# BT UV 2212 WHITE SEALER PKM — BẢN MẪU MỚI (BOSSIN)

| STT | Nguyên liệu | Khối lượng |
|-----|-------------|-----------:|
| 1 | B-142P | 19.72 |
| 2 | B-522 | 23.72 |
| 3 | 2-EHA | 4.7 |
| 4 | E 23 | 2.2 |
| 5 | TM-2800 | 7.31 |
| 6 | EWR-628 (2140) | 25.43 |
| 7 | N-20 (Aerosil) | 0.3 |
| 8 | P220X (1-2.5XY) | 0.5 |
| 9 | AK-60 (606) | 11.81 |
| 10 | PI-1103 (D1173) | 2.7 |
| 11 | PI-819 (1109) | 1.1 |
| 12 | TPO (1108) | 0.5 |
| 13 | B-142P | 1.97 |
| 14 | B-522 | 2.37 |
| 15 | 2-EHA | 0.47 |
| 16 | E 23 | 0.22 |
| 17 | TM-2800 | 0.73 |
| 18 | EWR-628 (2140) | 2.54 |
| 19 | N-20 | 0.03 |
| 20 | P220X (1-2.5XY) | 0.05 |
| 21 | AK-60 (606) | 1.18 |
| 22 | PI-1103 | 0.27 |
| 23 | PI-819 (1109) | 0.11 |
| 24 | TPO (1108) | 0.05 |
| | **Tổng (máy cộng)** | **109.98** |

> Vật liệu đã đổi: B-113→B-142P
> File gốc: BT_UV_2212_White_Sealer_PKM.md — giữ nguyên mọi con số, chỉ đổi tên vật liệu.
> ⚠ File gốc có nguyên liệu lặp dòng: B-142P, B-522, 2-EHA, E 23, TM-2800, EWR-628 (2140), P220X (1-2.5XY), AK-60 (606), PI-819 (1109), TPO (1108) — cần xác nhận trước khi cân mẻ.
> ⚠ Tổng thực = 109.98 (file gốc ghi khác) — dùng cột quy về 100 phần trong báo cáo.
