# GÓI KIẾN THỨC NỘI BỘ — 3 KHO (A: QUY TRÌNH · B: MÀU · D: VẬT LIỆU & YÊU CẦU CHẤT LƯỢNG)

*Gói này do hệ thống nội bộ dựng tự động từ CSDL A + B + D. Dùng để: (1) phân tích ảnh gỗ mộc + mẫu màu; (2) chọn bước xử lý theo loài gỗ/đặc tính; (3) lên tối đa 2 phương án quy trình và công thức pha màu cho từng công đoạn phủ sơn.*

## PHẦN A1 — LUẬT KINH NGHIỆM (bắt buộc tuân thủ)
1. **[Quy trình chuẩn]** THỨ TỰ CHUẨN: nhuộm nền (B5) → LÓT MỎNG/WASHCOAT (B19, 10–12 s, màng 40–50 µm) → kiểm tra–dặm màu, KHÔNG chà nhám (B6) → LAU MÀU pha loãng cho màu chui vào ghim sớ (B9) → khoá lót trong ≥100–120 µm (B20) → chà nhám giữa lớp (B33) → kiểm tra–dặm màu (B7) → bóng mờ 10 % (B21).  *(phạm vi: Mọi đề xuất quy trình sơn (PA 1 = khuyến nghị))*
2. **[Kỹ thuật màu]** Bước LAU MÀU (B9) dùng GLAZE NỀN pha TINH MÀU rồi pha loãng (thử 100 : 3–8 + dung môi bay hơi chậm tới ~10–12 s), miết theo chiều thớ cho màu chui vào ghim sớ, lau sạch mặt thịt; dùng hết trong 2–3 giờ.  *(phạm vi: Cách pha màu cho bước lau màu)*
3. **[Kỹ thuật màu]** TRƯỚC KHI LAU GLAZE MÀU: (1) bề mặt lót KHÔ TƯƠNG ĐỐI HOÀN TOÀN; (2) KHÔNG xả nhám/gây xước mặt lót (màu chui xuống vết nhám ⇒ THÂM MÀU); (3) KHÔNG để sơn chịu khô (dry spray)/rãnh sơn khô (⇒ thâm màu); (4) nếu buộc xả nhám: nhám rất mịn + xả cực nhẹ, thổi bụi + lau tack. ⇒ Bước chà nhám phải đặt SAU lớp khoá lót trong (B20).  *(phạm vi: Kỹ thuật lau màu/glaze)*
4. **[Kỹ thuật màu]** BẮT BUỘC zoom ≥ 5 điểm/ảnh trước khi kết luận hiệu ứng. Dấu hiệu phân biệt: STAIN MÀU = nhuộm đều trên nền gỗ; LAU MÀU = thấm đậm hơn nhưng kém đều ⇒ phải có LÓT LỎNG (washcoat) trước để không bị đốm; LAU GLAZE LỎNG = bôi đen đều trên nền lót + để lại màu trong ghim sớ (khá giống Duro stain); DURO STAIN = chỉ đậm ở vân/mạch, mặt phẳng sạch.  *(phạm vi: Phân tích ảnh mẫu (nội bộ) → chọn kỹ thuật)*
5. **[Kỹ thuật màu]** Với hiệu ứng tối/2 tông: ưu tiên LÓT MÀU + CHÀ LIGHT/CHÀ MÒN thay cho lau glaze (glaze bám dính cơ học yếu, dễ tróc khi cắt ca-rô).  *(phạm vi: Hiệu ứng tối/giả cổ)*
6. **[Kỹ thuật màu]** Giữ hiệu ứng trắng ghim sớ (Cerused/Limed) ⇒ dùng BƯỚC 11 LAU BỘT BỤI (bột lau + màu trắng), đặt sau lót màu nền và trước lớp lót trong; bắt buộc test ca-rô tại giao diện này.  *(phạm vi: Hiệu ứng trắng ghim sớ)*
7. **[Kỹ thuật màu]** Sau MỖI lần chà nhám, TRƯỚC công đoạn sơn phủ kế tiếp: KIỂM TRA MÀU dưới đèn + DẶM MÀU nếu lác (B6 dặm sương màu loãng hoặc B7 màu PAD).  *(phạm vi: Mọi quy trình phủ sơn)*
8. **[Hệ sơn]** Hệ sơn chính là NC (stain NC · lót màu NC · lót NC trong · bóng NC NY). KHÔNG đề xuất 2K trừ khi chủ dự án yêu cầu.  *(phạm vi: Mọi đề xuất quy trình)*
9. **[Dữ liệu nguồn]** Khi đề xuất LAU MÀU phải ghi kèm lớp LÓT LỎNG/washcoat để chống đốm loang màu.  *(phạm vi: Kỹ thuật lau màu)*
10. **[Trình bày]** Bản đề xuất: NGẮN GỌN, mỗi bước 1 dòng; đưa 2 PHƯƠNG ÁN (PA1 khuyến nghị — PA2 thay thế); kèm ẢNH GỖ MỘC (nếu chưa có thì ghi 1 dòng “THIẾU ẢNH GỖ MỘC”).  *(phạm vi: Mọi tài liệu gửi đi)*
11. **[Trình bày]** TÀI LIỆU GỬI ĐI CHỈ GỒM: tiêu đề ngắn + ảnh mẫu (và ảnh gỗ mộc nếu có) + 2 bảng quy trình (≤ 8 dòng/bảng) + 3–5 dòng lưu ý bắt buộc. KHÔNG in phần phân tích màu/zoom/L*a*b*, nhận diện loài gỗ, mảng–khối màu, mục căn cứ–truy vết; KHÔNG nhắc KPH/sự cố.  *(phạm vi: Mọi tài liệu gửi đi)*
12. **[Trình bày]** Trọng tâm tài liệu là PHẦN QUY TRÌNH; phần phân tích cô đọng, không lan man.  *(phạm vi: Mọi tài liệu gửi đi)*
13. **[Trình bày]** Mặc định CHÈN ẢNH MẪU vào tài liệu DOCX (dưới tiêu đề, trước phần quy trình).  *(phạm vi: Mọi tài liệu gửi đi)*
14. **[Trình bày]** Bảng quy trình KHÔNG ghi tên thương mại/mã sản phẩm sơn — chỉ mô tả loại vật liệu chung + tỉ lệ pha/độ nhớt/nhám/thời gian khô/số pass.  *(phạm vi: Mọi bảng quy trình)*
15. **[Trình bày]** Bảng quy trình CHỈ gồm công đoạn PHỦ SƠN/tạo hiệu ứng; các bước xử lý mộc chỉ gom 1 dòng ghi chú ngoài chuyền phủ.  *(phạm vi: Mọi bảng quy trình)*
16. **[Dữ liệu nguồn]** CSDLA và tài liệu: KHÔNG lưu tên riêng khách hàng/kỹ thuật viên (ẩn danh).  *(phạm vi: Dữ liệu dự án A)*
17. **[Dữ liệu nguồn]** CSDLA chỉ GHI THÊM, backup trước mỗi lần ghi; giữ nguyên văn số liệu/nguồn (kể cả lỗi chính tả); ô nào nguồn không ghi thì ghi “nguồn không ghi”, KHÔNG bịa; mọi con số phải kiểm chứng được.  *(phạm vi: Dữ liệu dự án A)*
18. **[Quy trình làm việc]** LUÔN LÀM 2 BƯỚC VỚI AGY: (1) đưa prompt đã huấn luyện (YEU_CAU_BUOC1_phan_tich.txt) cho AGY phân tích ảnh mẫu + các ô zoom + số đo màu → file PHÂN TÍCH; (2) lấy phân tích đó + GÓI KIẾN THỨC CSDLA đã huấn luyện (CSDLA_KIEN_THUC_HUAN_LUYEN.md: huan_luyen + quy trình chuẩn id 116 + 34 bước + QT_ công ty) áp vào để ra QUY TRÌNH ĐỀ NGHỊ CHUẨN (PA 1 = kỹ thuật chuẩn). Không bỏ qua bước nào, không tự làm tắt.  *(phạm vi: Mọi lô mẫu / mọi đề xuất quy trình)*
19. **[Hệ sơn]** Với VÁN SÀN / ĐỒ NGOÀI TRỜI: dùng hệ PU NGOÀI TRỜI (chịu UV – chịu ẩm) cho PA 1 — không cần dùng hệ khác và không cần hỏi lại; vẫn giữ nguyên đúng THỨ TỰ CHUẨN (nhuộm nền → lót mỏng washcoat → kiểm tra–dặm màu không chà nhám → lau màu chui vào ghim sớ → khoá lót → chà nhám → kiểm tra–dặm màu → phủ PU ngoài trời).  *(phạm vi: Sàn/ván ngoài trời (decking), đồ ngoại thất)*
20. **[Kỹ thuật màu]** MÀU CÓ CHIỀU SÂU (nhiều khối màu / nhiều lớp màu): được phép CHIA THÀNH NHIỀU LẦN SƠN MÀU, với nguyên tắc **MÀU DƯỚI LUÔN ĐẬM HƠN MÀU TRÊN** ⇒ màu sâu và “trong” hơn. Khi trình bày quy trình phải ghi rõ THỨ TỰ LỚP MÀU (lớp đậm trước → lớp nhạt sau; ví dụ lớp lót màu tối dìm sớ trước, các lớp màu sáng hơn phủ sau). **PAD STAIN và ĐÁNH GLAZE** cũng phải tạo **chuyển màu TỐI → SÁNG, nhạt dần** ở đúng những khu vực muốn sáng hơn (đánh khối sáng–tối có chủ đích, ví dụ theo tia sáng từ trên xuống / theo mảng trọng tâm), không dàn màu đều phẳng.  *(phạm vi: Mọi đề xuất quy trình có màu tối/nhiều khối màu, dùng pad stain hoặc đánh glaze)*
21. **[Bài học PT-008H — cấu trúc màng]** Đối với mẫu giả cổ/rustic có ghim sớ tương phản trên Sồi/Veneer Oak, xưởng dùng **BÓNG 2 LỚP KẸP GLAZE**: phun bóng mờ lớp 1 → QUÉT CỌ GLAZE ĐEN (BT-20H) trên màng bóng → phun bóng lớp 2. Lớp bóng 1 làm nền láng để cọ glaze đi sắc nét, không lem; lớp bóng 2 khoá bảo vệ.  *(phạm vi: Mẫu Oak/Veneer có ghim sớ tương phản, giả cổ/rustic)*
22. **[Bài học PT-008H — chất ngấm dầu]** Trên phôi **Veneer Oak**: sau khi nhuộm màu dùng **CHẤT NGẤM DẦU (TB 2211H + phụ gia TB), phun súng, khô 2 giờ** để ổn định chân thớ, đẩy sâu hạt màu, chống rút sơn lót. Khi ĐÃ có chất ngấm dầu thì **KHÔNG cần lớp washcoat (B19)**.  *(phạm vi: Mẫu Oak/Veneer có ghim sớ tương phản, giả cổ/rustic)*
23. **[Bài học PT-008H — quét cọ glaze]** Phân biệt rõ **QUÉT CỌ GLAZE (B12 – dry brushing)** với **LAU GLAZE (B9 – wiping)**: khi mẫu có đường sớ/ghim đen mảnh nổi khối thì thực tế dùng **cọ tỉa** với 2 cấp glaze (BT-10H quét trên lớp lót, BT-20H quét trên lớp bóng) — không lau bạt mặt thịt bằng vải.  *(phạm vi: Mẫu Oak/Veneer có ghim sớ tương phản, giả cổ/rustic)*
24. **[Bài học PT-008H — đa tầng màu]** Chiều sâu màu đạt bằng **5 lượt tác động màu**: (1) lau vải màu tạo hiệu ứng → (2) phun stain phủ đều → (3) phun stain dặm chỉnh sắc → (4) quét cọ glaze đen trên lót → (5) quét cọ glaze đen trên bóng. Đây là cụ thể hoá luật #20 (màu dưới đậm hơn màu trên, chuyển tối→sáng).  *(phạm vi: Mẫu Oak/Veneer có ghim sớ tương phản, giả cổ/rustic)*
25. **[Bài học PT-008H — tỉ lệ pha & hệ hoá chất]** Phiếu thật dùng nguyên liệu **PHA SẴN (PS)** cho các màu, và **dung môi/phụ gia chỉ 5% (100 : 5 — Diluen BT-08H)** cho lót/bóng/chất ngấm; KHÔNG áp máy móc công thức pha loãng dung môi NC 100 : 100–150 cho các hệ sản phẩm chuyên dụng này. Ô “Loại sơn” trên phiếu ghi NC nhưng **cần xác minh** (có thể là hệ chuyên dụng).  *(phạm vi: Mẫu Oak/Veneer có ghim sớ tương phản, giả cổ/rustic)*
26. **[Bài học PT-008H — thời gian khô]** Thời gian khô thực tế theo phiếu: lớp tạo màng/ngấm sâu (chất ngấm dầu, lót, bóng 1) **1–2 giờ**; các bước hiệu ứng màu cục bộ (stain dặm, quét cọ glaze) chỉ **15 phút**. Đưa các thông số này vào quy chuẩn chuyền.  *(phạm vi: Mẫu Oak/Veneer có ghim sớ tương phản, giả cổ/rustic)*
27. **[Phân loại vật liệu]** KHI ĐỀ XUẤT/PHÂN TÍCH **KHÔNG CẦN QUAN TÂM HỆ SƠN** (NC/PU/nước/UV…). Chỉ cần phân loại **LOẠI MÀU** của từng lớp: (a) **SƠN KHÔNG MÀU** (clear/trong, không pha màu — vd lót trong, bóng trong); (b) **SƠN CÓ MÀU (PIGMENTED)** (pha bột màu che phủ — vd lót màu, sơn bệt); (c) **MÀU TRONG SUỐT** (màu nhuộm/lau/glaze còn thấy thớ gỗ — vd stain, màu lau, glaze, dặm màu); (d) **LOẠI KHÁC** (dầu, chất ngấm, phụ gia, dung môi, bột bụi…). Trong bảng quy trình, ở cột vật liệu **phải ghi rõ loại màu** này cho từng lớp.  *(phạm vi: Mọi bản đề xuất/đọc phiếu mẫu)*
28. **[Kỹ thuật màu]** **LAU MÀU TẠO HIỆU ỨNG HIGHLIGHT** — bước lau màu bằng VẢI (màu/chất pha sẵn) **KHÔNG chỉ để phủ nền đều** mà là **bước TẠO HIỆU ỨNG SÁNG–TỐI**: **lau/đánh mạnh tay hơn ở vùng cần SÁNG để bạt màu** (vùng đó **nhạt dần = highlight**), đồng thời **giữ màu đậm trong ghim sớ/rãnh thớ**. Thực hiện bằng **VẢI** (đúng phiếu thật PT-008H — hàng 1 “màu Tạo hiệu ứng — PS — Lau bằng VẢI — khô 1 h”), đặt **ngay đầu chuỗi màu** (trước/sau lớp phủ nền sớm nhất), khớp **luật #20** (chuyển TỐI → SÁNG nhạt dần, đánh khối như trang điểm). Khi đề xuất **BẮT BUỘC có 1 DÒNG/DÒNG BẢNG nêu rõ “lau màu tạo hiệu ứng highlight” + vùng nào sáng (highlight), vùng nào giữ đậm**; không được ghi chung chung “lau đều theo…  *(phạm vi: Mọi mẫu có highlight / nền sáng + ghim sớ đậm (whitewash, rustic, gả cổ))*
29. **[Quy trình làm việc]** Mỗi lượt đề xuất quy trình + công thức pha màu: (1) AGY dùng MÔ HÌNH MẠNH (gemini-3.1-pro-high, --effort high) tự phân tích ảnh GỖ MỘC + MẪU MÀU (kết luận DYE/PIGMENT kèm % chắc chắn); (2) áp kiến thức CSDL A (luật, 34 bước, QT 112/116/118) + CSDL B (45 ô màu DYE + 26 mã) ra QUY TRÌNH (bảng ≤9 dòng, chỉ công đoạn phủ, phân loại LOẠI MÀU, có dòng KIỂM TRA MÀU–DẶM MÀU sau mỗi lần chà nhám) + CÔNG THỨC PHA MÀU (DYE-first, chỉ mã có trong CSDL B, có cách pha + bảng chỉnh + 3 ô thử). KHÔNG viết code để đo/phối màu/kiểm chứng. Thiếu ảnh gỗ mộc ⇒ hỏi lại HOẶC giả định màu gỗ tự nhiên của loài gỗ trong mẫu.  *(phạm vi: Mọi lô đề xuất quy trình sơn + công thức pha màu (gỗ mộc + mẫu))*
30. **[Kỹ thuật màu]** Trên Veneer Sồi giả cổ, thay vì kẹp Bóng/Glaze, có thể kẹp các công đoạn phun hạt đốm, dặm màu PAD và đánh cọ xen kẽ giữa 3 lớp Sơn Lót để tạo hiệu ứng đa tầng sâu mà không làm đục màu.  *(phạm vi: Mẫu Veneer Sồi, giả cổ/rustic đa tầng có phun hạt đốm)*
31. **[Xử lý bề mặt gỗ]** Khi sơn trên nền veneer tràm, bắt buộc phải sử dụng phụ gia ngăn dầu trước lớp sơn lót để chống tươm nhựa.  *(phạm vi: Các quy trình sơn trên nền veneer tràm)*
32. **[Hệ sơn]** Với nền whitewash đục, toàn bộ hệ lót nền, lót trong khóa glaze và bóng đều phải dùng loại không ngã vàng.  *(phạm vi: Quy trình tông màu sáng/trắng đục)*
33. **[Kỹ thuật màu]** Để tạo hiệu ứng xước ghim sớ sâu trên nền trắng, lót trắng xong cần chà Light bằng nhám thô (#180). Sau đó kẹp nhiều lớp (2-3 lần) phun & quét cọ glaze giữa các lớp lót trong loãng (9-11s).  *(phạm vi: Hiệu ứng whitewash, rustic/distressed xước ghim sớ)*
34. **[Kỹ thuật màu]** Để tạo hiệu ứng trắng ghim sớ (cerused/limed) mạnh và sờn mòn kết hợp rustic xước đa tầng trên hệ nước, thay vì dùng bột lau sau lót, CÓ THỂ QUÉT CỌ TRỰC TIẾP LÓT TRẮNG LÊN MỘC (để lấp đầy rãnh), chà nhám mạnh mặt thịt (#240) lộ vân, sau đó nhuộm stain xám và dùng CỌ ĐÁNH GLAZE kẹp giữa các lớp lót trong loãng.  *(phạm vi: Gỗ Sồi (Oak) / veneer sồi, vân sâu, hệ nước, yêu cầu trắng ghim sớ + rustic sờn mòn/đa tầng.)*

