# DANH MỤC CÔNG THỨC SƠN UV

> **Thư mục:** `C:\antigra-DS\CLAW_LAM_VIEC\CONTHUCUV`
> **Cập nhật:** 12/06/2026

---

## 1. TÀI LIỆU HƯỚNG DẪN

| File | Mô tả |
|------|-------|
| [`Huong_dan_lua_chon_son_UV.md`](Huong_dan_lua_chon_son_UV.md) | Hướng dẫn lựa chọn & sử dụng sơn UV — phân loại Sealer, Topcoat, Primer, sơn màu, Filler |
| [`Danh_sach_Mau_UV.md`](Danh_sach_Mau_UV.md) | Danh sách mã màu UV (Vàng, Đỏ, Xanh dương, Đen...) |

---

## 2. SƠN LÓT (SEALER)

| File                                                       | Mô tả                                                                   |
| ---------------------------------------------------------- | ----------------------------------------------------------------------- |
| [`BT_UV_2008_Sealer.md`](BT_UV_2008_Sealer.md)             | Sealer đa năng, chà nhám tốt, giá tốt                                   |
| [`BT_UV_2011_HP_Sealer.md`](BT_UV_2011_HP_Sealer.md)       | Sealer không màu, có tính ngăn dầu                                      |
| [`BTUV_2005_Matte_Sealer.md`](BTUV_2005_Matte_Sealer.md)   | Sealer mờ, dùng để pha vào lót làm giảm độ sáng của lót UV thông thường |
| [`BT-UV_0711_Sealer_VT.md`](BT-UV_0711_Sealer_VT.md)       | Sealer chuyên dụng ván sàn dẻo, độ bám cao                              |
| [`BT_UV_127_Floor_Sealer.md`](BT_UV_127_Floor_Sealer.md)   | ⚠️ Sealer ván sàn siêu cứng — **đang thử nghiệm thay thế nguyên liệu**  |
| [`BTUV_0712_BV.md`](BTUV_0712_BV.md)                       | Phụ gia làm khô mặt nhanh, cứng mặt, cho ván sàn nội địa,  giấy, PVC    |
| [`BTUV_0806_WV_Sealer.md`](BTUV_0806_WV_Sealer.md)         | Sealer WV (chống thấm?) phun cạnh máy chân không màu trắng              |
| [`BT_UV_2106_V_Sealer.md`](BT_UV_2106_V_Sealer.md)         | Sealer V (vacuum) phun cạnh máy chân không                              |
| [`BTND_UV_2009_Sealer_4-5.md`](BTND_UV_2009_Sealer_4-5.md) | Sealer ND nội địa                                                       |
| [`BTUV_BOTR.md`](BTUV_BOTR.md)                             | Chất làm giảm giá thành sơn trắng                                       |
| [`BTUV_BTR.md`](BTUV_BTR.md)                               | Chất làm giảm giá thành sơn trong                                       |

---

## 3. SƠN PHỦ (TOPCOAT)

| File                                                                           | Mô tả                                                                 |
| ------------------------------------------------------------------------------ | --------------------------------------------------------------------- |
| [`BTUV_0510_Topcoat_.md`](BTUV_0510_Topcoat_.md)                               | Topcoat bóng ván sàn, giả thấp, muốn nhanh khô mặt thì pha với BV1712 |
| [`BTUV_0609_Topcoat_.md`](BTUV_0609_Topcoat_.md)                               | Topcoat bóng thông dụng , chống trầy xước cao, giá cao                |
| [`BTUV_2407_Topcoat_Clear_PHT.md`](BTUV_2407_Topcoat_Clear_PHT.md)             | Topcoat trong, chống biến màu sau khi sấy                             |
| [`BTUV_2407_Topcoat_Matte_PHT.md`](BTUV_2407_Topcoat_Matte_PHT.md)             | Topcoat mờ, chống biến màu                                            |
| [`BTUV_2407_White_Topcoat_PHT_Gloss.md`](BTUV_2407_White_Topcoat_PHT_Gloss.md) | Topcoat trắng bóng                                                    |
| [`BTUV_2407_White_Topcoat_PHT_Matt.md`](BTUV_2407_White_Topcoat_PHT_Matt.md)   | Topcoat trắng mờ                                                      |
| [`BTUV_BV_1711.md`](BTUV_BV_1711.md)                                           | Chất làm khô cho sơn màu và sơn trong lăn dầy ( không khuyến khích )  |
| [`BTUV_CCN.md`](BTUV_CCN.md)                                                   | Chất làm dùng để cho vào sơn lót, làm sơn giòn, dễ chà nhám           |
| [`BTUV_CTC.md`](BTUV_CTC.md)                                                   | Chất cho vào sơn bóng ( topcoat) làm sơn bóng cứng hơn.               |

