# Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng sơn UV

## 1. Phân loại các dòng sơn UV không màu

### Sơn lót (Sealer)

| Mã sản phẩm | Đặc điểm | Ứng dụng |
|-------------|----------|----------|
| **BTUV 2008** | Đa năng, chà nhám tốt | Sơn lót thông dụng cho nội thất |
| **BT_UV 2011 HP** | Độ trong cao | Khi yêu cầu thẩm mỹ cao, giữ màu gỗ tự nhiên |
| **BTUV 0711** | Chuyên dụng | Ván sàn, chịu lực tốt |
| **BTUV 2005** | Sơn lót mờ | Tạo bề mặt mịn mờ, giảm chói |
| **BTUV 1403** | Tăng chống mài mòn | Nơi có lưu lượng đi lại cao |

### Sơn phủ (Topcoat)

| Mã sản phẩm | Đặc điểm | Ứng dụng |
|-------------|----------|----------|
| **BT UV SPR 1010** | Bóng dùng súng phun | Thi công nhanh, bề mặt bóng |
| **BTUV 2407** | Bóng, chống biến màu | Màu sáng, yêu cầu giữ màu lâu dài |
| **BTUV 0510** | Bóng ván sàn | Chịu mài mòn, phù hợp mặt sàn |
| **BTUV 0609** | Bóng thông dụng | Nội thất thông thường |

### Sơn Primer

| Mã sản phẩm | Đặc điểm | Ứng dụng |
|-------------|----------|----------|
| **BTUV PRIMER 01 GT** | Ngăn dầu | Gỗ tràm, gỗ thông nhiều dầu |
| **BT_UV1508** | Bám dính đa năng | Kim loại, nhựa ABS |

---

## 2. Các dòng sơn UV có màu và sơn hỗ trợ

### Sơn trắng

| Mã sản phẩm | Phân khúc | Đặc điểm |
|-------------|-----------|----------|
| **BT UV 2222** | Trung bình | Giá thành hợp lý, che phủ tốt |
| **BTUV0907** | Cao cấp | Độ che phủ cao, độ trắng tốt |
| **Paste white UV 1112** | Phụ gia | Tăng độ phủ khi pha vào sơn trắng |

### Sơn đen

| Mã sản phẩm | Đặc điểm |
|-------------|----------|
| **BT UV 2711** | Sơn lót đen, độ che phủ cao |
| **PA100 UV** | Tinh màu đen, pha phối màu |

### Sơn bù (Filler)

| Mã sản phẩm | Đặc điểm |
|-------------|----------|
| **BTUV 2703** | Sơn bù đặc, lấp ghim gỗ sâu |
| **BTUV 2704** | Sơn bù lỏng, dễ bơm, lấp ghim nông |

### Sơn cạnh (Vacuum Sealer)

Chuyên dụng cho cạnh ván ép và MDF, thi công bằng máy hút chân không.

---

## 3. Hệ màu và phụ gia biến tính

### Hệ màu

Đa dạng các nhóm màu: Vàng (Vàng cam 2RA, Vàng 57 UV, Vàng 412), Đỏ (Đỏ 04 UV, Đỏ VM 334, Đỏ New Super), Xanh dương (Xanh dương 4GA, Giant Blue), Xanh lá, Đen (Đen TC L3, Đen MA 100 UV) — sử dụng dạng Pigment hoặc màu nhuộm (Stain).

### Chất phụ trợ

| Phụ gia | Công dụng | Lưu ý |
|---------|-----------|-------|
| **BV1711** | Tăng độ khô cho sơn màu | Thêm khi sơn màu chậm khô |
| **CCN** | Tăng khả năng chà nhám | Hỗ trợ đánh bóng |
| **CTC** | Tăng độ cứng (6H → 8H) | Chỉ dùng cho bề mặt yêu cầu cứng cao |
| **PG 6020** | Làm căng mặt sơn | Giảm hiện tượng vỏ cam, lỗ kim |
| **DL UV 01** | Làm loãng, ổn định độ nhớt | Pha điều chỉnh độ nhớt thi công |
| **Phụ gia 1608** | Tăng bám dính, chống dầu | **Hiệu quả trong 6 giờ** sau pha |
| **UV100** | Chống dầu | Pha vào sơn trắng/sealer |

---

## 4. Quy trình pha chế và thi công

### Pha màu
- **Tỷ lệ màu không quá 15%** tổng khối lượng
- Vượt quá 15% sẽ ảnh hưởng:
  - Giảm độ bám dính
  - Giảm khả năng khô UV (tia UV bị màu che lấp)

### Pha Stain
- Dùng sơn lót **BTUV 2008** làm nền
- Pha với **10-20%** tinh màu
- Thêm **20-30%** dung môi

### Định lượng chuẩn
| Loại sơn | Định lượng |
|----------|-----------|
| Sơn màu | 30–35 g/m² |
| Sơn không màu | 20–25 g/m² |

---

## 5. Ưu và nhược điểm của hệ sơn UV

### Ưu điểm
- ✅ **Khô tức thì** dưới đèn UV — tăng năng suất
- ✅ Lấp ghim và làm phẳng bề mặt tốt
- ✅ Tiết kiệm sơn hơn PU:
  - **1kg sơn UV** phủ được ≈ **14 m²**
- ✅ Phù hợp dây chuyền sản xuất liên tục

### Nhược điểm
- ❌ Độ bám dính yếu hơn sơn PU/NC
- ❌ Không thể cán quá dày
- ❌ Yêu cầu thiết bị lò sấy UV chuyên dụng
- ❌ Giá đầu tư thiết bị ban đầu cao

---

## 6. Phương án xử lý tình huống thực tế

### Tình huống: Gỗ tràm nhiều dầu + sơn trắng sáng

**Giải pháp:**

1. **Lót (Sealer):**
   - Dùng **BTUV PRIMER 01 GT** ngăn dầu
   - Pha với sơn trắng **BT UV 2222** tỷ lệ **7:3** hoặc **6:4**
   - Thêm **BV1711** để tăng độ khô

2. **Phủ (Topcoat):**
   - Dùng **BTUV 2407** bóng chống biến màu
   - Đảm bảo giữ độ trắng sáng lâu dài
