# ĐỘ TĨNH ĐIỆN DUNG MÔI — 051219
**Ngày:** 5/12/2019 & 30/7/2018 **Phòng:** QA **Mã mẫu:** N/A
**Loại:** Bảng tham chiếu độ tĩnh điện (điện trở suất) của dung môi

## Bảng 1 — Ngày kiểm tra: 5/12/2019
| STT | Dung môi | Độ tĩnh điện (MΩ) |
|-----|----------|-------------------|
| 1 | A100 | VÔ CỰC |
| 2 | METHANOL | 0.2 |
| 3 | ETHANOL | 0.4 |
| 4 | MEK | 3 |
| 5 | ACETONE | 4 |
| 6 | PMA | 5 |
| 7 | MIBK | 25 |
| 8 | SEC BAC | 1000 |
| ... | (và các dung môi khác) | |

## Bảng 2 — Ngày kiểm tra: 30/7/2018 (QA KIỂM TRA)
| STT | Dung môi | Độ tĩnh điện (MΩ) |
|-----|----------|-------------------|
| 1 | N BAC | ∞ |
| 2 | BG | 30 < a > 40 |
| 3 | JPT 30 | ~40 |
| 4 | METHANOL | ~1.5 |
| 5 | ACETONE | 3 < a > 4 |
| 6 | PMA 95% | 190 < a > 200 |
| ... | (và các dung môi khác) | |

## Ghi chú
- Bảng tham chiếu phục vụ lựa chọn dung môi cho sơn phun tĩnh điện
- Điện trở suất quá thấp → nguy cơ phóng điện, cháy nổ
- Điện trở suất quá cao → hạt sơn không nhận đủ điện tích, bám dính kém
- Bảng trái (2019) ghi giá trị chính xác, bảng phải (2018-QA) ghi khoảng/xấp xỉ