---

## 4. PRIMER (NGĂN DẦU / BÁM DÍNH)

| File                                 | Mô tả                                                                                                                            |
| ------------------------------------ | -------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- |
| [`PRIMER_01_GT.md`](PRIMER_01_GT.md) | Primer ngăn dầu — gỗ tràm, gỗ thông , đồng thời cũng là chất  tăng cường bám dính, chất lượng cao hơn 2011HP rất nhiều, giá cao  |

---

## 5. SƠN TRẮNG

| File                                                               | Mô tả                               |
| ------------------------------------------------------------------ | ----------------------------------- |
|                                                                    |                                     |
| [`BT_UV_2222_White_Sealer_PHT.md`](BT_UV_2222_White_Sealer_PHT.md) | Sealer trắng PHT — giá thành hợp lý |
| [`BTUV0907_White_Sealer.md`](BTUV0907_White_Sealer.md)             | Sealer trắng cao cấp, che phủ tốt   |
| [`Paste_White_UV_1112.md`](Paste_White_UV_1112.md)                 | Paste trắng —  tăng độ  trắng       |

---

## 6. SƠN ĐEN

| File                                                               | Mô tả                             |
| ------------------------------------------------------------------ | --------------------------------- |
| [`BT_UV_2711_Black_Sealer_PHT.md`](BT_UV_2711_Black_Sealer_PHT.md) | Sealer đen PHT — che phủ cao      |
| [`Den_MA100.md`](Den_MA100.md)                                     | Tinh màu đen MA100 — pha phối màu |
| [`DL_UV_01.md`](DL_UV_01.md)                                       | Dung dịch pha cho sơn lỏng ra     |

---

## 7. SƠN BÙ (FILLER)

| File                                                   | Mô tả                                             |
| ------------------------------------------------------ | ------------------------------------------------- |
| [`BT_UV_2703_FILLER.md`](BT_UV_2703_FILLER.md)         | Filler đặc — lấp ghim gỗ sâu                      |
| [`BT_UV_2704_FILLER_PHT.md`](BT_UV_2704_FILLER_PHT.md) | Filler lỏng — độ nhớt thấp, lấp ghim nông, dễ bơm |

---

## 8. PHỤ GIA & PASTE

| File                                             | Mô tả                                                                                                                                                                            |
| ------------------------------------------------ | -------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- |
| [`Matting_Paste_0510.md`](Matting_Paste_0510.md) | Paste tạo bóng mờ (matting paste)                                                                                                                                                |
| [`Past_CMM_0411.md`](Past_CMM_0411.md)           | Paste CMM 0411, đây là paste tăng tính chống mài mòn                                                                                                                             |
| [`PG_1608.md`](PG_1608.md)                       | Phụ gia PG 1608 để pha vào sơn màu, trường hợp màu đậm, đèn yếu hoặc nhiều dầu , tỉ lệ pha vào tối đa 7% , pha xong qua 5h phải đo độ nhớt và pha lại. Không được pha quá 2 lần. |
| [`PG_6020.md`](PG_6020.md)                       | Phụ gia PG 6020, đây là chất làm căng mặt cho sơn bóng clear                                                                                                                     |

---

## 9. TEST & PHÁT TRIỂN

| File | Mô tả |
|------|-------|
| [`Bo_son_test_An_Toan_Hoa_Chat.md`](Bo_son_test_An_Toan_Hoa_Chat.md) | Bộ sơn test An Toàn Hoá Chất (Bóng 5%, Bóng Clear, Lót) |

---

## TỔNG HỢP NHANH

| Nhóm | Số lượng | Ghi chú |
|------|:--------:|---------|
| **Sealer** | 13 ct | Đa dạng từ thông dụng đến chuyên dụng |
| **Topcoat** | 8 ct | Trong, mờ, bóng, trắng |
| **Primer** | 1 ct | Ngăn dầu |
| **Sơn trắng** | 4 ct | Gồm 2 sealer trắng + 1 topcoat trắng + paste |
| **Sơn đen** | 3 ct | Sealer đen, tinh màu, công thức |
| **Filler** | 2 ct | Đặc & lỏng |
| **Phụ gia** | 4 ct | Matting paste, CMM, PG |
| **Test** | 1 ct | Bộ test An Toàn Hoá Chất |

---

*Tổng cộng: ~36 file công thức UV*
