# DANH MỤC NGUYÊN LIỆU SỬ DỤNG TRONG CÔNG THỨC UV

> Tổng hợp từ tất cả công thức trong thư mục `CONTHUCUV`
> Cập nhật: 12/06/2026

---

## 📋 NHỰA NỀN (OLIGOMER / RESIN)

| Nguyên liệu | Bản chất hóa học                                          | Tính năng / Vai trò                                                                                                      | Xuất hiện trong                                                                           |
| ----------- | --------------------------------------------------------- | ------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------ | ----------------------------------------------------------------------------------------- |
| **B-113**   | Epoxy acrylate (nhựa nền UV), Bis Phenol A Epoxy Acrylate | Nhựa nền chính — độ cứng, bám dính, đóng rắn nhanh, phổ biến cho sơn lót, cân bằng giữa giá và hiệu quả                  | Sealer, Topcoat, Filler, Sơn trắng, Sơn đen, Paste                                        |
| **B-522**   | Polyester acrylate giá rẻ.                                | bám dính, giảm giá thành sơn UV                                                                                          | Sealer, Filler                                                                            |
| **2102** (Kotien/Ketian) | **Polyester acrylate** (NHỰA MỚI — test thay **B-6121**; tồn 04/12/2025 378 kg · 42.000 đ/kg) | Lỏng, **chậm khô, mềm dẻo, bám dính**. Giảm nhớt **kém hơn** & **khô chậm hơn TPGDA** nhưng **sơn mềm dẻo cao hơn**. **Sơn lót**: giảm nhớt tốt + cải thiện bám dính + dẻo. **Sơn bóng: < 10 %** (quá liều ⇒ giảm cứng mặt, kém chống trầy). **Nhũ hoá bằng kiềm** ⇒ sơn UV nước (phải phối nhựa UV khác); **TW20** nhũ được nhưng **tách nước sau 4–5 h** | Chưa có trong công thức nào — đang đề xuất thay B-6121 (chi tiết: sổ tay kỹ thuật 02/10/2026) |
| **B-535**   | Epoxy acrylate biến tính                                  | Chuyên dụng cho WV Sealer,  tăng bám dính rất tốt, có khả năng tự khô được, dùng trong primer tăng bám và chống xì dầu . | Sealer,primer                                                                             |
| **B-6121**  | Epoxy acrylate (loại đặc biệt có nhựa  amino)             | Nhựa nền cho Topcoat bóng, khô nhanh, tăng độ bóng.Độ nhớt rất thấp,không dùng nhiều monomer. Không ngã vàng.            | Topcoat, Sealer, Matting Paste, DL UV, sơn lăn ván sàn , PVC. Lưu ý có thể có tồn dư HCHO |
| **B-21C**   | amin trợ đóng rắn sơn UV                                  | tính năng tương tự P200, hỗ trợ với BP , làm nhanh khô mặt. Mùi nặng, làm sơn ngã vàng                                   | dùng cho sơn bóng, cần nhanh khô, lán mặt. Chú ý sẽ bị tách lớp nếu cán chồng lớp         |
| **W-160D**  | Polyurethane  acrylate                                    | Nhựa nền — tăng bám dính sơn trắng, chống ngã vàng, nhanh khô, đô nhớt thấm                                              | Topcoat không ngã vàng cho sơn trắng                                                      |

---

## 💧 MONOMER PHA LOÃNG CHỨC NĂNG

| Nguyên liệu                          | Bản chất hóa học                                                                                                                                                                                 | Tính năng / Vai trò                                                 | Xuất hiện trong                    |
| ------------------------------------ | ------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------ | ------------------------------------------------------------------- | ---------------------------------- |
| **EM 221**                           | Monomer 2 chức HDDA                                                                                                                                                                              | Pha loãng, giảm độ nhớt,tốc độ khô tốt, không ngã vàng. Giá hơi cao | Topcoat, sealer                    |
| **EM 223** / **TPGDA**               | Tripropylene glycol diacrylate (monomer 2 chức) TPGDA , pha loãng vừa phải, nhưng dẻo, dễ chà nhám. tương thích tốt với các chất làm đặc như N20 và Byk 410. Giảm co ngót, tăng độ bám, ngã vàng | Pha loãng chính — cân bằng giữa độ nhớt thấp và đóng rắn nhanh      | Hầu hết tất cả công thức           |
| **EM 231** / **TMPTA**               | Trimethylolpropane triacrylate (monomer 3 chức , nhanh khô,dễ chà nhám, tăng phần nào độ cứng Ngã vàng                                                                                           | Tăng mật độ liên kết ngang — cứng hơn, chịu hóa chất tốt hơn        | Topcoat, Sealer, Matting Paste     |
| **EM 265**                           | Monomer alkoxylated (thế hệ mới) DPHA, monomer 6 chức, rất cứng, nhanh khô, không ngã vàng                                                                                                       | tăng cường độ cứng                                                  | Topcoat                            |
| **DPHA-80** / **BM6261** (mẫu mới 22/09/2026) | Dipentaerythritol hexaacrylate 80 % — DPHA chức 5,5 (Bossin), nhớt 3.000–10.000 cps, hoạt chất 100 %                                                                                            | Tăng cứng, khô nhanh; **cứng và giòn hơn DPHA-90**, dễ làm sealer khó chà nhám ⇒ phải theo dõi cong/nứt và độ chà nhám | 2 file `_mau-moi`: BT_UV_127_Floor_Sealer_mau-moi (17,54 %) · BT_UV_2711_Black_Sealer_PHT_mau-moi (1,42 %) |
| **A66** / **AK60** / **AK 60 (A66)** | nhưa TPA dẻo                                                                                                                                                                                     | tăng độ dẻo, bám dính cho các loại sơn primer, lót                  | Sealer, Filler, Topcoat, Sơn trắng |