## PHẦN A2 — BỘ 34 BƯỚC CHUẨN (chỉ dùng SỐ BƯỚC + TÊN CHUẨN khi mô tả quy trình)
- **1. Sơn lót PU** — Sơn lót PU là lớp sơn trực tiếp lên bề mặt gỗ thô (hoặc sau khi sơn màu) nhằm: Bịt kín các lỗ gỗ, tạo độ bám dính cho các lớp sơn phủ tiếp theo, tạo chiều dày lớp sơn, cải thiện độ mịn của bề mặt trước khi chà nhám và s…
- **2. Chỉnh sửa cân bằng màu gỗ** — Chỉnh sửa cân bằng gỗ là loại sơn dùng để điều chỉnh và làm đồng đều màu sắc trên bề mặt gỗ, giúp giảm sự khác biệt về màu giữa các tấm veneer, vân gỗ, gỗ già và gỗ non. Có thể được sơn trước hoặc sau lớp màu chính.
- **3. Sơn tạo vân gỗ (NGR)** — Sơn tạo vân gỗ (NGR) là một loại sơn làm nổi vân gỗ (NGR) được thiết kế để tạo màu cho gỗ mà vẫn giữ được kết cấu vân gỗ tự nhiên, không làm phồng thớ gỗ. Nó giúp làm nổi bật vân gỗ tự nhiên, duy trì hiệu ứng vân gỗ mở …
- **4. Sơn Duro (tô đậm vân gỗ)** — Sơn Duro là loại sơn màu đặc, hàm lượng màu cao, được lau để màu chủ yếu ở trong vân gỗ (lỗ chân lông), tạo hiệu ứng tương phản và làm nổi bật vân gỗ rõ rệt. Loại sơn này thường được sử dụng trong hệ thống hoàn thiện vâ…
- **5. Màu nền** — Màu nền là loại chất màu được sử dụng chủ yếu để tạo cho gỗ tông màu chủ đạo, hình thành nên vẻ ngoài cơ bản của sản phẩm hoàn thiện. Sản phẩm này giúp đạt được tiêu chuẩn màu sắc yêu cầu được phê duyệt, tạo tông màu đồ…
- **6. Sơn màu điều chỉnh** — Sơn điều chỉnh màu là một loại sơn phủ màu dạng phun, được thi công trên bề mặt đã được bịt kín để điều chỉnh, làm đều màu hoặc thay đổi nhẹ tông màu cuối cùng. Khác với sơn lau, nó không thấm vào gỗ thô. Nó được thi cô…
- **7. Màu PAD** — Sơn PAD là phương pháp sơn được thực hiện bằng cách sử dụng vải lau thay vì phun hoặc lau bằng khăn. Phương pháp này thường được sử dụng trong các dây chuyền sản xuất hàng loạt để kiểm soát và đảm bảo độ đồng đều của vế…
- **8. Lớp sơn lót nền (Basecoast)** — Lớp sơn lót nền là một hệ thống sơn phủ có chứa chất tạo màu, trong đó một lớp phủ mờ hoặc bán mờ (độ nhớt của lớp sơn nền tùy thuộc vào yêu cầu của sản phẩm) được phun để tạo ra màu nền đồng nhất, che phủ một phần hoặc…
- **9. Lau Glaze** — Lau Glaze là kỹ thuật sử dụng vải để lau lên sản phẩm gỗ, tạo nên lớp phủ giúp tạo chiều sâu và độ tương phản, được thoa lên rồi lau bớt một phần. Kỹ thuật này có thể được sử dụng sau khi nhuộm màu để làm nổi bật vân gỗ…
- **10. Phun Glaze** — Phun Glaze là phương pháp sử dụng súng phun để phun lên sản phẩm gỗ, giúp lớp màu thấm sâu hơn vào bề mặt đã được xử lý. Màu là một lớp phủ được sử dụng để tạo chiều sâu và độ tương phản, được sơn lên rồi lau bớt một ph…
- **11. Lau bột bụi** — Lau bột bụi được thực hiện bằng cách sử dụng vải hoặc sản phẩm tốt giúp lớp phủ thấm sâu hơn vào bề mặt đã được xử lý. Bột bụi là một lớp phủ trang trí được sử dụng để tạo chiều sâu và độ tương phản, được thi công rồi l…
- **12. Đánh cọ** — Đánh cọ là một kỹ thuật trang trí thủ công được sử dụng để tạo hiệu ứng điểm nhấn sáng trên các khu vực nổi.trong đó một lượng nhỏ chất phủ hoặc sơn có màu được quét bằng cọ gần như khô để tạo điểm nhấn hoặc hiệu ứng vâ…
- **13. Chà nhám sâu/ Làm mòn lớp sơn** — Chà nhám sâu/ Làm mòn lớp sơn là một kỹ thuật làm lớp màu trên cùng được chà nhám hoặc mài mòn ở những khu vực được chọn để lộ ra màu sắc hoặc gỗ bên dưới, tạo ra vẻ ngoài cũ kỹ, sờn rách hoặc phong cách mộc mạc. Kỹ thu…
- **14. Chà highlight (làm nổi bật)** — Chà hai lai (làm nổi bật) là phương pháp tạo hiệu ứng sáng tối và chiều sâu thị giác để nhấn mạnh các chi tiết nổi, cạnh, chạm khắc hoặc đường nét của sản phẩm. Nó làm tăng chiều sâu chứ không phải màu chủ đạo.
- **15. Sáp tạo điểm tróc giả cổ (poloxy)** — Sáp tạo điểm tróc giả cổ là một kỹ thuật tạo hiệu ứng cũ kỹ trang trí, một lớp che phủ tạm thời được quét bằng cọ lên trên lớp sơn lót hoặc lớp sơn phủ. Sau khi quét lớp này, một lớp sơn màu thứ hai được phun lên trên, …
- **16. Chà nhám** — Chà nhám là quá trình sử dụng vật liệu mài mòn để làm mịn, làm phẳng hoặc chuẩn bị bề mặt trước khi phủ lớp sơn hoặc chất phủ. Đây là một trong những bước quan trọng nhất trong quá trình hoàn thiện đồ nội thất vì chất l…
- **17. Phun hạt** — Phun hạt là phương pháp phun hoặc bắn những giọt sơn to hoặc nhỏ màu tương phản lên bề mặt để tạo vẻ đốm hoặc có kết cấu. Đây là bước trang trí - không phải bước sơn lớp nền.
- **18. Hiệu ứng giả cổ đuôi bò** — Hiệu ứng giả cổ đuôi bò là dạng vệt sơn/glaze dày, lượn sóng giống như đuôi bò. Vệt này được tạo ra khi dùng dụng cụ quét (phết) lớp glaze lên bề mặt sơn, tạo hiệu ứng giả cổ.
- **19. Sơn Lót Mỏng** — Sơn Lót Mỏng là một lớp lót rất mỏng (độ nhớt sơn thường từ 10-12s), được pha loãng và phủ trực tiếp lên gỗ thô để phủ kín bề mặt một phần. Nó giúp giảm khả năng hút màu và tránh bị lem lốm, giúp màu sơn lên đều hơn. Đâ…
- **20. Sơn Lót** — Sơn lót là một lớp phủ trong suốt (độ nhớt sơn thường 12-16s) được thực hiện sau lớp sơn màu, lớp sơn lót hoặc lớp phủ bóng để khóa và bảo vệ lớp màu. Nó ngăn ngừa sự loang màu và tạo ra một bề mặt nhẵn, có thể chà nhám…
- **21. Sơn Bóng** — Lớp sơn bóng phủ cuối cùng là lớp trong suốt (độ nhớt sơn khoảng 9-12s) được phủ lên tất cả các lớp trước đó để tạo vẻ ngoài hoàn thiện và bảo vệ. Nó mang lại độ bóng mong muốn (mờ/bán bóng/bóng), cảm giác mịn màng và b…
- **22. Đánh cọ biên** — Đánh có biên là hiện tượng cạnh hoặc góc bề mặt trở nên mịn và bóng hơn do ma sát, thường tạo màu đậm hoặc bóng hơn khu vực xung quanh. Hiện tượng này có thể được tạo chủ đích để tạo hiệu ứng cổ điển hoặc xuất hiện ngoà…
- **23. Sơn lót chống ngã vàng** — Sơn lót chống ngã vàng là một loại lót trong suốt được thiết kế đặc biệt để giảm thiểu hiện tượng ố vàng màu theo thời gian, đặc biệt trên các bề mặt hoàn thiện màu trắng hoặc màu sáng
- **24. Sơn phủ hoàn thiện chống ố vàng** — Sơn phủ hoàn thiện chống ố vàng là lớp sơn trong suốt bảo vệ cuối cùng được thiết kế để chống lại hiện tượng ngả vàng theo thời gian, giữ cho màu trắng hoặc màu sáng luôn sạch và ổn định bền màu. ---
- **25. Ngăn dầu** — Lớp phủ cô lập dầu, nhựa và tinh dầu tự nhiên có trong gỗ (thông, tràm, cao su, bạch đàn…) nhằm chặn hiện tượng xì dầu/nhựa làm ố, loang màu và chậm khô màng sơn. Thi công bằng phun súng (có thể pha kèm màu nền), sau đó…
- **26. Kiểm tra & xử lý keo tràn** — Kiểm tra các vị trí keo dán tràn/dính trên bề mặt mộc (làm ướt bằng nước hoặc dung môi khoáng để nhìn rõ vết keo), sau đó cạo hoặc chà nhám loại bỏ trước khi sơn. Keo tràn ngăn cản sự thấm màu và tạo vết sáng/lệch màu s…
- **27. Kiểm soát độ ẩm gỗ & điều kiện môi trường** — Kiểm tra độ ẩm gỗ và điều kiện nhà xưởng TRƯỚC khi vào sơn: độ ẩm gỗ ≤ 12 %, nhiệt độ > 5 °C, độ ẩm không khí ≤ 85 % (theo kỹ thuật sơn phủ gỗ). Ảnh hưởng trực tiếp tới thời gian khô giữa lớp và hiện tượng mốc da/trắng …
- **28. Vá trám khuyết tật bằng bột trét gỗ** — Trám các vết lõm, mẻ, nứt bằng bột trét gỗ cùng màu (trét hơi dư, để khô rồi chà phẳng trong bước chà nhám kế tiếp để lộ đúng hình dạng khuyết tật ban đầu). Là bước bắt buộc trong xử lý bề mặt mộc, khác với chà nhám. (N…
- **29. Trét lấp mắt gỗ (lỗ mạch)** — Trét bột lấp các mắt gỗ/lỗ mạch hở của loại gỗ mạch to (oak, ash, gỗ thông…) khi muốn bề mặt phẳng như kính; sau khi bột khô phải chà nhẹ lấy hết bột dư trên bề mặt. Thường phải khoá bề mặt trước bằng lớp mỏng (shellac …
- **30. Nâng thớ – khử xù lông gỗ** — Làm ẩm bề mặt bằng khăn nước sạch (hoặc nước) cho các thớ gỗ phồng lên, để khô (qua đêm), rồi chà nhám rất nhẹ (≈ #400) chỉ đủ để cắt lông gỗ. Bắt buộc với hệ sơn nước (water-based) và với gỗ mềm để tránh hiện tượng “xù…
- **31. Xử lý chống loang màu** — Phủ chất xử lý chống loang (wood conditioner) trước khi lên màu với các loại gỗ dễ loang màu (gỗ mềm, thông, vùng gỗ già/gỗ non xen kẽ); phủ rồi lau bớt và tiến hành lên màu ngay khi lớp xử lý còn ẩm. Chỉ dùng khi thực …
- **32. Khử bụi – lau tack trước khi phủ** — Hút/thon/thổi sạch bụi chà nhám rồi lau bằng vải dính (tack cloth) để lấy hết bụi mịn trước MỖI lớp phủ. Bụi sót lại là nguyên nhân hạt bụi/nhám sần trên màng sơn. (Nguồn: Woodworker’s Journal — “clean off dust” bắt buộ…
- **33. Chà nhám giữa lớp (xử lý hạt bụi)** — Chà nhám nhẹ giữa các lớp (sau lớp lót và giữa các lớp phủ, khi màng đã khô) để làm phẳng hạt bụi, độ nhám bề mặt và tạo bám dính cho lớp sau; chà nhám tay theo chiều thớ gỗ khi có thể. Đây là bước lặp lại nhiều lần tro…
- **34. Đánh bóng – miết bóng hoàn thiện** — Sau khi lớp phủ cuối đóng rắn: miết/đánh bóng bề mặt bằng bột nhám mịn (pumice/rottenstone), hợp chất đánh bóng hoặc sáp để loại hạt bụi lồi, vết chảy và đưa màng về đúng độ bóng mong muốn (mờ/bán bóng/bóng gương). Yêu …

