Đánh giá nhựa Polyaspartic NH 1420 (bóng sáng) — kết hợp chất đóng rắn HDI trimer N 3390 BA
📅 Ngày làm mẫu: 24/04 – 06/05/2026👤 NV thực hiện: Trần Vũ Linh🧪 Mẫu: BÓNG SÁNG⚗️ Hệ 2K: NH1420 + N3390
1 Tổng quan công nghệ sơn Polyaspartic
Polyaspartic (polyaspartic ester) là hợp chất aminofunctional co-reactant dùng cho polyisocyanate, tạo thành hệ sơn 2 thành phần (2K) đóng rắn nhanh ở nhiệt độ thường. Đây là công nghệ nằm giữa polyurethane truyền thống và polyurea, nổi bật nhờ:
Khô nhanh
TGK chỉ ~12–30 phút
Chạm khô C1: 12p, C2: 20p (tỉ lệ tối ưu)
Kháng hóa chất
Mù tạt 5/5
Không vết với mù tạt; bền nBAc, cồn 99%
Cơ lý
Cứng dẻo
Chống trầy tốt khi đủ/dư tỉ lệ NCO
Hàm lượng rắn
100%
Nhựa NH1420 dạng lỏng không dung môi
Potlife
< 4 giờ
Thời gian sống ngắn — hạn chế chính của hệ
Quy trình
Kéo kính 120 µm
Màng sơn mỏng, láng phẳng, không bọt
💡 Ứng dụng điển hình: sơn phủ công nghiệp, sàn epoxy/polyaspartic, sơn bảo vệ kim loại — nơi cần khô nhanh, chống UV và kháng hóa chất mà PU 1K không đáp ứng được.
2 Thông số kỹ thuật nhựa (TDS)
Hai thành phần chính của hệ: NH 1420 (nhựa polyaspartic — co-reactant) và N 3390 BA (HDI trimer — chất đóng rắn):
Specifications
NH 1420
N 3390 BA
Chemistry
Aminofunctional co-reactant for polyisocyanates
Aliphatic polyisocyanate (HDI trimer)
Non-volatile matter
100%
90%
Appearance
Colorless & transparent liquid
Colorless & transparent liquid
Viscosity (mPa.s/25℃)
900 – 2000
350 – 650
Amine value (mg KOH/g)
199 – 203
—
NCO (%)
—
19.6
Equivalent weight
276
214
Specific Gravity
1.076 g/ml
1.13 g/ml
Properties
Formulation of high-solids, 2K polyurethane topcoats
Hardener for lightfast PU coating systems
📝 Ghi chú thực tế: NH 1420 ở dạng lỏng, hàm lượng rắn cao, mùi thơm dễ chịu.
3 Công thức pha chế — Bóng ASP
Thành phần
Khối lượng (g)
Vai trò
NH 1420
20
Nhựa polyaspartic (co-reactant)
NBAc
40
Dung môi (n-Butyl acetate)
Tego 415 20%
1.2
Phụ gia (chống lắng / wetting)
BYK 141 20%
0.8
Phụ gia chống bọt / khử khí
Tổng
62 g
—
✅ Quy trình kiểm tra: kéo kính 120 µm — màng sơn mỏng đều, đánh giá độ nhớt (NK2), TGK, kháng hóa chất, bề mặt, dằn dính, độ cứng.
4 Kết quả kiểm tra theo tỉ lệ NH/NCO
Thử nghiệm 3 tỉ lệ: NH/NCO (1–0.5) · NH/NCO (1–0.8) · NH/NCO (1–1). Độ nhớt NK2 theo thời gian (0h → 4h):
Thời gian
NH/NCO (1–0.5)
NH/NCO (1–0.8)
NH/NCO (1–1)
0h
7s90
7s80
7s82
1h
8s10
8s10
8s70
2h
9s68
10s10
10s10
2.5h
12s75
14s00
12s00
3.5h
20s47
43s00
18s47
4h
2p30s (chảy đứt đoạn)
Gel dẻo
1p20s (chảy tốt)
📈 Độ nhớt (NK2, giây) theo thời gian — 3 tỉ lệ NH/NCO
Dữ liệu từ báo cáo kiểm tra 24/04 – 06/05/2026 · Trục X: giờ · Trục Y: độ nhớt (s)
Bảng tổng hợp chỉ tiêu
Chỉ tiêu
NH/NCO (1–0.5)
NH/NCO (1–0.8)
NH/NCO (1–1)
TGK
C1: 12p, C2: 30p
C1: 12p, C2: 20p
C1: 12p, C2: 20p
Kháng hóa chất — Mù tạt
Vết nặng 2/5, mất dần sau 24h
Không vết 5/5
Không vết 5/5
Kháng hóa chất — nBAc
Tan màng
Không tan, vết bóng nhẹ
Không tan, vết bóng nhẹ
Kháng hóa chất — Cồn 99%
Tan màng
Không tan, vết mờ
Không tan, vết mờ nhẹ
Kháng hóa chất — MEK
Dộp tan ngay
Dộp phồng toàn bộ bề mặt
Dộp chân chim (nhẹ nhất)
Bề mặt
Láng phẳng, không bọt
Láng phẳng, không bọt
Láng phẳng, không bọt
Dằn dính mặt
8h dính nhẹ
8h đạt ✅
8h đạt ✅
Độ cứng / chống trầy
Mềm dẻo, dễ trầy
Cứng dẻo, chống trầy tốt
Cứng dẻo, chống trầy tốt
⚠️ Đánh giá ảnh hưởng tỉ lệ NH/NCO:
• Thiếu cứng (1–0.5): chậm khô, tính năng giảm, potlife dài — sơn dễ trầy, kháng hóa chất kém.