---

## 🖌️ BỘT MÀU & CHẤT ĐỘN

| Nguyên liệu                                                         | Bản chất hóa học                           | Tính năng / Vai trò                                                 | Xuất hiện trong            |
| ------------------------------------------------------------------- | ------------------------------------------ | ------------------------------------------------------------------- | -------------------------- |
| **Titan 996** / **EMR 996** / **EWR-996**                           | TiO₂ (Titanium dioxide) — bột trắng        | Tạo màu trắng, độ che phủ cao                                       | Sơn trắng sealer & topcoat |
| **Titan R902**                                                      | TiO₂ (Titanium dioxide) — Dupont R902      | Bột trắng cao cấp, độ che phủ tối ưu                                | Paste White                |
| **TCL3**                                                            | Carbon black (Muội than)                   | Tạo màu đen                                                         | Sơn đen                    |
| **Đen MA 100 UV**                                                   | Carbon black (Muội than) dạng paste cho UV | pha  tối đa 7 % vào lót , nhớ chỉnh PI                              | Sơn đen                    |
| **Sil 925**                                                         | Silaca biến tính .                         | Tăng độ cứng , nhưng chú ý sẽ gây tách lớp                          | Paste White                |
| **ED30**                                                            | Silica (SiO₂) dạng micronized              | Chất làm mờ (matting agent) — giảm độ bóng                          | Topcoat, Matting Paste     |
| **Silica-3000**                                                     | Silica (SiO₂)                              | Chất làm mờ, kiểm soát độ bóng, tăng độ cứng                        | Topcoat, Test              |
| **N-20** / **E746-N20**                                             | Aerosil / Silica fumed (nanosilica)        | Chất chống lắng, tăng độ nhớt, tạo cấu trúc                         | Filler                     |
| **JH-10**                                                           | Bột độn chức năng, bột thủy tinh           | Tăng cứng màng sơn, chống mài mòn                                   | Topcoat                    |
| **Calcigloss** / **Casigloss-IP** / **Casloss-IP** / **Gagloss-IP** | Calcium carbonate (CaCO₃) biến tính        | Bột độn tăng độ mờ, kiểm soát độ bóng, giảm giá thành               | Sơn trắng, Filler          |
| TM2800                                                              | Bột CaSO4                                  | Bột độn   , Ít đục hơn bột tacl, tuy nhiêm làm giảm tính kháng nước | Sơn trắng, Filler, sealer  |
| Bột Tacl H15 /MX 20P/HS268A                                         | Bột talc                                   | Sử dụng làm bột độn , tăng độ phủ, giảm giá, dễ chà nhám            | Sơn , Filler, sealer       |