## PHẦN A3 — QUY TRÌNH CHUẨN THAM CHIẾU
### QT 112 — QT_ST_IN_03_AC_Walnut_DyeStain_TrongNha_M50 (Quy trình chuẩn công ty (HETHONGXEMMAU/QUITRINHSON) · AC · 7 bước)
*Vị trí: Trong nhà (Indoor - Luxury / Modern Classic) | Cốt gỗ: Gỗ Óc chó (Walnut) tự nhiên hoặc Gỗ Dẻ gai (Beech) sơn giả Walnut | Độ bóng: Bán mờ 50% (Satin / Semi-Gloss 50%)*
  1 [bước 16] Bước 1: Chuẩn bị bề mặt — Giấy nhám P180 - P240
  2 [bước 5] Bước 2: Nhuộm màu (Dye Stain) — Thuốc nhuộm màu tan hệ AC (màu vàng, đỏ, đen mix tỉ lệ)
  3 [bước 19] Bước 3: Sơn lót trong suốt AC — Lót AC TN trong suốt + + Cứng AC + + Dung môi AC
  4 [bước 33] Bước 4: Chà nhám lần 1 — Giấy nhám P320
  5 [bước 20] Bước 5: Sơn lót AC lần 2 — Lót AC TN trong suốt + + Cứng AC + + Dung môi AC
  6 [bước 33] Bước 6: Chà nhám hoàn thiện — Giấy nhám P400
  7 [bước 21] Bước 7: Sơn phủ AC bán mờ 50% — Bóng AC TN trong suốt (mờ 50%) + + Cứng AC + + Dung môi AC

