# LÓT NC 1807 — MSNDM: 100626-L1

**Ngày:** 10/06/2026  
**Phòng:** R&D  
**Mã mẫu:** 110526  
**Loại tài liệu:** Công thức sản xuất thử nghiệm

## Thông tin sử dụng

- **Tỷ lệ pha:** 1:1 với dung môi NC02 (DM NC02)
- **Độ nhớt sau pha:** V = 14–16 giây *(theo nội dung đọc từ ảnh)*
- **Lưu ý sản xuất:** Sản xuất thử nghiệm 3 lô. Khi có đơn hàng cần sản xuất, xưởng phải xác nhận với R&D trước khi thực hiện.
- **Công thức cũ:** Tạm thời ngưng công thức đang sản xuất — MSNDCT: 061124-L1.

## Công thức

| STT | Thành phần | Số lượng | % khối lượng |
|:---:|:---|---:|---:|
| 1 | RESIN A186 | 7.50 | 7.9 |
| 1 | RESIN DS 1095 | 7.50 | 7.9 |
| 2 | RESIN C1030 | 15.00 | 15.9 |
| 3 | XYLEN | 6.50 | 6.9 |
| 4 | NR100 | 7.00 | 7.4 |
| 5 | ZINC ST | 2.00 | 2.1 |
| 6 | TACL 268A | 3.00 | 3.2 |
| 7 | TM 2800 | 3.00 | 3.2 |
| 8 | SG720/3300 (1-2 XY) | 4.00 | 4.2 |
| 9 | DD NC 1/2 50% | 10.00 | 10.6 |
| 10 | DD NC 5" 50% | 10.00 | 10.6 |
| 11 | NBAC | 5.00 | 5.3 |
| 12 | SECBAC | 5.00 | 5.3 |
| 13 | ACETONE | 7.00 | 7.4 |
| 14 | HEXAMOL | 2.00 | 2.1 |
|  | **TỔNG CỘNG** | **94.50** | **100.00** |

## Quy trình khuấy

1. Cho từ từ từng loại nguyên liệu vào phần phân tán bột, khuấy đến khi đạt độ mịn **< 15–25 µm** *(cách ghi trong ảnh; cần xác nhận lại giới hạn độ mịn nếu dùng làm tiêu chuẩn chính thức)*.
2. Cho tiếp các thành phần còn lại vào và khuấy đến khi hòa tan hoàn toàn.

## Ghi chú kỹ thuật

- Ảnh gốc có ghi chú viết tay gần khu vực lưu ý: **“Cho SX thử … QC kiểm …”**; phần còn lại không đọc rõ nên chưa tự bổ sung.
- Ảnh không thể hiện rõ đơn vị của cột **Số lượng**; tạm giữ nguyên số liệu theo phiếu, không tự quy đổi sang kg hoặc lít.
- Ảnh không có thông tin quy trình sấy.

## Phê duyệt

- **Ngày ký:** 10/06/2026
- **Phòng:** R&D
- **Người ký:** Trần Quyết Tâm; Nguyễn Thị Kim Bằng

## Ảnh gốc

![Ảnh công thức LÓT NC 1807](hinh/IMG_3064.JPG)