---

## 🧪 PHỤ GIA PHÂN TÁN & SAN BẰNG

| Nguyên liệu                            | Bản chất hóa học               | Tính năng / Vai trò                                                                                       | Xuất hiện trong                        |
| -------------------------------------- | ------------------------------ | --------------------------------------------------------------------------------------------------------- | -------------------------------------- |
| **BYK 110** / **BYK-110**              | Copolymer phân cực (BYK)       | Phân tán bột trắng. chỉ phù hợp cho bột titandioxide.                                                     | Sơn trắng, Paste White                 |
| **BYK 1798** / **BY-1798**             | Phụ gia phá bọt                | hiệu quả khi lăn trục, chiêt thùng ( let-down). Tuy nhiên dính PFAST                                      | Sơn trắng, Primer                      |
| **BYK 2150**                           | Phụ gia phân tán (BYK)         | Phân tán da dụng, chủ yếu đển nghiền màu. Phân tán bột mờ cho độ nhớt thấm và khá ổn định. Dính PFAST     | Topcoat, Matting Paste, Sơn đen        |
| **BYK 346**                            | Phụ gia thấm ướt (BYK),        | Cải thiện thấm ướt bề mặt, lán mặt rất tốt. bỏ vào cải thiện độ đanh mặt và cứng mặt cho các loại sơn mềm | Sơn trắng                              |
| **BYK 3560**                           | Phụ gia san bằng (BYK)         | San bằng bề mặt sơn , tăng sức căng bề mặt                                                                | PG 6020                                |
| **BYK 378**                            | Phụ gia chống khuyết tật (BYK) | Chống rỗ, chống châm kim, lán mặt rất hiệu quả, tuy nhiên chỉ sử dụng lượng ít dễ tách lớp nếu recoat     | Topcoat                                |
| **BYK 410** / **BY-410** / **BY-D410** | Phụ gia tạo cấu trúc (BYK)     | Chống chảy, tạo cấu trúc, ổn định hệ                                                                      | Topcoat, Sealer, Filler, Matting Paste |
| **RAD 2105**                           | Phụ gia phân tán bột mờ        | chuyên phân tán bột mờ cho sơn UV, ổn định độ nhớt                                                        | Topcoat, Test                          |
| **TEGO Glide 415**                     | Dung dịch copolymer polyether siloxane (15% hoạt chất) | Phụ gia láng mặt (leveling) và tăng độ trơn trượt (slip effect), chống rỗ tốt.                            | Topcoat                                |

---

## 🔆 CHẤT QUANG HOẠT (PHOTOINITIATOR)

| Nguyên liệu                                | Bản chất hóa học                               | Tính năng / Vai trò                                                                                           | Xuất hiện trong                      |
| ------------------------------------------ | ---------------------------------------------- | ------------------------------------------------------------------------------------------------------------- | ------------------------------------ |
| **D-1173** / **PI1103** / **D1173 (1103)** | Hydroxy ketone (PI khơi mào gốc tự do)         | PI bề mặt — khô bề mặt tốt, đóng rắn vùng sáng, ngã vàng nhiều .                                              | Hầu hết tất cả công thức             |
| **PI184**                                  | Phenyl bis(acyl)phosphine oxide?               | PI kết hợp — đóng rắn cả bề mặt & chiều sâu tốt hơn 1173, ít ngã vàng                                         | Topcoat, Test                        |
| **PI-819** / **PI819**                     | Bis(acyl)phosphine oxide (BAPO), dạng bột vàng | PI chiều sâu — đóng rắn dày, xuyên màu, ngã vàng nhiều .                                                      | Sơn trắng, Topcoat                   |
| BP                                         | BenzoPhenol                                    | Khô mặt cực nhanh, dùng kết hợn với B21C, dùng cho sơn bóng ván sàn nội địa, sơn trên giấy, PVC, chống xước.  | topcoat nội địa, chống xước, đèn yếu |

---

## 🛡️ SÁP & CHẤT CHỐNG MÀI MÒN

| Nguyên liệu                               | Bản chất hóa học                           | Tính năng / Vai trò                             | Xuất hiện trong           |
| ----------------------------------------- | ------------------------------------------ | ----------------------------------------------- | ------------------------- |
| **TO 8120M** / **W 8120M** / **WAx-8120** | Sáp PE (polyethylene wax)                  | Tăng chống xước, chống mài mòn, tạo hiệu ứng mờ | Topcoat, Matting Paste    |
| **P220X (1-2XY)** / **P220X(1-2XY)**      | phụ gia chống lắng , pha với 2 phần Xylene | dùng để chống lắng cho sơn lót                  | Sealer, Filler, Sơn trắng |
|                                           |                                            |                                                 |                           |

---

## ⚗️ DUNG MÔI & CHẤT PHA LOÃNG

| Nguyên liệu | Bản chất hóa học | Tính năng / Vai trò | Xuất hiện trong |
|---|---|---|---|
| **XYLENE** / **Xylene** | Xylen (hỗn hợp đồng phân) | Dung môi — giảm độ nhớt, hỗ trợ thi công | Topcoat, Matting Paste |
| **BuAc** | Butyl acetate | Dung môi — bay hơi vừa, tạo bề mặt mịn | PG 6020 |
| **Bulty Acetate** | Butyl acetate (biến thể) | Dung môi cho sơn BV | Topcoat |