### QT 116 — QT_CHUAN_LAU-MAU-WASHCOAT (PA 1 — lô 05, nâu xám tro) (Quy trình chuẩn hoá (chủ dự án chốt) · NC · 8 bước)
*Thứ tự chuẩn: nhuộm nền → lót mỏng washcoat → kiểm tra–dặm màu (không chà nhám) → lau màu chui vào ghim sớ → khoá lót trong → chà nhám → kiểm tra–dặm màu → bóng mờ 10 %. Độ bóng mục tiêu 5–15 GU; test cắt ca-rô 4B/5B trước khi chạy chuyền.*
  1 [bước 5] Bước 1: Nhuộm màu nền (stain NC nâu xám tro) — phun 1 pass hoặc lau đều, tỉ lệ 100 : 100–150 dung môi NC, khô 20–30 phút, không nhám
  2 [bước 19] Bước 2: Sơn lót mỏng (Washcoat) — lót NC pha rất loãng 100 : 150–200, độ nhớt 10–12 s, phun lướt 1 pass màng ướt 40–50 µm, chờ khô tương đối hoàn toàn
  3 [bước 6] Bước 3: KIỂM TRA MÀU — DẶM MÀU NẾU LÁC (KHÔNG chà nhám) — tinh màu pha loãng 100 : 300–400, dặm sương siêu mịn chỗ lác, khô 10–15 phút
  4 [bước 9] Bước 4: LAU MÀU — glaze nền pha tinh màu (thử 100 : 3–8) + dung môi bay hơi chậm tới ~10–12 s, miết theo chiều thớ cho màu chui vào ghim sớ, lau sạch mặt thịt, khô 30–45 phút
  5 [bước 20] Bước 5: Sơn lót trong (khoá màu) — 100 : 120–140 : 3, độ nhớt 12–14 s, phun caro 2 passes màng ướt ≥ 100–120 µm, khô 1–1,5 giờ, xả #320–400
  6 [bước 33] Bước 6: Chà nhám giữa lớp — xốp #400–500 khử hạt bụi lồi (chà SAU khi đã khoá màu)
  7 [bước 7] Bước 7: KIỂM TRA MÀU — DẶM MÀU NẾU LÁC (màu PAD) — màu stain lau loãng + vải cotton, dặm mép cạnh, khô 10–15 phút
  8 [bước 21] Bước 8: Sơn bóng NC kháng ngả vàng mờ 10 % — 100 : 100–120 : 3, độ nhớt 11–13 s, 2 passes 3 bar, 0,08–0,10 kg/m²; khô bụi 30–45 phút, khô đóng gói 12–24 giờ

### QT 118 — QT_CHUAN_NHANH2 — Oak/Veneer có GHIM SỚ TƯƠNG PHẢN (già cổ/rustic) (Quy trình chuẩn NHÁNH 2 (chủ dự án duyệt 06/10/2026) · Không phân loại theo hệ sơn (xem luật #27); phân loại theo loại màu từng lớp · 9 bước)
*Cấu trúc “BÓNG 2 LỚP KẸP GLAZE” + CHẤT NGẤM DẦU: lau vải màu hiệu ứng → phun stain → CHẤT NGẤM DẦU (khô 2 h) → lót KHÔNG MÀU (5% Diluen) → dặm stain + QUÉT CỌ GLAZE ĐEN lớp 1 → BÓNG KHÔNG MÀU lớp 1 → QUÉT CỌ GLAZE ĐEN lớp 2 (trên màng bóng) → BÓNG KHÔNG MÀU lớp 2. Dùng cho mẫu có đường sớ/ghim đen …*
  1 [bước 5] Bước 1 — LAU VẢI “màu tạo hiệu ứng” (MÀU TRONG SUỐT, pha sẵn PS) — lau bằng VẢI, khô 1 giờ · tạo nền sâu, ăn vào chân thớ · **TẠO HIỆU ỨNG HIGHLIGHT**: lau/đánh mạnh tay ở VÙNG CẦN SÁNG để bạt màu ch…
  2 [bước 6] Bước 2 — PHUN “màu stain” (MÀU TRONG SUỐT, PS) — phun SÚNG, khô 30 phút · phủ đều, cân sắc độ nền
  3 [bước 25] Bước 3 — PHUN **CHẤT NGẤM DẦU** (LOẠI KHÁC — dầu ngấm: TB 2211H 100 + phụ gia TB 5) — súng, **khô 2 giờ** · ổn định chân thớ veneer Oak, đẩy sâu hạt màu, chống rút lót ⇒ KHÔNG cần washcoat
  4 [bước 20] Bước 4 — PHUN **SƠN LÓT KHÔNG MÀU** (lót 503-2410H 100 + Diluen BT-08H 5) — súng, khô 2 giờ · khoá nền màu + lớp ngấm dầu
  5 [bước 6] Bước 5 — PHUN DẶM “màu stain” (MÀU TRONG SUỐT, PS) — súng, khô 15 phút · chỉnh sắc độ cục bộ
  6 [bước 12] Bước 6 — **QUÉT CỌ GLAZE lớp 1** — “Glaze đen BT-10H” (MÀU TRONG SUỐT) — quét CỌ, khô 15 phút · tỉa vân/dìm sớ trên màng lót
  7 [bước 21] Bước 7 — PHUN **BÓNG KHÔNG MÀU lớp 1** — bóng Bex 03 2410H 5% (100) + Diluen BT-08H (5) — súng, khô 2 giờ · tạo mặt nền láng cho lớp glaze 2 đi sắc nét
  8 [bước 12] Bước 8 — **QUÉT CỌ GLAZE lớp 2** — “Glaze đen BT-20H” (MÀU TRONG SUỐT) — quét CỌ, khô 15 phút · trên màng bóng 1 ⇒ nổi khối ghim sớ, không lem
  9 [bước 21] Bước 9 — PHUN **BÓNG KHÔNG MÀU lớp 2 (hoàn thiện)** — bóng Bex 03 2410H 5% (100) + Diluen BT-08H (5) — súng, thời gian khô: nguồn không ghi · khoá bảo vệ lớp glaze lớp 2

## PHẦN B1 — DANH MỤC MÀU CSDL B (8 mã; chỉ dùng mã CÓ trong danh mục này)
| Tên màu | Mã | Phân loại | Hãng | Tồn (kg) | Bền sáng | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Black 27 (1-1.5) | 27 | Dye phức kim loại (metal complex) | không ghi trong tài liệu |  |  | Cường độ màu rất cao, độ mờ cao (đen tím ==>đen mờ) |
| Black B20 (1-1.5) | B20 | Dye phức kim loại (metal complex) | không ghi trong tài liệu |  |  | Cường độ màu rất cao, độ mờ thấp (đen xanh ==>đen) |
| Black RE-27 (1-1.5) | RE-27 | Dye phức kim loại (metal complex) | không ghi trong tài liệu |  |  | Cường độ màu rất cao, độ mờ thấp (đen đỏ ==> đen) |
| Blue BL06 | BL06 | Dye phức kim loại (metal complex) | không ghi trong tài liệu |  |  | Blue BL 06 tương hợp kém với nhựa BA123 (gây gel hạt) Cường… |
| Orange 2RG-62 (1-2) | 2RG-62 | Dye phức kim loại (metal complex) | không ghi trong tài liệu |  |  | Màu trong (cam ==> cam đỏ) |
| Red 2B8 (1-1.5) | 2B8 | Dye phức kim loại (metal complex) | không ghi trong tài liệu |  |  | Màu tối, cường độ màu cao (đỏ hồng ==> đỏ rượu) |
| Red R237 (1-2) | R237 | Dye phức kim loại (metal complex) | không ghi trong tài liệu |  |  | Màu trong, sáng (cam đỏ ==> đỏ hồng) |
| Yellow RL82 (1-1) | RL82 | Dye phức kim loại (metal complex) | không ghi trong tài liệu |  |  | Màu trong (vàng ==>cam) |