• Đủ cứng (1–0.8): nhanh khô, tính năng tốt, potlife ngắn.
• Dư cứng (1–1): tính năng tốt, potlife tăng đáng kể.
5 Ảnh hưởng của dung môi lên Potlife của nhựa
Hệ pha: dung môi (100–125g) + NH 1420 (25g) + chất đóng rắn (N3390 25g hoặc L75 37.5g). Kết quả độ nhớt NK2 theo thời gian:
Dung môi / cứng
0h
1h
2h
3h
4h
TKG (90µm)
Thời gian gel
nBAc + N3390
7s80
—
8s16
10s85
14s80
C1: 7p, C2: 20p
> 4h
EAC + N3390
7s18
—
8s14
11s46
16s80
C1: 5p, C2: 20p
> 4h
EAC/BG (90/10) + N3390
7s82
—
—
—
—
C1: 3p, C2: 15p
Gel sau 30p — tỏa nhiệt nhiều
NR100 + N3390
8s18
—
—
—
—
C1: 5p, C2: 10p
Gel sau 15p — tỏa nhiệt nhiều
Xylene + N3390
7s90
30s
1p10
—
—
C1: 7p, C2: 20p
Gel sau 2.5h
PMA + N3390
7s17
—
—
—
—
C1: 5p, C2: 10p
Gel sau 20p — tỏa nhiệt nhiều
TXXT + N3390
7s18
—
—
—
—
C1: 5p, C2: 20p
Gel sau 20p — tỏa nhiệt nhiều
NBAc + L75 (HDI)
7s19
—
—
—
—
C1: 3p, C2: 10p
Gel sau 40p — đục trắng
⏱️ Thời gian sống (potlife) theo dung môi / chất đóng rắn
Đơn vị: phút · Thang log · Dữ liệu từ báo cáo
🔥 Nhận định quan trọng:
• nBAc / EAC: thời gian sống của nhựa > 4h ✅
• NR100 / PMA / BG / TXXT: thời gian sống thấp 15–30 phút — nhựa tỏa nhiệt nhiều, gel nhanh ⚠️
• HDI (L75) potlife ngắn hơn HDI trimer (N3390) đáng kể.
6 Kết luận
✅ Nhựa Aspatic nhanh khô, cứng dẻo, kháng hóa chất tốt. Tuy nhiên, potlife thấp (< 4h) — cần kiểm soát thời gian thi công.
Tỉ lệ pha ảnh hưởng đến tính năng & thời gian sống:
Thiếu cứng: chậm khô, tính năng giảm, potlife dài.
Đủ cứng: nhanh khô, tính năng tốt, potlife ngắn.
Dư cứng: tính năng tốt, potlife tăng đáng kể.
Dung môi & chất đóng rắn ảnh hưởng đáng kể đến thời gian sống:
Nhóm Ester (BAc / EAC): potlife ~ 4h
Nhóm Glycol ether ester (PMA95): potlife ~ 20p
Nhóm Aromatic (Xylene): potlife ~ 2h
Nhóm Glycol ether alcohol (BG): potlife ~ 30p
HDI trimer (N3390): potlife ~ 3–4h
HDI (N75): potlife < 1h
💡 Khuyến nghị ứng dụng: sử dụng dung môi nhóm Ester (nBAc/EAC) với cứng HDI trimer N3390 ở tỉ lệ NH/NCO 1–0.8 để đạt cân bằng tối ưu giữa khô nhanh, kháng hóa chất và potlife chấp nhận được.