---

## 🔩 PHỤ GIA CHẤT LƯỢNG & BIẾN TÍNH

| Nguyên liệu                 | Bản chất hóa học                              | Tính năng / Vai trò                                 | Xuất hiện trong           |
| --------------------------- | --------------------------------------------- | --------------------------------------------------- | ------------------------- |
| **Zinc St** / **Zinc - St** | Zinc stearate (kẽm stearate), là mã E23       | phụ gia để dễ chà nhám                              | Sealer, Filler, Sơn trắng |
| **KL-245**                  | phụ gia giảm sức căng bề mặt , leveling agent | dùng để tăng tính thấm ướt, dàn trải                | Sealer                    |
| **2EHA** / **2-EHA**        | 2-Ethylhexyl acrylate                         | Monomer dẻo hóa — tăng tính linh hoạt, giảm co ngót | Topcoat, Sealer           |
| **PA-9083** / **PA_9083**   | Phụ gia bám dính (phosphate acrylate)         | Tăng bám dính lên kim loại, nền khó                 | Sealer, Primer            |

---

## 🧴 DD PHA SƠN (DUNG DỊCH PHA)

| Nguyên liệu                      | Bản chất hóa tính                                      | Tính năng / Vai trò       |
| -------------------------------- | ------------------------------------------------------ | ------------------------- |
| **DD PHA SƠN UV 100**            | bản chất là nhựa AK60/A66, là dung dịch UV 100         | tăng độ dẻo, tăng bám     |
| **DD OCB 20%** / **DD-OCB(20%)** | Dung dịch OCB- tinopal 20% trong dung mô Butyl Acetate | chất tăng trắng quang học |
| **DD-UV 100**                    | bản chất là nhựa AK60/A66                              | tăng bám dính,            |
|                                  |                                                        |                           |


---

## 🎨 MÀU PHỐI (PIGMENT DISPERSION)

| Nguyên liệu | Bản chất | Tính năng |
|---|---|---|
| **Vàng cam 2RA** | Pigment vàng cam hữu cơ | Phối màu vàng cam |
| **VÀNG 57 UV** | Pigment vàng UV | Phối màu vàng hệ UV |
| **Vàng 412** | Pigment vàng | Phối màu vàng |
| **ĐỎ F3 RK (1-0.5) DM** | Pigment đỏ | Phối màu đỏ |
| **ĐỎ 04 UV** | Pigment đỏ UV | Phối màu đỏ hệ UV |
| **Đỏ VM 334** | Pigment đỏ | Phối màu đỏ |
| **Đỏ New SUPER (1-2) DM** / **(1-5) DM** | Pigment đỏ super | Phối màu đỏ, độ trong cao |
| **XANH DƯƠNG 4GA** | Pigment xanh dương | Phối màu xanh dương |
| **Xanh dương 4GA (1-5) DM** | Pigment xanh dương (pha loãng) | Phối màu xanh dương |
| **GIANT BLUE (1-2) DM** | Pigment xanh giant blue | Phối màu xanh đặc biệt |
| **XANH LÁ GT** | Pigment xanh lá | Phối màu xanh lá |
| **Đen TC L3 (1-2) DM** | Pigment đen (pha loãng) | Phối màu đen |
| **Grant Rose (1-2) DM** | Pigment hồng grant rose | Phối màu hồng |
| **P220X (1-2 XY)** | Sáp PTFE | Chống xước |

---

## TỔNG HỢP NHÓM NGUYÊN LIỆU

| Nhóm | Số lượng | Vai trò chính |
|:-----|:--------:|:-------------|
| 🧴 **Nhựa nền (Epoxy acrylate)** | ~8 | Tạo màng chính, cứng, bám dính |
| 💧 **Monomer pha loãng** | ~6 | Giảm nhớt, tăng liên kết ngang |
| 🖌️ **Bột màu & độn** | ~10 | Tạo màu, độ phủ, hiệu ứng bề mặt |
| 🧪 **Phụ gia (BYK, phân tán, san bằng)** | ~10 | Ổn định hệ, san bằng, chống khuyết tật |
| 🔆 **Photoinitiator** | ~4 | Khơi mào đóng rắn UV |
| 🛡️ **Sáp & chống mài mòn** | ~3 | Chống xước, giảm ma sát |
| ⚗️ **Dung môi** | ~2 | Pha loãng, hỗ trợ thi công |
| 🔩 **Phụ gia khác** | ~4 | Chống lắng, bám dính, dẻo hóa |
| 🎨 **Màu phối** | ~12 | Phối màu sơn UV |

---

*Tổng hợp từ 34 file công thức UV trong `C:\antigra-DS\CLAW_LAM_VIEC\CONTHUCUV`*