## PHẦN B2 — 27 Ô MÀU ĐÃ ĐO (L*a*b* · hex; số đọc từ ẢNH mẫu, KHÔNG phải máy đo màu — dùng làm tham chiếu, phải làm thẻ mẫu xác nhận)
| Mã màu (nguyên văn) | Nồng độ | L* | a* | b* | hex | Tin cậy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhựa Base + 1% màu | 1% | 15.37 | 9.66 | -26.4 | #18244c | cao (90% – AGY đọc từ ảnh) |
| Nhựa Base + 10% màu | 10% | 1.22 | -0.65 | -0.66 | #020506 | cao (90% – AGY đọc từ ảnh) |
| Nhựa Base + 20% màu | 20% | 1.14 | -1.05 | -0.37 | #010505 | cao (90% – AGY đọc từ ảnh) |
| Nhựa Base + 1% màu | 1% | 15.57 | 12.57 | -34.92 | #052459 | cao (90% – AGY đọc từ ảnh) |
| Nhựa Base + 10% màu | 10% | 1.63 | 0.02 | -0.85 | #050608 | cao (90% – AGY đọc từ ảnh) |
| Nhựa Base + 20% màu | 20% | 2.47 | 0.0 | 0.0 | #090909 | cao (90% – AGY đọc từ ảnh) |
| Nhựa Base + 1% màu | 1% | 16.56 | 5.07 | -19.0 | #1e2844 | cao (90% – AGY đọc từ ảnh) |
| Nhựa Base + 10% màu | 10% | 2.9 | -0.53 | -0.19 | #090b0b | cao (90% – AGY đọc từ ảnh) |
| Nhựa Base + 20% màu | 20% | 2.96 | -0.27 | -0.1 | #0a0b0b | cao (90% – AGY đọc từ ảnh) |
| Nhựa Base + 1% màu | 1% | 42.35 | 7.44 | -50.08 | #0065b7 | cao (90% – AGY đọc từ ảnh) |
| Nhựa Base + 10% màu | 10% | 32.15 | 29.17 | -64.28 | #0042b3 | cao (90% – AGY đọc từ ảnh) |
| Nhựa Base + 20% màu | 20% | 20.88 | 34.57 | -60.36 | #00248e | cao (90% – AGY đọc từ ảnh) |
| Nhựa Base + 1% màu | 1% | 48.97 | 59.98 | 56.03 | #d83912 | cao (90% – AGY đọc từ ảnh) |
| Nhựa Base + 10% màu | 10% | 36.45 | 60.74 | 48.0 | #b00007 | cao (90% – AGY đọc từ ảnh) |
| Nhựa Base + 20% màu | 20% | 29.73 | 52.99 | 40.03 | #920008 | cao (90% – AGY đọc từ ảnh) |
| Nhựa Base + 1% màu | 1% | 43.16 | 68.8 | 40.81 | #ce0027 | cao (90% – AGY đọc từ ảnh) |
| Nhựa Base + 10% màu | 10% | 13.01 | 30.01 | 13.79 | #48070f | cao (90% – AGY đọc từ ảnh) |
| Nhựa Base + 20% màu | 20% | 6.19 | 19.24 | 5.96 | #2c0609 | cao (90% – AGY đọc từ ảnh) |
| Nhựa Base + 1% màu | 1% | 46.87 | 57.16 | 47.35 | #cd3821 | cao (90% – AGY đọc từ ảnh) |
| Nhựa Base + 10% màu | 10% | 30.44 | 53.84 | 39.19 | #95000c | cao (90% – AGY đọc từ ảnh) |
| Nhựa Base + 20% màu | 20% | 24.7 | 47.27 | 30.53 | #7c000f | cao (90% – AGY đọc từ ảnh) |
| Nhựa Base + 1% màu | 1% | 66.92 | 9.85 | 62.57 | #cf9a28 | cao (90% – AGY đọc từ ảnh) |
| Nhựa Base + 10% màu | 10% | 44.07 | 41.69 | 49.4 | #b24612 | cao (90% – AGY đọc từ ảnh) |
| Nhựa Base + 20% màu | 20% | 41.31 | 45.59 | 48.44 | #ae3a0e | cao (90% – AGY đọc từ ảnh) |
| Đối chứng – nền giấy TRẮNG (không kéo m… | đối chứng | 95.26 | -0.74 | -2.99 | #edf2f7 | cao (95% – agy đọc vùng đều màu + pixel… |
| Đối chứng – nền ĐEN (mảng đen phía trên) | đối chứng | 4.09 | -0.7 | -2.69 | #0a0f13 | cao (95% – agy đọc vùng đều màu + pixel… |
| Đối chứng – ẢNH LẶP LẠI của cùng tấm (t… | đối chứng | 95.26 | -0.74 | -2.99 | #edf2f7 | cao (95% – agy đọc vùng đều màu + pixel… |

## PHẦN D1 — HỒ SƠ 24 LOÀI/NỀN GỖ (đặc tính ảnh hưởng màu & quy trình)
| Loài/nền | Mạch gỗ | Dầu–nhựa | Tanin | Hút màu | Loang đốm | Ngả vàng | Độ cứng | Vấn đề khi sơn | Khuyến nghị | Tin cậy |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cao su | bán mở – mạch phân tán | thấp–trung; extractives/latex tồn dư tùy xử lý [R] | thấp–trung | cao | vừa | vừa | Janka 960 lbf / 4.28 kN Wood Database | • hút màu khá nhanh • chênh giác/lõi và thanh ghép • có thể có vùng xử lý chống mốc/bleaching | • kiểm soát MC đồng đều • sanding đồng nhất • stain thử trên từng nguồn gỗ [TN] | R-cơ sở rộng rãi · TN-cần thử nghiệm |
| Tràm | bán mở – mạch phân tán, texture mịn | thấp–trung; tinh dầu/extractives | thấp | vừa | vừa | vừa | Không có số Janka đáng tin cậy trong nguồn dùng ở đây; gỗ cứng, nặng, air-dry ~755 kg/m³ VAFS+1 | • silica làm cùn dao/giấy • thớ có thể liên kết • khô không tốt dễ cong/nứt | • kiểm soát sấy/MC • sanding sạch • thử stain theo lô [TN] | TN-cần thử nghiệm |
| Sồi trắng | mở, ring-porous | thấp–trung; extractives | cao | cao | thấp–vừa | cao với hệ nước/light color | Janka 1,350 lbf / 5.99 kN Wood Database | • tannin bleed • open pore tạo tương phản màu mạnh • dễ đổi màu theo clearcoat | • pore-fill tùy thiết kế • với WB/light color dùng stain-blocking sealer • kiểm tra tannin [TN] | TN-cần thử nghiệm |
| Sồi đỏ | mở, ring-porous | thấp–trung | cao | cao | thấp–vừa | cao | Janka khoảng 1,220–1,290 lbf / 5.43–5.70 kN tùy bộ dữ liệu Wood Database+1 | • tannin/phenolic bleed • pore lớn • nền đỏ dễ làm màu lệch | • stain-blocking/washcoat khi cần • pore-fill nếu yêu cầu mặt phẳng • test màu sau full clearcoat | K-kinh nghiệm |
| Óc chó | bán mở–mở | thấp–trung; extractives màu | trung | vừa–cao | thấp | vừa–cao | Janka 1,010 lbf / 4.49 kN Wood Database | • màu lõi/giác khác mạnh • clearcoat có thể làm nền ấm/vàng • stain đậm dễ che vân | • phân loại giác/lõi • dùng dye/stain nhẹ • kiểm tra màu sau PU/NC | K-kinh nghiệm |
| Tần bì | mở, ring-porous | thấp | thấp–trung | cao | thấp–vừa | vừa | Janka 1,320 lbf / 5.87 kN Wood Database | • pore hút màu mạnh • grain contrast cao • latewood/earlywood tạo sọc | • sanding đồng đều • pore-fill nếu muốn mặt phẳng • glaze để điều chỉnh tương phản | K-kinh nghiệm |
| Beech / Dẻ gai | bán mở–kín, diffuse-porous | thấp | thấp–trung | rất cao | cao | vừa–cao | American beech Janka 1,300 lbf / 5.78 kN Wood Database | • hút màu nhanh • dễ “đậm bất ngờ” • phản ứng mạnh với sanding khác nhau | • conditioner/washcoat • kiểm soát lượng stain và thời gian wipe • thử trên end-grain/face-grain | K-kinh nghiệm |
| Thông | kín/không có mạch gỗ kiểu hardwood, có resin canals | cao; pitch/rosin/terpenes | thấp–trung | cao | cao | cao | Radiata pine Janka 710 lbf / 3.15 kN; loài thông khác thay đổi lớn Wood Database | • blotching do early/latewood • pitch bleed tại mắt • màu vàng/amber tăng theo clearcoat | • kiln-dry/pitch-set • washcoat/conditioner trước stain • barrier sealer tại knot/pitch Forest Products Laboratory+1 | K-kinh nghiệm |
| Keo | bán mở, diffuse-porous | trung; extractives | trung–cao, đặc biệt bark | cao | vừa–cao | vừa–cao | Janka 1,430 lbf / 6.34 kN Wood Database | • chênh sapwood/heartwood • phenolic extractives • màu nền biến thiên theo plantation | • phân loại màu nền • stain thử theo lot • với WB/light color kiểm tra bleed [TN] | TN-cần thử nghiệm |
| Xoan | bán mở, diffuse-porous | thấp–trung | thấp–trung | cao | vừa | vừa–cao | Janka 990 lbf / 4.40 kN Wood Database | • màu nền hồng–nâu biến thiên • hút màu không hoàn toàn đồng đều • màu sẫm thêm khi tiếp xúc ánh sáng | • sanding/MC đồng nhất • stain panel chuẩn • kiểm tra UV/clearcoat [TN] | TN-cần thử nghiệm |
| Gỗ Dầu | bán mở | cao; dầu–nhựa/ống nhựa | thấp–trung | vừa | vừa | cao nếu extractives di chuyển | Gỗ cứng/nặng; dữ liệu VN: khối lượng thể tích cơ bản ~0.72 g/cm³; không có số Janka chuẩn hóa dùng ở đây Forestry Science Journal | • nhiều dầu nhựa • khó trang sức bề mặt • có thể ảnh hưởng wetting/adhesion | • xử lý bề mặt sạch, sanding mới • dùng bước ngăn dầu 25 khi cần • test adhesion sau 24–72 h [TN] | TN-cần thử nghiệm |
| Teak/Gỗ tếch | bán mở–mở | cao; dầu/wax/extractives | trung | thấp–vừa | thấp–vừa | cao | Janka 1,070 lbf / 4.74 kN Wood Database | • dầu cản wetting/adhesion • stain penetration thấp hơn gỗ hút mạnh • clearcoat có thể chậm khô/adhesion kém | • fresh sanding + làm sạch dầu • bước 25 gần như ưu tiên • test adhesion/độ khô thực tế | K-kinh nghiệm |
| Muồng đen | mở–bán mở, parenchyma nổi | trung | trung | vừa | vừa | cao | Janka 1,490 lbf / 6.64 kN Wood Database | • màu lõi rất đậm • sọc parenchyma rõ • stain đậm dễ mất tương phản | • thường ưu tiên clear/glaze hơn dye đậm • test màu nền • sanding đồng đều | K-kinh nghiệm |
| Bạch đàn | bán mở, thường diffuse-porous | trung; extractives | trung | vừa–cao | vừa | vừa–cao | Tùy loài; *E. grandis* Janka 1,260 lbf / 5.60 kN Wood Database | • co rút/biến động MC • thớ interlocked ở một số nguồn • extractives có thể ảnh hưởng màu | • kiểm soát MC nghiêm • sanding tránh torn grain • test từng species/clone [TN] | TN-cần thử nghiệm |
| Xà cừ | bán mở, diffuse-porous | trung; extractives | trung | vừa–cao | thấp–vừa | vừa–cao | Janka 1,350 lbf / 6.01 kN Wood Database | • màu lõi đỏ/nâu • extractives có thể ảnh hưởng clear/WB • màu giác–lõi khác | • phân loại sap/heartwood • stain/glaze panel • barrier nếu WB/light color bleed [TN] | TN-cần thử nghiệm |
| Gõ đỏ | mở, large pores | trung–cao; extractives | trung | vừa | thấp–vừa | vừa–cao | Janka 1,980 lbf / 8.82 kN Wood Database | • rất cứng • pore lớn • extractives/màu nền mạnh | • pore-fill theo yêu cầu • sanding đủ nhưng tránh burnish • thử adhesion/stain | K-kinh nghiệm |
| Trắc | bán mở–kín | cao; dầu/extractives | trung | thấp–vừa | thấp | vừa–cao | Janka 2,430 lbf / 10.79 kN Wood Database | • dầu/extractives cao • khó wetting • màu rất đậm làm thay đổi màu stain | • làm sạch dầu + fresh sanding • ưu tiên sealer tương thích • adhesion test bắt buộc [TN] | TN-cần thử nghiệm |
| Gỗ ghép thanh cao su | bán mở; đường ghép là biến số lớn | thấp–trung | thấp–trung | cao nhưng không đều giữa thanh | cao | vừa | Nền gỗ tương đương cao su; Janka tham chiếu 960 lbf Wood Database | • joint line hút màu khác • keo squeeze-out • khác biệt orientation/MC giữa lam | • phân loại lam trước sơn • kiểm tra keo tràn bằng wetting/UV • stain panel trên chính batch | K-kinh nghiệm |
| Phôi thông pallet | kín + resin canals | cao, đặc biệt knot/pitch | thấp–trung | cao | cao | cao | Tùy species; không nên dùng một Janka cố định | • chất lượng rất không đồng nhất • knot/pitch • dầu/contaminant vận chuyển • bề mặt bị burnish | • reject/segregate phôi bẩn dầu • kiểm soát MC • knot sealer + conditioner/washcoat | K-kinh nghiệm |
| Plywood – ván dán | phụ thuộc veneer mặt | phụ thuộc veneer/keo | phụ thuộc veneer/keo | phụ thuộc face veneer | vừa–cao | vừa | Không có Janka chung; phụ thuộc face/core | • veneer mặt hút khác lõi • glue bleed/telegraphing • sanding xuyên veneer • end/edge hút mạnh | • nhận diện face veneer • không chà xuyên veneer • seal edge/end • thử màu trên từng cấu trúc plywood | K-kinh nghiệm |
| MDF chuẩn | kín/đồng nhất | thấp; resin/process-dependent | thấp–trung; phụ thuộc resin | cao ở cạnh, thấp–vừa ở mặt | thấp ở mặt / cao ở cạnh | vừa | Không dùng Janka gỗ nguyên khối; panel property phụ thuộc nhà SX | • cạnh hút sơn rất mạnh • fiber fuzz • resin/glue ảnh hưởng wetting • swell nếu WB quá nhiều | • seal/prime cạnh • sanding riêng cạnh • kiểm tra absorption mặt/cạnh [TN] | TN-cần thử nghiệm |
| MDF HMR | kín | thấp–trung; resin phụ thuộc nhà SX | thấp–trung | vừa–cao | thấp–vừa | vừa | Không có Janka gỗ nguyên khối | • cạnh vẫn hút • bề mặt/resin HMR có thể khác MDF thường • WB penetration khác | • dùng sealer tương thích HMR • kiểm tra adhesion • không suy luận trực tiếp từ MDF thường | K-kinh nghiệm |
| MDF cán UV | kín/film-sealed | thấp; lớp UV là barrier | phụ thuộc lớp UV | rất thấp nếu chưa phá UV | thấp | phụ thuộc màu/lớp UV | Không có Janka áp dụng cho lớp hoàn thiện | • stain không thấm • sanding phá UV không đều • adhesion intercoat là vấn đề chính | • xác định có phải UV lacquer/primer không • nếu muốn recolor: sanding/adhesion test • không stain trực tiếp lên UV | K-kinh nghiệm |
| Veneer tự nhiên dán MDF | theo veneer mặt | theo loài veneer | theo loài veneer | vừa–cao | vừa | theo loài veneer + adhesive | Không có Janka chung cho composite | • veneer rất mỏng → dễ chà xuyên • keo telegraphing • veneer splice/figure khác nhau | • xác định species veneer • sanding nhẹ/đồng nhất • stain/glaze test trên chính veneer batch | K-kinh nghiệm |

