót** | 7 | 4:1:3 → 2:1:1.5 | PU Lót / TXXT | Cứng PU FD 0212L / 0707L / TBS | 10-16" |
| 🟨 **NC** | 4 | 10:1:10 | NC Mod | Cứng NC Mod 1106 | 11-16" |
| 🟩 **AC** | 4 | 10:1:2 → 10:1:6 | D.m BT CAT | Xúc tác AC XSM | 9-17" |
| 🟪 **Khác** | 3 | 1:1 → 100:3 | — | BT CAT / AM | 9-15" |
| **Tổng** | **26** | | | | |

---

## ⚠️ GHI CHÚ KỸ THUẬT

- **Pot Life (PL):** Thời gian sống của hỗn hợp sau khi pha — sử dụng hết trong khoảng thời gian này
- **Cure Time:** Thời gian khô hoàn toàn (đóng gói được) phụ thuộc vào độ bóng
- **Độ nhớt:** Đo bằng cốc lực (Ford cup), giây ở 25°C
- Tỉ lệ pha có thể điều chỉnh ±10% tùy điều kiện thực tế

*📄 File gốc: PDF — HƯỚNG DẪN TỶ LỆ PHA ĐỘ NHỚT THỜI GIAN KHÔ CUNG CẤP PHÒNG KỸ THUẬT 290626*