## PHẦN D2 — MAP 26 NHÓM NỀN → BƯỚC BẮT BUỘC / NÊN CÓ / PHẢI TRÁNH (theo số bước ở Phần A2)
| Nhóm nền | Bắt buộc | Nên có | Phải tránh | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Cao su solid | 27, 28, 30, 32, 33 | 5, 6, 7, 19, 31, 34 | Không có bước cấm tuyệt đối; tránh stain quá ướt kéo dài nếu hút màu không đều | Ưu tiên kiểm soát MC + sanding; conditioner chỉ cần khi panel cho thấy blotch |
| Cao su finger-joint | 27, 28, 30, 31, 32, 33 | 5, 6, 7, 19, 29, 34 | 5/6/7 trực tiếp trên joint chưa xử lý – dễ lộ line keo/khác pickup | Đây là nhóm phải có panel đại diện joint line, không chỉ test trên solid rubberwood |
| Tràm | 27, 30, 32, 33 | 5, 6, 7, 19, 31 | Tránh sanding quá mạnh gây tear/interlocked grain | Do nguồn Tràm rất khác nhau, xếp recipe theo supplier/nguồn gỗ |
| White Oak | 27, 29, 32, 33; stain-blocking trong 19/20 khi WB-light | 5, 6, 7, 9, 19, 34 | Tránh WB coat trực tiếp khi chưa đánh giá tannin bleed | Open pore là đặc tính; không nhất thiết phải “khử” mà phải kiểm soát pore effect |
| Red Oak | 27, 29, 32, 33; barrier trong 19/20 nếu màu sáng/WB | 5, 6, 7, 9, 19, 34 | Tránh WB/light color trực tiếp trên panel chưa test tannin | Red oak thường nhạy hơn về màu đỏ/nâu và bleed; test sau full cure |
| Walnut | 27, 28, 30, 32, 33 | 5, 6, 7, 9, 19, 29, 34 | Tránh stain quá mạnh nếu mục tiêu là giữ vân tự nhiên | Với walnut, glaze thường hiệu quả hơn việc đẩy stain quá đậm |
| Ash | 27, 30, 32, 33 | 5, 6, 7, 9, 19, 29, 31 | Tránh cố làm “kín” pore bằng stain nếu design yêu cầu grain open | Pore rất dễ nhận màu; glaze/pore-fill là công cụ thẩm mỹ chính |
| Beech | 27, 30, 31, 32, 33 | 5, 6, 7, 19, 34 | Tránh stain đậm trực tiếp trên bare wood nếu chưa làm absorption test | Đây là một trong các nhóm nên ưu tiên conditioner/washcoat |
| Pine | 27, 28, 30, 31, 32, 33; 25 tại knot/pitch | 5, 6, 7, 19, 34 | Tránh stain trực tiếp bare pine khi yêu cầu màu đồng đều; tránh topcoat phủ lên pitch chưa xử lý | Pitch bleed là vấn đề vật lý/hoá học thật, không phải lỗi “tay nghề”; FPL xác nhận pitch có thể xuyên film. Forest Products Laboratory |
| Acacia/Mangium | 27, 28, 30, 32, 33 | 5, 6, 7, 9, 19, 31 | Tránh áp một recipe màu duy nhất cho sapwood/heartwood khác biệt lớn | Extractives và phenolic content có thể liên quan tới màu gỗ; lot-to-lot test nên bắt buộc. PubMed Central (PMC) |
| Xoan | 27, 30, 32, 33 | 5, 6, 7, 19, 31 | Tránh đánh giá màu chỉ sau stain, chưa có clearcoat | Nền gỗ có thể đổi màu theo ánh sáng; cần lưu panel aging |
| Dầu rái / Dipterocarp | 25, 27, 30, 32, 33 | 19, 20, 5, 6, 7, 9 | Tránh 19/20 trên bề mặt còn dầu/extractives; dễ adhesion failure | Nghiên cứu tại VN ghi nhận Dầu rái nhiều dầu nhựa và khó trang sức bề mặt. Forestry Science Journal |
| Teak | 25, 27, 30, 32, 33 | 19, 20, 5/6/7 nếu đã kiểm soát dầu | Tránh 5/6/7 trực tiếp trên teak chưa làm sạch dầu; tránh phủ film lên bề mặt bóng dầu | Đây là trường hợp điển hình của “surface preparation first”; dầu tự nhiên có thể làm giảm wetting/adhesion. McIlvain Lumber Blog+1 |
| Muồng đen | 27, 30, 32, 33 | 5, 6, 7, 9, 19, 29 | Tránh stain quá đậm nếu muốn giữ contrast tự nhiên | Màu lõi/parenchyma đã rất mạnh; thường dùng glaze để điều khiển hình ảnh |
| Eucalyptus | 27, 30, 32, 33 | 5, 6, 7, 19, 31, 34 | Tránh sanding quá mức trên thớ interlocked | “Eucalyptus” là nhóm nhiều loài; không dùng một recipe chung nếu chưa xác định species/clone |
| Xà cừ | 27, 30, 32, 33 | 5, 6, 7, 9, 19, 20 | Tránh WB/light color trực tiếp nếu chưa test extractive bleed | Khuyến nghị barrier là kinh nghiệm theo hệ sơn, không phải yêu cầu tiêu chuẩn cho mọi Khaya |
| Gõ đỏ | 27, 29, 30, 32, 33 | 5, 6, 7, 9, 19, 34 | Tránh sanding quá mịn gây burnish trước stain | Janka cao, pore lớn; màu nền mạnh → nên xem stain như “color modifier”, không phải nguồn màu duy nhất |
| Trắc | 25, 27, 30, 32, 33 | 19, 20, 5, 6, 7, 9 | Tránh coating/stain khi còn dầu bề mặt | Với Dalbergia, 25 + adhesion test nên coi là gate kỹ thuật, nhưng hóa chất/lớp barrier phải xác nhận với hệ NC/PU/WB cụ thể |
| Plywood | 27, 28, 30, 32, 33 | 5, 6, 7, 19, 29, 34 | Tránh sanding xuyên veneer; tránh stain trước khi xử lý glue bleed | Recipe phải theo face veneer, không theo tên “plywood” |
| MDF chuẩn | 27, 28, 30, 32, 33 | 19, 20, 5, 6, 7, 34 | Tránh WB/stain quá ướt ở cạnh MDF chưa seal | MDF là substrate engineered; “hút màu” chủ yếu là hiện tượng fiber/resin/edge, không nên dùng dữ liệu Janka gỗ |
| MDF HMR | 27, 28, 30, 32, 33 | 19, 20, 5, 6, 7, 34 | Tránh giả định HMR = MDF thường về wetting/adhesion | Cần test adhesion + absorption mặt/cạnh theo đúng nhà sản xuất |
| MDF cán UV | 27, 32, 33 | 20, 21, 34; 25 nếu substrate nghi có contamination | 5, 6, 7 trực tiếp trên lớp UV – gần như không thấm; sanding phá UV không đồng đều | Đây là coated substrate, không phải bare wood. Muốn đổi màu phải xác định lớp UV và xây hệ adhesion mới |
| Veneer tự nhiên trên MDF | 27, 28, 30, 32, 33 | 5, 6, 7, 9, 19, 31, 34 | Tránh 16/33 quá mạnh làm xuyên veneer; tránh stain trực tiếp nếu veneer rất hút | Recipe theo loài veneer + độ dày veneer + keo + MDF, không theo MDF alone |
| Nhóm “nhớt dầu”/oily substrate bất kỳ | 25, 27, 32, 33 | 19, 20 sau khi xác nhận wetting | Tránh 5/6/7/20 trước khi loại/khóa dầu | “Ngăn dầu” là gate về surface energy/adhesion, không chỉ là bước chống vàng |
| Nền cần giả cổ / distressed | 27, 30, 32, 33 | 9, 11, 12, 13, 15, 16, 19 | Tránh chà sâu 13/16 trước khi màu nền ổn định | Thứ tự distressed ảnh hưởng mạnh tới chỗ glaze bám; phải lưu master panel |
| Nền có khuyết tật lớn | 28, 29, 30, 32, 33 | 5–7, 9, 19 | Tránh dùng stain để “che” lỗi nền | Trám/sửa trước màu; nếu không, màu chỉ làm khuyết tật nổi rõ hơn |

## PHẦN D3 — YÊU CẦU CHẤT LƯỢNG → HỆ SƠN & QUY TRÌNH
| Yêu cầu | Ngưỡng đo | Hệ sơn phù hợp | Số lớp tối thiểu | Bước bắt buộc | Cảnh báo |
|---|---|---|---|---|---|
| Độ bóng: mờ | 5–10 GU @60° [R] | WB PU/acrylic, PU matte; NC matte nếu yêu cầu vừa phải [K] | 2–3 lớp film [K/TN] | 19/20 → 21 → 33; 34 nếu cần | Matting agent có thể giảm scratch/chemical resistance; càng matte càng dễ nhìn thấy vết cọ/bẩn [K] |
| Satin | 25–35 GU @60° [R theo spec] | PU satin; WB PU | 2–3 [K/TN] | 20 → 21 → 33 | Cùng “30 GU” nhưng texture/DOI khác nhau vẫn nhìn khác |
| Bóng | 60–80 GU @60° | PU gloss; NC gloss khi chemical/wear không quá cao [K] | 2–3 [K/TN] | 20 → 21 → 33 → 34 nếu polishing | Lộ bụi, orange peel, sanding marks rất rõ |
| Bóng cao | >90 GU | PU 2K high-gloss [K] | 3+ [TN] | 20 → 21 → 33 → 34 | DFT, leveling, bụi và curing cực kỳ quan trọng |
| Độ cứng màng | 2H–H hoặc cao hơn, pencil hardness [R/K] | PU 2K ưu tiên; WB PU; NC thấp hơn tùy hệ | 2–3 [K] | 20 → 21 → 33 | Pencil hardness ≠ scratch resistance ≠ impact resistance |
| Chống trầy xước | Không có một ngưỡng chung; có thể dùng load/g, cycles, Δgloss hoặc ΔE [R/K] | PU 2K > WB PU > NC thường về durability [K] | 2–3+ [TN] | 20 → 21 → 33 | Hardness cao không đảm bảo scratch/mar resistance cao |
| Chống ẩm/nước – tủ bếp | Thời gian tiếp xúc + rating blister/whitening/swelling [K] | PU 2K hoặc WB PU chất lượng cao | 2–3+ [TN] | 20 → 21 → 27 → 33 | Edge/end-grain và joint thường fail trước mặt phẳng |
| Chống ẩm/nước – phòng tắm | Water spot/immersion/humidity cycle; không nên chỉ dùng “water resistant” [R/K] | PU 2K ưu tiên; WB PU hệ moisture-resistant [K] | 3+ [TN] | 20 → 21 → 27 → 33 | Không được suy ra “water resistant” = waterproof |
| Chống cồn/dung môi – bar/bàn ăn | Rating sau ethanol/IPA/household chemical, thời gian tiếp xúc [K] | PU 2K ưu tiên | 2–3+ [TN] | 20 → 21 → 33 | NC thường không phải lựa chọn ưu tiên khi chemical resistance cao [K] |
| Chống ố vàng – đồ trắng | Δb*, ΔE hoặc yellowness index sau aging [K] | WB clear/PU acrylic aliphatic ưu tiên [K] | 2–3 [TN] | 19 → 20 → 21 → 33 | PU/NC có thể làm nền ấm hơn theo chemistry; wood substrate cũng vàng theo thời gian |
| Độ bền ánh sáng | ΔE, ΔL*, Δb* sau UV/light exposure [R/K] | WB/PU có UV package; hệ pigment/dye lightfast phù hợp [K] | 2–3 [TN] | 19 → 20 → 21 | UV clear không biến dye kém lightfast thành dye tốt |
| Chống va đập | Impact energy, J hoặc inch·lbf; loss of adhesion/crack [R] | PU 2K/PU đàn hồi tùy thiết kế [K] | 2–3 [TN] | 20 → 21 → 33 | Film càng cứng chưa chắc càng chịu impact tốt |
| Chống bám bẩn/dễ lau | ΔE sau soil test; số chu kỳ lau; stain rating [K] | PU 2K / WB PU với surface chemistry phù hợp | 2–3 [TN] | 20 → 21 → 33 | Matte sâu thường dễ giữ dirt hơn surface satin/gloss [K] |

## PHẦN D4 — HIỆU CHỈNH THEO ĐỘ HÚT MÀU CỦA GỖ
- **Rất cao** (ví dụ: Beech; một số MDF edge; end-grain; vùng earlywood [R/K]) → K: bắt đầu thử giảm 10–30% so với recipe chuẩn; sau đó DOE · lưu–lau: Giảm thời gian lưu, lau sớm/đều [K] · số lần phủ: Thường 1 lần mỏng trước khi nghĩ đến lần 2 · bước chặn trước: 31 conditioner hoặc 19 washcoat · cách bù khi lệch: Giảm concentration → giảm pickup → nếu vẫn đậm, tăng seal/washcoat nhẹ; không chỉ giảm thời gian
- **Cao** (ví dụ: Pine, Ash, White/Red Oak, Rubberwood [K]) → Có thể thử 5–20% giảm làm điểm DOE đầu tiên [K] · lưu–lau: Ngắn–trung bình · số lần phủ: 1; layer 2 chỉ khi cần · bước chặn trước: 19 hoặc 31 tùy blotch · cách bù khi lệch: Giảm concentration trước; sau đó điều chỉnh wipe/pickup
- **Vừa** (ví dụ: Walnut, Xà cừ, Eucalyptus, Acacia [K]) → 0–10% thay đổi ban đầu; thường ưu tiên giữ recipe · lưu–lau: Theo master panel · số lần phủ: 1–2 · bước chặn trước: Thường không cần; dùng 19 khi muốn đồng đều · cách bù khi lệch: Điều chỉnh hue/chroma của stain; đừng chỉ tăng/giảm tổng concentration
- **Thấp** (ví dụ: Teak, Trắc, một số gỗ nhiều dầu/extractives [R/K]) → K: có thể phải tăng 10–30% hoặc đổi chemistry; không tăng mù · lưu–lau: Có thể cần dwell dài hơn nhưng phải kiểm soát surface drying · số lần phủ: 1–2 · bước chặn trước: 25 ngăn dầu trước; washcoat không phải giải pháp chính · cách bù khi lệch: Kiểm tra wetting → xử lý dầu → đổi stain/dye → mới tăng concentration
- **Không đồng đều trong cùng tấm** (ví dụ: Pine, Beech, Rubberwood finger-joint, plywood/veneer [R/K]) → Không nên sửa bằng concentration toàn bộ · lưu–lau: Lau phải cực kỳ đồng đều · số lần phủ: 1 lớp kiểm soát · bước chặn trước: 19/31 · cách bù khi lệch: Chuẩn hóa sanding + absorption trước; không “chữa” bằng tăng/giảm màu tổng

## PHẦN D5 — 12 YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG MÀU & QUY TRÌNH
- **Dầu/nhựa tự nhiên** → màu: Làm giảm wetting/penetration; resin/pitch có thể di chuyển lên film → vàng/nâu | quy trình: Có thể chậm khô, giảm adhesion; đặc biệt teak, pine, dipterocarp, rosewood | xử lý: Làm sạch + fresh sanding; dùng 25 Ngăn dầu; barrier/sealer tương thích; test adhesion
- **Tanin** → màu: Tanin/phenolic extractives hòa tan hoặc di chuyển → vàng/nâu/đỏ | quy trình: WB dễ làm bleed rõ hơn do nước mang extractives ra bề mặt | xử lý: Stain-blocking sealer; washcoat phù hợp; với màu sáng phải test sau cure
- **Độ ẩm gỗ** → màu: Nước làm thay đổi hấp thụ stain; MC khác nhau → màu không đều | quy trình: WB drying/cure thay đổi; gỗ co/ngót sau sơn gây stress film | xử lý: 27 bắt buộc kiểm soát; conditioning theo môi trường xưởng; không chỉ đo 1 điểm
- **Mạch gỗ hở** → màu: Pore lớn chứa nhiều pigment → grain contrast mạnh | quy trình: Tăng consumption stain/glaze; cần pore-fill nếu yêu cầu mặt phẳng | xử lý: Điều chỉnh stain viscosity/wipe; 29 trét lấp mắt khi cần; glaze sau sealer
- **Mật độ/thớ gỗ chênh** → màu: Earlywood hút nhiều, latewood hút ít → blotching/stripe | quy trình: Stain rất nhạy với sanding và lượng vật liệu | xử lý: 31 conditioner hoặc 19 washcoat; chuẩn hóa grit + lượng stain
- **Gỗ non–gỗ già** → màu: Khác density, extractives, màu nền → cùng công thức nhưng ΔE khác | quy trình: Cùng spray/wipe schedule nhưng pickup khác | xử lý: Phân loại lot; đo màu gỗ thô; lập recipe riêng nếu ΔE vượt giới hạn [TN]
- **Phôi bị dầu xử lý/sốc nhiệt/dầu tẩm** → màu: Tạo vùng kỵ nước → màu không thấm; dầu có thể vàng hóa | quy trình: Có thể gây fish-eye, cratering, adhesion failure | xử lý: Xác định loại dầu; làm sạch/loại bỏ; sanding; 25; test wetting trước stain
- **Keo dán/keo tràn** → màu: Vùng keo không hút stain → sáng/loang, hoặc keo vàng theo thời gian | quy trình: Làm stain/glaze không đồng nhất; khó sửa sau topcoat | xử lý: Kiểm soát squeeze-out; phát hiện bằng wetting/UV/raking light; sanding/repair trước bước màu
- **Bụi chà nhám** → màu: Bụi gỗ mịn lẫn stain/glaze → màu đục hoặc bẩn | quy trình: Dust nib, giảm adhesion, làm thay đổi pickup | xử lý: 32 khử bụi; hút bụi + lau phù hợp; không dùng tack cloth chứa chất gây nhiễm bẩn nếu hệ sơn không tương thích
- **pH/axit** → màu: pH ảnh hưởng ion hóa/chiết xuất của phenolics và phản ứng màu của một số dye/stain | quy trình: Có thể thay đổi drying/cure và màu giữa WB/NC/PU | xử lý: Đo/kiểm soát pH khi nghi ngờ; tránh đưa dung dịch acid/base không kiểm soát vào wood surface; [TN]
- **Ánh sáng UV** → màu: Lignin/extractives thay đổi → gỗ sẫm/vàng/nâu hoặc phai màu tùy loài | quy trình: Màu chuẩn lúc xuất xưởng không nhất thiết là màu sau aging | xử lý: So màu sau UV aging; chọn clearcoat có UV protection nếu spec yêu cầu; không chỉ đánh giá sau 24 h
- **Môi trường xưởng: ẩm/nóng** → màu: Nhiệt làm tăng tốc bay hơi/di chuyển resin; RH làm thay đổi MC và uptake | quy trình: WB drying, PU cure, NC evaporation và recoat window đều thay đổi | xử lý: 27: kiểm soát RH/T/MC; ghi log; không so recipe giữa hai ngày có điều kiện môi trường khác nhau

## PHẦN D6 — 3 VIỆC ỔN ĐỊNH MÀU NHẤT · 3 SAI LẦM LÀM TÍNH TOÁN VÔ NGHĨA
- *(Ưu tiên ổn định màu)* Chuẩn hóa substrate trước khi chuẩn hóa stain: species/source + MC + grit + sanding + cleanliness — Nếu nền thay đổi, mọi “công thức màu” đều không còn cùng điều kiện [R/K]
- *(Ưu tiên ổn định màu)* Đo L*a*b*/ΔE ở từng gate: gỗ mộc → sau stain → sau sealer → sau topcoat → aging — Biết chính xác màu lệch xảy ra ở công đoạn nào; không sửa mù bằng thêm stain [R/K]
- *(Ưu tiên ổn định màu)* Recipe phải gắn với application parameters: concentration + viscosity + g/m² + dwell + wipe + DFT + cure + T/RH — Cùng “10% stain” nhưng pickup khác thì màu khác; các điều kiện đo cũng phải nhất quán [R] X-Rite
- *(Sai lầm làm vô nghĩa tính toán)* 1. Không kiểm soát MC + sanding + contamination của gỗ — AI/DOE tưởng đang học “ảnh hưởng của stain”, thực tế đang học sự khác nhau của substrate
- *(Sai lầm làm vô nghĩa tính toán)* 2. Công thức không ghi application amount/dwell/wipe — Stain 10% không đủ thông tin để tái lập; cùng nồng độ nhưng lượng stain thực tế khác
- *(Sai lầm làm vô nghĩa tính toán)* 3. Dùng ảnh màn hình làm ground truth thay cho L*a*b*/ΔE — Camera, WB, exposure, illuminant và màn hình biến đổi; ảnh có thể nhìn giống nhưng instrument đo khác đáng kể. Các điều kiện đo phải được cố định khi so màu. X-Rite

## PHẦN D7 — ĐIỀU KIỆN CHỤP ẢNH ĐỂ AI ĐỌC MÀU ĐÚNG (nhắc Lab khi ảnh không đạt)
- **Nguồn sáng & nhiệt độ màu**: [R] Dùng một nguồn sáng cố định; ưu tiên daylight simulator D65 ~6500 K cho workflow này — kiểm tra: Trong ảnh không có vùng bóng có màu khác nhau; cùng setup cho mọi mẫu
- **Thẻ chuẩn màu**: [R/K] Có ColorChecker + neutral gray/white reference trong ít nhất ảnh chuẩn setup — kiểm tra: ColorChecker/gray nằm cùng mặt phẳng mẫu; không bị cháy sáng
- **Nền & tấm chắn sáng**: [K] Nền xám trung tính/mờ; chặn ánh sáng ngoại lai — kiểm tra: Nền không có hotspot; histogram không clipping
- **Khoảng cách & góc chụp**: [K] Camera vuông góc 90° với mặt mẫu; khoảng cách cố định — kiểm tra: Mép mẫu song song khung; không thấy hình thang
- **Tiêu cự & mép ảnh**: [K] Tiêu cự cố định, tránh ultra-wide; mẫu nằm giữa khung — kiểm tra: So ảnh reference grid; kích thước mẫu không đổi bất thường
- **Vị trí mẫu vs gỗ mộc**: [K] Gỗ mộc + mẫu màu đặt cùng khung, cùng hướng vân — kiểm tra: Có thể nhìn trực tiếp mộc → stain → clear trong cùng lighting
- **Thang tỉ lệ**: [K] Thước mm hoặc tem kích thước chuẩn trong khung — kiểm tra: Thước rõ, không bị che và không nằm trên vùng cần AI phân tích
- **Số ảnh tối thiểu**: [K] 3 ảnh/mẫu: toàn cảnh + trung cảnh + close-up; 1 ảnh setup có ColorChecker — kiểm tra: Ảnh phải cho phép nhận diện cả texture và màu tổng thể
- **Bề mặt mẫu**: [R/K] Gỗ mộc phải ghi rõ grit; đề xuất P180 làm baseline cho nhiều hardwood, nhưng phải theo SOP substrate [TN] — kiểm tra: Không có loose dust; scratch pattern đồng đều; ghi grit trong metadata
- **Bụi**: [K] Làm sạch trước chụp; không để bụi phủ mặt — kiểm tra: Phóng 100% không thấy particle lớn
- **Gloss**: [K] Với mẫu sơn bóng, dùng góc chiếu cố định và tránh reflection hotspot — kiểm tra: Nếu có hotspot lớn → ảnh không đạt color analysis
- **Thông tin kèm ảnh**: [K] Sample ID, species, batch, ngày, người chụp, grit, stain, system, cure time — kiểm tra: AI/database đọc được metadata hoặc filename chuẩn
- **Exposure**: [R/K] Không clipping highlight/shadow; exposure cố định — kiểm tra: Kiểm tra histogram; white/gray card còn detail
- **White balance**: [R] Custom WB từ neutral reference; không dùng Auto WB cho dataset chuẩn — kiểm tra: Gray reference có RGB cân bằng trong processing
- **RAW**: [K] Nếu có thể, lưu RAW + JPEG preview — kiểm tra: RAW giữ khả năng tái xử lý profile; JPEG chỉ dùng preview
- **Color profile**: [K] Camera/profile cố định; không filter/beauty/AI enhancement — kiểm tra: Ảnh không qua “enhance”, saturation, HDR, portrait mode
- **Những gì AI KHÔNG thể kết luận chắc từ ảnh**: [R] AI không đo đáng tin cậy: ΔE chính xác, gloss GU, DFT, MC, adhesion, hardness, chemical resistance, cure state — kiểm tra: Nếu yêu cầu định lượng → bắt buộc instrument/test
- **Màu dưới illuminant khác**: [R] Ảnh một nguồn sáng không đủ kết luận metamerism — kiểm tra: Cần light booth/measurement nhiều illuminant nếu customer yêu cầu
- **Màu thực của gỗ**: [R/K] Ảnh phụ thuộc camera spectral response; cần color profile — kiểm tra: Camera setup phải cố định; reference ColorChecker phải có

## PHẦN E — HỢP ĐỒNG ĐẦU RA BẮT BUỘC (áp cho mọi câu trả lời quy trình/công thức)
- Trả **tối đa 2 phương án**; **PA1 = khuyến nghị**, PA2 = thay thế (nêu rõ vì sao khác nhau).
- Bảng quy trình **chỉ gồm các công đoạn PHỦ SƠN**, gọn (≤ 2 trang A4), **KHÔNG ghi tên thương mại/mã sản phẩm trong bảng** — mã/tỉ lệ để ở phần công thức pha màu tách riêng.
- Bảng quy trình **mỗi dòng 1 công đoạn**, cột: *Công đoạn (số bước chuẩn + tên chuẩn) | Mục đích | Cách làm (phun/lau/nhúng/pad/…) | Định lượng nếu có | Khô/chờ* .
- **Sau MỖI lần chà nhám phải có dòng: “KIỂM TRA MÀU – DẶM MÀU NẾU LÁC”.**
- Công thức pha màu: **bảng riêng cho TỪNG công đoạn có màu**, mỗi dòng *mã · tỉ lệ % · vai trò trong màu*; ghi thứ tự cho nguyên liệu vào, thời gian khuấy, yêu cầu lọc.
- Ưu tiên **DYE** cho stain/nhuộm (stain chủ yếu là dye); pigment chỉ dùng lượng nhỏ siêu mịn (kìm rực/làm đều) hoặc cho lớp lót phủ màu.
- Phân loại màu theo **4 nhóm: không màu / có màu (pigment) / màu trong suốt / loại khác** — KHÔNG ghi hệ NC/PU/nước/UV/2K trong phần phân loại màu.
- **Màu chiều sâu (luật #20):** lớp dưới đậm hơn lớp trên; pad stain/glaze đi **tối → sáng**.
- **Lau màu tạo highlight (luật #28):** bạt màu vùng cần sáng; **cấm** hướng dẫn “lau đều theo chiều thớ”.
- Chỉ nêu **mã nguyên liệu có tồn kho**; mã không có trong danh mục/tồn kho thì ghi rõ *“không có tồn kho — phải chọn mã thay thế”* + đề xuất mã thay thế cùng loại màu.
- Kết thúc bằng mục **“CẦN LÀM THẺ MẪU XÁC NHẬN”**: các ô thử (nồng độ/ số lớp), tiêu chí đạt (độ bóng GU, màu so mẫu, bám dính), và những gì **không thể kết luận từ ảnh** (độ bóng thật, độ thấm, độ ẩm gỗ…).
- Nếu **thiếu ảnh gỗ mộc**: ghi rõ *“THIẾU ẢNH GỖ MỘC — đề nghị cung cấp”* hoặc nêu **giả định màu gỗ tự nhiên của loài** (nói rõ loài + tông giả định).